Luận văn: Năng lực hiểu và tuân thủ dùng thuốc tại nhà thuốc ở Vĩnh Yên

Luận văn phân tích năng lực hiểu và vận dụng thông tin thuốc, thực trạng tuân thủ dùng thuốc của người mua tại nhà thuốc ở thành phố Vĩnh Yên.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp I

2025

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm năng lực hiểu và tuân thủ dùng thuốc

Năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc là khả năng của người mua thuốc trong việc đọc, hiểu, và áp dụng các thông tin hướng dẫn sử dụng thuốc một cách chính xác. Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị và an toàn thuốc. Tuân thủ dùng thuốc (medication adherence) được định nghĩa là mức độ mà bệnh nhân thực hiện theo đúng hướng dẫn về liều lượng, thời gian và cách dùng thuốc được kê đơn. Sự kết hợp giữa năng lực hiểu thuốctuân thủ dùng thuốc đóng vai trò then chốt trong cải thiện kết quả điều trị, giảm biến chứng, và nâng cao chất lượng cuộc sống của người bệnh, đặc biệt là những người mắc bệnh mãn tính như đái tháo đường típ 2.

1.1. Định nghĩa năng lực hiểu thông tin về thuốc

Năng lực hiểu thông tin về thuốc (Medication Literacy Measure - MLM) là khả năng độc lập đọc, hiểu, xử lý và vận dụng thông tin liên quan đến thuốc. Nó bao gồm các kỹ năng nhận thức như đọc hiểu nhãn thuốc, tờ hướng dẫn, và thông tin y tế. Đây là nền tảng để bệnh nhân có thể tuân thủ đúng hướng dẫn dùng thuốc, tránh các tác dụng phụ không mong muốn, và đạt được hiệu quả điều trị tối ưu.

1.2. Định nghĩa tuân thủ dùng thuốc

Tuân thủ dùng thuốc được đo lường bằng thang đánh giá MARS-5 (Medication Adherence Report Scale), bao gồm các chiều kích như quên thuốc, bỏ thuốc, và thay đổi liều. Tuân thủ tốt đảm bảo bệnh nhân sử dụng thuốc đúng như kê đơn, góp phần kiểm soát bệnh tật hiệu quả.

II. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực hiểu thuốc

Năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố khác nhau. Các yếu tố nhân khẩu học như tuổi, trình độ học vấn, giới tính có tác động đáng kể. Người có trình độ học vấn cao hơn thường có năng lực hiểu thuốc tốt hơn. Ngoài ra, tình trạng sức khỏe, số lượng bệnh mãn tính, và kinh nghiệm sử dụng thuốc cũng ảnh hưởng quan trọng. Sự hướng dẫn từ nhân viên y tế tại nhà thuốc là yếu tố quan trọng giúp người mua thuốc hiểu rõ hơn về cách dùng thuốc. Các yếu tố xã hội kinh tế như mức sống, khả năng tiếp cận thông tin y tế cũng đóng vai trò không thể bỏ qua trong việc cải thiện năng lực hiểu thông tin về thuốc.

2.1. Yếu tố nhân khẩu học và trình độ giáo dục

Trình độ giáo dục là yếu tố chính ảnh hưởng đến năng lực hiểu thuốc. Những người có trình độ phổ thông trung học (PTTH) hoặc cao hơn thường hiểu rõ hơn các thông tin hướng dẫn sử dụng thuốc. Tuổi tác, kinh nghiệm sống cũng có tác động nhất định đến khả năng tiếp thu và áp dụng thông tin.

2.2. Vai trò hướng dẫn của nhân viên y tế

Hướng dẫn sử dụng thuốc (HDSD) từ dược sĩ và nhân viên nhà thuốc là yếu tố quan trọng nâng cao năng lực hiểu thuốc. Những người mua thuốc nhận được hướng dẫn chi tiết về liều lượng, thời gian, chỉ định contraindication có năng lực hiểu và tuân thủ tốt hơn đáng kể.

III. Tình trạng tuân thủ dùng thuốc ở bệnh nhân đái tháo đường

Tuân thủ dùng thuốc của bệnh nhân đái tháo đường típ 2 (ĐTĐ) là một thách thức lớn trong quản lý bệnh mãn tính. Nghiên cứu tại hệ thống nhà thuốc Liên Long thành phố Vĩnh Yên cho thấy tỷ lệ tuân thủ dùng thuốc ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2 còn thấp, với nhiều bệnh nhân thường quên dùng thuốc hoặc tự ý thay đổi liều lượng. Những yếu tố như hiểu biết về bệnh, hiệu quả điều trị, chi phí thuốc, và sự hỗ trợ từ nhân viên y tế ảnh hưởng trực tiếp đến tuân thủ dùng thuốc. Bệnh nhân có năng lực hiểu thuốc cao hơn thường tuân thủ tốt hơn, dẫn đến kiểm soát đường huyết tốt hơn và ít biến chứng hơn.

3.1. Đặc điểm tuân thủ dùng thuốc theo thang MARS 5

Thang đánh giá MARS-5 (Medication Adherence Report Scale) là công cụ đánh giá tuân thủ dùng thuốc bao gồm các chiều kích như quên dùng thuốc, bỏ dùng thuốc khi cảm thấy tốt. Kết quả cho thấy bệnh nhân ĐTĐ típ 2 có tuân thủ dùng thuốc ở mức trung bình, với tỷ lệ quên dùng thuốc khá cao.

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng tuân thủ ở bệnh nhân ĐTĐ típ 2

Năng lực hiểu thuốc cao, hỗ trợ từ dược sĩkiến thức về bệnh là những yếu tố chính nâng cao tuân thủ dùng thuốc. Bệnh nhân có hiểu biết tốt về ĐTĐ và hậu quả của không tuân thủ dùng thuốc thường có tuân thủ tốt hơn.

IV. Chiến lược nâng cao năng lực hiểu và tuân thủ dùng thuốc

Để nâng cao năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc cũng như tuân thủ dùng thuốc, cần có những can thiệp toàn diện từ phía nhân viên y tế, bệnh nhân, và cơ chế hệ thống. Hướng dẫn sử dụng thuốc chi tiết, dễ hiểu từ dược sĩ tại nhà thuốc là bước đầu tiên quan trọng. Cần sử dụng các công cụ hỗ trợ như tờ thông tin hướng dẫn có hình ảnh minh họa, nhắc nhở dùng thuốc qua điện thoại. Giáo dục bệnh nhân về tầm quan trọng của tuân thủ dùng thuốc và hậu quả của việc không tuân thủ cần được tăng cường. Ngoài ra, cần có theo dõi định kỳtư vấn cá nhân hóa dựa trên năng lực hiểu thuốc của từng bệnh nhân để đảm bảo tuân thủ dùng thuốc tối ưu.

4.1. Vai trò hướng dẫn của nhân viên y tế chuyên khoa

Dược sĩ chuyên khoa và nhân viên y tế cần cung cấp hướng dẫn sử dụng thuốc chi tiết, bao gồm liều lượng, thời gian, chỉ định, và tác dụng phụ. Hướng dẫn cá nhân hóa dựa trên năng lực hiểu của bệnh nhân giúp tăng tuân thủ dùng thuốc.

4.2. Công cụ hỗ trợ và theo dõi tuân thủ

Sử dụng tờ hướng dẫn sử dụng thuốc (HDSD) có hình ảnh, lịch dùng thuốc, ứng dụng nhắc nhở điện tử giúp bệnh nhân nhớ và tuân thủ dùng thuốc đúng hồ sơ. Theo dõi định kỳ và đánh giá tuân thủ dùng thuốc bằng thang MARS-5 giúp phát hiện và can thiệp sớm.

28/12/2025
Nguyễn trung kiên phân tích năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc và tuân thủ dùng thuốc của người mua thuốc tại hệ thống nhà thuốc liên long trên địa bàn thành phố vĩnh yên luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp i

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc 1. Định nghĩa năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc Có nhiều tác giả đã định nghĩa “năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc” (medication literacy), trong đó định nghĩa của Pouliot và cộng sự (2018) [1] được nhiều người cho rằng phản ánh đầy đủ các khía cạnh của năng lực này: năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc là “mức độ mà cá nhân có thể thu thập, hiểu, giao tiếp, tính toán và xử lý thông tin cụ thể của bệnh nhân về thuốc của họ để đưa ra quyết định sáng suốt về thuốc và sức khỏe nhằm sử dụng thuốc của họ một cách an toàn và hiệu quả, bất kể phương thức truyền đạt nội dung (ví dụ: văn bản, lời nói và hình ảnh)”. Nói một cách khác theo tác giả Zhong (2020), năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc là khả năng của cá nhân trong việc tiếp nhận, hiểu đúng và sử dụng thông tin về thuốc để dùng thuốc một cách an toàn và phù hợp [38].

Tương tự, Sauceda (2012) cũng cho rằng năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc là khả năng của các cá nhân trong việc tiếp cận, hiểu và hành động thích hợp dựa trên thông tin cơ bản về thuốc một cách an toàn và phù hợp [8]. Các khía cạnh của năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc Theo Pantuzza và cộng sự (2021), năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc bao gồm bốn khía cạnh chính: + Khả năng đọc hiểu chức năng (Functional literacy): Là các kỹ năng cơ bản trong việc đọc và viết cần thiết để người dùng thuốc có thể thực hiện các công việc liên quan đến thuốc trong cuộc sống hàng ngày, như đọc nhãn mác và hướng dẫn sử dụng thuốc. + Khả năng đọc hiểu giao tiếp (Communicative literacy): Kỹ năng nhận thức và xã hội nâng cao giúp cá nhân có thể tham gia tích cực vào các hoạt động hàng ngày, hiểu và sử dụng thông tin từ các hình thức giao tiếp khác nhau, và áp dụng kiến thức mới vào các tình huống thay đổi liên quan đến việc sử dụng thuốc. + Khả năng đọc hiểu phân tích (Critical literacy): Là khả năng phân tích 3 thông tin một cách phản biện và sử dụng các thông tin đó để kiểm soát tốt hơn các quyết định về sức khỏe cá nhân, đặc biệt là liên quan đến việc sử dụng thuốc.

+ Khả năng tính toán (Numeracy): Là khả năng xử lý và hiểu thông tin dạng số liên quan đến thuốc, như liều lượng, thời gian dùng thuốc, và các tương tác thuốc, để đưa ra quyết định sáng suốt về việc sử dụng thuốc. Để đạt được Năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc, các tác giả cho rằng mỗi cá nhân cần phát triển các kỹ năng sau: + Hiểu (Understand): Khả năng tiếp thu và hiểu các thông tin liên quan đến thuốc từ các nguồn khác nhau. + Truy cập (Access): Khả năng tìm kiếm và lấy thông tin về thuốc từ các nguồn đáng tin cậy. + Giao tiếp (Communicate): Khả năng chia sẻ các thắc mắc, mối quan tâm và thông tin về thuốc với các chuyên gia y tế và những người khác qua lời nói, văn bản hoặc ngôn ngữ cơ thể.

+ Đánh giá (Evaluate): Khả năng đánh giá và phân tích thông tin về thuốc một cách phản biện. + Tính toán (Calculate): Khả năng thực hiện các phép toán cơ bản (cộng, trừ, nhân, chia) trên thông tin số học liên quan đến thuốc, chẳng hạn như liều lượng và lịch trình sử dụng. Các kỹ năng này giúp người dùng thuốc quản lý việc sử dụng thuốc một cách an toàn và hiệu quả, đồng thời giao tiếp hiệu quả với các nhà cung cấp dịch vụ y tế [7]. Công cụ đánh giá năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc Trên thế giới, để đánh giá năng lực hiểu biết và sử dụng thông tin về thuốc, nhiều công cụ đã được xây dựng.

Đặc điểm một số công cụ đánh giá năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc được liệt kê ở Bảng 1. Các công cụ đánh giá năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc Tên công cụ Tác giả Cấu trúc Cách đánh giá (năm) Số câu Nội dung MedLitRx SE Sauceda 14 − 10 câu hỏi về khả − Các câu trả lời đúng (Medication (2012) [8] năng đọc hiểu tài liệu tính 1 điểm, sai 0 Literacy in (document literacy) điểm. Spanish and − 4 câu hỏi về khả − Tổng điểm dao động English) năng tính toán từ 0 đến 14. (numeracy) RALPH Vervloet 10 − 3 câu hỏi về khả − Các câu hỏi của (Recognition (2017) [9] năng hiểu hướng dẫn RALPH không cung and sử dụng thuốc cấp một điểm số Addressing of (functional) khách quan, mà chỉ Limited − 3 câu hỏi về khả đưa ra gợi ý về việc Pharmaceutica năng tìm kiếm và bệnh nhân có gặp khó l Literacy) hiểu thông tin về khăn trong một hoặc thuốc nhiều lĩnh vực của (communicative) hiểu biết dược phẩm − 4 câu hỏi trong phân hay không tích thông tin thuốc (critical) PWMILS Zhang 24 − Nhu cầu thông tin về Cách tính điểm: (Pregnant (2019) thuốc (5 mục) − Tổng điểm của mỗi Women’s [10] − Nguồn thông tin về lĩnh vực con: Là tổng Medication thuốc (4 mục) điểm của các mục Information − Khả năng phân biệt trong lĩnh vực đó.

Literacy chất lượng thông tin − Tổng điểm PWMILS: 5 Tên công cụ Tác giả Cấu trúc Cách đánh giá (năm) Số câu Nội dung Scale) về thuốc (3 mục) Là tổng điểm của tất − Nhận thức về nguồn cả năm lĩnh vực con, thông tin về thuốc (7 dao động từ 19 đến mục) 99. − Hành vi sử dụng Phân loại: thuốc (5 mục) − Tổng điểm ≥ 80: Đủ hiểu biết về thông tin thuốc − Tổng điểm < 80: Không đủ hiểu biết về thông tin thuốc ChMLM Yeh 17 − Từ vựng (5 câu) Cách tính điểm: (Chinese (2017) − Thuốc không kê đơn − Mỗi câu trả lời đúng medication [11] (5 câu) tính 1 điểm, trả lời sai literacy − Quảng cáo về thực hoặc không biết tính 0 measure) phẩm bổ sung (3 điểm câu) − Tổng điểm MLM: dao − Thuốc kê đơn (4 câu) động 0-17 Phần từ vựng là câu Phân loại: hỏi đúng/sai − Tổng điểm ≥ 13: − Các phần còn lại là Năng lực tốt câu hỏi 4 lựa chọn, − Tổng điểm < 13: bao gồm cả câu trả Năng lực chưa tốt lời "Tôi không biết/Không chắc" 6 Công cụ MLM: Medication Literacy Measure (MLM) là một công cụ đánh giá về năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc. Nó có thể giúp dược sĩ và các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe khác nhắm mục tiêu đến bệnh nhân và các khu vực có vấn đề cần can thiệp với mục tiêu cuối cùng là ngăn ngừa lỗi và tác hại của thuốc [11]. Nó bao gồm ít mục hơn nhưng nắm bắt được nhiều lĩnh vực liên quan đến hiểu biết về thuốc (tức là hiểu biết, tính toán, tìm kiếm thông tin, ra quyết định, đánh giá và ứng dụng) so với các phép đo hiểu biết về sức khỏe liên quan đến thuốc khác [12].

MLM được xây dựng gần đây bao gồm 17 câu hỏi chia thành 4 phần: từ vựng về thuốc (5 câu hỏi), thuốc không kê đơn (5 câu hỏi), quảng cáo thương mại về thực phẩm bổ sung (3 câu hỏi) và sử dụng thuốc theo đơn (4 câu hỏi). Phần 1 gồm 5 câu hỏi đúng/sai đánh giá khả năng của bệnh nhân trong việc diễn giải nghĩa của năm từ/cụm từ liên quan đến thuốc (liều dùng, thành phần, thuốc kết hợp, thuốc dùng ngoài và tác dụng phụ). Phần 2 gồm 5 câu hỏi kiểm tra khả năng của bệnh nhân trong việc đọc thông tin trên nhãn thuốc không kê đơn để tìm thông tin chính xác về chỉ định, cảnh báo, hướng dẫn dùng thuốc, ngày hết hạn và tổng số viên thuốc có trong đó). Phần 3 gồm 3 câu hỏi là yêu cầu bệnh nhân trả lời đánh giá mức độ tin cậy của một quảng cáo về thực phẩm bổ sung và tìm thông tin về chỉ định và tác dụng phụ của của sản phẩm đó.

Phần 4 gồm 4 câu hỏi đánh giá khả năng của bệnh nhân trong việc đọc thông tin trên đơn thuốc điều trị tiểu đường và trả lời chính xác các câu hỏi về thời gian dùng thuốc tiếp theo, tác dụng phụ và tổng số ngày được kê đơn. Ngoài ra, còn có một câu hỏi kiểm tra xem bệnh nhân có thể phân biệt được sự khác biệt giữa hai nhãn thuốc hay không. Các phần 2 đến phần 4 đều là câu hỏi trắc nghiệm với 4 phương án trả lời, trong đó bao gồm phương án “Tôi không biết/Tôi không chắc”. Các đạo cụ dùng 7 thuốc phục vụ cho việc phỏng vấn được sử dụng cho phần 2 và phần 3 có hình dạng tương tự nhau và trông giống như các sản phẩm thuốc thật.

Tổng điểm MLM được tính dựa trên tổng số câu hỏi được trả lời đúng, mỗi câu trả lời đúng tương ứng với 1 điểm. Tổng số điểm MLM của 4 phần nằm trong khoảng từ 0 đến 17 và phân loại năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc nếu tổng điểm(≥13) là năng lực tốt, <13 là chưa tốt [11, 12]. Đây là một trong số ít các công cụ tập trung vào năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc, vì hầu hết các công cụ đã được thực hiện có đều dành cho hiểu biết về sức khỏe nói chung hoặc khả năng đọc viết cụ thể về bệnh tật. Công cụ MLM đã được dịch ra tiếng Việt sau khi xin ý kiến tác giả chính của bộ công cụ.

Bản tiếng Việt đã được sử dụng trong một số nghiên cứu đánh giá năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc của bệnh nhân đái tháo đường ở Việt Nam như nghiên cứu của Phan Thị Thuỳ Linh tại bệnh viện Đa Khoa Xanh Pôn năm 2022 [4] hay nghiên cứu của Huỳnh Thị Thoa tại trung tâm y tế quận Thanh Khê năm 2024 [28]. Mối liên quan của năng lực hiểu và vận dụng thông tin về thuốc đến hiệu quả dùng thuốc, tuân thủ dùng thuốc và an toàn thuốc Hệ thống chăm sóc sức khỏe yêu cầu bệnh nhân phải có khả năng sử dụng thuốc đúng cách.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ