Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong thời gian thực tập tại Công ty Cổ phần Nhựa Thăng Long – một doanh nghiệp hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực sản xuất và phân phối các sản phẩm nhựa (bao bì, két bia, móc áo, linh kiện phục vụ dệt may, hóa chất, điện tử - điện lạnh). Xuất phát điểm là đơn vị thiên về kỹ thuật sản xuất, công tác quản trị nhân lực tại công ty còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn thực tế: việc quản lý nhân sự và tính toán tiền lương vẫn duy trì phương thức thủ công, phân tán trên các bảng tính Microsoft Excel và hệ thống hồ sơ giấy tờ lưu trữ cục bộ tại các phòng ban. Việc trao đổi thông tin nội bộ phụ thuộc vào thư điện tử (email) và máy fax, dẫn đến tình trạng sai lệch dữ liệu khi luân chuyển giữa các bộ phận, đặc biệt là sự thiếu đồng bộ dữ liệu giữa Phòng Kế toán và các đơn vị khác. Thực trạng này trực tiếp làm suy giảm hiệu suất vận hành, kéo dài thời gian xử lý thủ tục và tiềm ẩn sai sót trong chính sách lương thưởng của người lao động.
Từ bối cảnh thực tiễn đó, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm xác lập giải pháp tin học hóa thông qua việc phân tích và mô hình hóa một hệ thống thông tin quản lý nhân sự hoàn chỉnh.
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể gồm ba nội dung:
- Hệ thống hóa các kiến thức lý luận cơ bản về phân tích và thiết kế hệ thống thông tin trong doanh nghiệp, bao gồm các khái niệm, quy trình và phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng.
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý nhân lực, các chu trình quản lý nhân sự trong doanh nghiệp nói chung và mô hình quản trị nhân sự tại Công ty Cổ phần Nhựa Thăng Long nói riêng.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá toàn diện thực trạng công tác quản lý nhân sự cùng hạ tầng công nghệ thông tin tại công ty; trên cơ sở đó tiến hành phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự bằng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML), giải quyết bài toán nghiệp vụ về quản lý hồ sơ, tuyển dụng, đào tạo, chấm công và tính lương, hướng tới khả năng nâng cấp và tích hợp trong tương lai.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống thông tin quản lý, các thành phần cấu thành hệ thống thông tin quản lý nhân sự; phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng bằng ngôn ngữ UML; các quy trình nghiệp vụ nhân sự tại Công ty Cổ phần Nhựa Thăng Long; công cụ phần mềm hỗ trợ mô hình hóa Rational Rose.
- Phạm vi nghiên cứu: Về không gian, nghiên cứu được triển khai tại Công ty Cổ phần Nhựa Thăng Long; về thời gian, nghiên cứu giới hạn trong thời gian tác giả thực tập và thu thập dữ liệu nội bộ tại doanh nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa lý luận quản trị nguồn nhân lực và chuyên ngành hệ thống thông tin quản lý (MIS). Tác giả tổng hợp các khái niệm nền tảng:
- Dữ liệu và thông tin: Dữ liệu là tập hợp các ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh biểu diễn các mệnh đề phản ánh thực tại khách quan; thông tin là dữ liệu đã được xử lý mang ý nghĩa giải quyết sự không chắc chắn và hỗ trợ ra quyết định.
- Hệ thống thông tin quản lý: Hệ thống kết hợp giữa phần cứng, phần mềm, mạng truyền thông, dữ liệu và con người nhằm thu thập, lưu trữ, xử lý và phân phối thông tin phục vụ điều hành và ra quyết định. Tác giả phân định bốn cấp độ phát triển của hệ thống thông tin: Hệ xử lý dữ liệu, Hệ thống thông tin quản lý (MIS), Hệ hỗ trợ ra quyết định (DSS) và Hệ chuyên gia.
- Quy trình phát triển hệ thống thông tin: Áp dụng quy trình 6 giai đoạn (theo tài liệu của Dũng ĐMT, Công ty Fast) gồm: Khảo sát hiện trạng, Phân tích hệ thống, Thiết kế (thiết kế tổng thể mức ý niệm và thiết kế chi tiết mức vật lý), Thực hiện, Kiểm thử, Triển khai và bảo trì.
- Phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD) và UML: Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất UML để trừu tượng hóa hệ thống thông qua các khái niệm đối tượng (Object), lớp (Class), thành phần (Component), gói (Package) và tính kế thừa. Hệ thống được kiểm soát bởi ba nhóm quy luật: cú pháp trừu tượng, luật hình thức (well-formedness thông qua ngôn ngữ ràng buộc đối tượng OCL) và ngữ nghĩa.
- Tổng quan tài liệu: Khóa luận lược khảo các công trình trong nước (nghiên cứu của Chu Đức Nghĩa tại ĐH Hàng Hải; Nguyễn Thị Thảo tại ĐH Kinh tế Quốc dân; Nguyễn Chí Thành tại ĐH Thái Nguyên) và quốc tế (bài viết của KP Tripathi về vai trò của MIS trong quản trị nhân lực; bài luận của Achola A. về thiết kế MIS tại Đại học Quốc tế Kampala).
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp thu thập thông tin: Tác giả trực tiếp khảo sát thực địa tại các phòng ban của Công ty Cổ phần Nhựa Thăng Long, nghiên cứu tài liệu nội bộ, quan sát quy trình làm việc thực tế, tra cứu internet và tiến hành phỏng vấn trực tiếp nhân viên phòng Tổ chức hành chính và phòng Kế toán.
- Phương pháp xử lý thông tin: Sử dụng các công cụ tin học văn phòng Microsoft Office và phần mềm kế toán doanh nghiệp để tổng hợp dữ liệu khảo sát; áp dụng phương pháp phân tích, tổng hợp logic và kỹ thuật mô hình hóa dữ liệu nhằm chuẩn hóa các yêu cầu nghiệp vụ.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ các báo cáo hoạt động kinh doanh (giai đoạn 2015–2017), sơ đồ bộ máy tổ chức, bảng danh sách nhân sự nội bộ và các quy chế tiền lương của Công ty Cổ phần Nhựa Thăng Long.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự cho công ty cổ phần Nhựa Thăng Long
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về dữ liệu, hệ thống thông tin quản lý và quản trị nhân lực. Tác giả trình bày chi tiết bản chất của quản trị nhân sự qua các khâu: tuyển dụng và phỏng vấn, đào tạo và điều chuyển, chế độ đãi ngộ, nội quy quy chế và xây dựng văn hóa doanh nghiệp. Về mặt kỹ thuật, chương này làm rõ cơ cấu hai bộ phận của hệ thống thông tin (dữ liệu và xử lý), phân loại các luồng thông tin vào (thông tin tra cứu, thông tin luân chuyển chi tiết, thông tin luân chuyển tổng hợp) và thông tin ra. Tác giả trình bày chi tiết quy trình 6 giai đoạn phát triển hệ thống thông tin, lý thuyết phân tích hướng đối tượng UML, đồng thời phân tích ưu - nhược điểm của 4 công trình nghiên cứu tiền nhiệm liên quan đến đề tài.
Chương 2: Kết quả phân tích, đánh giá thực trạng của công ty cổ phần Nhựa Thăng Long
Chương 2 phản ánh bức tranh thực tế về tổ chức và hiện trạng ứng dụng công nghệ thông tin tại doanh nghiệp. Về lịch sử, công ty thành lập năm 1994, trải qua giai đoạn đổi mới thiết bị sản xuất (2001–2011) với các đối tác lớn như Coca-Cola, Pepsi, Heineken, và giai đoạn mở rộng sản phẩm từ 2012 đến nay. Bộ máy lãnh đạo gồm bà Vũ Thu Hương (Tổng Giám đốc) và ông Lê Hoàng (Chủ tịch HĐQT). Tổng số cán bộ nhân viên chính thức tại thời điểm khảo sát là 28 người, phân bổ tại 10 phòng ban/bộ phận.
| STT |
Bộ phận / Chức vụ |
Số lượng nhân viên (người) |
| 1 |
Giám đốc |
1 |
| 2 |
Phó Giám đốc |
2 |
| 3 |
Phòng Kế hoạch kinh doanh |
3 |
| 4 |
Phòng Tổ chức hành chính |
2 |
| 5 |
Phân xưởng sản xuất |
3 |
| 6 |
Phòng Kế toán |
3 |
| 7 |
Phòng Kỹ thuật cơ điện |
3 |
| 8 |
Bộ phận Kỹ thuật công nghệ chất lượng |
4 |
| 9 |
Bộ phận Tài chính |
4 |
| 10 |
Phòng Bảo vệ |
3 |
| Tổng |
Toàn công ty |
28 |
Về tài chính, tác giả dẫn số liệu kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2015–2017:
| STT |
Khoản mục (Đơn vị: VN đồng) |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
| 1 |
Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp DV |
181.946 |
- |
159 |
| 2 |
Giá vốn hàng bán và cung cấp dịch vụ |
163.754 |
- |
- |
| 3 |
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
18.192 |
- |
- |
| 4 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
232.454 |
- |
- |
| 5 |
Chi phí tài chính |
2.586 |
- |
- |
| 6 |
Chi phí bán hàng |
2.456 |
- |
- |
| 7 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
10.372 |
- |
- |
| 8 |
Lợi nhuận khác |
281.945 |
- |
- |
| 9 |
Tổng kế toán LN trước thuế |
2.287 |
- |
- |
| 10 |
Chi phí thuế TNDN hiện hành |
507.446 |
- |
- |
| 11 |
Lợi nhuận sau thuế TNDN |
- |
- |
- |
(Ghi chú: Các ô dấu gạch ngang phản ánh văn bản gốc để trống hoặc không cung cấp chi tiết số liệu cho năm đó).
Về hạ tầng công nghệ thông tin: Doanh nghiệp trang bị 18 máy tính để bàn kết nối mạng LAN mô hình nhánh do VNPT cung cấp, 1 máy chủ đặt tại văn phòng, các máy in, máy fax. Phần mềm sử dụng gồm MISA SME.NET 2019 phục vụ kế toán, Microsoft Office 2007 (Word, Excel), Unikey, phần mềm bảo mật BKAV PRO Internet Security và trình duyệt Internet Explorer, Chrome, Firefox. Doanh nghiệp từng triển khai phần mềm nhân sự HR-Manager nhưng đã ngừng sử dụng do tốc độ xử lý chậm, tính năng cũ và thiếu linh hoạt. Đội ngũ nhân sự có độ tuổi từ 30 đến 55; định kỳ mỗi năm công ty mời giảng viên tập huấn tin học văn phòng hai lần. Công tác quản lý nhân sự chia làm 3 quy trình (hồ sơ, tuyển dụng - đào tạo, tiền lương) nhưng vận hành rời rạc trên Excel và giấy tờ, gây nhầm lẫn thông tin khi chuyển giao dữ liệu.
Chương 3: Phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản trị nhân sự của công ty cổ phần Nhựa Thăng Long
Chương 3 trình bày toàn bộ quá trình đặt bài toán, xác định yêu cầu và mô hình hóa hệ thống mới. Tác giả mô tả luồng nghiệp vụ khép kín từ khâu phỏng vấn, tuyển dụng, ký hợp đồng lao động, theo dõi hồ sơ, xếp lịch đào tạo, quản lý chấm công, tính thuế thu nhập cá nhân, lập bảng lương và xuất báo cáo gửi ban giám đốc. Công thức tính lương tháng được xác định theo quy định nội bộ:
$$\text{Tiền lương tháng} = \text{Số tiền lương chính} + \frac{\text{Phụ cấp (nếu có)}}{\text{Số ngày làm việc}}$$
Chương này tích hợp hệ thống các biểu đồ phân tích thiết kế bằng UML, xác định các yêu cầu chức năng và phi chức năng, đồng thời quy hoạch cấu trúc dữ liệu và giao diện tương tác người dùng.
Thiết kế và triển khai hệ thống
Khóa luận triển khai đầy đủ các bước phân tích và thiết kế chi tiết cho hệ thống phần mềm quản lý nhân sự bằng công cụ Rational Rose:
Kiến trúc chức năng và mô hình Use case
Hệ thống được tổ chức thành 5 khối chức năng chính thể hiện qua sơ đồ phân cấp chức năng (BFD):
- Quản lý hồ sơ nhân viên: Tìm kiếm, thêm, sửa, xóa thông tin lý lịch cá nhân.
- Quản lý hợp đồng lao động: Tìm kiếm, thêm, cập nhật, xóa thông tin hợp đồng.
- Quản lý tuyển dụng và đào tạo: Quản lý thông tin ứng viên, thiết lập lịch phỏng vấn và lịch đào tạo.
- Quản lý tiền lương: Quản lý chấm công hàng ngày, khai báo ngày nghỉ phép, tính lương và quản lý phụ cấp, thuế.
- Tổng hợp báo cáo: Xuất báo cáo nhân sự, báo cáo chấm công, báo cáo tiền lương và tuyển dụng trình ban giám đốc.
Tác nhân (Actor) chính tham gia vào hệ thống là Nhân viên nhân sự. Tác nhân này đăng nhập vào hệ thống bằng tài khoản (ID và Password) để kích hoạt toàn bộ các use case thành phần tương ứng.
Mô hình hóa cấu trúc và hành vi hệ thống
- Biểu đồ lớp (Class Diagram): Hệ thống được chuẩn hóa qua 14 lớp đối tượng chính:
| Tên lớp |
Danh mục các thuộc tính |
Thue TNCN |
MaThueTNCN, MaNV, MaLuong, GiamTruBanThan, GiamTruGiaCanh, ThuNhapChiTiet |
HDLD |
MaHD, LoaiHD, NgayKyKet, ThoiHan, CongViec, CheDoLamViec, nhanVien |
NhanVien |
MaNV, TenNV, NgaySinh, GioiTinh, DiaChi, SDT, CMND, ChucVu, Quyen, ID, Pass, MaPB |
PhongBan |
MaPB, TenPB |
ChucVu |
MaCV, TenCV, MaLuong, PhuCap |
BangChamCong |
MaBCC, Thang_Nam |
UngVien |
ViTriTuyenDung, TenUV, NgaySinh, SDT, DiaChi, NguyenVong |
LichDaoTao |
MaLDT, NgayBatDau, NgayKetThuc, DiaDiem, LoaiDT, ungVien |
LichPhongVan |
MaLPV, NgayPV, NoiDungChinh, KetQua, ungVien |
HoSoUngVien |
MaHS, ungVien, Thang_Nam |
QuanLyHSUV |
nhanVien: NhanVien, MaHS |
Luong |
MaLuong, MaNV |
ChiTietMucLuong |
MaLuong, MaNV, Thang_Nam, SoLuong |
ChiTietChamCong |
MaBCC, MaNV, SoNgayCong, NghiPhep |
- Biểu đồ trạng thái (State Diagram): Mô tả vòng đời của 3 thực thể then chốt:
- Lớp
UngVien: Khởi tạo ("Không có thông tin ứng viên") $\rightarrow$ Chờ cập nhật $\rightarrow$ "Đã có thông tin ứng viên" $\rightarrow$ Xóa thông tin $\rightarrow$ Kết thúc.
- Lớp
NhanVien: Bắt đầu $\rightarrow$ "Chưa có nhân viên" $\rightarrow$ "Đang làm" (hoặc "Đang thử việc") $\rightarrow$ chuyển tiếp qua các trạng thái "Đang đi công tác", "Hết thời hạn công tác", "Nghỉ làm", "Đã nghỉ việc".
- Lớp
HDLD: Bắt đầu $\rightarrow$ "Chưa có hợp đồng lao động" $\rightarrow$ "Đã ký" $\rightarrow$ chuyển trạng thái "Đã hủy" (khi nghỉ việc) hoặc "Đã hết hạn" (khi hết hạn hợp đồng).
- Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) và biểu đồ hoạt động (Activity Diagram): Đặc tả chuỗi thông điệp và tiến trình xử lý cho các chức năng Thêm mới, Sửa (cập nhật), Xóa dữ liệu ứng viên và chức năng Lập báo cáo. Dữ liệu đầu vào đều trải qua bước kiểm tra điều kiện hợp lệ trước khi ghi vào cơ sở dữ liệu.
- Biểu đồ đóng gói và triển khai: Xây dựng biểu đồ thành phần (Component Diagram) và biểu đồ triển khai (Deployment Diagram) trên nền tảng mạng LAN hình nhánh, liên kết máy trạm của người dùng với máy chủ lưu trữ CSDL.
Thiết kế cơ sở dữ liệu và giao diện
- Thiết kế CSDL: Văn bản liệt kê 14 bảng quan hệ tương ứng với các lớp (Bảng NV, Phòng Ban, Chức vụ, Chấm công, Chi Tiết Chấm Công, Thuế TNCN, Ứng viên, Lịch phỏng vấn, Lịch đào tạo, Lương, Chi tiết mức lương, Hồ sơ ứng viên, Quản lý hồ sơ ứng viên) và mô hình liên kết quan hệ (Relationship).
- Thiết kế giao diện: Xây dựng bản mẫu trực quan gồm Giao diện khởi động, Đăng nhập, Thông báo đăng nhập không thành công, Form cập nhật, Form xóa ứng viên, Form thêm mới ứng viên, Giao diện chức năng tổng hợp báo cáo và Mẫu hiển thị báo cáo.
- Yêu cầu phi chức năng: Giao diện thuần tiếng Việt, tương thích với hệ điều hành Windows XP, Windows 7, Windows 8, kết nối hoạt động với máy in, máy fax; cơ chế bảo mật xác thực tài khoản cá nhân; thời gian đáp ứng nhanh và khả năng phục vụ đồng thời nhiều người dùng qua mạng nội bộ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính của khóa luận:
- Phản ánh trung thực thực trạng quản trị nhân sự và hiện trạng hạ tầng công nghệ thông tin của Công ty Cổ phần Nhựa Thăng Long, chỉ rõ sự bất cập của phương thức quản trị bằng văn bản giấy và file Excel rời rạc.
- Cung cấp số liệu chính xác về quy mô tổ chức (28 cán bộ nhân viên, 10 bộ phận chức năng), hạ tầng máy tính (18 máy trạm, 1 máy chủ, mạng LAN nhánh VNPT) và các chỉ tiêu kinh doanh giai đoạn 2015–2017.
- Xây dựng hoàn chỉnh hồ sơ phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự theo phương pháp hướng đối tượng, bao gồm sơ đồ phân cấp chức năng, hệ thống 6 nhóm biểu đồ use case, 14 lớp đối tượng chi tiết, 3 biểu đồ trạng thái, 3 biểu đồ tuần tự, 4 biểu đồ hoạt động, biểu đồ thành phần, biểu đồ triển khai, lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ và thiết kế mẫu 8 màn hình giao diện.
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
- Về mặt tổ chức: Đề xuất ban giám đốc công ty thành lập một bộ phận chuyên trách về công nghệ thông tin trong kế hoạch phát triển dài hạn nhằm quản lý, vận hành và khắc phục sự cố kỹ thuật.
- Về mặt công nghệ: Thay thế việc quản lý phân tán trên Excel bằng phần mềm quản lý tập trung, chuẩn hóa dữ liệu đầu vào và các quy trình tính lương, chấm công nhằm giảm thiểu thời gian tác nghiệp và loại bỏ sai lệch dữ liệu giữa các phòng ban.
- Về công tác đào tạo: Tiếp tục duy trì các khóa đào tạo tin học định kỳ (2 lần/năm), đồng thời tổ chức hướng dẫn sử dụng phần mềm mới cho đội ngũ nhân viên có độ tuổi từ 30 đến 55.
Đóng góp so với các nghiên cứu trước (do tác giả tự nêu):
- So với đề tài của Chu Đức Nghĩa (chỉ dừng lại ở thiết kế giao diện), khóa luận này đi sâu xây dựng toàn diện từ mô hình hóa nghiệp vụ, các biểu đồ hành vi UML đến thiết kế chi tiết cấu trúc CSDL.
- So với đề tài của Nguyễn Thị Thảo (giao diện còn đơn giản, thô sơ), tác giả đã chú trọng thiết kế hệ thống giao diện trực quan, rõ ràng, phân định mạch lạc các chức năng thêm, sửa, xóa và báo cáo.
- So với nghiên cứu lý thuyết vĩ mô của KP Tripathi và Achola A. (chưa có mô hình áp dụng cụ thể), đề tài đã gắn kết trực tiếp bài toán phân tích thiết kế với điều kiện thực tế của một doanh nghiệp sản xuất nhựa vừa và nhỏ tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Do giới hạn về mặt kiến thức và kinh nghiệm thực tế của sinh viên, đề tài mới dừng lại ở giai đoạn phân tích và thiết kế hệ thống trên mô hình (Rational Rose) và thiết kế giao diện mẫu, chưa tiến hành lập trình viết mã nguồn để xây dựng phần mềm hoàn chỉnh chạy thực tế.
- Khóa luận chưa triển khai thử nghiệm kiểm thử phần mềm trên dữ liệu thực tế và chưa đo lường các tham số hiệu năng kỹ thuật khi vận hành trên máy chủ.
- Đặc điểm nhân sự tại công ty có độ tuổi từ 30 đến 55 tuổi và doanh nghiệp chưa có bộ phận chuyên trách CNTT là rào cản thực tế đối với việc tiếp nhận và vận hành các hệ thống phần mềm mới.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Lựa chọn hệ quản trị cơ sở dữ liệu cụ thể (như SQL Server, Oracle hoặc MySQL) để cài đặt CSDL vật lý dựa trên các bảng đã thiết kế.
- Lựa chọn ngôn ngữ và công cụ lập trình (như Microsoft Visual Studio, PHP Designer) cùng các bộ thư viện giao diện (DevExpress, DotNetBar) để hiện thực hóa các module chương trình.
- Xây dựng kịch bản kiểm thử (test case), tiến hành chạy thử nghiệm, viết tài liệu hướng dẫn sử dụng và chuẩn bị phương án chuyển đổi dữ liệu từ các file Excel cũ sang hệ thống mới.
- Nghiên cứu khả năng mở rộng, tích hợp hệ thống quản lý nhân sự với phân hệ kế toán và hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) trong tương lai.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp này có giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên các ngành Hệ thống thông tin quản lý (MIS), Tin học kinh tế và Công nghệ thông tin đang thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp theo hướng phân tích thiết kế hệ thống phần mềm hướng đối tượng bằng UML.
Những nội dung có giá trị tham khảo cụ thể gồm:
- Phương pháp khảo sát và mô tả bài toán nghiệp vụ quản lý nhân sự, chấm công và tính lương trong một doanh nghiệp sản xuất thực tế.
- Bộ sưu tập đầy đủ các loại biểu đồ UML được thiết kế mạch lạc: sơ đồ BFD, sơ đồ use case tổng quát và chi tiết, biểu đồ lớp với danh mục thuộc tính đầy đủ, biểu đồ trạng thái vòng đời đối tượng, biểu đồ tuần tự và biểu đồ hoạt động.
- Lược đồ thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 14 bảng chuyên biệt cho phân hệ nhân sự - tiền lương, là tài liệu tham khảo tốt cho việc thiết kế mô hình dữ liệu quan hệ và xây dựng giao diện người dùng.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô cơ cấu nhân sự của Công ty Cổ phần Nhựa Thăng Long tại thời điểm nghiên cứu là bao nhiêu?
Tại thời điểm khảo sát, công ty có tổng cộng 28 cán bộ nhân viên chính thức, phân bổ tại 10 vị trí và phòng ban: Giám đốc (1), Phó Giám đốc (2), Phòng Kế hoạch kinh doanh (3), Phòng Tổ chức hành chính (2), Phân xưởng sản xuất (3), Phòng Kế toán (3), Phòng Kỹ thuật cơ điện (3), Bộ phận Kỹ thuật công nghệ chất lượng (4), Bộ phận Tài chính (4) và Phòng Bảo vệ (3).
2. Hạ tầng phần cứng và các phần mềm hiện hữu tại công ty gồm những gì?
Doanh nghiệp trang bị 18 máy tính để bàn, 1 máy chủ văn phòng, máy in, máy fax, kết nối mạng LAN hình nhánh qua đường truyền Internet của VNPT. Về phần mềm, công ty sử dụng phần mềm kế toán MISA SME.NET 2019, bộ công cụ văn phòng Microsoft Office 2007 (Word, Excel), bộ gõ Unikey, phần mềm diệt virus BKAV PRO Internet Security và các trình duyệt web Internet Explorer, Chrome, Firefox.
3. Vì sao doanh nghiệp từng ngừng sử dụng phần mềm quản lý nhân sự HR-Manager?
Theo phản ánh từ nhân viên phòng nhân sự của công ty, phần mềm HR-Manager đã bộc lộ nhiều điểm hạn chế sau một thời gian sử dụng, bao gồm tốc độ xử lý kém, hệ thống tính năng đã cũ và không đáp ứng được tính đa dạng trong yêu cầu quản lý, do đó công ty đã quay trở lại quản lý bằng phương pháp thủ công trên Excel và văn bản giấy.
4. Công thức tính tiền lương tháng của nhân viên được hệ thống thiết lập như thế nào?
Hệ thống quản lý lương thiết lập công thức tính tiền lương tháng theo đúng quy định của doanh nghiệp:
$$\text{Tiền lương tháng} = \text{Số tiền lương chính} + \frac{\text{Phụ cấp (nếu có)}}{\text{Số ngày làm việc}}$$
Sau đó, các khoản thuế thu nhập cá nhân (dựa trên bảng Thuế TNCN với các trường giảm trừ bản thân, giảm trừ gia cảnh) sẽ được khấu trừ để tính ra lương thực nhận.
5. Hệ thống phần mềm nhân sự được thiết kế gồm những lớp đối tượng (Class) cốt lõi nào?
Biểu đồ lớp của hệ thống xác định 14 lớp đối tượng chính gồm: Thue TNCN, HDLD, NhanVien, PhongBan, ChucVu, BangChamCong, UngVien, LichDaoTao, LichPhongVan, HoSoUngVien, QuanLyHSUV, Luong, ChiTietMucLuong và ChiTietChamCong.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận về hệ thống thông tin quản lý và phân tích thiết kế hướng đối tượng bằng UML. Đề tài đã phản ánh xác thực những hạn chế trong công tác quản trị nhân lực thủ công tại Công ty Cổ phần Nhựa Thăng Long, nơi dữ liệu còn phân tán và tiềm ẩn nhiều sai sót. Thông qua công cụ Rational Rose, tác giả đã xây dựng hoàn chỉnh bản phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự với đầy đủ các mô hình chức năng, biểu đồ UML, cấu trúc CSDL và giao diện ứng dụng. Công trình đóng vai trò là bản đặc tả yêu cầu kỹ thuật nền tảng, tạo tiền đề trực tiếp cho giai đoạn lập trình và triển khai phần mềm quản lý nhân sự hoàn chỉnh trong thực tiễn doanh nghiệp.