Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Đầu tư và Giao nhận Vận tải Toàn Cầu" do sinh viên Trần Thị Bích Hảo thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Trọng Nguyên tại Khoa Kinh tế số, Học viện Chính sách và Phát triển (năm 2023). Đề tài thuộc lĩnh vực kinh tế, tài chính doanh nghiệp, tập trung vào mô hình nghiên cứu định lượng kết hợp phân tích số liệu tài chính thực tế tại một doanh nghiệp logistics.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ xuất phát từ quá trình chuyển đổi và phát triển của nền kinh tế thị trường tại Việt Nam, gắn liền với các chính sách mở cửa và hội nhập quốc tế. Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp giao nhận, vận tải trong và ngoài nước ngày càng khốc liệt để giành giật khách hàng và mở rộng thị phần. Trong môi trường kinh doanh nhiều biến động, nâng cao năng lực tài chính và hiệu quả hoạt động là điều kiện sống còn của mỗi tổ chức. Phân tích tài chính trở thành công cụ quan trọng giúp ban lãnh đạo nắm bắt kịp thời, toàn diện thực trạng, xác định nguyên nhân và các yếu tố ảnh hưởng, từ đó hoạch định chiến lược kinh doanh chính xác. Tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Giao nhận Vận tải Toàn Cầu (Global Inlotrans), tác giả nhận thấy công tác phân tích báo cáo tài chính những năm qua chưa thực sự được quan tâm đúng mức, chủ yếu dừng lại ở các phân tích đơn giản, chưa phát huy được vai trò hỗ trợ điều hành kinh doanh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản phân định như sau:

  1. Về mặt lý luận: Hệ thống hóa và làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản liên quan đến phân tích tình hình tài chính trong doanh nghiệp.
  2. Về mặt thực tiễn: Thu thập số liệu, mô tả, phân tích và đánh giá thực trạng tài chính tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Giao nhận Vận tải Toàn Cầu giai đoạn 2020 – 2022; xác định những mặt đạt được, các mặt hạn chế và nguyên nhân tồn tại, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp tài chính cho giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình tài chính và các hoạt động tài chính phản ánh qua báo cáo kế toán của Công ty Cổ phần Đầu tư và Giao nhận Vận tải Toàn Cầu.
  • Phạm vi không gian: Tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Giao nhận Vận tải Toàn Cầu (địa chỉ: Số 16, B38-TT6, đường Bạch Thái Bưởi, Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, TP. Hà Nội).
  • Phạm vi nội dung: Phân tích cơ cấu tài sản, nguồn vốn, kết quả hoạt động kinh doanh và các chỉ tiêu tài chính đặc thù của doanh nghiệp.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu nghiên cứu trong giai đoạn 2020 – 2022, định hướng và tầm nhìn giải pháp đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên các nguyên lý tài chính doanh nghiệp căn bản, trích dẫn tài liệu học thuật của Ngô Kim Phượng (Giáo trình Phân tích tài chính doanh nghiệp, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, 2010) và các ấn phẩm chuyên ngành. Tài chính doanh nghiệp được định nghĩa là hệ thống các quan hệ kinh tế phát sinh gắn liền với quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ nhằm phục vụ mục tiêu sản xuất kinh doanh, bao gồm: quan hệ nội bộ, quan hệ với Nhà nước, quan hệ với thị trường tài chính - tổ chức tín dụng và quan hệ với các đối tác kinh doanh khác.

Quy trình phân tích tài chính trong văn bản tuân thủ ba giai đoạn:

  1. Lập kế hoạch phân tích (xác định mục tiêu, phạm vi, thời gian, lựa chọn tài liệu và phương tiện).
  2. Thực hiện phân tích (sưu tầm, xử lý số liệu, tính toán, so sánh và xác định mối quan hệ giữa các biến số).
  3. Hoàn thành công việc phân tích (lập báo cáo, tổng hợp kết luận và phục vụ ra quyết định).

Các phương pháp nghiên cứu định lượng và kỹ thuật phân tích được áp dụng gồm:

  • Phương pháp so sánh: So sánh số tuyệt đối ($Y = Y_1 - Y_0$) và số tương đối ($T = (Y_1 / Y_0) \times 100$) theo cả chiều dọc (phân tích tỷ trọng cơ cấu) và chiều ngang (đánh giá xu hướng biến động qua chuỗi thời gian).
  • Phương pháp tỷ lệ tài chính: Thiết lập hệ thống tỷ số về khả năng thanh toán (tổng quát, hiện thời, nhanh, tức thời, dài hạn, thanh toán lãi vay), cơ cấu nguồn vốn và nợ (Nợ/VCSH, Nợ/Tổng tài sản, hệ số tự tài trợ), hiệu suất hoạt động (vòng quay tổng tài sản, vòng quay tài sản ngắn hạn, vòng quay hàng tồn kho, vòng quay các khoản phải thu) và tỷ suất sinh lời (ROS, ROA, ROE, tỷ suất sinh lời trên tiền vay).
  • Phương pháp cân đối: Khai thác tính cân đối giữa Tổng tài sản và Tổng nguồn vốn, phân tích dòng tiền và cân đối vốn lưu động ròng ($\text{VLĐ ròng} = \text{TSNH} - \text{Nợ ngắn hạn} = \text{Vốn dài hạn} - \text{TSDH}$).
  • Phương pháp loại trừ: Sử dụng phương pháp thay thế liên hoàn và phương pháp số chênh lệch để đo lường mức độ tác động riêng lẻ của từng nhân tố.
  • Mô hình phân tích DuPont: Tách đồ thị các nhân tố ảnh hưởng tới ROA ($\text{ROA} = \text{ROS} \times \text{Hiệu suất sử dụng tổng tài sản}$) và ROE ($\text{ROE} = \text{ROA} \times \text{Hệ số nợ} = \text{ROS} \times \text{Vòng quay tài sản} \times \text{Đòn bẩy tài chính TTS/VCSH}$).

Nguồn dữ liệu nghiên cứu là dữ liệu sơ cấp và thứ cấp nội bộ do Phòng Kế toán và Phòng Hành chính - Nhân sự của công ty cung cấp, trọng tâm là: Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, Thuyết minh báo cáo tài chính trong 3 năm liên tiếp 2020, 2021 và 2022.


Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Cơ sở lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp

Chương này trình bày hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tài chính doanh nghiệp và bản chất của việc phân tích báo cáo tài chính. Tác giả phân tích mục tiêu của phân tích tài chính đối với từng chủ thể quan tâm (nhà đầu tư, chủ nợ, người lao động, cơ quan quản lý nhà nước và nhà quản trị doanh nghiệp). Nội dung chương đi sâu vào việc định danh chức năng của bốn báo cáo tài chính chính: Bảng cân đối kế toán (phản ánh tổng quát quy mô, cơ cấu vốn và tài sản tại một thời điểm), Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (thước đo hiệu quả kinh doanh qua doanh thu, chi phí, lợi nhuận trong kỳ), Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (phản ánh dòng tiền vào và ra từ hoạt động kinh doanh, đầu tư, tài chính) và Thuyết minh báo cáo tài chính (giải trình chi tiết chính sách kế toán, cơ cấu chi phí và các biến động tài sản).

Tác giả thiết lập công thức và ý nghĩa kinh tế của các hệ thống chỉ tiêu phân tích:

  • Khả năng thanh toán: $$\text{Hệ số thanh toán tổng quát} = \frac{\text{Tổng tài sản}}{\text{Nợ phải trả}}$$ $$\text{Hệ số thanh toán hiện thời} = \frac{\text{TSLĐ và đầu tư ngắn hạn}}{\text{Tổng nợ ngắn hạn}}$$ $$\text{Hệ số thanh toán nhanh} = \frac{\text{TSLĐ} - \text{Hàng tồn kho}}{\text{Tổng nợ ngắn hạn}}$$ $$\text{Hệ số thanh toán tức thời} = \frac{\text{Tiền và các khoản tương đương tiền}}{\text{Tổng nợ ngắn hạn}}$$
  • Quản trị tài sản và công nợ: Vòng quay hàng tồn kho, số ngày một vòng quay kho, vòng quay khoản phải thu, hiệu suất sử dụng tổng tài sản, hiệu suất tài sản ngắn hạn và dài hạn.
  • Khả năng sinh lời và đòn bẩy: ROS, ROA, ROE, tỷ số Nợ/VCSH và Nợ/Tổng tài sản. Đồng thời, chương 1 phân loại các nhân tố ảnh hưởng thành nhân tố khách quan (trung bình ngành, chu kỳ kinh tế, lạm phát, tỷ giá, môi trường xã hội) và nhân tố chủ quan (chất lượng thông tin kế toán, trình độ cán bộ phân tích, đặc điểm lao động, văn hóa công ty).

CHƯƠNG 2: Thực trạng tình hình tài chính tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Giao nhận Vận tải Toàn Cầu

Chương 2 mô tả chi tiết lịch sử hình thành, mô hình vận hành và phân tích thực trạng các báo cáo tài chính của công ty. Công ty Cổ phần Đầu tư và Giao nhận Vận tải Toàn Cầu (Global Inlotrans) thành lập từ năm 2003 (tách ra từ chi nhánh SAEHAN Hàn Quốc) và đăng ký chính thức vào năm 2008. Công ty hoạt động trong ngành dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế đường biển, đường hàng không, vận tải nội địa, kho bãi và khai báo hải quan; là thành viên của VIFFAS, FIATA, JCTrans, WCA; là đại lý dịch vụ cho các hãng tàu biển (NYK, Hanjin, Mitsui, Maersk, MSC, Zimline, Cosco, WanHai) và các hãng hàng không (Vietnam Airlines, AF, JAL, SQ, TG).

Quy mô nhân sự của công ty duy trì ở mức nhỏ gọn với xu hướng tăng nhẹ:

Chỉ tiêu trình độ chuyên môn Năm 2020 (Người) Năm 2021 (Người) Năm 2022 (Người)
Trình độ trên đại học 2 1 1
Trình độ đại học và cao đẳng 21 23 25
Tổng cộng 23 24 26

Về phân tích biến động tài sản và nguồn vốn:

  • Tỷ trọng cơ cấu: Tài sản ngắn hạn (TSNH) trong giai đoạn 2020 – 2022 duy trì ở mức xấp xỉ 53% tổng tài sản, phản ánh tỷ trọng cân bằng tương đối với tài sản dài hạn (TSDH chiếm khoảng 47-50%).
  • Biến động tài sản: Năm 2021, tổng tài sản sụt giảm 19,01% so với năm 2020. Sang năm 2022, tổng tài sản tiếp tục giảm nhẹ 2,64% (chênh lệch tuyệt đối 140.416 đồng / 15.416 đồng theo ghi nhận văn bản). TSNH năm 2021 giảm 15.134 đồng (-26,32%), sang năm 2022 phục hồi tăng 2.137 đồng (+1,07%).
  • Các khoản mục tài sản ngắn hạn cụ thể:
    • Tiền và tương đương tiền: Năm 2020 đạt 34.973 đồng; năm 2021 giảm 14.951 đồng (-42,68%) do công ty hạn chế dự trữ tiền mặt để luân chuyển vốn; năm 2022 tăng mạnh 20.650 đồng (+103,49%) để đáp ứng thanh toán cho các hãng vận chuyển.
    • Đầu tư tài chính ngắn hạn: Năm 2021 giảm mạnh 99,87% (chênh lệch 761.635 đồng / 973.635 đồng); năm 2022 tăng lại 661.900 đồng (+68,01%).
    • Các khoản phải thu ngắn hạn: Năm 2021 giảm 31.723 đồng / 31.772.442.723 đồng (-21,99%); năm 2022 tăng 14.333 đồng / 14.627.639.333 đồng (+12,98%). Riêng phải thu khách hàng chiếm hầu hết tỷ trọng: năm 2021 giảm 25,58% (giảm 31.090 đồng / 31.192.959.090 đồng), năm 2022 tăng 23,74% (tăng 21.098 đồng / 21.554.310.098 đồng) do công ty phải nới lỏng chính sách tín dụng thương mại để cạnh tranh.
    • Hàng tồn kho: Năm 2021 giảm 17,1%; năm 2022 tiếp tục giảm 35.690 đồng (-26,45%) do gián đoạn hàng hóa xuất khẩu.

Bảng tổng hợp biến động các chỉ tiêu nguồn vốn chính:

Chỉ tiêu nguồn vốn Biến động 2021 so với 2020 (%) Biến động 2022 so với 2021 (%)
Tổng nguồn vốn -19,01% -2,66%
A. Nợ phải trả -12,17% -3,49%
- Nợ ngắn hạn -17,32% +0,72%
+ Vay và nợ ngắn hạn +7,85% +1,01%
+ Phải trả người bán -25,48% +16,37%
+ Người mua trả tiền trước -34,98% -56,38%
+ Phải trả người lao động -3,76% +7,03%
- Nợ dài hạn -5,68% -8,14%
B. Vốn chủ sở hữu -38,80% +1,86%
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -88,31% (chuyển âm) +9,04% (đạt mức dương nhẹ)
  • Đánh giá cơ cấu nguồn vốn: Tỷ trọng nợ phải trả chiếm phần lớn tổng nguồn vốn, trong đó nợ ngắn hạn chiếm ưu thế gần như toàn bộ cơ cấu nợ. Ngược lại, vốn chủ sở hữu chiếm tỷ lệ thấp. Mức độ độc lập tài chính của công ty chưa cao, phụ thuộc lớn vào việc chiếm dụng vốn và các khoản vay ngắn hạn.

Về kết quả hoạt động kinh doanh (Bảng 2.4 trong văn bản):

  • Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ: Năm 2021 sụt giảm 140.663 đồng (-35,78%) so với 2020 do bối cảnh kinh tế khó khăn. Năm 2022 phục hồi tăng nhẹ 6.464 đồng (+2,52%) so với 2021.
  • Doanh thu thuần: Năm 2021 giảm 142.07 đồng (-36,38%); năm 2022 tăng 8.879 đồng (+3,49%) nhờ việc mở rộng khai thác thêm dịch vụ nhập khẩu bên cạnh mảng xuất khẩu truyền thống.
  • Lợi nhuận: Năm 2021 kết quả sụt giảm mạnh, lợi nhuận sau thuế chưa phân phối bị âm (-88,31%). Sang năm 2022, tổng lợi nhuận kế toán trước thuế ghi nhận chuyển biến tích cực (tăng 47.780 đồng, tương ứng 100% mức biến động phục hồi) và lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp tăng 44.694 đồng (+191,58%).

CHƯƠNG 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm cải thiện tình hình tài chính tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Giao nhận Vận tải Toàn Cầu

Chương 3 đề xuất các định hướng và nhóm giải pháp trọng tâm nhằm giải quyết những yếu kém đã chỉ ra ở chương 2:

  1. Quản lý tiền và các khoản tương đương tiền: Xác định hạn mức tiền mặt tối ưu, cân đối giữa khả năng thanh toán tức thời cho các hãng tàu quốc tế với việc tránh ứ đọng vốn không sinh lời.
  2. Quản lý các khoản phải thu: Phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro tín dụng, thắt chặt điều khoản thanh toán đối với các đại lý nợ đọng kéo dài, giảm áp lực bị đối tác chiếm dụng vốn.
  3. Lựa chọn dự án đầu tư: Đánh giá thận trọng tính khả thi và dòng tiền trước khi quyết định mở rộng chi nhánh hoặc đầu tư cơ sở hạ tầng kho bãi.
  4. Nâng cao hiệu quả quản lý chi phí: Tối ưu hóa giá vốn dịch vụ giao nhận, kiểm soát chặt chẽ chi phí tài chính (lãi vay) và chi phí quản lý doanh nghiệp.
  5. Xúc tiến hoạt động Marketing: Tăng cường quảng bá thương hiệu, đa dạng hóa thị trường khách hàng xuất nhập khẩu để mở rộng quy mô doanh thu.
  6. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên môn về nghiệp vụ logistics, tin học hóa quản lý và nâng cao năng lực phân tích cho bộ phận kế toán - tài chính.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp bức tranh tài chính trung thực của một doanh nghiệp logistics quy mô nhỏ trong giai đoạn biến động 2020 – 2022, ghi nhận các kết quả cụ thể:

  • Phản ánh chính xác xu hướng biến động tài sản và vốn: Tổng tài sản giảm 19,01% trong năm 2021 và giảm tiếp 2,64% trong năm 2022; TSNH chiếm tỷ trọng bình quân khoảng 53%.
  • Chỉ rõ mức độ rủi ro trong cấu trúc vốn: Doanh nghiệp dựa chủ yếu vào nợ phải trả, trong đó nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo; vốn chủ sở hữu năm 2021 sụt giảm 38,80% do lợi nhuận sau thuế chưa phân phối giảm sâu (-88,31%) và chuyển sang trạng thái âm, trước khi hồi phục nhẹ vào năm 2022 (+1,86% VCSH; +9,04% LNST chưa phân phối).
  • Ghi nhận diễn biến phục hồi kinh doanh: Doanh thu thuần từ mức sụt giảm 36,38% năm 2021 đã tăng trưởng trở lại 3,49% trong năm 2022 khi công ty linh hoạt mở rộng dịch vụ vận chuyển hai chiều xuất khẩu và nhập khẩu.
  • Đóng góp thực tiễn: Đây là công trình phân tích độc lập đầu tiên tại Global Inlotrans hệ thống hóa toàn bộ báo cáo tài chính giai đoạn 2020 – 2022, cung cấp danh mục 6 nhóm giải pháp quản trị tài chính gắn liền với đặc thù giao nhận vận tải biển và hàng không.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận được xác định dựa trên phạm vi nghiên cứu và dữ liệu thực tế:

  • Chuỗi số liệu phân tích giới hạn trong 3 năm (2020 – 2022), chưa bao quát hết chu kỳ kinh doanh dài hạn của ngành logistics sau đại dịch.
  • Văn bản mới chỉ tiếp cận được các bảng báo cáo tài chính tổng hợp cấp công ty; một số bảng biểu thuyết minh chi tiết về định mức chi phí và giá vốn theo từng tuyến vận chuyển chưa được bóc tách sâu.
  • Các chỉ tiêu đối sánh với trung bình ngành logistics Việt Nam chưa được tính toán chi tiết do khó khăn trong việc thu thập dữ liệu chuẩn hóa của các doanh nghiệp cùng quy mô.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng giai đoạn phân tích đến các năm 2023 – 2025 nhằm đánh giá hiệu quả thực tế của các giải pháp tài chính đã đề xuất.
  • Đi sâu phân tích hiệu quả tài chính theo từng mảng dịch vụ riêng biệt (vận tải đường biển, vận tải hàng không, khai thuê hải quan và dịch vụ kho bãi).

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tư liệu thực tế hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế số, Kinh tế dữ liệu, Tài chính doanh nghiệp và Logistics thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc nghiên cứu tình huống (case study).
  • Các nhà nghiên cứu và người làm đề tài phân tích báo cáo tài chính tại các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ tại Việt Nam.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là hệ thống bảng phân tích biến động cơ cấu tài sản, nguồn vốn và các chỉ tiêu phân tích theo mô hình DuPont trong chương 1 và chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Đầu tư và Giao nhận Vận tải Toàn Cầu hoạt động trong lĩnh vực gì và có quy mô lao động ra sao?
Công ty hoạt động trong lĩnh vực logistics: giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển, đường hàng không, đường bộ nội địa, kho bãi, dịch vụ hải quan và thuê tàu. Quy mô nhân sự giai đoạn 2020 – 2022 dao động từ 23 đến 26 người (năm 2020 có 23 người, năm 2021 có 24 người, năm 2022 có 26 người), trong đó trình độ đại học và cao đẳng chiếm đa số (21 đến 25 người).

2. Tỷ trọng cơ cấu giữa Tài sản ngắn hạn và Tài sản dài hạn của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 – 2022?
Cơ cấu tài sản của công ty duy trì tương đối ổn định qua 3 năm, trong đó tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng khoảng 53% và tài sản dài hạn chiếm khoảng 47-50% tổng tài sản. Cả hai bộ phận tài sản đều được chú trọng đầu tư tương đương nhau.

3. Tại sao doanh thu thuần của công ty năm 2021 giảm mạnh nhưng năm 2022 lại phục hồi?
Năm 2021, doanh thu thuần giảm 36,38% (giảm 142.07 đồng theo đơn vị văn bản) do bối cảnh kinh tế khó khăn, lưu thông hàng hóa xuất khẩu bị đình trệ. Sang năm 2022, doanh thu thuần tăng 3,49% (tăng 8.879 đồng) nhờ công ty chủ động mở rộng hoạt động từ chuyên chở xuất khẩu sang cả mảng dịch vụ nhập khẩu hàng hóa.

4. Cấu trúc nguồn vốn của công ty phản ánh mức độ tự chủ tài chính như thế nào?
Nguồn vốn của công ty có mức độ tự chủ chưa cao do tài sản chủ yếu được tài trợ bằng nợ phải trả (đặc biệt là nợ ngắn hạn), trong khi vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng thấp. Năm 2021, vốn chủ sở hữu sụt giảm 38,80% và lợi nhuận sau thuế chưa phân phối giảm 88,31% (vào mức âm), sang năm 2022 mới bắt đầu tăng nhẹ trở lại 1,86%.

5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp quản lý tài chính nào cho công ty?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp: quản lý tiền và các khoản tương đương tiền; quản lý chặt chẽ các khoản phải thu khách hàng; thẩm định kỹ dự án đầu tư; tối ưu hóa quản lý chi phí hoạt động; đẩy mạnh xúc tiến marketing mở rộng thị trường; và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực chuyên môn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Bích Hảo đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp và phản ánh sát thực bức tranh tài chính của Công ty Cổ phần Đầu tư và Giao nhận Vận tải Toàn Cầu trong giai đoạn 2020 – 2022. Công trình làm rõ các hạn chế cốt lõi của doanh nghiệp về mức độ phụ thuộc nợ ngắn hạn, khả năng thanh toán và sự sụt giảm nguồn thu trong bối cảnh khó khăn chung của ngành logistics. Những giải pháp đề xuất tại chương 3 bám sát thực tiễn hoạt động kinh doanh, cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị cho ban lãnh đạo công ty trong việc củng cố năng lực tài chính và định hướng chiến lược đến năm 2025.