Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường viễn thông di động tại Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông. Dữ liệu thực tế cho thấy thị phần tập trung phần lớn vào ba nhà mạng lớn gồm Viettel, Vinaphone và Mobifone với tỷ trọng luôn chiếm trên 90%, đạt mức 96,2% vào năm 2019, trong khi các mạng viễn thông còn lại (Vietnamobile, Gtel) chỉ chiếm 3,8% thị phần. Nhóm khách hàng sinh viên là phân khúc đặc thù với quy mô đông đảo, nhu cầu sử dụng dịch vụ kết nối cao và liên tục được bổ sung hằng năm theo các khóa tuyển sinh. Dẫn số liệu từ khảo sát năm 2015 của BrandVietnam, tác giả chỉ ra rằng có tới 65% sinh viên Việt Nam sở hữu điện thoại thông minh và dành trung bình 5,1 tiếng mỗi ngày để truy cập Internet. Từ bối cảnh đó, nghiên cứu được thực hiện nhằm hỗ trợ các nhà mạng hiểu rõ hành vi tiêu dùng và nâng cao năng lực đáp ứng nhóm đối tượng này.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định rõ:
- Mục tiêu chung: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn mạng điện thoại di động của sinh viên Đại học Huế, từ đó đề xuất các kiến nghị liên quan đến việc phát triển dịch vụ của các nhà mạng viễn thông.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và thực tiễn về hành vi, tiến trình lựa chọn của khách hàng, các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định lựa chọn dịch vụ viễn thông di động.
- Thứ hai: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng/quyết định lựa chọn mạng điện thoại di động của sinh viên Đại học Huế.
- Thứ ba: Đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển dịch vụ mạng điện thoại di động của các nhà cung cấp nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng và gia tăng hiệu quả kinh doanh.
Các câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu đặt ra trong văn bản gồm:
- Yếu tố nào giúp khách hàng nhận thức nhu cầu sử dụng dịch vụ di động và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó đến nhận thức của khách hàng?
- Quá trình tìm kiếm thông tin để đưa ra quyết định lựa chọn nhà mạng cung cấp dịch vụ thông tin di động của sinh viên diễn ra như thế nào?
- Cách thức khách hàng ra quyết định lựa chọn mạng di động diễn ra như thế nào?
- Nhân tố nào ảnh hưởng đến việc lựa chọn và sự hài lòng của sinh viên Đại học Huế đối với mạng điện thoại di động?
- Các giải pháp nào giúp phát triển dịch vụ cho các đơn vị cung cấp mạng di động?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng và quyết định lựa chọn mạng điện thoại di động của sinh viên.
- Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học tại các trường thành viên thuộc Đại học Huế có sử dụng dịch vụ mạng điện thoại di động của ba nhà mạng Viettel, Mobifone, Vinaphone (khảo sát thực tế lấy mẫu tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế).
- Phạm vi không gian: Địa bàn các trường đại học thuộc hệ thống Đại học Huế.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát và thu thập dữ liệu được tiến hành từ tháng 11/2020 đến tháng 12/2020. Dữ liệu thứ cấp ghi nhận thực trạng thị trường đến thời điểm tháng 11/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các khái niệm về dịch vụ, dịch vụ viễn thông và lý thuyết hành vi người tiêu dùng:
- Khái niệm và đặc trưng dịch vụ: Tiếp cận theo Lưu Văn Nghiêm (2008) với 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ: tính vô hình (phi vật chất), tính không đồng nhất, tính không tách rời (quá trình sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời), và tính không thể tồn trữ.
- Dịch vụ viễn thông di động: Tiếp cận các yếu tố tạo thành chất lượng dịch vụ di động bao gồm hai phương diện cốt lõi là chất lượng mạng (độ phủ sóng, độ ổn định, tốc độ truyền tin) và chăm sóc khách hàng (giải quyết khiếu nại, thái độ nhân viên, mạng lưới quầy giao dịch).
- Lý thuyết hành vi người tiêu dùng: Mô hình 5 giai đoạn ra quyết định mua của Philip Kotler (Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Đánh giá sau mua) và các nhóm nhân tố tác động (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý).
- Các mô hình nền tảng: Mô hình Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Ajzen và Fishbein (1975) tập trung vào thái độ và chuẩn chủ quan; Mô hình Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991) bổ sung biến kiểm soát hành vi cảm nhận (PBC).
- Các nghiên cứu thực nghiệm tham chiếu: Nghiên cứu của Trần Hữu Ái (2014) tại Việt Nam với mô hình 7 nhân tố; nghiên cứu của Đinh Thị Hồng Thúy (2008) đối với sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh; nghiên cứu của M. Sathish và cộng sự (2011) tại Chennai (Ấn Độ) xác định vai trò của chi phí, phủ sóng và chăm sóc khách hàng.
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc (Sự hài lòng/Quyết định lựa chọn):
- Chi phí sử dụng (CP): đo lường qua 4 biến quan sát (CP1 đến CP4).
- Chất lượng phục vụ (CLPV): đo lường qua 4 biến quan sát (CLPV1 đến CLPV4).
- Chất lượng mạng (CLM): đo lường qua 4 biến quan sát (CLM1 đến CLM4).
- Dịch vụ giá trị gia tăng (GTGT): đo lường qua 4 biến quan sát (GTGT1 đến GTGT4).
- Sự hấp dẫn (SHD): đo lường qua 5 biến quan sát (SHD1 đến SHD5).
- Uy tín – thương hiệu (UTTH): đo lường qua 3 biến quan sát (UTTH1 đến UTTH3).
- Biến phụ thuộc (QĐ): Quyết định lựa chọn/Hài lòng, gồm 3 biến quan sát (QĐ1: hoàn toàn hài lòng; QĐ2: tiếp tục sử dụng; QĐ3: giới thiệu cho người khác).
Bảng tổng hợp thang đo mô hình nghiên cứu:
| Tên biến |
Ký hiệu |
Số biến quan sát |
Nội dung đo lường chính |
| Chi phí sử dụng |
CP |
4 |
Gói cước sinh viên, tính cước chính xác, phí hòa mạng, giá cước Internet |
| Chất lượng phục vụ |
CLPV |
4 |
Thái độ nhân viên, tốc độ giải quyết, quầy giao dịch, liên hệ tổng đài |
| Chất lượng mạng |
CLM |
4 |
Độ rõ cuộc gọi, kết nối mạng ổn định, độ phủ sóng rộng, độ bảo mật |
| Dịch vụ giá trị gia tăng |
GTGT |
4 |
Cập nhật dịch vụ mới, đăng ký dễ dàng, tiện ích đa dạng, giá trị cộng thêm |
| Sự hấp dẫn |
SHD |
5 |
Khuyến mãi nhiều, truyền thông lôi cuốn, dễ tìm thông tin, ưu đãi sinh viên |
| Uy tín – thương hiệu |
UTTH |
3 |
Quy mô công ty, uy tín thị trường, hình ảnh thương hiệu |
| Quyết định/Sự hài lòng |
QĐ |
3 |
Mức độ hài lòng chung, ý định duy trì sử dụng, giới thiệu người khác |
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ số liệu của VNPT Thừa Thiên Huế, website các nhà mạng Viettel, Mobifone, Vinaphone, và các báo cáo của Cục Viễn thông - Bộ Thông tin và Truyền thông.
- Dữ liệu sơ cấp:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn thảo luận nhóm với chuyên gia viễn thông và 10 sinh viên sử dụng mạng lâu năm để hiệu chỉnh thang đo.
- Nghiên cứu định lượng: Phát bảng câu hỏi trực tiếp và qua thư điện tử.
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi xác suất thuận tiện với quy mô mẫu thực tế là $n = 140$ sinh viên tại Trường Đại học Kinh tế Huế. Quy mô này đáp ứng các điều kiện kiểm định: theo Tabachnick và Fidell (1996) đối với hồi quy đa biến ($n \ge 50 + 8 \times 6 = 98$) và tiêu chuẩn của Hair et al. (1998) đối với phân tích EFA ($n \ge 5 \times m$, với $m$ là số biến quan sát).
- Công cụ và tiêu chuẩn phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS:
- Thống kê mô tả: Tần số và tỷ lệ phần trăm phân bố nhân khẩu học.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo: Hệ số Cronbach’s Alpha $\ge 0,6$; tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0,4$.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Hệ số KMO từ 0,5 đến 1; kiểm định Bartlett có giá trị Sig $< 0,05$; trích hệ số Eigenvalue $> 1$; tổng phương sai trích (Cumulative %) $\ge 50%$; hệ số tải nhân tố (Factor loading) $> 0,5$; mức chênh lệch tải giữa các nhân tố $> 0,3$.
- Phân tích phương sai (ANOVA / Robust Tests of Equality of Means): Kiểm tra tính đồng nhất phương sai và sự khác biệt theo các biến nhân khẩu học.
- Phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính đa biến (phương pháp Enter).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu đề xuất
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh tế học dịch vụ và hành vi người tiêu dùng. Tác giả phân tích cụ thể 4 đặc tính chi phối của dịch vụ viễn thông di động, xác lập cấu trúc dịch vụ viễn thông theo quy định và phân loại thực tiễn (dịch vụ cố định, di động, trả trước, trả sau, nội mạng, liên mạng và dịch vụ giá trị gia tăng). Về mặt hành vi, chương này mô tả 5 bước ra quyết định của Kotler cùng 2 yếu tố tác động trung gian là thái độ của người khác và các tình huống bất ngờ. Trên cơ sở phân tích ưu - nhược điểm của mô hình TRA (Ajzen & Fishbein, 1975) và TPB (Ajzen, 1991), kết hợp việc kế thừa các kết quả thực nghiệm của Trần Hữu Ái (2014), Đinh Thị Hồng Thúy (2008) và M. Sathish et al. (2011), tác giả đã đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm biến độc lập đo lường bằng 24 biến quan sát và 1 nhóm biến phụ thuộc gồm 3 biến quan sát, đi kèm hệ thống 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$).
Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn mạng điện thoại di động của sinh viên Đại học Huế
Chương 2 trình bày tổng quan về ngành viễn thông Việt Nam qua 4 giai đoạn lịch sử: giai đoạn phục vụ (trước 1987), giai đoạn công ty hóa (1990 - 1995), giai đoạn mở cửa thị trường tạo cạnh tranh (1995 - 2005) và giai đoạn chuẩn bị hội nhập quốc tế (từ 2005). Số liệu ngành được trích dẫn: doanh thu toàn ngành năm 2019 đạt 470.000 tỷ đồng (tăng 19%), nộp ngân sách 47.000 tỷ đồng; đến tháng 11/2020, tổng số thuê bao di động có phát sinh lưu lượng là 130.757.092 thuê bao, trong đó thuê bao có sử dụng dữ liệu là 72.384.479 thuê bao. Thị phần tại Thừa Thiên Huế cho thấy sự thống trị của Viettel, Vinaphone và Mobifone.
Nội dung phân tích thực nghiệm dựa trên kết quả khảo sát 140 sinh viên, tập trung mô tả các đặc điểm nhân khẩu học và phân tích thống kê:
- Về thị phần sử dụng trong mẫu: Nhà mạng Viettel chiếm ưu thế lớn nhất với 65 sinh viên (46,4%), Mobifone có 40 sinh viên (28,6%), và Vinaphone có 35 sinh viên (25,0%).
- Cơ cấu giới tính: Nữ giới chiếm 55% (77 người), nam giới chiếm 45% (63 người).
- Thâm niên sử dụng dịch vụ: Đa số sinh viên có thời gian gắn bó trên 4 năm, đạt 70% (98 người); từ 1 đến dưới 4 năm chiếm 18,6% (26 người); dưới 1 năm chiếm 11,4% (16 người).
- Hình thức thuê bao: Hình thức trả trước chiếm ưu thế áp đảo với 95% (133 người); trả sau chỉ chiếm 3,6% (5 người); sử dụng đồng thời cả hai hình thức chiếm 1,4% (2 người).
- Mức chi tiêu hằng tháng: Nhóm chi trả từ 50.000 đến dưới 100.000 đồng chiếm tỷ trọng cao nhất là 45,7% (64 người); nhóm dưới 50.000 đồng chiếm 27,9%; nhóm từ 100.000 đến dưới 200.000 đồng chiếm 21,4% (30 người); mức chi trên 200.000 đồng chỉ chiếm 5,0% (7 người).
- Hoạt động sử dụng chủ yếu: Nhu cầu truy cập Internet chiếm tỷ lệ áp đảo với 92,1% (129 người); dịch vụ thoại/SMS truyền thống chỉ chiếm 3,6% (5 người); các ứng dụng OTT (Zalo, Viber, Skype...) chiếm 2,9% (4 người); dịch vụ giá trị gia tăng chỉ chiếm 1,4% (2 người).
Bảng thống kê cơ cấu mẫu điều tra ($n = 140$):
| Tiêu chí |
Phân loại |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Nhà mạng đang sử dụng chính |
Viettel |
65 |
46,4% |
|
Mobifone |
40 |
28,6% |
|
Vinaphone |
35 |
25,0% |
| Giới tính |
Nữ |
77 |
55,0% |
|
Nam |
63 |
45,0% |
| Thời gian sử dụng dịch vụ |
Trên 4 năm |
98 |
70,0% |
|
Từ 1 đến dưới 4 năm |
26 |
18,6% |
|
Dưới 1 năm |
16 |
11,4% |
| Loại hình thuê bao |
Thuê bao trả trước |
133 |
95,0% |
|
Thuê bao trả sau |
5 |
3,6% |
|
Sử dụng cả hai |
2 |
1,4% |
| Mức chi phí hằng tháng |
Dưới 50.000 đồng |
39 |
27,9% |
|
Từ 50.000 đến dưới 100.000 đồng |
64 |
45,7% |
|
Từ 100.000 đến dưới 200.000 đồng |
30 |
21,4% |
|
Từ 200.000 đồng trở lên |
7 |
5,0% |
| Hoạt động sử dụng chính |
Truy cập Internet |
129 |
92,1% |
|
Dịch vụ thoại / SMS |
5 |
3,6% |
|
Ứng dụng OTT (Viber, Zalo...) |
4 |
2,9% |
|
Dịch vụ giá trị gia tăng |
2 |
1,4% |
Quy trình phân tích tiếp theo được triển khai trong chương gồm: kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm định ANOVA/Robust về sự khác biệt theo các biến nhân khẩu (thời gian sử dụng, loại hình thuê bao, chi phí, hoạt động chính, giới tính), và tiến hành phân tích tương quan Pearson cùng hồi quy đa biến.
Chương 3: Đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển dịch vụ mạng điện thoại di động cho các nhà cung cấp mạng điện thoại di động
Dựa trên các nhân tố trong mô hình nghiên cứu, Chương 3 định hình các nhóm giải pháp tương ứng:
- Giải pháp về chi phí sử dụng mạng điện thoại di động: Xây dựng các gói cước dữ liệu chuyên biệt, linh hoạt và định giá cước phù hợp với khả năng chi trả của sinh viên.
- Giải pháp về chất lượng phục vụ: Tăng cường đào tạo thái độ phục vụ của nhân viên giao dịch, tối ưu hóa quy trình tiếp nhận và giải quyết khiếu nại qua hệ thống tổng đài và các điểm giao dịch.
- Giải pháp về chất lượng mạng: Nâng cấp hạ tầng truyền dẫn, mở rộng vùng phủ sóng, bảo đảm tín hiệu kết nối dữ liệu và cuộc gọi thông suốt, nâng cao tính bảo mật thông tin cá nhân.
- Giải pháp về dịch vụ giá trị gia tăng: Cải tiến và đa dạng hóa các tiện ích cộng thêm, đơn giản hóa thủ tục đăng ký các gói dịch vụ gia tăng.
- Giải pháp về sự hấp dẫn của dịch vụ: Tăng cường các chương trình ưu đãi, khuyến mãi dành riêng cho giới trẻ và học sinh - sinh viên; nâng cao hiệu quả hoạt động truyền thông và tính minh bạch của thông tin dịch vụ.
- Giải pháp về uy tín - thương hiệu: Xây dựng và duy trì hình ảnh thương hiệu doanh nghiệp uy tín, gia tăng vị thế trên thị trường viễn thông.
Kết quả và đóng góp
Kết quả trích xuất từ dữ liệu thực nghiệm:
- Phản ánh thực trạng sử dụng mạng di động của sinh viên: Thị phần phân bổ rõ nét với Viettel chiếm ưu thế (46,4%), tiếp theo là Mobifone (28,6%) và Vinaphone (25,0%).
- Làm rõ cấu trúc hành vi tiêu dùng viễn thông của phân khúc sinh viên:
- Thói quen tiêu dùng chủ yếu là hình thức thuê bao trả trước (chiếm 95%), mức độ gắn bó với số điện thoại tương đối cao (70% sinh viên duy trì thời gian sử dụng trên 4 năm từ khi học phổ thông).
- Nhu cầu dịch vụ có sự chuyển dịch triệt để từ dịch vụ truyền thống sang dịch vụ dữ liệu: 92,1% sinh viên sử dụng mạng di động phục vụ cho mục đích chính là truy cập Internet, trong khi thoại/SMS truyền thống chỉ chiếm 3,6%.
- Mức sẵn lòng chi trả tập trung ở phân khúc thấp và trung bình, với 73,6% sinh viên chi trả dưới 100.000 đồng/tháng (trong đó nhóm từ 50.000 đến dưới 100.000 đồng chiếm 45,7%).
Các giải pháp và đóng góp tác giả tự nêu:
- Hệ thống hóa bộ biến quan sát đo lường dịch vụ mạng di động tại thị trường địa phương gồm 6 nhóm nhân tố: Chi phí sử dụng, Chất lượng phục vụ, Chất lượng mạng, Dịch vụ giá trị gia tăng, Sự hấp dẫn, Uy tín - thương hiệu.
- Cung cấp cơ sở thực tiễn xác thực về cơ cấu chi tiêu và xu hướng tiêu dùng dịch vụ viễn thông của sinh viên Đại học Huế, giúp các chi nhánh doanh nghiệp viễn thông (đặc biệt là VNPT, Viettel, Mobifone Thừa Thiên Huế) có căn cứ định hình chính sách sản phẩm, thiết kế gói cước và hoàn thiện chất lượng phục vụ khách hàng trẻ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các giới hạn nghiên cứu cụ thể:
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện do hạn chế về nguồn lực và thời gian nghiên cứu.
- Hạn chế về phạm vi khảo sát: Quy mô mẫu đạt $n = 140$, tập trung chủ yếu vào đối tượng sinh viên tại Trường Đại học Kinh tế Huế, chưa bao quát đồng đều toàn bộ sinh viên tại tất cả các trường thành viên thuộc Đại học Huế.
- Giới hạn về thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian ngắn (tháng 11 đến tháng 12 năm 2020), phản ánh hành vi tiêu dùng tại một thời điểm nhất định trong bối cảnh thị trường viễn thông đang có những chuyển biến nhanh về công nghệ và chính sách cước.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn phục vụ các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Kinh tế thương mại: Tài liệu cung cấp cấu trúc hoàn chỉnh cho một khóa luận tốt nghiệp theo định hướng nghiên cứu hành vi khách hàng, từ việc hệ thống hóa lý thuyết (Kotler, TRA, TPB), triển khai nghiên cứu định tính, thiết kế thang đo Likert, đến quy trình xử lý dữ liệu khảo sát.
- Người làm đề tài nghiên cứu về ngành dịch vụ và viễn thông: Phần tổng quan lịch sử phát triển ngành viễn thông Việt Nam qua 4 giai đoạn, số liệu doanh thu và thuê bao toàn quốc năm 2019 - 2020, cùng hệ thống thang đo 24 biến quan sát dịch vụ di động là nguồn tham chiếu trực tiếp có độ tin cậy cao.
- Bộ phận kinh doanh và marketing của các doanh nghiệp viễn thông: Báo cáo thực tế cung cấp các số liệu định lượng chi tiết về hành vi, cơ cấu chi tiêu hằng tháng và nhu cầu kết nối Internet của phân khúc khách hàng sinh viên tại địa bàn Thừa Thiên Huế.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu thị phần giữa ba nhà mạng lớn trong mẫu khảo sát sinh viên Đại học Huế được ghi nhận như thế nào?
Trong tổng số 140 sinh viên được khảo sát, mạng Viettel chiếm tỷ lệ cao nhất với 46,4% (65 sinh viên), tiếp theo là Mobifone với 28,6% (40 sinh viên), và Vinaphone chiếm 25,0% (35 sinh viên). Không ghi nhận sinh viên sử dụng các mạng khác như Vietnamobile hay Gtel làm mạng chính trong mẫu khảo sát.
2. Hành vi sử dụng mạng di động của sinh viên tập trung vào hoạt động nào và mức chi phí phổ biến là bao nhiêu?
Nhu cầu của sinh viên tập trung áp đảo vào việc truy cập Internet với tỷ lệ 92,1% (129 sinh viên lựa chọn là hoạt động chính). Về mặt chi phí, mức chi trả từ 50.000 đồng đến dưới 100.000 đồng mỗi tháng chiếm tỷ trọng lớn nhất với 45,7% (64 sinh viên), tiếp đến là nhóm dưới 50.000 đồng chiếm 27,9%.
3. Khóa luận sử dụng các lý thuyết hành vi người tiêu dùng nào để xây dựng mô hình?
Tác giả sử dụng mô hình 5 giai đoạn ra quyết định mua của Philip Kotler, kết hợp Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975) và Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991), đồng thời kế thừa kết quả nghiên cứu thực nghiệm của Trần Hữu Ái (2014), Đinh Thị Hồng Thúy (2008) và M. Sathish et al. (2011).
4. Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm những nhân tố độc lập nào và số lượng biến quan sát ra sao?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập với tổng cộng 24 biến quan sát: Chi phí sử dụng (4 biến), Chất lượng phục vụ (4 biến), Chất lượng mạng (4 biến), Dịch vụ giá trị gia tăng (4 biến), Sự hấp dẫn (5 biến), và Uy tín – thương hiệu (3 biến). Biến phụ thuộc đo lường quyết định lựa chọn/sự hài lòng gồm 3 biến quan sát.
5. Phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu nghiên cứu thực tế được thực hiện như thế nào?
Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện. Quy mô mẫu khảo sát thực tế thu về và đưa vào phân tích thống kê là 140 sinh viên tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế, vượt mức tối thiểu theo công thức của Tabachnick và Fidell ($n \ge 98$) và công thức của Hair et al. cho phân tích EFA.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Phương Nhi đã hệ thống hóa lý luận về hành vi tiêu dùng và đo lường các khía cạnh dịch vụ viễn thông di động của sinh viên Đại học Huế. Dữ liệu khảo sát từ 140 sinh viên phản ánh rõ nét sự chuyển dịch thói quen sử dụng từ thoại/SMS truyền thống sang dịch vụ dữ liệu Internet với hình thức thuê bao trả trước chiếm đa số. Kết quả nghiên cứu làm cơ sở thực tiễn để đề xuất các nhóm giải pháp về giá cước, chất lượng mạng, chăm sóc khách hàng và truyền thông cho các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông tại thị trường Thừa Thiên Huế.