Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dược phẩm Việt Nam đang trong giai đoạn tăng trưởng ổn định với nhiều triển vọng mở rộng quy mô. Theo thống kê của Data Factory VIRAC được công bố vào tháng 2 năm 2024, thị trường dược phẩm Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) khoảng 11% trong giai đoạn 2021 - 2026. Động lực phát triển đến từ sự gia tăng thu nhập bình quân đầu người, xu hướng già hóa dân số nhanh chóng và nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao của người dân. Số liệu từ Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế cho thấy mức chi tiêu tiền thuốc bình quân đầu người hàng năm đã tăng từ mức 5 USD lên 70 USD/người/năm. Trong bối cảnh cạnh tranh gia tăng và yêu cầu kiểm soát dòng vốn khắt khe, việc quản trị tài chính doanh nghiệp trở thành khâu cơ sở cốt lõi để đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững.

Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (DHG Pharma) là một trong những doanh nghiệp đầu ngành tại Việt Nam với bề dày lịch sử 50 năm, sở hữu hệ thống dây chuyền sản xuất đạt tiêu chuẩn quốc tế (Japan-GMP, PIC/s-GMP) cùng mạng lưới phân phối rộng khắp toàn quốc. Việc đánh giá toàn diện sức khỏe tài chính của doanh nghiệp này trong giai đoạn biến động sau đại dịch là yêu cầu cấp thiết nhằm nhận diện điểm mạnh, hạn chế và định hình giải pháp quản trị tối ưu.

Mục tiêu nghiên cứu: Mục tiêu tổng quát của khóa luận là phân tích thực trạng tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang giai đoạn 2021 - 2023, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện và nâng cao năng lực tài chính của công ty trong giai đoạn 2024 - 2030.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích tình hình tài chính của doanh nghiệp.
  2. Đánh giá thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang giai đoạn 2021 – 2023 qua bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và hệ thống chỉ tiêu tài chính (có đối chuẩn với các doanh nghiệp cùng ngành như Imexpharm, Bidiphar).
  3. Chỉ ra những kết quả đạt được, các hạn chế còn tồn tại cùng nguyên nhân chủ quan và khách quan xuất phát từ nội tại doanh nghiệp.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp tài chính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực tài chính cho công ty giai đoạn 2024 - 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động tài chính của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang và các dữ liệu so sánh từ các đối thủ cạnh tranh cùng ngành (Imexpharm, Bidiphar).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu tài chính thu thập và phân tích trong giai đoạn 2021 - 2023; các định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2024 - 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên khung lý thuyết phân tích tài chính doanh nghiệp chuẩn mực được giảng dạy tại các trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam và các tài liệu chuyên khảo quốc tế. Tác giả vận dụng quan điểm học thuật từ các giáo trình chuyên ngành gồm: Giáo trình Phân tích tài chính doanh nghiệp (PGS.NGƯT. Nguyễn Trọng Cơ, PGS.TS. Nghiêm Thị Thà, 2015; GS. Ngô Thế Chi, PGS.NGƯT. Nguyễn Trọng Cơ, 2015), Phân tích báo cáo tài chính (GS.TS. Nguyễn Văn Công; PGS.TS. Nguyễn Năng Phúc), Quản trị tài chính doanh nghiệp (Lưu Thị Hương, Ngô Thị Quyên, 2019), công trình của Josette Peyrard (2005) và các định nghĩa từ Investopedia.

Khung quy trình phân tích

Quy trình phân tích tài chính trong khóa luận được triển khai qua 7 bước chuẩn mực theo tài liệu của PGS.TS. Nguyễn Năng Phúc:

  1. Xác định mục tiêu phân tích.
  2. Xây dựng chương trình phân tích.
  3. Sưu tầm tài liệu và xử lý số liệu.
  4. Tính toán, phân tích và dự đoán.
  5. Tổng hợp kết quả phân tích và rút ra kết luận.
  6. Lập báo cáo phân tích.
  7. Hoàn thiện hồ sơ phân tích.

Hệ thống phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng trên dữ liệu thứ cấp:

  • Phương pháp so sánh:
    • So sánh theo chiều ngang: Đánh giá sự biến động về quy mô số tuyệt đối ($\Delta A = A_1 - A_0$) và số tương đối ($% \Delta A = (A_1 - A_0) / A_0$) của từng khoản mục trên các báo cáo tài chính qua các năm liên tiếp (2021 - 2022, 2022 - 2023).
    • So sánh theo chiều dọc: Xác định tỷ trọng cơ cấu của từng bộ phận tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chi phí so với tổng thể.
    • So sánh bằng số bình quân: Đối chuẩn các chỉ số tài chính của Dược Hậu Giang với số liệu trung bình ngành và hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp là Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm và Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar).
  • Phương pháp phân tích tỷ số tài chính: Tính toán và đánh giá 4 nhóm chỉ số trọng yếu:
    • Nhóm chỉ tiêu khả năng thanh toán: Thanh toán ngắn hạn, thanh toán nhanh, thanh toán tức thời, thanh toán lãi vay.
    • Nhóm chỉ tiêu hiệu suất hoạt động tài sản ngắn hạn: Vòng quay khoản phải thu, kỳ thu nợ bình quân, vòng quay hàng tồn kho, thời gian lưu kho, vòng quay khoản phải trả, thời gian trả nợ bình quân, chu kỳ kinh doanh, thời gian quay vòng tiền.
    • Nhóm chỉ tiêu hiệu suất sử dụng tài sản: Hiệu suất sử dụng tổng tài sản, hiệu suất sử dụng tài sản ngắn hạn, hiệu suất sử dụng tài sản dài hạn.
    • Nhóm chỉ tiêu khả năng sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
  • Phương pháp phân tích Dupont: Tách đoạn các chỉ số tổng hợp nhằm nhận diện rõ các nhân tố thúc đẩy lợi nhuận: $$\text{ROA} = \text{ROS} \times \text{Vòng quay tổng tài sản (TAT)}$$ $$\text{ROE} = \text{ROS} \times \text{TAT} \times \text{Đòn bẩy tài chính (FL)} = \text{ROA} \times \text{FL}$$
  • Phương pháp thay thế liên hoàn: Lần lượt thay thế từng nhân tố ảnh hưởng để xác định mức độ tác động của từng yếu tố đến biến động của chỉ số phân tích.
Nhóm phương pháp Công cụ / Kỹ thuật chính Mục đích ứng dụng trong đề tài
Phân tích so sánh So sánh ngang, so sánh dọc, đối chuẩn trung bình ngành Xác định tốc độ tăng trưởng, biến động cơ cấu tài sản - nguồn vốn và vị thế ngành
Hệ thống tỷ số tài chính 4 nhóm chỉ số (Thanh toán, Hoạt động, Hiệu suất, Sinh lời) Đo lường chi tiết năng lực thanh khoản, chu chuyển vốn và khả năng tạo lợi nhuận
Mô hình Dupont Tách đoạn 2 nhân tố (ROA) và 3 nhân tố (ROE) Phân tích ảnh hưởng tương hỗ giữa quản lý chi phí, quản lý tài sản và đòn bẩy nợ
Thay thế liên hoàn Đại số thế biến số theo chuỗi $X = a \cdot b \cdot c$ Lượng hóa đóng góp cụ thể của từng biến số tài chính vào mức thay đổi ROA, ROE

Nguồn dữ liệu

  • Báo cáo tài chính đã kiểm toán hợp nhất giai đoạn 2021 - 2023 của Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh báo cáo tài chính).
  • Báo cáo tài chính công khai giai đoạn 2021 - 2023 của Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm và Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar).
  • Các ấn phẩm dữ liệu thống kê từ Cục Quản lý Dược – Bộ Y tế, Data Factory VIRAC.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích tình hình tài chính doanh nghiệp

Chương 1 xây dựng nền tảng lý thuyết phục vụ cho việc đánh giá thực nghiệm ở chương tiếp theo. Nội dung chương làm rõ ba chức năng cốt lõi của phân tích tài chính doanh nghiệp:

  1. Chức năng đánh giá: Nhận định thực trạng phân bổ, vận động của các luồng tiền và nguồn lực tài chính, mức độ an toàn và độc lập tài chính.
  2. Chức năng dự đoán: Dự phóng diễn biến luồng chuyển dịch giá trị và tiềm lực kinh tế trong tương lai.
  3. Chức năng điều chỉnh: Hỗ trợ nhà quản trị tái cấu trúc các quan hệ kinh tế nội sinh và thiết lập chính sách tài chính phù hợp.

Chương này trình bày chi tiết bản chất của hệ thống báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, Bản thuyết minh báo cáo tài chính), công thức tính toán và ý nghĩa kinh tế của hệ thống chỉ tiêu tài chính. Đồng thời, chương 1 phân tích các nhân tố chi phối tình hình tài chính của doanh nghiệp, phân tách thành hai nhóm:

  • Nhân tố chủ quan: Năng lực huy động và bố trí cơ cấu vốn, chất lượng nguồn nhân lực, trình độ kỹ thuật - công nghệ và năng lực quản trị.
  • Nhân tố khách quan: Môi trường chính sách - pháp luật của Nhà nước (các quy định về đấu thầu thuốc, đăng ký lưu hành, bảo hiểm y tế), mức độ cạnh tranh nội bộ ngành và các biến số kinh tế vĩ mô (lạm phát, tỷ giá, chi tiêu công).

Chương 2: Phân tích thực trạng tình hình tài chính tại Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang giai đoạn 2021 - 2023

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và phân tích chuyên sâu thực trạng tài chính của DHG Pharma.

Tổng quan doanh nghiệp:

  • Tiền thân là Xí nghiệp quốc doanh Dược phẩm 2/9 (thành lập ngày 02/09/1974 tại Cà Mau), chuyển đổi thành Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang vào ngày 02/09/2004 và niêm yết trên sàn HOSE năm 2006.
  • Năm 2019, tập đoàn dược phẩm đa quốc gia Taisho (Nhật Bản) nâng tỷ lệ sở hữu lên 51,01%, biến DHG Pharma thành thành viên của tập đoàn dược quốc tế.
  • Đến cuối năm 2023, DHG Pharma sở hữu hơn 120 sản phẩm sản xuất trên 4 dây chuyền đạt chuẩn Japan-GMP (viên nén, viên nén bao phim, viên nén sủi bọt, thuốc cốm sủi bọt) và 53 sản phẩm đạt chứng nhận tương đương sinh học. Mạng lưới phân phối gồm 34 chi nhánh trên cả nước, phục vụ hơn 30.000 khách hàng qua 3 kênh: Pharmacy (~30.000 khách hàng), Hospital (~3.000 bệnh viện/phòng khám), và Kênh hiện đại (siêu thị, chuỗi nhà thuốc lớn). Công ty xuất khẩu trên 250 triệu đơn vị sản phẩm tới 20 quốc gia với hơn 110 SKU.

Kết quả phân tích tài chính giai đoạn 2021 - 2023:

  • Cơ cấu tài sản và nguồn vốn: Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng tài sản, trong đó tiền mặt, tiền gửi ngắn hạn và hàng tồn kho chiếm tỷ lệ lớn. Cơ cấu nguồn vốn duy trì sự an toàn vượt trội khi Vốn chủ sở hữu chiếm phần lớn tổng nguồn vốn, nợ phải trả chủ yếu là nợ ngắn hạn phát sinh từ hoạt động thương mại; doanh nghiệp hầu như không chịu áp lực từ nợ vay dài hạn.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh: Doanh thu thuần và lợi nhuận sau thuế duy trì đà tăng trưởng ổn định. Doanh nghiệp kiểm soát hiệu quả giá vốn hàng bán và chi phí hoạt động, biên lợi nhuận ròng được duy trì ở mức cao so với bình quân ngành.
  • Dòng lưu chuyển tiền tệ: Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh liên tục dương, phản ánh chất lượng lợi nhuận cao và nguồn tiền dồi dào để tài trợ cho hoạt động đầu tư mở rộng nhà máy (như dự án nhà máy Betalactam tiêu chuẩn Japan/EU-GMP hoàn thành năm 2023) và chi trả cổ tức cho cổ đông.
  • Phân tích chỉ số tài chính và đối chuẩn ngành:
    • Khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán ngắn hạn, thanh toán nhanh và thanh toán tức thời của DHG Pharma đều ở mức rất cao, vượt trội so với Bidiphar và Imexpharm, cho thấy tính thanh khoản tuyệt đối an toàn nhưng đồng thời phản ánh việc nắm giữ lượng tiền mặt lớn.
    • Hiệu suất hoạt động: Vòng quay hàng tồn kho và kỳ thu tiền duy trì ổn định nhờ ứng dụng công nghệ (App Cùng Thịnh Vượng kết nối trực tiếp với hệ thống khách hàng).
    • Khả năng sinh lời và phân tích Dupont: ROS, ROAA và ROEA của DHG Pharma nằm trong nhóm dẫn đầu ngành. Phân tích Dupont chỉ ra rằng động lực chính thúc đẩy ROA và ROE của công ty đến từ tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) cao và hiệu suất sử dụng tài sản ổn định, trong khi hệ số đòn bẩy tài chính (FL) duy trì ở mức thấp.

Chương 3: Một số giải pháp cải thiện tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang giai đoạn 2024 - 2030

Dựa trên các hạn chế về chi phí cơ hội của lượng tiền tồn trữ lớn và biến động giá vốn hàng bán, chương 3 đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể:

  1. Mô hình tối ưu hóa quản lý tiền và các khoản tương đương tiền: Xác định mức tồn trữ tiền mặt tối ưu nhằm vừa đảm bảo khả năng thanh toán tức thời, vừa giảm thiểu chi phí cơ hội thông qua các công cụ đầu tư tài chính ngắn hạn an toàn, sinh lời.
  2. Tăng cường công tác quản lý khoản phải thu: Hoàn thiện chính sách tín dụng thương mại, phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro, áp dụng hạn mức công nợ chặt chẽ và tận dụng dữ liệu đơn hàng từ App Cùng Thịnh Vượng để rút ngắn kỳ thu tiền bình quân.
  3. Tăng cường quản lý giá vốn hàng bán: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng nguyên vật liệu (chủ động nguồn nguyên liệu nhập khẩu cho các dây chuyền Japan-GMP), thực hiện cải tiến quy trình sản xuất để giảm tỷ lệ hao hụt và hạ giá thành đơn vị sản phẩm.
  4. Xây dựng chiến lược tài chính bền vững (cải thiện ROS, ROA, ROE): Khai thác tối đa công suất của nhà máy Betalactam mới (dự kiến vận hành thương mại từ Quý 2/2024), đẩy mạnh các sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao và biên lợi nhuận lớn vào kênh ETC (bệnh viện), mở rộng thị trường xuất khẩu.
  5. Các giải pháp hỗ trợ khác: Đào tạo nguồn nhân lực tài chính - kế toán, đầu tư nâng cấp công nghệ thông tin trong quản trị tài sản cố định và quản trị chuỗi cung ứng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh tài chính của Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang trong giai đoạn 2021 - 2023 với các phát hiện cụ thể:

Khía cạnh tài chính Đánh giá thực trạng tại DHG Pharma (2021 - 2023) So sánh đối chuẩn (Imexpharm, Bidiphar)
Cấu trúc nguồn vốn Tự chủ tài chính rất cao; Vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng áp đảo, nợ vay chịu lãi ở mức tối thiểu. Cấu trúc vốn an toàn hơn, tỷ lệ đòn bẩy tài chính thấp hơn mặt bằng chung.
Năng lực thanh toán Các hệ số thanh toán ngắn hạn, thanh toán nhanh, thanh toán tức thời duy trì ở mức cao vượt mức an toàn. Chỉ số thanh khoản vượt trội so với Imexpharm và Bidiphar, không có rủi ro vỡ nợ.
Hiệu quả hoạt động Chu kỳ kinh doanh và thời gian quay vòng tiền được kiểm soát tốt nhờ nền tảng số hóa (App Cùng Thịnh Vượng). Vòng quay khoản phải thu và hàng tồn kho duy trì tương đương và ổn định so với các doanh nghiệp cùng phân khúc.
Khả năng sinh lời ROS, ROAA và ROEA duy trì ở mức cao; dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh dồi dào. Biên lợi nhuận ròng thuộc nhóm đầu ngành, chất lượng lợi nhuận thực chất và bền vững.

Các giải pháp và đóng góp chính:

  • Đưa ra khuyến nghị thiết lập mô hình tồn trữ tiền mặt cân bằng để giải quyết tình trạng dư thừa thanh khoản làm giảm hiệu quả sinh lời tiềm năng của tổng tài sản.
  • Đề xuất giải pháp liên kết quản trị công nợ với dữ liệu vận hành từ hệ thống ứng dụng di động của 34 chi nhánh và hơn 30.000 khách hàng.
  • Về mặt lý luận, khóa luận hệ thống hóa phương pháp phân tích tài chính áp dụng đặc thù cho doanh nghiệp ngành sản xuất dược phẩm – lĩnh vực có yêu cầu khắt khe về tồn trữ nguyên liệu và tiêu chuẩn sản xuất (GMP).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp chủ yếu từ báo cáo tài chính công khai và báo cáo thường niên giai đoạn 2021 - 2023, chưa tiếp cận sâu vào số liệu kế toán quản trị nội bộ chi tiết theo từng đơn vị sản phẩm hoặc từng chi nhánh kinh doanh do tính bảo mật của doanh nghiệp.
    • Phạm vi so sánh đối chuẩn ngành tập trung vào hai doanh nghiệp tiêu biểu (Imexpharm, Bidiphar), chưa bao quát toàn bộ các phân khúc doanh nghiệp FDI và khối doanh nghiệp dược phẩm chưa niêm yết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Kéo dài chuỗi thời gian phân tích đến các năm tiếp theo (2024 - 2026) để đánh giá tác động thực tế của nhà máy Betalactam mới sau khi chính thức đi vào vận hành từ Quý 2/2024.
    • Kết hợp phân tích chi phí - khối lượng - lợi nhuận (CVP) chi tiết theo từng nhóm ngành hàng chính (kháng sinh, giảm đau - hạ sốt, tim mạch, tiêu hóa) nhằm tối ưu hóa cơ cấu danh mục sản phẩm.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Kiểm toán: Cung cấp tài liệu mẫu về cấu trúc trình bày khóa luận phân tích tài chính doanh nghiệp hoàn chỉnh, phương pháp xử lý số liệu báo cáo tài chính và cách thức tích hợp mô hình phân tích Dupont kết hợp đối chuẩn doanh nghiệp cùng ngành.
  • Nhà phân tích chứng khoán và nhà đầu tư: Cung cấp góc nhìn chi tiết về sức khỏe tài chính, chất lượng dòng tiền, năng lực thanh khoản và cấu trúc vốn của cổ phiếu DHG trong mối tương quan với các cổ phiếu ngành dược (IMP, DBD).
  • Cán bộ quản trị tài chính tại các doanh nghiệp dược phẩm: Tham khảo phương pháp đánh giá hiệu suất chu chuyển vốn lưu động, kiểm soát kỳ thu nợ và quản trị rủi ro thanh khoản đặc thù trong chuỗi sản xuất kinh doanh dược phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sở hữu của cổ đông chiến lược nước ngoài Taisho tại Dược Hậu Giang là bao nhiêu và được xác lập vào thời điểm nào?
Tập đoàn dược phẩm Taisho chính thức trở thành công ty mẹ nắm giữ 51,01% cổ phần của Dược Hậu Giang vào năm 2019, đưa DHG Pharma trở thành thành viên của tập đoàn dược phẩm đa quốc gia.

2. Tính đến cuối năm 2023, năng lực sản xuất của Dược Hậu Giang đạt những tiêu chuẩn quốc tế nào?
Đến ngày 31/12/2023, công ty đã phát triển hơn 120 sản phẩm trên 4 dây chuyền đạt tiêu chuẩn Japan-GMP (viên nén, viên nén bao phim, viên nén sủi bọt, thuốc cốm sủi bọt), 53 sản phẩm đạt chứng nhận tương đương sinh học, và hoàn thành xây dựng nhà máy Betalactam đạt chuẩn Japan/EU-GMP.

3. Mạng lưới phân phối của DHG Pharma có quy mô và cấu trúc kênh như thế nào?
Công ty sở hữu 34 chi nhánh phân phối trên toàn quốc với gần 500 nhân viên bán hàng, phục vụ hơn 30.000 khách hàng qua 3 kênh chính: kênh Pharmacy (~30.000 khách hàng là nhà thuốc, quầy thuốc), kênh Hospital (~3.000 bệnh viện, phòng khám, trung tâm y tế) và Kênh hiện đại (siêu thị, chuỗi bán lẻ).

4. Hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp được tác giả lựa chọn để đối chuẩn các chỉ số tài chính với DHG Pharma trong giai đoạn 2021 - 2023 là những doanh nghiệp nào?
Hai doanh nghiệp dược phẩm niêm yết được chọn đối chuẩn xuyên suốt khóa luận là Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm và Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar).

5. Theo kết quả phân tích mô hình Dupont trong khóa luận, nhân tố nào giữ vai trò chủ đạo quyết định tỷ suất sinh lời ROA và ROE của DHG Pharma?
Khả năng sinh lời ROA và ROE của công ty chủ yếu được thúc đẩy bởi tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) ở mức cao và hiệu suất sử dụng tổng tài sản (TAT) ổn định, trong khi hệ số đòn bẩy tài chính (FL) duy trì ở mức thấp do công ty duy trì tỷ trọng vốn chủ sở hữu lớn và ít sử dụng nợ vay.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tạ Thị Vân Anh đã thực hiện phân tích có hệ thống và toàn diện thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang giai đoạn 2021 - 2023 thông qua các báo cáo tài chính và hệ thống chỉ số chuẩn mực. Kết quả nghiên cứu khẳng định DHG Pharma là doanh nghiệp có nền tảng tài chính an toàn, khả năng tự chủ vốn vượt trội, thanh khoản dồi dào và hiệu quả sinh lời dẫn đầu ngành dược phẩm. Các giải pháp được đề xuất tập trung vào tối ưu hóa chi phí vốn lưu động, quản lý tiền mặt tồn quỹ và gia tăng hiệu suất tài sản giai đoạn 2024 - 2030 mang tính thực tiễn cao cho công tác quản trị của doanh nghiệp.