Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Nhân Hiếu (chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Khoa Kinh tế & Phát triển, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tiếp cận vấn đề hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế diễn ra sâu rộng. Quá trình Việt Nam tham gia vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và các khối hợp tác đa phương như ASEAN đã thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê được dẫn trong văn bản, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam năm 2020 đạt 543,9 tỷ USD (tăng 5,1% so với năm 2019), năm 2021 đạt 668,54 tỷ USD (tăng 22,6% so với năm 2020) và năm 2022 đạt 732,5 tỷ USD (tăng 9,5% so với năm 2021).

Sự tăng trưởng này trực tiếp thúc đẩy nhu cầu thanh toán tiền hàng cho các đối tác nước ngoài qua hệ thống ngân hàng thương mại, trong đó thanh toán theo phương thức chuyển tiền bằng điện (Telegraphic Transfer - T/T) là một trong những hình thức phổ biến và được nhiều doanh nghiệp lựa chọn do tính chất đơn giản, thủ tục nhanh chóng. Tại Hội sở Ngân hàng Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) chi nhánh Thừa Thiên Huế, phương thức T/T giữ vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp trên địa bàn cũng như đóng góp vào kết quả kinh doanh của chi nhánh. Tuy nhiên, hoạt động này còn đối mặt với nhiều khó khăn thực tế: số lượng món thanh toán còn khiêm tốn, số lượng khách hàng biết và tiếp cận dịch vụ chưa cao, đội ngũ nhân sự giao dịch viên chuyên trách còn mỏng, thời gian xử lý giao dịch còn chậm và hiệu quả mang lại chưa tương xứng với tiềm năng so với các hình thức thanh toán khác.

Từ bối cảnh thực tiễn trên, tác giả xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức chuyển tiền tại các ngân hàng thương mại; từ đó đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thanh toán quốc tế theo phương thức chuyển tiền tại Hội sở Agribank chi nhánh Thừa Thiên Huế.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức chuyển tiền của các ngân hàng thương mại.
    2. Đánh giá hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức chuyển tiền (T/T) tại Hội sở Agribank chi nhánh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2020 – 2022.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức chuyển tiền (T/T) tại Hội sở Agribank chi nhánh Thừa Thiên Huế.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Thực trạng hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức chuyển tiền tại Hội sở Agribank chi nhánh Thừa Thiên Huế diễn ra như thế nào?
    2. Những hạn chế và thách thức trong quá trình thanh toán theo phương thức chuyển tiền tại đơn vị là gì?
    3. Có những giải pháp nào có thể đề xuất để nâng cao hiệu quả thanh toán quốc tế theo phương thức chuyển tiền tại đơn vị?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức chuyển tiền (T/T) tại Hội sở Agribank chi nhánh Thừa Thiên Huế.
    • Phạm vi không gian: Hội sở Agribank chi nhánh Thừa Thiên Huế (số 10 Hoàng Hoa Thám, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế).
    • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu chuyên sâu trong giai đoạn thực tập từ ngày 19/9/2023 đến ngày 31/12/2023; chuỗi dữ liệu thứ cấp được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2020 – 2022.
    • Phạm vi nội dung: Do hình thức chuyển tiền đến tại Hội sở Agribank Thừa Thiên Huế chưa có quy định kiểm soát chặt chẽ và khung pháp lý chung chưa có quy định cụ thể dẫn đến dữ liệu không thể thống kê toàn diện, đề tài tập trung đi sâu đánh giá hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức chuyển tiền đi.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên việc tổng hợp các khái niệm học thuật và quy định pháp lý chuyên ngành ngân hàng:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:

    • Thanh toán quốc tế: Được tham chiếu qua các giáo trình và công trình của PGS. Trầm Thị Xuân Hương và ThS. Hoàng Thị Minh Ngọc (2012), NGƯT Đinh Xuân Trình (2006) và TS. Lê Thị Phương Liên (2008). Khái niệm nhấn mạnh việc thực hiện các nghĩa vụ chi trả tiền tệ phát sinh từ quan hệ kinh tế, thương mại hoặc phi thương mại giữa các chủ thể ở các quốc gia khác nhau qua hệ thống ngân hàng đại lý.
    • Phương thức chuyển tiền: Gồm chuyển tiền bằng thư (Mail Transfer - M/T) và chuyển tiền bằng điện (Telegraphic Transfer - T/T). Về mặt kỹ thuật, phương thức T/T sử dụng mạng viễn thông tài chính liên ngân hàng quốc tế SWIFT với chuẩn điện MT 103 và các trường dữ liệu bắt buộc: Trường 20 (Số tham chiếu), Trường 23B (Mã thao tác ngân hàng), Trường 32A/33B (Ngày giá trị, loại tiền tệ, tổng số tiền), Trường 50K (Thông tin người chuyển tiền), Trường 52A (Mã SWIFT ngân hàng chuyển), Trường 57A (Ngân hàng thụ hưởng), Trường 59 (Thông tin người thụ hưởng), Trường 70 (Nội dung chuyển tiền), Trường 71A (Chi tiết phân bổ phí: OUR, SHA, BEN) và Trường 71F (Phí thu của người chuyển).
    • Văn bản pháp lý và chuẩn mực điều chỉnh: Chuẩn điện SWIFT MT 103; Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ (UCP 600 do ICC ban hành); Tiêu chuẩn của Lực lượng Đặc nhiệm Tài chính quốc tế (FATF) về phòng chống rửa tiền và tài trợ khủng bố; Quyết định số 1257/QĐ-NHNo-TTTM ngày 01/03/2022 của Tổng Giám đốc Agribank về Quy trình nghiệp vụ thanh toán quốc tế trong hệ thống Agribank.
    • Lý luận về hiệu quả kinh tế: Tiếp cận quan điểm của Paul A. Samuelson (1948) về tối ưu hóa nguồn lực, Đoàn Thục Quyên (2015) về tỷ lệ tương quan giữa kết quả đạt được và chi phí bỏ ra, cùng quan điểm của Adam Smith (1776).
    • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Chỉ tiêu định tính (thời gian xử lý giao dịch, khả năng thúc đẩy kinh doanh ngoại tệ, hỗ trợ tín dụng xuất nhập khẩu, quan hệ ngân hàng đại lý, uy tín thương hiệu) và chỉ tiêu định lượng (doanh số chuyển tiền đi và đến, doanh thu phí dịch vụ, chi phí phát sinh, lợi nhuận thuần từ dịch vụ T/T, tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu, tỷ lệ chi phí trên doanh thu, tỷ trọng đóng góp của lợi nhuận T/T vào tổng lợi nhuận chi nhánh).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Khai thác báo cáo tài chính, tài liệu thống kê nội bộ của Agribank Thừa Thiên Huế giai đoạn 2020 – 2022; các công trình nghiên cứu tiền bối, sách, giáo trình chuyên ngành và cổng thông tin Tổng cục Thống kê, Agribank.
    • Phương pháp phân tích số liệu: Phân tích - tổng hợp tài liệu thứ cấp nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận.
    • Phương pháp so sánh: So sánh các chỉ tiêu tài chính qua các năm bằng số tuyệt đối và số tương đối để nhận diện biến động và tốc độ tăng trưởng.
    • Phương pháp thống kê mô tả: Mô tả thực trạng quy mô huy động vốn, dư nợ cho vay, biểu phí và kết quả kinh doanh dịch vụ T/T.
    • Phương pháp chuyên gia: Phỏng vấn, tham vấn ý kiến chuyên môn của đội ngũ giao dịch viên và cán bộ nghiệp vụ tại Phòng Dịch vụ & Marketing của Hội sở Agribank Thừa Thiên Huế về quy trình vận hành và những vướng mắc thực tế.
    • Công cụ xử lý: Phần mềm Microsoft Excel dùng để tính toán, lập bảng biểu thống kê.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở khoa học của hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức chuyển tiền (T/T) tại Ngân hàng thương mại

Chương này tập trung hoàn thiện hệ thống cơ sở lý thuyết và tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến thanh toán quốc tế. Tác giả phân tích các nghiên cứu tiêu biểu của Lê Thị Phương Liên (2008), Hoàng Huyền Trang (2016) và Nguyễn Như Ngọc (2012) để làm rõ mối quan hệ giữa hoạt động thanh toán quốc tế với việc tăng cường vốn ngoại tệ, quản trị rủi ro và gia tăng uy tín của ngân hàng thương mại. Tác giả mô tả chi tiết các bên tham gia quy trình chuyển tiền (Remitter, Beneficiary, Remitting Bank, Corresponding Bank), trình tự luân chuyển chứng từ theo 6 bước giao dịch cơ bản, cấu trúc mã điện SWIFT và quy định pháp lý quốc tế (MT 103, UCP 600, chuẩn mực FATF).

Về mặt hiệu quả kinh doanh, chương 1 xây dựng khung đánh giá thông qua hai nhóm chỉ tiêu định tính và định lượng, làm rõ vai trò của phương thức T/T đối với doanh nghiệp (tính bảo mật, tiết kiệm chi phí, mở rộng cơ hội tiếp cận vốn vay) và đối với ngân hàng thương mại (đa dạng nguồn thu ngoại bảng, tăng thanh khoản ngoại tệ, hỗ trợ hoạt động bán chéo sản phẩm tín dụng và kinh doanh ngoại hối). Tác giả phân loại hai nhóm yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng hoạt động T/T:

  • Yếu tố khách quan: Sự ổn định của môi trường kinh tế vĩ mô, môi trường chính trị - xã hội, hành lang pháp lý quốc tế, chính sách tiền tệ và tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước, mức độ biến động của các đồng tiền thanh toán, cùng trình độ hiểu biết ngoại thương của doanh nghiệp.
  • Yếu tố chủ quan: Chính sách đối ngoại và mạng lưới ngân hàng đại lý, chính sách chăm sóc khách hàng, trình độ nghiệp vụ và ngoại ngữ của giao dịch viên, cũng như nền tảng công nghệ ngân hàng. Về yếu tố công nghệ, tác giả trích dẫn số liệu vận hành của hệ thống SWIFT: năm 2020 ghi nhận khoảng 38 triệu giao dịch/ngày; năm 2021 đạt trung bình 42 triệu tin nhắn/ngày; đến tháng 02/2022 đạt 45,9 triệu tin nhắn/ngày (tăng 8,4% so với cùng kỳ).

Cuối chương 1, tác giả phân tích thực tiễn tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín chi nhánh Hưng Đạo (Trần Minh Trọng, 2014) và Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Lê Thị Ngọc Hân, 2010), từ đó rút ra bài học kinh nghiệm cho Hội sở Agribank Thừa Thiên Huế về việc hiện đại hóa công nghệ thanh toán, tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ và xây dựng chính sách khách hàng linh hoạt.

Chương 2. Hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức chuyển tiền tại Hội sở Ngân hàng Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn Việt Nam chi nhánh Thừa Thiên Huế

Nội dung chương 2 phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh và hiệu quả nghiệp vụ T/T tại đơn vị nghiên cứu:

  • Khái quát về hệ thống Agribank và chi nhánh Thừa Thiên Huế: Agribank thành lập ngày 26/03/1988 (tiền thân là Ngân hàng Phát triển Nông nghiệp Việt Nam), đổi tên từ ngày 15/10/1996 theo Quyết định số 280/QĐ-NHNN của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước. Đến cuối năm 2022, toàn hệ thống có hơn 2.300 chi nhánh và phòng giao dịch tại Việt Nam và Campuchia, gần 40.000 cán bộ nhân viên; nguồn vốn huy động đạt 1,71 triệu tỷ đồng; tổng tài sản trên 1,89 triệu tỷ đồng; dư nợ cho vay nền kinh tế trên 1,44 triệu tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế đạt khoảng 17.672 tỷ đồng; chỉ số ROE đạt 22,32% (đứng thứ hai trong nhóm 4 ngân hàng thương mại nhà nước lớn, sau Vietcombank). Hệ thống duy trì quan hệ đại lý với 667 ngân hàng và chi nhánh tại 82 quốc gia và vùng lãnh thổ, thiết lập 40 tài khoản Nostro và 20 tài khoản Vostro.
  • Hội sở Agribank chi nhánh Thừa Thiên Huế: Thành lập ngày 01/08/1988 (tách từ Ngân hàng Nhà nước Bình Trị Thiên), quản lý 27 chi nhánh và phòng giao dịch trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, trụ sở đặt tại số 10 Hoàng Hoa Thám, TP. Huế. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 3 Phó Giám đốc) và 7 phòng nghiệp vụ: Phòng Kế toán - Ngân quỹ, Phòng Khách hàng cá nhân, Phòng Khách hàng doanh nghiệp, Phòng Nguồn vốn & Kế hoạch tổng hợp, Phòng Dịch vụ & Marketing (quản lý Bộ phận Thanh toán quốc tế và Bộ phận Điện toán), Phòng Kiểm tra, kiểm soát nội bộ, Phòng Tổng hợp, cùng các chi nhánh loại II trực thuộc.
  • Quy chế nghiệp vụ và biểu phí T/T: Căn cứ Quyết định số 1257/QĐ-NHNo-TTTM ngày 01/03/2022 của Agribank:
    • Quy trình chuyển tiền đi (4 bước): (1) Tiếp nhận hồ sơ; (2) Kiểm tra hồ sơ chuyển tiền đi; (3) Lập lệnh chuyển tiền (lập điện MT 103, trình lãnh đạo chi nhánh duyệt, chuyển Trung tâm Thanh toán - TTTT Agribank kiểm soát và phát lệnh qua hệ thống SWIFT quốc tế; kiểm soát trạng thái điện ACK'ed hoặc điện lỗi); (4) Hạch toán và lưu trữ hồ sơ.
    • Quy trình chuyển tiền đến (3 bước): (1) Tiếp nhận lệnh chuyển tiền từ TTTT; (2) Thanh toán cho người hưởng lợi (kiểm tra thông tin tài khoản, ghi Có, thu phí dịch vụ, lập điện đòi phí OUR nếu phát sinh); (3) Lưu hồ sơ giao dịch.
    • Biểu phí dịch vụ T/T tại Agribank Huế được tác giả tổng hợp cụ thể:
Loại hình giao dịch Hình thức phí Mức phí quy định Mức tối thiểu Mức tối đa
Chuyển tiền đi Phí SHA / BEN 0,2% giá trị chuyển tiền 5 USD 250 USD
Phí OUR 0,2% giá trị chuyển + phí NH nước ngoài 5 USD 300 USD
Phí NH nước ngoài (không có thỏa thuận OUR) Cố định 15 USD - -
Phí NH nước ngoài (có thỏa thuận OUR) Theo thỏa thuận Agribank với NH đại lý - -
Chuyển tiền đến Phí BEN / SHA (hưởng tại Agribank) 0,05% giá trị chuyển tiền 5 USD 50 USD
Phí BEN / SHA (hưởng ngoài hệ thống Agribank) Cố định 10 USD/món - -
Phí OUR (hưởng tại Agribank, NH không thỏa thuận) 0,1% giá trị chuyển tiền 20 USD 300 USD
Phí OUR (hưởng tại Agribank, NH có thỏa thuận) Theo thỏa thuận với NH đại lý - -
Phí OUR (hưởng ngoài Agribank, NH không thỏa thuận) Cố định 11 USD/món - -
Phí OUR (hưởng ngoài Agribank, NH có thỏa thuận) Theo thỏa thuận với NH đại lý - -
  • Thực trạng huy động vốn tại chi nhánh: Dẫn dữ liệu tại Bảng 2.1 của khóa luận, tổng nguồn vốn huy động của Hội sở Agribank Huế năm 2021 đạt 3.365 triệu đồng (tăng 325.842 triệu đồng, tương ứng tăng 11,28% so với năm 2020); năm 2022 đạt 3.856 triệu đồng (tăng 544.491 triệu đồng, tương ứng tăng 16,93% so với năm 2021). Cơ cấu tiền gửi không kỳ hạn tăng gấp hơn 1,28 lần và tiền gửi có kỳ hạn tăng gấp 1,3 lần qua 3 năm.
  • Phân tích hoạt động và hiệu quả T/T: Tác giả xem xét các chỉ tiêu doanh số thanh toán quốc tế, doanh số kinh doanh ngoại tệ, dư nợ tín dụng xuất nhập khẩu, doanh số chuyển tiền đi (phân chia theo hình thức trả trước và trả sau), số lượng món chuyển tiền, kết cấu doanh thu, chi phí, lợi nhuận thuần mảng T/T, tỷ lệ LN/DT, CP/DT và tỷ trọng đóng góp của nghiệp vụ này vào tổng lợi nhuận của chi nhánh. Hoạt động T/T đã hỗ trợ bán chéo ngoại tệ và mở rộng quan hệ đối ngoại. Tuy nhiên, tác giả chỉ ra các điểm nghẽn: số món thanh toán theo phương thức T/T còn ít, thời gian luân chuyển chứng từ đôi lúc bị chậm, đội ngũ nhân sự mỏng và quy trình quản lý chuyển tiền đến chưa được đồng bộ hóa để thống kê toàn diện.

Chương 3. Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động thanh toán quốc tế theo phương thức thanh toán quốc tế (T/T) tại Hội sở Ngân hàng Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn Việt Nam chi nhánh Thừa Thiên Huế

Trên cơ sở định hướng phát triển của Agribank và mục tiêu mở rộng dịch vụ ngân hàng hiện đại tại Thừa Thiên Huế, tác giả đưa ra hệ thống 8 giải pháp cụ thể:

  1. Nâng cao chất lượng các hoạt động nghiệp vụ: Chuẩn hóa công tác kiểm tra tính pháp lý của hồ sơ, hạn chế sai sót kỹ thuật trên các trường điện SWIFT.
  2. Tối ưu hóa mô hình xử lý thanh toán quốc tế: Rút ngắn các khâu trung gian giữa chi nhánh và Trung tâm Thanh toán Agribank.
  3. Hoàn thiện quy trình thanh toán quốc tế: Tối ưu hóa thời gian từ khâu tiếp nhận chứng từ đến khi nhận mã điện ACK'ed từ hệ thống SWIFT.
  4. Chú trọng đào tạo và nâng cao chất lượng đội ngũ giao dịch viên: Bồi dưỡng kiến thức chuyên sâu về UCP 600, kỹ năng lập điện MT 103 và nâng cao trình độ ngoại ngữ chuyên ngành tài chính - ngân hàng.
  5. Nâng cao việc thực hiện chính sách hướng đến khách hàng: Xây dựng chính sách biểu phí chuyển tiền linh hoạt, ưu đãi tỷ giá mua bán ngoại tệ cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu thân thiết, tư vấn điều khoản hợp đồng ngoại thương cho khách hàng.
  6. Không ngừng cải tiến, hiện đại hóa công nghệ: Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin tại chi nhánh, bảo đảm tính ổn định và bảo mật của cổng truyền tin SWIFT.
  7. Mở rộng mối quan hệ hợp tác đôi bên với các tổ chức tài chính quốc tế: Khai thác hiệu quả mạng lưới 667 ngân hàng đại lý và hệ thống tài khoản Nostro/Vostro của Agribank để giảm bớt chi phí trung gian thanh toán.
  8. Thường xuyên thực hiện công tác kiểm soát nội bộ: Kiểm tra định kỳ việc thực hiện quy trình nghiệp vụ theo Quyết định 1257/QĐ-NHNo-TTTM, kiểm soát rủi ro gian lận và tuân thủ các quy định về phòng chống rửa tiền theo khuyến nghị của FATF.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

  • Kết quả chính:
    • Khóa luận làm rõ bức tranh tổng thể về quy mô hoạt động của hệ thống Agribank đến cuối năm 2022 (nguồn vốn huy động 1,71 triệu tỷ đồng, tổng tài sản trên 1,89 triệu tỷ đồng, dư nợ trên 1,44 triệu tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế khoảng 17.672 tỷ đồng, ROE đạt 22,32%, mạng lưới 667 ngân hàng đại lý tại 82 quốc gia) và sự tăng trưởng nguồn vốn huy động của Hội sở Agribank Thừa Thiên Huế giai đoạn 2020 – 2022.
    • Minh họa chi tiết trình tự vận hành của nghiệp vụ T/T tại chi nhánh theo Quyết định 1257/QĐ-NHNo-TTTM: quy trình chuyển tiền đi 4 bước qua mạng SWIFT MT 103 và quy trình chuyển tiền đến 3 bước.
    • Hệ thống hóa toàn bộ biểu phí dịch vụ chuyển tiền đi và chuyển tiền đến theo các điều kiện phân bổ phí SHA, BEN, OUR và các thỏa thuận đại lý.
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra 8 giải pháp đồng bộ từ khâu nghiệp vụ, công nghệ, nhân sự, kiểm soát nội bộ đến chính sách khách hàng và mở rộng hợp tác quốc tế.
  • Đóng góp của khóa luận: Công trình cung cấp tài liệu khảo cứu thực tế về hoạt động nghiệp vụ T/T tại một chi nhánh ngân hàng cụ thể trên địa bàn miền Trung. Tác giả đã kết nối lý thuyết thanh toán quốc tế và các chuẩn mực quốc tế (SWIFT MT 103, UCP 600, FATF) với quy trình xử lý tác nghiệp thực tế tại Hội sở Agribank Thừa Thiên Huế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế được tác giả chỉ rõ:
    • Giới hạn về nội dung khảo sát: Khóa luận chưa thể tiến hành thống kê và phân tích toàn diện đối với nghiệp vụ chuyển tiền đến. Tác giả giải trình nguyên nhân là do tại thời điểm nghiên cứu, hình thức chuyển tiền đến tại Hội sở Agribank Thừa Thiên Huế chưa có quy định kiểm soát chặt chẽ và hệ thống pháp luật chưa ban hành quy định cụ thể cho hoạt động này.
    • Thời gian và năng lực nghiên cứu: Thời gian thực tập thực tế tại cơ sở bị giới hạn (14 tuần, từ ngày 19/9/2023 đến 31/12/2023); kiến thức thực tế về tác nghiệp ngân hàng của sinh viên bước đầu tiếp cận còn hạn chế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng nghiên cứu sang mảng chuyển tiền đến khi ngân hàng và các cơ quan quản lý hoàn thiện quy chế kiểm soát và thống kê dữ liệu.
    • Thực hiện khảo sát định lượng thu thập dữ liệu sơ cấp từ các doanh nghiệp xuất nhập khẩu trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế để đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng đối với dịch vụ T/T của Agribank.
    • Nghiên cứu so sánh hiệu quả hoạt động T/T của Hội sở Agribank Thừa Thiên Huế với các ngân hàng thương mại cổ phần khác cùng địa bàn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Tài chính - Ngân hàng, Thương mại quốc tế: Là tài liệu tham khảo điển hình về cấu trúc khóa luận tốt nghiệp ngành kinh tế, cách thức xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả dịch vụ ngân hàng, phương pháp xử lý dữ liệu thứ cấp và mô tả quy trình luân chuyển chứng từ thanh toán quốc tế.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về thanh toán quốc tế: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy chuẩn điện MT 103, quy chế nội bộ của hệ thống ngân hàng thương mại (Quyết định 1257/QĐ-NHNo-TTTM) và biểu mẫu phân tích biểu phí chuyển tiền quốc tế theo các điều kiện OUR, BEN, SHA.
  • Cán bộ nghiệp vụ và doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Giúp cán bộ thanh toán quốc tế mới nắm bắt quy trình vận hành liên thông giữa chi nhánh và Trung tâm Thanh toán qua mạng SWIFT; đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp xuất nhập khẩu trên địa bàn nắm bắt cơ chế biểu phí và các bước chuẩn bị hồ sơ chuyển tiền đi tại Agribank.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng văn bản nội bộ nào của Agribank làm căn cứ pháp lý để phân tích quy trình thanh toán quốc tế theo phương thức T/T?
Tác giả căn cứ vào Quyết định số 1257/QĐ-NHNo-TTTM do Tổng Giám đốc Agribank ban hành ngày 01/03/2022 về Quy trình nghiệp vụ thanh toán quốc tế trong hệ thống Agribank, cụ thể là Mục 1 (từ Điều 67 đến Điều 74) điều chỉnh nghiệp vụ chuyển tiền đi và Mục 2 (từ Điều 75 đến Điều 80) điều chỉnh nghiệp vụ chuyển tiền đến.

2. Quy trình xử lý nghiệp vụ chuyển tiền đi tại Hội sở Agribank Thừa Thiên Huế gồm những bước nào?
Quy trình gồm 4 bước: (1) Tiếp nhận hồ sơ xin chuyển tiền; (2) Kiểm tra hồ sơ chuyển tiền đi; (3) Lập lệnh chuyển tiền (lập điện MT 103, trình lãnh đạo chi nhánh phê duyệt, chuyển Trung tâm Thanh toán Agribank kiểm soát và đẩy ra hệ thống SWIFT quốc tế, xử lý xác nhận ACK'ed hoặc thông báo lỗi); (4) Hạch toán và lưu hồ sơ giao dịch.

3. Mức thu phí đối với dịch vụ chuyển tiền đi với điều kiện người chuyển chịu toàn bộ phí (phí OUR) tại Agribank Huế được quy định ra sao?
Theo biểu phí của ngân hàng, trường hợp người chuyển chịu phí trong và ngoài nước (OUR), Agribank thu mức phí 0,2% giá trị số tiền chuyển cộng với phí ngân hàng nước ngoài; trong đó mức thu tối thiểu là 5 USD và tối đa là 300 USD. Nếu lệnh thanh toán gửi đi ngân hàng chưa có thỏa thuận phí OUR với Agribank thì thu cố định 15 USD phí ngân hàng nước ngoài; nếu gửi ngân hàng đã có thỏa thuận thì thu theo mức thỏa thuận giữa hai bên.

4. Vì sao khóa luận chỉ tập trung đánh giá hiệu quả chuyển tiền đi mà không đánh giá toàn diện chuyển tiền đến?
Do tại thời điểm nghiên cứu, nghiệp vụ chuyển tiền đến tại Hội sở Agribank Thừa Thiên Huế chưa có các quy định kiểm soát chặt chẽ và khung khổ pháp lý chung chưa có quy định cụ thể cho hoạt động này, dẫn đến việc dữ liệu nghiệp vụ không thể thống kê toàn diện. Tác giả đã chủ động thu hẹp phạm vi nội dung để tập trung đánh giá sâu hoạt động chuyển tiền đi.

5. Tính đến cuối năm 2022, quy mô hệ thống và mạng lưới ngân hàng đại lý của Agribank toàn quốc đạt mức nào?
Theo số liệu trong khóa luận, Agribank có hơn 2.300 chi nhánh và điểm giao dịch tại Việt Nam và Campuchia với gần 40.000 cán bộ nhân viên; nguồn vốn huy động đạt 1,71 triệu tỷ đồng; tổng tài sản trên 1,89 triệu tỷ đồng; dư nợ nền kinh tế trên 1,44 triệu tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế năm 2022 khoảng 17.672 tỷ đồng (ROE đạt 22,32%). Hệ thống có quan hệ ngân hàng đại lý với 667 ngân hàng và chi nhánh tại 82 quốc gia/vùng lãnh thổ, thiết lập 40 tài khoản Nostro và 20 tài khoản Vostro.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Nhân Hiếu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả thanh toán quốc tế bằng phương thức chuyển tiền điện (T/T) và chuẩn mực điện SWIFT MT 103 trong các ngân hàng thương mại. Thông qua việc khảo sát dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020 – 2022 tại Hội sở Agribank chi nhánh Thừa Thiên Huế, công trình phản ánh quy trình nghiệp vụ, cơ cấu biểu phí và các rào cản tác nghiệp thực tế của chi nhánh. Trên cơ sở nhận diện hạn chế về quy mô giao dịch và nhân sự, tác giả đề xuất 8 nhóm giải pháp phù hợp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh trong hoạt động thanh toán quốc tế của đơn vị.