Phân Tích Nhu Cầu Sử Dụng Thẻ Thanh Toán Của Khách Hàng Tại Ngân Hàng Sacombank – Chi Nhánh Gò Vấp

Luận văn phân tích nhu cầu sử dụng thẻ thanh toán của khách hàng tại ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín Sacombank chi nhánh Gò Vấp.

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2015

51
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ SẢN PHẨM THẺ THANH TOÁN VÀ CÁC NGHIỆP VỤ LIÊN QUAN VỀ THẺ THANH TOÁN

1.1. Tổng quan về sản phẩm thẻ thanh toán

1.2. Khái niệm thẻ thanh toán

1.2.1. Đối với chủ thẻ

1.2.2. Đối với đơn vị chấp nhận thẻ

1.2.3. Đối với NH

1.2.4. Đối với nền kinh tế - xã hội

1.3. Các loại thẻ thanh toán của Sacombank

1.3.1. Thẻ nội địa

1.3.2. Thẻ thanh toán quốc tế

1.4. Quy trình phát hành thẻ thanh toán

1.5. Các sản phẩm dịch vụ đi kèm với thẻ thanh toán

1.5.1. Gói tài khoản học đường

1.5.2. Gói Payroll 2015

1.5.3. Gói Newcombo

1.5.4. Gói tài chính học đường 2014

1.5.5. NH điện tử

1.5.5.1. Ebanking

1.5.6. Ủy thác thanh toán

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG SỬ DỤNG THANH TOÁN CỦA KH TẠI NH TMCP SÀI GÒN THƯƠNG TÍN SACOMBANK – CN GÒ VẤP

2.1. Giới thiệu khái quát về NH TMCP Sài Gòn Thương tín Sacombank

2.2. Quá trình hình thành CN Gò Vấp

2.3. Bộ máy tổ chức, chức năng, nhiệm vụ CN Gò Vấp

2.4. Địa bàn kinh doanh

2.5. Phương thức kinh doanh – Khả năng cạnh tranh trong và ngoài nước

2.6. Đánh giá nhu cầu sử dụng thẻ thanh toán của khách hàng tại NH TMCP Sài Gòn Thương tín Sacombank – CN Gò Vấp

2.6.1. Lý thuyết về nhu cầu

2.6.2. Mô hình nghiên cứu

2.6.3. Phương pháp nghiên cứu

2.6.3.1. Phương tiện hữu hình
2.6.3.2. Sự đảm bảo
2.6.3.3. Sự thấu hiểu
2.6.3.4. Phí sử dụng DV

2.6.4. Phân tích dữ liệu

2.6.4.1. Mô tả mẫu – Giới tính
2.6.4.2. Kênh thông tin – Hình thức sử dụng
2.6.4.3. Lý do lựa chọn NH – Tần suất sử dụng
2.6.4.4. Thang đo chất lượng DV
2.6.4.5. Thang đo về nhu cầu sử dụng thẻ thanh toán của KH
2.6.4.6. Phân tích hồi quy
2.6.4.7. Kết quả phân tích nhân tố EFA

2.6.5. Nhận xét, đánh giá

3. CHƯƠNG 3: NHẬN XÉT, KIẾN NGHỊ

3.1. Giải pháp, kiến nghị

3.1.1. Nâng cao chất lượng dịch vụ CSKH

3.1.2. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, NV

3.1.3. Đầu tư máy móc, trang thiết bị

3.1.4. Tăng cường công tác truyền thông

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thẻ Thanh Toán Sacombank Gò Vấp Tiện Ích

Thẻ thanh toán Sacombank, đặc biệt tại chi nhánh Gò Vấp, là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt ngày càng phổ biến. Thẻ thanh toán (thẻ ghi nợ) liên kết trực tiếp với tài khoản tiền gửi của chủ thẻ, cho phép khách hàng thực hiện giao dịch dựa trên số dư hiện có. Sacombank cung cấp đa dạng các loại thẻ thanh toán, bao gồm cả thẻ nội địa và thẻ quốc tế, đáp ứng nhu cầu chi tiêu và quản lý tài chính khác nhau của khách hàng. Việc sử dụng thẻ thanh toán mang lại nhiều lợi ích cho cả chủ thẻ, đơn vị chấp nhận thẻ, ngân hàng và nền kinh tế. Theo tài liệu nghiên cứu, thẻ giúp giảm thiểu rủi ro khi mang tiền mặt, đơn giản hóa quá trình thanh toán và thúc đẩy thương mại điện tử.

1.1. Lợi Ích Thẻ Thanh Toán Sacombank Cho Chủ Thẻ

Chủ thẻ Sacombank được hưởng nhiều tiện ích khi sử dụng thẻ thanh toán. Các tiện ích bao gồm thanh toán, rút tiền mặt tại ATM/POS trên toàn quốc và quốc tế (với thẻ quốc tế). Khách hàng có thể tra cứu số dư, chuyển khoản trong hệ thống Sacombank, sao kê giao dịch tại ATM hoặc qua dịch vụ Sacombank M-Plus. Thẻ Visa Debit Sacombank cho phép mua hàng qua Internet, điện thoại, thư tín (MOTO). Ngoài ra, chủ thẻ còn được hưởng ưu đãi, giảm giá tại các đối tác liên kết trong chương trình Sacombank Plus. An toàn và tiện lợi là những ưu điểm vượt trội của thẻ so với việc mang theo tiền mặt. Sacombank cam kết bảo mật thông tin và cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7.

1.2. Ưu Điểm Thẻ Thanh Toán Sacombank Cho Đơn Vị Chấp Nhận Thẻ

Việc chấp nhận thanh toán bằng thẻ Sacombank mang lại nhiều lợi ích cho đơn vị kinh doanh. Quá trình thanh toán trở nên nhanh chóng và gọn gàng hơn, giảm thiểu tình trạng thanh toán chậm chạp và kiểm đếm tiền mặt. Rủi ro khi nhận tiền giả cũng được loại bỏ. Thẻ giúp giảm chi phí quản lý chứng từ, hóa đơn, tăng tính an toàn và tiện lợi trong quản lý tài chính kế toán, góp phần tăng hiệu quả kinh doanh. Chấp nhận thanh toán thẻ còn tạo dựng hình ảnh văn minh, lịch sự, nâng cao uy tín cho doanh nghiệp. Giao dịch không tiền mặt đang ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh kinh doanh hiện đại.

II. Thực Trạng Sử Dụng Thẻ Sacombank Gò Vấp Phân Tích Chi Tiết

Chi nhánh Sacombank Gò Vấp đã có những bước phát triển đáng kể trong việc cung cấp dịch vụ thẻ thanh toán. Tuy nhiên, việc đánh giá nhu cầu sử dụng thẻ của khách hàng là rất quan trọng để cải thiện và đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường. Nghiên cứu tập trung vào khảo sát khách hàng đang sử dụng thẻ Sacombank tại CN Gò Vấp và các trường đại học, cao đẳng, trung cấp trên địa bàn. Mục tiêu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ, mức độ hài lòng của khách hàng và các vấn đề còn tồn tại. Theo nghiên cứu, yếu tố như tiện ích, độ tin cậy và phí sử dụng dịch vụ có ảnh hưởng lớn đến sự lựa chọn của khách hàng.

2.1. Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Nhu Cầu Sử Dụng Thẻ

Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp quan sát thực tế được sử dụng để xem xét tình hình đăng ký sử dụng dịch vụ thẻ và tìm hiểu lợi ích của thẻ tại các địa điểm như trường học, trung tâm mua sắm, siêu thị. Phương pháp khảo sát ý kiến khách hàng thông qua bảng câu hỏi giúp đánh giá chính xác hơn nhu cầu, mong muốn của khách hàng. Phân tích thống kê mô tả được sử dụng để tổng hợp thông tin về nhân khẩu học, thói quen sử dụng thẻ và mức độ hài lòng của khách hàng. Phân tích hồi quy và phân tích nhân tố EFA giúp xác định các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến nhu cầu sử dụng thẻ.

2.2. Phân Tích Mẫu Khảo Sát Sacombank CN Gò Vấp

Mẫu khảo sát bao gồm khách hàng đang sử dụng thẻ Sacombank tại CN Gò Vấp và sinh viên các trường trên địa bàn. Thông tin nhân khẩu học như giới tính, độ tuổi, thu nhập và nghề nghiệp được thu thập. Kết quả cho thấy tỷ lệ giới tính khá cân bằng, phần lớn khách hàng có độ tuổi từ 22-35 tuổi và thu nhập ổn định. Kênh thông tin phổ biến nhất để khách hàng biết đến thẻ Sacombank là qua bạn bè, người thân và qua các chương trình khuyến mãi của ngân hàng. Hình thức sử dụng thẻ phổ biến nhất là thanh toán tại các cửa hàng, siêu thị và rút tiền mặt tại ATM. Sacombank cần chú trọng hơn vào việc truyền thông trực tuyến và quảng bá sản phẩm trên mạng xã hội.

III. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Nhu Cầu Thẻ Sacombank Gò Vấp TOP 5

Nghiên cứu đã xác định được một số yếu tố chính ảnh hưởng đến nhu cầu sử dụng thẻ thanh toán Sacombank tại Gò Vấp. Các yếu tố này bao gồm: Phương tiện hữu hình (cơ sở vật chất, trang thiết bị), Sự tin cậy (khả năng thực hiện dịch vụ chính xác), Độ đáp ứng (sẵn sàng giúp đỡ khách hàng), Sự đảm bảo (kiến thức, kỹ năng của nhân viên) và Sự thấu hiểu (quan tâm đến nhu cầu cá nhân của khách hàng). Kết quả phân tích cho thấy sự tin cậy và độ đáp ứng có ảnh hưởng lớn nhất đến sự hài lòng và quyết định sử dụng thẻ của khách hàng. Sacombank cần tập trung cải thiện các yếu tố này để nâng cao trải nghiệm khách hàng.

3.1. Chất Lượng Dịch Vụ CSKH Và Ảnh Hưởng Đến Nhu Cầu

Chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng (CSKH) đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển lượng khách hàng sử dụng thẻ Sacombank. Khách hàng mong muốn được hỗ trợ nhanh chóng, nhiệt tình và hiệu quả khi gặp vấn đề. Đội ngũ nhân viên cần có kiến thức chuyên môn vững vàng, kỹ năng giao tiếp tốt và khả năng giải quyết vấn đề linh hoạt. Sacombank cần đầu tư vào đào tạo và phát triển đội ngũ CSKH để nâng cao chất lượng dịch vụ và tạo sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh. Hệ thống phản hồi và giải quyết khiếu nại cần được cải thiện để đảm bảo quyền lợi của khách hàng.

3.2. Phí Sử Dụng Dịch Vụ Và Tác Động Đến Quyết Định Sử Dụng Thẻ

Phí sử dụng dịch vụ là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ của khách hàng. Mức phí hợp lý và minh bạch sẽ tạo sự tin tưởng và khuyến khích khách hàng sử dụng thẻ thường xuyên hơn. Sacombank cần xem xét và điều chỉnh mức phí sao cho phù hợp với thu nhập và khả năng chi trả của khách hàng mục tiêu. Các chương trình khuyến mãi giảm phí hoặc miễn phí giao dịch cũng là một cách hiệu quả để thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng hiện tại. Cần có sự so sánh với các ngân hàng khác để đưa ra chính sách giá cạnh tranh.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Nhu Cầu Thẻ Sacombank Gò Vấp Hiệu Quả

Để nâng cao nhu cầu sử dụng thẻ thanh toán Sacombank tại Gò Vấp, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Các giải pháp này tập trung vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ, tăng cường truyền thông và quảng bá sản phẩm, mở rộng mạng lưới chấp nhận thẻ và phát triển các sản phẩm dịch vụ mới. Mục tiêu là tạo ra một hệ sinh thái thẻ thanh toán tiện lợi, an toàn và hấp dẫn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Sacombank cần chủ động nắm bắt xu hướng thị trường và không ngừng đổi mới để duy trì vị thế cạnh tranh.

4.1. Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ CSKH Sacombank CN Gò Vấp

Nâng cao chất lượng dịch vụ CSKH là yếu tố then chốt để tạo sự hài lòng và trung thành của khách hàng. Sacombank cần xây dựng quy trình CSKH chuyên nghiệp, đào tạo nhân viên kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề, đầu tư vào hệ thống hỗ trợ khách hàng đa kênh (điện thoại, email, chat trực tuyến). Thời gian phản hồi và giải quyết khiếu nại cần được rút ngắn. Cần có bộ phận chuyên trách theo dõi và đánh giá chất lượng dịch vụ CSKH để không ngừng cải thiện.

4.2. Tăng Cường Công Tác Truyền Thông Quảng Bá Sản Phẩm Thẻ

Tăng cường công tác truyền thông và quảng bá sản phẩm thẻ là cần thiết để nâng cao nhận diện thương hiệu và thu hút khách hàng mới. Sacombank cần xây dựng chiến lược truyền thông đa kênh, sử dụng các kênh truyền thông hiệu quả như mạng xã hội, báo chí, truyền hình và các sự kiện cộng đồng. Nội dung truyền thông cần tập trung vào lợi ích và tiện ích của thẻ thanh toán, các chương trình khuyến mãi và ưu đãi. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận marketing và bộ phận kinh doanh để đảm bảo hiệu quả truyền thông.

4.3 Đầu Tư Trang Thiết Bị Đảm Bảo Giao Dịch Ổn Định

Để đảm bảo chất lượng dịch vụ và trải nghiệm tốt cho khách hàng, Sacombank CN Gò Vấp cần đầu tư vào trang thiết bị hiện đại. Bao gồm việc nâng cấp hệ thống ATM, POS, và các thiết bị hỗ trợ giao dịch trực tuyến. Đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, nhanh chóng và an toàn. Thường xuyên kiểm tra, bảo trì thiết bị để tránh gián đoạn giao dịch. Ưu tiên áp dụng các công nghệ mới như thanh toán không tiếp xúc, xác thực sinh trắc học để tăng tính tiện lợi và bảo mật.

V. Triển Vọng Phát Triển Thẻ Thanh Toán Sacombank Tại Gò Vấp

Thị trường thẻ thanh toán tại Gò Vấp còn nhiều tiềm năng phát triển. Với sự gia tăng của tầng lớp trung lưu, sự phát triển của thương mại điện tử và sự hỗ trợ của chính phủ trong việc thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt, nhu cầu sử dụng thẻ thanh toán sẽ tiếp tục tăng trong thời gian tới. Sacombank cần nắm bắt cơ hội này để mở rộng thị phần, tăng cường hợp tác với các đối tác và phát triển các sản phẩm dịch vụ mới, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Sự đầu tư vào công nghệ và nguồn nhân lực sẽ là yếu tố quyết định thành công.

5.1. Mở Rộng Mạng Lưới Chấp Nhận Thẻ Và Hợp Tác Đối Tác

Mở rộng mạng lưới chấp nhận thẻ là một trong những yếu tố quan trọng để thúc đẩy việc sử dụng thẻ thanh toán. Sacombank cần tăng cường hợp tác với các cửa hàng, siêu thị, nhà hàng và các đơn vị kinh doanh khác trên địa bàn để chấp nhận thanh toán bằng thẻ. Cần có chính sách ưu đãi cho các đối tác chấp nhận thẻ và hỗ trợ họ trong việc lắp đặt và sử dụng thiết bị POS. Ngoài ra, cần tăng cường hợp tác với các đối tác trong lĩnh vực thương mại điện tử để khách hàng có thể sử dụng thẻ thanh toán Sacombank để mua hàng trực tuyến.

5.2. Phát Triển Các Sản Phẩm Dịch Vụ Thẻ Thanh Toán Mới Ưu Việt

Phát triển các sản phẩm dịch vụ thẻ thanh toán mới là cần thiết để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Sacombank cần nghiên cứu và phát triển các sản phẩm thẻ thanh toán tích hợp nhiều tính năng, như thẻ tín dụng kết hợp thẻ ghi nợ, thẻ thanh toán dành riêng cho sinh viên, thẻ thanh toán dành cho khách hàng doanh nghiệp. Cần có các chương trình khuyến mãi và ưu đãi hấp dẫn để khuyến khích khách hàng sử dụng thẻ thường xuyên. Ngoài ra, cần tích hợp các công nghệ mới vào sản phẩm thẻ thanh toán, như thanh toán không tiếp xúc, xác thực sinh trắc học và quản lý thẻ qua ứng dụng di động.

28/05/2025
Luận văn phân tích nhu cầu sử dụng thẻ thanh toán của kh tại nh tmcp sài gòn thương tín sacombank cn gò vấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ SẢN PHẨM THẺ THANH TOÁN VÀ CÁC NGHIỆP VỤ LIÊN QUAN VỀ THẺ THANH TOÁN 1. Tổng quan về sản phẩm thẻ thanh toán 1. Khái niệm thẻ thanh toán Đối với thẻ thanh toán có nhiều khái niệm để diễn đạt nó, mỗi một cách diễn đạt nhằm làm nổi bật một nội dung nào đó. Sau đây là khái niệm về thẻ thanh toán mà NH TMCP Sài Gòn Thương tín Sacombank diễn đạt: - Thẻ thanh toán (thẻ ghi nợ) là phương tiện thanh toán thay thế tiền mặt và được kết nối với tài khoản tiền gửi của chủ thẻ tại NH.

Do đó, KH dùng thẻ ghi nợ giao dịch dựa trên số dư đã nạp vào tài khoản tiền gửi. Đối với chủ thẻ - Thanh toán, rút tiền mặt tại ATM/POS của tất cả NH trong nước. - Thanh toán, rút tiền mặt tại tất cả ATM/POS trong nước và quốc tế (với thẻ ghi nợ quốc tế Sacombank). - Tra cứu số dư, chuyển khoản trong hệ thống Sacombank, sao kê giao dịch tại ATM Sacombank hoặc bằng DV Sacombank M-Plus (chi tiết: www.

- Mua hàng qua Internet, điện thoại, thư tín (MOTO) (với thẻ ghi nợ quốc tế Sacombank Visa). - Ưu đãi, giảm giá khi dùng thẻ thanh toán tại các đối tác liên kết trong chương trình Sacombank Plus. Chi tiết: www.vn - DV KH 24/7. - An toàn và tiện lợi hơn việc mang theo tiền mặt.

Đối với đơn vị chấp nhận thẻ - Giúp quá trình thanh toán với người bán nhanh và gọn, sử dụng thẻ làm KH tránh khỏi tình trạng thanh toán chậm chạp và kiểm đếm khi nhận tiền. - Tránh được tình trạng KH sử dụng tiền giả để thanh toán. 4 - Giảm chi phí quản lý chứng từ, hóa đơn, an toàn và tiện lợi trong quản lý tài chính kế toán, góp phần tăng hiệu quả kinh doanh. - Tạo tính thẩm mỹ cho nơi bán hàng thêm văn minh, lịch sự, hiệu quả nhanh chóng, sử dụng lại dễ dàng và an toàn.

Ngoài ra còn tạo uy tín cho công ty, vị thế không ngừng tăng cao trong kinh doanh. Đối với NH - NH phát hành thẻ: Đa dạng hóa các DV, hiện đại hóa công nghệ NH, thu hút thêm nhiều KH, các khoản thu phí tăng góp phần tăng doanh thu và lợi nhuận. - NH thanh toán thẻ: Thu hút được nhiều KH đến với NH mình sử dụng các SP, DV do NH cung hàng cung cấp. Tăng doanh thu, lợi nhuận thông qua hoạt động thu phí chiết khấu đại lý từ hoạt động thanh toán đại lý.

Thông qua hoạt động thanh toán thẻ, NH còn có thể phát triển các DV: kinh doanh ngoại tệ, nhận tiền gửi… Qua đó làm tăng uy tín của NH trong nền kinh tế. Đối với nền kinh tế - xã hội - Giảm khối lượng tiền mặt trong lưu thông, tiết kiệm chi phí in ấn, bảo quản, vận chuyển,…. Đặc biệt là chi phí nền kinh tế bỏ ra để chống nạn tiền giả. - Tăng cường hoạt động lưu thông hàng hóa trong nền kinh tế, tăng vòng quay vốn, dễ dàng kiểm soát khối lượng giao dịch thanh toán của KH và của cả nền kinh tế.

- Tạo điều kiện thuận lợi cho nền kinh tế VN hội nhập với nền kinh tế thế giới và lĩnh vực hết sức quan trọng là lĩnh vực tài chính NH phát triển mạnh mẽ thông qua việc phát hành và thanh toán thẻ quốc tế. Các loại thẻ thanh toán của Sacombank 1. Thẻ nội địa Bảng 1: Sản phẩm thẻ thanh toán nội địa STT SP MẪU THẺ ĐẶC ĐIỂM - Thẻ màu xanh, có hình trống đồng. 1 Thẻ Plus - Gồm 2 loại thẻ: thẻ không in tên và thẻ in tên (áp dụng với thẻ chi lương).

5 - Thời hạn sử dụng: từ khi phát hành đến năm 2049. - Phù hợp cho KH có nhu cầu sử dụng thẻ trong nội địa Việt Nam, các DN có nhu cầu chi lương hàng tháng cho NV. - Thẻ màu xanh da trời, có logo Lô Hội - Là thẻ có in tên, phát hành cho đại lý của Lô Hội. - Thời hạn sử dụng: từ khi phát hành đến năm 2049.

2 Thẻ Lô Hội - Miễn phí phát hành, Giảm 50% phí thường niên năm đầu. - Miễn phí 5 giao dịch rút tiền mặt/tra cứu số dư tại ATM có logo , - Đối tượng: học sinh-sinh viên. - Thời hạn sử dụng: 06 năm. - Thẻ màu xanh lá, có chữ 4Student trên thẻ - Miễn phí 5 giao dịch rút tiền mặt đầu tiên/tháng tại hệ thống 3 Thẻ 4Student ATM Sacombank.

- Miễn phí 5 giao dịch rút tiền mặt đầu tiên và tra cứu số dư/tháng tại hệ thống ATM NH khác (thuộc hệ thống liên minh thẻ Banknetvn, Smartlink và VNBC). Thẻ thanh toán nội - Đối tượng: KH của Công ty địa đồng thương Cổ phần đầu tư Địa ốc Nova hiệu Sacombank – (Novaland), chủ sở hữu căn hộ NOVALAND Sunrise City – South Tower tại 23 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Thẻ màu xanh: Tân Hưng, Quận 7, HCM. Thẻ tích hợp - Thẻ phát hành bao gồm thẻ 4 chức năng vào chính và thẻ phụ. cửa và gửi xe - Thẻ màu xanh và thẻ màu máy vàng, có chữ thẻ thanh toán đa năng và logo NOVALAND trên thẻ.

- Miễn phí phát hành thẻ lần Thẻ màu vàng: Thẻ đầu và phí thường niên năm đầu tích hợp chức năng (cho thẻ chính và thẻ phụ). vào cửa và gửi ô tô - Thời hạn sử dụng: từ khi phát 6 hành đến năm 2049. - Tính năng tương tự thẻ thanh toán nội địa khác. Thẻ thanh toán quốc tế Bảng 2: Sản phẩm thẻ thanh toán quốc tế STT SP MẪU THẺ ĐẶC ĐIỂM - Thẻ màu đen, có chip, trên thẻ có in chữ “Platinum” và hình kim cương.

Thẻ Platinum 1 - Là thẻ có in tên Imperial - Thời hạn sử dụng: 5 năm. - Dành riêng cho KH của Phòng DV NH cao cấp. - Thẻ có màu đỏ nâu, có chip. - Là thẻ có in tên.

- Thời hạn sử dụng: 5 năm. 2 Thẻ Visa Debit - Phù hợp cho KH thường xuyên đi nước ngoài, có nhu cầu mua hàng online. - Thẻ màu vàng, có hình cá chép vàng. - Là thẻ có in tên 3 Thẻ UnionPay - Thời hạn sử dụng: từ khi phát hành đến năm 2049 - Phù hợp cho KH du lịch, học tập, công tác… tại Trung Quốc.

- Màu vàng, có chữ “Business”, có chip, logo Visa và chữ Debit trên thẻ. - Là thẻ dành cho đối tượng KH là KH DN - Có 2 loại thẻ thanh toán DN (sử dụng chung mẫu thẻ): + Rút tiền mặt 20 triệu 4 Thẻ thanh toán DN đồng/ngày, chi tiêu 100 triệu đồng/ngày. + Không rút tiền mặt, chi tiêu 100triệu đồng/ngày. - Thời hạn sử dụng: 5 năm kể từ ngày phát hành.

- Được miễn phí 4 loại bảo hiểm: tai nạn du lịch toàn cầu cho chủ thẻ và gia đình, mất hành lý, 7 hành lý trả chậm và trì hoãn chuyến bay 1. Quy trình phát hành thẻ thanh toán Bước 1: Mở mã KH (đối với KH chưa từng giao dịch hoặc chưa có mã KH tại Sacombank) -> Kiểm soát duyệt mã (Biểu mẫu BM-TTKH.01-02) Bước 2: Tạo tài khoản (Biểu mẫu BM-HĐV.07, mục Tài khoản thanh toán) Bước 3: Riêng đối với thẻ Plus, có 2 loại: thẻ có in tên (thẻ phát hành nhanh) và thẻ không in tên. Nếu KH có nhu cầu in tên lên thẻ, sau Bước 2: Tạo tài khoản NV tiến hành lấy thẻ và pin để KH ký nhận, sau đó in tên lên thẻ cho KH. Bước 4: Phong tỏa tiền duy trì tài khoản, mỗi tài khoản duy trì số dư tối thiểu 50.000đ Bước 5: Nhập thẻ (Plus/Visa) Bước 6: Đăng ký báo tin nhắn (nếu có) (Biểu mẫu BM-HĐV.07, mục Alert – Thông báo giao dịch) Bước 7: Đăng ký Internet banking bước 1 (nếu có): tạo User để KH sử dụng tại trang web: http://isacombank.vn (Biểu mẫu BM-HĐV.07, mục eBanking) Bước 8: Đăng ký Internet banking bước 2: Cài đặt phương thức xác thực, đăng ký M-banking và tiến hành gửi mật khẩu tạm thời cho KH.

Bước 9: Scan chữ ký đối với KH mới 1. Các sản phẩm dịch vụ đi kèm với thẻ thanh toán 1. Gói tài khoản học đường - KH là học sinh, sinh viên từ đủ 18 tuổi của các trường trung cấp, cao đẳng, đại học… - Tiện ích nổi bật + Miễn phí quản lý tài khoản, không yêu cầu duy trì số dư tối thiểu. + Miễn phí phát hành thẻ, phí thường niên giảm 50% năm đầu, 5 năm tiếp theo giảm 90% + SMS: miễn phí 3 tháng đầu, các tháng tiếp theo 5.500 đồng/tháng.

Gói Payroll 2015 - Tiếp cận các DN, hộ kinh doanh để chào bán Payroll. - Tiện ích: + Cung cấp trọn gói SPDV, nhiều tiện ích dành cho người nhận lương. + Chính sách ưu đãi cạnh tranh, linh hoạt. - Ưu đãi đặc biệt: Thẻ tín dụng Family dành cho KH Payroll + Miễn phí thường niên năm đầu, giảm 50% các năm tiếp theo.

+ Lãi suất: 1,25%/tháng. Gói Newcombo - Đặc điểm của SP + Vào ngày 15 hàng tháng, KH trả phí một lần duy nhất, bao gồm các loại phí định kỳ, phí thường niên, phí phát hành của thẻ thanh toán, DV NH điện tử và phí quản lý tài khoản. + Mức phí New Combo luôn thấp hơn giá bán SP thông thường (khi KH mua lẻ từng SPDV) từ 30-40%. - Giá bán và chính sách ưu đãi gói New Combo Bảng 3: Gói sản phẩm New Combo Giá bán Giá bán Tên gói và ưu SPDV trong gói Loại phí thông New đãi thường Combo 1.

Phí quản lý (gồm: tài khoản tiền gửi tài khoản Combo 1 19.2000 thanh toán, Thẻ thanh 2. Phí phát Phong cách (3 đồng/tháng đồng/tháng toán Plus, SMS – Báo hành thẻ thanh SPDV) Giảm giao dịch tự động) toán 30%/giá thông 2. Phí thường thường 26.700 (gồm: tài khoản tiền gửi niên thẻ thanh đồng/tháng đồng/tháng thanh toán, Thẻ thanh toán 9 toán Visa, SMS – Báo 4. Phí định kỳ giao dịch tự động) SMS 1.

Phí quản lý (gồm: tài khoản tiền gửi tài khoản thanh toán, Thẻ thanh 2.250 toán Plus, SMS – Báo hành thẻ thanh đồng/tháng đồng/tháng giao dịch tự động, toán Combo 2 Đẳng InternetBanking – Tặng 3. Phí thường cấp (4 SPDV) kèm mBanking) niên thẻ thanh Giảm 40%/giá 2. Combo 2 – Gói 2 toán thông thường (gồm: tài khoản tiền gửi 4. Phí định kỳ thanh toán, Thẻ thanh SMS 37.200 toán Visa, SMS – Báo đồng/tháng đồng/tháng giao dịch tự động, InternetBanking – Tặng kèm mBanking) 1.

Gói tài chính học đường 2014 - Tiện ích nổi bật: + Nhà trường: miễn phí quản lý tài khoản, miễn phí chi lương. + Thầy cô giáo: nhận lương miễn phí + Học sinh, sinh viên: ưu đãi theo gói tài khoản học đường. + Phụ huynh: thẻ thanh toán được miễn phí thường niên năm đầu. NH điện tử 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phân Tích Nhu Cầu Sử Dụng Thẻ Thanh Toán Tại Sacombank Gò Vấp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về xu hướng và nhu cầu sử dụng thẻ thanh toán tại một trong những chi nhánh của Sacombank. Bài viết không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ mà còn chỉ ra những lợi ích mà thẻ thanh toán mang lại cho người tiêu dùng, như sự tiện lợi, an toàn và khả năng quản lý tài chính hiệu quả hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ tại ngân hàng tmcp đầu tư phát triển việt nam, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về chất lượng dịch vụ thẻ ngân hàng. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ kinh tế các nhân tố ảnh hưởng đến ý định và quyết định sử dụng thẻ ngân hàng nghiên cứu thực tiễn tại việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng thẻ ngân hàng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ thẻ tại eximbank sẽ mang đến cái nhìn về sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ thẻ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về thị trường thẻ thanh toán tại Việt Nam.