Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Tiểu thuyết Trò chơi hủy diệt cảm xúc của Y Ban dưới góc nhìn thi pháp học" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Nữ (ngành Sư phạm Ngữ văn, Khoa Ngữ văn & Công tác xã hội, Trường Đại học Quảng Nam) dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Huỳnh Thị Thu Hậu vào tháng 5 năm 2018.

1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong tiến trình phát triển của văn học Việt Nam đương đại, khuynh hướng nữ quyền và tiếng nói khẳng định bản thể phụ nữ đã trở thành một dòng chảy nổi bật với sự xuất hiện của nhiều cây bút nữ tiêu biểu như Võ Thị Hảo, Nguyễn Thị Thu Huệ, Đỗ Hoàng Diệu, Phan Huyền Thư, Nguyễn Ngọc Tư. Trong số đó, Y Ban (tên thật là Phạm Thị Xuân Ban) là một tác giả có phong cách văn xuôi sắc sảo, táo bạo và nhiều trải nghiệm đời sống.

Xuất bản năm 2012 bởi Nhà xuất bản Trẻ và được trao tặng Bằng khen của Hội Nhà văn Việt Nam, tiểu thuyết Trò chơi hủy diệt cảm xúc (cuốn tiểu thuyết thứ ba của Y Ban) phản ánh trực diện vấn đề mang tính thời sự: con người trong xã hội công nghệ thông tin hiện đại với những mối quan hệ ảo, sự rạn nứt trong hôn nhân và nguy cơ xói mòn, biến dạng cảm xúc. Khóa luận lựa chọn tiếp cận tác phẩm này dưới góc nhìn thi pháp học nhằm khám phá hệ thống hình thức mang tính nội dung và làm rõ phong cách nghệ thuật đặc thù của nhà văn Y Ban.

2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Tác giả xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Nghiên cứu quan niệm nghệ thuật về con người trong tiểu thuyết Trò chơi hủy diệt cảm xúc.
  2. Khảo sát cấu trúc không gian nghệ thuật và thời gian nghệ thuật được tổ chức trong tác phẩm.
  3. Phân tích đặc trưng ngôn ngữ nghệ thuật và các sắc thái giọng điệu trần thuật.
  4. Tổng hợp các yếu tố thi pháp để làm sáng tỏ thi pháp thể loại và phong cách nghệ thuật cá nhân của nhà văn Y Ban.

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các phương diện thi pháp học cốt lõi trong tiểu thuyết, bao gồm: quan niệm nghệ thuật về con người, không gian nghệ thuật, thời gian nghệ thuật, ngôn ngữ và giọng điệu trần thuật.
  • Phạm vi nghiên cứu: Văn bản tác phẩm tiểu thuyết Trò chơi hủy diệt cảm xúc của Y Ban (Nxb Trẻ, 2012). Ngoài ra, khóa luận có mở rộng đối sánh với các sáng tác khác của Y Ban (I am đàn bà, Đàn bà xấu thì không có quà, ABCD, Xuân từ chiều) và một số tác phẩm của các tác giả đương đại khác (Cánh đồng bất tận của Nguyễn Ngọc Tư, Thoạt kỳ thủy của Nguyễn Bình Phương).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Khung lý thuyết và khái niệm công cụ

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết thi pháp học hiện đại được phát triển bởi các nhà nghiên cứu lý luận văn học Việt Nam, tiêu biểu là GS. Trần Đình Sử và TS. Nguyễn Thị Sử Khánh:

  • Khái niệm thi pháp học: Bộ môn khoa học thuộc lý luận văn học hướng tới việc khám phá "tính văn học", các cấu trúc biểu hiện nghệ thuật ở nhiều cấp độ, sự vận động của phương thức, phương tiện và hình thức biểu đạt bản chất nghệ thuật.
  • Quan niệm nghệ thuật về con người: Cách thức cắt nghĩa, lý giải và cảm nhận về con người được hình thức hóa thành các nguyên tắc, phương tiện và biện pháp nghệ thuật trong văn học.
  • Không gian và thời gian nghệ thuật: Không gian hư cấu thẩm mỹ và mô hình tổ chức trật tự thời gian tâm lý/tâm trạng nhằm phản ánh quan niệm nhân sinh của tác giả.
  • Lý thuyết nghịch dị (Grotesque): Khung lý thuyết tiếp cận phương diện tiếng cười châm biếm, sự phi chuẩn mực nhằm giải phóng bản thể con người trước các khuôn mẫu giáo điều.

2. Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu văn học chuyên ngành:

Phương pháp Nội dung và mục đích ứng dụng
Phân tích - tổng hợp Mổ xẻ các chi tiết văn bản, lời thoại, độc thoại, hành vi nhân vật; sau đó tổng hợp thành các luận điểm khái quát về thi pháp tác phẩm.
Hệ thống Đặt các yếu tố hình thức (nhân vật, không gian, thời gian, ngôn ngữ) trong chỉnh thể cấu trúc nghệ thuật thống nhất của tiểu thuyết.
Hình thức Khảo sát các thủ pháp xây dựng kết cấu, tổ chức chương đoạn, cách sử dụng từ ngữ và tổ chức câu văn.
So sánh Đối chiếu Trò chơi hủy diệt cảm xúc với các truyện ngắn, tiểu thuyết khác của Y Ban và tác phẩm của Nguyễn Ngọc Tư, Nguyễn Bình Phương nhằm khu biệt nét riêng trong phong cách.

3. Nguồn dữ liệu nghiên cứu

  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Toàn văn tác phẩm Trò chơi hủy diệt cảm xúc (Y Ban, Nxb Trẻ, TP. Hồ Chí Minh, 2012).
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Các công trình nghiên cứu, bài phê bình và luận văn liên quan đến Y Ban của các tác giả: Huỳnh Thị Thu Hậu (Cuộc phiêu lưu của chữ), Vũ Thị Mỹ Hạnh, Vũ Văn Việt, Bình Lê, Nguyễn Mạnh Trinh, Ngô Thảo, Phạm Phong Lan, Lê Thị Bích Ngọc, Nguyễn Thị Thanh Thùy, Đào Thu Trang, Nguyễn Thị Huyền Trang, Nguyễn Thị Vân Anh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Quan niệm nghệ thuật về con người trong tiểu thuyết Trò chơi hủy diệt cảm xúc của Y Ban

Chương 1 đi sâu phân tích 4 kiểu nhân vật cơ bản tạo nên quan niệm nghệ thuật đa diện về con người đương đại trong tác phẩm:

1. Kiểu nhân vật cô đơn

Tác giả luận giải nỗi cô đơn như một trạng thái bản thể thường trực của con người trong xã hội hiện đại:

  • Cô đơn trong chính gia đình của mình: Nhân vật Kim (tiến sĩ môi trường, một người đàn bà thành đạt, năng động) sống giữa chồng con nhưng luôn cảm thấy lạc lõng, thiếu vắng sự chia sẻ và thấu cảm. Nỗi cô đơn của Kim xuất phát từ guồng quay mưu sinh và sự im lặng kéo dài giữa hai vợ chồng. Hình tượng nhân vật Mây cũng rơi vào bi kịch cô đơn và bất hạnh khi chồng nghiện rượu, bạo hành sau khi làng có dự án sinh thái nhà vườn. Nhân vật người chị song sinh bị khiếm khuyết trí tuệ cũng mang nỗi cô đơn câm lặng suốt đời.
  • Cô đơn trên con đường tìm kiếm hạnh phúc: Khát khao được yêu thương, chiều chuộng và lắng nghe đẩy các nhân vật nữ tìm đến thế giới ảo Internet. Kim tham gia trò chơi trực tuyến viết thư cho người đàn ông Ấn Độ (Kap) nhằm giải tỏa ức chế tâm lý, nhưng càng dấn sâu vào thế giới ảo, bi kịch cô đơn lại càng tăng lên khi nhận ra khoảng cách giữa kỳ vọng tinh thần và thực tại trần trụi.

2. Kiểu nhân vật dục vọng

Y Ban tiếp cận con người ở phương diện bản năng tính dục nguyên sơ:

  • Nhân vật Long (chồng Kim, tiến sĩ khảo cổ) mang những ham muốn thể xác bản năng, bột phát và thô ráp.
  • Nhân vật Tư (chồng Mây) biểu hiện dục vọng gắn liền với những cơn say rượu và hành vi cưỡng bức, bạo lực gia đình.
  • Nhân vật Kap (người đàn ông Ấn Độ qua thư) bộc lộ sự trỗi dậy của đòi hỏi xác thịt qua những bức thư điện tử, khẩn cầu hình ảnh khỏa thân từ đối tác trò chuyện.
  • Tác giả chỉ ra rằng dục vọng trong văn Y Ban được miêu tả trực diện, không né tránh nhằm phản ánh sự giằng co giữa lý trí và bản năng sinh học của con người.

3. Kiểu nhân vật nghịch dị

Y Ban sử dụng thủ pháp nghịch dị (Grotesque) để xây dựng hình tượng giáo sư/tiến sĩ khảo cổ Long với những thói quen và hành vi dị thường, lệch chuẩn so với vị thế học thuật:

  • Thói quen xé toạc túi nilon nham nhở thay vì mở miệng túi.
  • Sự luộm thuộm, vụng về trong sinh hoạt: không chịu đánh răng, luôn đi chân đất trong nhà, làm bẩn nhà vệ sinh, để phân dính vào quần áo.
  • Sở thích kỳ quặc: mê đám đông đến mức bỏ bê trách nhiệm gia đình; hành vi liếm mút ngón tay cụt khi say rượu.
  • Hình tượng này tạo ra tiếng cười chua chát, châm biếm, bộc lộ sự xô bồ, nham nhở của đời sống thường nhật đằng sau vỏ bọc trí thức.

4. Kiểu nhân vật nhận thức

Khắc họa quá trình tự ý thức và phản tỉnh của người phụ nữ:

  • Nhận thức về vai trò trong gia đình: Kim ý thức rõ thế mạnh kiếm tiền, sự tháo vát, tự chủ của mình (tự mua sắm từ que tăm đến ô tô) nhưng cũng nhận thức được điểm yếu của sự cả tin, gánh nặng đơn độc khi phải vừa làm trụ cột kinh tế vừa gánh vác việc nội trợ.
  • Nhận thức trong tình yêu: Qua những bức thư trao đổi với Kap, Kim bừng tỉnh nhận ra sự giả tạo của mối quan hệ trực tuyến. Cô nhận thức sâu sắc về sự phản bội, cảm giác tội lỗi khi ngoại tình tư tưởng, và chua chát nhận ra cảm xúc thực của bản thân đã bị tổn thương và hủy diệt khi đối tượng thư từ thực chất chỉ là một hệ thống robot được lập trình tự động.

                                 HỆ THỐNG THI PHÁP TIỂU THUYẾT
                               "TRÒ CHƠI HỦY DIỆT CẢM XÚC" (Y BAN)

Chương 2: Không gian và thời gian nghệ thuật trong tiểu thuyết Trò chơi hủy diệt cảm xúc của Y Ban

Chương 2 phân tích mô hình tổ chức không - thời gian nghệ thuật, làm nổi bật sự phân thân giữa đời thực và cõi mạng:

1. Không gian nghệ thuật

  • Không gian sinh hoạt: Gắn liền với các địa điểm đời thường như phòng ngủ, phòng tắm, nhà bếp. Đây là nơi diễn ra các xung đột gia đình, những va chạm trần trụi về cơm áo gạo tiền, thói quen sinh hoạt bất đồng giữa Kim và Long.
  • Không gian hạnh phúc: Những khoảnh khắc ấm áp ngắn ngủi trong gia đình (căn phòng có chồng con nằm cạnh, bữa ăn gia đình ấm cúng) và không gian hạnh phúc tưởng tượng được dệt nên từ những bức thư tình lãng mạn qua email giữa Kim và Kap.
  • Không gian ảo (Internet/Mạng máy tính): Môi trường kết nối xuyên biên giới giữa nhân vật Kim tại Việt Nam và Kap tại Ấn Độ. Đây là không gian phi thực, nơi con người bộc bạch những khao khát thầm kín nhất nhưng đồng thời cũng là cạm bẫy công nghệ khiến con người tha hóa, ảo tưởng và đối diện với sự trống rỗng khi trò chơi kết thúc.

2. Thời gian nghệ thuật

  • Thời gian tâm trạng: Thời gian không trôi chảy theo đồng hồ tuyến tính thuần túy mà co giãn theo cảm xúc của nhân vật. Đó là nhịp sống hối hả, đơn điệu "xuôi xuôi xuôi xuôi" của dòng xe cộ qua cầu khiến Kim cảm thấy mệt mỏi, bất lực; hoặc sự ngừng đọng, kéo dài của những đêm mất ngủ, cô đơn.
  • Thời gian riêng tư: Khoảng thời gian đêm muộn hoặc lúc rảnh rỗi hiếm hoi khi nhân vật ngồi trước màn hình máy tính, thoát ly khỏi vai trò làm vợ, làm mẹ để sống thật với cái tôi bản thể và những khao khát riêng tư.

Chương 3: Ngôn ngữ và giọng điệu trần thuật trong tiểu thuyết Trò chơi hủy diệt cảm xúc của Y Ban

Chương 3 khảo sát các phương tiện biểu đạt ngôn từ và sắc thái biểu cảm tạo nên giọng văn cá tính của tác giả:

1. Ngôn ngữ nghệ thuật

  • Ngôn ngữ đối thoại: Đậm chất đời thường, va đập, nhiều khẩu ngữ, thể hiện sự đối nghịch trong tính cách và tư duy giữa các cặp nhân vật (vợ chồng Kim - Long, Mây - Tư).
  • Ngôn ngữ độc thoại nội tâm: Tái hiện dòng suy nghĩ phức tạp, những câu hỏi tự vấn, nỗi dằn vặt và quá trình tự nhận thức về hôn nhân, tình yêu của nhân vật Kim.
  • Ngôn ngữ mạng: Sự xuất hiện của các định dạng thư điện tử, ký hiệu chat trực tuyến (như ký tự @@), cấu trúc xưng hô ngọt ngào nhưng công thức hóa trong giao tiếp ảo.
  • Ngôn ngữ trần trụi, dân dã: Sử dụng trực diện các từ ngữ chỉ cơ thể, bản năng, các chi tiết sinh lý đời thường mà không kiêng kỵ, tạo nên tính chân thực và phá vỡ tính ước lệ truyền thống.

2. Giọng điệu trần thuật

  • Giọng cảm thông, chia sẻ: Thấu hiểu sâu sắc trước nỗi đau, sự thiệt thòi và nỗi cô đơn của những người phụ nữ trong xã hội đương đại.
  • Giọng nồng nàn, đam mê: Thể hiện trực tiếp những cảm xúc khao khát yêu thương, khoái lạc bản năng và rung động mãnh liệt của bản thể phái nữ.
  • Giọng triết lý, suy tư: Những chiêm nghiệm sâu cay về mặt trái của công nghệ, sự mong manh của hạnh phúc gia đình và bản chất "thực - ảo" của đời sống con người.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã khảo sát và làm rõ các đặc điểm thi pháp nổi bật trong Trò chơi hủy diệt cảm xúc:

  • Xác lập hệ thống 4 kiểu nhân vật đặc thù (cô đơn, dục vọng, nghịch dị, nhận thức), chứng minh bước tiến của Y Ban trong việc khám phá chiều sâu tâm lý và bản năng con người.
  • Chỉ ra sự đan xen phức hợp giữa không gian hiện thực (sinh hoạt, gia đình) và không gian ảo (Internet), qua đó phản ánh tác động tiêu cực của công nghệ đối với đời sống cảm xúc.
  • Phân tích đặc trưng ngôn ngữ trần trụi, khẩu ngữ đời thường kết hợp ngôn ngữ mạng cùng sự đa thanh trong giọng điệu trần thuật (cảm thông, đam mê, triết lý).

2. Đóng góp khoa học của đề tài

  • Khóa luận là công trình chuyên biệt đầu tiên tiếp cận tiểu thuyết Trò chơi hủy diệt cảm xúc một cách toàn diện dưới hệ thống lý thuyết thi pháp học (thay vì các bài phê bình báo chí mang tính cảm nhận ngắn hoặc các luận văn chỉ tập trung vào từ ngữ - ngữ pháp).
  • Góp phần làm sáng tỏ diện mạo văn học nữ quyền Việt Nam sau năm 1986, cung cấp thêm tư liệu học thuật về phong cách nghệ thuật độc đáo của nhà văn Y Ban trong nền văn xuôi đương đại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào một tác phẩm cụ thể (Trò chơi hủy diệt cảm xúc), các so sánh với các tiểu thuyết khác của Y Ban (ABCD, Xuân từ chiều, Đàn bà xấu thì không có quà) mới dừng lại ở mức độ dẫn chứng đối chiếu, chưa đi sâu khảo sát toàn diện tiến trình biến đổi thi pháp trong toàn bộ sự nghiệp sáng tác của tác giả.
  • Hướng phát triển:
    • Mở rộng nghiên cứu thi pháp học đối với toàn bộ hệ thống tiểu thuyết của Y Ban.
    • Nghiên cứu so sánh thi pháp tiểu thuyết viết về đề tài không gian ảo và công nghệ thông tin trong văn học Việt Nam đương đại với văn học khu vực và thế giới.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Sư phạm Ngữ văn, Cử nhân Văn học, Văn hóa học: Cung cấp khung phân tích thi pháp học ứng dụng vào một văn bản văn xuôi đương đại cụ thể.
  • Học viên cao học và người nghiên cứu văn học Việt Nam đương đại: Tham khảo nguồn ngữ liệu, luận điểm phân tích về văn học nữ quyền, lý thuyết nhân vật nghịch dị và vấn đề không gian ảo trong tiểu thuyết.
  • Phần đáng tham khảo nhất:
    • Chương 1 với hệ thống phân loại nhân vật (đặc biệt là kiểu nhân vật nghịch dị và nhân vật nhận thức).
    • Chương 2 với mô hình phân tích không gian mạng (Internet) - một đóng góp mới về không gian nghệ thuật gắn với bối cảnh xã hội số.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác phẩm "Trò chơi hủy diệt cảm xúc" của Y Ban được xuất bản vào năm nào và đạt giải thưởng gì?
Tiểu thuyết được Nhà xuất bản Trẻ phát hành vào năm 2012 và đã được trao tặng Bằng khen của Hội Nhà văn Việt Nam.

2. Nhân vật chính trong tác phẩm là ai và tham gia vào trò chơi trực tuyến như thế nào?
Nhân vật chính là Kim, một nữ tiến sĩ môi trường. Cô tham gia vào trò chơi trực tuyến viết thư tình điện tử bằng tiếng Anh cho một người đàn ông ngoại quốc ở Ấn Độ tên Kap nhằm mục đích giải tỏa tâm lý, chinh phục cảm xúc và hướng tới giải thưởng của trò chơi.

3. Y Ban xây dựng nhân vật Long (chồng Kim) theo kiểu nhân vật nào và có những biểu hiện cụ thể gì?
Long (tiến sĩ khảo cổ học) được xây dựng theo kiểu nhân vật nghịch dị xen lẫn bản năng dục vọng. Nhân vật có các thói quen kỳ quặc, luộm thuộm như: xé toạc túi nilon nham nhở, không chịu đánh răng, đi chân đất, làm bẩn nhà vệ sinh, để phân dính vào quần áo và có sở thích tụ tập nơi đông người.

4. Kết thúc của mối quan hệ tình cảm trực tuyến giữa Kim và Kap trong tác phẩm diễn ra như thế nào?
Cuối tác phẩm, sự thật được phơi bày: người đàn ông Ấn Độ Kap gửi hàng ngàn bức thư ngọt ngào thực chất chỉ là một hệ thống robot được lập trình tự động để tương tác với người tham gia trò chơi. Kim nhận ra bản thân bị lừa dối, cảm xúc thực sự bị hủy diệt và rơi vào trạng thái trống rỗng, dằn vặt.

5. Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học nào để giải quyết đề tài?
Khóa luận sử dụng 4 phương pháp chính: phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp hệ thống, phương pháp hình thức và phương pháp so sánh văn học.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Thị Nữ đã vận dụng hiệu quả lý thuyết thi pháp học để giải mã toàn diện tiểu thuyết Trò chơi hủy diệt cảm xúc của nhà văn Y Ban. Qua việc phân tích hệ thống nhân vật đa diện, cấu trúc không gian thực - ảo, thời gian tâm trạng và ngôn ngữ trần thuật góc cạnh, công trình đã làm sáng tỏ thông điệp nhân sinh sâu sắc về sự cô đơn và nguy cơ biến dạng cảm xúc của con người trong kỷ nguyên số. Đây là một tài liệu nghiên cứu chuyên khảo có chất lượng khoa học, đóng góp thiết thực vào việc tìm hiểu văn xuôi nữ quyền và thi pháp tiểu thuyết Việt Nam đương đại.