Tình hình QLDA tại BQLDA phát triển chè và cây ăn quả Hà Nội, năm 2009

Tình hình QLDA tại BQLDA phát triển chè và cây ăn quả: Đánh giá tiến độ, kết quả đạt được, khó khăn và giải pháp. Cập nhật thông tin mới nhất!

Chuyên ngành

Đầu tư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2009

108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: THỰC TRẠNG QLDA TẠI BQLDA PHÁT TRIỂN CHÈ VÀ CÂY ĂN QUẢ

1.1. Giới thiệu chung về BQLDA phát triển chè và cây ăn quả

1.2. Sơ lược về cơ quan chủ quản

1.3. Quá trình hình thành và phát triển của BQLDA chè-quả

1.4. Cơ cấu tổ chức, chức năng và nhiệm vụ của BQLDA phát triển chè và cây ăn quả

1.4.1. Cơ cấu tổ chức

1.4.2. Chức năng, nhiệm vụ

1.5. Giới thiệu chung về các dự án mà BQL đã tham gia

1.6. Sự cần thiết phải thực hiện công tác QLDA

1.7. Thực trạng QLDA tại BQLDA phát triển chè và cây ăn quả

1.7.1. Đặc điểm chung của QLDA nông nghiệp tại BQL

1.7.2. Tình hình QLDA tại BQL

1.7.3. QLDA theo chu kỳ

1.7.3.1. Giai đoạn chuẩn bị đầu tư
1.7.3.2. Giai đoạn thực hiện đầu tư
1.7.3.3. Giai đoạn kết thúc dự án

1.7.4. QLDA theo lĩnh vực chủ yếu

1.7.4.1. Quản lý phạm vi
1.7.4.2. Lập kế hoạch tổng quan
1.7.4.3. Quản lý nhân lực
1.7.4.4. Quản lý chất lượng
1.7.4.5. Quản lý thông tin
1.7.4.6. Quản lý rủi ro

1.8. Ví dụ minh họa về công tác QLDA tại BQLDA phát triển chè và cây ăn quả

1.8.1. Giới thiệu chung về 2 dự án mà BQL đã thực hiện

1.8.2. QLDA theo chu kỳ dự án

1.8.3. QLDA theo nội dung quản lý

1.9. Đánh giá chung

1.9.1. Đánh giá về công tác quản lý 2 dự án đã thực hiện

1.9.1.1. QLDA theo chu kỳ
1.9.1.2. QLDA theo lĩnh vực chủ yếu

1.9.2. Đánh giá về công tác QLDA tại BQL dự án phát triển chè và cây ăn quả

1.9.2.1. Những kết quả đạt được
1.9.2.2. Tồn tại và nguyên nhân

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ QLDA TẠI BQLDA PHÁT TRIỂN CHÈ VÀ CÂY ĂN QUẢ

2.1. Nhiệm vụ của BQL trong thời gian tới

2.1.1. Kế hoạch của dự án phát triển sản xuất khoai tây giai đoạn 2

2.2. Yêu cầu đặt ra với BQL trong thời gian tới

2.2.1. Thuận lợi và khó khăn

2.3. Một số giải pháp và kiến nghị

2.3.1. QLDA theo chu kỳ

2.3.1.1. Huy động và giải ngân vốn
2.3.1.2. Phối hợp với các đơn vị khác
2.3.1.3. Quản lý vi mô thực hiện dự án
2.3.1.4. Giám sát, đánh giá dự án

2.3.2. QLDA theo lĩnh vực chủ yếu

2.3.2.1. Quản lý phạm vi
2.3.2.2. Lập kế hoạch
2.3.2.3. Quản lý chất lượng
2.3.2.4. Quản lý nhân lực

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tình Hình Quản Lý Dự Án QLDA Chè Cây Ăn Quả

Nông nghiệp đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt khi phần lớn dân số gắn liền với nghề nông. Do đó, việc quản lý hiệu quả các dự án ODA trong lĩnh vực này là vô cùng quan trọng. Luận văn này tập trung phân tích tình hình QLDA tại BQLDA Phát triển Chè và Cây Ăn Quả Hà Nội năm 2009, nhằm đánh giá cơ chế quản lý và giám sát việc sử dụng vốn ODA. Nghiên cứu này được thực hiện thông qua quá trình thực tập và nghiên cứu tại BQLDA, thu thập số liệu và phân tích thực tế. Mục tiêu là đưa ra những đánh giá khách quan và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả QLDA trong lĩnh vực nông nghiệp. Bài viết này sẽ đi sâu vào thực trạng, đánh giá và đề xuất các giải pháp cụ thể để cải thiện công tác QLDA tại BQLDA.

1.1. Giới Thiệu BQLDA Chè và Cây Ăn Quả Cơ Cấu Chức Năng

BQLDA Phát triển Chè và Cây Ăn Quả trực thuộc CPO Nông nghiệp, có vai trò quan trọng trong việc quản lý các dự án phát triển nông nghiệp. Cơ cấu tổ chức của BQLDA bao gồm Giám đốc, Phó Giám đốc, kế toán dự án và các cán bộ chuyên môn. BQLDA có ba phòng chức năng chính: Phòng Kỹ thuật-Kiểm soát-Đánh giá, Phòng Kế hoạch Tổng hợp và Phòng Tài vụ-Hành chính Tổng hợp. Chức năng chính của BQLDA là quản lý chung và chịu trách nhiệm cho toàn bộ dự án, hướng dẫn các BQLDA tỉnh, điều phối với các nhà tài trợ và các bộ, ngành liên quan. Sơ đồ tổ chức cho thấy rõ vị trí và vai trò của BQLDA trong hệ thống quản lý dự án của Bộ NN&PTNT.

1.2. Lịch Sử Hình Thành Phát Triển BQLDA Chè Quả Hà Nội

BQLDA chè-quả được thành lập theo quyết định của Bộ trưởng Bộ NNPTNT, chuyên trách quản lý dự án phát triển chè và cây ăn quả từ khi bắt đầu đến khi kết thúc phần kỹ thuật. Sau đó, BQL tiếp tục thực hiện đánh giá dự án và thanh quyết toán vốn. Đồng thời, BQL còn đảm nhận quản lý dự án “thúc đẩy sản xuất khoai tây”. Trong quá trình hoạt động, BQL đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm trong việc quản lý các dự án ODA trong lĩnh vực nông nghiệp. Các cụm từ “BQLDA chè-quả”, “BQLDA trung ương”, CPMU, văn phòng dự án đều có nghĩa tương đương trong các văn bản liên quan.

II. Phân Tích Thực Trạng Quản Lý Dự Án Nông Nghiệp Tại BQLDA

Thực trạng QLDA tại BQLDA Phát triển Chè và Cây Ăn Quả cho thấy những đặc điểm chung của QLDA nông nghiệp. Các dự án nông nghiệp chủ yếu sử dụng vốn nhà nước hoặc vốn ODA, điều này tạo ra những thách thức riêng so với các dự án sử dụng vốn tư nhân. Mô hình QLDA thường sử dụng BQLDA, trong đó chủ đầu tư không trực tiếp tham gia quản lý mà ủy quyền cho BQLDA. Trình tự thực hiện dự án tuân thủ các quy trình chung, từ giai đoạn chuẩn bị đầu tư đến khi kết thúc dự án. Tuy nhiên, các dự án nông nghiệp thường đối mặt với rủi ro cao hơn do ảnh hưởng của các yếu tố khách quan như thiên tai, dịch bệnh và biến động giá cả.

2.1. Đặc Điểm Chung Của Quản Lý Dự Án Nông Nghiệp Tại BQLDA

Các dự án nông nghiệp thường sử dụng vốn nhà nước hoặc ODA, gây khó khăn trong việc huy động vốn so với các dự án công nghiệp. Giai đoạn chuẩn bị đầu tư thường gặp tình trạng các địa phương đề xuất nhiều hạng mục không cần thiết. Trong giai đoạn thực hiện, tình trạng lãng phí, thất thoát và chậm giải ngân do thủ tục hành chính phức tạp là những vấn đề thường gặp. Mô hình QLDA thường sử dụng BQLDA, trong đó chủ đầu tư không trực tiếp tham gia quản lý. Các dự án nông nghiệp có mức độ rủi ro cao hơn do ảnh hưởng của thiên tai, dịch bệnh và biến động giá cả nông sản.

2.2. Tình Hình Quản Lý Dự Án Thực Tế Tại BQLDA Chè Quả

Từ khi thành lập, BQLDA luôn giữ vai trò là CPMU và đã thực hiện hai dự án ODA quan trọng: dự án “phát triển chè và cây ăn quả” và dự án “phát triển sản xuất khoai tây”. Dự án phát triển chè và cây ăn quả được thực hiện trong 6 năm với tổng vốn đầu tư lớn. BQLDA chịu trách nhiệm chung về tiến độ toàn dự án và trực tiếp quản lý hợp phần phi tín dụng. Mặc dù tổng vốn đầu tư của hai dự án có sự chênh lệch lớn, nhưng quy mô hợp phần phi tín dụng không chênh lệch nhiều, do đó khối lượng công việc và quy mô nhân sự của BQL không có nhiều thay đổi.

III. Cách Quản Lý Dự Án Theo Chu Kỳ Tại BQLDA Chè Cây Ăn Quả

Quản lý dự án theo chu kỳ là một phương pháp quan trọng để đảm bảo hiệu quả của dự án. Tại BQLDA Phát triển Chè và Cây Ăn Quả, QLDA theo chu kỳ bao gồm ba giai đoạn chính: giai đoạn chuẩn bị đầu tư, giai đoạn thực hiện đầu tư và giai đoạn kết thúc dự án. Mỗi giai đoạn có những đặc điểm và yêu cầu quản lý riêng. Trong giai đoạn chuẩn bị đầu tư, BQLDA thực hiện ước tính chi phí, lập kế hoạch cấp tài chính và quản lý huy động vốn. Giai đoạn thực hiện đầu tư tập trung vào quản lý phạm vi, lập kế hoạch tổng quan, quản lý nhân lực, quản lý chất lượng, quản lý thông tin và quản lý rủi ro. Giai đoạn kết thúc dự án bao gồm đánh giá dự án và thanh quyết toán vốn.

3.1. Giai Đoạn Chuẩn Bị Đầu Tư Lập Kế Hoạch Huy Động Vốn

Trong giai đoạn chuẩn bị đầu tư, Bộ NN&PTNT đảm nhiệm việc nghiên cứu cơ bản và lập-thẩm định dự án, sau đó ký hiệp định tài trợ vốn với tổ chức tài trợ ODA. Khi dự án được chính phủ phê duyệt, Bộ sẽ ra quyết định thành lập BQLDA trung ương. CPMU sẽ thực hiện ước tính chi phí, lập kế hoạch cấp tài chính và quản lý huy động vốn. Kế hoạch phân bổ vốn được lập ở hai cấp: cấp trung ương và cấp địa phương. CPMU cũng lập kế hoạch huy động vốn cho từng năm, bao gồm cả vốn vay và vốn đối ứng.

3.2. Giai Đoạn Thực Hiện Đầu Tư Quản Lý Phạm Vi Chất Lượng

Trong giai đoạn thực hiện đầu tư, BQLDA tập trung vào quản lý phạm vi, lập kế hoạch tổng quan, quản lý nhân lực, quản lý chất lượng, quản lý thông tin và quản lý rủi ro. Quản lý phạm vi đảm bảo dự án thực hiện đúng các mục tiêu đã đề ra. Lập kế hoạch tổng quan giúp điều phối các hoạt động của dự án một cách hiệu quả. Quản lý nhân lực đảm bảo có đủ nguồn lực để thực hiện dự án. Quản lý chất lượng đảm bảo chất lượng của các sản phẩm và dịch vụ của dự án. Quản lý thông tin đảm bảo thông tin được truyền đạt một cách chính xác và kịp thời. Quản lý rủi ro giúp giảm thiểu các rủi ro có thể ảnh hưởng đến dự án.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Quản Lý Dự Án Tại BQLDA Chè Quả 2009

Đánh giá hiệu quả QLDA tại BQLDA Phát triển Chè và Cây Ăn Quả năm 2009 cần xem xét cả những kết quả đạt được và những tồn tại, nguyên nhân. Về kết quả, BQLDA đã quản lý thành công hai dự án ODA quan trọng, góp phần vào phát triển ngành chè và cây ăn quả, cũng như sản xuất khoai tây. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại như chậm giải ngân, thủ tục hành chính phức tạp và ảnh hưởng của các yếu tố khách quan. Nguyên nhân của những tồn tại này có thể là do quy trình quản lý chưa thực sự hiệu quả, sự phối hợp giữa các bên liên quan chưa tốt và thiếu nguồn lực.

4.1. Kết Quả Đạt Được Trong Quản Lý Dự Án Tại BQLDA

BQLDA đã quản lý thành công hai dự án ODA quan trọng, góp phần vào phát triển ngành chè và cây ăn quả, cũng như sản xuất khoai tây. Các dự án đã đạt được những kết quả đáng kể trong việc cải thiện kỹ thuật canh tác, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, xây dựng hệ thống thông tin thị trường và hỗ trợ tiêu thụ sản phẩm. BQLDA cũng đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm trong việc quản lý các dự án ODA trong lĩnh vực nông nghiệp.

4.2. Tồn Tại Nguyên Nhân Trong Quản Lý Dự Án Nông Nghiệp

Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại như chậm giải ngân, thủ tục hành chính phức tạp và ảnh hưởng của các yếu tố khách quan. Chậm giải ngân có thể do quy trình phê duyệt và giải ngân vốn còn rườm rà. Thủ tục hành chính phức tạp gây khó khăn cho việc thực hiện dự án. Các yếu tố khách quan như thiên tai, dịch bệnh và biến động giá cả có thể ảnh hưởng đến tiến độ và hiệu quả của dự án. Nguyên nhân của những tồn tại này có thể là do quy trình quản lý chưa thực sự hiệu quả, sự phối hợp giữa các bên liên quan chưa tốt và thiếu nguồn lực.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Quản Lý Dự Án Chè Cây Ăn Quả

Để nâng cao hiệu quả QLDA tại BQLDA Phát triển Chè và Cây Ăn Quả, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này cần tập trung vào cải thiện quy trình quản lý, tăng cường sự phối hợp giữa các bên liên quan, nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ và giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố khách quan. Cần có những giải pháp cụ thể cho từng giai đoạn của chu kỳ dự án, cũng như cho từng lĩnh vực quản lý chủ yếu. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách quyết liệt và đồng bộ để đạt được hiệu quả cao nhất.

5.1. Giải Pháp Quản Lý Dự Án Theo Chu Kỳ Vốn Phối Hợp

Cần có những giải pháp cụ thể cho từng giai đoạn của chu kỳ dự án. Trong giai đoạn chuẩn bị đầu tư, cần cải thiện quy trình lập kế hoạch và huy động vốn. Trong giai đoạn thực hiện đầu tư, cần tăng cường quản lý phạm vi, chất lượng và rủi ro. Trong giai đoạn kết thúc dự án, cần thực hiện đánh giá dự án một cách khách quan và toàn diện. Cần tăng cường sự phối hợp giữa các bên liên quan, bao gồm BQLDA, các sở, ban, ngành và các địa phương.

5.2. Giải Pháp Quản Lý Theo Lĩnh Vực Phạm Vi Chất Lượng Nhân Lực

Cần có những giải pháp cụ thể cho từng lĩnh vực quản lý chủ yếu. Trong quản lý phạm vi, cần xác định rõ các mục tiêu và phạm vi của dự án. Trong quản lý chất lượng, cần xây dựng các tiêu chuẩn chất lượng và kiểm soát chất lượng một cách chặt chẽ. Trong quản lý nhân lực, cần tuyển dụng và đào tạo đội ngũ cán bộ có năng lực. Trong quản lý thông tin, cần xây dựng hệ thống thông tin hiệu quả. Trong quản lý rủi ro, cần xác định và đánh giá các rủi ro có thể ảnh hưởng đến dự án.

VI. Kết Luận Tầm Nhìn Quản Lý Dự Án Chè và Cây Ăn Quả Tương Lai

Phân tích tình hình QLDA tại BQLDA Phát triển Chè và Cây Ăn Quả năm 2009 cho thấy những thành công và thách thức trong việc quản lý các dự án ODA trong lĩnh vực nông nghiệp. Để nâng cao hiệu quả QLDA trong tương lai, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện, tập trung vào cải thiện quy trình quản lý, tăng cường sự phối hợp giữa các bên liên quan, nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ và giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố khách quan. Với những nỗ lực không ngừng, BQLDA có thể đóng góp quan trọng vào sự phát triển bền vững của ngành chè và cây ăn quả.

6.1. Tóm Tắt Các Bài Học Kinh Nghiệm Quản Lý Dự Án

Qua quá trình phân tích, có thể rút ra một số bài học kinh nghiệm quan trọng trong QLDA. Thứ nhất, cần có quy trình quản lý rõ ràng và hiệu quả. Thứ hai, cần tăng cường sự phối hợp giữa các bên liên quan. Thứ ba, cần nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ. Thứ tư, cần giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố khách quan. Thứ năm, cần có sự cam kết và quyết tâm cao từ lãnh đạo và cán bộ.

6.2. Hướng Phát Triển Quản Lý Dự Án Nông Nghiệp Bền Vững

Hướng phát triển QLDA nông nghiệp bền vững cần tập trung vào việc sử dụng hiệu quả nguồn vốn, bảo vệ môi trường và nâng cao đời sống của người dân. Cần có những dự án có tính bền vững cao, có khả năng tạo ra giá trị kinh tế, xã hội và môi trường lâu dài. Cần có sự tham gia tích cực của người dân trong quá trình lập kế hoạch và thực hiện dự án. Cần có sự giám sát và đánh giá độc lập để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của dự án.

10/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Thực trạng QLDA tại BQLDA phát triển chè và cây ăn quả 1.1 Giới thiệu chung về BQLDA phát triển chè và cây ăn quả 1.1 Sơ lược về cơ quan chủ quản Hiện nay, hầu hết các dự án nông nghiệp có quy mô nhỏ, lượng vốn thấp được Bộ NN&PTNT giao về cho các đơn vị nghiên cứu và quản lý nhà nước thực hiện còn các dự án ODA có quy mô lớn và lượng vốn nhiều thường được giao về cho các CPO. Hiện nay, Bộ NN&PTNT có 3 CPO trực thuộc Bộ là CPO Nông nghiệp, CPO Thuỷ lợi và CPO Lâm nghiệp. Ứng với mỗi dự án thì CPO sẽ thành lập 1 ban chỉ đạo dự án, 1 CPMU chuyên trách và các PPMU. BQLDA phát triển chè và cây ăn quả là đơn vị trực thuộc của CPO nông nghiệp.

Cơ cấu cụ thể được thể hiện trong sơ đồ dưới đây: Sơ đồ 1: Vị trí của BQLDA chè-quả trong Bộ NN&PTNT Bộ NN&PTNT CPO lâm nghiệp CPO nông nghiệp CPO thủy lợi BQLDA X BQLDA Y BQLDA chè-quả BQLDA Z Nguồn: Tài liệu dự án khả thi của dự án phát triển chè và cây ăn quả – Bộ NN&PTNT 1.2 Quá trình hình thành và phát triển của BQLDA chè-quả Ngày 23/7/2001, thủ tướng Chính Phủ đã phê duyệt dự án “phát triển sản xuất chè và cây ăn quả” tại quyết định số 873 QĐ/TTg. Ngày 1/10/2001, Hiệp định dự án được ký Sinh viên: Lớp: Đầu tư 47A Luận văn tốt nghiệp [3] kết giữa Việt Nam và ADB, theo đó Việt Nam sẽ nhận được khoản vay VIE 1781 (SF) trị giá 31,157 triệu SDR, có hiệu lực từ ngày 14/11/2001. Để quản lý tốt việc thực hiện dự án, tại quyết định số 2895/QĐ/BNN/TCCB ngày 28/6/2001 của Bộ trưởng Bộ NNPTNT đã thành lập BQLDA chè-quả (tên chính thức là “Ban Quản lý dự án Trung ương Dự án Phát triển chè và cây ăn quả” hay còn gọi là Ban Quản lý Dự án Trung ương hay Văn phòng dự án, tên giao dịch tiếng Anh là Central Project Office-CPO). BQLDA chè-quả chuyên trách quản lý dự án phát triển chè và cây ăn quả từ khi bắt đầu dự án đến khi kết thúc phần kỹ thuật (tháng 12 – 2007) sau đó BQL tiếp tục thực hiện một số phần việc như đánh giá dự án, thanh quyết toán vốn của dự án chè-quả.

Công việc đánh giá dự án kết thúc vào tháng 12/2008. Trong thời gian đó, BQL đồng thời đảm nhận nhiệm vụ quản lý dự án “thúc đẩy sản xuất khoai tây”. Dự án này được bắt đầu từ tháng 2 – 2008 và dự kiến sẽ kéo dài trong 2 năm với nguồn vốn ODA viện trợ không hoàn lại của chính phủ Cộng Hòa Liên Bang Đức. Đại diện của chính phủ Đức là cơ quan hợp tác kỹ thuật Đức (GTZ).

Do đó, trong bài viết này, các cụm từ “BQLDA chè-quả”, “BQLDA trung ương”, CPMU, văn phòng dự án đều có nghĩa tương đương.3 Cơ cấu tổ chức, chức năng và nhiệm vụ của BQLDA phát triển chè và cây ăn quả 1.1 Cơ cấu tổ chức CPMU có 1 Giám đốc, Phó Giám đốc, kế toán dự án và các cán bộ nhân viên dự án. Hiện nay, đội ngũ nhân sự gồm 16 người làm việc thường xuyên cùng với các chuyên gia, tư vấn, kỹ thuật viên, chuyên viên đánh giá được thuê theo từng dự án. Các nhân viên làm việc tạm thời sẽ được tuyển dụng theo từng công việc cụ thể khi có nhu cầu. Ngoài ra còn có các chuyên gia hỗ trợ đến từ tổ chức tài trợ vốn.

BQL gồm có 3 phòng chức năng: Phòng kỹ thuật-kiểm soát-đánh giá; Phòng kế hoạch tổng hợp; Phòng tài vụ-hành chính tổng hợp. Sinh viên: Lớp: Đầu tư 47A Luận văn tốt nghiệp [4] Sơ đồ 2: Cơ cấu tổ chức của BQLDA chè-quả BQLDA phát triển chè và cây ăn quả Giám đốc, phó giám đốc Bộ phận kỹ thuật- Bộ phận kế hoạch Bộ phận tài vụ, kiểm soát-đánh giá tổng hợp hành chính Nguồn: Báo cáo đánh giá kết quả thực hiện giữa kỳ dự án chè-quả 1.2 Chức năng, nhiệm vụ - Chức năng, nhiệm vụ chung của BQL BQLDA chè-quả có chức năng quản lý chung và chịu trách nhiệm chung cho toàn dự án, hướng dẫn cho các BQLDA tỉnh, trực tiếp điều phối và liên hệ công tác với các nhà tài trợ, Bộ chủ quản và các Bộ, Ngành liên quan về phạm vi thực hiện và triển khai dự án. BQL chịu trách nhiệm và thường xuyên kiểm tra, hướng dẫn, đào tạo và đôn đốc các BQLDA tỉnh triển khai dự án, đảm bảo đúng quy định của hiệp định vay vốn và các quy định của nhà tài trợ và của Việt Nam, triển khai dự án đảm bảo tiến độ và kế hoạch đề ra; điều phối chung và giám sát thực hiện dự án; quản lý tài chính và điều chuyển vốn phi tín dụng cho các đơn vị liên quan; xem xét và phê duyệt kế hoạch đấu thầu; chuẩn bị các tiểu dự án. Định kỳ, BQL lập các báo cáo về tiến độ, chi phí, chất lượng từ đó làm cơ sở giải ngân vốn từ Bộ tài chính và tổ chức tài trợ.

- Chức năng, nhiệm vụ của các phòng ban (*) Giám đốc BQL có nhiệm vụ theo dõi chung về hoạt động của dự án; các báo cáo của các bộ phận chức năng; phê duyệt công văn. Giám đốc dự án là người chịu trách nhiệm trước Trưởng Ban chỉ đạo dự án về mọi hoạt động của dự án. Ngoài ra, hàng Sinh viên: Lớp: Đầu tư 47A Luận văn tốt nghiệp [5] quý và hàng năm, Giám đốc dự án phải thực hiện báo cáo quyết toán tài chính với Ban Chỉ đạo dự án, các Vụ chức năng và các Bộ hữu quan theo biểu mẫu quy định (*) Bộ phận hành chính có chức năng: 1/ Thực hiện công tác tổ chức cán bộ (đánh giá, đề bạt, bổ, miễn nhiệm, nâng lương. 2/ Xây dựng đơn giá tiền lương,các nội quy,quy định,quy chế.

3/ Giải quyết các chế độ chính sách cho người lao động. 4/ Quản lý nhân sự (tuyển dụng, điều động, luân chuyển.) 5/ Các công tác khác theo sự phân công của lãnh đạo. (*) Bộ phận tài vụ có chức năng: 1/ Quản lý,điều hành toàn bộ hoạt động tài chính kế toán. 2/ Lập báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán của nhà nước.

3/ Lập dự toán nguồn vốn, phân bổ,kiểm soát vốn cho toàn bộ hoạt động của dự án. 4/ Dự báo các số liệu tài chính, phân tích thông tin, số liệu tài chính kế toán. 5/ Các công tác khác theo sự phân công của lãnh đạo Công ty. (*) Bộ phận kế hoạch tổng hợp có chức năng: 1/ Xây dựng chiến lược, quy hoạch, kế hoạch dài hạn và kế hoạch hàng năm.

2/ Tổng hợp và thống kê: Thu thập và lưu giữ các báo cáo, số liệu, văn bản về hoạt động của dự án từ đó lập báo cáo hàng tháng-quý- năm; tham mưu cho giám đốc về tiến độ, mức độ thực hiện dự án đồng thời cũng là cơ sở để thanh quyết toán vốn với bộ tài chính và tổ chức tài trợ. 3/ Tổ chức điều tra, thống kê theo yêu cầu của giám đốc hoặc của tổ chức tài trợ. (*) Bộ phận kỹ thuật-kiểm soát-đánh giá có chức năng: 1/ Tư vấn cho các đơn vị thực hiện về các tiêu chuẩn, định mức, yêu cầu kỹ thuật của công việc. 2/ Giám sát chất lượng, chi phí, tiến độ của từng hợp phần.

3/ Tố chức các khóa tập huấn kỹ thuật, đào tạo tại nước ngoài cho các cán bộ kỹ thuật.4 Giới thiệu chung về các dự án mà BQL đã tham gia Sinh viên: Lớp: Đầu tư 47A Luận văn tốt nghiệp [6] Từ khi được thành lập năm 2001, BQLDA chè-quả đã thực hiện quản lý 2 dự án đó là dự án “phát triển chè và cây ăn quả„ và dự án “phát triển sản xuất khoai tây„. Trong cả 2 dự án này, BQLDA chè-quả đều đóng vai trò là CPMU, chịu trách nhiệm điều hành chung toàn bộ dự án. Dự án phát triển chè và cây ăn quả được thực hiện trong 6 năm (từ năm 2001 đến tháng 12 năm 2007) với tổng vốn đầu tư là 61,4 triệu USD trong đó vốn vay ADB là 43,3 triệu, vốn đối ứng là 18,1 triệu USD. Đây là dự án nhằm phát triển 2 ngành sản xuất chè và trồng cây ăn quả ở 13 tỉnh trung du và miền núi phía bắc Việt Nam thông qua việc hỗ trợ kỹ thuật canh tác, cho vay tín dụng và xây dựng hệ thống thông tin thị trường, tiêu thụ sản phẩm.

Dự án phát triển sản xuất khoai tây được thực hiện trong 2 năm (từ tháng 2 năm 2008 đến tháng 2/2010). Hiện nay dự án này đã kết thúc giai đoạn 1 (tháng 2/2009) và tiếp tục giai đoạn 2. Đây là dự án sử dụng vốn vay ODA của Đức (1,5 triệu Euro), vốn đối ứng là 150 nghìn Euro. Dự án này nhằm mục đích nghiên cứu giống, nhân giống, kiểm định và áp dụng các giống khoai tây mới có năng suất cao và khả năng chống chịu sâu bệnh vào sản xuất ở các tỉnh phía bắc.5 Sự cần thiết phải thực hiện công tác QLDA Với các dự án sử dụng vốn nhà nước nói chung, đặc biệt là các dự án sử dụng vốn ODA, để có thể sử dụng có hiệu quả, tránh lãng phí, thất thoát thì cần phải làm tốt công tác QLDA.

Vì đây là các nguồn vốn được cấp phát cho các địa phương nên việc chịu trách nhiệm về hiệu quả sử dụng vốn không gắn với một cá nhân cụ thể nào do đó dễ dẫn đến tình trạng sử dụng vốn quá mức, không đúng mục đích hoặc hiệu quả thấp dẫn đến lãng phí. Với đặc điểm riêng của 2 dự án là quy mô vốn đầu tư lớn, thời gian kéo dài, thực hiện trên nhiều tỉnh và thuộc lĩnh vực nông nghiệp vốn có nhiều khoản chi nhỏ lẻ, phức tạp, khó đánh giá hiệu quả đầu tư do đó cần có một bộ máy QLDA có Sinh viên: Lớp: Đầu tư 47A Luận văn tốt nghiệp [7] nhiều cấp, đủ năng lực đủ quy mô và quan trọng hơn cả là có sự phối hợp quản lý nhịp nhàng do đó, để có thể làm tốt công tác QLDA thì cần có một cơ quan quản lý, điều phối, giám sát chung toàn dự án. BQLDA trung ương chính là cơ quan chịu trách nhiệm này. Vì thế nhiệm vụ của BQL là rất quan trọng.

Ngoài việc theo dõi tiến độ, báo cáo lên các cơ quan quản lý cấp trên và nhà tài trợ, BQL còn phải lập kế hoạch, giám sát và hướng dẫn cụ thể cho các đơn vị QLDA cũng như thực hiện dự án cấp tỉnh để có thể thống nhất các thủ tục hành chính, thủ tục đấu thầu, giải ngân; phân phối nguồn vốn cho địa phương phù hợp với ngân sách được giao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ