Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các thành phần kinh tế, tình hình tài chính có mối quan hệ trực tiếp và tác động qua lại chặt chẽ với toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Để tồn tại và khẳng định vị thế, các doanh nghiệp bắt buộc phải tiến hành phân tích tài chính nhằm nhận diện đầy đủ tình hình tổ chức, phân phối, sử dụng và quản lý nguồn vốn, vạch rõ xu hướng vận động, phát huy các mặt tích cực và tìm giải pháp khắc phục những điểm hạn chế. Công tác phân tích tài chính không chỉ là công cụ điều hành then chốt của các nhà quản trị doanh nghiệp trong việc kiểm soát chi phí, cân đối nguồn vốn và phòng ngừa rủi ro, mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các đối tượng bên ngoài như nhà đầu tư, tổ chức tín dụng, khách hàng và cơ quan quản lý nhà nước đánh giá năng lực hoạt động cũng như triển vọng phát triển của tổ chức.
Từ nhận thức thực tiễn trên kết hợp với kiến thức chuyên ngành kinh tế đầu tư, tác giả Lê Thị Ánh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Phân tích tài chính Công ty Cổ phần hóa mỹ phẩm Hương Mộc" dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thanh Bình tại Học viện Chính sách và Phát triển.
Khóa luận xác định rõ ba mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:
- Hệ thống hoá cơ sở lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp.
- Phân tích tình hình tài chính của Công ty Cổ phần hóa mỹ phẩm Hương Mộc để tìm ra các điểm hạn chế làm cơ sở đề xuất giải pháp.
- Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả tài chính tại Công ty Cổ phần hoá mỹ phẩm Hương Mộc.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác lập:
- Đối tượng nghiên cứu: Tình hình tài chính tại Công ty Cổ phần hóa mỹ phẩm Hương Mộc.
- Phạm vi không gian: Tại Công ty Cổ phần hóa mỹ phẩm Hương Mộc (trụ sở tại Tầng 4 tòa nhà Mỹ Đình Plaza, số 2 Nguyễn Hoàng, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội; cơ sở sản xuất tại xã Vân Hòa, huyện Ba Vì, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Số liệu và thông tin thực tế được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2020 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận vấn đề dựa trên khung lý thuyết tài chính doanh nghiệp tiêu chuẩn. Phân tích báo cáo tài chính được định nghĩa là quá trình xem xét, kiểm tra, đối chiếu và so sánh các số liệu tài chính kỳ hiện tại với các kỳ đã qua nhằm đánh giá có hệ thống thực trạng tài chính, xác định nguyên nhân và các nhân tố ảnh hưởng, từ đó hỗ trợ đưa ra các quyết định kinh doanh và dự báo biến cố tài chính tương lai.
Hệ thống phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật phân tích được tác giả áp dụng trong công trình bao gồm:
- Phương pháp so sánh: Thực hiện so sánh bằng số tuyệt đối và số tương đối; so sánh kỳ phân tích với kỳ gốc để xác định xu thế biến động; so sánh giữa số liệu thực tế với kế hoạch; so sánh số liệu của công ty với đối thủ cạnh tranh trên thị trường. Kỹ thuật so sánh được triển khai theo cả chiều ngang (phân tích biến động của từng chỉ tiêu theo thời gian) và chiều dọc (xác định tỷ trọng của từng khoản mục trong quy mô tổng thể).
- Phương pháp tỷ lệ: Sử dụng hệ thống chỉ số tài chính được phân chia thành 4 nhóm chính:
- Nhóm tỷ số thanh toán: Hệ số thanh toán nợ ngắn hạn (Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn), Hệ số khả năng thanh toán nhanh ([Tài sản ngắn hạn – Hàng tồn kho] / Nợ ngắn hạn), Hệ số khả năng thanh toán tức thời (Tiền và các khoản tương đương tiền / Nợ ngắn hạn).
- Nhóm tỷ số hiệu quả hoạt động: Vòng quay khoản phải thu (Doanh thu thuần / Khoản phải thu bình quân), Kỳ thu tiền bình quân (365 ngày / Số vòng quay khoản phải thu), Vòng quay hàng tồn kho (Giá vốn hàng bán / Hàng tồn kho bình quân), Số ngày tồn kho bình quân ([Chi phí bình quân hàng tồn kho / Giá vốn hàng bán] * 365), Vòng quay tài sản cố định (Doanh thu thuần / Tổng TSCĐ bình quân), Vòng quay tổng tài sản (Doanh thu thuần / Tổng tài sản).
- Nhóm tỷ số cơ cấu tài chính và khả năng trả nợ: Hệ số nợ so với tài sản (Nợ phải trả / Tổng tài sản), Hệ số tài sản so với vốn chủ sở hữu (Tổng tài sản / Vốn chủ sở hữu), Tỷ số tự tài trợ (Vốn chủ sở hữu / Tổng nguồn vốn), Tỷ số thanh toán lãi nợ vay ([LNTT + Lãi vay] / Lãi vay).
- Nhóm tỷ số khả năng sinh lời: Tỷ suất lợi nhuận gộp (Lợi nhuận gộp / Doanh thu thuần), Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS = Lợi nhuận ròng / Doanh thu thuần), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA = Lãi ròng / Tổng tài sản), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE = Lãi ròng / Vốn chủ sở hữu).
- Phương pháp cân đối: Dựa trên các đẳng thức kế toán nền tảng (Tổng tài sản = Tài sản ngắn hạn + Tài sản dài hạn; Tổng tài sản = Tổng nguồn vốn; Lợi nhuận = Doanh thu – Chi phí; Dòng tiền thuần = Dòng tiền vào – Dòng tiền ra) để phân tích mức độ tác động của từng bộ phận lên biến động tổng thể.
- Kỹ thuật phân tích Dupont: Phân tích tách biệt các nhân tố tác động đến ROA và ROE thông qua mối liên kết giữa biên lợi nhuận, hiệu suất sử dụng tài sản và hệ số đòn bẩy tài chính.
- Phương pháp bổ trợ: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp quy nạp, tổng hợp và phân tích hoạt động kinh tế.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu:
- Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Được cung cấp trực tiếp từ các phòng ban chức năng của Công ty Cổ phần hóa mỹ phẩm Hương Mộc, bao gồm Báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ) giai đoạn 2020–2022, hồ sơ nhân sự, bảng giá và dữ liệu kinh doanh.
- Dữ liệu thứ cấp bên ngoài: Tài liệu, sách chuyên ngành, báo chí kinh tế, thông tin internet, biểu lãi suất ngân hàng và dữ liệu thị trường về các đối thủ cạnh tranh ngành hóa mỹ phẩm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp
Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện cho đề tài. Tác giả làm rõ bản chất, mục đích và ý nghĩa của phân tích tài chính đối với từng chủ thể hưởng lợi thông tin: nhà quản trị doanh nghiệp (kiểm soát hoạt động, cắt giảm chi phí, cân đối nguồn vốn), nhà đầu tư (đánh giá khả năng hoàn vốn và tỷ suất sinh lời), chủ nợ (đánh giá thanh khoản tức thời và năng lực hoàn trả nợ vay), người lao động và cơ quan quản lý nhà nước.
Nội dung phân tích được tác giả chuẩn hóa thành hai cấu phần gắn kết:
- Phân tích yếu tố phi tài chính: Đánh giá môi trường vĩ mô và môi trường ngành, phân tích chiến lược kinh doanh, nghiên cứu cơ cấu tổ chức bộ máy và đánh giá hoạt động marketing hỗn hợp (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến thương mại).
- Phân tích tài chính: Phân tích cơ cấu tài sản – nguồn vốn; phân tích báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh theo chiều ngang và chiều dọc; phân tích dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính trên báo cáo lưu chuyển tiền tệ; phân tích các nhóm tỷ số thanh toán, hiệu quả hoạt động, đòn bẩy tài chính, khả năng sinh lời và mô hình Dupont.
Bên cạnh đó, chương này phân loại chi tiết các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng phân tích báo cáo tài chính thành hai nhóm:
- Nhân tố chủ quan: Trình độ chuyên môn của cán bộ phân tích, mức độ ứng dụng kỹ thuật công nghệ thông tin, sự chuẩn hóa của công tác kế toán – kiểm toán nội bộ, và tính chính xác, kịp thời của thông tin tài chính.
- Nhân tố khách quan: Hệ thống cơ chế, chính sách pháp luật của Nhà nước (chính sách thuế, chế độ kế toán), hệ thống chỉ tiêu định mức trung bình của ngành, và tác động của lạm phát làm sai lệch giá trị tiền tệ qua các năm.
Chương 2: Phân tích thực trạng tài chính Công ty Cổ phần hóa mỹ phẩm Hương Mộc
Chương 2 là phần trọng tâm thực nghiệm của khóa luận, phản ánh bức tranh hoạt động và cấu trúc tài chính của doanh nghiệp nghiên cứu trong 3 năm (2020–2022).
Về tổng quan doanh nghiệp và năng lực tổ chức: Công ty Cổ phần hóa mỹ phẩm Hương Mộc (HUONGMOC JSC) thành lập ngày 27/07/2018 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh mã số 0108378090, do ông Phan Phương Bắc làm đại diện pháp luật. Doanh nghiệp sở hữu nhà máy sản xuất mỹ phẩm từ thảo dược tự nhiên đạt chuẩn cGMP tại Ba Vì (Hà Nội) với diện tích trên 2.000 m2, công suất thiết kế 900 tấn sản phẩm/năm, vận hành hệ thống tự động hóa. Tháng 07/2018, phòng thí nghiệm của Trung tâm Nghiên cứu Thực phẩm và Mỹ phẩm thuộc công ty đạt tiêu chuẩn ISO 17025. Năm 2021, công ty nhận giải thưởng Thương hiệu – Nhãn hiệu nổi tiếng đất Việt. Doanh nghiệp vận hành theo mô hình quản lý trực tuyến gồm Ban Giám đốc và các phòng chức năng: Sản xuất, Kỹ thuật, Kinh doanh, Xuất nhập, Tài chính kế toán, Hành chính nhân sự, Quan hệ khách hàng cùng các bộ phận chuyên trách hoạt động đầu tư.
Biến động cơ cấu lao động tại công ty qua 3 năm được ghi nhận:
| Chỉ tiêu trình độ | Năm 2020 | Năm 2021 | Năm 2022 | Chênh lệch 2020–2021 | Chênh lệch 2021–2022 |
|---|---|---|---|---|---|
| Trung cấp (người) | 5 | 5 | 3 | 0 | -2 |
| Cao đẳng (người) | 15 | 10 | 25 | -5 | +15 |
| Đại học (người) | 25 | 25 | 14 | 0 | -11 |
| Thạc sỹ (người) | 0 | 0 | 3 | 0 | +3 |
| Tổng số nhân sự | 45 | 40 | 45 | -5 | +5 |
Về phân tích các yếu tố phi tài chính:
- Ngành nghề và thị trường: Hoạt động chính là gia công mỹ phẩm OEM từ thảo dược tự nhiên, xuất khẩu sang thị trường Đông Nam Á, Nam Mỹ và cung ứng cho hệ thống thẩm mỹ viện, spa trong nước.
- Thị phần và địa bàn: Năm 2020, thị phần của công ty đạt 0,25%, sang năm 2021 tăng lên 0,29%. Thị trường Miền Bắc chiếm tỷ trọng tiêu thụ chủ đạo với 57% (riêng Hà Nội chiếm 34%), trong khi khu vực Miền Trung và Miền Nam chiếm 43% sản lượng tiêu thụ (chủ yếu tại Thanh Hóa và Nghệ An).
- Đối thủ và năng lực cạnh tranh giá: Công ty cạnh tranh trực tiếp tại Miền Bắc với Hương Việt, Công ty TNHH Mỹ phẩm Gama, Vincos, Menard và tại Miền Nam với LA’P, Hani, K&C, Hanacos. Bảng giá năm 2022 cho thấy sản phẩm Hương Mộc cao hơn đối thủ Gama (Sữa rửa mặt 375ml: 120.000 VNĐ so với 110.000 VNĐ; Sữa dưỡng thể 400ml: 150.000 VNĐ so với 130.000 VNĐ). Nguyên nhân do công tác quản lý thu mua nguyên vật liệu chưa tối ưu, tỷ lệ hao hụt trong định mức sản xuất còn cao và khâu lưu kho gây thất thoát.
- Năng suất lao động: Tăng trưởng bình quân đạt 5,88%/năm; tỷ lệ tự động hóa sản xuất đạt 70–80%, lượng sản phẩm xuất xưởng tăng 15%/năm, giúp chi phí sản xuất giảm 2,0%/sản phẩm.
Về kết quả hoạt động kinh doanh và cấu trúc tài chính: Doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp duy trì đà tăng trưởng liên tục trong giai đoạn 2020–2022 bất chấp tác động của dịch bệnh Covid-19 nhờ đẩy mạnh mảng tiếp thị kỹ thuật số và nâng cao chất lượng nhân lực.
| Chỉ tiêu kết quả kinh doanh | Năm 2020 | Năm 2021 | Năm 2022 | Chênh lệch 2021/2020 (%) | Chênh lệch 2022/2021 (%) |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần về bán hàng & CCDV (nghìn đồng) | 6.994 | 7.929 | 9.606 | +13,4% / +15,0% | +21,1% / +34,5% |
| Doanh thu hoạt động tài chính (nghìn đồng) | 348 | 287 | 230 | -17,6% | -19,9% |
| Chi phí tài chính (lãi vay) (nghìn đồng) | 146 | 167.248 | 261.414 | +14,0% | +56,3% |
| Chi phí bán hàng (nghìn đồng) | 755 | 982 | 1.392 | +30,0% | +42,1% |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp (nghìn đồng) | 420 | 462 | 563 | +9,9% | +21,8% |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD (nghìn đồng) | 54.633 | 74.266 | 107.695 | +35,0% | +44,9% |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (nghìn đồng) | 54.633 | 74.266 | 107.695 | +35,0% | +44,9% |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN (nghìn đồng) | 41.144 | 59.537 | 86.280 | +44,7% | +44,9% |
Về quy mô tài sản, tổng tài sản năm 2021 ghi nhận mức sụt giảm nhẹ 679.878 nghìn đồng xuống còn 6.272 nghìn đồng, sau đó phục hồi mạnh mẽ trong năm 2022, đạt mức 8.530 nghìn đồng (tăng 1.693 nghìn đồng so với năm 2021). Tuy nhiên, chi phí lãi vay tăng vọt 56,3% trong năm 2022 cho thấy doanh nghiệp đang gia tăng mức độ sử dụng đòn bẩy nợ vay để tài trợ hoạt động.
Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả tài chính cho Công ty Cổ phần hóa mỹ phẩm Hương Mộc
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng tại Chương 2, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống 6 nhóm giải pháp nhằm tháo gỡ khó khăn, nâng cao năng lực tài chính cho công ty:
- Tăng cường quy mô vốn chủ sở hữu: Đẩy mạnh tìm kiếm đối tác chiến lược, liên danh liên kết với các nhà đầu tư nước ngoài nhằm bổ sung nguồn vốn chủ sở hữu dài hạn vững chắc, giảm thiểu sự phụ thuộc vào nợ vay tín dụng.
- Hoàn thiện công tác hoạch định nguồn vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Tái cấu trúc danh mục nợ, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ đòn bẩy tài chính nhằm hạ thấp gánh nặng chi phí lãi vay đang có xu hướng tăng nhanh trong năm 2022.
- Tăng cường lập kế hoạch sản xuất và lưu kho: Xây dựng định mức dự trữ hàng tồn kho tối ưu, kiểm soát chặt chẽ quy trình thu mua nguyên liệu đầu vào về giá cả, thời gian và chất lượng; giảm thiểu tỷ lệ hao hụt nguyên vật liệu vượt định mức, từ đó gia tăng tốc độ quay vòng hàng tồn kho.
- Tăng cường quản trị chi phí hoạt động sản xuất kinh doanh: Tiết giảm chi phí vận hành máy móc, chi phí nhân công và kiểm soát chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp để cải thiện tỷ suất sinh lời biên.
- Xây dựng chiến lược và kế hoạch marketing: Mở rộng quy mô thị trường ngoài khu vực Miền Bắc, đẩy mạnh khai thác thị trường Miền Trung và Miền Nam (vốn mới chỉ tập trung tại Thanh Hóa, Nghệ An); tối ưu hóa ngân sách tiếp thị trực tuyến (Digital Marketing).
- Xây dựng phương án phát triển nguồn nhân lực: Duy trì chính sách đào tạo nâng bậc hàng năm cho 100% cán bộ công nhân viên, cử nhân sự tu nghiệp nước ngoài và tiếp tục tuyển dụng nguồn nhân lực trình độ cao (trình độ thạc sỹ và đại học chuyên môn sâu) nhằm đáp ứng tiêu chuẩn sản xuất quốc tế.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với hệ thống số liệu thực chứng của doanh nghiệp:
- Ghi nhận sự tăng trưởng ổn định về mặt quy mô kinh doanh: Lợi nhuận sau thuế của công ty tăng trưởng mạnh từ 41.144 nghìn đồng năm 2020 lên 59.537 nghìn đồng năm 2021 (tăng 44,7%) và đạt 86.280 nghìn đồng năm 2022 (tăng 44,9%).
- Nhận diện các điểm nghẽn tài chính và vận hành cốt lõi: Chỉ ra gánh nặng đòn bẩy tài chính khi chi phí tài chính (lãi vay) tăng tới 56,3% trong năm 2022 (tăng 94.166 nghìn đồng so với năm 2021); giá thành sản phẩm cao hơn đối thủ cạnh tranh Gama từ 10.000 đến 20.000 VNĐ/sản phẩm do công tác quản lý hao hụt vật tư đầu vào chưa tốt; thị phần toàn ngành còn rất mỏng (chỉ đạt 0,29% năm 2021) và phân bố doanh thu phụ thuộc quá lớn vào địa bàn Miền Bắc (chiếm 57%).
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận không dừng lại ở việc tính toán các chỉ tiêu thuần túy mà đã kết hợp phương pháp phân tích phi tài chính (đặc thù ngành OEM, cơ cấu nhân sự, thị phần, công nghệ tự động hóa cGMP) với phân tích số liệu tài chính để đề xuất hệ thống 6 giải pháp đồng bộ từ khâu tái cấu trúc vốn, quản trị tồn kho đến chiến lược thị trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Chuỗi thời gian phân tích chỉ gói gọn trong 3 năm (2020–2022), đây là giai đoạn có biến động bất thường do đại dịch Covid-19 và chính sách hỗ trợ lãi suất ngắn hạn của ngân hàng, do đó chưa phản ánh được chu kỳ kinh doanh dài hạn của doanh nghiệp.
- Phạm vi nghiên cứu dừng lại ở mức độ nghiên cứu trường hợp (case study) đơn lẻ tại một công ty gia công mỹ phẩm, chưa có đủ điều kiện đối chiếu sâu với hệ thống chỉ số tài chính trung bình ngành chuẩn của Hiệp hội Hóa mỹ phẩm Việt Nam.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:
- Kéo dài chuỗi thời gian phân tích sang giai đoạn phục hồi kinh tế hậu đại dịch (từ năm 2023 trở đi) để đánh giá độ trễ của các giải pháp tài chính đã kiến nghị.
- Áp dụng các mô hình định lượng chuyên sâu để dự báo nguy cơ kiệt quệ tài chính hoặc xác định cấu trúc vốn tối ưu cho các doanh nghiệp gia công OEM thảo dược.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế đầu tư, Tài chính doanh nghiệp, Kế toán: Cung cấp mẫu hình nghiên cứu phân tích tài chính hoàn chỉnh cho một doanh nghiệp sản xuất cụ thể, minh họa rõ nét cách thức liên kết giữa các bảng báo cáo tài chính với các yếu tố phi tài chính của môi trường ngành.
- Nhà quản trị các doanh nghiệp sản xuất, gia công hóa mỹ phẩm vừa và nhỏ: Có thể tham khảo phương pháp nhận diện chi phí ẩn trong khâu lưu kho, hao hụt nguyên vật liệu đầu vào và kinh nghiệm tái cấu trúc trình độ nhân sự gắn liền với tự động hóa dây chuyền cGMP.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng phân tích kết quả hoạt động kinh doanh chi tiết (Bảng 2.6) kết hợp với phần đánh giá năng lực cạnh tranh về giá thành và thị phần so với đối thủ Gama trong Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần hóa mỹ phẩm Hương Mộc có quy mô hạ tầng sản xuất và năng lực kỹ thuật như thế nào?
Doanh nghiệp vận hành nhà máy sản xuất mỹ phẩm từ thảo dược tự nhiên với quy mô trên 2.000 m2 tại thôn Muồng Phủ Vàng, xã Vân Hòa, huyện Ba Vì, Hà Nội. Nhà máy đạt chuẩn cGMP, trang bị dây chuyền tự động hóa với tỷ lệ 70–80%, công suất đạt 900 tấn sản phẩm/năm. Ngoài ra, phòng thí nghiệm của Trung tâm Nghiên cứu Thực phẩm và Mỹ phẩm thuộc công ty đã được công nhận đạt chuẩn quốc tế ISO 17025 từ tháng 07/2018.
2. Vị thế thị phần và cơ cấu thị trường tiêu thụ theo vùng miền của Hương Mộc được ghi nhận ra sao?
Thị phần của công ty trong ngành hóa mỹ phẩm còn tương đối nhỏ, đạt 0,25% năm 2020 và tăng lên 0,29% năm 2021. Về mặt địa lý, thị trường tiêu thụ tập trung chủ yếu ở Miền Bắc (chiếm 57% tổng sản lượng tiêu thụ, trong đó Hà Nội chiếm 34%). Thị trường Miền Trung và Miền Nam chiếm 43% sản lượng còn lại, tập trung phần lớn tại Thanh Hóa và Nghệ An do doanh nghiệp gặp rào cản khoảng cách địa lý và năng lực quản lý khi cạnh tranh với các đối thủ phía Nam.
3. Tại sao giá thành sản phẩm của Hương Mộc năm 2022 lại cao hơn đối thủ cạnh tranh trực tiếp (Gama)?
Năm 2022, giá bán sản phẩm của Hương Mộc cao hơn Gama (sữa rửa mặt 375ml là 120.000 VNĐ so với 110.000 VNĐ; sữa dưỡng thể 400ml là 150.000 VNĐ so với 130.000 VNĐ). Nguyên nhân là do doanh nghiệp chưa tối ưu hóa khâu thu mua nguyên vật liệu đầu vào về giá cả và chất lượng; công tác bảo quản dự trữ gây hao hụt, thất thoát; đồng thời định mức tiêu hao và tỷ lệ hao hụt vật liệu trong quy trình sản xuất thực tế thường xuyên vượt mức quy định.
4. Xu hướng tăng trưởng lợi nhuận sau thuế của Hương Mộc trong giai đoạn 2020–2022 diễn biến như thế nào?
Lợi nhuận sau thuế của công ty ghi nhận đà tăng trưởng liên tục: năm 2020 đạt 41.144 nghìn đồng, năm 2021 đạt 59.537 nghìn đồng (tăng 18.393 nghìn đồng, tương ứng tăng 44,7%), và năm 2022 đạt 86.280 nghìn đồng (tăng 26.743 nghìn đồng, tương ứng tăng 44,9% so với năm 2021).
5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp cụ thể nào nhằm nâng cao hiệu quả tài chính cho doanh nghiệp?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp đồng bộ tại Chương 3 gồm: (1) Tăng cường quy mô vốn chủ sở hữu qua liên danh và thu hút nhà đầu tư nước ngoài; (2) Hoàn thiện hoạch định nguồn vốn để hạ tỷ lệ đòn bẩy tài chính và kiểm soát lãi vay; (3) Tăng cường lập kế hoạch sản xuất, kiểm soát hao hụt vật tư và lưu kho tối ưu; (4) Tăng cường quản trị chi phí hoạt động sản xuất kinh doanh; (5) Xây dựng chiến lược marketing mở rộng thị trường miền Trung – miền Nam; (6) Xây dựng phương án phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Ánh đã thực hiện thành công việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và phân tích toàn diện thực trạng tài chính tại Công ty Cổ phần hóa mỹ phẩm Hương Mộc giai đoạn 2020–2022. Công trình phản ánh rõ nét sự tăng trưởng tích cực về doanh thu, lợi nhuận và năng lực tự động hóa sản xuất, đồng thời bóc tách chính xác các hạn chế liên quan đến chi phí lãi vay gia tăng, quản trị hao hụt nguyên vật liệu và áp lực cạnh tranh giá thành trên thị trường. Các giải pháp được đề xuất trong khóa luận có tính liên hoàn, kết hợp hài hòa giữa tái cơ cấu nguồn vốn tài chính với nâng cao hiệu quả vận hành sản xuất thực tế.