Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Sản xuất và Thương mại Hòa An (TNHH SX&TM Hòa An). Trong môi trường sản xuất kinh doanh hiện đại, quản lý nhân sự bằng máy tính là nhu cầu cấp thiết nhằm phản ánh chính xác tiềm năng trí lực, thể lực của lao động trên cả ba chiều thời gian: quá khứ, hiện tại và tương lai. Tại Công ty TNHH SX&TM Hòa An, quy mô nhân sự tương đối lớn với sự kết hợp giữa khối sản xuất và khối hành chính đòi hỏi công tác quản lý phải đạt độ chính xác cao. Thực tế quản lý tại doanh nghiệp cho thấy việc duy trì quy trình bán thủ công dựa trên sổ sách giấy và bảng tính rời rạc đã bộc lộ nhiều điểm nghẽn, dẫn đến hao phí thời gian, chậm trễ tra cứu và tiềm ẩn sai sót số liệu. Do đó, việc xây dựng một hệ thống thông tin quản lý nhân sự đồng bộ được xác định là nhiệm vụ cấp thiết nhằm tinh giản nguồn lực và nâng cao hiệu quả điều hành.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể thành hai nhiệm vụ:
- Phân tích và đánh giá thực trạng tình hình quản lý nhân sự cùng hiện trạng ứng dụng công nghệ thông tin tại Công ty TNHH SX&TM Hòa An.
- Tiến hành phân tích và thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự phù hợp với điều kiện thực tế của công ty, nhằm khắc phục các nhược điểm trong khâu quản lý vận hành.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống thông tin quản lý nhân sự tại Công ty TNHH SX&TM Hòa An.
- Phạm vi không gian: Toàn bộ hoạt động quản lý nhân sự trong nội bộ Công ty TNHH SX&TM Hòa An, tập trung chuyên sâu vào công tác quản lý đội ngũ cán bộ, công nhân viên làm việc tại doanh nghiệp.
- Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu được triển khai sau hơn một tháng thực tập thực tế của sinh viên tại đơn vị, sử dụng các dữ liệu khảo sát và báo cáo tài chính, tổng kết năm 2015 của công ty.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên lý thuyết hệ thống thông tin quản lý, lý luận quản trị nguồn nhân lực và phương pháp luận phân tích thiết kế hướng đối tượng. Về mặt lý thuyết hệ thống, tác giả mô tả mô hình hệ thống thông tin tổng quát gồm bốn bộ phận cấu thành cơ bản: bộ phận đưa dữ liệu vào (thu thập/input), bộ phận xử lý (processing), kho lưu trữ dữ liệu (storage) và bộ phận đưa thông tin đầu ra (phân phát/output). Đồng thời, hệ thống thông tin được nhìn nhận thông qua năm nguồn lực trọng yếu: con người, phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu và mạng truyền thông. Quy trình phát triển hệ thống được tham chiếu theo mô hình sáu bước chuẩn tắc:
- Khảo sát hiện trạng
- Phân tích hệ thống
- Thiết kế hệ thống
- Xây dựng hệ thống
- Cài đặt hệ thống
- Bảo trì hệ thống
Về phương pháp luận kỹ thuật, tác giả tiến hành so sánh đối chiếu giữa phương pháp hướng chức năng (cấu trúc) truyền thống và phương pháp hướng đối tượng. Phương pháp hướng chức năng tập trung phân rã chức năng từ trên xuống qua biểu đồ phân cấp chức năng (BFD), biểu đồ luồng dữ liệu (DFD ngữ cảnh, DFD mức đỉnh, DFD dưới đỉnh) và mô hình thực thể liên kết (ERD). Ngược lại, phương pháp hướng đối tượng xem hệ thống là tập hợp các đối tượng độc lập kết hợp dữ liệu và hành động, sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) để biểu diễn các góc nhìn (views) thông qua các loại biểu đồ: biểu đồ ca sử dụng (Use Case), biểu đồ lớp (Class Diagram), biểu đồ hoạt động (Activity Diagram), biểu đồ trạng thái (State Diagram) và biểu đồ triển khai (Deployment Diagram).
| Tiêu chí so sánh |
Khóa luận Đinh Thị Hòa (2009) |
Khóa luận Hoàng Sơn (2015) |
Khóa luận này (2016) |
| Đơn vị khảo sát |
Công ty CP thiết bị áp lực Đông Anh |
Tòa soạn báo Vĩnh Phúc |
Công ty TNHH SX&TM Hòa An |
| Phương pháp PTTK |
Hướng chức năng (cấu trúc) |
Hướng chức năng (cấu trúc) |
Hướng đối tượng (OOAD với UML) |
| Cơ sở dữ liệu |
Xây dựng trên máy cục bộ |
Chưa phân tích sâu bối cảnh |
Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ hướng đối tượng |
| Mức độ thích ứng |
Khó mở rộng khi đổi quy trình |
Gặp khó khăn khi hệ thống đổi |
Tách biệt cấu trúc tĩnh, dễ mở rộng module |
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu được tác giả triển khai kết hợp:
- Phương pháp thu thập tài liệu: Khai thác các hồ sơ lưu trữ nội bộ về cấu trúc tổ chức bộ máy, cơ cấu nhân viên, quy chế quản lý và báo cáo hoạt động kinh doanh cuối năm 2015.
- Phương pháp điều tra: Thiết kế và phát phiếu điều tra trắc nghiệm tình hình ứng dụng công nghệ thông tin, hệ thống thông tin và thương mại điện tử gửi trực tiếp đến cán bộ phụ trách tại doanh nghiệp.
- Phương pháp phân tích thống kê và so sánh tổng hợp: Xử lý các dữ liệu điều tra để bóc tách mối liên hệ logic giữa các phân hệ nghiệp vụ (hồ sơ, chấm công, tiền lương); đặt quy trình thủ công hiện hành lên bàn cân đối chiếu với mô hình hệ thống tự động hóa định hướng mới.
- Công cụ hỗ trợ mô hình hóa: Tác giả nghiên cứu các công cụ chuyên dụng gồm Rational Rose, Microsoft Visio, ArgoUML và StarUML, trong đó tập trung đánh giá tính năng hỗ trợ UML 2.0 và sự thuận tiện trong thiết kế biểu đồ.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống thông tin quản lý nhân sự tại Công ty TNHH SX&TM Hòa An được thiết kế hoàn chỉnh qua các mô hình kỹ thuật UML, bao gồm mô hình ca sử dụng, mô hình dữ liệu tĩnh, mô hình động, kiến trúc triển khai phần cứng và thiết kế giao diện tác nghiệp.
1. Phân tích mô hình Use Case
Hệ thống xác định ba tác nhân (actors) chính tương tác trực tiếp với các ca sử dụng nghiệp vụ: Nhân viên phòng nhân sự (NVNS), Nhân viên kế toán (NVKT), Giám đốc (GD); ngoài ra có chức năng cho phép nhân viên thông thường đăng nhập để tra cứu hồ sơ cá nhân.
| Tác nhân |
Ca sử dụng (Use Case) |
Mô tả chi tiết chức năng |
| Nhân viên phòng nhân sự |
Cập nhật hồ sơ nhân viên |
Thêm mới, chỉnh sửa, xóa hồ sơ nhân viên theo biến động nhân sự |
|
Cập nhật khen thưởng kỉ luật |
Thêm mới, hiệu chỉnh, loại bỏ quá trình khen thưởng, kỷ luật |
|
Cập nhật bảng chấm công |
Nhập dữ liệu ngày công, ngày nghỉ, giờ tăng ca phát sinh |
|
Báo cáo thống kê |
Lập và kết xuất báo cáo nhân sự các phòng ban và bảng chấm công gửi Giám đốc |
| Nhân viên kế toán |
Cập nhật bảng lương |
Tính toán lương dựa trên dữ liệu chấm công và khen thưởng kỷ luật |
|
Báo cáo bảng lương |
Tổng hợp và gửi báo cáo chi tiết bảng lương định kỳ hàng tháng cho Giám đốc |
| Giám đốc |
Xem báo cáo bảng lương |
Tra cứu, kiểm tra và phê duyệt dữ liệu thanh toán tiền lương |
|
Xem báo cáo nhân sự & chấm công |
Theo dõi tình hình biến động nhân sự và chấp hành kỷ luật lao động |
Các Use Case tổng quát được phân rã thành năm biểu đồ chi tiết: phân rã quản lý hồ sơ nhân sự, phân rã quản lý khen thưởng kỷ luật, phân rã quản lý chấm công, phân rã quản lý lương và phân rã quản lý báo cáo.
2. Mô hình cấu trúc dữ liệu tĩnh (Biểu đồ lớp)
Cấu trúc dữ liệu nội tại của hệ thống được chuẩn hóa qua biểu đồ lớp chi tiết bao gồm tám lớp thực thể với các tập thuộc tính xác định:
| Tên lớp thực thể |
Danh sách thuộc tính chi tiết |
Ý nghĩa nghiệp vụ |
NV |
Manv, Tenv, Gioi tinh, Tuoi, Ngaysinh, Diachi, Sđt, Cmnd, Chucvu |
Lưu trữ thông tin cá nhân và định danh người lao động |
HSNV |
Mahsnv, Tenhsnv, Hdld |
Quản lý hồ sơ định danh gắn liền với hợp đồng |
PHONGBAN |
Mapb, Tenpb, Diachi |
Quản lý cơ cấu phòng ban trực thuộc công ty |
HDLD |
Mahd, Tenhd, Loaihd, Thoigianbd, Thoigiankt |
Quản lý thông tin và thời hạn hợp đồng lao động |
BANGCC |
Mabcc, Songaylam, Songaynghi, Sogiotangca |
Lưu trữ dữ liệu chấm công định kỳ làm căn cứ tính lương |
BANGLUONG |
Mabluong, Hsluong, BHXH, Phucap, Luongcb, Tongluong |
Lưu trữ thông số tính toán thu nhập và khấu trừ bảo hiểm |
KTKL |
Maktkl, Tenktkl, Hinhthuc, Thoigian |
Theo dõi các quyết định khen thưởng hoặc chế tài kỷ luật |
BAOCAO |
Mabc, Tenbc, thoigianbc |
Quản lý việc lập và lưu chuyển các báo cáo tổng hợp |
3. Mô hình động và hành vi hệ thống
Các quy trình vận hành then chốt được mô hình hóa qua các biểu đồ hoạt động (Activity Diagram), bao gồm:
- Biểu đồ hoạt động đăng nhập: Kiểm tra tính hợp lệ của mã định danh và mật khẩu trước khi cấp quyền truy cập vào các phân hệ chức năng tương ứng.
- Biểu đồ hoạt động thêm, sửa, xóa thông tin: Đặc tả luồng xử lý dữ liệu hồ sơ nhân sự, hợp đồng lao động, đào tạo; kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu trước khi lưu vào kho lưu trữ và phản hồi thông báo thành công hoặc báo lỗi về giao diện.
- Biểu đồ hoạt động lập báo cáo: Mô tả chu trình truy vấn, trích lọc dữ liệu từ bảng chấm công, bảng lương để tổng hợp thành tài liệu báo cáo trình lãnh đạo.
4. Kiến trúc triển khai và giao diện hệ thống
- Biểu đồ triển khai (Deployment Diagram): Hệ thống được cấu hình vận hành trên mạng cục bộ (LAN). Các nút máy trạm (client nodes) của nhân viên nhân sự và nhân viên kế toán kết nối với máy chủ quản trị cơ sở dữ liệu (database server) thông qua giao thức truyền thông TCP/IP và hệ thống dây cáp mạng nội bộ.
- Thiết kế giao diện người dùng: Tác giả xây dựng các màn hình tác nghiệp cơ bản: giao diện đăng nhập hệ thống, giao diện quản lý danh mục phòng ban (hiển thị danh sách, nút chức năng thêm/sửa/xóa và các trường thông tin phòng ban) và giao diện quản lý tính lương (tích hợp bảng hiển thị lương cơ bản, hệ số, phụ cấp và các nút kết xuất dữ liệu).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương này khẳng định vai trò cốt lõi của lực lượng lao động đối với sự tồn tại của doanh nghiệp và tính cấp bách của việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý nhân sự tại Công ty TNHH SX&TM Hòa An. Tác giả tiến hành tổng quan tài liệu nghiên cứu liên quan thông qua hai công trình khóa luận tiêu biểu: đề tài "Thiết kế hệ thống quản lý nhân sự" của Đinh Thị Hòa (Khoa CNTT, Đại học Thái Nguyên, 2009) tại Công ty CP Thiết bị áp lực Đông Anh và đề tài "Phân tích thiết kế hệ thống quản lý nhân sự cho tòa soạn báo Vĩnh Phúc" của Hoàng Sơn (Khoa CNTT, Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội, 2015). Điểm tương đồng của các nghiên cứu đi trước là đều tiếp cận theo phương pháp hướng chức năng, dẫn đến nhược điểm cấu trúc hệ thống bị phụ thuộc chặt chẽ vào quy trình nghiệp vụ cố định, gây khó khăn khi doanh nghiệp tái cấu trúc. Từ khoảng trống học thuật và hạn chế của các đề tài trước, tác giả xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và lựa chọn hướng tiếp cận phân tích thiết kế hướng đối tượng cho toàn bộ khóa luận.
Phần 2: Cơ sở lý luận và thực trạng của hệ thống thông tin quản lý nhân sự tại công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại và Sản Xuất Hòa An
Chương hai hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về hệ thống thông tin quản lý, quy trình phát triển sáu giai đoạn và phương pháp luận hướng đối tượng bằng UML. Đồng thời, chương trình bày chi tiết về cấu trúc quản trị nhân sự trong doanh nghiệp: quản lý thông tin nhân viên, phòng ban, tuyển dụng, thuyên chuyển công tác, lương, khen thưởng, kỷ luật và phát triển nguồn nhân lực.
Trọng tâm của chương là bức tranh thực trạng tại đơn vị khảo sát: Công ty TNHH SX&TM Hòa An được thành lập từ năm 1997, sở hữu nhà máy sản xuất inox quy mô trên 15.000 m2 đặt tại Đại Lộ Thăng Long, đã áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000. Dữ liệu từ phiếu điều tra thực tế phản ánh toàn diện hiện trạng hạ tầng và ứng dụng công nghệ thông tin tại doanh nghiệp:
| Chỉ tiêu khảo sát |
Hiện trạng ghi nhận tại Công ty Hòa An (Năm 2015) |
| Quy mô nhân sự |
Trên 300 người |
| Lĩnh vực hoạt động |
Sản xuất đồ gia dụng inox (bàn, ghế, giá, kệ, ấm siêu tốc) và vật tư inox |
| Thị trường tiêu thụ |
Thị trường nội địa trên cả nước; định hướng xuất khẩu khu vực |
| Hạ tầng máy tính |
25 máy tính để bàn, 25 máy tính xách tay (Tổng số: 50 máy tính) |
| Kết nối mạng LAN |
30 máy tính kết nối mạng cục bộ; có tường lửa và phòng chống virus |
| Băng thông Internet |
40 |
| Phần mềm tác nghiệp |
Đã triển khai 3 phần mềm mua ngoài (kế toán, nhân sự, ERP/CRM) |
| Tỷ trọng chi phí CNTT |
Dưới 5% trong tổng chi phí hoạt động thường niên |
| Website doanh nghiệp |
Nền tảng công nghệ ASP.Net; ngôn ngữ Tiếng Việt; cập nhật hàng tuần |
| Hình thức đào tạo CNTT |
Đào tạo tại chỗ theo nhu cầu công việc thực tế |
Quy trình quản lý nhân sự hiện hữu tại công ty vận hành thủ công: hồ sơ nhân viên lưu trong các tệp bảng tính Microsoft Excel; việc chấm công hàng ngày được ghi chép thủ công vào sổ chấm công giấy, cuối tháng nhân viên nhân sự mới tổng hợp đối chiếu; phòng kế toán dựa vào bản tổng hợp chấm công để lập bảng tính lương trên Excel; việc khen thưởng kỷ luật do bộ phận lương lập danh sách để nhân sự thực thi. Hạn chế cốt tử là thời gian tìm kiếm kéo dài, xử lý thông tin chậm chạp, dễ xảy ra sai sót khi khối lượng hồ sơ của hơn 300 lao động gia tăng, không đáp ứng được yêu cầu ra quyết định kịp thời của ban lãnh đạo.
Phần 3: Phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự tại công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại và Sản Xuất Hòa An
Chương ba là phần đóng góp kỹ thuật trọng tâm của khóa luận. Tác giả tiến hành mô tả chi tiết bài toán nghiệp vụ từ khâu tiếp nhận nhân sự chính thức, ký kết hợp đồng lao động, phân bổ vào các phòng ban chức năng, đến chu trình ghi nhận ngày công, xử lý kỷ luật khen thưởng và tính toán tiền lương hàng tháng. Dựa trên yêu cầu chức năng, hệ thống được phân tích thành sáu nhóm nhiệm vụ: quản lý hồ sơ nhân viên, quản lý chấm công, quản lý lương, quản lý khen thưởng kỷ luật, báo cáo thống kê và tìm kiếm.
Toàn bộ hệ thống được mô hình hóa bằng UML theo trình tự: xác định tác nhân và xây dựng bảng đặc tả Use Case, thiết lập biểu đồ Use Case tổng quát và năm biểu đồ Use Case phân rã chức năng. Tiếp đó, tác giả xây dựng biểu đồ lớp tổng quát và biểu đồ lớp chi tiết chứa đầy đủ các thuộc tính dữ liệu nghiệp vụ; mô hình hóa luồng xử lý qua năm biểu đồ hoạt động (đăng nhập, thêm hồ sơ, sửa thông tin, xóa dữ liệu, báo cáo); xác lập kiến trúc phần cứng qua biểu đồ triển khai mạng LAN - Server; và cuối cùng là thiết kế mẫu các màn hình giao diện đăng nhập, quản lý danh mục phòng ban và tính lương.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành các nội dung chuyên môn bám sát mục tiêu nghiên cứu đặt ra, mang lại những kết quả và đóng góp cụ thể:
- Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ nhân sự thực tế: Bóc tách và hệ thống hóa toàn bộ chu trình quản lý nhân sự bán thủ công phân tán tại Công ty TNHH SX&TM Hòa An, quy chuẩn hóa mối quan hệ dữ liệu liên kết giữa tám thực thể quản lý: nhân viên, hồ sơ nhân viên, hợp đồng lao động, phòng ban, chấm công, bảng lương, khen thưởng kỷ luật và báo cáo.
- Chuyển đổi phương pháp luận phân tích thiết kế: Khắc phục được nhược điểm của các đề tài nghiên cứu trước đây (như các nghiên cứu năm 2009 và 2015 vốn phụ thuộc vào mô hình hướng chức năng DFD). Việc áp dụng phương pháp hướng đối tượng với các sơ đồ UML (Use Case, Class, Activity, Deployment) giúp cấu trúc hệ thống có tính module hóa cao, tách biệt phần dữ liệu tĩnh và hành vi động, tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo trì hoặc mở rộng chức năng mà không làm xáo trộn cấu trúc cốt lõi.
- Bộ hồ sơ thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh: Cung cấp tài liệu phân tích thiết kế chi tiết bao gồm sáu biểu đồ Use Case, biểu đồ lớp với tám thực thể kèm thuộc tính rõ ràng, năm biểu đồ hoạt động logic, sơ đồ kiến trúc triển khai hệ thống mạng cục bộ và các bản vẽ giao diện chức năng cơ bản, tạo tiền đề trực tiếp cho giai đoạn lập trình xây dựng phần mềm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế trong quá trình thực hiện:
- Hạn chế về phạm vi nghiệp vụ: Do sự eo hẹp về quỹ thời gian nghiên cứu (hơn một tháng thực tập), hạn chế về nguồn tài liệu tiếp cận và trình độ của sinh viên, khóa luận chưa thể đi sâu bao quát và phân tích đầy đủ mọi nghiệp vụ phát sinh phức tạp trong hoạt động nhân sự thực tế tại một doanh nghiệp sản xuất quy mô trên 300 lao động.
- Hạn chế về mặt hiện thực hóa hệ thống: Đề tài mới dừng lại ở giai đoạn phân tích và thiết kế mô hình hệ thống, xây dựng các biểu đồ kỹ thuật và phác thảo giao diện mẫu, chưa bước sang giai đoạn viết mã lập trình (coding) hoàn chỉnh, cài đặt cơ sở dữ liệu vật lý và kiểm thử nghiệm thu thực tế trên môi trường sản xuất của công ty.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục hoàn thiện việc phân tích các nghiệp vụ chuyên sâu còn thiếu; tiến hành lập trình phát triển phần mềm trên nền tảng công nghệ phù hợp; tích hợp kiểm thử và triển khai cài đặt thử nghiệm hệ thống vào mạng nội bộ của Công ty TNHH SX&TM Hòa An để tiếp nhận đánh giá phản hồi từ người dùng thực tế.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn trong các phạm vi sau:
- Đối tượng tham khảo: Tài liệu hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Tin học quản lý, Công nghệ thông tin và Quản trị nhân lực khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về đề tài phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý nguồn nhân lực (HRIS).
- Phần nội dung đáng tham khảo:
- Bộ phiếu điều tra khảo sát thực trạng công nghệ thông tin gồm 25 câu hỏi chi tiết về hạ tầng mạng, máy tính, tỷ trọng ngân sách và ứng dụng tác nghiệp tại doanh nghiệp sản xuất.
- Phương pháp luận phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD) sử dụng công cụ UML để mô hình hóa bài toán quản lý doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Bộ thuộc tính dữ liệu mẫu trong biểu đồ lớp chi tiết của tám thực thể (
NV, HSNV, KTKL, BANGLUONG, BANGCC, BAOCAO, PHONGBAN, HDLD), có thể kế thừa trực tiếp để xây dựng lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ cho các hệ thống nhân sự tương tự.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận này được thực hiện tại đơn vị nào và do ai hướng dẫn?
Khóa luận được thực hiện bởi sinh viên Khoa Hệ thống thông tin kinh tế, Trường Đại học Thương Mại, dưới sự hướng dẫn khoa học của giáo viên Đinh Thị Hà, dựa trên quá trình khảo sát thực tế tại Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Hòa An.
2. Hạ tầng phần cứng và mạng công nghệ thông tin tại Công ty Hòa An năm 2015 có đặc điểm gì?
Theo kết quả phiếu điều tra năm 2015, công ty có 50 máy tính (gồm 25 máy tính để bàn và 25 máy tính xách tay), trong đó 30 máy kết nối vào mạng cục bộ (LAN) có hệ thống tường lửa và phòng chống virus; tổng băng thông kết nối internet đạt 40; tỷ trọng chi phí dành cho công nghệ thông tin chiếm dưới 5% tổng chi phí hoạt động thường niên.
3. Trước khi đề tài được nghiên cứu, công tác quản lý nhân sự tại công ty được thực hiện bằng công cụ gì?
Công ty chủ yếu quản lý bán thủ công: việc lưu trữ hồ sơ nhân viên và tính lương được thực hiện trên các tệp bảng tính Microsoft Excel; việc theo dõi chấm công hàng ngày được ghi chép thủ công vào sổ chấm công giấy; các báo cáo chấm công và bảng lương được gửi lên Giám đốc bằng văn bản mỗi tháng một lần.
4. Biểu đồ lớp chi tiết của hệ thống gồm những thực thể nào và thuộc tính của bảng lương được thiết kế ra sao?
Biểu đồ lớp chi tiết bao gồm tám thực thể: NV, HSNV, KTKL, BANGLUONG, BANGCC, BAOCAO, PHONGBAN và HDLD. Trong đó, thực thể BANGLUONG được thiết kế với các thuộc tính cụ thể: Mabluong (mã bảng lương), Hsluong (hệ số lương), BHXH (bảo hiểm xã hội), Phucap (phụ cấp), Luongcb (lương cơ bản) và Tongluong (tổng lương).
5. Tại sao tác giả lựa chọn phương pháp hướng đối tượng thay vì phương pháp hướng chức năng?
Qua phân tích hai khóa luận tham khảo trước đó của Đinh Thị Hòa (2009) và Hoàng Sơn (2015), tác giả nhận thấy phương pháp hướng chức năng tiếp cận theo kiểu phân rã từ trên xuống, khiến cấu trúc hệ thống bị phụ thuộc chặt chẽ vào quy trình nghiệp vụ hiện hành và khó thích ứng khi doanh nghiệp biến động. Ngược lại, phương pháp hướng đối tượng tách biệt cấu trúc dữ liệu và hành vi thành các lớp đối tượng độc lập, giúp việc mở rộng hoặc thay đổi chức năng không làm ảnh hưởng đến cấu trúc tĩnh của phần mềm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Khoa Hệ thống thông tin kinh tế - Trường Đại học Thương Mại đã phản ánh chân thực thực trạng quản lý nhân sự bán thủ công tại Công ty TNHH SX&TM Hòa An thông qua dữ liệu điều tra năm 2015. Trên cơ sở lý luận về hệ thống thông tin và quản trị nguồn nhân lực, đề tài đã ứng dụng thành công phương pháp luận hướng đối tượng cùng ngôn ngữ mô hình hóa UML để xây dựng hoàn chỉnh hồ sơ phân tích thiết kế hệ thống mới, bao gồm các mô hình ca sử dụng, biểu đồ lớp chi tiết tám thực thể, biểu đồ hoạt động và kiến trúc triển khai mạng LAN. Dù còn hạn chế khi chưa tiến hành viết mã lập trình và thử nghiệm cài đặt thực tế, kết quả của khóa luận cung cấp một tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo học thuật rõ ràng cho việc xây dựng phần mềm quản lý nhân sự tại các doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ.