Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Công tác quản lý tiền lương giữ vai trò then chốt trong hệ thống quản trị nguồn nhân lực tại các doanh nghiệp. Tiền lương vừa là công cụ điều hành, duy trì đội ngũ lao động, vừa là khoản chi phí sản xuất kinh doanh trực tiếp cấu thành giá thành sản phẩm và dịch vụ. Đối với Công ty Cổ phần SIS Việt Nam — một đơn vị chuyên phát triển giải pháp phần mềm kế toán, tài chính và quản trị doanh nghiệp — công tác tính lương, trích bảo hiểm và lập báo cáo lương nội bộ vẫn thực hiện thủ công thông qua Microsoft Excel. Việc sử dụng bảng tính rời rạc bộc lộ nhiều điểm hạn chế: không đáp ứng được quy mô dữ liệu lớn, tốc độ xử lý suy giảm khi dữ liệu gia tăng, thiếu tính năng phân quyền bảo mật, thông tin dễ bị can thiệp trái phép và tiêu tốn nhiều thời gian tổng hợp.
Trước yêu cầu chuẩn hóa quy trình quản lý nhân sự và tiền lương trong bối cảnh quy mô nhân sự ngày càng mở rộng, tác giả Trần Thị Lệ (Khoa Hệ thống thông tin kinh tế, Trường Đại học Thương mại) đã thực hiện đề tài "Phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý lương tại công ty Cổ phần SIS Việt Nam" dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Thu Thủy.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Phân tích và thiết kế một hệ thống thông tin quản lý lương hiện đại, hoàn thiện, phù hợp với năng lực tài chính và nhân lực của Công ty Cổ phần SIS Việt Nam.
- Đáp ứng đầy đủ các yêu cầu nghiệp vụ quản lý tiền lương, hồ sơ nhân sự, khen thưởng kỷ luật và chấm công tại doanh nghiệp.
- Đảm bảo hệ thống có giao diện trực quan, dễ sử dụng, dễ bảo hành, bảo trì và có khả năng mở rộng, tích hợp với các phân hệ khác trong tương lai.
- Cung cấp thông tin chính xác, kịp thời và đầy đủ cho Ban lãnh đạo cùng bộ phận kế toán tiền lương để phục vụ việc ra quyết định.
- Thực hiện tự động hóa công tác tính lương, các khoản trích bảo hiểm (BHYT, BHXH), thuế thu nhập cá nhân và xuất các báo cáo định kỳ.
- Tận dụng tối đa tài nguyên hệ thống máy tính sẵn có và nâng cao hiệu quả làm việc của đội ngũ quản lý.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình, nghiệp vụ quản lý tiền lương, hồ sơ nhân sự tại Công ty Cổ phần SIS Việt Nam và hệ thống lý thuyết về phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa UML.
- Phạm vi không gian: Công tác quản lý lương tại Công ty Cổ phần SIS Việt Nam (Trụ sở: 17/183 Đặng Tiến Đông, Đống Đa, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và khảo sát thực tế diễn ra từ ngày 05/01/2015 đến ngày 31/01/2015; nguồn dữ liệu khảo sát và số liệu thứ cấp thu thập từ năm 2011 đến cuối năm 2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết hệ thống thông tin quản lý (MIS) và quy trình phát triển phần mềm theo hướng đối tượng:
- Khung lý thuyết: Tiếp cận khái niệm hệ thống thông tin quản lý theo Giáo trình Phân tích và Thiết kế hệ thống thông tin của Thạc Bình Cường. Quy trình phát triển phần mềm gồm 4 giai đoạn chính: (1) Khảo sát hiện trạng và xác lập dự án, (2) Phân tích hệ thống, (3) Thiết kế hệ thống, và (4) Cài đặt hệ thống.
- Cơ sở pháp lý và chế độ tiền lương: Áp dụng các văn bản quy phạm pháp luật trong lao động và tiền lương bao gồm: Bộ luật Lao động (các Điều 55, 61, 62, 72, 73, 74, 75, 78 quy định về tiền lương, làm thêm giờ, ngừng việc, nghỉ lễ tết); Nghị định 197/NĐ-CP ngày 31/12/1994; Nghị định 107/2010/NĐ-CP ngày 29/10/2010 quy định mức lương tối thiểu (1.000.000 đồng/tháng); Thông tư liên bộ số 20/LB-TT ngày 02/06/1993 quy định về chế độ phụ cấp.
| Tiêu chí so sánh |
Phương pháp hướng cấu trúc |
Phương pháp hướng đối tượng |
| Trọng tâm thiết kế |
Tập trung vào chức năng và công việc cần thực hiện. |
Đặt trọng tâm vào đối tượng, tập trung vào cấu trúc dữ liệu kết hợp hành vi. |
| Cấu trúc phân rã |
Chương trình lớn được phân chia thành các chương trình con/hàm. |
Chương trình được chia thành các lớp đối tượng độc lập tương đối. |
| Cơ chế giao tiếp |
Truyền thông tin giữa các hàm thông qua cơ chế truyền tham số. |
Các đối tượng tương tác và trao đổi thông tin qua cơ chế truyền thông điệp. |
| Đóng gói |
Đóng gói chức năng (sử dụng hàm mà không cần biết chi tiết bên trong). |
Đóng gói cả dữ liệu và phương thức (dữ liệu chỉ được truy cập qua phương thức). |
| Luồng dữ liệu |
Dữ liệu chuyển động từ hàm này sang hàm khác. |
Cấu trúc dữ liệu gắn liền với các hàm xử lý xác định trên vùng dữ liệu đó. |
| Hướng tiếp cận |
Tiếp cận từ trên xuống (Top-down). |
Tiếp cận từ dưới lên (Bottom-up), thuận tiện cho việc tái sử dụng module. |
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:
- Phương pháp thu thập tài liệu: Khai thác tài liệu nội bộ trên nền tảng Lotus của công ty, tài liệu hướng dẫn nghiệp vụ, website công ty và các giáo trình chuyên ngành.
- Phương pháp điều tra, khảo sát: Sử dụng bảng hỏi khảo sát gửi trực tiếp đến các phòng ban chức năng để đánh giá mức độ hài lòng về hệ thống quản lý lương hiện hành.
- Phương pháp quan sát và phỏng vấn: Trực tiếp quan sát môi trường làm việc, hạ tầng công nghệ và phỏng vấn cán bộ nhân viên qua phần mềm Skype về quy trình chấm công, tính lương và yêu cầu báo cáo.
- Phương pháp tổng hợp và phân tích dữ liệu: Tổng hợp số liệu định lượng từ các phiếu điều tra, phân tích thực trạng để xây dựng các biểu đồ ca sử dụng và mô hình dữ liệu.
- Công cụ kỹ thuật sử dụng: Rational Rose để xây dựng các biểu đồ UML; Microsoft SQL Server 2008 quản trị cơ sở dữ liệu; ngôn ngữ Visual Basic định hướng thiết kế giao diện ứng dụng.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Tổng quan về phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý lương tại công ty Cổ phần SIS Việt Nam
Phần mở đầu hệ thống hóa lý do lựa chọn đề tài, làm rõ tính cấp thiết của việc tin học hóa công tác tiền lương tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tác giả tiến hành khảo cứu và so sánh với hai công trình nghiên cứu tiền nhiệm:
- Luận văn của Lê Ánh Ngọc (Đại học Kinh tế Quốc dân) về hệ thống quản lý tiền lương tại Công ty Thiết bị điện Cửu Long (tiếp cận theo phương pháp hướng cấu trúc và xây dựng mã nguồn).
- Luận văn của Nhâm Đức Phúc (Đại học Công nghệ - ĐHQGHN) tại Công ty TNHH Trí Việt (tiếp cận hướng cấu trúc, dừng lại ở bước thiết kế giao diện).
Tác giả chỉ ra hạn chế chung của các nghiên cứu trước là khó tái sử dụng module, phụ thuộc cấu trúc dữ liệu và khó kiểm soát dữ liệu dùng chung. Từ đó, đề tài xác định hướng đi mới là áp dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng với UML nhằm tăng tính linh hoạt và khả năng mở rộng cho Công ty Cổ phần SIS Việt Nam.
Phần II: Cơ sở lý luận và thực trạng phân tích thiết kế HTTT quản lý lương tại công ty Cổ phần SIS Việt Nam
Chương này trình bày cơ sở lý luận về hệ thống thông tin quản lý, bản chất kinh tế của tiền lương, tiền lương danh nghĩa, tiền lương thực tế, cùng các hình thức trả lương theo thời gian và theo sản phẩm.
Về mặt thực trạng tại Công ty Cổ phần SIS Việt Nam (thành lập ngày 04/03/2002 do ông Lương Xuân Vinh làm Giám đốc, cơ cấu gồm Ban Giám đốc và 05 phòng ban: Kinh doanh & Marketing, Nghiên cứu & Phát triển sản phẩm, Triển khai - Đào tạo, Dịch vụ chăm sóc khách hàng, Hành chính quản trị):
- Quy trình chấm công: Công ty sử dụng máy chấm công bằng thẻ. Cuối tuần, phòng Hành chính tổng hợp thu thẻ và nhập số liệu lên bảng chấm công Excel.
- Quy chế tính lương thời gian:
- Công thức tính lương thực lĩnh: $\text{Lương thực lĩnh} = \text{Tiền lương} - \text{BHYT} (1,5%) - \text{BHXH} (8%) + \text{Phụ cấp} + \text{Thưởng} - \text{Phạt}$.
- Tiền lương: $\text{Tiền lương} = \text{Hệ số lương} \times \text{Lương cơ bản}$.
- Chế độ phụ cấp: Tiền ăn trưa 20.000 đồng/người/bữa. Phụ cấp xăng xe và điện thoại phân theo cấp bậc: Giám đốc (350.000 đồng/tháng), Trưởng phòng (300.000 đồng/tháng), Phó phòng/Trưởng nhóm dự án (250.000 đồng/tháng), Nhân viên (220.000 đồng/tháng).
- Chế độ làm thêm giờ: Ngày thường tính 150%, ngày nghỉ hàng tuần tính 200%, ngày lễ/nghỉ có hưởng lương tính 300%, làm việc ban đêm tính 130%.
Kết quả khảo sát thực trạng cán bộ nhân viên tại SIS Việt Nam về hệ thống quản lý lương trên Excel:
| Nội dung khảo sát |
Tỷ lệ Hài lòng |
Tỷ lệ Tương đối hài lòng |
Tỷ lệ Không hài lòng |
| Mức độ hài lòng chung về quản lý lương bằng Excel |
- |
- |
80% (không đáp ứng 80% yêu cầu) |
| Mức độ hài lòng về chức năng quản lý khen thưởng, kỷ luật |
40% |
30% |
30% |
| Mức độ hài lòng về chức năng thống kê báo cáo |
20% |
30% |
50% |
Phần III: Phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý lương tại công ty Cổ phần SIS Việt Nam
Chương này thực hiện toàn bộ quá trình phân tích và thiết kế hệ thống mới:
- Đặt bài toán và đặc tả yêu cầu: Hệ thống phục vụ 4 nhóm đối tượng chính (Nhân viên nhân sự, Nhân viên kế toán, Ban lãnh đạo, Cán bộ nhân viên). Yêu cầu chức năng chia làm 5 phân hệ: Quản lý hồ sơ nhân viên, Quản lý phòng ban/chức vụ, Quản lý khen thưởng kỷ luật, Quản lý tính lương và Thống kê báo cáo.
- Yêu cầu phi chức năng: Đảm bảo độ chính xác tính toán, thời gian phản hồi nhanh, giao diện tương thích Windows XP/7/8, phân quyền bảo mật chặt chẽ.
- Phân tích mô hình hướng đối tượng bằng UML: Xây dựng biểu đồ ca sử dụng (Use Case) tổng quát và chi tiết cho chức năng tính lương; xây dựng biểu đồ tuần tự cho ca sử dụng "Quản lý hồ sơ nhân viên" và "Cập nhật bảng lương"; thiết lập sơ đồ hoạt động cho quy trình khen thưởng kỷ luật và cập nhật bảng lương; thiết kế biểu đồ thành phần và biểu đồ triển khai.
- Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ: Chuẩn hóa cấu trúc 11 bảng thực thể để quản lý toàn diện thông tin nhân sự và bảng lương.
Thiết kế và triển khai
Kiến trúc phân tầng và triển khai
Hệ thống được thiết kế theo mô hình Client-Server gồm các tầng kiến trúc:
- Tầng Client (Giao diện người dùng): Người dùng tại các máy trạm tương tác thông qua giao diện Windows Form (Visual Basic).
- Tầng kết nối: Giao thức mạng TCP/IP và Internet kết nối các máy trạm với máy chủ.
- Tầng ứng dụng (Application Layer): Tiếp nhận yêu cầu, xử lý đăng nhập, kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu đầu vào (validate), phân quyền truy cập và thực thi các lớp đối tượng nghiệp vụ.
- Tầng dữ liệu (Database Layer): Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server 2008 thực hiện lưu trữ, truy vấn, sao lưu và mã hóa dữ liệu.
Phân tích ca sử dụng (Use Case)
| Tác nhân (Actor) |
Ca sử dụng (Use Case) |
Mô tả trách nhiệm nghiệp vụ |
| Nhân viên nhân sự (NVNS) |
Cập nhật hồ sơ nhân viên |
Thêm mới, sửa đổi, xóa hồ sơ nhân viên khi có biến động nhân sự. |
|
Cập nhật quá trình khen thưởng, kỷ luật |
Cập nhật, chỉnh sửa các quyết định khen thưởng, kỷ luật cho nhân viên. |
|
Cập nhật bảng chấm công |
Nhập và theo dõi dữ liệu ngày công, ngày nghỉ, làm thêm giờ theo phòng ban. |
|
Báo cáo thông tin nhân sự |
Kết xuất báo cáo định kỳ về biến động nhân sự cho Ban lãnh đạo. |
| Nhân viên kế toán (NVKT) |
Cập nhật bảng lương |
Thiết lập hệ số lương, phụ cấp, tính lương, trích bảo hiểm và thuế TNCN. |
|
Báo cáo thông tin lương |
Kết xuất báo cáo chi phí tiền lương hàng tháng, quý, năm gửi Ban lãnh đạo. |
| Ban lãnh đạo |
Xem báo cáo nhân sự & lương |
Tra cứu thông tin, giám sát chi phí tiền lương phục vụ việc điều hành. |
| Nhân viên |
Xem hồ sơ và thông tin lương |
Đăng nhập để tra cứu hồ sơ cá nhân và bảng lương chi tiết hàng tháng. |
Cấu trúc cơ sở dữ liệu
Hệ thống xác định 11 thực thể quan hệ:
| Tên bảng thực thể |
Danh sách các trường thuộc tính |
| HOSONV |
MaNV, HoTen, MaPB, GioiTinh, NgaySinh, Diachi, Dienthoai, TDHocvan, HonNhan, DangVien, NoiSinh, SoCMTND, NgayCap, NoiCap, MaDanToc, MaTonGiao, MaNgoaiNgu |
| PHONGBAN |
MaPB, TenPB, DienThoai, DiaChi |
| QT_KTKL |
MaKTKL, MaHTKTKL, MaLyDoKTKL, MucKTKL, NgayKTKL |
| HINHTHUC_KTKL |
MaHTKTKL, HTKTKL, GhiChu |
| LYDO_KTKL |
MaLyDoKTKL, LyDoKTKL, GhiChu |
| BANGLUONG |
MaBangLuong, Thang, Nam, TongLuongCB, TongBHYT, TongBHXH, TongPhuCap, TongThueTN, TongLuong |
| CT_BANGLUONG |
MaNV, MaBangLuong, HSLuong, SoBHYT, SoBHXH, LuongCB, MucBHYT, MucBHXH, PhuCap, MucThueTN, Luong |
| HESOLUONG |
MaHSLuong, HSLuong, SoGhiChu |
| BANGCHAMCONG |
MaBCC, Thang, Nam, SoNgayLV, SoNgayNghiPhep, SoGioLamThem |
| BHYT |
MaBHYT, NgayCap, NgayHetHan, SoBHYT, NoiDK, MucBHYT, TenBV |
| BHXH |
MaBHXH, NgayCap, NgayHetHan, SoBHXH, NoiDK, MucBHXH |
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực tiễn: Khóa luận phản ánh chính xác thực trạng quản lý tiền lương thủ công tại Công ty Cổ phần SIS Việt Nam thông qua số liệu khảo sát định lượng (80% nhân viên không hài lòng với việc quản lý trên Excel; 50% đánh giá báo cáo chưa đáp ứng yêu cầu). Đề tài xây dựng hoàn chỉnh hồ sơ phân tích thiết kế hệ thống thông tin mới, giải quyết triệt để bài toán tính lương phức tạp, tích hợp đầy đủ các quy định về phụ cấp, bảo hiểm và chế độ làm thêm giờ.
- Giải pháp đề xuất: Thiết lập quy trình quản lý phân quyền rõ ràng giữa 4 nhóm tác nhân; chuẩn hóa quy trình nhập liệu và kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu; tự động hóa việc tính toán lương thực lĩnh và tạo lập các biểu mẫu báo cáo quản trị.
- Đóng góp học thuật và ứng dụng: Khắc phục được các nhược điểm của phương pháp hướng cấu trúc trong các nghiên cứu trước đó. Việc ứng dụng mô hình hóa UML và thiết kế hướng đối tượng giúp hệ thống có tính độc lập module cao, dữ liệu được bảo vệ thông qua cơ chế đóng gói, giảm thiểu lỗi lập trình lặp lại và tạo điều kiện thuận lợi cho việc nâng cấp mở rộng phần mềm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu mới dừng lại ở các giai đoạn khảo sát hiện trạng, phân tích nghiệp vụ, mô hình hóa UML, thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu và thiết kế giao diện tĩnh. Khóa luận chưa tiến hành lập trình toàn diện mã nguồn chương trình, chưa triển khai cài đặt thử nghiệm thực tế trên hệ thống mạng doanh nghiệp và chưa có số liệu đánh giá hiệu năng sau vận hành.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Hoàn thiện mã nguồn ứng dụng trên nền tảng Visual Basic/C#, kết nối cơ sở dữ liệu SQL Server 2008, tiến hành kiểm thử phần mềm trên dữ liệu thực tế tại Công ty Cổ phần SIS Việt Nam và nghiên cứu tích hợp phân hệ tính lương vào bộ giải pháp phần mềm quản trị doanh nghiệp SAS hiện có của công ty.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Tin học quản lý và Công nghệ thông tin: Tham khảo quy trình phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng bằng UML chuẩn mực, từ khâu khảo sát thực tế, xây dựng sơ đồ ca sử dụng, biểu đồ tương tác, biểu đồ hoạt động đến thiết kế mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ.
- Cán bộ quản trị nhân sự và kế toán tiền lương tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ: Tham khảo quy trình nghiệp vụ tính lương theo thời gian, cách thức xây dựng công thức phụ cấp, bảo hiểm, chế độ làm thêm giờ và cơ chế báo cáo quản lý nhân sự.
Câu hỏi thường gặp
1. Công thức tính lương thực lĩnh tại Công ty Cổ phần SIS Việt Nam được quy định như thế nào?
Theo quy chế nội bộ của công ty, công thức tính lương được xác định:
$$\text{Tiền lương thực lĩnh} = \text{Tiền lương} - \text{BHYT} (1,5%) - \text{BHXH} (8%) + \text{Phụ cấp} + \text{Thưởng} - \text{Phạt}$$
Trong đó, $\text{Tiền lương} = \text{Hệ số lương} \times \text{Lương cơ bản}$. Tiền ăn trưa là 20.000 đồng/người/bữa; phụ cấp xăng xe và điện thoại phân theo cấp bậc từ 220.000 đến 350.000 đồng/tháng.
2. Thực trạng quản lý tiền lương bằng Excel tại SIS Việt Nam có những hạn chế gì nổi bật?
Khảo sát thực tế cho thấy 80% nhân viên không hài lòng với phương pháp quản lý hiện tại. Các hạn chế chính gồm: dữ liệu không được lưu trữ tập trung, dễ xảy ra sai sót khi nhập liệu thủ công, phần mềm Excel không có cơ chế phân quyền bảo mật, tốc độ xử lý chậm khi dữ liệu lớn và 50% ý kiến đánh giá hệ thống không đáp ứng được yêu cầu thống kê báo cáo tự động.
3. Khóa luận sử dụng các công cụ kỹ thuật nào để phân tích và thiết kế hệ thống?
Tác giả sử dụng bộ công cụ Rational Rose để xây dựng các biểu đồ mô hình hóa UML (Use Case, biểu đồ tuần tự, biểu đồ hoạt động, biểu đồ thành phần, biểu đồ triển khai), hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server 2008 để thiết kế bảng dữ liệu, và ngôn ngữ Visual Basic cho thiết kế giao diện ứng dụng.
4. Hệ thống thông tin mới phân quyền cho những tác nhân (Actor) nào tham gia vào hệ thống?
Hệ thống xác định 4 tác nhân chính: Nhân viên nhân sự (quản lý hồ sơ, chấm công, khen thưởng kỷ luật, báo cáo nhân sự); Nhân viên kế toán (quản lý hệ số lương, bảng lương, tính lương, báo cáo lương); Ban lãnh đạo (tra cứu và xem các báo cáo quản trị); Cán bộ nhân viên (đăng nhập xem hồ sơ cá nhân và bảng lương chi tiết).
5. Cơ sở dữ liệu của hệ thống quản lý lương gồm bao nhiêu bảng thực thể?
Cơ sở dữ liệu được thiết kế gồm 11 bảng thực thể: HOSONV (Hồ sơ nhân viên), PHONGBAN (Phòng ban), QT_KTKL (Quá trình khen thưởng kỷ luật), HINHTHUC_KTKL (Hình thức KTKL), LYDO_KTKL (Lý do KTKL), BANGLUONG (Bảng lương), CT_BANGLUONG (Chi tiết bảng lương), HESOLUONG (Hệ số lương), BANGCHAMCONG (Bảng chấm công), BHYT (Bảo hiểm y tế) và BHXH (Bảo hiểm xã hội).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Lệ đã giải quyết bài toán thực tế về công tác quản lý tiền lương tại Công ty Cổ phần SIS Việt Nam thông qua việc khảo sát hiện trạng và xây dựng mô hình phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng chuẩn hóa bằng ngôn ngữ UML. Các sản phẩm phân tích bao gồm hệ thống biểu đồ ca sử dụng, biểu đồ tương tác, biểu đồ hoạt động cùng mô hình cơ sở dữ liệu 11 bảng quan hệ đã đáp ứng đầy đủ các yêu cầu nghiệp vụ quản trị tiền lương, chấm công và khen thưởng kỷ luật. Mặc dù chưa đi vào giai đoạn cài đặt mã nguồn thực tế, đề tài đã tạo lập nền tảng tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh, phục vụ trực tiếp cho quá trình lập trình và triển khai ứng dụng quản lý lương trong tương lai.