Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dệt may giữ vai trò quan trọng trong việc dịch chuyển cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm và tạo nguồn thu ngoại tệ cho Việt Nam. Dù Việt Nam thuộc nhóm quốc gia xuất khẩu hàng may mặc hàng đầu thế giới, toàn ngành vẫn đối mặt với thực trạng phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu từ nước ngoài. Các biến động kinh tế - chính trị toàn cầu trong giai đoạn 2020 - 2022, bao gồm đại dịch COVID-19, xung đột Nga - Ukraine, lạm phát tăng cao tại các thị trường tiêu thụ chủ lực như Mỹ và EU, cùng biến động tỷ giá USD/VND, đã tạo áp lực lớn lên chi phí nguyên liệu đầu vào và chuỗi cung ứng sản xuất dệt may.

Trong bối cảnh đó, Công ty Trách nhiệm hữu hạn May Vinatex Hương Trà là đơn vị hoạt động theo phương thức 100% gia công xuất khẩu may mặc. Hiệu quả kinh doanh, tiến độ giao hàng và doanh thu của doanh nghiệp phụ thuộc trực tiếp vào tính ổn định và liên tục của nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu. Nhằm đánh giá thực trạng chuỗi cung ứng đầu vào và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh, tác giả Nguyễn Thị Thanh Nhã đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh tế quốc tế tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế với đề tài: "Phân tích tình hình hoạt động nhập khẩu nguyên phụ liệu phục vụ gia công xuất khẩu tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn May Vinatex Hương Trà".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về hoạt động nhập khẩu và gia công xuất khẩu của doanh nghiệp.
  2. Đánh giá tình hình hoạt động nhập khẩu nguyên phụ liệu phục vụ gia công xuất khẩu của Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà trong giai đoạn 2020 - 2022.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao kết quả hoạt động nhập khẩu nguyên phụ liệu tại Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà trong thời gian tới.

Về phạm vi và đối tượng nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động nhập khẩu nguyên phụ liệu và hoạt động gia công xuất khẩu tại Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà (Lô CN3 cụm công nghiệp Tứ Hạ, phường Tứ Hạ, thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thông tin thực tế được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các quy định pháp luật và lý luận thương mại quốc tế:

  • Cơ sở pháp lý và khái niệm: Tác giả trích dẫn định nghĩa nhập khẩu hàng hóa tại khoản 2, Điều 28 của Luật Thương mại 2005 do Quốc hội ban hành. Hoạt động gia công xuất khẩu được tiếp cận dưới góc độ bản chất là xuất khẩu lao động gián tiếp, bên đặt gia công cung cấp nguyên vật liệu (hoặc chỉ định nguồn mua) và nhận lại sản phẩm hoàn chỉnh để xuất khẩu, chi trả tiền thù lao gia công cho bên nhận.
  • Phân loại hoạt động thương mại: Trình bày các hình thức nhập khẩu (nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, nhập khẩu gia công). Phân loại gia công xuất khẩu theo quyền sở hữu nguyên liệu (nhận nguyên vật liệu giao thành phẩm; mua đứt bán đoạn; phương thức kết hợp); theo cơ chế giá cả (hợp đồng thực thi/thực hành; hợp đồng khoán gọn); và theo số bên tham gia (gia công hai bên; gia công nhiều bên/chuyển tiếp).
  • Mô hình lựa chọn nhà cung ứng: Hệ thống hóa quy trình 7 bước đánh giá và lựa chọn nhà cung ứng: Bước 1 - Xác định nhu cầu; Bước 2 - Xác định yêu cầu chính về nguồn cung; Bước 3 - Xác định chiến lược tìm nguồn cung; Bước 4 - Xác định nguồn cung tiềm năng; Bước 5 - Giới hạn nhà cung cấp trong nhóm lựa chọn; Bước 6 - Xác định và lựa chọn nhà cung cấp; Bước 7 - Chọn nhà cung cấp và ký kết thỏa thuận hợp đồng.
  • Cơ sở thực tiễn ngành: Khóa luận trích xuất các dữ liệu ngành dệt may Việt Nam từ Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), Công ty Nghiên cứu ngành và Tư vấn Việt Nam (VIRAC), và Báo cáo ngành Dệt may 2023 của Công ty Chứng khoán Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (VCBS).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp các phương pháp cụ thể:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Khai thác các báo cáo tài chính, thống kê kinh doanh, cơ cấu tổ chức bộ máy, tình hình lao động từ Phòng Lao động - Tiền lương, Phòng Kế hoạch - Sản xuất, và Phòng Kế toán - Tài chính của công ty giai đoạn 2020 - 2022; kết hợp báo cáo thống kê ngành dệt may Việt Nam.
  • Phương pháp so sánh: So sánh các chỉ tiêu quy mô tuyệt đối và tỷ lệ biến động tương đối giữa các năm (2021 so với 2020, 2022 so với 2021) để xác định xu hướng biến động doanh thu, chi phí, kim ngạch nhập khẩu.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Sử dụng bảng biểu, cơ cấu tỷ trọng phần trăm để phản ánh tỷ trọng các nhóm hàng nguyên phụ liệu, thị trường đối tác, cơ cấu nhân sự.
  • Phương pháp chuyên gia, chuyên khảo: Tham vấn ý kiến chuyên môn từ cán bộ quản lý và chuyên viên công ty nhằm hỗ trợ quá trình nhận định, đánh giá và đề xuất kiến nghị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động nhập khẩu hàng hóa, đặc điểm, vai trò của nhập khẩu đối với quốc gia và doanh nghiệp, cùng các nhân tố ảnh hưởng (nhân tố bên trong như năng lực quản lý, nhân sự, tài chính, cơ sở vật chất, hệ thống thông tin; nhân tố bên ngoài như khung pháp lý và môi trường kinh tế quốc tế). Tiếp đó, nội dung làm rõ khái niệm, vai trò và các phương thức gia công xuất khẩu hàng may mặc.

Về cơ sở thực tiễn, chương 1 phác thảo bức tranh tổng quan của ngành dệt may Việt Nam năm 2021 - 2022:

  • Ngành sử dụng khoảng 2,7 triệu lao động trực tiếp, trong đó 75% là lao động nữ.
  • Kim ngạch xuất khẩu năm 2022 đạt 44 tỷ USD (tăng khoảng 10% so với 2021).
  • Trị giá nhập khẩu dệt may của Việt Nam năm 2022 đạt 27,918 tỷ USD (tăng 1,552 tỷ USD so với 26,552 tỷ USD năm 2021). Cơ cấu hàng nhập khẩu toàn ngành năm 2022 tập trung lớn nhất vào vải các loại (chiếm 52,9%) và nguyên phụ liệu dệt (chiếm 27,9%), nguồn hàng nhập khẩu chủ yếu từ Trung Quốc, Đài Loan và Hàn Quốc.

Chương 2: Phân tích tình hình nhập khẩu nguyên phụ liệu phục vụ gia công xuất khẩu tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn May Vinatex Hương Trà

Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và kết quả khảo sát thực tế tại Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà (thành lập năm 2013, vốn đầu tư trên 140 tỷ đồng, diện tích 66.000 m², trang bị gần 900 máy móc thiết bị nhập khẩu từ Nhật Bản với 12 chuyền may, 2 xưởng may, kho nguyên phụ liệu, xưởng cắt và kho thành phẩm). Thị trường xuất khẩu chính là Anh, Mỹ và New Zealand; khách hàng gia công gồm Sainsbury, Primark, Denny, Topshop, với đối tác đặt hàng chủ lực là công ty Carmel và sự hỗ trợ từ Tổng công ty Dệt May Miền Trung (IDC).

Tình hình lao động giai đoạn 2020 - 2022 thể hiện rõ tính chất công nghiệp may mặc: tổng số lao động năm 2020 là 622 người, năm 2021 giảm xuống 474 người (giảm 148 người do dịch bệnh COVID-19) và năm 2022 phục hồi lên 568 người. Lao động trực tiếp luôn chiếm tỷ trọng ưu thế (65,11% năm 2020; 61,81% năm 2021; 67,95% năm 2022). Lao động nữ chiếm đa số tuyệt đối (dao động từ 74,3% đến 77,43%). Mức lương bình quân của công nhân đạt 7 triệu đồng/tháng.

Về cơ cấu sản phẩm gia công xuất khẩu, sản phẩm chủ lực lớn nhất là áo Coat (năm 2020 sản xuất 904.782 chiếc; chiếm 49,12% năm 2020; 60,77% năm 2021; 54,83% năm 2022), tiếp theo là áo Jacket (chiếm 22,6% - 35,53%), quần Pant (chiếm 10,9% - 20,7%) và Ghile (chiếm 1,81% - 4,45%).

Bảng 1: Kết quả sản xuất hoạt động kinh doanh của công ty giai đoạn 2020 - 2022

Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Chênh lệch 2021/2020 Chênh lệch 2022/2021
Doanh thu kế hoạch (Tỷ đồng) 101,73 75,90 88,07 -25,83 +12,17
Doanh thu thực hiện (Tỷ đồng) 82,40 62,70 73,00 -19,70 +10,30
Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch 81% 83% 82% +2% -1%
Tổng chi phí (Tỷ đồng) 78,70 60,20 69,70 -18,50 +9,50
Lợi nhuận (Tỷ đồng) 3,70 2,50 3,30 -1,20 +0,80

Phân tích hoạt động nhập khẩu nguyên phụ liệu thể hiện quy mô tăng dần: kim ngạch nhập khẩu tăng từ 32,52 tỷ đồng (2020) lên 47,01 tỷ đồng (2021) và 54,77 tỷ đồng (2022).

Bảng 2: Tình hình nhập khẩu nguyên phụ liệu theo cơ cấu nhóm ngành (2020 - 2022)

Nhóm ngành hàng Năm 2020 (Tỷ đồng) Tỷ trọng 2020 (%) Năm 2021 (Tỷ đồng) Tỷ trọng 2021 (%) Năm 2022 (Tỷ đồng) Tỷ trọng 2022 (%)
Bông 0,65 2 0,47 1 1,10 2
Sơ sợi dệt 2,60 10 4,70 10 8,22 15
Vải các loại 22,76 70 32,91 70 36,15 66
Nguyên phụ liệu dệt 3,58 12 4,23 9 7,67 14
Nguyên phụ liệu khác 2,93 9 4,70 10 1,64 3
Tổng cộng 32,52 100 47,01 100 54,77 100

Vải các loại là mặt hàng nhập khẩu chủ lực (Dobby, Jacquard tơ tằm, lụa Tencel Coolsilk, Satin Silk Protein Finishing, Modal, Cotton lụa satin, Cotton Giza... đạt tiêu chuẩn ISO kiểm tra vải).

Bảng 3: Tình hình nhập khẩu nguyên phụ liệu theo cơ cấu thị trường (2020 - 2022)

Thị trường Năm 2020 (Tỷ đồng) Tỷ trọng 2020 (%) Năm 2021 (Tỷ đồng) Tỷ trọng 2021 (%) Năm 2022 (Tỷ đồng) Tỷ trọng 2022 (%)
Trung Quốc 29,28 90,04 37,71 80,00 43,78 79,93
Đài Loan 1,48 4,55 4,57 10,00 3,20 5,85
New Zealand 1,76 5,41 4,73 10,00 7,79 14,22
Tổng kim ngạch 32,52 100 47,01 100 54,77 100

Bên cạnh số liệu thống kê, chương 2 phân tích quy trình nghiệp vụ: quy trình xem xét và nhận đơn hàng, quy trình triển khai đơn hàng, quy trình thực hiện thủ tục nhập khẩu và kiểm tra chất lượng nguyên phụ liệu tại kho xưởng.

Tác giả chỉ rõ hạn chế: công ty phụ thuộc quá lớn vào nguồn hàng Trung Quốc (80% - 90%), dẫn đến tình trạng thiếu nguyên liệu, chậm trễ sản xuất khi phía đối tác thiếu container rỗng hoặc phong tỏa dịch bệnh; tỷ lệ chi phí sản xuất quá cao (chiếm trên 95% doanh thu); công tác dự báo lập kế hoạch chưa bám sát thực tế thị trường.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao kết quả hoạt động nhập khẩu nguyên phụ liệu tại Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà

Dựa trên phân tích ma trận SWOT (nhận diện điểm mạnh về máy móc thiết bị, điểm yếu về tự chủ nguồn cung, cơ hội thị trường và thách thức đứt gãy chuỗi cung ứng), chương 3 đề ra 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Chủ động nguồn nguyên phụ liệu: Giảm dần tỷ trọng phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu chỉ định, tìm kiếm các nhà cung cấp phụ liệu thay thế đạt tiêu chuẩn chất lượng trong nước và khu vực.
  2. Nâng cao hiệu quả công tác tiếp nhận nguyên liệu: Hoàn thiện quy trình kiểm tra chất lượng tại kho, rút ngắn thời gian bốc dỡ, hạn chế phát sinh phí lưu kho, lưu container (DEM/DET).
  3. Nâng cao trình độ chuyên môn của nhân viên: Bồi dưỡng nghiệp vụ ngoại thương, kỹ năng đàm phán hợp đồng, xử lý chứng từ nhập khẩu và khả năng ngoại ngữ cho nhân sự phòng kế hoạch và xuất nhập khẩu.
  4. Nâng cao khả năng quản lý thời gian trong hoạt động nhập khẩu: Thiết lập hệ thống theo dõi tiến độ vận tải và giao nhận hàng hóa để chủ động ứng phó với sự cố chậm trễ lịch trình vận tải biển.
  5. Nâng cao hiệu quả cấp phát: Tối ưu hóa định mức tiêu hao nguyên vật liệu tại xưởng cắt và các chuyền may, kiểm soát chặt chẽ việc hao hụt trong quá trình triển khai mã hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh hoạt động của một doanh nghiệp may mặc gia công tại khu vực miền Trung trong giai đoạn nhiều xáo trộn kinh tế:

  • Kết quả dữ liệu thực tế: Khóa luận chứng minh tính chất phụ thuộc nguồn cung của doanh nghiệp khi Trung Quốc chiếm từ 79,93% đến 90,04% kim ngạch nhập khẩu; mặt hàng vải chiếm tới 66% - 70% tổng giá trị nguyên vật liệu. Doanh thu giai đoạn này dao động từ 62,7 tỷ đến 82,4 tỷ đồng, trong khi chi phí chiếm tỷ trọng rất cao (95,5% - 96,01%), dẫn đến lợi nhuận ròng đạt thấp (từ 2,5 tỷ đến 3,7 tỷ đồng).
  • Hệ thống giải pháp và kiến nghị: Đưa ra 5 nhóm giải pháp quản trị chuỗi cung ứng nội bộ bám sát các khâu tiếp nhận, kiểm tra kho xưởng, đào tạo nhân lực và quản lý định mức cấp phát; đồng thời kiến nghị Tập đoàn Dệt may Việt Nam hỗ trợ định hướng nguồn cung nguyên phụ liệu trong nước.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận kết nối khung lý luận về gia công quốc tế (CMT) với thực tiễn hoạt động nhập khẩu nguyên phụ liệu tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, chỉ ra những rủi ro vận hành khi doanh nghiệp hoàn toàn nhận nguyên liệu từ đối tác đặt hàng và thiếu quyền chủ động quyết định nguồn cung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn dựa trên phạm vi nghiên cứu được công bố:

  • Khung thời gian dữ liệu dừng lại ở năm 2022, chưa phản ánh đầy đủ diễn biến suy giảm đơn hàng sâu của ngành dệt may trong cả năm 2023.
  • Doanh nghiệp nghiên cứu thực hiện 100% hình thức gia công xuất khẩu nhận nguyên liệu (CMT), do đó nghiên cứu chưa mở rộng phân tích các phương thức gia công nâng cao như FOB (mua nguyên liệu, bán thành phẩm) hay ODM (tự thiết kế và sản xuất).
  • Các phân tích chi phí logistics, phí lưu container (DEM/DET) và thủ tục hải quan điện tử chưa có số liệu chi tiết theo từng lô hàng cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang đánh giá tác động của quy tắc xuất xứ trong các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như EVFTA, CPTPP) đối với việc chuyển đổi từ gia công đơn thuần sang tự chủ nguồn nguyên phụ liệu dệt may.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng cần tài liệu tham khảo về nghiệp vụ nhập khẩu hàng gia công xuất khẩu.
  • Doanh nghiệp dệt may vừa và nhỏ: Tham khảo quy trình tổ chức bộ máy, cơ chế tiếp nhận, quy trình kiểm soát nguyên phụ liệu nhập kho và quản lý định mức cấp phát xưởng may.
  • Phần giá trị nhất: Dữ liệu thực tế chi tiết về cơ cấu nhóm hàng nhập khẩu, biến động thị trường cung ứng (2020 - 2022) và hệ thống biểu mẫu phân tích lao động, doanh thu, cơ cấu sản phẩm tại một nhà máy may công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Hình thức sản xuất kinh doanh và mặt hàng gia công chính của Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà là gì?
Công ty hoạt động theo phương thức 100% gia công xuất khẩu hàng may mặc. Các mặt hàng gia công chính bao gồm áo Coat, Jacket, Pant, Ghile, Blazer, Suit; trong đó áo Coat là sản phẩm lớn nhất, chiếm 54,83% tổng sản lượng gia công của doanh nghiệp vào năm 2022.

2. Nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu của công ty chủ yếu đến từ các quốc gia nào?
Công ty nhập khẩu nguyên phụ liệu từ 3 thị trường chính là Trung Quốc, Đài Loan và New Zealand. Trong đó, Trung Quốc là thị trường chiếm tỷ trọng áp đảo, đạt 90,04% năm 2020, 80,00% năm 2021 và 79,93% năm 2022.

3. Mặt hàng nào chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng kim ngạch nhập khẩu của doanh nghiệp?
Mặt hàng vải các loại chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu nhóm ngành nhập khẩu của công ty (chiếm 70% năm 2020, 70% năm 2021 và 66% năm 2022), bao gồm các loại vải chất lượng cao như Dobby, Jacquard tơ tằm, lụa Tencel Coolsilk, lụa Satin Silk, Cotton Giza đạt tiêu chuẩn kiểm nghiệm ISO.

4. Mức độ hoàn thành kế hoạch doanh thu của công ty trong giai đoạn 2020 - 2022 đạt kết quả ra sao?
Doanh thu thực hiện của công ty không đạt mức kế hoạch đề ra, tỷ lệ hoàn thành kế hoạch năm 2020 đạt 81% (82,4 tỷ / 101,73 tỷ đồng), năm 2021 đạt 83% (62,7 tỷ / 75,9 tỷ đồng) và năm 2022 đạt 82% (73,0 tỷ / 88,07 tỷ đồng).

5. Cơ cấu lao động tại công ty thể hiện những đặc thù gì của ngành may mặc?
Lực lượng lao động trực tiếp chiếm tỷ lệ áp đảo (từ 61,81% đến 67,95% tổng lao động), chủ yếu là công nhân làm việc tại xưởng may, xưởng cắt, đóng gói. Đồng thời, tỷ lệ lao động nữ chiếm ưu thế lớn (từ 74,3% đến 77,43%) do yêu cầu công việc đòi hỏi sự cẩn thận, khéo léo và tỉ mỉ.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thanh Nhã đã phản ánh toàn diện thực trạng nhập khẩu nguyên phụ liệu phục vụ gia công xuất khẩu tại Công ty TNHH May Vinatex Hương Trà giai đoạn 2020 - 2022. Thông qua hệ thống số liệu cụ thể, công trình làm rõ những thách thức từ việc phụ thuộc nguồn cung nguyên liệu nhập khẩu Trung Quốc và tỷ lệ chi phí sản xuất cao trong mô hình gia công thuần túy. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ từ khâu đàm phán, tiếp nhận, quản lý kho bãi đến nâng cao nghiệp vụ nhân lực, cung cấp tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác quản trị nhập khẩu nguyên liệu trong ngành dệt may.