Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam tăng trưởng và quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa diễn ra nhanh chóng, đời sống vật chất và tinh thần của người dân ngày càng được cải thiện. Tuy nhiên, các hệ lụy từ ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu, dịch bệnh và già hóa dân số nhanh (Việt Nam có quy mô khoảng 99,5 triệu dân năm 2022 và dự kiến bước vào thời kỳ dân số già vào năm 2036 theo số liệu UNFPA và Tổng cục Thống kê) đã làm gia tăng gánh nặng bệnh tật. Khảo sát Manulife Asia Care Survey lần thứ 3 cho thấy 4/5 người Việt Nam nhận thức được tác động lâu dài của dịch bệnh, 98% muốn tìm hiểu tác động dài hạn lên sức khỏe, 60% tìm kiếm biện pháp phòng ngừa và 46% muốn tìm hiểu vai trò hỗ trợ của bảo hiểm.

Theo số liệu từ Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV), doanh thu phí bảo hiểm sức khỏe toàn thị trường phi nhân thọ tăng trưởng mạnh từ 12.018 tỷ đồng (năm 2017, chiếm 29% doanh thu phi nhân thọ) lên 18.021 tỷ đồng (năm 2021, tăng trưởng gần 50% trong 5 năm) và đạt 16.347 tỷ đồng trong 9 tháng đầu năm 2022 (chiếm 32,5% thị phần). Mặc dù tiềm năng tăng trưởng doanh thu rất lớn, các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ, trong đó có Công ty Bảo Việt Hà Nội (đơn vị thành viên của Tổng Công ty Bảo hiểm Bảo Việt), phải đối mặt với áp lực gia tăng hồ sơ yêu cầu chi trả bồi thường trong giai đoạn bình thường mới sau đại dịch COVID-19. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Phạm Huyền Trang đã thực hiện chuyên đề thực tập tốt nghiệp: "Tình hình khai thác bảo hiểm sức khoẻ tại Công ty Bảo Việt Hà Nội giai đoạn 2018 - 2022".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm mục tiêu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa lý thuyết về bảo hiểm sức khỏe và tổng quan thị trường bảo hiểm sức khỏe tại Việt Nam.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động khai thác nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe tại Công ty Bảo Việt Hà Nội trong giai đoạn 2018 - 2022.
  3. Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả khai thác nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe tại Công ty Bảo Việt Hà Nội.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu tập trung làm rõ: Khái niệm, đặc điểm, sự khác biệt giữa bảo hiểm sức khỏe với bảo hiểm y tế và bảo hiểm nhân thọ; các quy định về đối tượng, phạm vi, định phí bảo hiểm; các nhân tố tác động đến quy trình khai thác; thực trạng kết quả, doanh thu, bồi thường và các hạn chế tồn tại trong công tác khai thác tại Bảo Việt Hà Nội giai đoạn 2018 - 2022.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình hoạt động kinh doanh và công tác khai thác nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe tại Công ty Bảo Việt Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty Bảo Việt Hà Nội (địa chỉ 15C Trần Khánh Dư, Hoàn Kiếm, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động khai thác trong giai đoạn 2018 - 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam và các tài liệu chuyên ngành:

  • Hệ thống pháp luật: Luật Kinh doanh bảo hiểm số 24/2000/QH10; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm số 61/2010/QH12 (bổ sung Khoản 20 Điều 3); Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 (Khoản 15 Điều 4 và Điều 33); Luật Bảo hiểm y tế sửa đổi năm 2014; Nghị định số 73/2016/NĐ-CP; Thông tư số 50/2017/TT-BTC của Bộ Tài chính; Nghị quyết số 20-NQ/TW năm 2017 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII.
  • Tài liệu học thuật: Giáo trình Bảo hiểm thương mại của Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân (năm 2020), định nghĩa sức khỏe của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và báo cáo của Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam.

Hệ thống công thức và chỉ tiêu đánh giá hiệu quả khai thác:

  • Công thức định phí cơ bản: $\text{Phí bảo hiểm} = \text{Tỷ lệ phí} \times \text{Số tiền bảo hiểm (hoặc Giới hạn trách nhiệm)}$.
  • Chỉ số nhiệm vụ kế hoạch: $I_k^{nv} = \frac{Y_k}{Y_0}$.
  • Chỉ số hoàn thành kế hoạch: $I_k^{ht} = \frac{Y_1}{Y_k}$.
  • Chỉ số động thái (thực hiện kế hoạch): $I_k^{th} = \frac{Y_1}{Y_0} = I_k^{nv} \times I_k^{ht}$ (với $Y_1$ là mức độ kỳ báo cáo, $Y_0$ là mức độ kỳ gốc, $Y_k$ là mức độ kỳ kế hoạch).
  • Doanh thu phí bình quân một hợp đồng: $\frac{\text{Doanh thu phí bảo hiểm khai thác trong kỳ}}{\text{Số lượng hợp đồng khai thác được trong kỳ}}$.
  • Chi phí khai thác bình quân một hợp đồng: $\frac{\text{Chi phí khai thác trong kỳ}}{\text{Số lượng hợp đồng khai thác được trong kỳ}}$.
  • Chỉ tiêu hiệu quả khai thác (tỷ lệ bồi thường trên doanh thu): $\frac{\text{Số tiền bồi thường trong kỳ}}{\text{Doanh thu khai thác trong kỳ}}$.

Phương pháp nghiên cứu: Tác giả kết hợp phương pháp thu thập số liệu sơ cấp và thứ cấp (từ báo cáo tài chính thường niên của Công ty Bảo Việt Hà Nội, quan sát thực tế và phỏng vấn cán bộ nhân viên công ty), phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích - tổng hợp và phương pháp so sánh số liệu qua các năm để đánh giá biến động doanh thu, cơ cấu sản phẩm, kênh phân phối và hiệu quả bồi thường.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về bảo hiểm sức khoẻ

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe:

  • Lịch sử hình thành: Bảo hiểm sức khỏe bắt nguồn từ thời Hy Lạp cổ đại, trải qua các hội tương hỗ thời Trung Cổ, bảo hiểm thương tật thế kỷ 19 và phát triển thành các chương trình chăm sóc sức khỏe hiện đại ở thế kỷ 20. Tại Việt Nam, nghiệp vụ này xuất hiện từ thập niên 1980 do Bảo hiểm Bảo Việt tiên phong, được luật hóa qua các Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000, 2010 và 2022. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm 2010, nghiệp vụ được chia thành 3 loại hình: Bảo hiểm tai nạn con người, Bảo hiểm y tế và Bảo hiểm chăm sóc sức khỏe.
  • Đặc điểm nghiệp vụ: Mang tính toàn dân; được quản lý theo kỹ thuật phân chia (ngắn hạn 1 năm, phụ thuộc xác suất rủi ro, ít chịu tác động của lãi suất); tần suất rủi ro cao nhưng tổn thất bình quân không quá lớn; đòi hỏi chuyên môn y tế chuyên sâu trong thẩm định và giám định; có khả năng kết hợp đa nghiệp vụ trong cùng hợp đồng.
  • So sánh các loại hình bảo hiểm con người:
Tiêu chí Bảo hiểm sức khỏe (BHSK) Bảo hiểm y tế (BHYT) Bảo hiểm nhân thọ (BHNT)
Bản chất / Khái niệm Chi trả khi người được bảo hiểm bị thương tật, tai nạn, ốm đau, bệnh tật hoặc chăm sóc sức khỏe theo thỏa thuận. Bảo hiểm bắt buộc theo luật định để chăm sóc sức khỏe, không vì mục đích lợi nhuận do Nhà nước tổ chức thực hiện. Bảo hiểm cho trường hợp người được bảo hiểm sống hoặc chết theo thỏa thuận.
Tính bắt buộc Tự nguyện Bắt buộc Tự nguyện
Đối tượng bảo hiểm Sức khỏe con người Sức khỏe con người Tuổi thọ, tính mạng con người
Nguyên tắc hoạt động Hoạt động vì mục đích lợi nhuận theo Luật Kinh doanh bảo hiểm. Hoạt động không vì lợi nhuận, mang tính an sinh cộng đồng. Hoạt động vì mục đích lợi nhuận, kết hợp yếu tố bảo vệ và tiết kiệm/đầu tư.
Mức phí bảo hiểm Theo thỏa thuận, nhu cầu và khả năng tài chính của khách hàng. Quy định theo mức lương cơ sở hoặc thu nhập. Tùy thuộc vào nhu cầu bảo vệ, tích lũy và khả năng tài chính.
Lựa chọn cơ sở y tế Tự do chọn cơ sở y tế công lập, tư nhân, quốc tế hoặc điều trị ở nước ngoài. Cơ sở y tế công lập/tư nhân thuộc hệ thống Nhà nước, ưu tiên đúng tuyến. Tự do lựa chọn cơ sở y tế công, tư hoặc điều trị ở nước ngoài.
Thời hạn hợp đồng Ngắn hạn (thường là 1 năm, tái tục hàng năm). Ngắn hạn (1 năm). Dài hạn (5 năm, 10 năm, 20 năm hoặc trọn đời).
  • Quy trình khai thác bảo hiểm sức khỏe tiêu chuẩn gồm 7 bước:
    1. Xác định khách hàng tiềm năng, tiếp cận, giới thiệu và tư vấn bảo hiểm.
    2. Kê khai phiếu thông tin khách hàng, đánh giá rủi ro sơ bộ và cung cấp bản mô tả quyền lợi.
    3. Kê khai giấy yêu cầu bảo hiểm.
    4. Đánh giá rủi ro (thẩm định bảo hiểm).
    5. Chào phí và đàm phán hợp đồng.
    6. Phát hành hợp đồng bảo hiểm hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm.
    7. Theo dõi thu phí, tiếp nhận và giải quyết sửa đổi, bổ sung hợp đồng.
  • Các nhân tố ảnh hưởng đến khai thác: Nhân tố khách quan (môi trường kinh tế vĩ mô, lạm phát, mức thu nhập, chính sách pháp luật, mức độ cạnh tranh, tình trạng sức khỏe cộng đồng, chất lượng mạng lưới y tế, công nghệ thông tin); nhân tố chủ quan (chất lượng sản phẩm, năng lực đội ngũ nhân sự, tiềm lực tài chính và chiến lược marketing của doanh nghiệp).

Chương 2: Tình hình khai thác bảo hiểm sức khoẻ tại Công ty Bảo Việt Hà Nội giai đoạn 2018 - 2022

Chương 2 tập trung phân tích thực tế hoạt động khai thác tại đơn vị:

  • Giới thiệu tổ chức: Công ty Bảo Việt Hà Nội tiền thân là Chi nhánh Bảo hiểm Hà Nội (thành lập ngày 14/11/1980 theo Quyết định số 1120/QĐ-TCCB của Bộ Tài chính), chuyển thành Công ty Bảo Việt Hà Nội từ ngày 17/02/1989. Đến năm 2022, công ty quản lý 1.123 đại lý (gồm 229 đại lý chuyên nghiệp, 877 đại lý nhân thọ và 17 đại lý tổ chức), triển khai 79 nghiệp vụ với tổng doanh thu năm 2022 đạt 327,888 tỷ đồng (vượt kế hoạch 32 tỷ đồng).
  • Cơ cấu bộ máy: Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 3 Phó Giám đốc), các phòng chức năng thuộc Khối gián tiếp (Phòng Hỗ trợ và phát triển kinh doanh, các phòng nghiệp vụ) và hệ thống các Phòng Kinh doanh khu vực (Phòng Kinh doanh 6, 8, 9, 10, 12, Ba Đình, Thanh Xuân, Cầu Giấy, Hai Bà Trưng...).
  • Thực trạng khai thác BHSK giai đoạn 2018 - 2022: Đánh giá chi tiết kết quả kinh doanh theo từng nhóm sản phẩm (bảo hiểm chi phí y tế, Bảo Việt An Gia, bảo hiểm tai nạn...), cơ cấu doanh thu theo nhóm khách hàng cá nhân và tổ chức, doanh thu qua các kênh phân phối (kênh đại lý truyền thống, kênh bán chéo qua bảo hiểm nhân thọ, kênh bán trực tiếp). Phân tích tỷ lệ hoàn thành kế hoạch, doanh thu phí bình quân một hợp đồng và tình hình chi trả bồi thường qua các năm.
  • Đánh giá hoạt động:
    • Kết quả đạt được: Duy trì vị thế thị phần vững chắc tại thị trường Hà Nội, đa dạng hóa các gói quyền lợi, tận dụng tốt mạng lưới đại lý rộng khắp và kênh bán chéo nội bộ Tập đoàn Bảo Việt.
    • Hạn chế và nguyên nhân: Áp lực bồi thường tăng cao trong giai đoạn 2021 - 2022 do tác động của dịch bệnh; công tác đánh giá rủi ro sơ bộ gặp khó khăn do tính chất phức tạp của hồ sơ y tế; đội ngũ cán bộ khai thác thiếu kiến thức y khoa chuyên sâu; tình trạng trục lợi bảo hiểm sức khỏe còn diễn biến phức tạp.

Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả khai thác nghiệp vụ bảo hiểm sức khoẻ tại Công ty Bảo Việt Hà Nội

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, chương 3 đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể:

  • Phương hướng: Định hướng mở rộng thị phần bảo hiểm sức khỏe an toàn, bền vững; ưu tiên kiểm soát tỷ lệ bồi thường song song với tăng trưởng doanh thu.
  • Nhóm giải pháp đối với Công ty Bảo Việt Hà Nội:
    1. Mở rộng và nâng cao hiệu quả hệ thống kênh phân phối (phát triển đại lý chuyên nghiệp, tối ưu hóa kênh bán chéo với khối nhân thọ và ngân hàng).
    2. Xây dựng chính sách khách hàng và chính sách phí linh hoạt, hoàn thiện quy trình chăm sóc khách hàng và rút ngắn thời gian giải quyết bảo lãnh viện phí.
    3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo chuyên sâu về kiến thức y khoa cơ bản, kỹ năng thẩm định rủi ro và tư vấn sản phẩm cho khai thác viên.
    4. Xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, hoàn thiện cơ chế phân cấp và kiểm soát nội bộ.
    5. Đẩy mạnh công tác truyền thông, quảng bá thương hiệu Bảo Việt Hà Nội và tăng cường số hóa quy trình cấp đơn điện tử.
  • Nhóm kiến nghị đối với các cơ quan hữu quan:
    • Bộ Tài chính: Tiếp tục hoàn thiện văn bản hướng dẫn Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022, tăng cường kiểm tra giám sát để đảm bảo môi trường cạnh tranh lành mạnh.
    • Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam: Xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung về trục lợi bảo hiểm và thống kê rủi ro y tế toàn ngành.
    • Tổng Công ty Bảo hiểm Bảo Việt: Nâng cấp hệ thống hạ tầng công nghệ thông tin, phân cấp linh hoạt thẩm quyền phê duyệt biểu phí và thiết kế thêm các sản phẩm bổ trợ phù hợp với thị trường đô thị.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể sau:

  • Tổng hợp toàn diện cơ sở lý luận về bảo hiểm sức khỏe, phân loại rõ ràng theo Luật Kinh doanh bảo hiểm số 24/2000/QH10, Luật sửa đổi 2010 và Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15.
  • Cung cấp bức tranh toàn cảnh về hoạt động kinh doanh của Công ty Bảo Việt Hà Nội với các dữ liệu cụ thể: Doanh thu năm 2022 đạt 327,888 tỷ đồng (vượt kế hoạch 32 tỷ đồng), cơ cấu lực lượng bán hàng gồm 1.123 đại lý (229 đại lý chuyên nghiệp, 877 đại lý nhân thọ, 17 đại lý tổ chức) triển khai 79 nghiệp vụ bảo hiểm.
  • Chuẩn hóa quy trình khai thác nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe thành mô hình 7 bước rõ ràng, gắn liền với các công thức định lượng đánh giá hiệu quả kinh doanh (chỉ số nhiệm vụ, hoàn thành kế hoạch, doanh thu bình quân và tỷ lệ bồi thường/doanh thu).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện kênh bán hàng, định phí, nhân sự đến công nghệ, kèm theo các kiến nghị cụ thể gửi tới Bộ Tài chính, Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam và Tổng Công ty Bảo hiểm Bảo Việt.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu tập trung tại một đơn vị thành viên cấp tỉnh/thành phố (Công ty Bảo Việt Hà Nội) trong giai đoạn 2018 - 2022, chưa mở rộng so sánh chuyên sâu với các công ty thành viên khác trong toàn hệ thống Bảo hiểm Bảo Việt hoặc các doanh nghiệp đối thủ trên địa bàn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phân tích tác động toàn diện khi các điều khoản của Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 đi vào thực tiễn; nghiên cứu giải pháp ứng dụng công nghệ Insurtech và trí tuệ nhân tạo trong tự động hóa khâu giám định và phòng chống trục lợi bảo hiểm y tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên, học viên ngành Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Tài liệu cung cấp phương pháp luận phân tích hoạt động khai thác thực tế của một doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ, cấu trúc bài chuyên đề thực tập chuẩn mực và hệ thống bảng biểu so sánh chuyên ngành.
  • Đối với cán bộ quản lý và chuyên viên khai thác bảo hiểm: Đề tài là nguồn tài liệu tham khảo trong việc chuẩn hóa quy trình tiếp cận khách hàng 7 bước, quản lý mạng lưới đại lý bán chéo và kiểm soát rủi ro bồi thường nghiệp vụ sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm sửa đổi năm 2010, bảo hiểm sức khỏe được phân chia thành những loại hình nào? Khoản 1 Điều 1 Luật Kinh doanh bảo hiểm sửa đổi năm 2010 chia bảo hiểm sức khỏe thành 3 loại hình: Bảo hiểm tai nạn con người, Bảo hiểm y tế và Bảo hiểm chăm sóc sức khỏe.

2. Quy trình khai thác bảo hiểm sức khỏe chuẩn tại doanh nghiệp gồm những bước nào? Quy trình gồm 7 bước: (1) Xác định khách hàng tiềm năng và tư vấn; (2) Kê khai phiếu thông tin, đánh giá rủi ro sơ bộ; (3) Kê khai giấy yêu cầu bảo hiểm; (4) Đánh giá rủi ro; (5) Chào phí và đàm phán; (6) Phát hành hợp đồng hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm; (7) Theo dõi thu phí và xử lý sửa đổi, bổ sung.

3. Chỉ tiêu hiệu quả khai thác bảo hiểm sức khỏe được xác định bằng công thức nào? Chỉ tiêu hiệu quả khai thác được tính bằng tỷ số giữa Số tiền bồi thường trong kỳ chia cho Doanh thu khai thác trong kỳ. Tỷ số này phản ánh một đồng doanh thu phí tạo ra phải gánh bao nhiêu đồng chi phí bồi thường; chỉ số càng nhỏ chứng tỏ hiệu quả kinh doanh càng cao.

4. Quy mô lực lượng đại lý và kết quả kinh doanh năm 2022 của Bảo Việt Hà Nội đạt mức nào? Năm 2022, Công ty Bảo Việt Hà Nội quản lý 1.123 đại lý (bao gồm 229 đại lý chuyên nghiệp, 877 đại lý nhân thọ và 17 đại lý tổ chức), đạt tổng doanh thu 327,888 tỷ đồng, vượt kế hoạch 32 tỷ đồng.

Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Phạm Huyền Trang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và đánh giá chi tiết thực trạng khai thác nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe tại Công ty Bảo Việt Hà Nội giai đoạn 2018 - 2022. Nghiên cứu chỉ ra những kết quả đạt được về tăng trưởng doanh thu, mở rộng kênh phân phối cùng các áp lực bồi thường trong bối cảnh dịch bệnh và cạnh tranh thị trường. Các nhóm giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ đơn vị nâng cao năng lực khai thác và kiểm soát hiệu quả nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe trong giai đoạn tiếp theo.