Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò then chốt đối với sự phát triển kinh tế của các quốc gia đang phát triển. Nguồn vốn FDI không chỉ bù đắp lượng vốn thiếu hụt trong nước mà còn là kênh chuyển giao kỹ thuật, công nghệ hiện đại và phương thức quản lý tiên tiến từ các công ty xuyên quốc gia (TNCs).
Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và xu hướng chuyển đổi số toàn cầu đã đưa ngành Công nghệ thông tin - Truyền thông (CNTT-TT / ICT) trở thành động lực tăng trưởng kinh tế, đồng thời là mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu (GVC). Theo số liệu từ báo cáo "Digital 2020" và GSMA Intelligence (2020), tỷ lệ người dùng Internet tại Việt Nam đạt 70,3% - 70,4% tổng dân số (vượt mức trung bình 50,6% của thế giới), số thuê bao di động đạt 154,4 triệu trên tổng số 97,58 triệu dân (tương đương 150%). Mặc dù Việt Nam đã đạt được những thành tựu nhất định trong thu hút FDI nói chung, dòng vốn FDI chảy vào ngành CNTT-TT vẫn chưa tương xứng với tiềm năng, môi trường đầu tư và chính sách thu hút vẫn còn những hạn chế so với khu vực Đông Nam Á. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp thu hút FDI vào ngành CNTT-TT là vấn đề có tính cấp thiết về cả lý luận lẫn thực tiễn.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là phân tích chuyên sâu thực trạng thu hút FDI trong ngành CNTT-TT tại Việt Nam giai đoạn 2011–2020, chỉ ra các mặt hạn chế, bất cập còn tồn tại, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp chính sách nhằm gia tăng năng lực thu hút dòng vốn này trong giai đoạn tiếp theo.
Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản cụ thể hóa thành 3 nội dung chính:
- Phân tích thực trạng thu hút vốn FDI vào ngành CNTT-TT của Việt Nam trong giai đoạn 2010–2020 trên các phương diện: quy mô vốn đầu tư, cơ cấu đối tác, lĩnh vực đầu tư và phân bổ địa bàn tiếp nhận vốn.
- Phân tích các nhân tố môi trường trong nước và quốc tế tác động đến khả năng thu hút FDI vào ngành CNTT-TT của Việt Nam.
- Nhận diện các hạn chế, bất cập trong quá trình thu hút đầu tư và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút dòng vốn FDI vào ngành trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tình hình thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào ngành công nghệ thông tin - truyền thông tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2011–2020 (sử dụng dữ liệu chuỗi 2010–2020), thời kỳ kinh tế thế giới phục hồi hậu khủng hoảng tài chính và dòng vốn đầu tư quốc tế tái khởi động. Dữ liệu năm 2021 chưa được cập nhật đầy đủ trên các hệ thống thống kê chính thức tại thời điểm thực hiện đề tài.
- Phạm vi không gian: Toàn bộ lãnh thổ Việt Nam, có liên hệ đối sánh với khu vực Đông Nam Á và thế giới.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chỉ tiêu kinh tế về quy mô vốn đăng ký, vốn thực hiện, cơ cấu ngành nghề, đối tác, thị trường lao động và đóng góp xuất khẩu của khu vực FDI trong ngành CNTT-TT.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Thực trạng ngành CNTT-TT Việt Nam trong những năm vừa qua phát triển như thế nào?
- Những hạn chế nào đang cản trở quá trình thu hút dòng vốn FDI vào ngành CNTT-TT tại Việt Nam?
- Những bối cảnh và xu hướng mới nào sẽ tác động trực tiếp đến dòng vốn FDI vào ngành CNTT-TT Việt Nam trong tương lai?
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực quốc tế về đầu tư trực tiếp nước ngoài và ngành CNTT-TT:
- Khái niệm FDI: Tổng hợp định nghĩa từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 1997), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) và Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2016). FDI được xác định là dòng vốn đầu tư dài hạn của nhà đầu tư nước ngoài nhằm thiết lập cơ sở sản xuất, kinh doanh, giành quyền sở hữu và kiểm soát quản lý đối tượng nhận đầu tư (thông thường nắm giữ từ 10% cổ phần phổ thông trở lên).
- Khái niệm ngành CNTT-TT (ICT): Theo định nghĩa của OECD, ICT bao gồm tập hợp các ngành sản xuất và dịch vụ nhằm thu thập, truyền tải, xử lý và hiển thị dữ liệu/thông tin dưới dạng điện tử, kết hợp giữa phần cứng, phần mềm, mạng viễn thông và dịch vụ truyền thông số.
- Khung pháp lý điều chỉnh: Khóa luận viện dẫn Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam năm 2005 (bổ sung theo Nghị quyết số 51/2010/QH10 của Quốc hội khóa X), Luật Doanh nghiệp, Luật Sở hữu trí tuệ, cùng các quy định pháp luật điều chỉnh 4 hình thức đầu tư chính: Doanh nghiệp liên doanh, Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC), và các hợp đồng đối tác công tư (BOT, BTO, BT).
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá thu hút FDI vào ngành CNTT-TT được tác giả thiết lập gồm 4 nhóm:
- Tỷ lệ vốn FDI thực hiện so với vốn FDI đăng ký trong ngành CNTT-TT.
- Tỷ trọng vốn FDI vào ngành CNTT-TT trên tổng vốn FDI thu hút của cả nước.
- Quy mô và tỷ trọng lao động làm việc tại doanh nghiệp FDI ngành CNTT-TT trên tổng số lao động khối FDI tại Việt Nam.
- Đóng góp ngân sách nhà nước của các doanh nghiệp FDI ngành CNTT-TT so với tổng thu ngân sách từ khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích thống kê mô tả, tổng hợp, so sánh dữ liệu thứ cấp và phương pháp kế thừa học thuật từ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (như báo cáo của ITU 2018, nghiên cứu của Vu 2013, Ibrahim 2019, Nguyễn Xuân Thắng 2015, Vân Anh 2019).
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Tổng cục Thống kê, Báo cáo "Digital 2020" của Hootsuite, số liệu từ GSMA Intelligence (2020), Báo cáo "Measuring the Information Society Report 2018" của Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU) và cơ sở dữ liệu của Ban Thư ký ASEAN (2018).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào ngành công nghệ thông tin - truyền thông
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về FDI và đặc thù của hoạt động thu hút FDI vào ngành CNTT-TT. Tác giả phân tích tác động hai mặt của FDI:
- Đối với nước đi đầu tư: Giúp mở rộng thị trường, tối ưu hóa chi phí sản xuất, khai thác nguồn nguyên liệu và kéo dài vòng đời công nghệ; tuy nhiên có thể gây rủi ro thất thoát công nghệ, giảm việc làm trong nước nếu không quản lý tốt.
- Đối với nước tiếp nhận đầu tư: Bổ sung vốn tích lũy, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, chuyển giao công nghệ, tạo việc làm và tăng cường năng lực xuất khẩu; đi kèm các nguy cơ như ô nhiễm môi trường, cạn kiệt tài nguyên, nguy cơ phụ thuộc công nghệ và mất cân đối cơ cấu ngành.
Chương này cũng phân tích các yếu tố tác động đến khả năng thu hút FDI vào ngành CNTT-TT:
- Môi trường quốc tế: Xu hướng chuyển dịch vốn của các nước phát triển nhằm mở rộng thị trường và tìm kiếm lợi thế chi phí.
- Yếu tố nội tại của Việt Nam: Chiến lược thu hút FDI của quốc gia định hướng đến năm 2030 (ưu tiên công nghệ cao, hiện đại hóa, "đi tắt đón đầu"); mức độ hội nhập kinh tế quốc tế thông qua các hiệp định thương mại tự do (FTA); môi trường chính trị - xã hội ổn định; hệ thống pháp lý - hành chính; trình độ phát triển nguồn nhân lực và hạ tầng kỹ thuật viễn thông.
Chương 2: Thực trạng thu hút FDI vào ngành công nghệ thông tin - truyền thông ở Việt Nam
Chương 2 trình bày bức tranh toàn cảnh về thực trạng phát triển ngành CNTT-TT và kết quả thu hút dòng vốn FDI tại Việt Nam trong giai đoạn 2010–2020 thông qua hệ thống số liệu cụ thể.
Về thực trạng phát triển ngành CNTT-TT:
- Giai đoạn 2014–2019, doanh thu toàn ngành ước đạt 110 tỷ USD, tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 31,1%/năm, lực lượng lao động công nghệ số vượt mốc 1 triệu người.
- Hạ tầng kết nối: Tỷ lệ người sở hữu thiết bị di động đạt 96,9%, máy tính để bàn/laptop đạt 61%, máy tính bảng đạt 39,9%. Tốc độ băng thông kết nối Internet quốc tế đạt trên 47,66 Mb/s (xếp thứ 59 thế giới).
- Vị thế quốc tế theo ITU (2018): Chỉ số phát triển CNTT-TT xếp thứ 3 khu vực Đông Nam Á, thứ 9/28 nước châu Á - Thái Bình Dương và thứ 61/155 toàn cầu; chỉ số kỹ năng xếp thứ 49/155; Việt Nam nằm trong nhóm 10 quốc gia gia công phần mềm hàng đầu khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Về quy mô và cơ cấu dòng vốn FDI vào ngành:
- Nguồn vốn FDI đóng vai trò chủ đạo trong cơ cấu vốn của ngành CNTT-TT, giai đoạn 2010–2020 đạt tổng cộng 3.966,7 triệu USD (chiếm 65% tổng vốn đầu tư phát triển toàn ngành và đáp ứng khoảng 76% nhu cầu vốn của ngành).
- Tuy nhiên, khi so sánh với tổng dòng vốn FDI vào tất cả các lĩnh vực kinh tế của Việt Nam, tỷ trọng vốn vào CNTT-TT còn rất khiêm tốn, chỉ dao động từ 0,33% đến 1,58% mỗi năm (năm 2020 chiếm 1,03%).
| Chỉ tiêu thống kê thu hút FDI vào CNTT-TT |
Số liệu giai đoạn 2010–2020 |
| Tổng vốn FDI đăng ký lũy kế vào ngành CNTT-TT |
3.966,70 triệu USD (đứng thứ 9/18 ngành kinh tế) |
| Tổng số dự án còn hiệu lực (lũy kế đến 20/12/2020) |
1.284 dự án |
| Tổng vốn đăng ký giai đoạn 2015–2020 |
2.071,02 triệu USD |
| Tổng vốn thực hiện giai đoạn 2015–2020 |
637,15 triệu USD |
| Tỷ lệ vốn thực hiện / vốn đăng ký (2015–2020) |
30,77% |
| Tỷ trọng xuất khẩu điện thoại & linh kiện của khối FDI (2020) |
97,75% (50,0 tỷ USD trên tổng số 51,2 tỷ USD) |
| Quy mô lao động trong doanh nghiệp FDI ngành CNTT-TT (2020) |
~400.000 người (tăng từ 105.517 người năm 2013) |
Về cơ cấu đối tác và địa bàn đầu tư:
- Đối tác đầu tư: Hàn Quốc dẫn đầu với 23,9% tổng vốn đầu tư vào ngành CNTT-TT (điển hình với các dự án lớn như Samsung 2,5 tỷ USD, LG 1,5 tỷ USD trong giai đoạn 2016–2017). Nhật Bản đứng thứ hai với 352 dự án, quy mô vốn 157,61 triệu USD (chiếm 20,3%). Singapore đứng thứ ba (chiếm 19,1%). Trung Quốc chiếm 8,2% (gia tăng mạnh sau năm 2018 do tác động của căng thẳng thương mại Mỹ - Trung). Các đối tác khác bao gồm Đài Loan, Hồng Kông, Hoa Kỳ, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Canada, Australia, Hà Lan, Pháp.
- Địa bàn tiếp nhận: Có 39/63 tỉnh, thành phố ghi nhận dự án FDI trong ngành CNTT-TT. Vốn đầu tư tập trung chủ yếu tại TP. Hồ Chí Minh (thu hút khoảng 60% doanh nghiệp Hàn Quốc trong ngành năm 2020), Hà Nội, Bắc Ninh (trung tâm gia công linh kiện) và Bình Dương (116 dự án với 35,49 triệu USD vốn đăng ký).
| Đối tác đầu tư chính vào ngành CNTT-TT |
Tỷ trọng vốn đăng ký (%) |
| Hàn Quốc |
23,9% |
| Nhật Bản |
20,3% (352 dự án - 157,61 triệu USD) |
| Singapore |
19,1% |
| Trung Quốc |
8,2% |
| Các quốc gia và vùng lãnh thổ khác |
28,5% |
Đánh giá chung:
- Thành tựu: Bổ sung nguồn vốn đầu tư phát triển kinh tế; tổng doanh thu từ các dự án FDI ngành CNTT-TT giai đoạn 2015–2020 đạt từ 10.039,2 đến 26.039,32 triệu USD, đóng góp tích cực cho ngân sách nhà nước; tạo việc làm cho 400.000 lao động kỹ thuật; nâng cao năng lực cạnh tranh và hiện đại hóa hạ tầng mạng lưới viễn thông quốc gia.
- Hạn chế: Tỷ trọng vốn FDI vào ngành CNTT-TT còn thấp so với tổng vốn FDI của cả nước (~1%); cơ cấu ngành mất cân đối nghiêm trọng khi phụ thuộc nặng nề vào gia công phần cứng và lắp ráp điện thoại/linh kiện (khối FDI chiếm trên 90% doanh thu xuất khẩu công nghệ thông tin và 97,75% xuất khẩu điện thoại); tỷ lệ giải ngân vốn còn chậm (30,77%); chưa thu hút mạnh vào các mảng có giá trị gia tăng cao như nghiên cứu và phát triển (R&D) hay sản xuất phần mềm lõi.
Chương 3: Bối cảnh mới ảnh hưởng đến việc thu hút FDI vào ngành công nghệ thông tin - truyền thông Việt Nam và một số hàm ý
Chương 3 nhận diện các biến động từ bối cảnh kinh tế - chính trị toàn cầu và đề xuất các định hướng giải pháp chính sách:
- Bối cảnh mới tác động:
- Căng thẳng thương mại Mỹ - Trung (từ năm 2018) thúc đẩy xu hướng tái định vị chuỗi cung ứng công nghệ sang khu vực Đông Nam Á, tạo cơ hội cho Việt Nam đón nhận dòng vốn dịch chuyển sản xuất phần cứng.
- Đại dịch Covid-19 làm thay đổi thói quen làm việc, học tập trực tuyến, thúc đẩy mạnh mẽ tiến trình số hóa và nhu cầu thiết bị công nghệ, tuy nhiên cũng gây gián đoạn chuỗi cung ứng quốc tế.
- Làn sóng công nghệ số, Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo và kinh tế dữ liệu đòi hỏi hạ tầng viễn thông và khung pháp lý phải thay đổi tương ứng.
- Một số nhóm giải pháp đề xuất:
- Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách ưu đãi đầu tư chuyên biệt, có tính cạnh tranh cao hơn cho các dự án công nghệ cao, trung tâm dữ liệu và R&D.
- Đa dạng hóa các hình thức thu hút FDI, khuyến khích các hình thức đầu tư gián tiếp, liên doanh hợp tác chuyển giao công nghệ và hoạt động mua bán - sáp nhập (M&A) thay vì chỉ thuần túy dựa vào doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài.
- Nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực công nghệ số chuyên sâu, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ năng của các tập đoàn công nghệ đa quốc gia.
- Nâng cấp đồng bộ hạ tầng mạng viễn thông, mạng 5G và băng thông Internet quốc tế nhằm giảm chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
- Xây dựng cơ chế liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp FDI với các doanh nghiệp công nghệ nội địa (như Viettel, VNPT, FPT...) nhằm gia tăng tỷ lệ nội địa hóa và thúc đẩy chuyển giao công nghệ thực chất.
Kết quả và đóng góp của khóa luận
- Về mặt lý luận: Khóa luận đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài áp dụng chuyên biệt cho ngành CNTT-TT, làm rõ các khái niệm ICT theo chuẩn quốc tế (OECD, ITU), hệ thống hóa 4 hình thức đầu tư theo pháp luật Việt Nam và xây dựng khung 4 chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả thu hút FDI ngành công nghệ.
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận đã xây dựng bức tranh dữ liệu tổng hợp giai đoạn 2010–2020 về quy mô vốn FDI trong ngành CNTT-TT (đạt 3.966,7 triệu USD), tỷ lệ giải ngân thực tế (30,77% giai đoạn 2015–2020), cơ cấu đối tác (Hàn Quốc 23,9%, Nhật Bản 20,3%, Singapore 19,1%) và phân bổ địa lý tại 39 tỉnh thành. Đề tài chỉ ra điểm nghẽn lớn về sự phụ thuộc xuất khẩu của Việt Nam vào khối doanh nghiệp FDI (chiếm 97,75% kim ngạch xuất khẩu điện thoại và linh kiện năm 2020).
- Về mặt đóng góp chính sách: Đề tài đưa ra hệ thống giải pháp bám sát mục tiêu phát triển CNTT-TT đến năm 2030 của Việt Nam, gắn với bối cảnh dịch chuyển chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu và tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế: Do giới hạn về nguồn dữ liệu công bố tại thời điểm tháng 11/2021, số liệu thống kê về FDI ngành CNTT-TT mới cập nhật đến năm 2020, chưa bao quát được toàn diện các biến động trong giai đoạn phục hồi kinh tế năm 2021. Khóa luận chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả và phân tích định tính từ nguồn dữ liệu thứ cấp, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng định lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố chính sách đối với dòng vốn FDI công nghệ.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cập nhật chuỗi số liệu sau năm 2020 để đánh giá đầy đủ tác động dài hạn của đại dịch Covid-19 và xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng bán dẫn/công nghệ toàn cầu; ứng dụng các mô hình định lượng (hồi quy đa biến, mô hình trọng lực) và tiến hành khảo sát doanh nghiệp FDI sơ cấp nhằm kiểm định thực nghiệm sâu hơn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đầu tư và Quản lý kinh tế đang thực hiện các đề tài nghiên cứu về FDI, chuỗi giá trị toàn cầu hoặc kinh tế số.
- Các nhà nghiên cứu và cán bộ phân tích chính sách tại các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Kế hoạch và Đầu tư) cần tài liệu tổng hợp số liệu về cơ cấu đối tác đầu tư và mức độ đóng góp của khối FDI vào ngành viễn thông - công nghệ thông tin giai đoạn 2010–2020.
- Nội dung đáng tham khảo nhất của văn bản là hệ thống số liệu chi tiết tại Chương 2 về tỷ lệ giải ngân vốn FDI ngành CNTT-TT, cơ cấu đối tác đầu tư phân chia theo quốc gia và phân tích thực trạng xuất khẩu nhóm hàng điện thoại - linh kiện của khối FDI.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ giải ngân vốn FDI thực hiện so với vốn đăng ký trong ngành CNTT-TT giai đoạn 2015–2020 tại Việt Nam đạt bao nhiêu?
Theo số liệu của Bộ Kế hoạch và Đầu tư được tổng hợp trong khóa luận, trong giai đoạn 2015–2020, tổng vốn FDI đăng ký vào ngành CNTT-TT là 2.071,02 triệu USD với 1.284 dự án, trong khi tổng vốn thực hiện đạt 637,15 triệu USD, tương ứng tỷ lệ giải ngân trung bình là 30,77%.
2. Khối doanh nghiệp FDI chiếm tỷ trọng như thế nào trong kim ngạch xuất khẩu điện thoại và linh kiện của Việt Nam năm 2020?
Năm 2020, tổng kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng điện thoại và linh kiện của cả nước đạt 51,2 tỷ USD. Trong đó, khối doanh nghiệp FDI đóng góp 50,0 tỷ USD, chiếm tỷ trọng áp đảo lên tới 97,75% tổng kim ngạch xuất khẩu của nhóm hàng này.
3. Quốc gia nào là đối tác đầu tư FDI lớn nhất vào ngành CNTT-TT của Việt Nam tính lũy kế đến hết năm 2020?
Hàn Quốc là đối tác đầu tư lớn nhất, chiếm 23,9% tổng vốn FDI vào ngành CNTT-TT, nổi bật với các tổ hợp sản xuất lớn của Tập đoàn Samsung (2,5 tỷ USD) và Tập đoàn LG (1,5 tỷ USD). Nhật Bản đứng vị trí thứ hai với 352 dự án, vốn đăng ký 157,61 triệu USD (chiếm 20,3%), tiếp theo là Singapore (19,1%).
4. Dòng vốn FDI vào ngành CNTT-TT tại Việt Nam phân bổ chủ yếu ở những địa phương nào?
Dòng vốn FDI ngành CNTT-TT có mặt tại 39/63 tỉnh, thành phố nhưng tập trung phần lớn ở các đô thị và trung tâm công nghiệp lớn có hạ tầng phát triển gồm: TP. Hồ Chí Minh (thu hút khoảng 60% doanh nghiệp Hàn Quốc trong ngành vào năm 2020), Hà Nội, Bắc Ninh (trung tâm gia công linh kiện) và Bình Dương (116 dự án với quy mô 35,49 triệu USD).
5. Quy mô lao động làm việc trong các doanh nghiệp FDI ngành CNTT-TT tại Việt Nam biến động như thế nào qua các năm?
Số lượng lao động tại các doanh nghiệp FDI ngành CNTT-TT tăng trưởng liên tục: từ 105.517 người năm 2013 (chiếm 4,3% tổng lao động khối FDI cả nước), lên 222.372 người năm 2015 (chiếm 5,2%), và đạt khoảng 400.000 người vào năm 2020.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Thị Khánh Chi đã khái quát hệ thống lý luận và phản ánh thực trạng thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào ngành CNTT-TT tại Việt Nam trong giai đoạn 2010–2020. Nghiên cứu đã làm rõ những đóng góp quan trọng của khối FDI về vốn, việc làm và kim ngạch xuất khẩu phần cứng, đồng thời nhận diện thẳng thắn các tồn tại cốt lõi như quy mô vốn vào ngành còn thấp và sự phụ thuộc quá mức vào chuỗi lắp ráp ngoại khối. Các giải pháp được đề xuất trong khóa luận cung cấp góc nhìn thực tiễn có giá trị định hướng chính sách nhằm nâng cao chất lượng dòng vốn FDI công nghệ tại Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số và tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.