Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam trong những năm gần đây ghi nhận tốc độ tăng trưởng ổn định cùng sự tham gia cạnh tranh của nhiều doanh nghiệp bảo hiểm. Cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội, số lượng phương tiện xe cơ giới lưu hành tăng trưởng nhanh chóng. Đi kèm với sự gia tăng mật độ phương tiện là áp lực lớn lên hệ thống hạ tầng giao thông, dẫn đến tần suất và mức độ nghiêm trọng của các vụ tai nạn giao thông vẫn ở mức cao. Theo số liệu thống kê của Ủy ban An toàn giao thông Quốc gia, trong năm 2022 toàn quốc xảy ra 11.457 vụ tai nạn giao thông, làm 7.804 người chết và 6.804 người bị thương, ước tính thiệt hại kinh tế do tai nạn giao thông gây ra lên tới khoảng 895 triệu USD mỗi năm. Trong bối cảnh đó, nghiệp vụ bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới giữ vai trò là công cụ chuyển giao rủi ro tài chính thiết yếu cho các chủ sở hữu phương tiện, đồng thời là phân khúc kinh doanh đóng góp tỷ trọng doanh thu lớn nhất cho các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ.
Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn – Hà Nội (BSH), thành lập năm 2008, là một trong những đơn vị có thị phần lớn về bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Việt Nam (xếp thứ 3 toàn thị trường về doanh thu phí bảo hiểm xe cơ giới vào năm 2022). Công ty Bảo hiểm BSH Kinh Đô là đơn vị thành viên trực thuộc Tổng công ty BSH, được thành lập ngày 04/05/2018. Để củng cố hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh trong phân khúc chủ lực này, đề tài "Tình hình khai thác bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm BSH Kinh Đô" được tác giả Chu Huy Nhật (sinh viên lớp Bảo hiểm 61A, Khoa Bảo hiểm, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Bùi Quỳnh Anh.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về nghiệp vụ bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới và công tác khai thác bảo hiểm trong doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ.
- Đánh giá, phân tích thực trạng triển khai hoạt động khai thác bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm BSH Kinh Đô trong giai đoạn 2019–2022; chỉ rõ những kết quả đạt được, phân tích hiệu quả các kênh phân phối và nhận diện những hạn chế còn tồn tại.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện và nâng cao kết quả khai thác nghiệp vụ bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới tại đơn vị trong giai đoạn 2023–2027.
- Đối tượng nghiên cứu: Nghiệp vụ bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới và hoạt động khai thác nghiệp vụ này.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Công ty Bảo hiểm BSH Kinh Đô (Tầng 3, tòa nhà 163 Bà Triệu, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội).
- Thời gian: Phân tích số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2022 và đề xuất định hướng phát triển giai đoạn 2023–2027.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận chuyên ngành bảo hiểm thương mại, căn cứ theo Giáo trình Bảo hiểm thương mại (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân), Luật Kinh doanh bảo hiểm và các quy định pháp luật liên quan đến an toàn giao thông đường bộ.
Khung lý thuyết và khái niệm nghiệp vụ
Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới là loại hình bảo hiểm tài sản tự nguyện. Đối tượng bảo hiểm là bản thân chiếc xe cơ giới còn giá trị sử dụng và được phép lưu hành hợp pháp trên lãnh thổ Việt Nam. Phạm vi bảo hiểm bao gồm các thiệt hại vật chất do đâm va, lật đổ, cháy, nổ, thiên tai (bão lụt, sét đánh, động đất, mưa đá), mất cắp toàn bộ xe và các tai nạn bất ngờ khác; cùng các chi phí hợp lý nhằm hạn chế tổn thất, chi phí kéo xe và chi phí giám định. Khung lý thuyết xác định rõ các trường hợp loại trừ bảo hiểm (hao mòn tự nhiên, mất cắp bộ phận, hành vi cố ý, lái xe vi phạm quy chuẩn kỹ thuật hoặc nồng độ cồn, chở quá tải, không có giấy phép lái xe hợp lệ).
Về mặt định phí bảo hiểm, mức phí thu cho mỗi đầu xe được xác định theo nguyên tắc:
$$P = f + d$$
Trong đó $P$ là phí thu mỗi đầu xe, $f$ là phí thuần (dùng để chi trả bồi thường) và $d$ là phụ phí (chi phí quản lý, khai thác và lợi nhuận dự kiến). Khi tính phí theo giá trị xe, công thức áp dụng là $P = \text{STBH} \times R$, với $\text{STBH}$ là số tiền bảo hiểm và $R$ là tỷ lệ phí bảo hiểm ($R = R_1 + R_2$, tương ứng với tỷ lệ phí thuần và tỷ lệ phụ phí).
Quy trình giải quyết bồi thường tuân thủ các nguyên tắc:
- Bảo hiểm đúng hoặc trên giá trị: Bồi thường theo giá trị thiệt hại thực tế (không vượt quá số tiền bảo hiểm và giá trị thị trường).
- Bảo hiểm dưới giá trị: Áp dụng công thức bồi thường theo tỷ lệ:
$$\text{Số tiền bồi thường} = \text{Giá trị thiệt hại thực tế} \times \left(\frac{\text{Số tiền bảo hiểm}}{\text{Giá trị bảo hiểm}}\right)$$
- Tổn thất bộ phận bồi thường theo bảng tỷ lệ tổng thành xe; tổn thất toàn bộ ước tính được xác định khi mức độ thiệt hại vượt quá tỷ lệ quy định (thường từ 80% giá trị thực tế của xe).
Bên cạnh khâu khai thác, khóa luận phân tích mối liên hệ chặt chẽ giữa 4 hoạt động nghiệp vụ trong doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ: Khai thác, Giám định tổn thất, Bồi thường, Đề phòng và hạn chế tổn thất, cùng công tác phòng chống trục lợi bảo hiểm.
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá
Khóa luận thiết lập hệ thống chỉ tiêu định lượng phục vụ công tác đánh giá:
- Chỉ tiêu hoạt động khai thác: Hiệu quả khai thác (Doanh thu phí hoặc số hợp đồng trên tổng chi phí khai thác/số lượng đại lý).
- Chỉ tiêu hoạt động giám định: Tỷ lệ giải quyết giám định, Tỷ lệ hồ sơ giám định tồn đọng, Tỷ lệ chi phí giám định so với doanh thu phí và so với chi phí bồi thường.
- Chỉ tiêu hoạt động bồi thường: Tỷ lệ chi bồi thường so với doanh thu phí, Số tiền bồi thường bình quân/vụ, Tỷ lệ giải quyết khiếu nại bồi thường, Tỷ lệ hồ sơ khiếu nại tồn đọng.
- Chỉ tiêu đề phòng hạn chế tổn thất: Tỷ lệ chi phí đề phòng hạn chế tổn thất so với doanh thu phí và so với tổng chi bồi thường.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ các giáo trình chuyên ngành, báo cáo thị trường của Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV), số liệu tai nạn giao thông của Ủy ban An toàn giao thông Quốc gia và các báo cáo tài chính, báo cáo thống kê kinh doanh nội bộ của BSH Kinh Đô.
- Phương pháp thống kê so sánh: So sánh tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng và sự biến động của các chỉ tiêu doanh thu phí, số lượng hợp đồng, cơ cấu nghiệp vụ qua các năm từ 2019 đến 2022.
- Phương pháp phân tích tổng hợp: Đánh giá mối quan hệ giữa công tác phát triển kênh phân phối với chất lượng giám định, bồi thường và hiệu quả kinh doanh của đơn vị.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về công tác khai thác bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới
Chương 1 tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng, sự cần thiết khách quan và vai trò kinh tế - xã hội của nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới đối với chủ phương tiện, doanh nghiệp bảo hiểm và ngân sách nhà nước. Nội dung chương mô tả chi tiết quy trình triển khai toàn diện gồm 4 khâu nghiệp vụ:
- Quy trình khai thác 5 bước: (1) Tiếp thị, tìm kiếm, xử lý thông tin khách hàng; (2) Phân tích và đánh giá rủi ro; (3) Xem xét giấy yêu cầu bảo hiểm; (4) Đàm phán, thỏa thuận điều khoản và chào phí; (5) Phát hành hợp đồng/giấy chứng nhận bảo hiểm và theo dõi quản lý số liệu.
- Quy trình giám định tổn thất: Tiếp nhận thông tin vụ việc, cử giám định viên đến hiện trường, thực hiện giám định sơ bộ và giám định chi tiết, xác định nguyên nhân và mức độ thiệt hại, lập biên bản giám định hiện trường có sự xác nhận của các bên.
- Quy trình giải quyết bồi thường: Tiếp nhận và kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ khiếu nại, tính toán mức độ thiệt hại thực tế theo thỏa thuận sửa chữa hoặc báo giá gara, xác định số tiền bồi thường chính thức dựa trên điều kiện hợp đồng.
- Công tác đề phòng hạn chế tổn thất và kiểm soát trục lợi: Phân tích các hành vi gian lận phổ biến (hợp lý hóa tai nạn sau khi xảy ra mới mua bảo hiểm, thay đổi hiện trường, cố ý tạo hiện trường giả, nâng khống giá trị tổn thất, nộp hồ sơ khiếu nại nhiều lần) và đánh giá tác động tiêu cực của trục lợi bảo hiểm đến tỷ lệ bồi thường, uy tín doanh nghiệp và trật tự pháp luật.
Chương này cũng tổng hợp các nhóm nhân tố tác động đến hiệu quả khai thác (tính đa dạng của sản phẩm, chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng, tăng trưởng kinh tế, mức độ nhận thức của người dân) và chuẩn hóa hệ thống công thức đánh giá hiệu quả khai thác, giám định, bồi thường.
Chương 2: Tình hình triển khai bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm BSH Kinh Đô giai đoạn 2019–2022
Chương 2 trình bày cơ cấu tổ chức bộ máy của BSH Kinh Đô (gồm Ban Giám đốc điều hành, Phòng Kế toán – Hành chính, Bộ phận Nghiệp vụ và 8 Phòng Kinh doanh chuyên trách) cùng kết quả kinh doanh thực tế giai đoạn 2019–2022.
Bảng 1: Doanh thu phí bảo hiểm gốc và cơ cấu nghiệp vụ tại BSH Kinh Đô (2019–2022)
(Đơn vị: VNĐ)
| Nghiệp vụ bảo hiểm |
Năm 2019 |
Tỷ trọng |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Tỷ trọng |
Năm 2022 |
| 1. Xe cơ giới |
37.211.807.940 |
94,37% |
64.007.000.000 |
73.527.314.484 |
96,76% |
96.124.000.000 |
| - Vật chất xe ô tô |
24.848.503.852 |
63,02% |
— |
40.801.542.425 |
53,69% |
— |
| - Xe cơ giới khác |
12.363.304.088 |
31,35% |
— |
32.725.772.059 |
43,06% |
— |
| 2. Con người |
689.786.404 |
1,75% |
— |
698.356.175 |
0,92% |
— |
| 3. Trách nhiệm & khác |
10.961.818 |
0,03% |
— |
245.156.712 |
0,32% |
— |
| TỔNG CỘNG |
39.430.233.437 |
100% |
66.669.321.954 |
75.991.961.488 |
100% |
99.204.710.513 |
Bảng 2: Kết quả khai thác nghiệp vụ bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới tại BSH Kinh Đô (2019–2022)
| Chỉ tiêu |
Đơn vị |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Số hợp đồng khai thác |
Hợp đồng |
6.060 |
9.562 |
10.857 |
13.028 |
| Tỷ lệ tăng trưởng số hợp đồng |
% |
— |
+157,78% |
+113,54% |
+120,00% |
| Doanh thu phí nghiệp vụ |
Triệu VNĐ |
49.648 |
72.162 |
83.368 |
100.632 |
| Tốc độ tăng trưởng doanh thu phí |
% |
— |
+145,34% |
+115,53% |
+120,71% |
| Doanh thu phí bình quân / 1 HĐ |
Triệu VNĐ |
8,19 |
7,54 |
7,68 |
7,72 |
| Tăng trưởng phí bình quân / HĐ |
% |
— |
-7,01% |
+1,86% |
+0,52% |
Phân tích số liệu phản ánh:
- Doanh thu phí bảo hiểm gốc của BSH Kinh Đô tăng từ 39,43 tỷ đồng (2019) lên 99,20 tỷ đồng (2022). Nghiệp vụ xe cơ giới luôn giữ vị thế trụ cột, chiếm tỷ trọng áp đảo trên 94% đến gần 97% tổng doanh thu.
- Số lượng hợp đồng khai thác nghiệp vụ vật chất xe cơ giới tăng hơn gấp đôi, từ 6.060 hợp đồng năm 2019 lên 13.028 hợp đồng năm 2022. Doanh thu phí của riêng nghiệp vụ vật chất xe tăng từ 49,65 tỷ đồng lên 100,63 tỷ đồng.
- Doanh thu phí bình quân trên một hợp đồng giảm từ 8,19 triệu đồng (2019) xuống mức 7,54 – 7,72 triệu đồng trong các năm 2020–2022 (giảm 7,01% trong năm 2020). Tác giả chỉ ra nguyên nhân là do công ty mở rộng chiến lược khai thác sang phân khúc phương tiện phổ thông, xe có giá trị trung bình thấp ("tích tiểu thành đại") thay vì chỉ tập trung cạnh tranh ở phân khúc xe sang.
- Về kênh khai thác, công ty triển khai mô hình đa kênh: Kênh trực tiếp qua 8 phòng kinh doanh, Kênh liên kết ngân hàng (Bancassurance) hợp tác với VIB, TPBank, Shinhanbank, Sacombank, MB, VPBank và đặc biệt là hệ thống ngân hàng SHB; Kênh đại lý liên kết với hệ thống showroom, gara sửa chữa ô tô và các trạm đăng kiểm.
Tác giả cũng chỉ ra các mặt hạn chế còn tồn tại tại BSH Kinh Đô:
- Cán bộ tín dụng tại ngân hàng liên kết và nhân viên tư vấn tại gara chưa được đào tạo chuyên sâu về quy tắc bảo hiểm, dẫn đến tư vấn chưa đầy đủ về phạm vi và điều kiện loại trừ, gây tranh chấp khi phát sinh bồi thường.
- Công tác chăm sóc khách hàng nhỏ lẻ sau bán hàng còn yếu, tỷ lệ duy trì và tái tục hợp đồng của nhóm khách hàng cá nhân chưa được tối ưu.
- Lực lượng giám định viên còn mỏng, biên bản giám định hiện trường trong một số trường hợp ghi chép chung chung, công tác kiểm tra hồ sơ chưa chặt chẽ dẫn đến rủi ro trục lợi bảo hiểm.
Chương 3: Giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển nghiệp vụ bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm BSH Kinh Đô
Chương 3 xác định phương hướng phát triển của BSH Kinh Đô giai đoạn 2023–2027 với sứ mệnh "An toàn để cùng phát triển", định hướng xây dựng hệ thống bán lẻ chuyên nghiệp và mở rộng hợp tác toàn diện. Tác giả phân tích cơ hội từ sự phục hồi kinh tế và hoàn thiện thể chế bảo hiểm, đồng thời nhận diện áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ lâu năm (PTI, PVI, Bảo Minh...) và nguy cơ dịch chuyển nhân sự chất lượng cao sang các công ty bảo hiểm nước ngoài.
Các nhóm giải pháp phát triển nghiệp vụ được đề xuất bao gồm:
- Hoàn thiện công tác tuyên truyền và quảng cáo: Tăng cường truyền thông số qua website và mạng xã hội; đào tạo kỹ năng tư vấn trực tiếp cho khai thác viên; mở rộng mạng lưới trung gian và cộng tác viên.
- Thực hiện chặt chẽ công tác giám định và bồi thường:
- Giám định: Tuyển dụng bổ sung giám định viên; tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật xe cơ giới và công nghệ phụ tùng mới; trang bị thiết bị chuyên dụng (máy ảnh, thiết bị truyền dữ liệu hiện trường) nhằm ghi nhận khách quan hiện trường vụ tổn thất.
- Bồi thường: Nghiên cứu thành lập Phòng Bồi thường chuyên trách về xe cơ giới; chuẩn hóa và tinh giản hồ sơ khiếu nại nhằm rút ngắn thời gian chi trả; ứng dụng phần mềm quản lý hồ sơ bồi thường tập trung để giảm thiểu tình trạng hồ sơ tồn đọng.
- Nâng cao hiệu quả đề phòng và hạn chế tổn thất: Tổ chức các chương trình hướng dẫn kỹ năng lái xe an toàn cho khách hàng tham gia bảo hiểm; phối hợp cùng các gara liên kết thực hiện kiểm tra kỹ thuật định kỳ cho phương tiện (hệ thống phanh, động cơ) trong thời hạn bảo hiểm.
- Kiến nghị vĩ mô và nội bộ:
- Đối với Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính): Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng cường kiểm tra giám sát chống cạnh tranh hạ phí không lành mạnh.
- Đối với Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV): Nâng cao vai trò điều phối thông tin thị trường, chia sẻ cơ sở dữ liệu rủi ro và lịch sử tổn thất phương tiện giữa các doanh nghiệp bảo hiểm để phòng chống trục lợi.
- Đối với Tổng công ty BSH: Hỗ trợ đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin đồng bộ và ban hành chính sách phân cấp tài chính, thẩm quyền bồi thường linh hoạt cho đơn vị thành viên.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp bức tranh dữ liệu cụ thể về hoạt động khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại BSH Kinh Đô:
- Ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu bảo hiểm gốc từ 39,43 tỷ đồng năm 2019 lên 99,20 tỷ đồng năm 2022 (tăng trưởng doanh thu toàn chi nhánh năm 2020 đạt 169,08% và năm 2022 đạt 123,23%).
- Phản ánh sự chuyển biến về quy mô khai thác nghiệp vụ vật chất xe cơ giới với số hợp đồng tăng từ 6.060 hợp đồng (doanh thu 49,65 tỷ đồng) lên 13.028 hợp đồng (doanh thu 100,63 tỷ đồng) sau 4 năm.
- Xác lập cơ sở thực tiễn về sự dịch chuyển trong phân khúc khách hàng mục tiêu thông qua phân tích biến động giảm của mức phí bình quân trên một hợp đồng (từ 8,19 triệu đồng xuống 7,54 – 7,72 triệu đồng).
- Hệ thống hóa mô hình tổ chức đa kênh (trực tiếp, Bancassurance qua hệ thống SHB, VIB, TPBank... và liên kết gara) cùng quy trình 5 bước khai thác, quy trình giám định và bồi thường tại một chi nhánh bảo hiểm thành viên.
- Đề xuất đồng bộ 3 nhóm giải pháp nghiệp vụ (tuyên truyền, giám định - bồi thường, đề phòng tổn thất) và các kiến nghị cụ thể gắn với bối cảnh vận hành của BSH Kinh Đô.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi số liệu thực chứng của đề tài được thu thập tập trung tại một đơn vị thành viên là Công ty Bảo hiểm BSH Kinh Đô trong giai đoạn 2019–2022; chưa so sánh đối chiếu số liệu định lượng chi tiết với các đơn vị thành viên khác trong cùng hệ thống BSH hoặc các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên cùng địa bàn Hà Nội. Ngoài ra, các chỉ tiêu định lượng chuyên sâu về bồi thường (tỷ lệ chi bồi thường chi tiết theo từng năm, số vụ bồi thường bình quân) chưa được công bố đầy đủ trong văn bản do tính bảo mật thông tin nội bộ của doanh nghiệp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 đến việc triển khai các sản phẩm bảo hiểm xe cơ giới; phân tích hiệu quả tài chính của quy trình cấp đơn bảo hiểm điện tử và thẩm định tự động (e-claims); nghiên cứu xây dựng mô hình định phí bảo hiểm cá thể hóa dựa trên công nghệ viễn thông (telematics) và lịch sử lái xe cá nhân.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh tại các trường đại học khi thực hiện chuyên đề, khóa luận tốt nghiệp về nghiệp vụ bảo hiểm phi nhân thọ và quản trị kênh phân phối bảo hiểm.
- Cán bộ quản lý, chuyên viên khai thác, giám định viên và nhân viên bồi thường tại các chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ đang tìm kiếm tài liệu mô tả thực tế về mô hình Bancassurance, quy trình phối hợp gara và phương pháp kiểm soát trục lợi bảo hiểm xe cơ giới.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống hóa quy trình 5 bước khai thác bảo hiểm xe cơ giới (Mục 1.2), khung phân tích các hình thức trục lợi bảo hiểm và các chỉ tiêu đo lường hiệu quả nghiệp vụ (Mục 1.3 và 1.4), cùng chuỗi số liệu thực tế về doanh thu và hợp đồng giai đoạn 2019–2022 tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Nghiệp vụ xe cơ giới đóng góp bao nhiêu phần trăm trong tổng doanh thu phí bảo hiểm gốc của BSH Kinh Đô?
Nghiệp vụ xe cơ giới chiếm tỷ trọng áp đảo tại BSH Kinh Đô trong toàn bộ giai đoạn nghiên cứu, cụ thể: năm 2019 chiếm 94,37% (37,21 tỷ đồng / 39,43 tỷ đồng); năm 2020 chiếm 96,01% (64,01 tỷ đồng / 66,67 tỷ đồng); năm 2021 chiếm 96,76% (73,53 tỷ đồng / 75,99 tỷ đồng) và năm 2022 chiếm 96,89% (96,12 tỷ đồng / 99,20 tỷ đồng).
2. Tại sao số lượng hợp đồng và tổng doanh thu phí nghiệp vụ vật chất xe cơ giới tăng nhưng phí bảo hiểm bình quân trên một hợp đồng tại BSH Kinh Đô lại có xu hướng giảm?
Năm 2019, phí bảo hiểm bình quân đạt 8,19 triệu đồng/hợp đồng, sau đó giảm xuống 7,54 triệu đồng (2020), 7,68 triệu đồng (2021) và 7,72 triệu đồng (2022). Khóa luận giải thích hiện tượng này là do doanh nghiệp thực hiện chiến lược mở rộng đối tượng khai thác, tập trung mạnh vào phân khúc khách hàng sử dụng các dòng xe phổ thông, có giá trị trung bình thấp ("tích tiểu thành đại") để gia tăng số lượng hợp đồng và mở rộng thị phần thay vì chỉ tập trung vào phân khúc xe cao cấp có mức độ cạnh tranh gay gắt.
3. BSH Kinh Đô triển khai khai thác bảo hiểm vật chất xe cơ giới qua những kênh phân phối nào?
Doanh nghiệp triển khai qua 3 kênh chính:
- Kênh trực tiếp: Thông qua đội ngũ khai thác viên tại 8 phòng kinh doanh trực thuộc chi nhánh.
- Kênh Bancassurance: Hợp tác phân phối qua hệ thống ngân hàng đối tác như SHB (đối tác chiến lược), VIB, TPBank, Shinhanbank, Sacombank, Seabank, Techcombank, MB.
- Kênh liên kết khác: Hợp tác với các showroom ô tô, gara sửa chữa xe và các trạm đăng kiểm trên địa bàn.
4. Khóa luận nêu những hình thức trục lợi bảo hiểm vật chất xe cơ giới phổ biến nào?
Các hình thức gian lận được chỉ ra bao gồm: Hợp lý hóa tai nạn và hiệu lực bảo hiểm (tai nạn xảy ra trước khi mua bảo hiểm hoặc khi hợp đồng hết hạn nhưng tìm cách mua/tái tục để đòi bồi thường); Thay đổi tình tiết vụ tai nạn (thay đổi người lái xe không đủ điều kiện, thay đổi địa điểm hoặc nguyên nhân để né tránh điểm loại trừ); Tạo hiện trường giả; Khai tăng giá trị tổn thất; Lập hồ sơ khiếu nại nhiều lần cho cùng một thiệt hại.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Chu Huy Nhật đã phân tích toàn diện thực trạng khai thác nghiệp vụ bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm BSH Kinh Đô giai đoạn 2019–2022. Công trình phản ánh rõ sự tăng trưởng về quy mô doanh thu và số lượng hợp đồng thông qua việc kết hợp mạng lưới bán lẻ đa kênh, đặc biệt là kênh liên kết ngân hàng và hệ thống gara sửa chữa. Các phát hiện về hạn chế trong chất lượng giám định, kỹ năng tư vấn của kênh đại lý trung gian và công tác chăm sóc khách hàng là cơ sở thực tiễn để tác giả đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị nghiệp vụ và kiểm soát bồi thường trong giai đoạn 2023–2027.