Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động kinh doanh nhập khẩu giữ vị trí quan trọng trong việc bảo đảm cân đối cung cầu, ổn định nguồn hàng hóa và thúc đẩy tăng trưởng của các doanh nghiệp thương mại quốc tế. Tại Việt Nam, sự thông thoáng về cơ chế quản lý ngoại thương cùng việc thực thi Thông tư số 39/TT-BCT của Bộ Công Thương về việc xóa bỏ các rào cản thuế quan đối với nhiều mặt hàng nông sản (trong đó có mặt hàng đường) đã tạo lập môi trường kinh doanh thuận lợi cho hoạt động giao thương qua biên giới. Đối với Công ty Trách nhiệm hữu hạn Xuất nhập khẩu Hoàng Dũng Quảng Trị (địa chỉ tại số 368 đường Lê Duẩn, phường Đông Lương, thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị), việc nhập khẩu các mặt hàng nông sản và lâm sản phục vụ nhu cầu nội địa đóng vai trò quyết định đến doanh thu và quy mô hoạt động của đơn vị. Tuy nhiên, hoạt động này cũng đối mặt với nhiều biến động phức tạp từ thị trường quốc tế, rủi ro logistics, biến động tỷ giá và sự phụ thuộc lớn vào nguồn cung cấp. Việc phân tích hoạt động kinh doanh nhập khẩu giai đoạn 2020–2022 là cơ sở thực tiễn để đánh giá toàn diện năng lực vận hành, hiệu quả tài chính và nhận diện hạn chế nhằm xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của hoạt động kinh doanh nhập khẩu các mặt hàng trong thời gian tới của Công ty TNHH XNK Hoàng Dũng Quảng Trị.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động kinh doanh nhập khẩu của doanh nghiệp.
    2. Phân tích và đánh giá thực trạng kinh doanh nhập khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH XNK Hoàng Dũng Quảng Trị giai đoạn 2020–2022.
    3. Dựa trên thông tin chi tiết thu thập được, đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu tại công ty trong thời gian tới.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa thông qua 5 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh nhập khẩu hàng hóa của doanh nghiệp kinh doanh nhập khẩu được xác lập như thế nào?
  2. Thực trạng hoạt động kinh doanh nhập khẩu của Công ty TNHH XNK Hoàng Dũng Quảng Trị từ năm 2020 đến năm 2022 diễn biến ra sao?
  3. Chiến lược nhập khẩu hàng hóa của công ty là gì, và giải pháp nào giúp công ty giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa chi phí kinh doanh?
  4. Đâu là giải pháp chính để mở rộng thị trường nhập khẩu, đa dạng hóa sản phẩm và gia tăng hiệu quả kinh doanh?
  5. Doanh nghiệp có những cơ hội nào để tối ưu hóa quy trình nhập khẩu và hạn chế các rủi ro phát sinh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh nhập khẩu của Công ty TNHH XNK Hoàng Dũng Quảng Trị.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH XNK Hoàng Dũng Quảng Trị, số 368 đường Lê Duẩn, phường Đông Lương, thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị, Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng kinh doanh nhập khẩu được thu thập trong giai đoạn 3 năm 2020–2022; thời gian tác giả thực hiện nghiên cứu và thực tập diễn ra từ ngày 25/09/2023 đến ngày 25/12/2024.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu thực trạng tổ chức kinh doanh nhập khẩu, quy trình nhập khẩu và thanh toán, cơ cấu mặt hàng, chỉ tiêu tài chính và thị trường nhập khẩu của công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và các khái niệm học thuật chuyên ngành ngoại thương:

  • Khung pháp lý và khái niệm:
    • Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 định nghĩa về nhập khẩu hàng hóa;
    • Luật Hải quan năm 2014 và Nghị định số 69/2018/NĐ-CP quy định về các biện pháp quản lý ngoại thương và cơ chế tạm nhập tái xuất (thời hạn lưu trú không quá 60 ngày);
    • Tập quán và quy tắc thương mại quốc tế Incoterms;
    • Các định nghĩa về thương mại quốc tế của Công ty TNHH Vinalogs và Corporate Finance Institute (CFI).
  • Các hình thức nhập khẩu chủ yếu: Khóa luận hệ thống hóa 5 hình thức cơ bản gồm: Nhập khẩu trực tiếp, Nhập khẩu gián tiếp (ủy thác), Tạm nhập tái xuất, Nhập khẩu liên doanh và Nhập khẩu gia công.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
    • Chỉ tiêu quy mô và kết quả: Doanh thu ($TR = P \times Q$), Tổng chi phí ($TC$), Lợi nhuận ($\pi = TR - TC$), Kim ngạch nhập khẩu ($\sum \text{giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu}$).
    • Chỉ tiêu hiệu quả tài chính: Tỷ suất sinh lời trên doanh thu ($ROS = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu thuần}} \times 100%$), Tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100%$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}} \times 100%$).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ chứng từ nhập khẩu của Công ty TNHH XNK Hoàng Dũng Quảng Trị giai đoạn 2020–2022 (do bộ phận kế toán cung cấp); dữ liệu từ Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Báo Công Thương, Tạp chí Chăn nuôi Việt Nam, Tạp chí Gỗ Việt, Trang thông tin Sở Ngoại vụ tỉnh Quảng Trị và Thư viện Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu:
    • Phương pháp thống kê mô tả: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tính toán số tuyệt đối, số tương đối, tốc độ tăng trưởng và tỷ trọng cơ cấu.
    • Phương pháp so sánh: So sánh biến động các chỉ tiêu tài chính và sản lượng qua các năm (2021/2020, 2022/2021).
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá tổng hợp các nhân tố môi trường vĩ mô và vi mô tác động đến hoạt động nhập khẩu.
    • Phương pháp phân tích SWOT: Nhận diện điểm mạnh (S), điểm yếu (W), cơ hội (O) và thách thức (T) của công ty.
  • Công cụ kỹ thuật nghiệp vụ chuyên ngành: Hệ thống thông quan hàng hóa tự động VNACCS/VCIS với nghiệp vụ đăng ký tờ khai nháp (EDA), đăng ký tờ khai xuất nhập khẩu (EDB) và phương thức thanh toán điện chuyển tiền có bồi hoàn TTR (Telegraphic Transfer Reimbursement).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về hoạt động nhập khẩu và hiệu quả của hoạt động kinh doanh nhập khẩu của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về nhập khẩu, phân tích vai trò của nhập khẩu trong việc đa dạng hóa nguồn cung ứng, tối ưu chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Tác giả làm rõ 7 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động nhập khẩu gồm: chính sách và quy định pháp luật; thị trường và nguồn cung ứng; biến động giá cả và tỷ giá hối đoái; yêu cầu và xu hướng thị trường; tình hình kinh tế - chính trị toàn cầu; cạnh tranh và điều kiện thị trường; công nghệ và xu hướng mới. Đồng thời, chương này chỉ ra 4 nhóm rủi ro điển hình trong nhập khẩu: rủi ro vận chuyển (hư hỏng, thất lạc, chậm trễ chứng từ), rủi ro thời tiết, rủi ro đơn đặt hàng (mất cân đối cung cầu) và rủi ro thanh toán quốc tế.

Phần cơ sở thực tiễn phân tích tổng quan bối cảnh xuất nhập khẩu của Việt Nam, mối quan hệ thương mại Việt Nam – Lào và số liệu tại tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2020–2022:

Bảng: Doanh thu nhập khẩu một số mặt hàng của Việt Nam giai đoạn 2020–2022 (Đơn vị: Tỷ đồng)

Mặt hàng Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (+/-) So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (+/-) So sánh 2022/2021 (%)
Gỗ tròn 1.753 2.819 18.323 +1.066 +60,81% +15.504 +549,98%
Gỗ xẻ 5.432 1.620 29.388 -3.812 -70,18% +27.768 +1.714,07%
Heo (sống và thịt) 9.110 15.110 8.210 +6.000 +65,86% -6.900 -45,67%

Bảng: Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2020–2022 (Đơn vị: Tỷ đồng)

Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (+/-) So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (+/-) So sánh 2022/2021 (%)
Tỉnh Quảng Trị 12.808 15.695 21.171 +2.887 +22,54% +5.476 +34,89%

Về thương mại Việt Nam – Lào năm 2022: Tổng kim ngạch đạt 1,7 tỷ USD, tăng 24,1% so với năm 2021. Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Lào đạt 656,4 triệu USD (tăng 10,4%, chiếm 0,2% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước); kim ngạch nhập khẩu từ Lào đạt 1 tỷ USD (tăng 34,6%, chiếm 0,3% tổng kim ngạch nhập khẩu của Việt Nam). Cán cân thương mại Việt Nam nhập siêu từ Lào với giá trị 390,9 triệu USD, tăng 113,3% so với năm 2021. Các nhóm hàng nhập khẩu chính từ Lào gồm: cao su (242,2 triệu USD, tăng 30,4%), gỗ và sản phẩm gỗ (139,6 triệu USD, tăng 29,4%), phân bón (92,1 triệu USD, tăng 50%), ngô (28,8 triệu USD, tăng 5.259,1%) và rau quả (5,8 triệu USD, giảm 63,9%).

Chương 2: Thực trạng tình hình hoạt động kinh doanh nhập khẩu của Công ty TNHH XNK Hoàng Dũng Quảng Trị

Chương 2 mô tả tổ chức bộ máy, chức năng nhiệm vụ và nguồn lực của công ty:

  • Tổ chức và nguồn lực: Doanh nghiệp có trụ sở tại thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị, hoạt động theo mô hình trách nhiệm hữu hạn. Phân tích thực trạng tài chính và lao động thông qua hệ thống bảng biểu: tình hình lao động (Bảng 2.1), cơ cấu tài sản (Bảng 2.2) và nguồn vốn (Bảng 2.3) giai đoạn 2020–2022.
  • Quy trình nhập khẩu và thanh toán: Tác giả hệ thống hóa các bước nghiệp vụ thực tế tại doanh nghiệp, bao gồm: đàm phán ký kết hợp đồng ngoại thương, xin giấy phép và làm thủ tục kiểm dịch thực vật/động vật, khai báo hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS (các nghiệp vụ EDA, EDB), nộp thuế, đổi lệnh giao hàng và tiếp nhận hàng hóa về kho bảo quản. Phương thức thanh toán quốc tế chủ đạo là chuyển tiền bằng điện có bồi hoàn (TTR) qua hệ thống ngân hàng thương mại.
  • Kết quả kinh doanh và kim ngạch nhập khẩu: Phân tích các mặt hàng nhập khẩu chủ lực (gỗ và heo sống/thịt heo) cùng cơ cấu chi phí. Kim ngạch nhập khẩu của công ty ghi nhận mức tăng trưởng liên tục: năm 2021 tăng 81 tỷ đồng (tương ứng tăng 327,18% so với năm 2020); năm 2022 tăng tiếp 109 tỷ đồng (tương ứng tăng 102,64% so với năm 2021).
  • Đánh giá hiệu quả kinh doanh: Đánh giá hiệu quả tổng hợp, tình hình lợi nhuận và các chỉ số sử dụng vốn ROS, ROA, ROE. Phân tích doanh thu phân theo thị trường cho thấy doanh nghiệp phụ thuộc chủ yếu vào thị trường Lào.
  • Phân tích SWOT và đánh giá: Doanh nghiệp có lợi thế về vị trí địa lý gần các cửa khẩu quốc tế trên địa bàn Quảng Trị, kinh nghiệm khai thác nguồn hàng nông lâm sản. Tuy nhiên, nhược điểm cốt lõi là cơ cấu thị trường đơn nhất, việc phụ thuộc gần như tuyệt đối vào đối tác tại Lào khiến hoạt động nhập khẩu dễ bị tổn thương trước những biến động tỷ giá đồng Kip Lào và chính sách thương mại của nước bạn.

Chương 3: Định hướng và một số biện pháp nhằm nâng cao hoạt động kinh doanh nhập khẩu tại Công ty TNHH XNK Hoàng Dũng Quảng Trị

Dựa trên định hướng phát triển của công ty, tác giả đề xuất 7 giải pháp cụ thể:

  1. Tối ưu hóa quản lý chi phí: Kiểm soát chặt chẽ chi phí logistics, chi phí vận chuyển đường bộ và các khoản phí phát sinh trong quá trình thông quan cửa khẩu.
  2. Tăng cường nghiên cứu mở rộng thị trường đối tác: Khai thác thêm các đối tác cung ứng mới ngoài các bạn hàng truyền thống nhằm giảm áp lực cạnh tranh giá.
  3. Đa dạng hóa sản phẩm: Bổ sung thêm các chủng loại nông sản, nguyên phụ liệu ngoài hai nhóm hàng truyền thống là gỗ và heo.
  4. Mở rộng chiến lược kinh doanh: Kết hợp linh hoạt các phương thức bán buôn nội địa và thiết lập mạng lưới phân phối rộng hơn tại miền Trung.
  5. Đào tạo nâng cao chuyên môn cho cán bộ các phòng ban: Bồi dưỡng nghiệp vụ ngoại thương, kỹ năng khai báo hải quan điện tử VNACCS và nâng cao trình độ ngoại ngữ phục vụ giao dịch quốc tế.
  6. Đa dạng hóa thị trường nhập khẩu và hình thức kinh doanh: Giảm thiểu mức độ phụ thuộc vào thị trường Lào bằng cách nghiên cứu tiếp cận thị trường lân cận trong khu vực Đông Nam Á như Thái Lan, Campuchia; áp dụng linh hoạt các hình thức nhập khẩu ủy thác hoặc tạm nhập tái xuất.
  7. Nâng cao hiệu quả khâu đàm phán, ký kết hợp đồng: Kiểm soát chặt chẽ các điều khoản hợp đồng ngoại thương về phẩm cấp hàng hóa, chứng nhận kiểm dịch, điều kiện giao hàng và phương thức thanh toán bồi hoàn TTR để hạn chế rủi ro tranh chấp.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính kèm dữ liệu:
    • Khóa luận làm rõ bức tranh tăng trưởng kim ngạch nhập khẩu của Công ty TNHH XNK Hoàng Dũng Quảng Trị: từ mức nền năm 2020, kim ngạch năm 2021 tăng 81 tỷ đồng (+327,18%), sang năm 2022 tăng thêm 109 tỷ đồng (+102,64%).
    • Làm rõ cơ cấu thị trường nhập khẩu của doanh nghiệp với tỷ trọng áp đảo đến từ thị trường Lào; mặt hàng chủ lực tập trung vào gỗ (gỗ tròn, gỗ xẻ) và heo.
    • Phản ánh trung thực quy trình thực hiện hợp đồng nhập khẩu thực tế thông qua các hồ sơ chứng từ: Tờ khai hải quan điện tử, Hợp đồng mua bán ngoại thương, Phiếu đóng gói hàng hóa, Giấy chứng nhận kiểm dịch nhập khẩu, Lệnh giao hàng, Biên lai nộp thuế và Lệnh chuyển tiền TTR.
  • Hệ thống giải pháp và kiến nghị:
    • Đối với Công ty TNHH XNK Hoàng Dũng Quảng Trị: Đề xuất 7 nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện quản trị chi phí, nâng cao nghiệp vụ nhân sự, đa dạng hóa danh mục hàng hóa và giảm sự phụ thuộc thị trường.
    • Đối với cơ quan ban ngành tỉnh Quảng Trị: Kiến nghị cải thiện hạ tầng giao thông kết nối cửa khẩu, tạo điều kiện thuận lợi về môi trường đầu tư kinh doanh thương mại biên giới.
    • Đối với cơ quan Hải quan: Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, hỗ trợ xử lý nhanh thủ tục thông quan hàng hóa nông sản tươi sống trên hệ thống VNACCS nhằm giảm thiểu thời gian lưu kho bãi.
  • Đóng góp của khóa luận: Công trình cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng vận hành của một doanh nghiệp xuất nhập khẩu nông lâm sản tại tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2020–2022. Khóa luận kết hợp số liệu kinh doanh nội bộ với số liệu vĩ mô của ngành và địa phương, tạo cơ sở thực chứng để đánh giá mức độ tương quan giữa hoạt động doanh nghiệp và xu hướng thương mại Việt Nam – Lào.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi số liệu tài chính và hoạt động kinh doanh nhập khẩu của công ty chỉ tập trung trong giai đoạn 3 năm (2020–2022). Khóa luận chưa thể bao quát được biến động của giai đoạn sau năm 2022 do giới hạn thời gian thực tập của sinh viên. Bên cạnh đó, danh mục hàng hóa và thị trường nhập khẩu của doanh nghiệp còn hẹp (chủ yếu là thị trường Lào), do đó phân tích chủ yếu mang tính đặc thù cho mô hình kinh doanh qua biên giới đường bộ tại miền Trung.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu số liệu hoạt động nhập khẩu của công ty giai đoạn từ năm 2023 trở đi nhằm đánh giá tác động dài hạn của các hiệp định thương mại tự do; đồng thời khảo sát mở rộng sang các thị trường tiềm năng khác trong khối ASEAN như Thái Lan và Campuchia.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên các chuyên ngành Kinh tế Quốc tế, Kinh doanh Quốc tế, Thương mại và Quản trị Kinh doanh; học viên nghiên cứu về thương mại biên giới Việt – Lào; các cán bộ xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ.
  • Phần nội dung giá trị: Quy trình thực tế về hồ sơ nhập khẩu nông sản, thủ tục kiểm dịch, khai báo hải quan tự động VNACCS và quy trình thanh toán TTR (Chương 2); phương pháp tính toán và hệ thống bảng biểu so sánh chỉ tiêu tài chính, phân tích ma trận SWOT đối với doanh nghiệp thương mại quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Kim ngạch nhập khẩu của Công ty TNHH XNK Hoàng Dũng Quảng Trị thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2020–2022? Kim ngạch nhập khẩu của công ty ghi nhận mức tăng trưởng liên tục: từ năm 2020 đến năm 2021 tăng 81 tỷ đồng, tương ứng mức tăng 327,18%; từ năm 2021 đến năm 2022 tiếp tục tăng 109 tỷ đồng, tương ứng mức tăng 102,64%.

2. Các mặt hàng nhập khẩu chủ lực của công ty là gì và nguồn hàng được nhập từ đâu? Các mặt hàng nhập khẩu chủ lực của công ty trong giai đoạn nghiên cứu là gỗ (bao gồm gỗ tròn và gỗ xẻ) cùng mặt hàng heo (heo sống và thịt heo). Nguồn hàng nhập khẩu của công ty phụ thuộc chủ yếu vào thị trường Lào.

3. Doanh nghiệp áp dụng hình thức khai báo hải quan và phương thức thanh toán quốc tế nào? Công ty thực hiện khai báo hải quan trên hệ thống thông quan tự động VNACCS (với các nghiệp vụ EDA - đăng ký tờ khai nháp và EDB - đăng ký trước tờ khai). Phương thức thanh toán quốc tế được doanh nghiệp sử dụng là chuyển tiền bằng điện có bồi hoàn (TTR - Telegraphic Transfer Reimbursement).

4. Khóa luận đề xuất kiến nghị tới những cơ quan quản lý nhà nước nào? Ngoài kiến nghị nội bộ cho Công ty Hoàng Dũng, khóa luận đề xuất kiến nghị cụ thể đối với hai nhóm cơ quan nhà nước gồm: cơ quan quản lý nhà nước tỉnh Quảng Trị (về hạ tầng và cơ chế thương mại) và cơ quan Hải quan (về cải cách thủ tục thông quan hàng hóa).

5. Kim ngạch xuất nhập khẩu của tỉnh Quảng Trị giai đoạn 2020–2022 đạt bao nhiêu theo số liệu được trích dẫn trong khóa luận? Theo dữ liệu từ Sở Ngoại vụ tỉnh Quảng Trị được trích dẫn trong văn bản, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của tỉnh đạt 12.808 tỷ đồng năm 2020, tăng lên 15.695 tỷ đồng năm 2021 (tăng 22,54%) và đạt 21.171 tỷ đồng năm 2022 (tăng 34,89% so với năm 2021).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Dương Thị Bảo Nhi đã phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh nhập khẩu của Công ty TNHH XNK Hoàng Dũng Quảng Trị trong giai đoạn 2020–2022 thông qua hệ số liệu tài chính và nghiệp vụ ngoại thương thực tế. Mặc dù doanh nghiệp đạt được tốc độ tăng trưởng kim ngạch ấn tượng qua các năm, nghiên cứu đã nhận diện rõ điểm nghẽn về sự phụ thuộc lớn vào nguồn cung từ thị trường Lào và cơ cấu mặt hàng hạn hẹp. Bảy nhóm giải pháp cùng các kiến nghị được tác giả xây dựng có tính tương thích cao với điều kiện thực tế của doanh nghiệp và bối cảnh thương mại biên giới tại địa phương. Toàn bộ công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho việc nghiên cứu quản trị kinh doanh nhập khẩu hàng nông lâm sản.