Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống sản xuất công nghiệp, quản lý kho hàng đóng vai trò bảo đảm nguồn nguyên vật liệu đầu vào được cung ứng kịp thời, chính xác và liên tục cho các dây chuyền gia công. Bất kỳ sai sót nào trong công tác kiểm soát tồn kho và luân chuyển vật tư đều có thể làm gián đoạn tiến độ sản xuất, phát sinh chi phí lưu kho và ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất chung của toàn doanh nghiệp.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp được thực hiện xuất phát từ quá trình thực tập hơn 6 tháng của tác giả tại Nhà kho 4 (kho nguyên vật liệu) thuộc Công ty TNHH Avery Dennison RBIS Việt Nam. Qua quá trình trực tiếp quan sát và tham gia hoạt động vận hành, tác giả nhận thấy công tác quản lý nguyên vật liệu tại đây vẫn còn tồn tại các vấn đề về sai lệch dữ liệu giữa sổ sách và thực tế, quy trình ghi nhận thủ công bằng thẻ kho và áp lực xử lý thông tin lớn đối với đội ngũ nhân sự.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng quản lý tại Nhà kho 4 của Công ty Avery Dennison RBIS; từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu suất quản lý nguyên vật liệu tồn kho.
  2. Mục tiêu chi tiết:
    • Khảo sát và nắm vững quy trình vận hành, các nghiệp vụ chuyên môn và cơ cấu tổ chức quản lý tại Nhà kho 4.
    • Đánh giá hiệu suất hoạt động, chỉ ra các ưu điểm và hạn chế còn tồn đọng trong công tác quản lý kho.
    • Đề xuất các giải pháp cải thiện công tác quản lý kho tại Nhà kho 4.
    • Đề xuất giải pháp hỗ trợ nhân viên vận hành làm việc hiệu quả hơn và nâng cao độ chính xác trong quản lý hàng tồn kho.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản lý kho và quy trình luân chuyển nguyên vật liệu tại Nhà kho 4.
  • Phạm vi không gian: Nhà kho 4, Công ty TNHH Avery Dennison RBIS Việt Nam, đặt tại Đường Trung Tâm (Đường số 4), Khu công nghiệp Long Hậu, Xã Long Hậu, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thông tin thực tế được thu thập từ ngày 01/07/2021 đến ngày 20/11/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Khóa luận vận dụng các lý thuyết chuẩn mực trong lĩnh vực Quản lý chuỗi cung ứng và Quản trị kho bãi:

  • Khái niệm Chuỗi cung ứng (Supply Chain): Tiếp cận theo định nghĩa của Hội đồng các Chuyên gia Quản lý Chuỗi Cung ứng (CSCMP - Vitasek, 2010), xem chuỗi cung ứng là hệ thống tích hợp các hoạt động từ tìm kiếm nguồn cung ứng, thu mua, chuyển đổi đến quản trị logistics và phối hợp với các đối tác.
  • Bản chất và Chức năng Kho hàng: Tiếp cận theo Van Den Berg (2013), xác định kho hàng là điểm đệm lưu trữ tạm thời và trung chuyển hàng hóa nhằm đáp ứng nhu cầu đúng lúc với chi phí tối ưu. Ba chức năng cốt lõi được nhấn mạnh gồm: Gom hàng (Consolidation), Điều phối hàng hóa (Coordination), và Bảo quản, an toàn hàng hóa (Security and storage).
  • Phương pháp Phân loại ABC (ABC Method): Dựa trên nguyên lý Pareto (Luenendonk, 2016), chia hàng hóa thành nhóm A (chiếm 10% lượng tồn kho nhưng tạo ra 80% giá trị doanh thu), nhóm B (20% lượng tồn kho, 15% giá trị), và nhóm C (70% lượng tồn kho, 5-10% giá trị).
  • Phương pháp Phân loại Double ABC (Double ABC Method): Tiếp cận theo Frandsen (2014), kết hợp phân loại theo Doanh thu bán hàng và Tần suất bốc dỡ (Picking frequency: nhóm A chiếm 80% tần suất, nhóm B chiếm 15%, nhóm C chiếm 5%), tạo ra ma trận 9 phân vùng để tối ưu vị trí sắp xếp vật tư.
  • Quản lý Tồn kho bởi Nhà cung cấp (Vendor Managed Inventory - VMI): Cơ chế nhà cung cấp chủ động theo dõi và bổ sung tồn kho theo thỏa thuận về mức tồn tối thiểu/tối đa (Min/Max levels) và số ngày cung ứng (Days of Supply - DOS) (Wassim Sasso, 2020).
  • Hiệu ứng Bullwhip (Bullwhip Effect): Phân tích sự khuếch đại biến động đơn hàng từ hạ nguồn lên thượng nguồn chuỗi cung ứng theo mô hình của Lee, Padmanabhan và Whang (1997).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập thông tin: Thu thập tài liệu quy trình nội bộ, hồ sơ vận hành, báo cáo kiểm toán nội bộ và ý kiến phản hồi trực tiếp từ nhân sự các bộ phận liên quan tại kho.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu lịch sử: Xử lý và đối chiếu dữ liệu xuất - nhập - tồn ghi nhận trên hệ thống và sổ sách qua các mốc thời gian.
  • Phương pháp phân tích định tính: Khảo sát hiện trường, quan sát trực tiếp thao tác công việc và diễn giải các vấn đề phát sinh trong quy trình vận hành.
  • Phương pháp chuyên gia (Delphi method): Trao đổi, phỏng vấn ý kiến của các chuyên gia và cán bộ quản lý phụ trách kho bãi và chuỗi cung ứng tại doanh nghiệp.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nội bộ từ phòng Chuỗi cung ứng Công ty Avery Dennison RBIS Việt Nam, báo cáo tài chính giai đoạn 2016–2020, tài liệu kỹ thuật nội bộ và số liệu kiểm đếm thực tế tại Nhà kho 4.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty Avery Dennison và Nhà kho 4

Chương này giới thiệu lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp và đơn vị nghiên cứu:

  • Tập đoàn Avery Dennison (NYSE: AVY): Được sáng lập năm 1935 tại Los Angeles bởi Ray Stanton Avery (khởi đầu với tên Kum Kleen, phát minh ra nhãn tự dính đầu tiên), sáp nhập với Dennison Manufacturing Company năm 1990. Hiện diện trên 50 quốc gia với hơn 32.000 nhân viên và doanh thu vượt 7 tỷ USD (năm 2020).
  • Avery Dennison RBIS Việt Nam: Thành lập ngày 03/05/2003 tại KCN VSIP (Bình Dương), sau đó mở rộng nhà máy chính tại KCN Long Hậu (Cần Giuộc, Long An) với tổng vốn đầu tư 30 triệu USD, diện tích 27.000 m², quy mô hơn 3.000 nhân sự (Mã số thuế: 3700482964; Đại diện pháp luật: Nguyễn Cửu Thanh Châu). Doanh nghiệp hoạt động trong các mảng chính: Nhãn và Vật liệu Đồ họa (LGM), Giải pháp Xây dựng Thương hiệu Bán lẻ và Thông tin (RBIS), Vật liệu Công nghiệp và Y tế (IHM).
  • Phòng Chuỗi cung ứng (Supply Chain Department): Đứng đầu là Giám đốc Chuỗi cung ứng khu vực (MSEA Supply Chain Manager), trực tiếp quản lý 4 bộ phận chuyên trách gồm: Thu mua (Purchasing), Hậu cần (Logistics), Kế hoạch Vật tư (Materials Planning) và Phân tích Chuỗi cung ứng (Supply Chain Analyst).
  • Đặc điểm Nhà kho 4: Là kho nguyên vật liệu chính phục vụ sản xuất của RBIS Việt Nam với tổng diện tích 7.000 m², sức chứa khoảng 2.630 pallet và đội ngũ khoảng 150 nhân viên. Mặt bằng được chia thành 4 khu vực chức năng:
    • Zone A (2.200 m²): Lưu trữ nguyên liệu Giấy, PFL (Printed Fabric Label).
    • Zone B (2.200 m²): Lưu trữ nhãn dệt (Woven), nhãn truyền nhiệt (Thermal).
    • Zone C (1.200 m²): Khu vực tạm trữ (Staging area), lưu trữ bán thành phẩm và hàng chờ kiểm tra/xử lý.
    • Zone D (400 m²): Khu lưu trữ chuyên biệt có kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt cho mực in (Ink) và hóa chất.
  • Hệ thống giá kệ tại Zone A và B gồm 24 dãy kệ (đánh ký hiệu từ A đến Z), mỗi kệ gồm 5 tầng chứa được 24 vị trí pallet (đánh số 1 đến 24). Khu vực dự phòng gồm 10 dãy kệ (ký hiệu TAM1 đến TAM10).
  • Cơ cấu nhân sự Nhà kho 4 bao gồm: Thư ký kho (WH Clerk), Đội kiểm soát chất lượng kho (WH TQ), Đội vận hành/thủ kho (WH Keeper/Operator chia thành các tổ 4A, 4B, 4C) và Chuyên viên phân tích dữ liệu (Data Analyst).

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 tổng hợp hệ thống lý luận về logistics và quản lý kho trong chuỗi cung ứng:

  • Phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa dòng vật chất (chuyển dịch xuôi chiều từ nhà cung cấp tới khách hàng) và dòng thông tin (chuyển dịch ngược chiều từ đơn hàng của khách hàng lên thượng nguồn).
  • Làm rõ vai trò của kho hàng trong việc duy trì tính liên tục của sản xuất, giảm chi phí lưu thông thông qua việc tạo lập lô hàng kinh tế và hỗ trợ nâng cao dịch vụ khách hàng.
  • Trình bày chi tiết nguyên lý phân tích ABC cổ điển và phương pháp Double ABC mở rộng, minh họa cách thức kết hợp giữa tiêu chí giá trị kinh tế và tần suất xuất nhập hàng để quy hoạch vị trí lưu kho.
  • Phân tích cơ chế vận hành mô hình VMI, phương pháp xác định mức tồn kho tối thiểu - tối đa (Min/Max inventory levels) gắn liền với mục tiêu số ngày cung ứng (DOS), cũng như các tác động của hiệu ứng Bullwhip đến việc méo mó tín hiệu nhu cầu trong chuỗi cung ứng.

Chương 3: Thực trạng hoạt động quản lý tại Nhà kho 4

Chương này đi sâu khảo sát các quy trình tác nghiệp và hiệu suất quản lý thực tế tại Nhà kho 4:

  • Quy trình vận hành liên kết tổng thể: Bắt đầu từ kế hoạch sản xuất của nhà máy, phòng Kế hoạch Vật tư đối chiếu tồn kho tại Nhà kho 4. Nếu thiếu nguyên liệu, phòng Thu mua tạo đơn đặt hàng với nhà cung cấp. Nhà cung cấp giao hàng đến Nhà kho 4 để lưu trữ và cấp phát cho sản xuất; thành phẩm sau đó được chuyển vào Kho 1 và Kho 2 để giao cho khách hàng.
  • Quy trình nhập kho nguyên vật liệu (Import process): Gồm 5 bước chuẩn hóa:
    1. Thư ký kho nhận thông tin giao hàng (mã nội bộ, số lượng, quy cách, vận đơn) từ bộ phận Xuất nhập khẩu/Thu mua và thông báo cho Operator.
    2. Nhà cung cấp giao hàng; Thư ký kho đối chiếu chứng từ giao nhận; Operator tiếp nhận, kiểm đếm sơ bộ và chuyển vào khu vực tạm trữ (Zone C).
    3. Đội kiểm soát chất lượng (WH TQ) lấy mẫu đối chiếu tiêu chuẩn kỹ thuật GPD. Nếu đạt (Qualified), TQ xác nhận qua email; nếu không đạt (Unqualified), phát hành biên bản khiếu nại để đổi/trả hàng (thời gian xử lý trung bình 1–2 tuần tại Zone C).
    4. Operator kiểm tra chi tiết theo Packing List, dán nhãn tháng (Month label), vận chuyển vào đúng Zone chuyên trách (A hoặc B), đặt vào vị trí kệ còn trống, ghi nhận mã vị trí lên Thẻ kho (Stock card) và Biên bản nhận hàng.
    5. Operator bàn giao chứng từ cho Thư ký kho để nhập dữ liệu vào hệ thống phần mềm theo số PO, mã hàng và mã vị trí thực tế.
  • Quy trình xuất kho nguyên vật liệu (Export process): Tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc nhập trước - xuất trước (FIFO) qua 5 bước: tiếp nhận phiếu yêu cầu nguyên liệu (Raw materials request) từ phòng Kế hoạch sản xuất -> Thư ký kho kiểm tra số dư tồn kho -> Operator chuẩn bị hàng theo đúng hạn lưu kho FIFO, trừ số lượng trên thẻ kho và ký xác nhận -> Vận chuyển giao vật tư cho xưởng sản xuất ký nhận -> Chuyển chứng từ về Thư ký kho để cập nhật giảm trừ trên hệ thống.
  • Trang thiết bị và an toàn lao động: Sử dụng 4 nhóm xe nâng chuyên dụng phục vụ việc bốc xếp gồm Xe nâng đối trọng 3 bánh (Counterbalance forklift: bán kính quay 1,35 m, rộng 1,0 m, cao 2,0 m), Xe nâng tay (Pallet Jack), Xe nâng dắt bộ (Walkie Stacker) và Xe nâng vươn cần lấy hàng trên cao (Reach fork truck). Hệ thống PCCC tự động và nhãn nhận diện hóa chất (Chemical Identification Tag) được áp dụng tại Zone D.
  • Thực trạng sai lệch dữ liệu tồn kho: Bảng đối chiếu số liệu ghi nhận giữa hệ thống của Thư ký (Clerk Data), Thẻ kho giấy (Stock cards) và Tồn kho thực tế (Onhand Reality) cho thấy sự thiếu đồng bộ:
Phân khu (Zone) Chủng loại (Category) Mã hàng (Item) Dữ liệu Thư ký (Clerk Data) Dữ liệu Thẻ kho (Stock cards) Tồn kho thực tế (Onhand Reality) Đơn vị tính (UOM)
Zone A PFL THSE001238 765.000 765.000 765.000 Yard
PFL THSE002350 88.600 88.600 87.600 Yard
PFL THSE002225 477.500 477.500 477.000 Yard
Paper Sheet 7CP000279-00 110.000 100.000 100.000 Each
Zone B Woven THWE003435 18.354 18.254 18.020 YD
Woven THWE003437 78.402 78.002 78.002 YD
Woven THWE003438 4.200 4.200 4.150 YD
Thermal 10D000245-MT 23.512 23.500 23.500 MT
Thermal 10D000260-MT 40.598 40.523 40.531 MT
Thermal 10D000265-MT 1.915 1.902 1.920 MT
RFID 10D111112 90.388 90.388 90.370 KGs
RFID RF600676 91.920 91.900 91.910 KGs
Zone D Wet Ink 9V000042-000-00 2.525 Mất thẻ kho 2.524 KGs
Wet Ink 9V000080-000-00 625 625 624 KGs
Ribbon 9IN000087 255.000 265.000 250.000 Yard

(Nguồn: Số liệu tổng hợp của tác giả tại Nhà kho 4, tr. 33)

  • Nguyên nhân hạn chế: Do phụ thuộc vào việc ghi chép thủ công trên thẻ kho giấy, nhân viên dễ đọc nhầm chữ viết tay, thất lạc thẻ kho (như trường hợp mã 9V000042-000-00), và việc cập nhật giữa file Excel/Google Sheets của Thư ký với số liệu thực tế bị trễ pha, thiếu đồng bộ thời gian thực.

Chương 4: Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý Nhà kho 4

Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng, chương này trình bày phương hướng cải tiến:

  • Tính cấp thiết: Yêu cầu chuyển đổi số công tác kiểm soát nguyên vật liệu, loại bỏ sai số do ghi chép thẻ kho giấy và rút ngắn thời gian chuẩn bị đơn hàng cho sản xuất.
  • Giải pháp Nâng cao Nhãn vận chuyển bằng Mã vạch QR (Shipping Mark Advanced Solution):
    • Tái cấu trúc luồng thông tin dữ liệu (New data information flow) nhằm kết nối trực tiếp giữa thao tác quét mã của Operator với hệ thống quản trị trung tâm của Data Analyst và Thư ký kho.
    • Thiết kế mẫu tem nhãn tích hợp mới (New combine stamp / new shipping mark) chứa mã QR tích hợp đầy đủ thông tin: Mã vật tư, số PO, ngày nhập kho, vị trí kệ và số lượng tiêu chuẩn.
    • Thiết lập khu vực bàn làm việc chuyên trách cho đội in và kiểm soát tem nhãn (Shipping mark team desk) cùng quy trình dán nhãn chuẩn hóa ngay tại cửa nhập kho.
  • Tính mới và giá trị của giải pháp: Giúp số hóa hoàn toàn việc theo dõi vị trí và số lượng tồn kho, giảm thiểu thao tác nhập liệu thủ công bằng tay, hạn chế tối đa sai lệch thông tin và hỗ trợ truy xuất nguồn gốc vật tư phục vụ nguyên tắc xuất FIFO nhanh chóng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Lượng hóa thực trạng sai lệch kho: Nghiên cứu đã tổng hợp và chỉ ra những sai lệch định lượng giữa dữ liệu ghi nhận trên hệ thống văn phòng và số lượng kiểm đếm thực tế tại các phân khu (ví dụ: mã giấy 7CP000279-00 hệ thống ghi 110.000 tờ nhưng thực tế chỉ có 100.000 tờ; mã mực ruy-băng 9IN000087 hệ thống ghi 255.000 Yard, thẻ kho ghi 265.000 Yard nhưng thực tế là 250.000 Yard; tình trạng mất thẻ kho ở mã mực 9V000042-000-00).
  • Ghi nhận hiệu quả cải tiến bố trí mặt bằng: Khóa luận ghi nhận kết quả dự án tái bố trí layout kho trước đó dựa trên phương pháp Double ABC, giúp tối ưu hóa không gian lưu trữ với mức tăng 27% dung lượng chứa của nhà kho.
  • Quy trình hóa giải pháp mã QR: Xây dựng chi tiết lưu đồ luồng thông tin mới và quy trình dán tem nhãn QR Barcode thay thế cho nhãn dán thông thường và thẻ kho giấy truyền thống.

Đóng góp thực tiễn

  • Đóng góp cho doanh nghiệp một báo cáo phân tích toàn diện về chuỗi vận hành tại Nhà kho 4, làm rõ các điểm nghẽn thông tin giữa các nhóm WH Clerk, WH TQ và WH Operator.
  • Đề xuất giải pháp tem mã vạch QR có tính khả thi cao, tận dụng nền tảng số hóa để loại bỏ phương thức quản lý bằng thẻ kho giấy vốn phát sinh nhiều rủi ro sai sót.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi nghiên cứu: Khóa luận chỉ tập trung khảo sát chuyên sâu tại Nhà kho 4 (kho nguyên vật liệu) của Công ty Avery Dennison RBIS tại KCN Long Hậu, chưa tiến hành đánh giá đối với Kho 1 và Kho 2 (các kho thành phẩm).
  • Hạn chế về dữ liệu và thời gian: Thời gian khảo sát và thu thập dữ liệu diễn ra từ tháng 7/2021 đến tháng 11/2021, giai đoạn chịu tác động của các quy định phòng chống dịch bệnh COVID-19.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Dự án ứng dụng tem mã QR mới dừng lại ở giai đoạn bước đầu (Current and Early Project Step); các nghiên cứu tiếp theo cần tiếp tục theo dõi, đo lường các chỉ số hiệu suất sau khi triển khai toàn diện giải pháp mã vạch và mở rộng liên kết dữ liệu với hệ thống quản trị kho tổng thể (WMS) của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, giảng viên chuyên ngành Quản lý Công nghiệp, Quản trị Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng đang thực hiện các đề tài về quản trị kho vật tư sản xuất.
  • Nội dung giá trị:
    • Quy trình chi tiết 5 bước nhập kho và 5 bước xuất kho theo nguyên tắc FIFO tại doanh nghiệp sản xuất FDI quy mô lớn.
    • Bảng dữ liệu đối chiếu sai lệch tồn kho thực tế, minh chứng cho các vấn đề kinh điển trong quản lý kho thủ công.
    • Cách thức phân chia phân khu lưu trữ chuyên biệt (Zone A, B, C, D) và ứng dụng phương pháp ABC/Double ABC trong quy hoạch không gian nhà kho.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhà kho 4 của Công ty Avery Dennison RBIS Việt Nam có quy mô và cấu trúc phân khu như thế nào?

Nhà kho 4 có diện tích 7.000 m², sức chứa 2.630 pallet và khoảng 150 nhân sự. Kho được chia thành 4 phân khu: Zone A (2.200 m², chứa giấy và nhãn PFL), Zone B (2.200 m², chứa nhãn dệt và nhãn nhiệt), Zone C (1.200 m², khu tạm trữ và hàng chờ xử lý), và Zone D (400 m², khu bảo quản nhiệt độ đặc biệt cho mực và hóa chất). Zone A và B có 24 dãy kệ (A-Z), mỗi kệ 5 tầng chứa được 24 pallet.

2. Dữ liệu thực tế tại Nhà kho 4 ghi nhận những sai lệch tồn kho cụ thể nào giữa hệ thống và thực tế?

Bảng so sánh dữ liệu (Table 3.3) chỉ ra nhiều mã hàng bị chênh lệch số liệu. Ví dụ: mã 7CP000279-00 hệ thống Thư ký ghi 110.000 Each nhưng thực tế chỉ có 100.000 Each; mã 9IN000087 dữ liệu Thư ký là 255.000 Yard, thẻ kho là 265.000 Yard nhưng thực tế là 250.000 Yard; mã vải dệt THWE003435 Thư ký ghi 18.354 YD, thẻ kho ghi 18.254 YD nhưng thực tế là 18.020 YD; mã mực 9V000042-000-00 bị thất lạc thẻ kho.

3. Hàng hóa không đạt tiêu chuẩn chất lượng (Unqualified) trong quá trình nhập kho được xử lý theo quy trình nào?

Khi đội WH TQ kiểm tra mẫu đối chiếu với tiêu chuẩn GPD và phát hiện nguyên liệu không đạt tiêu chuẩn, TQ sẽ gửi email thông báo từ chối nhận hàng và lập hồ sơ khiếu nại nhà cung cấp. Lô hàng không đạt sẽ được chuyển sang lưu giữ tại khu vực tạm trữ Zone C (Reserve area) trong thời gian trung bình từ 1 đến 2 tuần để chờ nhà cung cấp đến thu hồi và đổi hàng mới.

4. Những loại phương tiện nâng hạ nào được sử dụng trong hoạt động vận hành tại Nhà kho 4?

Nhà kho 4 sử dụng 4 loại xe nâng chuyên dụng: Xe nâng đối trọng 3 bánh (Counterbalance forklift với bán kính quay 1,35 m), Xe nâng tay (Pallet Jack), Xe nâng dắt bộ (Walkie Stacker), và Xe nâng vươn cần lấy hàng trên cao (Reach fork truck) chuyên dùng cho các dãy kệ cao trong nhà kho.

5. Giải pháp trọng tâm được tác giả đề xuất để xử lý dứt điểm các sai lệch trong quản lý kho là gì?

Tác giả đề xuất giải pháp "Shipping Mark Advanced Solution (QR Barcode)", bao gồm việc thiết lập quy trình luồng thông tin mới, sử dụng mẫu tem nhãn tích hợp mã QR mới (New combine stamp) và tổ chức bàn làm việc chuyên trách dán nhãn. Giải pháp này giúp số hóa công tác nhập - xuất, thay thế việc ghi chép thủ công trên thẻ kho giấy và hỗ trợ truy xuất vị trí hàng hóa theo thời gian thực.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Đình Duy đã phân tích chi tiết và có hệ thống bức tranh vận hành thực tế tại Nhà kho 4 thuộc Công ty TNHH Avery Dennison RBIS Việt Nam. Nghiên cứu đã làm rõ toàn bộ quy trình nhập - xuất theo nguyên tắc FIFO, bố trí mặt bằng kho 7.000 m² và lượng hóa cụ thể các điểm nghẽn sai lệch dữ liệu phát sinh từ việc sử dụng thẻ kho giấy thủ công. Giải pháp ứng dụng mã QR cho nhãn vận chuyển (Shipping Mark Advanced Solution) được đề xuất là định hướng cải tiến thiết thực nhằm nâng cao tính chính xác, tính đồng bộ và hiệu suất quản lý nguyên vật liệu trong chuỗi cung ứng của doanh nghiệp.