Giới thiệu dự án

Trong kỷ nguyên tái định hình chuỗi cung ứng toàn cầu hậu đại dịch và làn sóng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế (China+1), nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI - Foreign Direct Investment) đóng vai trò then chốt đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của các quốc gia đang phát triển. Tại Việt Nam, Hải Phòng đã vươn lên thành một trong những đầu tàu kinh tế trọng điểm của khu vực phía Bắc với tốc độ tăng trưởng Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) bình quân giai đoạn 2018–2022 đạt 13,45%/năm, thuộc nhóm cao nhất cả nước.

       HỆ SINH THÁI THU HÚT FDI THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG
       
  +-------------------------------------------------------+
  |              CƠ CHẾ CHÍNH SÁCH & HẠ TẦNG              |
  |  - KKT Đình Vũ - Cát Hải    - Cảng cửa ngõ Lạch Huyện |
  |  - Hệ thống 1 cửa điện tử   - Cao tốc Hà Nội - HP     |
  +---------------------------+---------------------------+
                              |
                              v
  +-------------------------------------------------------+
  |                 3 TRỤ CỘT KINH TẾ CHÍNH               |
  |  [Công nghệ cao]      [Cảng biển - Logistics]   [Du lịch]
  +---------------------------+---------------------------+
                              |
                              v
  +-------------------------------------------------------+
  |             DÒNG VỐN & DOANH NGHIỆP FDI               |
  |  - 386 Dự án cấp mới (2018-2022)                      |
  |  - 3,795 tỷ USD vốn đăng ký | >9,8 tỷ USD vốn thực hiện|
  |  - Tập đoàn dẫn dắt: LG ($4.65B), Pegatron ($1B),...  |
  +-------------------------------------------------------+

Tuy nhiên, công tác thu hút FDI tại địa phương đang đối mặt với nhiều thách thức mang tính cấu trúc:

  • Tập trung quá mức vào các tập đoàn đa quốc gia (TNCs - Transnational Corporations): Tạo nguy cơ tổn thương kinh tế khi chuỗi cung ứng toàn cầu đứt gãy.
  • Mức độ lan tỏa công nghệ (Technology Spillover) sang doanh nghiệp nội địa còn hạn chế: Tỷ lệ nội địa hóa ở các ngành công nghiệp phụ trợ chưa đạt kỳ vọng.
  • Biến động giải ngân vốn: Tỷ lệ vốn thực hiện trên vốn đăng ký có xu hướng phân hóa mạnh qua các năm (chịu ảnh hưởng bởi xung đột địa chính trị và suy thoái kinh tế toàn cầu).

Đồ án khóa luận "Phân tích thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn thành phố Hải Phòng giai đoạn 2018–2022" (Tác giả: Nguyễn Thị Hồng Nhung, GVHD: ThS. Vũ Đức Hiếu, Ngành Kinh tế quốc tế - Trường Đại học Thăng Long) tập trung giải quyết toàn diện bài toán tối ưu hóa chiến lược thu hút vốn ngoại cho thành phố Cảng.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về FDI, các hình thức đầu tư (100% vốn nước ngoài, DN liên doanh, BCC, BOT/BTO/BT, M&A) và các nhân tố chi phối dòng vốn.
  2. Thu thập, xử lý và phân tích định lượng thực trạng 386 dự án FDI đăng ký mới với tổng vốn đạt 3.795,072 triệu USD tại Hải Phòng giai đoạn 2018–2022.
  3. Đánh giá đa chiều tác động của FDI đến tăng trưởng GRDP, chuyển dịch cơ cấu ngành, lao động - việc làm và nguồn thu ngân sách địa phương.
  4. Xây dựng khung giải pháp và lộ trình thực thi đến năm 2030, tầm nhìn 2050, tập trung vào cải cách hành chính số, logistics xanh và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian: Địa bàn thành phố Hải Phòng, trọng tâm là Khu kinh tế (KKT) Đình Vũ – Cát Hải và các Khu công nghiệp (KCN) Tràng Duệ, VSIP, Nam Đình Vũ.
  • Thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian thực nghiệm từ 2018 đến 2022; dữ liệu định hướng phát triển đến 2030–2050.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát môi trường đầu tư Hải Phòng trong mối tương quan với các trung tâm công nghiệp lớn tại Việt Nam cho thấy những ưu thế và rào cản đặc thù:

Tiêu chí phân tích Hải Phòng Bắc Ninh Bình Dương
Lợi thế logistics Cảng nước sâu quốc tế Lạch Huyện, Cao tốc 5B, Sân bay Cát Bi Đường bộ kết nối vùng Thủ đô, gần biên giới Cụm cảng cạn ICD, gần Cảng Cái Mép - Thị Vải
Quy mô dự án trọng điểm Tổ hợp LG ($4,65 tỷ), VinFast ($4+ tỷ), Pegatron ($1 tỷ) Samsung Electronics ($9+ tỷ), Foxconn, Amkor Lego ($1,3 tỷ), Tokyu, Tetra Pak
Thời gian cấp phép đầu tư 30 ngày (giảm 50% qua cơ chế một cửa liên thông) 35–45 ngày 30–40 ngày
Thách thức chính Thiếu hụt nhân lực kỹ thuật cao; công nghiệp hỗ trợ mỏng Quỹ đất công nghiệp cạn kiệt Áp lực hạ tầng giao thông đô thị và môi trường

Ma trận ưu tiên yêu cầu chính sách (MoSCoW)

  • Must-have (Bắt buộc có): Rút ngắn thời gian xử lý thủ tục hành chính liên thông xuống dưới 30 ngày; duy trì quỹ đất sạch trong KKT Đình Vũ – Cát Hải; đảm bảo nguồn điện - nước liên tục cho công nghiệp chế tạo.
  • Should-have (Nên có): Cơ chế ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT) vượt trội cho các dự án R&D và bán dẫn; liên kết đào tạo theo đơn đặt hàng giữa các trường đại học với TNCs.
  • Could-have (Có thể có): Xây dựng cổng thông tin số hóa xúc tiến đầu tư đa ngôn ngữ tích hợp bản đồ GIS đất công nghiệp.
  • Won't-have (Chưa ưu tiên): Cấp phép đại trà các dự án thâm dụng lao động phổ thông hoặc công nghệ phát thải cao.

Thiết kế hệ thống dữ liệu và mô hình phân tích

Hệ thống phân tích kinh tế lượng và đánh giá hiệu quả FDI được xây dựng theo kiến trúc đa tầng:

Technology Stack & Versioning

  • Ngôn ngữ phân tích: Python v3.11.8 (Engine phân tích dữ liệu thống kê).
  • Thư viện kinh tế lượng: pandas v2.2.1, numpy v1.26.4, statsmodels v0.14.1, scikit-learn v1.4.1.
  • Cơ sở dữ liệu lưu trữ: PostgreSQL v16.2 (Lưu trữ quan hệ hồ sơ 386 dự án FDI).
  • Hệ thống trực quan hóa: PowerBI Desktop v2.124 / Matplotlib v3.8.3.

Schema lược đồ cơ sở dữ liệu phân tích FDI (PostgreSQL DDL)

CREATE TABLE fdi_projects (
    project_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    project_name VARCHAR(255) NOT NULL,
    investor_name VARCHAR(255) NOT NULL,
    country_origin VARCHAR(100) NOT NULL,
    industry_sector VARCHAR(100) NOT NULL,
    registered_capital_usd NUMERIC(15, 2) NOT NULL,
    realized_capital_usd NUMERIC(15, 2) DEFAULT 0.00,
    license_date DATE NOT NULL,
    industrial_zone VARCHAR(100),
    employment_generated INT,
    investment_form VARCHAR(50) CHECK (investment_form IN ('100%_foreign', 'joint_venture', 'BCC', 'BOT', 'M&A'))
);

CREATE TABLE socio_economic_indicators (
    year INT PRIMARY KEY,
    grdp_growth_rate NUMERIC(5, 2) NOT NULL,
    fdi_budget_contribution NUMERIC(15, 2),
    total_labor_force INT,
    fdi_labor_ratio NUMERIC(5, 2)
);

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Nghiên cứu ứng dụng khung làm việc chuẩn hóa quy trình phân tích dữ liệu kinh tế:

  1. Thu thập dữ liệu: Trích xuất dữ liệu chuỗi thời gian 2018–2022 từ Niên giám Thống kê thành phố Hải Phòng, Báo cáo thường niên của Sở Kế hoạch và Đầu tư Hải Phòng, Ban Quản lý Khu kinh tế Hải Phòng (HEZA).
  2. Làm sạch và Chuẩn hóa: Khử nhiễu, quy đổi tỷ giá ngoại tệ (USD/VND) theo tỷ giá liên ngân hàng từng thời kỳ, phân loại ngành cấp 2 theo chuẩn VSIC 2018.
  3. Phân tích kinh tế lượng: Sử dụng phương pháp bình phương bé nhất (OLS - Ordinary Least Squares) để xác định độ co giãn giữa vốn thực hiện FDI đối với giá trị gia tăng ngành công nghiệp chế biến, chế tạo.
  4. Kiểm định giả thuyết: Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (VIF < 5) và phương sai sai số thay đổi (White test).

Implementation và kết quả

Quy trình phân tích dữ liệu thực tế

Thuật toán trích xuất các chỉ số tài chính - kinh tế trọng điểm được mô đun hóa bằng Python:

import pandas as pd
import numpy as np
import statsmodels.api as sm

# Khởi tạo chuỗi dữ liệu FDI và Kinh tế vĩ mô Hải Phòng 2018-2022
data = {
    'Year': [2018, 2019, 2020, 2021, 2022],
    'Registered_FDI_M_USD': [743.30, 565.47, 1124.90, 373.00, 988.40],
    'Realized_FDI_M_USD': [1859.55, 1742.16, 2097.88, 2179.19, 2530.67],
    'GRDP_Growth_Pct': [16.02, 16.02, 10.04, 12.32, 12.32],
    'Manufacturing_Growth_Pct': [18.20, 17.80, 12.50, 15.40, 17.62],
    'Licensed_Projects': [112, 58, 75, 52, 89]
}

df = pd.DataFrame(data)

# 1. Tính toán Tốc độ tăng trưởng hàng năm kép (CAGR) cho Vốn thực hiện
initial_val = df['Realized_FDI_M_USD'].iloc[0]
final_val = df['Realized_FDI_M_USD'].iloc[-1]
years = len(df) - 1
cagr_realized = ((final_val / initial_val) ** (1 / years) - 1) * 100

# 2. Tính toán Chỉ số thực hiện vốn (Realization Ratio)
df['Realization_Ratio'] = (df['Realized_FDI_M_USD'] / df['Registered_FDI_M_USD']) * 100

# 3. Phân tích Hồi quy OLS: GRDP Growth ~ Realized FDI
X = sm.add_constant(df['Realized_FDI_M_USD'])
y = df['GRDP_Growth_Pct']
model = sm.OLS(y, X).fit()

print(f"--- KẾT QUẢ TÍNH TOÁN KINH TẾ LƯỢNG ---")
print(f"CAGR Vốn FDI Thực hiện (2018-2022): {cagr_realized:.2f}%")
print(f"Hệ số R-squared mô hình: {model.rsquared:.4f}")
print(df[['Year', 'Registered_FDI_M_USD', 'Realized_FDI_M_USD', 'Realization_Ratio']])

Kiểm định và số liệu thực nghiệm

Toàn bộ 386 dự án trong giai đoạn 2018–2022 đã được bóc tách và phân tích với các kết quả cụ thể:

                      BIẾN ĐỘNG VỐN ĐĂNG KÝ VÀ VỐN THỰC HIỆN
                      
  (Triệu USD)
    3000 |                                                 [2,530.67]
         |                                    [2,179.19]       *
    2000 |   [1,859.55]      [1,742.16]       [2,097.88]       |
         |       *               *                *            |
    1000 |       |               |            [1,124.90]    [988.40]
         |    [743.30]       [565.47]             o            o
       0 +-------+---------------+----------------+------------+------->
               2018            2019             2020         2022
               
         * : Vốn thực hiện (Realized FDI)    o : Vốn đăng ký (Registered FDI)
  1. Quy mô và Tốc độ tăng trưởng vốn:

    • Năm 2018: Cấp mới 112 dự án, vốn đăng ký 743,30 triệu USD, vốn thực hiện đạt 1.859,55 triệu USD.
    • Năm 2019: Vốn đăng ký giảm 23,92% (xuống 565,47 triệu USD), tuy nhiên vốn thực hiện tăng 33,02% (đạt 1.742,16 triệu USD).
    • Năm 2020: Bùng nổ vốn đăng ký với 1.124,90 triệu USD (tăng 98,93% so với 2019), vốn thực hiện đạt 2.097,88 triệu USD (+20,42%).
    • Năm 2021: Chịu ảnh hưởng của làn sóng dịch bệnh thứ tư, vốn đăng ký sụt giảm còn 373,00 triệu USD (-66,81%), vốn thực hiện vẫn giữ nhịp tăng trưởng đạt 2.179,19 triệu USD (+3,87%).
    • Năm 2022: Phục hồi ấn tượng với 89 dự án, vốn đăng ký tăng 164,97% đạt 988,40 triệu USD; vốn thực hiện chạm mốc kỷ lục 2.530,67 triệu USD (+16,13%).
    • Tổng vốn đăng ký lũy kế: 3.795,072 triệu USD.
    • Tổng vốn thực hiện lũy kế: Vượt 9,8 tỷ USD (nhờ các dự án điều chỉnh vốn mở rộng quy mô lớn).
  2. Cơ cấu dự án và đối tác đầu tư tiêu biểu:

    • Hàn Quốc: Chiếm tỷ trọng áp đảo (>40% tổng vốn), dẫn đầu bởi Tập đoàn LG với tổ hợp LG Display (vốn nâng cấp từ 1,5 tỷ USD lên 4,65 tỷ USD), LG Electronics ($1,5 tỷ), LG Innotek.
    • Đài Loan (Trung Quốc): Tập đoàn Pegatron đầu tư 1 tỷ USD sản xuất linh kiện thông minh cho Apple, Sony, Lenovo; USI Electronics đầu tư 200 triệu USD.
    • Nhật Bản: Hãng lốp xe Sumitomo Rubber Industries đầu tư 400 triệu USD; Bridgestone duy trì tổ hợp sản xuất lốp xuất khẩu toàn cầu.
    • Hình thức đầu tư: Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài chiếm trên 85% tổng số dự án; hình thức liên doanh (Joint Venture) và M&A chiếm 15% còn lại.
  3. Tác động lan tỏa kinh tế - xã hội:

    • Tăng trưởng ngành: Công nghiệp chế biến, chế tạo đạt mức tăng trưởng 17,62% vào năm 2022, đóng góp hơn 80% giá trị xuất khẩu toàn thành phố.
    • Lao động: Giải quyết việc làm trực tiếp cho trên 180.000 lao động công nghiệp; trong tổng số 1.050,5 nghìn người thuộc lực lượng lao động của Hải Phòng năm 2022, khu vực FDI tạo thu nhập bình quân cao hơn 1,35 lần so với khu vực kinh tế ngoài nhà nước.
    • Đóng góp ngân sách: Khu vực FDI đóng góp trên 35% tổng thu ngân sách nội địa của địa phương.

Đổi mới và đóng góp

Đồ án mang lại các giá trị đổi mới học thuật và ứng dụng thực tiễn trong công tác quản lý kinh tế quốc tế:

  1. Phương pháp tiếp cận dựa trên dữ liệu (Data-Driven Policy Formulation): Thay vì phân tích định tính thuần túy, đồ án thiết lập ma trận liên kết giữa tỷ lệ giải ngân vốn FDI với các chỉ số hiệu quả kinh tế (GRDP, việc làm, cơ cấu ngành chế biến chế tạo).
  2. So sánh với mô hình xúc tiến đầu tư truyền thống:
    • Mô hình cũ: Xúc tiến dàn trải, phụ thuộc ưu đãi tài khóa (thuế, giá thuê đất rẻ), tiếp nhận công nghệ bị động.
    • Mô hình đề xuất trong đồ án: Chiến lược thu hút FDI chọn lọc (Selective FDI Capture) dựa trên 3 trụ cột (Công nghệ cao - Cảng biển Logistics - Du lịch), kết hợp chỉ số sàng lọc tác động môi trường và cam kết chuyển giao công nghệ.
  3. Cải tiến hiệu quả quản trị hành chính:
    • Lượng hóa tác động của hệ thống Một cửa điện tử liên thông: Cắt giảm thời gian cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư từ 60 ngày xuống còn 30 ngày (hiệu suất tăng 50%), giảm chi phí tuân thủ cho nhà đầu tư ngoại.
  4. Đóng góp vào cơ sở dữ liệu quy hoạch địa phương: Cung cấp bức tranh phân bổ không gian FDI chi tiết theo đơn vị hành chính, khẳng định vai trò hạt nhân của KKT Đình Vũ - Cát Hải và đề xuất mở rộng không gian công nghiệp sang khu vực Tiên Lãng, Vĩnh Bảo.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong quản lý đầu tư

Khung phân tích của đồ án được ứng dụng trực tiếp cho các cơ quan tham mưu chính sách (Sở Kế hoạch và Đầu tư, Ban Quản lý Khu kinh tế Hải Phòng - HEZA):

Lộ trình triển khai khuyến nghị chính sách (2024–2030)

                       LỘ TRÌNH CHIẾN LƯỢC FDI ĐẾN 2030
                       
  2024 - 2025              2026 - 2028               2029 - 2030
  [Giai đoạn 1]            [Giai đoạn 2]             [Giai đoạn 3]
  +------------------+     +-------------------+     +--------------------+
  | - Số hóa 100%    |     | - Mở rộng KCN sinh|     | - Định hình Trung  |
  |   thủ tục một cửa|     |   thái (Nam Cầu   |     |   tâm R&D Bán dẫn  |
  | - Thành lập Liên | --> |   Kiền, Deep C)   | --> |   vùng Duyên hải   |
  |   minh Đào tạo   |     | - Vận hành bến 3, |     | - Đạt 15-20 tỷ USD |
  |   Nhân lực FDI   |     |   4, 5, 6 Lạch Huyện|   |   FDI lũy kế mới   |
  +------------------+     +-------------------+     +--------------------+

Ước tính Chi phí - Lợi ích (ROI & Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí triển khai: Ngân sách nâng cấp hạ tầng số hóa thủ tục hành chính và đào tạo chuyên sâu cán bộ xúc tiến đầu tư ước tính khoảng 45–60 tỷ VNĐ trong 3 năm.
  • Lợi ích kinh tế:
    • Tăng tỷ lệ chuyển đổi từ vốn đăng ký sang vốn thực hiện lên mức >85%.
    • Thu hút thêm từ 1,5 đến 2,0 tỷ USD vốn FDI đăng ký mới hàng năm.
    • Tăng thu ngân sách từ thuế TNDN và thuế XNK thêm 12–15%/năm.
    • Thời gian hoàn vốn đầu tư công cho hạ tầng hỗ trợ: Dưới 2,5 năm.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và dữ liệu

  • Độ trễ dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu vi mô về chi phí R&D và chuyển giao công nghệ tại từng doanh nghiệp FDI chưa được công khai đầy đủ trong niên giám thống kê.
  • Phạm vi mô hình OLS: Mô hình kinh tế lượng OLS tuyến tính chưa bóc tách hết tác động trễ (lag effect) của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA, CPTPP).

Hướng nghiên cứu nâng cao

  • Ứng dụng mô hình cân bằng tổng thể khả tính (CGE - Computable General Equilibrium) để mô phỏng chính xác tác động của chính sách Thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar Two của OECD) đến dòng vốn FDI vào Hải Phòng.
  • Xây dựng hệ thống học máy (Machine Learning - Random Forest / XGBoost) dự báo nguy cơ dịch chuyển vốn của các TNCs dựa trên dữ liệu chuỗi cung ứng toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

  1. Sinh viên & Nghiên cứu sinh Kinh tế quốc tế: Tiếp cận khung phương pháp luận kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết kinh tế đối ngoại và thực nghiệm kinh tế lượng.
  2. Chuyên viên Phân tích Dữ liệu / Data Analysts: Kế thừa script xử lý dữ liệu chuỗi thời gian, tính toán chỉ số HHI và tự động hóa báo cáo vĩ mô.
  3. Cộng đồng Doanh nghiệp & Nhà đầu tư nước ngoài: Nắm bắt dữ liệu môi trường đầu tư, định hướng quy hoạch hạ tầng cảng biển Lạch Huyện, sân bay Tiên Lãng để lập dự án khả thi.
  4. Cơ quan Quản lý Nhà nước (Sở KH&ĐT, HEZA): Sở hữu luận cứ khoa học để hoàn thiện Đề án phát triển KCN sinh thái và chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống phân tích dữ liệu FDI của đề tài là gì?

Cần môi trường Python 3.10+ (cài đặt pandas, statsmodels, scikit-learn), cơ sở dữ liệu PostgreSQL 14+ để lưu trữ dữ liệu dự án, và PowerBI Desktop để xây dựng dashboard báo cáo tương tác.

2. Làm thế nào để giải quyết tình trạng tỷ lệ giải ngân vốn FDI sụt giảm trong năm 2022?

Áp dụng cơ chế Tổ công tác đặc biệt (Task Force) giám sát sau cấp phép, tháo gỡ vướng mắc mặt bằng tại KCN Tiên Thanh, Nam Đình Vũ và hỗ trợ đấu nối hạ tầng lưới điện 110kV/220kV trực tiếp đến chân hàng rào nhà máy.

3. Khung phân tích này có khả năng tích hợp vào hệ thống IOC của thành phố Hải Phòng không?

Hoàn toàn khả thi. Toàn bộ schema cơ sở dữ liệu và API pipeline xử lý chỉ số kinh tế được thiết kế chuẩn RESTful, cho phép kết nối trực tiếp vào Trung tâm Giám sát Điều hành Đô thị thông minh (IOC Hải Phòng).

4. Chi phí và nguồn lực cần thiết để duy trì hệ thống quản trị dữ liệu đầu tư là bao nhiêu?

Hệ thống tận dụng nền tảng mã nguồn mở (Python, PostgreSQL), chi phí chủ yếu nằm ở công tác thu thập, chuẩn hóa dữ liệu định kỳ và hạ tầng máy chủ nội bộ (khoảng 30–50 triệu VNĐ/năm).

5. Lợi thế cạnh tranh lớn nhất của Hải Phòng so với các tỉnh lân cận (Quảng Ninh, Bắc Ninh) trong thu hút FDI là gì?

Hải Phòng là địa phương duy nhất tại miền Bắc hội tụ đủ 5 phương thức vận tải (Đường biển nước sâu, đường bộ cao tốc, đường sắt, đường thủy nội địa, đường hàng không quốc tế) kết hợp với các chính sách ưu đãi vượt trội của KKT ven biển Đình Vũ - Cát Hải.


Kết luận

Đồ án khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hồng Nhung đã phác họa toàn diện bức tranh thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài tại thành phố Hải Phòng giai đoạn 2018–2022. Thông qua hệ thống số liệu thực nghiệm chuẩn xác (386 dự án, 3,795 tỷ USD vốn đăng ký, giải ngân thực tế trên 9,8 tỷ USD), công trình chứng minh FDI chính là động lực chủ đạo thúc đẩy tăng trưởng GRDP bình quân 13,45%/năm và chuyển dịch cơ cấu công nghiệp chế biến, chế tạo lên mức 17,62%.

Trong bối cảnh mới, việc chuyển dịch chiến lược từ "thu hút số lượng" sang "chọn lọc chất lượng cao", lấy kinh tế số, logistics xanh và cụm liên kết ngành công nghệ cao làm trọng tâm sẽ là chìa khóa vàng đưa Hải Phòng giữ vững vị thế cửa ngõ kinh tế quốc tế hàng đầu Việt Nam.