Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán đóng vai trò là kênh huy động vốn trung và dài hạn thiết yếu cho các doanh nghiệp, đồng thời phản ánh sức khỏe tài chính và triển vọng phát triển của nền kinh tế hiện đại. Trong cơ cấu nền kinh tế toàn cầu cũng như tại Việt Nam, dầu khí là nguồn năng lượng chiến lược, chiếm khoảng 33% tỷ trọng tiêu thụ năng lượng toàn cầu và chiếm tới 94% tổng năng lượng tiêu thụ trong ngành giao thông vận tải. Sự biến động của giá dầu thô thế giới cùng các điều kiện kinh tế vĩ mô có tác động trực tiếp và gián tiếp sâu rộng tới hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp trong ngành, kéo theo sự biến động phức tạp của thị trường chứng khoán.

Việc dự báo và giải thích biến động giá cổ phiếu ngành Dầu khí luôn là bài toán phức tạp đối với các nhà đầu tư và các nhà nghiên cứu kinh tế. Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về các nhân tố tác động đến giá chứng khoán, song các phân tích chuyên biệt đối với nhóm doanh nghiệp dầu khí niêm yết tại Việt Nam trong những giai đoạn biến động mạnh vẫn cần được cập nhật và làm rõ. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Thị Thúy Hà đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp với đề tài "Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới giá cổ phiếu chứng khoán của các công ty ngành Dầu khí niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam".

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được cụ thể hóa qua 4 mục tiêu:

  1. Phân tích tình hình biến động giá mã cổ phiếu của các công ty ngành Dầu khí niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2017 - 2021.
  2. Xây dựng mô hình xem xét các nhân tố ảnh hưởng tới giá mã cổ phiếu của các công ty ngành Dầu khí niêm yết.
  3. Phân tích định lượng tác động của các nhân tố vi mô và vĩ mô đến giá mã cổ phiếu.
  4. Đưa ra một số nhận định và hàm ý khuyến nghị cho các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giá thị trường (giá đóng cửa cuối năm) của cổ phiếu thường thuộc các công ty ngành Dầu khí niêm yết.
  • Phạm vi không gian: Các công ty ngành Dầu khí niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm từ năm 2017 đến năm 2021.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nhân tố tác động từ cấp độ vĩ mô (lạm phát, tỷ giá, lãi suất, giá dầu thô thế giới) đến vi mô doanh nghiệp (hệ số P/E, EPS, vốn chủ sở hữu).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Tác giả xây dựng khung phân tích dựa trên lý thuyết thị trường tài chính, lý thuyết Fisher về mối liên hệ giữa lạm phát và lợi suất tài sản, cùng hệ thống các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước. Các công trình tiêu biểu được kế thừa bao gồm:

  • Mối quan hệ giữa lạm phát và giá cổ phiếu: Firth (1979), Fama và Schwert (1977), Gjerde và Saettem (1999), Anari và Kolari (2001).
  • Mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và giá cổ phiếu: Aurangzeb và cộng sự (2012), Gautam Goswami và Sung-Chang Jung (1997).
  • Các chỉ số tài chính vi mô (P/E, EPS): Khan và Amanullah (2012), Dr. Mohammad Abdelkarim Almumani (2014), Malhotra và Tandon (2013), Uddin và cộng sự (2013), Chang và cộng sự (2008), Somoye và cộng sự (2009).
  • Tác động của giá dầu thô thế giới: Irene Henriques và Perry Sadorsky (2007), Leila Dagher và Sadika El Hariri (2013), Paresh Kumar Narayan và Seema Narayan (2010), Lutz Kilian và Cheolbeom Park (2009).
  • Lãi suất và vốn chủ sở hữu: Mahmudul và Salah Uddin (2009), Khan và cộng sự (2011), Jajang Badzuraman (2020).

Mô hình hồi quy tổng thể được thiết lập dưới dạng: $$P = \beta_0 + \beta_1 I + \beta_2 EX + \beta_3 PE + \beta_4 EPS + \beta_5 OILPRICE + \beta_6 INTEREST + \beta_7 VCSH + e$$

Để khắc phục hiện tượng chênh lệch lớn về đơn vị đo lường và giảm thiểu phương sai sai số thay đổi, tác giả áp dụng phép biến đổi logarit tự nhiên đối với các biến: giá cổ phiếu ($P$), tỷ giá ($EX$), giá dầu thô ($OILPRICE$) và vốn chủ sở hữu ($VCSH$).

Ký hiệu biến Tên biến Giải thích Đơn vị tính
P Giá cổ phiếu Giá đóng cửa phiên giao dịch cuối năm Nghìn đồng
I Tỷ lệ lạm phát Tỷ lệ lạm phát theo năm tại Việt Nam Lần (%)
EX Tỷ giá hối đoái Tỷ giá bình quân USD/VND Đồng
PE Hệ số giá trên thu nhập Tỷ số P/E cuối năm của doanh nghiệp Lần
EPS Lãi trên cổ phiếu Thu nhập trên mỗi cổ phần thường Nghìn đồng
OILPRICE Giá dầu thô thế giới Giá dầu thô Brent thế giới theo năm Đô la/thùng
INTEREST Lãi suất Lãi suất danh nghĩa theo năm tại Việt Nam Lần (%)
VCSH Vốn chủ sở hữu Quy mô vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp Triệu đồng

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp dạng bảng (panel data) gồm 30 công ty ngành Dầu khí niêm yết trong giai đoạn 2017 - 2021 (tổng quy mô mẫu đạt 150 quan sát). Số liệu tài chính vi mô được trích xuất từ báo cáo tài chính đã kiểm toán trên hệ thống cophieu68.vn và các cổng thông tin chứng khoán. Số liệu vĩ mô (lạm phát, lãi suất, tỷ giá, giá dầu Brent) được thu thập từ Tổng cục Thống kê (GSO) và các cơ sở dữ liệu quốc tế.
  • Phương pháp phân tích:
    • Thống kê mô tả: Tính toán giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, phân tích phân phối và biểu đồ biến động chuỗi thời gian trên Microsoft Excel.
    • Kiểm định tính dừng: Sử dụng kiểm định nghiệm đơn vị trên dữ liệu bảng Fisher-type Augmented Dickey-Fuller (ADF) theo phương pháp của Choi (2001).
    • Phân tích tương quan: Tính ma trận hệ số tương quan Pearson ($r$) nhằm đo lường mức độ liên kết tuyến tính và kiểm tra sớm nguy cơ đa cộng tuyến.
    • Ước lượng kinh tế lượng: So sánh giữa ba mô hình hồi quy dữ liệu bảng chuẩn: Hồi quy gộp (Pooled OLS - POLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
    • Kiểm định chẩn đoán khuyết tật: Đánh giá đa cộng tuyến qua nhân tố phóng đại phương sai (VIF), kiểm định tự tương quan chuỗi (Wooldridge test), và kiểm định phương sai sai số thay đổi (Breusch-Pagan test), kết hợp các biện pháp hiệu chỉnh như Feasible Generalized Least Squares (FGLS) hoặc sai số chuẩn vững (Robust Standard Errors).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về giá chứng khoán và các nhân tố ảnh hưởng

Chương này tập trung hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về thị trường chứng khoán, chức năng điều tiết nguồn lực và bốn nguyên tắc hoạt động cốt lõi: nguyên tắc trung gian môi giới, nguyên tắc đấu giá (trực tiếp và tự động), cùng nguyên tắc công khai minh bạch thông tin. Tác giả phân định cấu trúc thị trường thông qua vai trò của các chủ thể phát hành (Chính phủ, chính quyền địa phương, doanh nghiệp, quỹ đầu tư), nhà đầu tư (cá nhân mạo hiểm/thận trọng, tổ chức tài chính) và các định chế trung gian quản lý, cung ứng dịch vụ.

Đối với công cụ cổ phiếu, chương 1 làm rõ sự khác biệt giữa cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi; phân biệt ba thước đo giá trị: mệnh giá (quy định 10.000 đồng/cổ phiếu tại Việt Nam, mang ý nghĩa kế toán), giá trị sổ sách và giá trị thị trường. Trên cơ sở tổng quan tài liệu học thuật trong nước và quốc tế, tác giả xây dựng 7 cặp giả thuyết nghiên cứu ($H_0/H_1$) tương ứng với 7 biến độc lập giải thích biến động của giá cổ phiếu thường. Đồng thời, chương 1 trình bày chi tiết cơ sở toán học của các mô hình ước lượng dữ liệu bảng và quy trình kiểm định các khuyết tật mô hình hồi quy.

Chương 2: Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng tới giá cổ phiếu chứng khoán của các công ty ngành Dầu khí niêm yết trên thị trường chứng khoán

Nội dung chương 2 mở đầu bằng bức tranh tổng quan về lịch sử hình thành và phát triển của ngành Dầu khí Việt Nam qua các mốc thời gian: thành lập Đoàn Địa chất 36 (1961), thành lập Tổng cục Dầu mỏ và Khí đốt (1975), phát hiện dòng khí Tiền Hải - Thái Bình (1975/1976), khai thác tấn dầu thô đầu tiên tại mỏ Bạch Hổ (1986), ban hành Luật Dầu khí (1993), khởi công Nhà máy Lọc dầu Dung Quất (2005) và chuyển đổi Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (Petrovietnam) thành Công ty TNHH MTV do Nhà nước làm chủ sở hữu (2010). Tác giả phân tích các đặc thù kỹ thuật - kinh tế của ngành: tài nguyên không tái tạo, rủi ro địa chất và chi phí khai thác ngoài khơi lớn, quy trình lọc hóa dầu phức tạp và độ nhạy cảm cao đối với biến động kinh tế - địa chính trị toàn cầu.

Tiếp đó, chương 2 đi sâu vào phân tích thực trạng các chỉ số trong tập dữ liệu 2017 - 2021:

  • Biến động giá cổ phiếu ($P$): GAS và PLX duy trì mức thị giá cao nhất toàn ngành. PLX đạt đỉnh vào năm 2017 (khoảng 62 nghìn đồng), trong khi GAS đạt mức giá cao nhất vào năm 2021 (khoảng 93,9 nghìn đồng). Đáng chú ý, năm 2021 chứng kiến sự phân hóa và tăng trưởng mạnh ở nhiều mã dầu khí do tác động từ biến động địa chính trị Nga - Ukraine và nguồn cung khí đốt toàn cầu (điển hình như mã PVI tăng từ mức nền cuối năm 2020 lên sát 50 nghìn đồng vào năm 2021).
  • Diễn biến các biến vĩ mô:
    • Tỷ lệ lạm phát tăng từ 1,41% (năm 2017) lên trên 2,0% vào năm 2020 dưới tác động của dịch bệnh Covid-19 làm gián đoạn chuỗi cung ứng.
    • Tỷ giá USD/VND dao động trong biên độ kiểm soát của Ngân hàng Nhà nước; chỉ số giá USD bình quân năm 2017 tăng 1,40%, năm 2018 tăng 1,29%, năm 2019 tăng 0,99%, năm 2020 giảm 0,02% và năm 2021 giảm 0,97%.
    • Giá dầu thô Brent biến động từ 54,25 USD/thùng (2017), đạt đỉnh 71,34 USD/thùng (2018), điều chỉnh về 64,30 USD/thùng (2019) và phục hồi mạnh lên 70,96 USD/thùng (2021).
    • Lãi suất ghi nhận các mức: 8,90% (2017), 8,76% (2018), 9,24% (2019), 9,13% (2020) và giảm xuống 8,18% (2021).
  • Diễn biến các chỉ số tài chính vi mô:
    • Hệ số P/E có sự đột biến tại một số doanh nghiệp, tiêu biểu như PVB đạt 656 lần vào năm 2021; PDC đạt đỉnh xấp xỉ 560 lần (2018) trước khi giảm về mức 40 lần (2019); các mã PVD, PTL, PXS có các thời điểm đạt hệ số P/E cao nhất lần lượt lên tới 449 lần.
    • Chỉ số EPS: GAS liên tục duy trì EPS dương cao nhất (đạt đỉnh 6,22 nghìn đồng/cổ phiếu năm 2019); ngược lại PXM ghi nhận EPS âm liên tục 5 năm (thấp nhất -3,24 nghìn đồng năm 2017). PXS và PXA có biến động mạnh (EPS của PXA từ -1,48 nghìn đồng năm 2017 tăng lên 3,05 nghìn đồng năm 2020; PXS từ 2,32 nghìn đồng năm 2018 giảm sâu xuống -4,48 nghìn đồng năm 2019).
    • Quy mô vốn chủ sở hữu: GAS đứng đầu ngành với quy mô vượt 50.000 tỷ đồng (năm 2021 đạt 52.192 tỷ đồng); nhóm BSR (37.563 tỷ đồng) và PLX (28.260 tỷ đồng) tăng trưởng về cuối chu kỳ; PVD và PVS duy trì ổn định quanh mức 12.000 - 14.000 tỷ đồng; PVT thuộc nhóm thấp hơn với quy mô dưới 10.000 tỷ đồng.

Chương 3: Phân tích ảnh hưởng của các nhân tố tới giá mã chứng khoán của các công ty Dầu khí niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Chương 3 triển khai quy trình phân tích định lượng dữ liệu bảng:

  • Kiểm định tính dừng: Áp dụng kiểm định Fisher-type ADF cho toàn bộ các chuỗi dữ liệu trong bảng. Kết quả kiểm định cho thấy tất cả các biến ($P, I, EX, PE, EPS, OILPRICE, INTEREST, VCSH$) đều có giá trị $p\text{-value} < 0{,}05$, đủ điều kiện bác bỏ giả thuyết $H_0$ (chuỗi không dừng), xác nhận các biến đều đạt tính dừng và phù hợp để đưa vào mô hình hồi quy.
  • Phân tích ma trận hệ số tương quan: Ma trận tương quan Pearson chỉ ra rằng 6 biến độc lập ($I, EX, PE, EPS, INTEREST, VCSH$) đều có mối tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê với biến phụ thuộc $P$ ở mức ý nghĩa 10%. Biến giá dầu thô thế giới ($OILPRICE$) có mức tương quan tuyến tính ban đầu chưa cao trong ma trận đơn biến, song vẫn được tác giả giữ lại trong phương trình hồi quy dựa trên cơ sở lý thuyết kinh tế năng lượng vững chắc.
  • Kiểm định đa cộng tuyến và chẩn đoán mô hình: Đánh giá hệ số VIF của các biến độc lập để phát hiện hiện tượng cộng tuyến; kiểm định hiện tượng tự tương quan chuỗi bằng kiểm định Wooldridge và kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định Breusch-Pagan, từ đó định hướng áp dụng các kỹ thuật khắc phục khuyết tật nhằm đảm bảo ước lượng không chệch và có hiệu quả.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Kiểm định dữ liệu chuỗi: Nghiên cứu xác lập tính dừng của toàn bộ hệ thống biến số nghiên cứu trên tập dữ liệu bảng 30 doanh nghiệp dầu khí niêm yết giai đoạn 2017 - 2021 thông qua kiểm định Fisher-type ADF ($p < 0{,}05$).
  2. Mối liên hệ giữa các nhân tố và giá cổ phiếu:
    • Hệ thống hóa bằng chứng định lượng cho thấy giá cổ phiếu ngành Dầu khí chịu sự tác động đồng thời của cả các yếu tố nội tại doanh nghiệp (khả năng sinh lời EPS, định giá P/E, quy mô vốn chủ sở hữu) và các điều kiện kinh tế vĩ mô (lạm phát, lãi suất, tỷ giá điều hành, giá dầu Brent thế giới).
    • Xác nhận sự biến động phân hóa sâu sắc về sức khỏe tài chính giữa các doanh nghiệp đầu ngành (như GAS, PLX với vốn chủ sở hữu hàng chục nghìn tỷ đồng và EPS dương ổn định) so với các doanh nghiệp quy mô nhỏ, thâm dụng vốn hoặc có kết quả kinh doanh thua lỗ kéo dài (như PXM, PXA, PXS).

Đóng góp về mặt phương pháp và ứng dụng

  • Phương pháp luận: Ứng dụng quy trình phân tích định lượng chuẩn mực cho dữ liệu bảng vi mô kết hợp vĩ mô trong ngành Dầu khí Việt Nam; kết hợp đồng bộ các bước từ kiểm định tính dừng chuỗi thời gian, phân tích tương quan ma trận đến kiểm soát các khuyết tật mô hình (VIF, tự tương quan, phương sai sai số thay đổi).
  • Thực tiễn quản lý và đầu tư: Cung cấp cơ sở khoa học giúp các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức đánh giá rủi ro, phân bổ danh mục đầu tư vào nhóm cổ phiếu năng lượng dựa trên chu kỳ giá dầu, biến động lãi suất và năng lực nội tại của doanh nghiệp phát hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về quy mô dữ liệu: Đề tài sử dụng dữ liệu theo tần suất năm với khoảng thời gian khảo sát 5 năm (2017 - 2021), tổng số quan sát đạt 150 mẫu. Tần suất dữ liệu năm chưa phản ánh hết các biến động ngắn hạn, bước nhảy giá trong ngày hoặc biến động theo quý của thị trường chứng khoán.
  • Hạn chế về phạm vi biến số: Mô hình mới chỉ tập trung vào 7 biến độc lập định lượng cơ bản; chưa bao quát các yếu tố phi cấu trúc như rủi ro địa chính trị toàn cầu bất thường, chính sách điều hành giá xăng dầu trong nước, hoặc các chỉ số tài chính khác (đòn bẩy nợ, dòng tiền hoạt động kinh doanh).
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu sang các năm tiếp theo; nâng cao tần suất dữ liệu sang dữ liệu quý hoặc dữ liệu chuỗi thời gian hàng ngày; bổ sung các biến giả đại diện cho các cú sốc kinh tế bất thường (như đại dịch Covid-19, khủng hoảng năng lượng) và ứng dụng các mô hình kinh tế lượng chuỗi động (Panel VAR, ARDL).

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Thống kê kinh tế, Kinh tế học, Tài chính - Ngân hàng, Phân tích dữ liệu kinh doanh cần tham khảo cấu trúc một chuyên đề tốt nghiệp ứng dụng kinh tế lượng trên dữ liệu bảng.
  • Nhà nghiên cứu và giảng viên: Cung cấp bộ khung phương pháp luận về kiểm định tính dừng cho dữ liệu bảng (Fisher-type ADF), quy trình xử lý khuyết tật mô hình và hệ thống hóa lý thuyết về mối quan hệ giữa biến số vĩ mô và thị trường chứng khoán.
  • Nhà đầu tư và chuyên viên phân tích tài chính: Cung cấp số liệu thống kê chi tiết về biến động giá, hệ số P/E, EPS, quy mô vốn chủ sở hữu của 30 doanh nghiệp ngành Dầu khí niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn biến động 2017 - 2021.

Câu hỏi thường gặp

1. Tập dữ liệu nghiên cứu của chuyên đề được xây dựng với quy mô và nguồn thu thập như thế nào?

Dữ liệu nghiên cứu là dữ liệu bảng thứ cấp gồm 30 công ty ngành Dầu khí niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX trong giai đoạn 5 năm từ 2017 đến 2021, tạo thành bộ dữ liệu gồm 150 quan sát. Nguồn số liệu báo cáo tài chính được thu thập từ cophieu68.vn, các cổng thông tin chứng khoán; số liệu kinh tế vĩ mô được lấy từ Tổng cục Thống kê (GSO).

2. Những doanh nghiệp dầu khí nào có quy mô vốn chủ sở hữu và thị giá cổ phiếu nổi bật nhất trong mẫu khảo sát?

Về vốn chủ sở hữu, Tổng công ty Khí Việt Nam (GAS) dẫn đầu toàn ngành với quy mô liên tục trên 50.000 tỷ đồng (đạt 52.192 tỷ đồng năm 2021), tiếp theo là BSR (37.563 tỷ đồng) và PLX (28.260 tỷ đồng). Về thị giá cổ phiếu, PLX đạt mức cao nhất vào năm 2017 (khoảng 62 nghìn đồng) và GAS đạt mức cao nhất vào năm 2021 (khoảng 93,9 nghìn đồng).

3. Tác giả đã xử lý vấn đề chênh lệch đơn vị đo lường giữa các biến trong mô hình như thế nào?

Do có sự chênh lệch lớn về đơn vị tính giữa các biến (nghìn đồng, đồng, đô la/thùng, triệu đồng), tác giả đã thực hiện phép biến đổi lấy logarit tự nhiên đối với 4 biến: giá cổ phiếu ($P$), tỷ giá ($EX$), giá dầu thô ($OILPRICE$) và vốn chủ sở hữu ($VCSH$) trước khi đưa vào phân tích hồi quy nhằm thu nhỏ thang đo và hạn chế hiện tượng phương sai sai số thay đổi.

4. Kết quả kiểm định tính dừng trên dữ liệu bảng cho thấy điều gì?

Kiểm định tính dừng Fisher-type Augmented Dickey-Fuller (ADF) theo phương pháp của Choi (2001) cho thấy tất cả các biến nghiên cứu ($P, I, EX, PE, EPS, OILPRICE, INTEREST, VCSH$) đều có giá trị $p\text{-value} < 0{,}05$. Điều này cho phép bác bỏ giả thuyết $H_0$ (chuỗi không dừng) ở mức ý nghĩa 5%, xác nhận toàn bộ các chuỗi biến số đều đạt tính dừng và đủ điều kiện thực hiện hồi quy.

5. Biến động của chỉ số EPS và P/E của các doanh nghiệp trong giai đoạn 2017 - 2021 có đặc điểm gì nổi bật?

Chỉ số EPS có sự phân hóa rõ rệt: GAS đạt mức EPS dương cao nhất toàn ngành (6,22 nghìn đồng/cổ phiếu năm 2019), trong khi PXM có EPS âm liên tục cả 5 năm (thấp nhất -3,24 nghìn đồng năm 2017). Hệ số P/E ghi nhận những bước nhảy đột biến tại một số mã như PVB đạt 656 lần vào năm 2021, PDC đạt xấp xỉ 560 lần vào năm 2018, và các mã PVD, PTL, PXS có các thời điểm đạt đỉnh khoảng 449 lần.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thúy Hà đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực trạng các nhân tố tác động đến giá cổ phiếu của 30 công ty ngành Dầu khí niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2017 - 2021. Đề tài xây dựng quy trình phân tích định lượng chặt chẽ trên dữ liệu bảng, bao gồm kiểm định tính dừng, phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến có kiểm soát khuyết tật. Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ bức tranh phân hóa về năng lực tài chính nội tại của các doanh nghiệp dầu khí cũng như độ nhạy cảm của giá cổ phiếu trước các biến động vĩ mô và thị trường năng lượng quốc tế, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho hoạt động đầu tư tài chính.