BÀI TẬP NHÓM: TIÊU CHUẨN 9 VÀ ÁP DỤNG TIÊU CHUẨN 9 VÀO MOBIFONE

Tìm hiểu về tiêu chuẩn 9 và ứng dụng thực tế tại Mobifone. Bài tập nhóm phân tích chi tiết các yêu cầu và minh chứng áp dụng tiêu chuẩn chất lượng.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập nhóm

2022-2023

52
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. PHẦN I: NỘI DUNG TIÊU CHUẨN 9

1.1. Theo dõi, đo lường, phân tích và đánh giá

1.2. Thỏa mãn khách hàng

1.3. CÁC KÊNH HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG

1.4. Phân tích và đánh giá

1.5. Đánh giá nội bộ

1.6. Xem xét của lãnh đạo

1.6.1. Khái quát

1.6.2. Đầu vào xem xét của lãnh đạo

1.6.3. Đầu ra xem xét của lãnh đạo

2. PHẦN II: ÁP DỤNG TIÊU CHUẨN 9 VÀO MOBIFONE VÀ MINH CHỨNG

2.1. Giới thiệu chung về Mobifone

2.2. Theo dõi, đo lường, phân tích và đánh giá

2.3. Thỏa mãn khách hàng

2.4. CÁC KÊNH HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG

2.5. Phân tích và đánh giá

2.5.1. Sự phù hợp của sản phẩm dịch vụ

2.5.2. Mức độ thoả mãn của khách hàng

2.5.2.1. Mục tiêu
2.5.2.2. Dữ liệu nghiên cứu
2.5.2.2.1. Đối với dịch vụ chăm sóc khách hàng
2.5.2.2.2. Đối với dịch vụ giá trị gia tăng
2.5.2.3. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu

2.5.3. Kết quả thực hiện và hiệu lực của hệ thống quản lý chất lượng

2.5.4. Nội dung hoạch định sẽ được thực hiện một cách hiệu lực hay không

2.5.4.1. Bước 1 - Đánh giá thực trạng
2.5.4.2. Bước 2 - Xác định đối tượng
2.5.4.3. Bước 3 - Xác định mục tiêu và thông điệp
2.5.4.4. Bước 4 - Xác định chiến lược
2.5.4.5. Bước 5 - Xác định kế hoạch hành động

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phân Tích Tiêu Chuẩn 9 ISO và Mobifone 55 ký tự

Bài viết này tập trung vào phân tích tiêu chuẩn 9 ISO và ứng dụng thực tế tại Mobifone. Tiêu chuẩn ISO 9001 đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì hệ thống quản lý chất lượng, đảm bảo sự ổn định và nâng cao hiệu quả hoạt động. Mobifone, một trong những nhà mạng hàng đầu tại Việt Nam, đã áp dụng tiêu chuẩn ISO để nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Phân tích này sẽ đi sâu vào các khía cạnh khác nhau của tiêu chuẩn ISO, từ đó làm rõ cách Mobifone triển khai và tận dụng những lợi ích mà tiêu chuẩn này mang lại. Mobifone xác định các chỉ tiêu quan trọng về sản xuất, kỹ thuật và dịch vụ, công bố kế hoạch sản xuất kinh doanh hàng năm và theo dõi chất lượng dịch vụ định kỳ theo quý. Việc áp dụng ISO 9001:2015 tại Mobifone không chỉ là tuân thủ quy định mà còn là cam kết về chất lượng và sự hài lòng của khách hàng.

1.1. Giới thiệu về Mobifone và định hướng phát triển 51 ký tự

Mobifone, tên đầy đủ là Tổng Công ty Viễn thông Mobifone, là mạng di động đầu tiên tại Việt Nam, thành lập năm 1993. Đến năm 2035, Mobifone phấn đấu trở thành Tập đoàn Công nghệ hàng đầu Việt Nam, có hệ sinh thái công nghệ (hạ tầng viễn thông, hạ tầng công nghệ, dịch vụ/giải pháp công nghệ) hàng đầu Việt Nam. Mobifone định hướng tiếp tục đẩy mạnh chuyển đổi số và xây dựng hạ tầng số, hệ sinh thái số cho khách hàng, đối tác, xã hội. Lĩnh vực kinh doanh chính bao gồm: Hạ tầng số, Nền tảng số, giải pháp số doanh nghiệp và Dịch vụ nội dung số.

1.2. Mục tiêu của việc áp dụng Tiêu Chuẩn ISO 9001 48 ký tự

Mục tiêu chính của việc áp dụng Tiêu chuẩn ISO 9001 tại Mobifone là xây dựng và duy trì hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả. Điều này giúp Mobifone đáp ứng các yêu cầu của khách hàng một cách nhất quán và nâng cao sự hài lòng của họ. ISO 9001 cũng giúp Mobifone cải tiến liên tục các quy trình và hoạt động, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh và tăng cường khả năng cạnh tranh. Theo tài liệu nghiên cứu, Mobifone là một trong số ít các công ty tại Việt Nam có phòng chăm sóc khách hàng ngay từ những ngày đầu thành lập.

II. Vấn Đề Thách Thức Khi Triển Khai ISO 9001 tại Mobifone 58 ký tự

Việc triển khai ISO 9001 tại một tổ chức lớn như Mobifone không phải là một quá trình dễ dàng. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thay đổi về văn hóa và nhận thức của nhân viên. Cần có sự đồng lòng và cam kết từ tất cả các cấp, từ lãnh đạo đến nhân viên, để đảm bảo quá trình triển khai ISO 9001 thành công. Ngoài ra, việc xây dựng và duy trì hệ thống tài liệu ISO 9001 cũng đòi hỏi sự đầu tư về thời gian và nguồn lực. Theo tài liệu nghiên cứu, Mobifone đã gặp nhiều khó khăn trong quá trình này nhưng đã vượt qua bằng cách tập trung vào việc đào tạo và truyền thông nội bộ. Quan trọng là cần liên tục đánh giá ISO 9001 và cải tiến để duy trì hiệu quả của hệ thống.

2.1. Khó khăn trong việc thay đổi quy trình làm việc 51 ký tự

Một trong những khó khăn lớn nhất khi áp dụng ISO 9001 tại Mobifone là việc thay đổi các quy trình làm việc hiện có. Nhân viên có thể quen với các phương pháp cũ vàResistance với việc áp dụng các quy trình mới theo tiêu chuẩn ISO 9001. Để vượt qua thách thức này, Mobifone cần có một kế hoạch thay đổi rõ ràng, bao gồm việc đào tạo nhân viên, cung cấp hỗ trợ và khuyến khích họ tham gia vào quá trình cải tiến. Cần nhấn mạnh rằng việc triển khai ISO là một quá trình liên tục, không phải là một dự án ngắn hạn.

2.2. Đảm bảo tính tuân thủ và duy trì hệ thống ISO 54 ký tự

Việc đảm bảo tính tuân thủ liên tục và duy trì hệ thống ISO 9001 là một thách thức khác đối với Mobifone. Hệ thống ISO 9001 cần được cập nhật thường xuyên để phản ánh các thay đổi trong môi trường kinh doanh và các yêu cầu của khách hàng. Mobifone cần thiết lập một hệ thống kiểm soát và đánh giá nội bộ để đảm bảo rằng các quy trình và hoạt động tuân thủ tiêu chuẩn ISO 9001. Việc này đòi hỏi sự cam kết từ tất cả các cấp quản lý và nhân viên.

III. Cách Mobifone Áp Dụng Tiêu Chuẩn 9 ISO 9001 2015 59 ký tự

Mobifone đã áp dụng tiêu chuẩn 9 ISO 9001:2015 một cách toàn diện để nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả hoạt động. Việc này bao gồm việc xây dựng hệ thống quản lý chất lượng, thiết lập các quy trình kiểm soát chất lượng và thực hiện các hoạt động cải tiến liên tục. Mobifone cũng chú trọng đến việc đào tạo nhân viên về tiêu chuẩn ISO 9001 và khuyến khích họ tham gia vào quá trình cải tiến. Mobifone xác định phương pháp theo dõi, đo lường, phân tích và đánh giá chất lượng. Theo nghiên cứu, Mobifone đã công bố kế hoạch sản xuất kinh doanh hàng năm với các chỉ tiêu và đơn vị rõ ràng. Cần liên tục đánh giá ISO 9001 để đáp ứng tốt hơn nhu cầu khách hàng.

3.1. Quy trình ISO 9001 trong quản lý chất lượng dịch vụ 54 ký tự

Mobifone áp dụng quy trình ISO 9001 để quản lý chất lượng dịch vụ một cách hiệu quả. Quy trình này bao gồm việc xác định các yêu cầu của khách hàng, thiết kế dịch vụ đáp ứng các yêu cầu đó, kiểm soát chất lượng dịch vụ trong quá trình cung cấp và thu thập phản hồi từ khách hàng để cải tiến dịch vụ. Mobifone có các chỉ tiêu về chất lượng dịch vụ như dịch vụ trợ giúp khách hàng và thời gian cung cấp dịch vụ trợ giúp khách hàng qua điện thoại.

3.2. Đánh giá ISO 9001 Theo dõi sự thỏa mãn khách hàng 52 ký tự

Mobifone thực hiện đánh giá ISO 9001 định kỳ để đảm bảo rằng hệ thống quản lý chất lượng hoạt động hiệu quả và đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn ISO 9001. Quá trình đánh giá bao gồm việc xem xét các tài liệu, phỏng vấn nhân viên và kiểm tra các hoạt động. Mobifone cũng theo dõi sự thỏa mãn của khách hàng thông qua các khảo sát và thu thập phản hồi để cải tiến dịch vụ. Mobifone có các kênh hỗ trợ khách hàng qua tổng đài, số hotline và các chương trình chăm sóc khách hàng.

IV. Lợi Ích ISO 9001 mang lại giá trị gì cho Mobifone 55 ký tự

Việc áp dụng ISO 9001 đã mang lại nhiều lợi ích cho Mobifone. Trong đó có nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng cường sự hài lòng của khách hàng, cải tiến hiệu quả hoạt động và tăng cường khả năng cạnh tranh. ISO 9001:2015 tại Mobifone giúp Mobifone xây dựng một hệ thống quản lý chất lượng vững chắc, từ đó tạo ra giá trị cho khách hàng và cổ đông. Mobifone định hướng lấy khách hàng làm trung tâm ngay từ khi mới thành lập. Theo nghiên cứu, việc giữ chân khách hàng bằng chiêu khuyến mại không chỉ làm giảm tỷ lệ sim rác mà còn thúc đẩy việc khách hàng giới thiệu nhau cùng dùng Mobifone.

4.1. Tăng cường sự tin cậy và uy tín của thương hiệu 51 ký tự

Chứng nhận ISO 9001 giúp tăng cường sự tin cậy và uy tín của thương hiệu Mobifone trong mắt khách hàng và đối tác. Chứng nhận ISO 9001 là một bằng chứng cho thấy Mobifone cam kết cung cấp các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Thương hiệu Mobifone trở nên thân thiện hơn nhờ đầu tư lớn và chuyên nghiệp cho quảng bá hình ảnh.

4.2. Nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm chi phí 47 ký tự

ISO 9001 giúp Mobifone nâng cao hiệu quả hoạt động bằng cách chuẩn hóa các quy trình và giảm thiểu các lãng phí. Việc này giúp Mobifone tiết kiệm chi phí và tăng cường khả năng cạnh tranh. ISO 9001 cũng giúp Mobifone quản lý rủi ro một cách hiệu quả và đảm bảo tính ổn định của hoạt động.

V. Ứng Dụng Thực Tế Các Dự Án Cải Tiến Chất Lượng của Mobifone 59 ký tự

Mobifone đã triển khai nhiều dự án cải tiến chất lượng dựa trên tiêu chuẩn ISO 9001. Các dự án này tập trung vào việc cải tiến các quy trình, nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường sự hài lòng của khách hàng. Mobifone là một trong những đơn vị đầu tiên nghiên cứu và phát triển hệ thống quản lý thông tin thông minh. Theo nghiên cứu, các dự án này đã mang lại những kết quả đáng kể, giúp Mobifone nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường khả năng cạnh tranh. Cần liên tục đánh giá ISO 9001 để đáp ứng tốt hơn nhu cầu khách hàng.

5.1. Hệ thống quản lý thông tin nguồn thông minh 46 ký tự

Mobifone đã phát triển hệ thống quản lý thông tin nguồn thông minh để quản lý các cụm loa truyền thanh, bảng tin điện tử công cộng và các phương tiện thông tin cơ sở khác. Hệ thống này có nhiều chức năng và tính năng, phù hợp với quy định và văn bản pháp lý của Chính phủ.

5.2. Các bước hoạch định truyền thông nội bộ hiệu quả 53 ký tự

Mobifone thực hiện đánh giá thực trạng, xác định đối tượng, mục tiêu và thông điệp, xác định chiến lược và kế hoạch hành động để xây dựng một hệ thống truyền thông nội bộ hiệu quả, hỗ trợ việc cải tiến chất lượng dịch vụ và hoạt động.

VI. Kết Luận Tương Lai Của ISO 9001 tại Mobifone 55 ký tự

Việc áp dụng ISO 9001 tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong tương lai của Mobifone. Mobifone cần tiếp tục cải tiến hệ thống quản lý chất lượng, nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường sự hài lòng của khách hàng. Cần chủ động áp dụng các công nghệ mới và các phương pháp quản lý tiên tiến để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường và duy trì vị thế dẫn đầu. Mobifone cần tiếp tục đào tạo và phát triển nhân viên, khuyến khích họ tham gia vào quá trình cải tiến và tạo ra một văn hóa chất lượng. Theo tài liệu nghiên cứu, thông tin dự án mang lại có giá trị quan trọng đối với các nhà quản trị của Mobifone.

6.1. Tiếp tục cải tiến và đổi mới hệ thống quản lý 50 ký tự

Để duy trì lợi thế cạnh tranh, Mobifone cần tiếp tục cải tiến và đổi mới hệ thống quản lý chất lượng dựa trên ISO 9001. Việc này bao gồm việc áp dụng các công nghệ mới, cải tiến các quy trình và đào tạo nhân viên.

6.2. Tập trung vào sự hài lòng của khách hàng 46 ký tự

Sự hài lòng của khách hàng là yếu tố then chốt cho sự thành công của Mobifone. Cần tiếp tục tập trung vào việc cung cấp các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu và mong đợi của khách hàng.

24/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NGÂN HÀNG KHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH BÀI TẬP NHÓM Học phần: Quản trị chất lượng ĐỀ TÀI: TIÊU CHUẨN 9 VÀ ÁP DỤNG TIÊU CHUẨN 9 VÀO MOBIFONE Giảng viên hướng dẫn : Ths. Vũ Thị Yến Nhóm thực hiện : 09 Năm thực hiện : 2022- 2023 Hà Nội, ngày 9 tháng 12 năm 2022 THÀNH VIÊN NHÓM Họ và tên Mã sinh viên 1. Ngô Thị Huế 23A4030145 2. Bùi Thị Phương Thảo 23A4030321 2 3.

Ngô Việt Hoàng 23a4030139 4. Tạ Trung Anh 23A4030034 5. Đào Duy Tùng 23A4030377 6. Nguyễn Đức Minh 23a4030236 7.

Lê Duy Toản 23A4030351 8. Đồng Quang Duy 22A4030460 Mục Lục PHẦN I: NỘI DUNG TIÊU CHUẨN 9.4 3 PHẦN II: ÁP DỤNG TIÊU CHUẨN 9 VÀO MOBIFONE VÀ MINH CHỨNG. Theo dõi, đo lường, phân tích và đánh giá.2 Thỏa mãn khách hàng.12 CÁC KÊNH HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG. Phân tích và đánh giá.

Đánh giá nội bộ .3 Xem xét của lãnh đạo.2 Đầu vào xem xét của lãnh đạo tại Mobifone. Đầu ra xem xét của lãnh đạo .40 PHẦN I: NỘI DUNG TIÊU CHUẨN 9 9. Đánh giá kết quả thực hiện 9.1 Theo dõi, đo lường, phân tích và đánh giá 4 9.1 Khái quát Tổ chức phải xác định: a) những gì cần được theo dõi và đo lường; b) phương pháp theo dõi, đo lường, phân tích và đánh giá cần thiết để đảm bảo kết quả có giá trị; c) khi nào phải thực hiện theo dõi và đo lường; d) khi nào các kết quả theo dõi và đo lường phải được phân tích và đánh giá. Tổ chức phải đánh giá kết quả thực hiện và hiệu lực của hệ thống quản lý chất lượng.

Tổ chức phải lưu giữ thông tin dạng văn bản làm bằng chứng về những kết quả này.2 Sự thỏa mãn của khách hàng Tổ chức phải theo dõi cảm nhận của khách hàng về mức độ theo đó nhu cầu và mong đợi của họ được đáp ứng. Tổ chức phải xác định phương pháp để thu được, theo dõi và xem xét thông tin này. CHÚ THÍCH: Ví dụ về việc theo dõi cảm nhận của khách hàng có thể bao gồm khảo sát khách hàng, thông tin phản hồi của khách hàng về sản phẩm và dịch vụ được giao, hội nghị khách hàng, phân tích thị phần, lời khen ngợi, yêu cầu bảo hành và báo cáo của nhà phân phối.3 Phân tích và đánh giá Tổ chức phải phân tích và đánh giá dữ liệu và thông tin thích hợp từ theo dõi và đo lường. 5 Kết quả phân tích phải được sử dụng để đánh giá: a) sự phù hợp của sản phẩm và dịch vụ: b) mức độ thỏa mãn của khách hàng; c) kết quả thực hiện và hiệu lực của hệ thống quản lý chất lượng; d) nội dung hoạch định có được thực hiện một cách hiệu lực hay không; e) hiệu lực của những hành động được thực hiện để giải quyết rủi ro và cơ hội; f) kết quả thực hiện của nhà cung cấp bên ngoài; g) nhu cầu cải tiến hệ thống quản lý chất lượng.

CHÚ THÍCH: Phương pháp phân tích dữ liệu có thể bao gồm các kỹ thuật thống kê. Đánh giá nội bộ 9.1 Tổ chức phải tiến hành các cuộc đánh giá nội bộ theo những khoảng thời gian được hoạch định để cung cấp thông tin về việc hệ thống quản lý chất lượng có hay không: a) phù hợp với 1) các yêu cầu của chính tổ chức đối với hệ thống quản lý chất lượng của mình; 2) các yêu cầu của tiêu chuẩn này; b) được thực hiện và duy trì một cách hiệu lực.2 Tổ chức phải: 6 a) hoạch định, thiết lập, thực hiện và duy trì (các) chương trình đánh giá bao gồm tần suất, phương pháp, trách nhiệm các yêu cầu hoạch định và việc báo cáo, và có tính đến tầm quan trọng của các quá trình liên quan, những thay đổi ảnh hưởng tới tổ chức và kết quả của các cuộc đánh giá trước đó; b) xác định chuẩn mực đánh giá và phạm vi của từng cuộc đánh giá; c) lựa chọn chuyên gia đánh giá và tiến hành các cuộc đánh giá để đảm bảo tính vô tư và tính khách quan của quá trình đánh giá; d) đảm bảo rằng kết quả đánh giá được báo cáo tới cấp lãnh đạo thích hợp; e) thực hiện không chậm trễ việc khắc phục và hành động khắc phục thích hợp; f) lưu giữ thông tin dạng văn bản làm bằng chứng về việc thực hiện chương trình đánh giá và kết quả đánh giá. CHÚ THÍCH: Xem hướng dẫn trong TCVN ISO 19011.3 Xem xét của lãnh đạo 9.1 Khái quát Lãnh đạo cao nhất phải xem xét hệ thống quản lý chất lượng của tổ chức theo những khoảng thời gian được hoạch định để đảm bảo nó luôn thích hợp, thỏa đáng, có hiệu lực và phù hợp với định hướng chiến lược của tổ chức.2 Đầu vào xem xét của lãnh đạo Xem xét của lãnh đạo phải được hoạch định và thực hiện để xem xét; 7 a) tình trạng của các hành động từ các cuộc xem xét của lãnh đạo trước đó; b) những thay đổi trong các vấn đề nội bộ và bên ngoài liên quan đến hệ thống quản lý chất lượng; c) thông tin về kết quả thực hiện và hiệu lực của hệ thống quản lý chất lượng, bao gồm các xu hướng về: 1) sự thỏa mãn của khách hàng và thông tin phản hồi từ các bên quan tâm liên quan; 2) mức độ thực hiện các mục tiêu chất lượng; 3) kết quả thực hiện quá trình và sự phù hợp của sản phẩm và dịch vụ; 4) sự không phù hợp và hành động khắc phục; 5) kết quả theo dõi và đo lường; 6) kết quả đánh giá; 7) kết quả thực hiện của nhà cung cấp bên ngoài; d) sự đầy đủ của nguồn lực; e) hiệu lực của hành động thực hiện để giải quyết rủi ro và cơ hội (xem 6.1); f) các cơ hội cải tiến.3 Đầu ra xem xét của lãnh đạo Đầu ra của việc xem xét của lãnh đạo phải bao gồm các quyết định và hành động liên quan đến: a) các cơ hội cải tiến; b) mọi nhu cầu thay đổi hệ thống quản lý chất lượng; 8 c) nhu cầu về nguồn lực. Tổ chức phải lưu giữ thông tin dạng văn bản làm bằng chứng về các kết quả xem xét của lãnh đạo.

PHẦN II: ÁP DỤNG TIÊU CHUẨN 9 VÀO MOBIFONE VÀ MINH CHỨNG Giới thiệu chung về Mobifone 1. Tên đơn vị: TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE 2. Tên giao dịch quốc tế: MobiFone Corporation 3. Tên viết tắt: MOBIFONE 4.

Thông tin chung: Là mạng viễn thông di động đầu tiên tại Việt Nam, MobiFone được thành lập ngày 16/04/1993 với tên gọi ban đầu là Công ty thông tin di động (VMS). Ngày 01/12/2014, MobiFone được chuyển đổi thành Tổng công ty Viễn thông MobiFone, thuộc Bộ Thông tin và Truyền thông. Tháng11/2018, MobiFone được chuyển giao quyền đại diện chủ sở hữu về Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Tầm nhìn: Nhằm cụ thể hóa những nội dung của Chiến lược phát triển kinh tế-xã hội giai đoạn 2021-2030, Chiến lược phát triển các doanh nghiệp thuộc Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp, tầm nhìn phát triển đến năm 2030 của MobiFone được thể hiện rõ nét trong thông điệp “Sáng tạo tương lai số”.

Đến năm 2035, MobiFone phấn đấu trở thành Tập đoàn Công nghệ có hệ sinh thái công nghệ (hạ tầng viễn thông, hạ tầng công nghệ, dịch vụ/giải pháp công nghệ) hàng đầu Việt Nam; với cơ sở hạ tầng công nghệ đáp ứng nhu cầu phát triển của thị trường và xã hội Việt Nam; phát triển, mở rộng các giải pháp công nghệ để đáp ứng yêu cầu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và xu thế vận động của nền kinh tế thế giới. Sứ mệnh: Không ngừng đổi mới, sáng tạo và tạo dựng hệ sinh thái số hoàn chỉnh, đáp ứng mọi nhu cầu, đánh thức mọi tiềm năng, đồng hành cùng người Việt kiến tạo tương lai số, xã hội số và góp phần đưa Việt Nam sớm trở thành quốc gia số. Lĩnh vực kinh doanh: MobiFone định hướng tiếp tục đẩy mạnh việc chuyển đổi số và xây dựng hạ tầng số, hệ sinh thái số cho khách hàng, đối tác, 9 xã hội. Phát triển có chiều sâu, mở rộng và tăng trưởng mạnh trong các lĩnh vực: (1) Hạ tầng số (hạ tầng dữ liệu di động (kết nối 3G/4G/5G/…), hạ tầng Cloud, băng rộng cố định); (2) Nền tảng số, giải pháp số doanh nghiệp (tài chính số/thanh toán số, IoT, Giám sát thông minh, Bảo mật số, dịch vụ chuyển đổi số doanh nghiệp,.); (3) Dịch vụ nội dung số (Giáo dục, Chăm sóc sức khỏe, Quảng cáo, Âm nhạc, video, truyền hình OTT,.

Theo dõi, đo lường, phân tích và đánh giá. Mobifone xác định: Các chỉ tiêu về sản xuất, về kỹ thuật, về dịch vụ Về sản xuất: Mobifone công bố kế hoạch sản xuất kinh doanh hằng năm. Ảnh ở dưới đây là bản kế hoạch sản xuất năm 2022, với các chỉ tiêu và đơn vị rõ ràng. Về kỹ thuật: thì có các chỉ tiêu chất lượng kỹ thuật dựa vào mà theo dõi và đo lường Ảnh: về các chỉ tiêu kỹ thuật về dịch vụ viễn thông di động mặt đất, dịch vụ internet băng rộng cố định mặt đất.

- Phương pháp: tự kiểm tra đánh giá ở 1 số tỉnh thành thực tế, đo, thống kê, mô phỏng đối với các chỉ tiêu kỹ thuật VD ở quý 3 năm 2022 kết quả tự kiểm tra chỉ tiêu chất lượng dịch vụ mạng viễn thông di động mặt đất ở 3 tỉnh Hà tĩnh, quảng ngãi và tây ninh .vn/images/notications/1666584852014_ CV4608.pdf ) văn bản có dấu đỏ chữ ký https://api.vn/images/notications/ 1666584769103_CV4609.pdf bao gồm cả chỉ tiêu kỹ thật và chất lượng dịch vụ 10 ( Bản công cố chất lượng dịch vụ viễn thông di động mặt đất của Mobifone. có chữ ký giám đốc và dấu đỏ kèm theo ) - Khi nào theo dõi và đo lường 11 Tại Mobifone chất lượng dịch vụ sẽ được đo lường và báo cáo định kỳ theo các quý trong năm. ( ảnh bản chỉ tiêu chất lượng của dịch vụ truy cập internet trên mạng viễn thông di động mặt đất quý 3 năm 2022 của 63 tỉnh thành mà Dn cung cấp dịch vụ ) Phải đánh giá: - Kết quả hoạt động chất lượng - Hiệu lực của hệ thống quản lý chất lượng 12 (Báo cáo tổng quát, kế hoạch sản xuất kinh doanh và đầu tư năm 2022 Có dấu đỏ kèm theo.2 Thỏa mãn khách hàng.  Xác định phương pháp để theo dõi và xem xét thông tin về sự thỏa mãn của khách hàng.

 Có được thông tin liên quan đến quan điểm và ý kiến khách hàng. Minh chứng đạt được tiêu chuẩn : Khảo sát, phản hồi của khách hàng;yêu cầu bảo hành, báo cáo của nhà phân phối. ( nếu có) Bảng phân tích về việc đáp ứng các nhu cầu, bảng điểm đánh giá của khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ