Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình chuyển đổi nền kinh tế sang cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước, các doanh nghiệp tại Việt Nam được trao quyền tự chủ kinh doanh và tự do phát huy năng lực cạnh tranh. Sự phát triển mạnh mẽ của mạng lưới Internet đã tạo tiền đề cho ngành thương mại điện tử hình thành và tăng trưởng nhanh chóng. Công ty Cổ phần Vật giá Việt Nam là một trong những đơn vị tiên phong trong lĩnh vực này với sàn giao dịch thương mại điện tử vatgia.com. Mặc dù sở hữu lợi thế người dẫn đầu, doanh nghiệp thường xuyên phải đối mặt với sự biến đổi liên tục của các điều kiện kinh tế, công nghệ và áp lực cạnh tranh. Thực tiễn thực tập tại doanh nghiệp cho thấy công tác quản trị chiến lược, đặc biệt là khâu phân tích môi trường chiến lược kinh doanh, bộc lộ nhiều điểm nghẽn và hạn chế, làm giảm tính chủ động của tổ chức trước những biến động thị trường. Tác giả Vũ Minh Tâm (chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp, Trường Đại học Thương Mại) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Hoàn thiện phân tích môi trường chiến lược kinh doanh của Công ty cổ phần Vật giá Việt Nam".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được thiết lập nhằm giải quyết 3 câu hỏi lớn:
- Đề tài nghiên cứu dựa trên cơ sở lý luận nào về phân tích môi trường chiến lược kinh doanh để làm nền tảng đánh giá thực tiễn?
- Thực trạng công tác phân tích môi trường chiến lược kinh doanh tại Công ty Cổ phần Vật giá Việt Nam diễn ra như thế nào, đã đạt được những thành công gì và còn tồn tại những hạn chế nào?
- Cần đề xuất và kiến nghị những giải pháp cụ thể nào nhằm hoàn thiện công tác phân tích môi trường chiến lược kinh doanh của Công ty Cổ phần Vật giá Việt Nam đạt hiệu quả cao nhất?
Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành 3 nội dung: làm rõ hệ thống cơ sở lý luận về phân tích môi trường chiến lược; khảo sát, thu thập và phân tích dữ liệu thực tế tại Công ty Cổ phần Vật giá Việt Nam; tổng hợp kết luận và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác phân tích môi trường chiến lược của doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố, điều kiện thuộc môi trường bên ngoài và môi trường bên trong có ảnh hưởng đến chiến lược của công ty; các nội dung, lý thuyết và phương pháp phân tích môi trường chiến lược kinh doanh áp dụng tại Công ty Cổ phần Vật giá Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung tại Công ty Cổ phần Vật giá Việt Nam đối với website vatgia.com và các sản phẩm, dịch vụ chính là quảng cáo trực tuyến; tập khách hàng mục tiêu là các doanh nghiệp, đại lý bán buôn, bán lẻ trên phạm vi thị trường Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp và dữ liệu thực trạng được thu thập trong giai đoạn 3 năm 2013 - 2015; các đề xuất, giải pháp được định hướng cho giai đoạn 2016 - 2018 và tầm nhìn đến năm 2025.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động phân tích, đánh giá môi trường chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp, không mở rộng sang toàn bộ quy trình thực thi và kiểm tra chiến lược tổng thể.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận kế thừa các nền tảng lý thuyết quản trị học kinh điển và các công trình nghiên cứu chuyên ngành:
- Khái niệm chiến lược và các cấp chiến lược: Khóa luận dẫn chiếu định nghĩa của Johnson & Scholes (1999) về định hướng dài hạn nhằm đạt lợi thế cạnh tranh thông qua định dạng nguồn lực, và quan điểm của Alfred Chandler (1962) về việc xác định mục tiêu cơ bản dài hạn cùng chuỗi hành động và phân bổ nguồn lực. Cấu trúc chiến lược được phân chia theo 3 cấp độ: chiến lược cấp công ty, chiến lược cấp kinh doanh (SBU) và chiến lược cấp chức năng.
- Quản trị chiến lược: Vận dụng mô hình quản trị chiến lược tổng quát gồm 3 giai đoạn kế tiếp nhau: hoạch định chiến lược (phân tích môi trường bên ngoài, môi trường bên trong, xác định nhiệm vụ và mục tiêu); thực thi chiến lược (thiết lập mục tiêu hàng năm, chính sách và phân bổ nguồn lực); kiểm tra và đánh giá chiến lược.
- Môi trường chiến lược: Phân tách thành môi trường bên ngoài và môi trường bên trong. Môi trường bên ngoài bao gồm môi trường vĩ mô (theo khung của Phillip Kotler gồm 4 nhóm: kinh tế, văn hóa - xã hội, chính trị - pháp luật, công nghệ) và môi trường ngành (theo mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael E. Porter: đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ mới tiềm ẩn, sản phẩm thay thế). Môi trường bên trong được đánh giá qua các nguồn lực quản trị, marketing, tài chính - kế toán, nghiên cứu và phát triển (R&D), hệ thống thông tin (theo F. David).
- Hệ thống công cụ phân tích: Quy trình 5 bước xây dựng Ma trận đánh giá các yếu tố môi trường bên ngoài (EFAS), quy trình 5 bước xây dựng Ma trận đánh giá các yếu tố môi trường nội bộ (IFAS) và quy trình 8 bước thiết lập Ma trận TOWS (kết hợp các chiến lược SO, WO, ST, WT).
- Cơ sở pháp lý: Tác giả viện dẫn các văn bản quy phạm pháp luật định hình khung khổ hoạt động thương mại điện tử tại Việt Nam gồm Luật Giao dịch điện tử (hiệu lực từ 01/03/2006) và Luật Công nghệ thông tin (hiệu lực từ 01/01/2007).
- Quy trình phân tích do tác giả xác lập cho doanh nghiệp gồm 4 bước: (1) Xác định SBU chiến lược kinh doanh hiện tại; (2) Phân tích môi trường bên ngoài; (3) Phân tích môi trường bên trong; (4) Đánh giá tác động tổng hợp của môi trường đến doanh nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp luận: Dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng (xem xét sự vật trong trạng thái vận động, tương tác đa chiều) và duy vật lịch sử (nghiên cứu hiện tượng gắn liền với quá trình hình thành và biến đổi thực tế).
- Phương pháp nghiên cứu định lượng: Sử dụng phần mềm Excel 2010 để thống kê, lượng hóa mức độ nhận thức, tần suất thực hiện phân tích và tỷ lệ sử dụng các công cụ quản trị chiến lược tại công ty.
- Phương pháp nghiên cứu định tính: Vận dụng các phương pháp diễn giải, quy nạp, phân tích tổng hợp để xử lý các ý kiến chuyên gia và đánh giá chất lượng hoạt động phân tích.
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận hồ sơ, tài liệu nội bộ từ phòng Nhân sự, phòng Kinh doanh, phòng Kế toán tài chính, phòng Tổ chức hành chính của công ty; dữ liệu báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2013 - 2015.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành phát 10 phiếu điều tra trắc nghiệm đến ban lãnh đạo và cán bộ công nhân viên (thu về 10 phiếu hợp lệ); đồng thời phỏng vấn trực tiếp các nhà quản trị cấp cao, gồm Giám đốc điều hành (CEO) Nguyễn Ngọc Điệp và các trưởng phòng chức năng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về phân tích môi trường chiến lược kinh doanh
Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa, khái niệm cốt lõi về chiến lược, ba cấp độ chiến lược trong tổ chức kinh tế và quy trình quản trị chiến lược 3 bước. Tác giả phân tích cấu trúc môi trường kinh doanh và làm rõ vai trò của từng nhóm nhân tố vĩ mô, vi mô cũng như năng lực nội tại của doanh nghiệp. Nội dung trọng tâm của chương là việc chuẩn hóa quy trình phân tích môi trường và các công cụ lượng hóa bao gồm mô thức EFAS, IFAS và ma trận TOWS.
Bên cạnh đó, chương 1 phân tích cơ sở lý luận về việc xác định đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) đối với công ty kinh doanh đa sản phẩm, dựa trên 4 tiêu chí: lĩnh vực kinh doanh riêng biệt, sứ mệnh riêng, đối thủ cạnh tranh riêng và bộ máy quản lý riêng. Trên cơ sở đó, tác giả nhận diện 3 SBU cốt lõi của Công ty Cổ phần Vật giá Việt Nam:
- vatgia.com: Đóng vai trò sàn thương mại điện tử kết nối người mua và người bán, triển khai chiến lược cung cấp đúng thông tin, đúng hàng hóa cho đúng đối tượng, thiết lập hệ thống dữ liệu đánh giá tín dụng giao dịch.
- nhanh.vn: Cung cấp giải pháp phần mềm quản trị bán hàng, quản lý kho bãi, quản lý tài khoản và báo cáo kinh doanh nhằm tối ưu hóa chi phí và nguồn lực cho đối tác.
- baokim.vn: Cổng thanh toán trực tuyến vận hành theo mô hình ví điện tử, liên kết với hệ thống ngân hàng để cung cấp giải pháp thanh toán an toàn, bảo mật và nhanh chóng.
Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng phân tích môi trường chiến lược kinh doanh của Công ty cổ phần Vật giá Việt Nam
Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Vật giá Việt Nam: Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0103014047 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp ngày 04/05/2007; trụ sở chính đặt tại tầng 7, 8, 9 tòa nhà Vân Hồ, số 51 Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội. Mô hình tổ chức vận hành theo cơ cấu phân chia theo dự án. Về nguồn nhân lực, công ty có hơn 500 nhân viên, trong đó 54% có trình độ đại học và trên đại học, phần còn lại có trình độ cao đẳng và trung cấp. Nguồn vốn hoạt động có sự tham gia đầu tư từ doanh nghiệp Nhật Bản.
Kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2013 - 2015 của công ty được tổng hợp trong bảng số liệu sau:
| STT |
Chỉ tiêu |
Mã số |
Năm 2013 (triệu đồng) |
Năm 2014 (triệu đồng) |
Năm 2015 (triệu đồng) |
Tỷ lệ tăng trưởng 2014/2013 (%) |
Tỷ lệ tăng trưởng 2015/2014 (%) |
| 1 |
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
10 |
88.337 |
- |
127.568 |
124,8 |
- |
| 2 |
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
20 |
4.289 |
-269 (chênh lệch) |
710 (chênh lệch) |
94,5 |
115,5 |
| 3 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
21 |
1.480 |
305 (chênh lệch) |
334 (chênh lệch) |
116,6 |
115,6 |
| 4 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
30 |
2.258 |
376 (chênh lệch) |
-37 (chênh lệch) |
112,9 |
98,9 |
| 5 |
Lợi nhuận khác |
40 |
53 |
43 |
65 |
81,1 |
151,2 |
| 6 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
50 |
2.323 |
366 (chênh lệch) |
-15 (chênh lệch) |
112,3 |
99,6 |
| 7 |
Chi phí thuế TNDN (thuế suất 22%) |
51 |
653,1 |
- |
- |
- |
- |
| 8 |
Lợi nhuận sau thuế TNDN |
60 |
2.318,2 |
- |
2.591,9 |
- |
111,8 |
(Ghi chú: Theo phần phân tích diễn giải trong khóa luận, doanh thu thuần năm 2013 đạt 88.339 triệu đồng, tăng lên 127.568 triệu đồng vào năm 2015, tương ứng mức tăng 44%; lợi nhuận sau thuế tăng từ 2.318,2 triệu đồng lên 2.591,9 triệu đồng, tăng 11,8%).
Dựa trên dữ liệu khảo sát 10 phiếu điều tra và phỏng vấn trực tiếp chuyên sâu, tác giả chỉ ra các phát hiện cụ thể:
- Về nhận thức tầm quan trọng của phân tích môi trường chiến lược: 65% ý kiến đánh giá "rất quan trọng và phải tiến hành thường xuyên"; 23% đánh giá "khá quan trọng, cần được thực hiện"; 12% đánh giá "bình thường, chỉ cần thực hiện khi môi trường có biến động lớn"; 0% đánh giá không quan trọng.
- Về công cụ phân tích được sử dụng: Mô thức TOWS là công cụ được dùng phổ biến nhất với 6/10 phiếu (chiếm 60%); công cụ IFAS đạt 3/10 phiếu (chiếm 30%); các công cụ EFAS và PEST chiếm tỷ trọng nhỏ.
- Về nhận dạng thời cơ và thách thức từ môi trường vĩ mô: 100% đối tượng khảo sát khẳng định dân số đông và cơ cấu dân số trẻ là cơ hội lớn nhất; 9/10 phiếu (chiếm 90%) đánh giá tỷ lệ dân số sử dụng Internet tại Việt Nam (đạt 43%), xu hướng mua hàng online và tốc độ đô thị hóa nhanh là những cơ hội then chốt. Ngược lại, 90% đối tượng nhận định an ninh mạng (nguy cơ bị hacker tấn công làm tê liệt hệ thống website) là thách thức và khó khăn nghiêm trọng nhất đối với doanh nghiệp.
- Về môi trường ngành: 72% nhà quản trị và nhân viên cho biết công ty chú trọng đánh giá nhóm đối thủ cạnh tranh trực tiếp (tiêu biểu như chodientu.vn) và khách hàng. Về rào cản gia nhập ngành, 45% đánh giá quy mô vốn là rào cản tác động mạnh nhất, kế tiếp là chính sách quản lý của Nhà nước và uy tín thương hiệu.
- Về môi trường nội bộ: Điểm mạnh của công ty là cơ sở hạ tầng ổn định (3 tầng văn phòng tại tòa nhà Vân Hồ), nguồn vốn duy trì tốt nhờ hợp tác với Nhật Bản. Tuy nhiên, nội bộ tồn tại hạn chế lớn: cơ chế quản trị "vừa làm vừa sửa" cùng việc thay đổi chính sách liên tục của CEO tạo cảm giác bất an cho nhân viên; bộ phận làm công tác phân tích môi trường có quy mô rất nhỏ, phương pháp phân tích còn mang tính bề nổi, dẫn đến việc ra quyết định chiến lược chậm hơn đối thủ.
Chương 3: Đề xuất và kiến nghị các giải pháp hoàn thiện phân tích môi trường chiến lược kinh doanh của Công ty cổ phần Vật giá Việt Nam
Chương 3 tổng kết các thành công, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi trong công tác phân tích môi trường chiến lược tại Vật giá. Tác giả đưa ra các dự báo về môi trường kinh doanh giai đoạn 2013 - 2015, tầm nhìn 2020 và định hướng phát triển của công ty.
Các nội dung đề xuất chính của tác giả gồm:
- Kiện toàn tổ chức và nguồn nhân lực phục vụ phân tích chiến lược: Thành lập hoặc mở rộng bộ phận phân tích chuyên trách thay vì duy trì quy mô nhân sự mỏng như hiện tại, nhằm khắc phục tình trạng phân tích qua loa, thiếu chiều sâu.
- Chuẩn hóa hệ thống công cụ lượng hóa: Tác giả đề xuất áp dụng đồng bộ quy trình xây dựng các ma trận quản trị chiến lược được thiết kế riêng cho công ty:
- Bảng 3.1: Mô thức EFAS đề xuất đối với Công ty Cổ phần Vật giá Việt Nam nhằm lượng hóa các phản ứng đối với cơ hội và nguy cơ bên ngoài.
- Bảng 3.2: Mô thức IFAS đề xuất đối với Công ty Cổ phần Vật giá Việt Nam nhằm đánh giá khách quan các điểm mạnh, điểm yếu nội tại.
- Bảng 3.3: Mô thức TOWS đề xuất đối với Công ty Cổ phần Vật giá Việt Nam nhằm định hình các nhóm chiến lược hành động: phát huy thế mạnh để đón đầu cơ hội (SO), khắc phục điểm yếu để tranh thủ thời cơ (WO), tận dụng năng lực nội bộ để đối phó thách thức (ST) và hạn chế tối đa điểm yếu để phòng ngừa rủi ro (WT).
- Đẩy mạnh sự phối hợp liên kết giữa ba đơn vị SBU (vatgia.com, nhanh.vn, baokim.vn) trong việc chia sẻ dữ liệu nghiên cứu thị trường, từ đó giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh chóng và chính xác trước những biến động của thị trường thương mại điện tử.
Kết quả và đóng góp của khóa luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Minh Tâm mang lại những kết quả và đóng góp cụ thể:
- Phản ánh trung thực các chỉ số tài chính và vận hành thực tế của một doanh nghiệp thương mại điện tử: Ghi nhận sự tăng trưởng doanh thu thuần từ 88.337 triệu đồng (năm 2013) lên 127.568 triệu đồng (năm 2015), lợi nhuận sau thuế đạt 2.591,9 triệu đồng năm 2015; mô tả chân thực thực trạng cơ cấu lao động với hơn 500 nhân sự và đặc thù quản trị điều hành thực tế tại doanh nghiệp.
- Lượng hóa thực trạng nhận thức và công cụ phân tích môi trường: Đo lường chính xác tỷ lệ đánh giá tầm quan trọng của phân tích chiến lược (65% rất quan trọng) và xác định rõ công cụ TOWS hiện đang chiếm ưu thế vượt trội (60% lựa chọn) so với các công cụ IFAS (30%) hay EFAS.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Trong phần tổng quan tài liệu, tác giả đã chỉ rõ khoảng trống của các đề tài đi trước:
- Đề tài của Bùi Thu Nguyệt (2009) tại Công ty Alpha chỉ dừng lại ở việc liệt kê điểm mạnh và điểm yếu cơ bản nhưng thiếu giải pháp biến nguồn lực nội tại thành năng lực cạnh tranh đặc biệt.
- Luận văn của Đặng Thùy Liên (2010) tại Công ty An Thái chỉ nêu việc cải thiện hoạt động phân tích môi trường kinh doanh thông thường mà không đề xuất được các công cụ quản trị chiến lược mới.
- Khóa luận của tác giả Vũ Minh Tâm đã khắc phục triệt để các hạn chế trên bằng cách thiết lập mô hình nghiên cứu 4 bước gắn liền với từng SBU cụ thể của ngành thương mại điện tử, đồng thời đề xuất trực tiếp hệ thống bảng biểu mô thức EFAS (Bảng 3.1), IFAS (Bảng 3.2) và TOWS (Bảng 3.3) phục vụ công tác ra quyết định của ban lãnh đạo Vật giá.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Hạn chế của khóa luận:
- Cỡ mẫu khảo sát thực nghiệm còn nhỏ: Khảo sát định lượng mới chỉ dừng lại ở quy mô 10 phiếu phát trực tiếp tại trụ sở chính của công ty, chưa mở rộng thu thập ý kiến diện rộng từ đội ngũ nhân viên kinh doanh tác nghiệp tại các chi nhánh.
- Phạm vi nội dung tập trung phần lớn vào website vatgia.com và hoạt động quảng cáo trực tuyến, chưa phân tích chi tiết và tách biệt toàn bộ các yếu tố môi trường kinh doanh đặc thù của 2 SBU còn lại là nhanh.vn (giải pháp phần mềm quản trị) và baokim.vn (trung gian thanh toán/ví điện tử).
- Thời gian nghiên cứu thực địa bị giới hạn trong khuôn khổ thời gian thực tập tốt nghiệp, chưa có điều kiện theo dõi và kiểm chứng kết quả thực tế sau khi áp dụng các ma trận đề xuất tại doanh nghiệp.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu điều tra sang đối tượng khách hàng (doanh nghiệp bán hàng, cá nhân mua sắm) và các nhà cung ứng dịch vụ phụ trợ để tăng tính khách quan cho các chỉ số đánh giá.
- Đi sâu nghiên cứu, xây dựng các mô thức phân tích môi trường chuyên biệt cho mảng thanh toán điện tử (Fintech) và các giải pháp phần mềm quản lý bán hàng đa kênh nhằm hoàn thiện chiến lược tổng thể cho cả hệ sinh thái doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp và Thương mại điện tử: Cung cấp bài học điển hình về cách thức vận dụng lý thuyết quản trị chiến lược tổng quát vào một doanh nghiệp số thực tế tại Việt Nam.
- Người làm đề tài nghiên cứu về quản trị chiến lược: Có thể tham khảo phương pháp luận kết hợp định tính - định lượng, quy trình thiết lập ma trận EFAS, IFAS và phương pháp cấu trúc hóa ma trận định hướng chiến lược TOWS.
- Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực Internet và thương mại điện tử: Tham khảo bức tranh thực tế về các rào cản gia nhập ngành (vốn, thương hiệu, chính sách), nguy cơ an ninh mạng và phương thức tổ chức đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) tại thị trường Việt Nam giai đoạn 2013 - 2015.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận xác định Công ty Cổ phần Vật giá Việt Nam đang vận hành dựa trên những đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) nào?
Doanh nghiệp đang vận hành theo 3 SBU chính: (1) Sàn thương mại điện tử vatgia.com (kết nối người mua và người bán, cung cấp dịch vụ quảng cáo trực tuyến); (2) nhanh.vn (giải pháp quản lý bán hàng, vận hành kho bãi, tài khoản và lập báo cáo); (3) baokim.vn (cổng thanh toán trực tuyến và ví điện tử liên kết hệ thống ngân hàng).
2. Công cụ phân tích môi trường chiến lược nào được sử dụng phổ biến nhất tại Công ty Cổ phần Vật giá Việt Nam theo khảo sát?
Theo kết quả điều tra 10 phiếu tại công ty, mô thức TOWS là công cụ được sử dụng phổ biến nhất với tỷ lệ 6/10 phiếu (chiếm 60%), tiếp đến là công cụ IFAS với 3/10 phiếu (chiếm 30%), trong khi các công cụ như EFAS hay PEST chiếm tỷ trọng rất thấp.
3. Số liệu tài chính trong văn bản phản ánh kết quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2013 - 2015 như thế nào?
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng trưởng từ 88.337 triệu đồng năm 2013 lên 127.568 triệu đồng năm 2015 (tăng 44%). Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp tăng từ 2.318,2 triệu đồng năm 2013 lên 2.591,9 triệu đồng năm 2015 (tăng 11,8%).
4. Khảo sát chỉ ra yếu tố nào là cơ hội lớn nhất và yếu tố nào là thách thức nghiêm trọng nhất đối với doanh nghiệp?
100% đối tượng khảo sát đánh giá cơ cấu dân số đông và dân số trẻ là cơ hội lớn nhất, cùng với 90% đánh giá tỷ lệ sử dụng Internet tại Việt Nam (43%) và xu hướng mua hàng trực tuyến là thời cơ thuận lợi. Ngược lại, 90% đối tượng nhận định an ninh mạng (nguy cơ hacker tấn công làm tê liệt hệ thống website) là thách thức và mối lo ngại lớn nhất.
5. Những nguyên nhân nội bộ nào làm giảm hiệu quả công tác phân tích môi trường chiến lược tại công ty?
Doanh nghiệp chỉ bố trí một bộ phận nhân sự rất nhỏ làm công tác phân tích chiến lược, dẫn đến việc phân tích còn qua loa và mang tính bề nổi. Ngoài ra, cơ chế điều hành "vừa làm vừa sửa" và việc thay đổi chính sách liên tục của CEO tạo tâm lý bất an cho nhân viên, khiến các quyết định chiến lược đưa ra thường chậm hơn so với các đối thủ cạnh tranh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Minh Tâm đã hệ thống hóa chặt chẽ cơ sở lý thuyết về phân tích môi trường chiến lược và phản ánh chân thực bức tranh thực tiễn tại Công ty Cổ phần Vật giá Việt Nam giai đoạn 2013 - 2015. Thông qua các phương pháp khảo sát định tính kết hợp định lượng, nghiên cứu đã nhận diện chính xác các cơ hội thị trường, thách thức về an ninh mạng cũng như các rào cản nội tại trong công tác điều hành của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp đề xuất gắn liền với việc ứng dụng các mô thức EFAS, IFAS và TOWS mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn rõ rệt cho công tác quản trị chiến lược trong lĩnh vực thương mại điện tử.