Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò là nguồn lực tài chính quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển có mức tích lũy nội bộ thấp nhưng nhu cầu vốn đầu tư mở rộng sản xuất lại rất lớn. Tại Việt Nam, việc huy động nguồn vốn FDI không chỉ là chiến lược cấp quốc gia mà còn là nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội của từng địa phương.

Thành phố Hải Phòng là trung tâm kinh tế lớn của khu vực phía Bắc, giữ vị trí đầu mối giao thương và cửa ngõ ra biển của cả vùng. Giai đoạn 2018–2022, mặc dù chịu tác động từ sự suy thoái kinh tế toàn cầu và dịch bệnh, Hải Phòng vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) bình quân đạt 13,45%/năm. Cơ cấu kinh tế thành phố chuyển dịch rõ nét sang các ngành công nghiệp và dịch vụ thông qua sự xuất hiện của các dự án công nghiệp quy mô lớn tại Khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Khu công nghiệp Tràng Duệ và Tổ hợp sản xuất ô tô VinFast. Đứng trước bối cảnh kinh tế quốc tế có nhiều biến động và sự cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gia tăng giữa các địa phương, tác giả Nguyễn Thị Hồng Nhung đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh tế quốc tế tại Trường Đại học Thăng Long với đề tài "Phân tích thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn thành phố Hải Phòng giai đoạn 2018-2022" dưới sự hướng dẫn của ThS. Vũ Đức Hiếu.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo 3 nhiệm vụ:

  1. Nghiên cứu và xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc, làm cơ sở cho việc phân tích thực trạng của hoạt động thu hút FDI.
  2. Phân tích chi tiết về tình hình thu hút FDI tại Hải Phòng trong giai đoạn 2018–2022, nhằm đánh giá các thành tựu cũng như những hạn chế còn tồn tại.
  3. Đề xuất những giải pháp cụ thể, khả thi nhằm nâng cao hiệu quả thu hút FDI, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của thành phố Hải Phòng trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào một địa phương.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2018–2022; các định hướng và giải pháp được xây dựng bám sát quy hoạch đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2050.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các định nghĩa chuẩn mực quốc tế và quy định pháp lý hiện hành của Việt Nam về đầu tư trực tiếp nước ngoài:

  • Khái niệm và bản chất FDI: Khóa luận trích dẫn định nghĩa của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO, 1996), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 1993 quy định ngưỡng sở hữu tối thiểu 10% vốn cổ phần hoặc quyền biểu quyết), Hội nghị Liên Hiệp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD, 2013), cùng các quy định tại Luật Đầu tư năm 2005, Luật Đầu tư năm 2014 và Luật Đầu tư năm 2020 của Việt Nam. Vốn FDI được xác định mang các đặc điểm cốt lõi: là vốn phát triển dài hạn gắn với tài sản vật chất; mang tính chất vốn tư nhân vì mục tiêu lợi nhuận; tỷ lệ góp vốn quy định quyền quản lý và phân chia rủi ro; chủ đầu tư tự quyết định sản xuất kinh doanh và không tạo gánh nặng nợ quốc gia; thường đi kèm hoạt động chuyển giao công nghệ.
  • Hình thức đầu tư: Phân loại theo Điều 21 Luật Đầu tư 2020 gồm 5 hình thức: (1) Thành lập tổ chức kinh tế 100% vốn nhà đầu tư nước ngoài; (2) Thành lập doanh nghiệp liên doanh (DNLD); (3) Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC); (4) Hợp đồng xây dựng - kinh doanh - chuyển giao và các biến thể (BOT, BTO, BT); (5) Góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp hoặc sáp nhập và mua lại (M&A).
  • Lý thuyết bổ trợ: Tác giả vận dụng lý thuyết "Vòng luẩn quẩn của sự nghèo đói" trích từ giáo trình Kinh tế học (1948) của Paul A. Samuelson để giải thích vai trò của FDI trong việc phá vỡ chu trình thu nhập thấp dẫn đến tích lũy và đầu tư thấp tại các địa phương đang phát triển.
  • Nhân tố ảnh hưởng và tiêu chí đánh giá: Khung phân tích chia nhân tố thành hai nhóm: nhóm chủ quan (môi trường chính trị - xã hội, cơ chế chính sách và thủ tục hành chính, nguồn nhân lực, hạ tầng kỹ thuật - xã hội, chiến lược xúc tiến đầu tư, chính sách địa phương) và nhóm khách quan (vị trí địa lý - tài nguyên, tình hình kinh tế thế giới, xu thế toàn cầu hóa, mức độ cạnh tranh quốc tế, sự biến đổi công nghệ như AI, tự động hóa, IoT, 5G). Bộ tiêu chí đánh giá gồm: quy mô và tốc độ tăng vốn đăng ký, vốn thực hiện; số lượng dự án; tỷ trọng vốn so với quốc gia; đóng góp ngân sách; tỷ lệ lao động; cơ cấu theo ngành, đối tác, địa bàn và hình thức đầu tư.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp tổng hợp, so sánh đối chiếu: Hệ thống hóa các khái niệm, quy định pháp luật và các nghiên cứu của Nguyễn Huy Thám (1999), Cao Tấn Huy (2019), UNESCAP (2003) để xây dựng khung đánh giá.
  • Phương pháp phân tích thống kê mô tả và so sánh số liệu: Xử lý chuỗi dữ liệu thứ cấp từ Niên giám Thống kê thành phố Hải Phòng (Cục Thống kê Hải Phòng), số liệu tổng hợp từ Sở Kế hoạch và Đầu tư Hải Phòng và Cổng thông tin điện tử thành phố Hải Phòng để đánh giá biến động thu hút FDI theo thời gian và cơ cấu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về hoạt động thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài

Chương 1 tập trung làm rõ các vấn đề lý luận mang tính nền tảng về đầu tư trực tiếp nước ngoài và hoạt động thu hút dòng vốn này:

  • Vai trò của FDI đối với địa phương tiếp nhận: Tác giả phân tích bốn tác động chính gồm: bổ sung nguồn vốn đầu tư phát triển mà không làm phát sinh nợ công; thúc đẩy nâng cao trình độ khoa học kỹ thuật và chuyển giao công nghệ thông qua các công ty xuyên quốc gia (TNCs) theo ba kênh (nội bộ tập đoàn, doanh nghiệp cùng ngành, và chuỗi cung ứng hàng dọc); tạo việc làm và nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động bản xứ; thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ, giảm tỷ trọng nông nghiệp. Đồng thời, chương này cũng cảnh báo các rủi ro đi kèm như nguy cơ tiếp nhận công nghệ cũ gây ô nhiễm, hiện tượng chảy máu chất xám và gia tăng phân hóa thu nhập.
  • Khái niệm và nguyên tắc thu hút FDI: Thu hút FDI được nhìn nhận dưới hai hình thái: chủ động (chính quyền chủ động xúc tiến, tiếp cận đối tác) và bị động (chờ đợi nhà đầu tư tự tìm đến). Tác giả tổng hợp 5 nguyên tắc xúc tiến đầu tư của UNESCAP (2003) gồm: nhận diện dự án cụ thể; lập kế hoạch và quản lý chương trình tìm kiếm; khảo sát ưu tiên của doanh nghiệp; tác động trực tiếp tới các cấp quản lý; tập trung hóa sự lãnh đạo.
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá: Thiết lập công thức tính tốc độ tăng trưởng vốn, tốc độ tăng dự án, tỷ lệ vốn thực hiện so với vốn đăng ký, tỷ trọng đóng góp GRDP và cơ cấu lao động làm việc trong khu vực FDI.

Chương 2: Thực trạng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn thành phố Hải Phòng

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về môi trường kinh doanh và diễn biến dòng vốn FDI tại Hải Phòng giai đoạn 2018–2022:

  • Tổng quan môi trường tiếp nhận đầu tư:
    • Điều kiện tự nhiên: Hải Phòng sở hữu tài nguyên khoáng sản đá vôi trên 200 triệu tấn tại Tràng Kênh (Thủy Nguyên) và Cát Bà; 62.127 ha đất canh tác; 17.000 ha rừng bao gồm rừng nguyên sinh Cát Bà; tài nguyên biển với bãi cá Bạch Long Vĩ rộng trên 10.000 hải lý vuông và hơn 12.000 ha bãi triều cửa sông.
    • Đặc điểm kinh tế - xã hội: Tăng trưởng GRDP duy trì ở mức cao nhưng có sự phân hóa qua các năm: 2018–2019 đạt 16,02%; năm 2020 giảm xuống 10% do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 và biến động kinh tế toàn cầu; giai đoạn 2021–2022 phục hồi đạt 12%. Đến năm 2022, dân số trung bình đạt 2.090,8 nghìn người; lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên đạt 1.050,5 nghìn người (lao động khu vực nông thôn chiếm 54,85%, lao động dịch vụ chiếm 48,9%). Hệ thống giáo dục gồm 330 trường mầm non, 219 trường tiểu học, 195 trường THCS, 65 trường THPT; hệ thống y tế có gần 15.000 cán bộ nhân viên với 2.703 bác sĩ và 9 bệnh viện tư nhân.
    • Cơ sở hạ tầng và chính sách: Hải Phòng nâng cấp các tuyến Quốc lộ 5, 10, 37, cao tốc Hà Nội - Hải Phòng, cao tốc Quảng Ninh - Hải Phòng - Ninh Bình; hệ thống cụm Cảng Hải Phòng mở rộng bến container số 3, 4, 5, 6; Sân bay quốc tế Cát Bi; đẩy mạnh thực hiện Kế hoạch số 36/KH-UBND về chỉnh trang đô thị và chuyển đổi số. Thời gian xử lý thủ tục cấp phép đầu tư qua cơ chế một cửa liên thông được rút ngắn từ 60 ngày xuống còn 30 ngày.
  • Thực trạng thu hút vốn FDI giai đoạn 2018–2022:
    • Trong 5 năm, Hải Phòng đã cấp phép cho 386 dự án FDI với tổng vốn đăng ký đạt 3.795,072 triệu USD; tổng vốn thực hiện lũy kế đạt trên 9 tỷ USD.
Năm Số dự án cấp phép Tăng trưởng số dự án (%) Vốn đăng ký (triệu USD) Tăng trưởng vốn đăng ký (%) Vốn thực hiện (triệu USD) Tăng trưởng vốn thực hiện (%)
2018 112 — 743,30 — 1.859,55 —
2019 58 -48,21% 565,47 -23,92% 1.742,16 -6,31%
2020 75 +29,31% 1.124,90 +98,93% 2.097,88 +20,42%
2021 52 -30,67% 373,00 -66,81% 2.179,19 +3,87%
2022 89 +71,15% 988,40 +164,97% 2.530,67 +16,13%
Tổng 386 — 3.795,07 — — —
  • Các dự án tiêu biểu:
    • Dự án LG Display Vietnam Hải Phòng (Hàn Quốc) tại KCN Tràng Duệ với quy mô vốn ban đầu 1,5 tỷ USD, sau đó điều chỉnh tăng lên 4,65 tỷ USD chuyên sản xuất màn hình OLED và LCD.
    • Dự án sản xuất phụ tùng, thiết bị điện tử của Tập đoàn Pegatron (Đài Loan) với tổng vốn 1 tỷ USD.
    • Dự án Khu công nghiệp và đô thị VSIP Hải Phòng hợp tác giữa Becamex và Sembcorp (Singapore) với vốn 1 tỷ USD.
    • Dự án Nhà máy sản xuất linh kiện của Lotte (Hàn Quốc) quy mô 300 triệu USD; dự án sản xuất lốp xe của Sumitomo Rubber Industries (Nhật Bản) 400 triệu USD; cùng các dự án từ Bridgestone, Universal Scientific Industrial (USI), Heesung Electronics.
  • Đánh giá chung: Hải Phòng đạt kết quả lớn trong việc thu hút các tập đoàn công nghệ quy mô lớn, thúc đẩy xuất khẩu và tạo nguồn thu ngân sách địa phương. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại các hạn chế: dòng vốn đăng ký biến động không đều giữa các năm (suy giảm sâu vào năm 2019 và 2021); tỷ lệ vốn thực hiện trên vốn đăng ký mới năm 2022 chỉ đạt khoảng 14%; nguồn nhân lực chất lượng cao trong các ngành công nghệ cao, tự động hóa, logistics còn thiếu hụt; áp lực ô nhiễm môi trường công nghiệp gia tăng.

Chương 3: Giải pháp tăng cường thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn thành phố Hải Phòng

Chương 3 xây dựng các giải pháp dựa trên Quy hoạch phát triển thành phố Hải Phòng thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 và định hướng phát triển dựa trên 3 trụ cột kinh tế: công nghiệp công nghệ cao, cảng biển - logistics, và du lịch - thương mại:

  1. Tăng cường cải cách thủ tục hành chính: Tiếp tục hiện đại hóa quy trình tiếp nhận hồ sơ, ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý dự án đầu tư, duy trì và nâng cao hiệu quả cơ chế một cửa liên thông nhằm giảm thiểu thời gian và chi phí cho doanh nghiệp.
  2. Xúc tiến đa dạng cơ cấu vốn FDI: Chủ động tiếp cận các đối tác chiến lược từ các quốc gia phát triển có công nghệ nguồn (Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ, EU); ưu tiên các dự án công nghệ cao, công nghiệp phụ trợ, thân thiện với môi trường và có khả năng liên kết với doanh nghiệp trong nước.
  3. Hoàn thiện hệ thống cơ sở hạ tầng: Đẩy nhanh tiến độ thi công các bến cảng nước sâu thuộc cụm cảng cửa ngõ quốc tế Lạch Huyện; đồng bộ hạ tầng giao thông đường bộ kết nối các khu công nghiệp với hệ thống logistics liên vùng; nghiên cứu phương án nâng cấp hạ tầng đường sắt và sân bay quốc tế Tiên Lãng.
  4. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Mở rộng liên kết giữa các trường đại học, cao đẳng trên địa bàn với doanh nghiệp FDI để đào tạo theo nhu cầu thực tế; tập trung bồi dưỡng ngoại ngữ, kỹ năng công nghệ thông tin và kỹ thuật cơ khí chính xác cho lực lượng lao động địa phương.
  5. Giải pháp bảo vệ môi trường: Thắt chặt quy trình thẩm định công nghệ và đánh giá tác động môi trường của các dự án FDI trước khi cấp phép; kiên quyết từ chối tiếp nhận các dự án tiêu tốn nhiều năng lượng, sử dụng công nghệ lạc hậu có nguy cơ gây hại cho hệ sinh thái biển và các vùng bảo tồn.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực chứng: Khóa luận đã thu thập, tổng hợp và phân tích chuỗi số liệu thứ cấp hoàn chỉnh về tình hình thu hút FDI tại Hải Phòng trong giai đoạn 5 năm (2018–2022), ghi nhận tổng số 386 dự án được cấp phép với tổng vốn đăng ký đạt 3.795,072 triệu USD và vốn thực hiện đạt 2.530,67 triệu USD vào năm 2022.
  • Làm rõ tác động của môi trường kinh tế vĩ mô: Đề tài đã phản ánh chân thực tác động tiêu cực của dịch bệnh COVID-19 và biến động kinh tế thế giới đến sự sụt giảm số lượng dự án năm 2019 (giảm 48,21%) và vốn đăng ký năm 2021 (giảm 66,81%), đồng thời ghi nhận sự phục hồi trong năm 2022 (số dự án tăng 71,15%, vốn đăng ký tăng 164,97%).
  • Đề xuất giải pháp có tính đồng bộ: Các giải pháp đưa ra gắn liền với hiện trạng kết cấu hạ tầng giao thông, cảng biển và đặc điểm lao động của Hải Phòng, bám sát các định hướng quy hoạch của Chính phủ đến năm 2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận: Do giới hạn về thời gian tiếp cận thực tế và nguồn dữ liệu thứ cấp, tác giả chưa đi sâu phân tích định lượng chi tiết mức độ tác động lan tỏa công nghệ (spillover effect) giữa các doanh nghiệp FDI và khối doanh nghiệp vừa và nhỏ nội địa tại Hải Phòng; đồng thời chưa có số liệu khảo sát sơ cấp trực tiếp từ các nhà đầu tư nước ngoài về mức độ hài lòng đối với thủ tục hành chính.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng cập nhật số liệu các năm sau năm 2022, ứng dụng các mô hình kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động của vốn FDI đến tăng trưởng GRDP của Hải Phòng, hoặc tập trung phân tích chuyên sâu hiệu quả phát triển mô hình khu công nghiệp sinh thái tại địa phương.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Tài liệu cung cấp khung phân tích chuẩn mực cho một đề tài nghiên cứu kinh tế về hoạt động thu hút FDI cấp tỉnh/thành phố; phương pháp xử lý số liệu thống kê mô tả từ niên giám thống kê và quy trình xây dựng bộ chỉ tiêu đánh giá quy mô, cơ cấu vốn FDI.
  • Đối với cơ quan quản lý và nhà đầu tư: Cung cấp tài liệu tổng hợp về hiện trạng hạ tầng giao thông, logistics, hệ thống cảng biển và hệ thống các dự án FDI tiêu biểu tại Hải Phòng giai đoạn 2018–2022, hỗ trợ tham khảo trong quá trình hoạch định chính sách xúc tiến đầu tư địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Tốc độ tăng trưởng GRDP bình quân của thành phố Hải Phòng trong giai đoạn 2018–2022 đạt bao nhiêu?
Tốc độ tăng trưởng GRDP bình quân hàng năm của Hải Phòng trong giai đoạn 2018–2022 đạt 13,45%/năm.

2. Tổng quy mô dự án và vốn đăng ký FDI vào Hải Phòng trong giai đoạn 2018–2022 là bao nhiêu?
Trong giai đoạn 2018–2022, toàn thành phố đã thu hút được tổng cộng 386 dự án FDI cấp phép mới với tổng vốn đăng ký đạt 3.795,072 triệu USD.

3. Tình hình thu hút FDI tại Hải Phòng biến động như thế nào trong năm 2021 và 2022?
Năm 2021, vốn đăng ký FDI giảm sâu xuống còn 373 triệu USD (giảm 66,81% so với năm 2020) với 52 dự án cấp mới. Sang năm 2022, tình hình phục hồi mạnh mẽ khi số dự án tăng lên 89 dự án (tăng 71,15%) và vốn đăng ký đạt 988,4 triệu USD (tăng 164,97%), vốn thực hiện đạt 2.530,67 triệu USD.

4. Những dự án FDI nào có quy mô vốn lớn tiêu biểu tại Hải Phòng được nêu trong khóa luận?
Các dự án tiêu biểu gồm: Tổ hợp sản xuất màn hình LG Display Vietnam Hải Phòng (Hàn Quốc) với vốn điều chỉnh lên 4,65 tỷ USD; Tổ hợp sản xuất thiết bị điện tử của Pegatron (Đài Loan) quy mô 1 tỷ USD; KCN và đô thị VSIP Hải Phòng (1 tỷ USD); Nhà máy sản xuất linh kiện Lotte (300 triệu USD) và Sumitomo Rubber Industries (400 triệu USD).

5. Thành phố Hải Phòng đã cải cách thủ tục hành chính cấp phép đầu tư như thế nào?
Thành phố đã triển khai hệ thống một cửa liên thông trong giải quyết thủ tục cấp phép đầu tư, giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ từ 60 ngày xuống còn 30 ngày.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hồng Nhung đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về vốn FDI và phân tích chi tiết thực trạng thu hút đầu tư nước ngoài tại thành phố Hải Phòng trong giai đoạn 2018–2022. Đề tài làm nổi bật các thành tựu về quy mô vốn thực hiện, sự hiện diện của các tập đoàn công nghiệp công nghệ cao và cải cách hành chính tại địa phương, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về chất lượng lao động và tính ổn định của dòng vốn đăng ký. Trên cơ sở đó, hệ thống giải pháp đề xuất bám sát định hướng phát triển 3 trụ cột kinh tế của thành phố đến năm 2030, mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn cho công tác quản lý kinh tế vùng.