Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam duy trì tốc độ phát triển và hội nhập, các doanh nghiệp đồng thời đối mặt với nhiều biến động phức tạp từ môi trường kinh doanh bên ngoài lẫn nội bộ. Hoạt động vận tải hàng hóa đóng vai trò mắt xích trọng yếu trong phân phối và lưu thông, được ví như hệ thống đưa dưỡng chất nuôi cơ thể sống của nền kinh tế. Trong các phương thức vận chuyển nội địa, vận tải đường bộ là hình thức thông dụng nhất đối với phần lớn chủ hàng nhờ tính cơ động và khả năng kết nối linh hoạt.

Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Phát triển Nhất Tín (Nhất Tín Logistics) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực chuyển phát nhanh và cung ứng giải pháp vận tải tại Việt Nam, sở hữu mạng lưới phủ sóng 63 tỉnh thành cùng hệ thống kho bãi mở rộng. Tuy nhiên, quy mô vận chuyển và chuỗi điều hành càng lớn thì rủi ro tổn thất, thiệt hại phát sinh trong quá trình vận hành càng gia tăng. Để nâng cao hiệu quả quản trị và hạn chế các tổn thất, tác giả Nguyễn Thị Ngọc Huyền đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Phân tích rủi ro trong quy trình vận tải hàng hóa bằng đường bộ tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Phát triển Nhất Tín – Chi nhánh Huế".

Mục tiêu chung của nghiên cứu là phân tích các rủi ro trong quy trình vận tải hàng hóa bằng đường bộ, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm giúp doanh nghiệp hạn chế và giảm thiểu rủi ro. Khóa luận xác định 4 mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa lý luận cơ bản về rủi ro.
  2. Tìm hiểu về quy trình vận tải hàng hóa bằng đường bộ tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Phát triển Nhất Tín – Chi nhánh Huế.
  3. Nhận dạng rủi ro và tìm ra những nguyên nhân dẫn đến các loại rủi ro trong quy trình vận tải hàng hóa bằng đường bộ tại chi nhánh, thực hiện đánh giá các rủi ro đó.
  4. Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm hạn chế, giảm thiểu các rủi ro trong quy trình vận tải hàng hóa bằng đường bộ tại đơn vị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những rủi ro trong quy trình vận tải hàng hóa bằng đường bộ tại chi nhánh.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Phát triển Nhất Tín – Chi nhánh Huế (địa chỉ: số 11 Trần Cao Vân, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2021; dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian 3 tháng, từ ngày 11 tháng 10 năm 2021 đến ngày 16 tháng 1 năm 2022.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào công tác nhận dạng, phân tích và đánh giá các rủi ro vận tải đường bộ phát sinh tại chi nhánh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được tổng hợp từ hai trường phái tiếp cận rủi ro:

  • Trường phái truyền thống: Tiếp cận rủi ro dưới góc độ tiêu cực, coi rủi ro là điều không may, tổn thất tài sản, suy giảm lợi nhuận hoặc sự kiện bất lợi bất ngờ (dẫn chiếu quan điểm của Từ điển Tiếng Việt 1995, Nguyễn Lân 1998, Từ điển Oxford, Đoàn Thị Hồng Vân 2002).
  • Trường phái hiện đại: Xem rủi ro là sự biến động tiềm ẩn ở kết quả, sự bất trắc có thể đo lường được và gắn liền với cả nguy cơ lẫn cơ hội phát triển (dẫn chiếu William & Michael Smith 1995, Doherty, Tiêu chuẩn ISO 31000).

Khóa luận phân loại rủi ro theo nhiều tiêu chí: tính chất kết quả (thuần túy, suy đoán); khả năng chia sẻ (dễ phân tán, không thể phân tán); phạm vi ảnh hưởng (chung, riêng); tính biến đổi (tĩnh, động); nguồn phát sinh (tự nhiên, văn hóa - xã hội, chính trị, luật pháp, kinh tế, công nghệ, hoạt động tác nghiệp, nhận thức con người); và đối tượng tác động (tài sản, trách nhiệm pháp lý, nhân lực). Đồng thời, tác giả viện dẫn hệ thống lý thuyết quản trị rủi ro của Hoàng Thị Diệu Thúy (2021) về nhận dạng rủi ro (bảng hỏi, báo cáo tài chính, quy trình, kiểm tra thực tế, dữ liệu quá khứ) và các kỹ thuật ứng phó (né tránh, kiểm soát tổn thất, chuyển giao, lưu giữ tổn thất).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ tài liệu công bố, sách báo, internet và dữ liệu nội bộ của công ty về kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự trong các năm 2018–2020.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phương pháp quan sát thực địa tại các bộ phận (nhân sự, tài xế, giao nhận, kho) và phương pháp khảo sát chuyên gia.
  • Quy trình lập nhóm chuyên gia: Nhóm gồm 4 chuyên gia có chuyên môn bao quát tại chi nhánh (1 Giám đốc chi nhánh, 1 Quản lý chất lượng, 1 Trưởng bưu cục, 1 Kế toán trưởng), được thành lập dưới sự tư vấn của chuyên viên nhân sự có 4 năm kinh nghiệm. Quá trình phỏng vấn chuyên gia được tiến hành qua 2 vòng khảo sát để đo lường mức độ nguyên nhân và đánh giá tương tác rủi ro.
  • Mô hình và công cụ đánh giá:
    1. Ma trận đo lường rủi ro: Xác định mức độ rủi ro bằng tích số: $\text{Mức độ rủi ro} = \text{Mức độ nghiêm trọng} \times \text{Tần suất xảy ra}$.
    2. Phương pháp DEMATEL (Decision Making Trial and Evaluation Laboratory): Áp dụng theo hướng nghiên cứu của Tôn Nguyễn Trọng Hiền và Nguyễn Quỳnh Mai. DEMATEL phân tích cấu trúc hệ thống và mối liên hệ nhân quả qua 4 bước: thiết lập ma trận trung bình từ thang đo chuyên gia (0: không ảnh hưởng đến 4: ảnh hưởng rất mạnh); chuẩn hóa ma trận $D = A \times S$; xây dựng ma trận quan hệ tổng quát $T = D(I - D)^{-1}$; tính toán tổng giá trị ảnh hưởng cho đi ($r_i$) và nhận về ($c_j$) để xác định mức độ quan trọng ($r_i + c_i$) cùng mối quan hệ nhân quả ($r_i - c_i$). Giá trị $(r_i - c_i) > 0$ xác định yếu tố nguyên nhân, ngược lại $(< 0)$ xác định yếu tố kết quả.
    3. Công cụ xử lý số liệu: Phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro doanh nghiệp và tổng hợp thực tiễn ngành vận tải đường bộ:

  • Hệ thống hóa các khái niệm, phân loại rủi ro doanh nghiệp, nguyên nhân chủ quan (năng lực quản lý kém, thiếu vốn, thiếu thông tin, nghiệp vụ yếu) và nguyên nhân khách quan (thiên tai, biến động kinh tế, lạm phát, tỷ giá, khung pháp lý).
  • Trình bày chi tiết nhận diện, đánh giá và kiểm soát 5 nhóm rủi ro phổ biến trong tổ chức: rủi ro tài sản, rủi ro trách nhiệm pháp lý, rủi ro nhân lực, rủi ro gián đoạn kinh doanh và rủi ro tín dụng (áp dụng mô hình 5C: Character, Capacity, Capital, Conditions, Collateral).
  • Phân tích bối cảnh ngành vận tải hàng hóa đường bộ Việt Nam: Đường bộ chiếm hơn 75% tổng sản lượng vận tải hàng hóa nội địa. Năm 2018, ngành logistics tăng trưởng 12–14%, quy tụ khoảng 3.000 doanh nghiệp nhưng hơn 70% có quy mô vốn vừa và nhỏ (chỉ 7% có vốn trên 1.000 tỷ đồng). Cơ cấu giá thành vận tải đường bộ chịu áp lực lớn từ chi phí nhiên liệu (30–35%), chi phí cầu đường (10–15%) và tiền lương lái xe (15%). Hiện tượng xe chạy rỗng chiều về chiếm tỷ lệ cao từ 30–50%.
  • Tổng kết bài học thực tiễn từ thị trường: Trường hợp Giao Hàng Tiết Kiệm (GHTK) xử lý đơn hàng thất lạc ngày 02/03/2018 dẫn đến việc ban hành chính sách "bảo hiểm hàng hóa dành cho shop" từ ngày 01/04/2018; trường hợp Giao Hàng Nhanh (GHN) trong đợt dịch bệnh Covid-19 (tháng 08/2021) áp dụng cấp mã QR luồng xanh cho 100% xe tải tại Hà Nội và TP.HCM, định danh shipper bằng thẻ đeo gắn QR code để phục hồi 89% tuyến giao nhận tại Hà Nội và 97–99% khu vực Bắc/Trung Bộ.

Chương 2: Phân tích thực trạng rủi ro trong quy trình vận tải hàng hóa bằng đường bộ tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Phát triển Nhất Tín – Chi nhánh Huế

Chương này đi sâu vào khảo sát thực tế bộ máy hoạt động, quy trình nghiệp vụ và các loại rủi ro tại chi nhánh Huế:

  • Giới thiệu tổng quan: Nhất Tín Logistics thành lập ngày 02/06/2014, đặt trụ sở tại TP.HCM. Chi nhánh Huế đi vào hoạt động từ ngày 22/01/2015 tại số 11 Trần Cao Vân, do bà Ngô Thị Thanh Hà làm người đại diện. Đơn vị cung ứng các dịch vụ: Chuyển phát nhanh, Chuyển phát hỏa tốc, Chuyển phát đường bộ, Chuyển phát tiết kiệm (MES), Chuyển phát thu hộ (COD), Thuê xe nguyên chuyến và Dịch vụ 3PL & Fulfillment.
  • Cơ cấu tổ chức chi nhánh vận hành dưới quyền Giám đốc chi nhánh, gồm 6 bộ phận: Kế toán tài chính, Hành chính nhân sự, Kinh doanh, Quản lý chất lượng, Vận hành (chia thành Điều độ, Kho, Giao nhận, Tài xế) và Dịch vụ khách hàng.
  • Quy mô nhân sự có sự tăng trưởng mạnh: Năm 2018 có 23 lao động, năm 2019 đạt 25 lao động (tăng 8,7%), đến năm 2020 tăng vọt lên 40 lao động (tăng 60% so với 2019). Tỷ trọng nhân sự phân theo phòng ban và đặc điểm lao động được thống kê chi tiết trong văn bản:
Chỉ tiêu phân loại lao động Năm 2018 (Người / %) Năm 2019 (Người / %) Năm 2020 (Người / %) So sánh 2019/2018 (+/- / %) So sánh 2020/2019 (+/- / %)
Tổng số lao động 23 (100%) 25 (100%) 40 (100%) +2 (+8,7%) +15 (+60,0%)
Theo phòng ban:
- Phòng vận hành 14 (61%) 16 (64%) 26 (65%) +2 (+14,3%) +10 (+62,5%)
- Các phòng ban khác 9 (39%) 9 (36%) 14 (35%) 0 (0,0%) +5 (+55,6%)
Theo giới tính:
- Nam 15 (65%) 17 (68%) 28 (70%) +2 (+13,3%) +11 (+64,7%)
- Nữ 8 (35%) 9 (32%) 12 (30%) +1 (+12,5%) +3 (+33,3%)
Theo trình độ:
- Đại học, trên đại học 10 (43%) 11 (44%) 16 (40%) +1 (+10,0%) +5 (+45,5%)
- Cao đẳng, trung cấp 2 (9%) 2 (8%) 4 (10%) 0 (0,0%) +2 (+100,0%)
- Lao động phổ thông 11 (48%) 12 (48%) 20 (50%) +1 (+9,1%) +8 (+66,7%)
Theo độ tuổi:
- 20 đến 30 tuổi 7 (30%) 8 (32%) 12 (30%) +1 (+14,3%) +4 (+50,0%)
- 30 đến 40 tuổi 14 (61%) 14 (56%) 22 (55%) 0 (0,0%) +8 (+57,1%)
- 40 đến 50 tuổi 2 (9%) 3 (12%) 6 (15%) +1 (+50,0%) +3 (+100,0%)
  • Nhận dạng và đo lường 5 loại rủi ro điển hình trong quy trình vận chuyển đường bộ:
    1. Rủi ro mất hàng hóa: Tổn thất hàng trong quá trình chia chọn kho bãi hoặc trên đường trung chuyển.
    2. Rủi ro hư hỏng hàng hóa: Tác động va đập, bốc dỡ sai quy cách, chèn lót không đạt chuẩn.
    3. Rủi ro thời gian giao hàng chậm trễ: Ách tắc giao thông, thời tiết xấu, sự cố hỏng xe hoặc phân tuyến giao nhận chưa tối ưu.
    4. Rủi ro khách hàng từ chối nhận hàng hoặc thanh toán cước: Khách thay đổi quyết định, hàng bị trễ hạn cam kết, thông tin người nhận sai lệch.
    5. Rủi ro nhân viên nghỉ việc, nguồn nhân lực không ổn định: Biến động lao động tại khối vận hành, giao nhận và tài xế ảnh hưởng đến tiến độ khai thác.
  • Vận dụng phương pháp DEMATEL để lượng hóa mối tương quan: Tính toán từ các ma trận vuông kích thước $n \times n$, thiết lập ma trận trung bình $A$, ma trận chuẩn hóa $D$, ma trận quan hệ tổng quát $T$ để cho ra bảng phân tích tầm quan trọng và xếp hạng rủi ro (thể hiện rủi ro nào giữ vai trò nguồn cơn tác động và rủi ro nào là hệ quả).
  • Đánh giá ưu điểm và hạn chế trong quy trình kiểm soát rủi ro thực tế tại chi nhánh Huế.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm hạn chế rủi ro trong quy trình vận tải hàng hóa bằng đường bộ tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Phát triển Nhất Tín – Chi nhánh Huế

Dựa trên kết quả phân tích mức độ và căn nguyên rủi ro, chương 3 xây dựng các nhóm giải pháp ứng phó cụ thể:

  • Giải pháp cho rủi ro mất hàng hóa: Hoàn thiện quy trình kiểm soát xuất - nhập kho, gắn trách nhiệm cá nhân trong biên bản bàn giao, tăng cường kiểm tra giám sát hành trình phương tiện.
  • Giải pháp cho rủi ro hư hỏng hàng hóa: Chuẩn hóa kỹ thuật bao gói chèn lót đối với hàng hóa đặc biệt, quy định tải trọng xếp dỡ trong thùng xe, kiểm định an toàn vỏ bọc kiện hàng trước khi chuyển tải.
  • Giải pháp cho rủi ro giao hàng chậm trễ: Tối ưu hóa điều độ lộ trình, cập nhật quy định giờ cấm tải nội đô, bảo trì bảo dưỡng phương tiện định kỳ để tránh sự cố kỹ thuật trên tuyến.
  • Giải pháp cho rủi ro khách hàng từ chối nhận hàng hoặc không trả cước: Xác nhận chặt chẽ thông tin vận đơn trước khi xuất kho giao, minh bạch chính sách đồng kiểm và thời hạn thanh toán cước COD.
  • Giải pháp cho rủi ro biến động nhân sự: Cải thiện chế độ đãi ngộ, thiết lập môi trường làm việc an toàn, huấn luyện nâng cao kỹ năng nghiệp vụ giao nhận và xây dựng phương án dự phòng lao động thay thế.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả cụ thể về mặt dữ liệu và quản trị tại đơn vị:

  • Cung cấp bức tranh thực trạng về lực lượng lao động tại Nhất Tín – Chi nhánh Huế trong 3 năm (2018–2020), chỉ ra sự mở rộng nhanh chóng về quy mô (tăng từ 23 lên 40 người) với khối lao động vận hành trực tiếp chiếm đa số (65% tổng nhân lực năm 2020), phản ánh áp lực lớn đối với khâu điều hành vận tải.
  • Nhận dạng đầy đủ 5 dạng rủi ro cốt lõi trong quy trình vận chuyển hàng hóa đường bộ tại chi nhánh: mất hàng, hư hỏng, giao trễ, từ chối nhận/thanh toán, biến động lao động.
  • Ứng dụng thành công phương pháp định lượng DEMATEL trong việc xác lập ma trận quan hệ trực tiếp và gián tiếp giữa các rủi ro, phân loại được rủi ro mang tính nguyên nhân chi phối và rủi ro chịu ảnh hưởng (kết quả), từ đó sắp xếp thứ tự ưu tiên xử lý thay vì áp dụng các giải pháp dàn trải.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với từng mắt xích vận hành thực tế tại chi nhánh, hỗ trợ ban lãnh đạo nhận diện rõ rủi ro cần phòng ngừa trước để hạn chế các tổn thất dây chuyền.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn được tác giả ghi nhận trong văn bản:

  • Phạm vi khảo sát sơ cấp diễn ra trong khung thời gian 3 tháng (11/10/2021 đến 16/01/2022) trong điều kiện tình hình dịch bệnh Covid-19 diễn biến phức tạp, gây ảnh hưởng đến việc tiếp cận và thu thập dữ liệu sâu rộng.
  • Dung lượng mẫu chuyên gia còn khiêm tốn ($n = 4$ chuyên gia), dù được lựa chọn kỹ lưỡng từ các vị trí quản trị chủ chốt nhưng vẫn mang tính chất địa phương tại một chi nhánh cụ thể.
  • Khóa luận mới chỉ tập trung phân tích quy trình vận tải hàng hóa bằng đường bộ tại Chi nhánh Huế, chưa mở rộng đối sánh sang các chi nhánh khác thuộc hệ thống Nhất Tín Logistics hoặc các phương thức vận chuyển đa phương thức khác (đường hàng không, đường biển).

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật phục vụ cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Logistics và Quản trị Chuỗi cung ứng: Nguồn tài liệu tham khảo thực tế về cách tiếp cận đề tài phân tích rủi ro vận hành trong một chi nhánh doanh nghiệp giao nhận.
  • Người làm nghiên cứu về phương pháp đánh giá rủi ro: Khóa luận cung cấp các bước ứng dụng phương pháp DEMATEL từ lý thuyết sang tính toán bảng biểu thực tế (thiết lập ma trận trung bình, chuẩn hóa ma trận $D$, ma trận quan hệ tổng quát $T$, xác định ngưỡng quan hệ nhân quả $r_i - c_i$).
  • Cán bộ quản lý vận tải và điều hành logistics: Cung cấp tài liệu tham khảo về việc thiết lập các điểm kiểm soát rủi ro trong quy trình giao nhận đường bộ, cơ cấu chi phí vận tải nội địa và cách thức bố trí nhân lực vận hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này nghiên cứu tại đơn vị cụ thể nào và do ai thực hiện? Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Phát triển Nhất Tín – Chi nhánh Huế (số 11 Trần Cao Vân, TP. Huế) bởi sinh viên Nguyễn Thị Ngọc Huyền (lớp K52E Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế), dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Khắc Hoàn (tháng 12/2021).

2. Nhóm chuyên gia tham gia khảo sát rủi ro gồm những ai và được thành lập như thế nào? Nhóm chuyên gia gồm 4 thành viên: 1 Giám đốc chi nhánh, 1 Quản lý chất lượng, 1 Trưởng bưu cục và 1 Kế toán trưởng chi nhánh. Nhóm này được đề xuất bởi chị Nguyễn Thị Cẩm – nhân sự gắn bó từ ngày đầu thành lập công ty và có 4 năm kinh nghiệm quản lý nhân sự tại đơn vị.

3. Phương pháp DEMATEL được áp dụng vào khóa luận nhằm mục đích gì? Phương pháp DEMATEL được vận dụng để xây dựng ma trận quan hệ giữa các rủi ro, xác định mức độ quan trọng tổng thể của từng rủi ro ($r_i + c_i$) và phân tích mối quan hệ nhân quả ($r_i - c_i$), qua đó giúp xác định loại rủi ro nào là nguyên nhân gốc rễ kéo theo các rủi ro khác trong quy trình vận tải.

4. Năm loại rủi ro chính được tác giả nhận dạng và đo lường tại chi nhánh là gì? Năm loại rủi ro chính bao gồm: Rủi ro mất hàng hóa; Rủi ro hư hỏng hàng hóa; Rủi ro thời gian giao hàng chậm trễ; Rủi ro khách hàng từ chối nhận hàng hoặc thanh toán cước; và Rủi ro nhân viên nghỉ việc, nguồn nhân lực không ổn định.

5. Tình hình biến động lao động của chi nhánh Huế trong giai đoạn 2018–2020 diễn ra như thế nào? Tổng số lao động của chi nhánh tăng từ 23 người năm 2018 lên 25 người năm 2019 (tăng 8,7%), sau đó tăng mạnh lên 40 người vào năm 2020 (tăng 60% so với năm 2019). Trong đó, lao động thuộc phòng vận hành luôn chiếm tỷ trọng cao nhất, đạt 65% (26/40 người) vào năm 2020.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Huyền đã hệ thống hóa lý luận cơ bản về rủi ro và nhận diện toàn diện các nguy cơ tiềm ẩn trong quy trình vận tải hàng hóa đường bộ tại Công ty Nhất Tín – Chi nhánh Huế. Thông qua việc kết hợp ma trận đo lường rủi ro và mô hình DEMATEL từ ý kiến chuyên gia, nghiên cứu đã chỉ ra các mắt xích nguyên nhân dẫn đến tổn thất và phân loại mức độ ảnh hưởng của từng rủi ro vận hành. Những giải pháp và kiến nghị được xây dựng sát với điều kiện thực tế tại chi nhánh, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác quản trị rủi ro giao nhận đường bộ tại các doanh nghiệp logistics tương tự.