ĐẶT VẤN ĐỀ Tình trạng kháng kháng sinh ngày càng tăng ở vi khuẩn đa kháng (MDR) đặc biệt là trên vi khuẩn gram âm đa kháng (MDR-GNB). Những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng trên toàn thế giới được ghi nhận nhiều hơn. Các loại kháng sinh quan trọng có sẵn và hiệu quả bao gồm penicillin phổ rộng, fluoroquinolones, aminoglycosides hay β-lactam như carbapenems, monobactam và cephalosporin thường không chống lại được các vi khuẩn Gram âm đa kháng thuốc cũng như thiếu hụt kháng sinh mới để chống lại các "siêu vi khuẩn" này đã thúc đẩy sự hồi sinh của nhóm polymycins, một nhóm kháng sinh polypeptid vòng cation cũ. Polymyxin B và polymyxin E (colistin) là 2 polymycins được sử dụng trong thực hành lâm sàng.
Hầu hết việc đưa polymycins trở lại trong vài năm qua đều liên quan đến colistin. Polymycins có hoạt tính chống lại một số loại vi khuẩn gram âm đa kháng, bao gồm MDR- Acinetobacter baumannii, MDR- Pseudomonas aeruginosa, MDR- Klebsiella pneumoniae và Enterobacteriaceae sinh carbapenemase[1]. Tuy nhiên, đây cũng là kháng sinh có độc tính cao, cần có những biện pháp giám sát chặt chẽ khi sử dụng. Việc sử dụng colistin trên lâm sàng sao cho hiệu quả, giảm thiểu tác dụng không mong muốn cũng như hạn chế sự gia tăng của những chủng vi khuẩn đa kháng là mối quan tâm lớn hiện nay.
Vì vậy, nhằm đảm bảo sử dụng kháng sinh hiệu quả, an toàn và hợp lý, colistin đã được đưa vào danh mục kháng sinh được ưu tiên quản lý sử dụng tại bệnh viện theo quyết định 5631/QĐ- BYT do Bộ Y tế ban hành ngày 31 tháng 12 năm 2020. Quy định này nêu rõ colistin là kháng sinh hạn chế kê đơn, được dự trữ với vai trò là lựa chọn cuối cùng trong điều trị, cần có các hướng dẫn sử dụng chuyên biệt, phù hợp với thực tế điều trị tại từng bệnh viện [3]. Sự đa dạng về đơn vị liều, chế độ liều trong các khuyến cáo đã dẫn đến sự khác biệt lớn trong việc sử dụng colistin [4]. Những nghiên cứu gần đây 1 về colistin tại Việt Nam cũng chỉ ra sự khác biệt khá lớn về chế độ liều phổ biến, áp dụng điều trị cũng như tỷ lệ phát sinh độc tính trên thận [5].
Hơn nữa, tình hình dịch tễ và độ nhạy cảm với colistin của vi khuẩn Gram âm ở mỗi bệnh viện tại Việt Nam đều có đặc điểm riêng [6]. Vì vậy, việc xây dựng hướng dẫn về chỉ định, chế độ liều, đường dung, phối hợp kháng sinh và độc tính của colistin cần được triển khai tại mỗi bệnh viện để phù hợp thực tế điều trị. Tại Bệnh viện đa khoa khu vực (ĐKKV) Củ Chi, colistin được đưa vào danh mục thuốc bệnh viện từ năm 2017, chủ yếu được sử dụng tại khoa Hồi sức tích cực (HSTC) và số ít khoa lâm sàng khác. Với mong muốn tìm hiểu tình hình sử dụng thuốc colistin tại Bệnh viện ĐKKV Củ Chi.
Chúng tôi tiến hành nghiên cứu “Phân tích tình hình sử dụng colistin tại Bệnh viện đa khoa Khu vực Củ Chi”. Với ba mục tiêu nghiên cứu như sau: 1. Khảo sát đặc điểm lâm sàng và đặc điểm vi sinh trên bệnh nhân sử dụng colistin tại Bệnh viện ĐKKV Củ Chi trong thời gian từ ngày 01 tháng 01 năm 2023 đến ngày 30 tháng 6 năm 2024; 2. Phân tích lựa chọn chế độ liều colistin trên bệnh nhân tại Bệnh viện ĐKKV Củ Chi trong thời gian từ ngày 01 tháng 01 năm 2023 đến ngày 30 tháng 6 năm 2024; 3.
Phân tích hiệu quả điều trị và độc tính thận trên bệnh nhân sử dụng colistin tại Bệnh viện ĐKKV Củ Chi trong thời gian từ ngày 01 tháng 01 năm 2023 đến ngày 30 tháng 6 năm 2024.TỔNG QUAN VỀ KHÁNG SINH COLISTIN 1. Lịch sử ra đời Polymyxin, một loại kháng khuẩn oligopeptide vòng và có cấu trúc riêng biệt. Bao gồm năm hợp chất được phân biệt về mặt hóa học (polymyxin A, B, C, D và E), trong đó polymyxin B và colistin (polymyxin E) là hai polymyxin duy nhất hiện có trên thị trường [7]. Năm 1947 tại Nhật Bản, Koyama phát hiện ra polymyxin, ban đầu, ông đã báo cáo colistin là chất chuyển hóa thứ cấp của vi khuẩn đất Gram dương Paenibacillus polymyxa subsp.
Colistin được sử dụng lần đầu tiên vào những năm 1950, dưới dạng thuốc tiêm tĩnh mạch. Vào năm 1959, FDA Hoa Kỳ đã chấp thuận colistin là một chất kháng khuẩn chống lại GNB do hoạt tính diệt khuẩn. Hơn nữa, polymyxin đã được sử dụng trong nhiều thập kỷ dưới dạng thuốc bôi ngoài da để điều trị nhiễm trùng mắt và tai cũng như để khử trùng ruột có chọn lọc. Ngoài ra, polymyxin đã được sử dụng để chống lại các bệnh nhiễm trùng do GNB khó trị [7].
Việc sử dụng colistin đã giảm vào những năm 1970 chủ yếu do lo ngại về độc tính trên thận. Trong hai thập kỷ qua, sự xuất hiện của “siêu vi khuẩn” gram âm đa kháng có thể kháng lại các kháng sinh hiện tại và việc thiếu hụt các kháng sinh mới đã dẫn đến sự hồi sinh sử dụng polymyxin. Hiện nay, polymyxin chỉ dùng ngoài, còn colistin chỉ có chỉ định hạn chế trong một số trường hợp vi khuẩn Gram - âm đa kháng, khi không dùng được các kháng sinh khác an toàn hơn [7]. Cấu trúc hoá học Các kháng sinh được sử dụng trên lâm sàng thuộc nhóm này bao gồm polymyxin B (hỗn hợp của polymyxin B1 và B2) và colistin (hay còn gọi là polymyxin E).
Các kháng sinh này đều có nguồn gốc tự nhiên, có cấu trúc phân tử đa peptid, với trọng lượng phân tử lên đến khoảng 1000 dalton. Phổ tác dụng chỉ tập 3 trung trên trực khuẩn Gram-âm, bao gồm Enterobacter, E. coli, Klebsiella, Salmonella, Pasteurella, Bordetella, và Shigella. Thuốc cũng có tác dụng trên phần lớn các chủng P.
Hai loại kháng sinh Polymyxin B và colistin, trước đây được coi là tương tự nhau về cơ bản, do có sự tương đồng về cấu trúc hóa học và phổ hoạt động. Trong những năm gần đây, một số khác biệt có liên quan, đặc biệt là về hiệu lực và tính chất, đã được phát hiện giữa polymyxin B và colistin. Colistin khác với polymyxin B ở thành phần axit amin, trong đó D-phenylalanine ở vị trí 6 của polymyxin B được thay thế bằng D-leucine trong colistin [7]. Cấu trúc phân tử chung của Polymyxin B (A) và Colistin (B) 1.
Dạng thuốc và hàm lượng Colistin được bào chế dưới nhiều dạng chế phẩm khác nhau như viên nén, siro, thuốc tiêm dạng bột, thuốc dùng tại chỗ: thuốc nhỏ tai, nhỏ mắt, thuốc mỡ tra mắt…[8]. Colistin được dùng để tiêm tĩnh mạch dưới dạng tiền chất không hoạt động sulfomethyl hóa, colistimethate natri (CMS). CMS không ổn định trong dung dịch 4 trong ống nghiệm (in vitro), nhưng chuyển đổi thành các hợp chất sulfomethyl hóa một phần và colistin [8]. Ủy ban thuốc sử dụng trên người (CHMP) kết luận rằng tiêm hoặc truyền (nhỏ giọt) natri colistimethat chỉ nên ưu tiên để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn nghiêm trọng do các chủng vi khuẩn nhạy cảm khi việc lựa chọn các kháng sinh khác bị hạn chế.
Kháng sinh này nên được dùng phối hợp với các kháng sinh khác nếu có thể. CHMP cũng khuyến cáo liều dùng của natri colistimethat nên được kê đơn theo đơn vị quốc tế (IU). Do liều dùng của natri colistimethat có thể được viết dưới nhiều dạng khác nhau nên cần có một bảng quy đổi trong nhãn thuốc và tờ HDSD. Những bệnh nhân nặng nên được dùng liều tải để nhanh chóng đạt được nồng độ kháng sinh có hiệu quả trong cơ thể.
Mặc dù những thông tin hiện có rất hạn chế, Ủy ban này vẫn đưa ra khuyến cáo về liều dùng cho bệnh nhân có suy thận và trẻ em, đồng thời, cung cấp những hướng dẫn về liều dùng cho bệnh nhân người lớn tiêm thuốc vào tủy sống hoặc não thất [8]. Hiện nay, trên thị trường Việt Nam hiện có 24 số đăng kí thuốc colistin lưu hành tất cả đều dưới dạng colistimethat natri với các hàm lượng khác nhau 0,5MUI, 1MUI, 2MUI, 3MUI, 4,5MUI. Cơ chế tác dụng và cơ chế đề kháng của colistin 1. Cơ chế tác dụng Cơ chế hoạt động của polymyxin vẫn là một chủ đề gây tranh cãi.
Hầu hết đều đồng ý với lý thuyết 'tự thúc đẩy hấp thụ', trong đó tác dụng diệt khuẩn của cả polymyxin B và colistin đều được quy cho các đặc tính 'giống chất tẩy rửa' lưỡng tính của chúng. Trong mô hình này, sự hợp nhất ban đầu của colistin với màng vi khuẩn xảy ra thông qua tương tác tĩnh điện giữa các gốc axit diaminobutyric cation (Dab) của colistin và các nhóm phosphate anion trên phần lipid A của lipopolysacarit (LPS) trong màn ngoài (Outer membrane - OM) của GNB [1]. 5 Ở vi khuẩn Gr (-), màng ngoài được cấu tạo bởi lớp phospholipid bên trong và lớp bên ngoài lớp lipopolysacarit. LPS bao gồm lipid A, oligosaccharide lõi và kháng nguyên O.
Lipid A là thành phần quan trọng nhất trong LPS, có vai trò giữ chặt các chuỗi acid béo ở bên trong nhờ đặc tính thân lipid, giúp ổn định toàn bộ cấu trúc màng ngoài của tế bào vi khuẩn. Các cation hóa trị hai như Ca2 + và Mg2 + đóng vai trò là cầu nối giữa các phân tử LPS cạnh nhau. Colistin diệt khuẩn bằng cách chọn lọc liên kết với lipid A và thay thế Mg2 + và Ca2 +, liên tiếp dẫn đến thay đổi tính thấm của thành tế bào, rò rỉ thành phần tế bào và ly giải tế bào dẫn đến sự chết tế bào. Các tác dụng của colistin trên màng vi khuẩn có thể được đối kháng cao bởi các cation hóa trị.
Một cơ chế hoạt động tương tự liên quan đến sự thay đổi cấu trúc màng ở Candida và Mucorales đã được mô tả ở nấm. Polymyxin cũng có tác dụng chống nội độc tố, liên kết và trung hòa nội độc tố theo cách phụ thuộc vào liều lượng. Ngoài ra, việc sử dụng toàn thân polymyxin đã được chứng minh là làm giảm đáng kể biểu hiện của TNF-a và IL-8 [1]. Tác dụng của colistin trên màng vi khuẩn Gram âm (A) Hoạt động colistin kháng khuẩn trực tiếp: sự hợp nhất ban đầu của colistin với màng vi khuẩn xảy ra thông qua tương tác tĩnh điện giữa các gốc axit 6 diaminobutyric cation (Dab) của colistin và các nhóm phosphate anion trên phần lipid A của LPS ở màng ngoài, do đó phá vỡ màng ngoài và màng trong của vi khuẩn và dẫn đến ly giải tế bào; (B) Hoạt động colistin chống nội độc tố: Phần lipid A của LPS đại diện cho nội độc tố trong vi khuẩn Gram âm.