Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán giữ vai trò là kênh huy động vốn trực tiếp cho nền kinh tế, nơi tính công khai và minh bạch đóng vai trò bảo đảm cho sự phát triển của hệ thống doanh nghiệp và thị trường tài chính. Tại Việt Nam, thị trường chứng khoán được đánh giá có tiềm năng tăng trưởng và mang lại hiệu quả cho các nhà đầu tư. Tuy nhiên, thực tế cho thấy công tác phân tích và định giá cổ phiếu vẫn chưa được các chủ thể tham gia thị trường coi trọng đúng mức. Hoạt động định giá cổ phiếu không chỉ hỗ trợ các ngân hàng thương mại xác định giá trị tài sản phục vụ nghiệp vụ cho vay đầu tư chứng khoán hay cho vay cầm cố cổ phiếu, mà còn giúp các nhà đầu tư cá nhân hạn chế rủi ro trước những biến động thị trường khi thiếu kiến thức chuyên môn. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Văn Đức Dũng (chuyên ngành Đầu tư, Khoa Kinh tế, Học viện Chính sách và Phát triển, do TS. Nguyễn Thanh Bình hướng dẫn) thực hiện đề tài "Phân tích và định giá cổ phiếu VPB của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu (Mục 2.1):

    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phương pháp phân tích và định giá cổ phiếu.
    • Vận dụng lý thuyết vào phân tích thực trạng hoạt động và tình hình tài chính của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank).
    • Sử dụng các mô hình định giá nhằm xác định giá trị thực của cổ phiếu VPB, đưa ra kết luận và khuyến nghị cho nhà đầu tư cá nhân, đồng thời cung cấp góc nhìn hỗ trợ ban quản trị ngân hàng xây dựng định hướng phát triển bền vững.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu (Mục 2.2):

    • Nhiệm vụ 1: Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về phân tích và định giá cổ phiếu.
    • Nhiệm vụ 2: Phân tích và định giá cổ phiếu VPB của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng.
    • Nhiệm vụ 3: Trình bày những khó khăn gặp phải trong quá trình phân tích và định giá cổ phiếu.
    • Nhiệm vụ 4: Đề xuất các giải pháp và khuyến nghị nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho công tác định giá cũng như khuyến nghị giao dịch cho nhà đầu tư.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu (Mục 3.1): Các phương pháp, mô hình định giá cổ phiếu phổ biến trên thế giới và tại Việt Nam; hệ thống hóa lý luận cơ bản và đi sâu vào định giá cổ phiếu VPB của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng.
  • Phạm vi không gian (Mục 3.2): Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank).
  • Phạm vi thời gian (Mục 3.2): Giai đoạn từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/03/2023.
  • Quan điểm nghiên cứu: Nghiên cứu được tiến hành từ góc nhìn của người phân tích, đầu tư và định giá độc lập.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên trường phái phân tích cơ bản (Fundamental Analysis) nhằm xác định giá trị nội tại của cổ phiếu thông qua việc xem xét các yếu tố vĩ mô, ngành, mô hình hoạt động và báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Định giá cổ phiếu được thực hiện dựa trên hai nguyên tắc tài chính cốt lõi: giá trị thời gian của tiền tệ (chiết khấu dòng tiền tương lai về hiện tại) và mối quan hệ giữa lợi nhuận và rủi ro (suất sinh lời đòi hỏi tỷ lệ thuận với mức độ rủi ro).

Hệ thống khung lý thuyết và mô hình được tác giả trình bày gồm:

  • Phân tích các yếu tố phi tài chính:

    • Mô hình PEST phân tích môi trường vĩ mô: Kinh tế (tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất, thâm hụt ngân sách, chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa, nhân khẩu học); Chính trị - Pháp luật (định hướng chính sách, quan hệ đối ngoại, chính sách thuế, các đạo luật như Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Lao động); Môi trường tự nhiên; Văn hóa - Xã hội và cơ sở hạ tầng; Khoa học công nghệ (trí tuệ nhân tạo AI, dữ liệu cá nhân, nhận diện khuôn mặt, mạng 5G, thực tế ảo VR/AR, điện toán đám mây và thanh toán không dùng tiền mặt).
    • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter: Đối thủ cạnh tranh trong ngành, đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn, áp lực từ nhà cung ứng, áp lực từ khách hàng (người gửi tiền và người đi vay) và nguy cơ từ sản phẩm thay thế.
    • Mô hình ma trận SWOT: Xác định điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats).
  • Khung pháp lý tổ chức hoạt động ngân hàng:

    • Luật Doanh nghiệp số 68/2014/QH13.
    • Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12.
  • Phân tích tài chính đặc thù ngành ngân hàng thương mại:

    • Phân tích hệ thống báo cáo tài chính: Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (phương pháp trực tiếp và gián tiếp), Thuyết minh báo cáo tài chính.
    • Phân tích cấu trúc huy động vốn (thị trường 1, thị trường 2, tiền gửi, tiền vay, giấy tờ có giá), hoạt động tín dụng, hoạt động đầu tư, dự trữ thanh khoản, rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro lãi suất, rủi ro hối đoái.
    • Các hệ số sinh lời và cơ cấu tài chính: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ số nợ, tỷ suất tự tài trợ, hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu.
    • Chỉ tiêu đặc thù ngành ngân hàng: Biên lãi ròng (NIM) tính bằng thu nhập lãi thuần chia cho tài sản sinh lãi; Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) được tính theo hai công thức: $$\text{CASA}_1 = \frac{\text{Tổng tiền gửi không kỳ hạn}}{\text{Tổng vốn huy động}}$$ $$\text{CASA}_2 = \frac{\text{Tổng tiền gửi không kỳ hạn} + \text{Ký quỹ}}{\text{Tổng tiền gửi} + \text{Phát hành giấy tờ có giá}}$$
  • Các mô hình định giá cổ phiếu:

    • Phương pháp định giá tương đối: Hệ số giá trên thu nhập ($P/E = \text{EPS} \times P/E_{\text{ngành}}$) và Hệ số giá trên giá trị sổ sách ($P/B = \text{Giá thị trường} / \text{Giá trị sổ sách}$).
    • Phương pháp chiết khấu dòng cổ tức (DDM): Mô hình chiết khấu cổ tức một kỳ và mô hình nhiều kỳ ($V_0 = \sum_{t=1}^{n} \frac{D_t}{(1+r)^t} + \frac{P_n}{(1+r)^n}$).
    • Phương pháp dòng tiền thuần vốn chủ sở hữu (FCFE): Mô hình tăng trưởng ổn định Gordon ($V_0 = \frac{\text{FCFE}_1}{k - g}$) và mô hình FCFE nhiều giai đoạn.
    • Phương pháp dòng tiền thuần doanh nghiệp (FCFF): Chiết khấu dòng tiền FCFF theo chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC), áp dụng cho trường hợp tăng trưởng ổn định và tăng trưởng hai giai đoạn.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp thu thập tài liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu học thuật trong và ngoài nước; trích xuất thông tin từ bản cáo bạch, báo cáo tài chính kiểm toán các năm (2020–2022), các báo cáo phân tích ngành ngân hàng và báo cáo tài chính của VPBank.
  • Phương pháp hệ thống, thống kê và phân tích: Xử lý và tổng hợp dữ liệu định lượng, phân tích chuỗi thời gian đối với các chỉ tiêu tài chính, xác định các tham số đầu vào và thực hiện chiết khấu dòng tiền theo quy trình định giá 5 bước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về phương pháp định giá cổ phiếu

Chương I trình bày hệ thống lý luận nền tảng về phân tích và định giá chứng khoán. Tác giả phân biệt rõ các khái niệm giá trị nội tại, giá trị thị trường, mệnh giá và giá trị sổ sách. Giá trị nội tại được xác định bằng các phương pháp định giá khoa học, phản ánh thực trạng của doanh nghiệp và ít biến động hơn thị giá. Hai nguyên tắc định giá gồm giá trị thời gian của tiền tệ và mối quan hệ giữa lợi nhuận và rủi ro được thiết lập làm cơ sở cho toàn bộ các mô hình chiết khấu.

Về phân tích phi tài chính, chương 1 phân tích chi tiết môi trường vĩ mô PEST, 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter và ma trận SWOT. Đối với phân tích tài chính ngân hàng thương mại, tác giả làm rõ cấu trúc phân tích huy động vốn, hoạt động tín dụng, hoạt động đầu tư chứng khoán, hoạt động liên ngân hàng, dự trữ bắt buộc theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, cùng các chỉ số đo lường hiệu quả như ROA, ROE, NIM và CASA.

Chương này cũng thiết lập công thức và điều kiện áp dụng của 5 mô hình định giá: P/E, P/B, DDM, FCFE và FCFF. Đồng thời, tác giả chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả định giá bao gồm nhóm nhân tố khách quan (quy trình định giá 5 giai đoạn: xác định mục tiêu, xác định nội dung, thu thập thông tin, xử lý thông tin, dự đoán và ra quyết định; phương pháp định giá) và nhóm nhân tố chủ quan (chất lượng nguồn thông tin, trình độ chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp của nhân viên phân tích và mức độ đầy đủ của nội dung phân tích).

Chương 2: Phân tích và định giá cổ phiếu VPB của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng

Chương 2 tập trung vào nghiên cứu thực nghiệm tại VPBank. Về thông tin chung, Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng có trụ sở chính tại số 89 Láng Hạ, Đống Đa, Hà Nội; mã số thuế 0100233583; thành lập ngày 12/08/1993 (ngày hoạt động 08/09/1993); mã cổ phiếu VPB; vốn điều lệ ghi nhận 67.000 tỷ đồng. Tính đến ngày 30/06/2021, mạng lưới ngân hàng đạt 233 chi nhánh/phòng giao dịch với gần 25.000 cán bộ nhân viên. Cơ cấu tổ chức gồm 2 công ty con trực thuộc là Công ty TNHH Quản lý Tài sản Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank AMC) và Công ty Tài chính TNHH MTV Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng (FE Credit).

Tác giả phân tích môi trường kinh tế vĩ mô giai đoạn 2018–2022 tác động trực tiếp đến ngành ngân hàng và VPBank qua các dữ liệu thực tế:

Chỉ tiêu kinh tế vĩ mô 2018 2019 2020 2021 2022
Tăng trưởng GDP (%) 7,47 7,36 2,87 2,56 8,02
Kim ngạch xuất khẩu (tỷ USD) 243,70 264,27 282,63 336,17 371,85
Kim ngạch nhập khẩu (tỷ USD) 236,87 253,39 262,69 332,84 360,65
Xuất siêu (tỷ USD) 6,83 10,88 19,94 3,33 11,20
Chỉ số giá tiêu dùng CPI bình quân (%) 3,54 2,79 3,23 1,84 3,15

Bên cạnh đó, năm 2022 ghi nhận tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt 5.679,9 nghìn tỷ đồng (tăng 19,8%); cả nước có 148,5 nghìn doanh nghiệp thành lập mới (tổng số doanh nghiệp gia nhập thị trường đạt 208,3 nghìn doanh nghiệp, tăng 30,3%); vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội đạt 3.219,8 nghìn tỷ đồng (tăng 11,2%); vốn FDI thực hiện đạt gần 22,4 tỷ USD (tăng 13,5%); lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên có việc làm đạt 50,6 triệu người với thu nhập bình quân 7,5 triệu đồng/tháng. Về mặt xã hội, khảo sát năm 2020 của Deloitte cho thấy 62% người tiêu dùng có xu hướng ăn tại nhà, trên 50% giảm tần suất mua sắm trực tiếp và 25% tăng cường mua sắm trực tuyến, thúc đẩy xu hướng số hóa giao dịch ngân hàng.

Trong phân tích ngành, tác giả đánh giá mức độ cạnh tranh với sự hiện diện của 5 ngân hàng 100% vốn nước ngoài và các NHTM nội địa. Nội dung phân tích tài chính VPBank giai đoạn 2020–2022 được triển khai qua hệ thống dữ liệu:

  • Bảng cân đối kế toán: Phân tích tài sản (Bảng 2.1, Hình 2.6) và nguồn vốn (Bảng 2.2, Hình 2.7, Hình 2.8).
  • Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Bảng 2.3) và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Bảng 2.4).
  • Phân tích hệ số cơ cấu vốn và tài sản (Bảng 2.5), tình hình quản lý chi phí (Bảng 2.6), chỉ số biên lãi thuần NIM (Hình 2.9, Hình 2.10) và tỷ lệ CASA (Hình 2.11).
  • Phân tích diễn biến VN-Index 10 năm (Bảng 2.7, Hình 2.5) và giá đóng cửa cổ phiếu VPB giai đoạn 2019–2022 (Bảng 2.8).

Về định giá cổ phiếu VPB, tác giả áp dụng ba phương pháp:

  1. Phương pháp chiết khấu dòng cổ tức (DDM) dựa trên dòng cổ tức kỳ vọng (Bảng 2.9).
  2. Phương pháp chiết khấu dòng tiền doanh nghiệp (FCFF) dựa trên dòng tiền FCFF năm 2022 và dòng tiền FCFF kỳ vọng (Bảng 2.10, Bảng 2.11, Bảng 2.12).
  3. Phương pháp hệ số giá trên thu nhập (P/E).

Kết quả định giá được tổng hợp tại Bảng 2.13. Chương 2 kết thúc bằng việc chỉ ra các hạn chế gây sai lệch định giá: trình độ và tính chuyên nghiệp của người phân tích, chất lượng nguồn thông tin, biến động bất thường của thị trường vĩ mô và tài chính, cùng các hạn chế tiềm ẩn từ phía VPBank (như rủi ro nợ xấu ảnh hưởng đến lợi nhuận). Đồng thời, tác giả phản ánh thực trạng áp dụng chiến lược đầu tư giá trị của các nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Chương 3: Giải pháp để hoàn thiện hoạt động phân tích, định giá cổ phiếu và nâng cao hiệu quả tài chính của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng

Chương 3 đề xuất các định hướng và giải pháp ứng dụng thực tiễn dựa trên kết quả nghiên cứu:

  • Định hướng phát triển của VPBank (Mục 3.1): Trình bày các định hướng phát triển trung và dài hạn cùng các mục tiêu kế hoạch cụ thể trong năm 2023.
  • Giải pháp hoàn thiện hoạt động phân tích và định giá cổ phiếu (Mục 3.2):
    • Nâng cao trình độ chuyên môn, năng lực dự báo và tính chuyên nghiệp của đội ngũ phân tích định giá.
    • Tăng cường cập nhật thông tin kịp thời, đa chiều khi tiến hành định giá.
    • Áp dụng các giải pháp kỹ thuật nhằm giảm thiểu sai lệch do biến động khó lường của môi trường vĩ mô.
  • Khuyến nghị đối với VPBank (Mục 3.3):
    • Tăng cường công tác quản trị rủi ro tín dụng và kiểm soát các khoản vay nhằm kéo giảm tỷ lệ nợ xấu.
    • Nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường thông qua việc đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ thông tin vào sản phẩm, dịch vụ.
    • Đảm bảo tính minh bạch, tốc độ cập nhật và độ chính xác của các thông tin công bố ra thị trường tài chính.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết về phân tích cơ bản và các mô hình định giá tài chính, chỉ ra cơ chế hoạt động của các chỉ số tài chính chuyên biệt ngành ngân hàng như NIM, CASA, tỷ số an toàn vốn và cơ cấu tài sản sinh lãi.
  • Phân tích thực trạng tài chính của VPBank trong giai đoạn 2020–2022 thông qua các bảng cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, gắn liền với bối cảnh kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP năm 2022 đạt 8,02%, xuất siêu 11,2 tỷ USD, lạm phát CPI 3,15%).
  • Ứng dụng thành công hệ thống mô hình định giá định lượng gồm DDM (chiết khấu cổ tức), FCFF (chiết khấu dòng tiền doanh nghiệp) và P/E (hệ số giá trên thu nhập) để ước lượng giá trị cổ phiếu VPB.
  • Nhận diện các nhóm nguyên nhân chủ quan và khách quan gây ra sự sai lệch giữa thị giá và giá trị định giá trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Đề xuất quy trình nâng cao chất lượng định giá thông qua việc chuẩn hóa kỹ năng dự báo dòng tiền, cập nhật thông tin đa chiều và kiểm soát sai số vĩ mô.
  • Khuyến nghị VPBank tập trung vào 3 nhóm giải pháp quản trị: tăng cường kiểm soát chất lượng tín dụng để giảm thiểu nợ xấu, đẩy mạnh số hóa ngân hàng nhằm gia tăng tỷ lệ CASA, và duy trì hệ thống công bố thông tin minh bạch, kịp thời.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp khung phân tích kết hợp giữa các yếu tố phi tài chính (PEST, 5 áp lực cạnh tranh của Porter, SWOT) với các yếu tố tài chính đặc thù của ngân hàng thương mại.
  • Xây dựng mô hình định giá đa phương pháp đối với một cổ phiếu ngân hàng thương mại cổ phần quy mô lớn (VPB) dưới góc nhìn độc lập của nhà đầu tư cá nhân, đóng góp thêm tài liệu thực nghiệm cho lĩnh vực phân tích chứng khoán tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Phạm vi thời gian nghiên cứu số liệu tài chính giới hạn trong giai đoạn 2020 đến ngày 31/03/2023, chưa bao quát các chu kỳ kinh tế dài hơn.
    • Phụ thuộc vào chất lượng và độ trễ của nguồn thông tin công bố công khai từ ngân hàng và các cơ quan thống kê.
    • Tác động của các biến động bất thường từ thị trường tài chính quốc tế và môi trường vĩ mô chưa thể lượng hóa tuyệt đối trong các giả định dòng tiền.
    • Các rủi ro tiềm ẩn về nợ xấu tại ngân hàng mẹ và công ty con (FE Credit) có thể gây biến động đến dòng tiền kỳ vọng.
    • Năng lực dự báo và tính chuyên nghiệp của người phân tích còn chịu giới hạn chủ quan nhất định.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng chuỗi dữ liệu phân tích sau năm 2023 để cập nhật biến động tài chính của VPBank sau giai đoạn tăng vốn điều lệ lên 67.000 tỷ đồng.
    • Bổ sung và đối chiếu thêm các mô hình định giá khác như P/B nâng cao hoặc mô hình định giá dòng tiền vốn chủ sở hữu FCFE đa kịch bản.
    • Đi sâu phân tích tác động định lượng của quá trình chuyển đổi số và xu hướng phát triển dịch vụ tài chính tiêu dùng đến tốc độ tăng trưởng NIM và CASA của ngân hàng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:

    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế, Đầu tư, Tài chính - Ngân hàng và Chứng khoán cần tài liệu tham khảo về phương pháp luận và cấu trúc của một khóa luận tốt nghiệp định giá doanh nghiệp.
    • Nhà đầu tư cá nhân quan tâm đến cổ phiếu VPB và phương pháp đầu tư giá trị trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
    • Chuyên viên phân tích tài chính tại các công ty chứng khoán, bộ phận thẩm định rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại.
  • Nội dung giá trị:

    • Phương pháp phân tích báo cáo tài chính chuyên sâu cho ngân hàng thương mại thông qua hệ thống chỉ số NIM, CASA, tỷ suất tự tài trợ và cơ cấu tài sản sinh lãi.
    • Quy trình thực hành tính toán định giá cổ phiếu qua các bảng tính chiết khấu dòng tiền FCFF, dòng cổ tức DDM và hệ số định giá tương đối P/E.
    • Mô hình liên kết giữa phân tích vĩ mô PEST, phân tích ngành theo Porter và đánh giá nội bộ theo SWOT trong lĩnh vực ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các phương pháp định giá nào để xác định giá trị cổ phiếu VPB?

Tác giả áp dụng ba phương pháp định giá chính tại Chương 2: Phương pháp dòng tiền chiết khấu cổ tức (DDM - Bảng 2.9), Phương pháp chiết khấu dòng tiền doanh nghiệp (FCFF - Bảng 2.10, Bảng 2.11) và Phương pháp định giá theo hệ số giá trên thu nhập (P/E), sau đó tổng hợp kết quả tại Bảng 2.13.

2. Các chỉ tiêu tài chính đặc thù nào của ngân hàng thương mại được phân tích trong đề tài?

Bên cạnh các chỉ tiêu cơ bản như ROA, ROE, cơ cấu vốn và tài sản, khóa luận phân tích sâu hai chỉ tiêu đặc thù ngành ngân hàng: Biên lãi ròng (NIM) thể hiện khả năng sinh lời từ tài sản sinh lãi, và Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) được tính toán theo 2 công thức để đo lường chi phí huy động vốn rẻ và năng lực số hóa của ngân hàng.

3. Những số liệu kinh tế vĩ mô năm 2022 nào được tác giả sử dụng làm căn cứ phân tích?

Văn bản trích xuất các dữ liệu kinh tế vĩ mô năm 2022 gồm: Tăng trưởng GDP đạt 8,02%; kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 732,5 tỷ USD (xuất khẩu 371,85 tỷ USD, nhập khẩu 360,65 tỷ USD, xuất siêu 11,2 tỷ USD); tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng đạt 5.679,9 nghìn tỷ đồng; 208,3 nghìn doanh nghiệp gia nhập thị trường; vốn FDI thực hiện đạt gần 22,4 tỷ USD; lạm phát CPI bình quân ở mức 3,15% (lạm phát cơ bản 2,59%).

4. Cơ cấu tổ chức của VPBank gồm những công ty con nào được nêu trong khóa luận?

Theo sơ đồ tổ chức bộ máy và nội dung Chương 2, VPBank có 2 công ty con trực thuộc gồm: Công ty TNHH Quản lý Tài sản Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank AMC) và Công ty Tài chính TNHH MTV Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng (FE Credit).

5. Tác giả đề xuất những khuyến nghị gì đối với VPBank nhằm hạn chế rủi ro ảnh hưởng đến giá cổ phiếu?

Tại Mục 3.3, tác giả đưa ra 3 khuyến nghị trọng tâm đối với VPBank: (1) Tăng cường quản lý các khoản vay để kiểm soát và kéo giảm tỷ lệ nợ xấu; (2) Nâng cao năng lực cạnh tranh và đẩy mạnh chuyển đổi số sản phẩm dịch vụ; (3) Đảm bảo tính minh bạch, cập nhật nhanh chóng và chính xác các nguồn thông tin công bố ra thị trường.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Văn Đức Dũng đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về phân tích cơ bản và các mô hình định giá tài chính áp dụng cho ngành ngân hàng thương mại. Thông qua việc phân tích toàn diện môi trường vĩ mô, cấu trúc ngành và báo cáo tài chính giai đoạn 2020–2022, nghiên cứu đã tiến hành định giá cổ phiếu VPB bằng các phương pháp DDM, FCFF và P/E dưới góc nhìn của một nhà đầu tư độc lập. Kết quả nghiên cứu không chỉ đưa ra các đánh giá thực chứng về giá trị cổ phiếu mà còn đề xuất các giải pháp khả thi giúp hoàn thiện công tác định giá và hỗ trợ công tác quản trị rủi ro tại VPBank.