Tổng quan nghiên cứu

Năm 2022, Viện Kiểm nghiệm, Nghiên cứu Dược và Trang thiết bị Y tế Quân đội đã thực hiện kiểm nghiệm tổng cộng 656 mẫu thuốc, trong đó có 209 mẫu dược liệu, thuốc dược liệu và thuốc cổ truyền, chiếm 31,7% tổng số mẫu. Việc kiểm nghiệm này nhằm mục tiêu phân tích thực trạng chất lượng và khả năng kiểm nghiệm các mẫu dược liệu, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền trong Quân đội, góp phần nâng cao hiệu quả công tác kiểm tra, giám sát chất lượng thuốc phục vụ chăm sóc sức khỏe bộ đội và nhân dân. Nghiên cứu tập trung vào dữ liệu thu thập trong năm 2022 tại Viện, với phạm vi bao phủ các mẫu lấy từ nhiều tỉnh, thành phố trên toàn quốc, đặc biệt là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.

Mục tiêu cụ thể của luận văn gồm: (1) Phân tích cơ cấu các mẫu dược liệu, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền đã được kiểm nghiệm; (2) Đánh giá khả năng kiểm nghiệm các mẫu này theo các chỉ tiêu chất lượng hiện hành. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh thị trường dược liệu và thuốc cổ truyền còn tồn tại nhiều loại kém chất lượng, giả mạo, ảnh hưởng đến sức khỏe người sử dụng. Qua đó, đề tài góp phần đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực kiểm nghiệm, đảm bảo thuốc lưu hành trong Quân đội đạt tiêu chuẩn chất lượng theo Dược điển Việt Nam và tiêu chuẩn cơ sở hiện hành.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn dựa trên các khái niệm và quy định pháp luật về dược liệu, thuốc dược liệu và thuốc cổ truyền, bao gồm:

  • Thuốc: Chế phẩm chứa dược chất hoặc dược liệu dùng để phòng, chữa bệnh, điều chỉnh chức năng sinh lý, bao gồm thuốc hóa dược, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền, vắc xin và sinh phẩm.
  • Kiểm nghiệm thuốc: Quá trình lấy mẫu, thử nghiệm các chỉ tiêu kỹ thuật nhằm xác định chất lượng nguyên liệu, bán thành phẩm, thành phẩm thuốc.
  • Tiêu chuẩn chất lượng thuốc: Bao gồm tiêu chuẩn quốc gia (Dược điển Việt Nam) và tiêu chuẩn cơ sở do nhà sản xuất xây dựng, áp dụng trong phạm vi hoạt động của cơ sở.
  • Thực hành tốt phòng thí nghiệm (GLP): Hệ thống quản lý chất lượng đảm bảo kết quả kiểm nghiệm chính xác, khách quan.
  • Các chỉ tiêu kiểm nghiệm: Định tính (sắc ký lớp mỏng, sắc ký lỏng hiệu năng cao), định lượng (HPLC, UV/VIS), các chỉ tiêu vật lý, hóa học, vi sinh và độc tính.

Khung lý thuyết còn bao gồm các quy định pháp luật như Thông tư số 38/2021/TT-BYT về chất lượng dược liệu, vị thuốc cổ truyền, thuốc cổ truyền, các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia và tiêu chuẩn áp dụng trong kiểm nghiệm.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang, hồi cứu số liệu kiểm nghiệm của 209 mẫu dược liệu, thuốc dược liệu và thuốc cổ truyền được kiểm nghiệm tại Viện trong năm 2022. Cỡ mẫu được chọn từ tổng số 656 mẫu kiểm nghiệm trong năm, đảm bảo tính đại diện cho đối tượng nghiên cứu.

Nguồn dữ liệu chính gồm hồ sơ kiểm nghiệm, phiếu kiểm nghiệm, Dược điển Việt Nam (phiên bản V), tiêu chuẩn cơ sở và báo cáo công tác hàng năm của Viện. Số liệu được thu thập, mã hóa và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel, sử dụng các hàm thống kê để phân tích tỷ lệ, cơ cấu mẫu và khả năng kiểm nghiệm theo các chỉ tiêu.

Phương pháp phân tích tập trung vào phân tích tỷ lệ mẫu kiểm nghiệm so với kế hoạch, cơ cấu mẫu theo danh mục khuyến cáo, nguồn gốc sản xuất, dạng bào chế, địa bàn lấy mẫu, cấp đơn vị và mô hình tổ chức Quân đội. Đồng thời đánh giá khả năng kiểm nghiệm đủ chỉ tiêu, không đủ chỉ tiêu, áp dụng tiêu chuẩn và lý do không kiểm nghiệm được các chỉ tiêu.

Timeline nghiên cứu kéo dài từ 01/01/2022 đến 31/12/2022, đảm bảo thu thập đầy đủ dữ liệu trong năm để phân tích thực trạng kiểm nghiệm.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Hoàn thành kế hoạch kiểm nghiệm: Viện đã kiểm nghiệm 656 mẫu, vượt 100,9% kế hoạch năm 2022. Trong đó, 209 mẫu dược liệu, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền chiếm 31,7% tổng số mẫu, vượt 104,5% kế hoạch.

  2. Cơ cấu mẫu theo danh mục khuyến cáo: 52,0% mẫu dược liệu kiểm nghiệm thuộc danh mục khuyến cáo tăng cường giám sát của Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương năm 2022, với 29 chủng loại dược liệu được lấy mẫu. Các dược liệu phổ biến gồm Bạch linh, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Đương quy (chiếm 7,8% mỗi loại).

  3. Nguồn gốc sản xuất: 100% mẫu dược liệu và thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền kiểm nghiệm đều có nguồn gốc sản xuất trong nước, không có mẫu nhập khẩu.

  4. Dạng bào chế: Trong 13 mẫu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền kiểm nghiệm, viên nén chiếm 53,9%, viên nang 23,1%, các dạng khác như viên hoàn, thuốc cốm, rượu thuốc chiếm tỷ lệ thấp (7,7% mỗi loại).

  5. Phân bố địa lý và cấp đơn vị lấy mẫu: Mẫu được lấy tại 10 tỉnh, thành phố, tập trung chủ yếu ở Hà Nội (53,6%) và Thành phố Hồ Chí Minh (7,2%). Về cấp đơn vị, 53,1% mẫu lấy từ bệnh viện hạng nhất, 38,8% từ bệnh viện hạng nhì, 6,2% từ bệnh viện hạng đặc biệt.

  6. Khả năng kiểm nghiệm chỉ tiêu: 50,2% mẫu kiểm nghiệm đủ chỉ tiêu chất lượng, trong đó dược liệu chiếm 45,9%, thuốc dược liệu và cổ truyền chiếm 4,3%. Tỷ lệ mẫu không đủ chỉ tiêu là 49,8%, trong đó dược liệu chiếm 47,9%.

Thảo luận kết quả

Kết quả cho thấy Viện đã hoàn thành vượt kế hoạch kiểm nghiệm, thể hiện năng lực và sự chủ động trong công tác kiểm tra, giám sát chất lượng thuốc trong Quân đội. Tỷ lệ mẫu dược liệu thuộc danh mục khuyến cáo chiếm hơn một nửa, cho thấy sự tập trung vào các dược liệu có nguy cơ cao về chất lượng, phù hợp với định hướng quản lý nhà nước.

Việc 100% mẫu có nguồn gốc trong nước phản ánh thực trạng sử dụng dược liệu nội địa trong Quân đội, đồng thời đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng nguyên liệu trong nước. Dạng bào chế viên nén và viên nang chiếm ưu thế phù hợp với xu hướng sử dụng thuốc tiện lợi, dễ bảo quản.

Tỷ lệ mẫu kiểm nghiệm đủ chỉ tiêu chỉ đạt khoảng một nửa, cho thấy còn tồn tại hạn chế trong chất lượng dược liệu và thuốc cổ truyền, có thể do nhiều nguyên nhân như điều kiện bảo quản, nguồn nguyên liệu, thiết bị kiểm nghiệm và nhân lực. So sánh với các trung tâm kiểm nghiệm khác trong nước, tỷ lệ mẫu không đủ chỉ tiêu tại Viện thấp hơn nhiều trung tâm tuyến tỉnh, phản ánh năng lực kiểm nghiệm tốt hơn.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ cột thể hiện tỷ lệ mẫu đủ và không đủ chỉ tiêu theo từng loại mẫu, biểu đồ tròn phân bố mẫu theo nguồn gốc và dạng bào chế, bảng thống kê chi tiết tỷ lệ mẫu theo địa bàn và cấp đơn vị lấy mẫu để minh họa rõ nét hơn.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường đầu tư trang thiết bị kiểm nghiệm hiện đại nhằm nâng cao khả năng kiểm nghiệm đầy đủ các chỉ tiêu chất lượng, đặc biệt là các chỉ tiêu định lượng và vi sinh, đảm bảo kết quả chính xác, khách quan. Thời gian thực hiện: 1-2 năm. Chủ thể: Ban Giám đốc Viện phối hợp với Bộ Quốc phòng.

  2. Đào tạo, nâng cao năng lực chuyên môn cho nhân viên kiểm nghiệm, tập trung vào kỹ thuật phân tích hiện đại và quản lý chất lượng theo GLP, ISO/IEC 17025. Thời gian thực hiện: liên tục hàng năm. Chủ thể: Viện phối hợp với các trường đại học, viện nghiên cứu.

  3. Xây dựng và cập nhật tiêu chuẩn cơ sở phù hợp với thực tế sản xuất trong nước, đồng thời phối hợp với các cơ quan quản lý để hoàn thiện tiêu chuẩn quốc gia, giúp kiểm nghiệm chính xác và đồng bộ. Thời gian thực hiện: 1 năm. Chủ thể: Viện, Cục Quản lý Dược, Bộ Y tế.

  4. Tăng cường công tác lấy mẫu, giám sát chất lượng dược liệu tại các vùng sản xuất trọng điểm, đặc biệt các dược liệu dễ bị nhầm lẫn, giả mạo, nhằm phát hiện sớm và xử lý kịp thời. Thời gian thực hiện: hàng năm. Chủ thể: Viện phối hợp với các đơn vị Quân đội và Sở Y tế địa phương.

  5. Xây dựng hệ thống quản lý dữ liệu kiểm nghiệm điện tử, giúp theo dõi, phân tích và báo cáo kết quả nhanh chóng, hỗ trợ công tác ra quyết định và nâng cao hiệu quả quản lý chất lượng thuốc. Thời gian thực hiện: 1-2 năm. Chủ thể: Viện phối hợp với đơn vị công nghệ thông tin.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Cán bộ quản lý ngành dược và y tế Quân đội: Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực trạng kiểm nghiệm, giúp hoạch định chính sách, kế hoạch kiểm tra, giám sát chất lượng thuốc phù hợp.

  2. Nhân viên kiểm nghiệm và kỹ thuật viên phòng thí nghiệm: Tham khảo các phương pháp, tiêu chuẩn kiểm nghiệm hiện hành, nâng cao kỹ năng và hiểu biết về các chỉ tiêu chất lượng dược liệu, thuốc cổ truyền.

  3. Nhà sản xuất và kinh doanh dược liệu, thuốc cổ truyền: Hiểu rõ yêu cầu chất lượng, tiêu chuẩn áp dụng, từ đó cải tiến quy trình sản xuất, bảo quản và cung cấp sản phẩm đạt chuẩn.

  4. Các nhà nghiên cứu và sinh viên chuyên ngành dược học, quản lý dược: Tài liệu tham khảo quý giá về thực trạng kiểm nghiệm, phương pháp nghiên cứu và phân tích dữ liệu trong lĩnh vực dược liệu và thuốc cổ truyền.

Câu hỏi thường gặp

  1. Viện đã kiểm nghiệm bao nhiêu mẫu dược liệu và thuốc cổ truyền trong năm 2022?
    Viện đã kiểm nghiệm tổng cộng 209 mẫu dược liệu, thuốc dược liệu và thuốc cổ truyền, chiếm 31,7% tổng số mẫu kiểm nghiệm trong năm.

  2. Tỷ lệ mẫu kiểm nghiệm đủ chỉ tiêu chất lượng là bao nhiêu?
    Khoảng 50,2% mẫu kiểm nghiệm đạt đủ các chỉ tiêu chất lượng theo tiêu chuẩn hiện hành, trong đó dược liệu chiếm 45,9%.

  3. Nguồn gốc sản xuất của các mẫu kiểm nghiệm chủ yếu là gì?
    100% mẫu dược liệu và thuốc cổ truyền kiểm nghiệm đều có nguồn gốc sản xuất trong nước, không có mẫu nhập khẩu.

  4. Các dạng bào chế thuốc dược liệu phổ biến nhất là gì?
    Viên nén chiếm 53,9% và viên nang chiếm 23,1% trong tổng số mẫu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền được kiểm nghiệm.

  5. Nguyên nhân chính khiến một số chỉ tiêu không được kiểm nghiệm đầy đủ là gì?
    Nguyên nhân chủ yếu là thiếu chất chuẩn, chất đối chiếu, thiếu thiết bị, dụng cụ và hóa chất cần thiết, cũng như tiêu chuẩn không phù hợp với phương pháp kiểm nghiệm.

Kết luận

  • Viện Kiểm nghiệm, Nghiên cứu Dược và Trang thiết bị Y tế Quân đội đã hoàn thành vượt kế hoạch kiểm nghiệm năm 2022 với 656 mẫu, trong đó 209 mẫu dược liệu, thuốc dược liệu và thuốc cổ truyền.
  • Hơn một nửa mẫu dược liệu kiểm nghiệm thuộc danh mục khuyến cáo tăng cường giám sát, tập trung vào các dược liệu có nguy cơ cao về chất lượng.
  • 100% mẫu kiểm nghiệm có nguồn gốc sản xuất trong nước, phản ánh thực trạng sử dụng dược liệu nội địa trong Quân đội.
  • Tỷ lệ mẫu kiểm nghiệm đủ chỉ tiêu đạt khoảng 50%, cho thấy còn nhiều thách thức trong đảm bảo chất lượng dược liệu và thuốc cổ truyền.
  • Đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực kiểm nghiệm, đầu tư trang thiết bị, đào tạo nhân lực và hoàn thiện tiêu chuẩn nhằm nâng cao hiệu quả công tác kiểm tra, giám sát chất lượng thuốc trong Quân đội.

Tiếp theo, cần triển khai các giải pháp đề xuất, đồng thời mở rộng nghiên cứu đánh giá chất lượng thuốc trong các năm tiếp theo để đảm bảo tính liên tục và hiệu quả trong công tác quản lý chất lượng thuốc. Các đơn vị liên quan được khuyến khích phối hợp chặt chẽ nhằm nâng cao chất lượng dược liệu và thuốc cổ truyền phục vụ sức khỏe bộ đội và nhân dân.