Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình phát triển và hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường nội địa lẫn quốc tế. Nhằm đạt được mục tiêu tối ưu hóa lợi nhuận, nâng cao năng lực cạnh tranh và duy trì sự phát triển bền vững, hoạt động quản trị tài chính và phân tích tài chính giữ vai trò trung tâm trong công tác điều hành của mọi tổ chức kinh tế. Hoạt động tài chính có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ với hoạt động sản xuất kinh doanh: việc cung ứng, vận tải và tiêu thụ sản phẩm diễn ra đúng tiến độ sẽ tạo tiền đề cho dòng tiền vận hành ổn định; ngược lại, việc tổ chức, huy động và phân phối vốn hiệu quả là điều kiện tiên quyết để chu kỳ kinh doanh không bị gián đoạn.
Xuất phát từ tầm quan trọng của việc kiểm soát nguồn vốn và đánh giá năng lực tài chính, đề tài "Phân tích tình hình tài chính và một số biện pháp cải thiện tình hình tài chính tại Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO" được tác giả Nguyễn Thị Bảo Chung thực hiện trong khuôn khổ khóa luận tốt nghiệp ngành Tài chính - Ngân hàng tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
Theo văn bản nhiệm vụ đề tài tốt nghiệp, nghiên cứu tập trung giải quyết 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Tìm hiểu những vấn đề lý luận cơ bản về cải thiện tình hình tài chính doanh nghiệp.
- Tìm hiểu thực trạng cải thiện tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO.
- Đánh giá ưu điểm, nhược điểm trong thực trạng tình hình tài chính, trên cơ sở đó đề xuất giải pháp cải thiện tình hình tài chính tại Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là thực trạng tài chính thông qua hệ thống báo cáo kế toán và các chỉ số tài chính của doanh nghiệp. Phạm vi nghiên cứu về không gian được đặt tại Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO (địa chỉ trụ sở: 37 Phan Bội Châu, phường Quang Trung, quận Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng). Phạm vi nghiên cứu về thời gian bao quát các số liệu báo cáo tài chính trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2017 đến năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về tài chính doanh nghiệp, quản trị tài chính và các phương pháp phân tích báo cáo tài chính trong nền kinh tế thị trường.
1. Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:
- Bản chất và quan hệ tài chính doanh nghiệp: Tài chính doanh nghiệp được xác định là hệ thống các mối quan hệ phân phối dưới hình thức giá trị gắn liền với quá trình tạo lập và sử dụng các quỹ tiền tệ nhằm phục vụ mục tiêu sản xuất kinh doanh. Các quan hệ tài chính cơ bản gồm: quan hệ giữa doanh nghiệp với Nhà nước (thuế, phí, cấp vốn); quan hệ với thị trường tài chính (huy động vốn vay, phát hành cổ phiếu, gửi tiền ngân hàng); quan hệ với các thị trường khác (thị trường hàng hóa, dịch vụ, lao động); và quan hệ nội bộ doanh nghiệp (giữa các bộ phận sản xuất kinh doanh, giữa cổ đông và ban điều hành).
- Chức năng tài chính: Bao gồm ba chức năng gắn kết hữu cơ: chức năng tổ chức vốn và luân chuyển vốn, chức năng phân phối thu nhập bằng tiền, và chức năng giám đốc (kiểm tra) tình hình sử dụng vốn và chi phí.
- Nội dung quản trị tài chính: Tập trung vào các quyết định tài chính then chốt: quyết định đầu tư (tài sản ngắn hạn và tài sản cố định), quyết định nguồn vốn (cơ cấu giữa nợ và vốn chủ sở hữu), quyết định phân chia cổ tức, và các quyết định tài chính ngắn hạn khác.
- Mô hình Dupont: Tác giả vận dụng kỹ thuật phân tích phương trình Dupont để bóc tách mối quan hệ tương hỗ giữa khả năng sinh lời và hiệu suất sử dụng tài sản, đòn bẩy tài chính:
$$\text{ROA} = \text{ROS} \times \text{Vòng quay tổng tài sản}$$
$$\text{ROE} = \text{ROA} \times \left(\frac{\text{Tổng tài sản}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}\right) = \text{Tỷ suất lợi nhuận doanh thu} \times \text{Vòng quay tổng tài sản} \times \left(\frac{1}{1 - \text{Hệ số nợ}}\right)$$
2. Nguồn dữ liệu nghiên cứu:
Toàn bộ số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được trích xuất từ hệ thống báo cáo tài chính chính thức của Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO do Phòng Kế toán - Tài chính cung cấp theo các mẫu biểu quy định:
- Bảng cân đối kế toán (Mẫu số B01 – DN)
- Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Mẫu số B02 – DN)
- Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Mẫu số B03 – DN)
- Thuyết minh báo cáo tài chính (Mẫu số B09 – DN)
3. Phương pháp phân tích dữ liệu:
Tác giả kết hợp hai phương pháp định lượng tài chính truyền thống:
- Phương pháp so sánh: Đánh giá xu hướng và mức độ biến động bằng số tuyệt đối (hiệu số giữa kỳ phân tích và kỳ gốc) và số tương đối (tỷ lệ phần trăm biến động). Phân tích được thực hiện theo cả chiều dọc (tính toán tỷ trọng của từng khoản mục trong tổng tài sản hoặc tổng nguồn vốn) và chiều ngang (so sánh tốc độ tăng trưởng liên tiếp qua các năm 2017, 2018 và 2019).
- Phương pháp tỷ lệ: Thiết lập và đánh giá 4 hệ thống chỉ tiêu tài chính đặc trưng gồm:
- Nhóm chỉ tiêu khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán tổng quát ($H_1 = \text{Tổng tài sản} / \text{Tổng nợ phải trả}$), Hệ số thanh toán nợ ngắn hạn ($H_2 = \text{Tài sản ngắn hạn} / \text{Nợ ngắn hạn}$), Hệ số khả năng thanh toán nhanh ($H_3$), Hệ số thanh toán lãi vay ($H_4$).
- Nhóm chỉ tiêu cơ cấu nguồn vốn và tình hình đầu tư: Hệ số nợ, Tỷ suất tự tài trợ, Tỷ suất đầu tư, Tỷ suất tự tài trợ tài sản dài hạn.
- Nhóm chỉ số hoạt động: Vòng quay hàng tồn kho, Kỳ thu tiền bình quân, Vòng quay vốn lưu động, Hiệu suất sử dụng vốn cố định, Vòng quay tổng tài sản.
- Nhóm chỉ tiêu sinh lời: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), Tỷ suất sinh lời của tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời của vốn chủ sở hữu (ROE).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Cơ sở lý luận chung về Tài chính doanh nghiệp và phân tích tài chính doanh nghiệp
Phần này trình bày có hệ thống các khái niệm nền tảng về tài chính và quản trị tài chính doanh nghiệp trong cơ chế thị trường. Tác giả phân tích rõ ba chức năng cơ bản của tài chính doanh nghiệp, chỉ rõ mối quan hệ giữa công tác quản lý tài chính với các quyết định kinh doanh như đầu tư mở rộng, tái cơ cấu nguồn tài trợ và phân phối lợi nhuận sau thuế. Bên cạnh đó, nội dung chương làm rõ ý nghĩa của việc phân tích báo cáo tài chính đối với các đối tượng sử dụng thông tin khác nhau (nhà quản trị nội bộ, cổ đông, ngân hàng và cơ quan quản lý nhà nước). Chương này đồng thời thiết lập khung phương pháp luận bao gồm các công thức tính toán chỉ số tài chính và mô hình liên kết biến số Dupont dùng làm thước đo đánh giá cho phần nghiên cứu thực nghiệm.
Phần 2: Phân tích tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO
Phần thực trạng bắt đầu bằng việc khái quát lịch sử phát triển của VIPCO: tiền thân là Công ty Vận tải Xăng dầu Đường thủy I thành lập ngày 22/07/1980 trực thuộc Tổng công ty Xăng dầu Việt Nam; thực hiện cổ phần hóa cuối năm 2005 và chính thức giao dịch cổ phiếu trên sàn HOSE ngày 21/12/2006 (mã chứng khoán: VIP). Lĩnh vực hoạt động chính là vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương, bán buôn nhiên liệu khí, lỏng, rắn, dịch vụ kho bãi và hỗ trợ vận tải.
Nội dung trọng tâm của chương tập trung phân tích số liệu tài chính giai đoạn 2017-2019:
- Quy mô và cơ cấu tài sản: Tổng tài sản của VIPCO có xu hướng tăng liên tục qua 3 năm. Năm 2017 đạt 301.003 triệu đồng; năm 2018 đạt 317.099 triệu đồng (tăng 15.716 triệu đồng, tương ứng tăng 5,21% so với 2017); năm 2019 đạt 337.102 triệu đồng (tăng 20.003 triệu đồng, tương ứng tăng 6,31% so với 2018). Cơ cấu tài sản cho thấy tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo (>65%), cụ thể chiếm 65,46% năm 2017, tăng lên 66,11% năm 2018 và đạt 67,50% năm 2019. Tài sản dài hạn chỉ chiếm khoảng 32,5% - 34,54% tổng tài sản.
Bảng tổng hợp biến động các khoản mục tài sản chính của VIPCO qua 3 năm:
| Khoản mục tài sản |
Năm 2017 (trđ) |
Tỷ trọng (%) |
Năm 2018 (trđ) |
Tỷ trọng (%) |
Năm 2019 (trđ) |
Tỷ trọng (%) |
Biến động 2018/2017 (%) |
Biến động 2019/2018 (%) |
| A. Tài sản ngắn hạn |
197.275 |
65,46 |
209.634 |
66,11 |
227.546 |
67,50 |
+6,26 |
+8,54 |
| - Tiền và tương đương tiền |
80.654 |
40,88* |
58.999 |
28,14* |
50.877 |
22,36* |
-26,85 |
-13,77 |
| - Các khoản phải thu ngắn hạn |
28.484 |
14,44* |
35.175 |
16,78* |
52.811 |
23,21* |
+23,49 |
+50,14 |
| - Hàng tồn kho |
86.312 |
43,75* |
83.871 |
40,01* |
82.058 |
36,06* |
-2,83 |
-2,16 |
| - Tài sản ngắn hạn khác |
1.825 |
0,93* |
1.589 |
0,76* |
1.800 |
0,79* |
-12,93 |
+13,28 |
| B. Tài sản dài hạn |
104.108 |
34,54 |
107.465 |
33,89 |
109.556 |
32,50 |
+3,22 |
+1,95 |
| - Tài sản cố định |
42.176 |
40,51** |
48.353 |
45,00** |
52.142 |
47,59** |
+14,64 |
+7,83 |
| - Tài sản dài hạn khác |
61.932 |
59,49** |
59.102 |
55,00** |
57.404 |
52,40** |
-4,57 |
-2,87 |
| Tổng cộng tài sản |
301.003 |
100,00 |
317.099 |
100,00 |
337.102 |
100,00 |
+5,21 |
+6,31 |
(Ghi chú: Tỷ trọng dấu * tính trên tổng tài sản ngắn hạn; tỷ trọng dấu ** tính trên tổng tài sản dài hạn).
- Quy mô và cơ cấu nguồn vốn: Tổng nguồn vốn tăng tương ứng với tổng tài sản. Trong đó, nợ phải trả tăng dần qua các năm: từ 116.537 triệu đồng năm 2017 lên 120.584 triệu đồng năm 2018 (tăng 3,47%) và đạt 127.718 triệu đồng năm 2019 (tăng 5,92%). Nợ phải trả của VIPCO chủ yếu cấu thành từ nợ ngắn hạn (nợ dài hạn chỉ chiếm 293 triệu đồng năm 2017-2018 và 416 triệu đồng năm 2019). Khoản mục phải trả cho người bán chiếm tỷ trọng áp đảo trong nợ ngắn hạn: 63.183 triệu đồng năm 2017 (54,35%), tăng lên 71.229 triệu đồng năm 2018 (59,26%, tăng 12,73%) và tiếp tục tăng 2.091 triệu đồng trong năm 2019. Vốn chủ sở hữu tăng trưởng đều: năm 2018 tăng 11.699 triệu đồng (+6,31% so với năm 2017); năm 2019 tăng 12.870 triệu đồng (+6,55% so với năm 2018) nhờ lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế.
- Cân đối vốn lưu động ròng: Phân tích mối quan hệ cân đối giữa tài sản và nguồn vốn cho thấy vốn lưu động ròng của công ty luôn dương và tăng trưởng liên tục qua các năm:
Bảng cân đối tài sản và nguồn vốn - Vốn lưu động ròng qua 3 năm:
| Năm |
Tài sản ngắn hạn (trđ) |
Nợ ngắn hạn (trđ) |
Vốn lưu động ròng (trđ) |
Công thức xác định |
| 2017 |
197.275 |
116.245 |
81.030 |
TSNH – Nợ ngắn hạn |
| 2018 |
209.634 |
120.291 |
89.343 |
TSNH – Nợ ngắn hạn |
| 2019 |
227.546 |
127.302 |
100.244 |
TSNH – Nợ ngắn hạn |
Chỉ tiêu vốn lưu động ròng dương chứng minh công ty đã sử dụng nguồn vốn thường xuyên dài hạn để tài trợ cho một bộ phận tài sản ngắn hạn, giúp duy trì khả năng thanh toán an toàn. Tuy nhiên, việc giá trị này ở mức cao (vượt 100 tỷ đồng vào năm 2019) phản ánh chi phí tài chính gia tăng và hiệu quả sinh lời tiềm năng bị sụt giảm.
Phần 3: Một số biện pháp nhằm cải thiện tình hình tài chính tại Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO
Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đánh giá ưu điểm là doanh nghiệp bảo đảm an toàn thanh toán, vốn chủ sở hữu tăng trưởng ổn định. Ngược lại, tồn tại các nhược điểm:
- Cơ cấu tài sản chưa tương xứng với loại hình doanh nghiệp vận tải đường biển do tài sản dài hạn chỉ chiếm khoảng 33% tổng tài sản.
- Tiền mặt giảm do công ty chuyển hướng gửi có kỳ hạn tại ngân hàng, trong khi các khoản phải thu ngắn hạn tăng nhanh đột biến (năm 2019 tăng 50,14% so với năm 2018), chứng tỏ chính sách tín dụng thương mại lỏng lẻo và vốn bị đối tác chiếm dụng lớn.
- Tốc độ giải phóng hàng tồn kho còn chậm (năm 2018 giảm 2,83%, năm 2019 giảm 2,16%).
- Nợ ngắn hạn chiếm dụng (phải trả người bán) cao, tiềm ẩn rủi ro nếu đối tác siết tiến độ thanh toán.
Để khắc phục, tác giả đề xuất 4 nhóm biện pháp thực tế:
- Quản lý chặt chẽ các khoản phải thu thông qua xác lập chính sách tín dụng thương mại hợp lý, quy định hạn mức và thời hạn cấp tín dụng cho khách hàng, phân loại khách hàng để áp dụng chiết khấu thanh toán nhằm thu hồi công nợ nhanh.
- Thúc đẩy gia tăng doanh thu và vòng quay vốn để nâng cao tỷ suất sinh lời, tối ưu hóa quá trình điều hành đội tàu.
- Đẩy mạnh tiêu thụ sản phẩm, tìm kiếm thị trường đầu ra để giải phóng hàng tồn kho (chủ yếu là xăng dầu và khí hóa lỏng).
- Xây dựng thương hiệu và phát triển bền vững, tiếp tục đầu tư đổi mới máy móc, thiết bị, nâng cấp đội tàu cũ để giảm chi phí sửa chữa, vật tư và khấu hao.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh tài chính đa chiều của VIPCO trong 3 năm liên tiếp (2017-2019):
- Xác nhận tốc độ tăng trưởng quy mô tài sản đạt 5,21% trong năm 2018 và 6,31% trong năm 2019, đưa tổng tài sản lên mức 337.102 triệu đồng.
- Chỉ ra sự mất cân đối đặc thù trong cơ cấu tài sản: tài sản ngắn hạn chiếm tới 67,50% tổng tài sản vào năm 2019, trong khi một doanh nghiệp vận tải biển đòi hỏi quy mô đầu tư lớn vào tàu thuyền và tài sản cố định dài hạn.
- Định lượng sự thay đổi của cấu trúc vốn lưu động ròng: tăng từ 81.030 triệu đồng (2017) lên 89.343 triệu đồng (2018) và 100.244 triệu đồng (2019), qua đó chỉ ra nghịch lý giữa tính an toàn thanh khoản và chi phí cơ hội của việc giữ lượng tài sản lưu động quá lớn.
- Phát hiện rủi ro từ việc nợ phải thu ngắn hạn tăng vọt từ 28.484 triệu đồng (2017) lên 52.811 triệu đồng (2019), tức tăng hơn 85,4% sau 2 năm.
Đóng góp của tác giả nằm ở việc gắn liền lý luận phân tích tài chính với bối cảnh đặc thù của ngành kinh doanh vận tải xăng dầu ven biển và viễn dương. Các giải pháp đề xuất không dừng lại ở khía cạnh kế toán tài chính mà liên kết trực tiếp với công tác khai thác đội tàu, đổi mới trang thiết bị kỹ thuật nhằm cắt giảm chi phí vận hành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn được tác giả ghi nhận:
- Giới hạn về dữ liệu nghiên cứu chỉ dừng lại ở phạm vi 3 năm (2017-2019), chưa phản ánh được các biến động tài chính trong các chu kỳ kinh tế dài hạn hơn của ngành vận tải biển.
- Đề tài tập trung phân tích nội tại số liệu của một doanh nghiệp đơn lẻ (VIPCO), chưa thực hiện so sánh đối chuẩn (benchmarking) một cách chi tiết với các chỉ số bình quân ngành hoặc các đối thủ cạnh tranh cùng ngành trên thị trường niêm yết.
Hướng mở rộng tiếp theo của đề tài là thu thập chuỗi dữ liệu nhiều năm hơn, tích hợp phân tích rủi ro thị trường xăng dầu quốc tế tác động đến chi phí nhiên liệu và giá cước vận tải biển, đồng thời so sánh chéo hệ số tài chính của VIPCO với các doanh nghiệp cùng quy mô trong Tổng công ty Xăng dầu Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên các chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Kiểm toán và Quản trị kinh doanh khi tìm hiểu phương pháp phân tích báo cáo tài chính thực tế tại một doanh nghiệp cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán.
- Người nghiên cứu về lĩnh vực logistics, vận tải đường thủy và phân phối xăng dầu trong việc tham khảo phương pháp tính toán vốn lưu động ròng, cơ cấu nguồn vốn và các chỉ số hoạt động.
- Ban điều hành và cán bộ quản lý tại Phòng Kế toán - Tài chính của các doanh nghiệp kinh doanh vận tải trong việc tham khảo các biện pháp kiểm soát nợ phải thu và hoạch định vốn lưu động.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao lượng tiền và tương đương tiền của VIPCO lại giảm liên tục từ năm 2017 đến năm 2019?
Theo giải trình của tác giả, năm 2017 công ty có 46 tỷ đồng tương đương tiền từ các khoản đầu tư ngắn hạn. Trong giai đoạn 2018-2019, công ty đã chuyển hướng ký hợp đồng tiền gửi có kỳ hạn 1 năm với ngân hàng do đánh giá các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn trước đó có hiệu quả thấp hơn so với lãi suất tiền gửi ngân hàng.
2. Điểm bất hợp lý nổi bật nhất trong cơ cấu tài sản của VIPCO được tác giả chỉ ra là gì?
Đó là tỷ trọng tài sản ngắn hạn chiếm quá cao trong tổng tài sản (dao động từ 65,46% đến 67,50%), trong khi tài sản dài hạn chỉ chiếm khoảng 32,50% đến 34,54%. Đối với một doanh nghiệp hoạt động chính trong lĩnh vực vận tải biển đòi hỏi năng lực đội tàu lớn, cơ cấu tài sản nghiêng hẳn về ngắn hạn phản ánh năng lực trang bị tài sản cố định dài hạn chưa tương xứng với quy mô ngành.
3. Vốn lưu động ròng của công ty biến động như thế nào và mang ý nghĩa gì?
Vốn lưu động ròng mang giá trị dương và tăng đều đặn qua 3 năm: 81.030 triệu đồng (năm 2017), 89.343 triệu đồng (năm 2018) và 100.244 triệu đồng (năm 2019). Kết quả này cho thấy doanh nghiệp duy trì mức độ an toàn cao trong thanh toán ngắn hạn nhờ tài trợ một phần tài sản lưu động bằng nguồn vốn thường xuyên. Tuy nhiên, chỉ tiêu này quá cao cũng khiến hiệu quả sinh lời giảm sút do phát sinh chi phí vốn lớn.
4. Khoản mục nào trong nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn nhất và xu hướng thay đổi ra sao?
Khoản mục phải trả cho người bán chiếm tỷ trọng lớn nhất trong nợ ngắn hạn của VIPCO. Cụ thể, khoản mục này đạt 63.183 triệu đồng (năm 2017, chiếm 54,35%), tăng lên 71.229 triệu đồng (năm 2018, chiếm 59,26%, tăng 12,73%) và tiếp tục tăng thêm 2.091 triệu đồng trong năm 2019, cho thấy công ty chiếm dụng vốn lớn từ nhà cung cấp.
5. Tác giả đề xuất những giải pháp cụ thể nào để giải quyết vấn đề nợ phải thu gia tăng?
Tác giả đề xuất công ty cần quản lý chặt chẽ công nợ bằng việc xây dựng chính sách tín dụng thương mại rõ ràng; quy định cụ thể hạn mức nợ và thời hạn trả nợ cho từng đối tượng khách hàng; đồng thời áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán để khuyến khích bạn hàng trả nợ sớm, tránh tình trạng bị ứ đọng vốn lưu động.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Bảo Chung đã cung cấp một bức tranh toàn diện và chi tiết về thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO giai đoạn 2017-2019 thông qua hệ thống báo cáo kế toán chính thống. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết tài chính doanh nghiệp với phương pháp so sánh ngang, dọc và mô hình phân tích chỉ số, nghiên cứu đã làm rõ những điểm mạnh về năng lực thanh toán cũng như chỉ ra các điểm nghẽn về tốc độ luân chuyển khoản phải thu và cơ cấu tài sản. Các kiến nghị được xây dựng sát với điều kiện vận hành thực tế của đội tàu và mạng lưới cung ứng xăng dầu, mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho công tác quản trị tài chính tại đơn vị.