Khóa luận: Phân tích hoạt động Marketing Mix tại Công ty Hải Nam

Khóa luận phân tích hoạt động Marketing Mix tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Hải Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về chiến lược 4P, đánh giá hiệu quả thực tế.

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN MARKETING MIX TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. Khái niệm Marketing. Chức năng và vai trò của Marketing.

1.2. Khái quát về Marketing hỗn hợp (Marketing – Mix).

1.3. Chính sách sản phẩm hàng hoá

1.4. Chính sách giá cả

1.5. Chính sách phân phối

1.6. Chính sách xúc tiến hỗn hợp

1.7. Một số đặc điểm kinh tế kỹ thuật ảnh hưởng tới hoạt động kinh doanh

1.8. Yếu tố khách quan

1.9. Yếu tố chủ quan

2. CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MARKETING – MIX CỦA CÔNG TY

2.1. Lịch sử hình thành và phát triển Công ty Cổ Phần Đầu Tư và Phát Triển Hải Nam

2.2. Lịch sử hình thành công ty

2.3. Chức năng nhiêm vụ của Công ty Cổ Phần Đầu Tư và Phát Triển Hải Nam

2.4. Cơ cấu tổ chức của Công ty Cổ Phần Đầu Tư và Phát Triển Hải Nam

2.5. Tình hình nhân sự Công ty Cổ Phần Đầu Tư và Phát Triển Hải Nam

2.6. Tình hình doanh thu Công ty Cổ Phần Đầu Tư và Phát Triển Hải Nam

2.7. Thực trạng marketing mix của Công ty Cổ Phần Đầu Tư và Phát Triển Hải Nam

2.8. Mô tả sản phẩm chính của Công ty

2.9. Thực trạng Marketing hỗn hợp của Công ty Cổ Phần Đầu Tư và Phát Triển Hải Nam

2.10. Chiến lược giá

2.11. Chiến lược phân phối

2.12. Chiến lược chiêu thị

2.13. Nhân tố ảnh hưởng

2.14. Môi trường vĩ mô

2.15. Môi trường vi mô

2.16. Đánh giá thực trạng vận dụng marketing-mix trong hoạt động kinh doanh dịch vụ vận tải hàng hóa của Công ty trong những năm gần đây

2.17. Những mặt đạt được

2.18. Những tồn tại và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP VẬN DỤNG MARKETING-MIX NHẰM PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH DỊCH VỤ VẬN TẢI HÀNG HÓA CÔNG TY CỔ PHẦN ĐT PT HẢI NAM

3.1. Mục tiêu và phương hướng phát triển của Công ty Cổ Phần Đầu Tư và Phát Triển Hải Nam

3.2. Một số giải pháp vận dụng marketing-mix nhằm phát triển hoạt động kinh doanh dịch vụ vận tải hàng hóa của Công ty

3.3. Kiến nghị đối với cơ quan chức năng

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Khóa Luận Phân Tích Marketing Mix

Khóa luận phân tích Marketing Mix là một nghiên cứu chuyên sâu về việc áp dụng và điều chỉnh các yếu tố của Marketing Mix (4P) để đạt được mục tiêu kinh doanh tại một thị trường cụ thể. Trong bối cảnh Hải Nam, một thị trường đang phát triển với nhiều tiềm năng du lịch và thương mại, việc hiểu rõ và vận dụng hiệu quả Marketing Mix có vai trò then chốt. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào các thị trường lớn, ít có sự quan tâm đến các thị trường địa phương như Hải Nam. Do đó, khóa luận này sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố đặc thù của thị trường Hải Nam và đề xuất các giải pháp Marketing Mix phù hợp. Theo Philip Kotler, Marketing là một quá trình quản lý xã hội thông qua sự sáng tạo của cá nhân và tập thể thay đổi sự tiêu thụ.

1.1. Khái Niệm và Tầm Quan Trọng của Marketing Mix 4P

Marketing Mix, còn gọi là 4P (Product, Price, Place, Promotion), là tập hợp các công cụ tiếp thị mà doanh nghiệp sử dụng để đạt được mục tiêu tiếp thị trên thị trường mục tiêu. Product (Sản phẩm) bao gồm các quyết định về chủng loại, chất lượng, thiết kế, tính năng, nhãn hiệu, bao bì, dịch vụ. Price (Giá cả) liên quan đến chiến lược định giá sản phẩm, chiết khấu, và điều kiện thanh toán. Place (Phân phối) đề cập đến các kênh phân phối, địa điểm bán hàng, và quản lý kho vận. Promotion (Xúc tiến) bao gồm quảng cáo, khuyến mãi, bán hàng cá nhân, và quan hệ công chúng. Việc phân tích 4P giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong môi trường kinh doanh. Tại Hải Nam, việc điều chỉnh Marketing Mix cho phù hợp với văn hóa và đặc điểm tiêu dùng địa phương là rất quan trọng.

1.2. Tại Sao Phân Tích Marketing Mix Quan Trọng với Hải Nam

Hải Nam, với vị trí địa lý chiến lược và tiềm năng phát triển du lịch, là một thị trường hấp dẫn cho nhiều doanh nghiệp. Tuy nhiên, để thành công tại đây, các doanh nghiệp cần phải hiểu rõ thị trường Hải Nam, bao gồm đặc điểm kinh tế, văn hóa, xã hội, và hành vi tiêu dùng của người dân. Việc phân tích Marketing Mix giúp doanh nghiệp xác định được sản phẩm phù hợp, mức giá cạnh tranh, kênh phân phối hiệu quả, và chiến lược xúc tiến tối ưu. Ngoài ra, nó còn giúp doanh nghiệp phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) để đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn. Ví dụ, một doanh nghiệp du lịch có thể sử dụng Marketing Mix để thu hút khách du lịch đến Hải Nam, bằng cách tạo ra các sản phẩm du lịch độc đáo, định giá hợp lý, phân phối thông qua các kênh du lịch trực tuyến, và quảng bá hình ảnh Hải Nam trên các phương tiện truyền thông.

II. Xác Định Vấn Đề Thách Thức khi Áp Dụng Marketing Mix

Việc áp dụng Marketing Mix tại Hải Nam không phải lúc nào cũng dễ dàng. Các doanh nghiệp thường phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ, sự thay đổi nhanh chóng của thị trường, và sự hạn chế về nguồn lực. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thiếu hụt thông tin về thị trường Hải Nam. Nhiều doanh nghiệp không có đủ dữ liệu để phân tích chính xác hành vi tiêu dùng, xu hướng thị trường, và hiệu quả của các chiến dịch tiếp thị. Điều này dẫn đến việc đưa ra các quyết định Marketing Mix không phù hợp, gây lãng phí nguồn lực và giảm hiệu quả kinh doanh.

2.1. Thiếu Dữ Liệu Rào Cản cho Việc Phân Tích Marketing Mix

Một trong những khó khăn lớn nhất khi phân tích Marketing Mix tại Hải Nam là sự thiếu hụt dữ liệu tin cậy và đầy đủ. Các doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc thu thập thông tin về thị trường Hải Nam, bao gồm dữ liệu về dân số, thu nhập, hành vi tiêu dùng, và xu hướng thị trường. Điều này đặc biệt đúng đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), những doanh nghiệp thường không có đủ nguồn lực để tiến hành các nghiên cứu thị trường quy mô lớn. Dữ liệu thứ cấp từ các nguồn chính phủ và tổ chức nghiên cứu có thể không đầy đủ hoặc không cập nhật, trong khi dữ liệu sơ cấp từ các cuộc khảo sát và phỏng vấn có thể tốn kém và khó thực hiện. Việc thiếu dữ liệu chính xác có thể dẫn đến việc đưa ra các quyết định Marketing Mix sai lầm, gây thiệt hại cho doanh nghiệp.

2.2. Cạnh Tranh Khốc Liệt và Thay Đổi Thị Trường tại Hải Nam

Thị trường Hải Nam ngày càng trở nên cạnh tranh hơn, với sự tham gia của nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước. Sự cạnh tranh này không chỉ đến từ các doanh nghiệp lớn với nguồn lực mạnh mẽ, mà còn từ các doanh nghiệp địa phương có lợi thế về hiểu biết thị trường và mối quan hệ. Ngoài ra, thị trường Hải Nam cũng đang trải qua những thay đổi nhanh chóng, do sự phát triển của công nghệ, sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng, và các yếu tố kinh tế, xã hội khác. Các doanh nghiệp cần phải liên tục cập nhật thông tin và điều chỉnh Marketing Mix để thích ứng với những thay đổi này. Nếu không, họ có thể bị tụt lại phía sau và mất đi thị phần.

III. Cách Tiếp Cận Phân Tích Từng Thành Phần 4P tại Hải Nam

Để vượt qua những thách thức trên, việc phân tích Marketing Mix cần được thực hiện một cách bài bản và có hệ thống. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải thu thập và phân tích dữ liệu một cách cẩn thận, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng, và đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng. Cách tiếp cận hiệu quả nhất là phân tích từng thành phần của 4P (Product, Price, Place, Promotion) một cách riêng biệt, sau đó tổng hợp lại để đưa ra các giải pháp tổng thể.

3.1. Phân Tích Sản Phẩm Product Đánh Giá Nhu Cầu Thị Hiếu

Phân tích sản phẩm (Product) bao gồm việc đánh giá các yếu tố như chất lượng, tính năng, thiết kế, nhãn hiệu, và bao bì của sản phẩm. Tại Hải Nam, việc phân tích nhu cầu và thị hiếu của người tiêu dùng là rất quan trọng. Doanh nghiệp cần phải hiểu rõ những gì người tiêu dùng mong muốn và cần, và điều chỉnh sản phẩm của mình để đáp ứng những mong muốn và nhu cầu đó. Ví dụ, một doanh nghiệp sản xuất thực phẩm có thể phân tích các loại thực phẩm địa phương được ưa chuộng tại Hải Nam, và phát triển các sản phẩm mới dựa trên những hương vị và nguyên liệu đó. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cần phải chú ý đến các yếu tố như chất lượng sản phẩm, an toàn vệ sinh thực phẩm, và bao bì thân thiện với môi trường.

3.2. Phân Tích Giá Cả Price Cân Bằng Lợi Nhuận và Cạnh Tranh

Phân tích giá cả (Price) liên quan đến việc xác định mức giá phù hợp cho sản phẩm, cân bằng giữa lợi nhuận của doanh nghiệp và khả năng chi trả của người tiêu dùng. Tại Hải Nam, việc phân tích mức độ nhạy cảm về giá của người tiêu dùng là rất quan trọng. Doanh nghiệp cần phải hiểu rõ mức giá mà người tiêu dùng sẵn sàng trả cho sản phẩm, và điều chỉnh giá của mình để phù hợp với mức giá đó. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cần phải phân tích giá của các đối thủ cạnh tranh, và đưa ra các chiến lược giá cạnh tranh. Ví dụ, một doanh nghiệp bán lẻ có thể sử dụng các chương trình khuyến mãi và chiết khấu để thu hút khách hàng, hoặc đưa ra các mức giá khác nhau cho các phân khúc khách hàng khác nhau.

IV. Giải Pháp Ứng Dụng Marketing Mix Hiệu Quả tại Hải Nam

Sau khi phân tích từng thành phần của Marketing Mix, doanh nghiệp cần phải đưa ra các giải pháp cụ thể để ứng dụng Marketing Mix một cách hiệu quả. Các giải pháp này cần phải phù hợp với đặc điểm của thị trường Hải Nam, nguồn lực của doanh nghiệp, và mục tiêu kinh doanh. Việc lựa chọn giải pháp phù hợp đòi hỏi sự sáng tạo, linh hoạt, và khả năng thích ứng với những thay đổi của thị trường.

4.1. Tối Ưu Hóa Kênh Phân Phối Place Tiếp Cận Khách Hàng

Phân tích kênh phân phối (Place) bao gồm việc xác định các kênh phân phối hiệu quả để đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Tại Hải Nam, các kênh phân phối truyền thống như cửa hàng bán lẻ và chợ vẫn còn quan trọng, nhưng các kênh phân phối trực tuyến như trang web thương mại điện tử và mạng xã hội đang ngày càng trở nên phổ biến. Doanh nghiệp cần phải phân tích các kênh phân phối khác nhau, và lựa chọn các kênh phù hợp với sản phẩm và đối tượng khách hàng mục tiêu. Ví dụ, một doanh nghiệp bán đồ thủ công mỹ nghệ có thể sử dụng cả kênh phân phối truyền thống (cửa hàng lưu niệm) và kênh phân phối trực tuyến (trang web thương mại điện tử) để tiếp cận khách hàng.

4.2. Xây Dựng Chiến Lược Xúc Tiến Promotion Quảng Bá Thương Hiệu

Phân tích xúc tiến (Promotion) liên quan đến việc xây dựng chiến lược quảng bá thương hiệu và sản phẩm, thu hút khách hàng, và tạo dựng mối quan hệ với khách hàng. Tại Hải Nam, các phương tiện truyền thông truyền thống như truyền hình và báo chí vẫn còn hiệu quả, nhưng các phương tiện truyền thông kỹ thuật số như mạng xã hội và quảng cáo trực tuyến đang ngày càng trở nên quan trọng hơn. Doanh nghiệp cần phải phân tích các phương tiện truyền thông khác nhau, và lựa chọn các phương tiện phù hợp với đối tượng khách hàng mục tiêu và ngân sách. Ví dụ, một doanh nghiệp du lịch có thể sử dụng mạng xã hội để quảng bá hình ảnh Hải Nam, tổ chức các sự kiện du lịch để thu hút khách hàng, và xây dựng mối quan hệ với các blogger và influencer du lịch.

V. Case Study Phân Tích Mô Hình Thành Công và Thất Bại tại Hải Nam

Việc phân tích các case study về Marketing Mix tại Hải Nam là một cách hiệu quả để học hỏi kinh nghiệm và tránh những sai lầm. Các case study này có thể bao gồm các mô hình thành công và thất bại, từ các doanh nghiệp lớn đến các doanh nghiệp nhỏ, trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Việc phân tích các case study giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về những yếu tố nào tạo nên thành công, và những yếu tố nào dẫn đến thất bại, trong bối cảnh thị trường Hải Nam.

5.1. Case Study Thành Công Mô Hình Marketing Mix Hiệu Quả

Phân tích chi tiết một case study về một doanh nghiệp đã thành công trong việc ứng dụng Marketing Mix tại Hải Nam. Phân tích này sẽ tập trung vào các yếu tố như chiến lược sản phẩm, chiến lược giá, kênh phân phối, và chiến lược xúc tiến của doanh nghiệp, và cách chúng đã được điều chỉnh để phù hợp với thị trường Hải Nam. Ngoài ra, phân tích cũng sẽ đề cập đến các yếu tố khác đóng góp vào thành công của doanh nghiệp, như quản lý, tài chính, và nguồn nhân lực.

5.2. Case Study Thất Bại Bài Học Kinh Nghiệm về Marketing Mix

Phân tích chi tiết một case study về một doanh nghiệp đã thất bại trong việc ứng dụng Marketing Mix tại Hải Nam. Phân tích này sẽ tập trung vào các yếu tố như chiến lược sản phẩm, chiến lược giá, kênh phân phối, và chiến lược xúc tiến của doanh nghiệp, và cách chúng đã không phù hợp với thị trường Hải Nam. Ngoài ra, phân tích cũng sẽ đề cập đến các yếu tố khác dẫn đến thất bại của doanh nghiệp, như quản lý, tài chính, và nguồn nhân lực.

VI. Kết Luận Tương Lai và Hướng Nghiên Cứu về Marketing Mix

Khóa luận này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về Marketing Mix và cách ứng dụng nó tại Hải Nam. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, như ảnh hưởng của công nghệ đến Marketing Mix, vai trò của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp trong Marketing Mix, và sự khác biệt giữa Marketing Mix cho các ngành khác nhau tại Hải Nam. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào những vấn đề này, để cung cấp thêm thông tin và giải pháp cho các doanh nghiệp hoạt động tại Hải Nam.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Xu Hướng Marketing Mix Mới

Sự phát triển của công nghệ đang thay đổi cách thức các doanh nghiệp tiếp cận thị trường và tương tác với khách hàng. Tại Hải Nam, các doanh nghiệp có thể ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), thực tế ảo (VR), và thực tế tăng cường (AR) để tạo ra các trải nghiệm tiếp thị độc đáo và cá nhân hóa. Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phân tích hiệu quả của các công nghệ này trong Marketing Mix, và đề xuất các giải pháp ứng dụng phù hợp.

6.2. Phát Triển Bền Vững Trách Nhiệm Xã Hội trong Marketing Mix

Ngày càng có nhiều người tiêu dùng quan tâm đến các vấn đề xã hội và môi trường, và họ có xu hướng ủng hộ các doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội. Tại Hải Nam, các doanh nghiệp có thể tích hợp các yếu tố trách nhiệm xã hội vào Marketing Mix, bằng cách sử dụng các nguyên liệu thân thiện với môi trường, hỗ trợ cộng đồng địa phương, và thực hiện các hoạt động từ thiện. Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phân tích tác động của trách nhiệm xã hội đến hiệu quả Marketing Mix, và đề xuất các giải pháp tích hợp phù hợp.

28/09/2025
Khóa luận phân tích hoạt động marketing mix tại công ty cổ phần đầu tư và phát triển hải nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN MARKETING MIX TRONG DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm Marketing 1. Marketing là gì Tuỳ thuộc vào mục đích, địa vị, phạm vi của Marketing mà có những định nghĩa khác nhau. Theo Philip Kotler: Marketing là một quá trình quản lý xã hội thông qua sự sáng tạo của cá nhân và tập thể thay đổi sự tiêu thụ.

Là tự do giao dịch trao đổi sản phẩm và các giá trị khác để từ đó biết được nhu cầu xã hội. Theo định nghĩa của Viện Marketing Anh: Marketing là quá trình tổ chức và quản lý toàn bộ các hoạt động sản xuất kinh doanh từ phát hiện ra và biến sức mua của người tiêu dùng thành nhu cầu thực sự về mặt hàng cụ thể đến việc sản xuất và đưa hàng hoá đó đến người tiêu dùng cuối cùng nhằm đảm bảo cho Công ty thu được lợi nhuận như dự kiến. Theo định nghĩa của G.Dragon – nguyên chủ tịch Liên đoàn Marketing quốc tế: Marketing là một “rada” theo dõi, chỉ đạo hoạt động của các xí nghiệp và “như một máy chỉnh lưu” để kịp thời ứng phó với mọi biến động sinh ra trong quá trình tiêu thụ sản phẩm trên thị trường. Chức năng và vai trò của Marketing Chức năng của marketing - Khảo sát thị trường, phân tích nhu cầu, dự đoán triển vọng.

- Kích thích cải tiến sản xuất để thích nghi với biến động của thị trường và khách hàng. - Thoả mãn ngày càng cao nhu cầu khách hàng. - Tăng cường hiệu quả hoạt động kinh doanh. Vai trò của marketing - Giúp cho Công ty hoạt động nhịp nhàng, không bị ngưng trệ, nắm bắt được thị hiếu nhu cầu của khách hàng đồng thời xác định vị trí của Công ty trên thương trường.

8 - Marketing làm thúc đẩy nhu cầu người tiêu dùng cho nên nhiệm vụ cơ bản đối với Marketing là sản sinh ra nhiệt tình của người tiêu dùng đối với sản phẩm, dịch vụ. - Marketing làm thoả mãn nhu cầu mong muốn của người tiêu dùng và tạo ra những sản phẩm và dịch vụ hiệu quả với mức giá cả mà người tiêu dùng có thể thanh toán được. Khái quát về Marketing hỗn hợp (Marketing – Mix)  Định nghĩa Marketing – Mix là sự phối hợp hoạt động của những thành phần Marketing sao cho phù hợp với hoàn cảnh kinh doanh thực tế nhằm củng cố vị trí của xí nghiệp hoặc Công ty trên thương trường. Nếu phối hợp tốt sẽ hạn chế rủi ro, kinh doanh, thuận lợi, có cơ hội phát triển, lợi nhuận tối đa.

 Thành phần của Marketing – Mix Product (P1) Sản xuất cái gì? Thế nào? Bao nhiêu? Chiến lược sản phẩm Price (P2) Giá bán bao nhiêu? Khung giá Chiến lược giá Place (P3) Bán ở đâu? Lúc nào? Chiến lược phân phối Promotion (P4) Bán bằng cách nào? Chiến lược chiêu thị Marketing - mix là một tập hợp các biến số mà Công ty có thể kiểm soát, quản lý được và nó được sử dụng để cố gắng đạt tới những tác động, gây được những ảnh hưởng có lợi cho khách hàng mục tiêu. Chính sách sản phẩm hàng hoá a) Khái niệm sản phẩm: Sản phẩm là mọi thứ có thể chào bán trên thị trường để chú ý, mua, sử dụng hay tiêu dùng, có thể thoả mãn được một mong muốn hay nhu cầu ( Theo Marketing, PGS-PTS Trần Minh Đạo, ĐHKTQD ) b) Các cấp độ cấu thành của sản phẩm Sơ đồ 1.5 : Ba cấp độ cấu thành hàng hóa. 9 Đặc tính Sản phẩm hàng hóa trên ý tưởng Nhãn hiệu Sản phẩm hàng hóa Bao hịên thực bì Hình Chỉ Những lợi Đặc thức tiêu ích cốt lõi tính Dịch tín chất vụ dụng lượng Sản phẩm hàng hóa bổ sung Bố cục bề ngoài Bảo hành ( Theo Marketing, PGS-PTS Trần Minh Đạo, ĐHKTQD ) Hàng hoá trên ý tưởng: Là những lợi ích căn bản mà người tiêu dùng mong đợi khi sử dụng sản phẩm. Đặc điểm: Trả lời câu hỏi: - Cung cấp lợi ích gì cho người tiêu dùng - Quy định cơ bản giá trị mà doanh nghiệp bán cho khách hàng - Thay đổi tuỳ thuộc vào môi trường và yếu tố cá nhân Sản phẩm hàng hoá hiện thực: Là những sản phẩm vật chất và phi vật chất cụ thể, thể hiện sự có mặt thực tế của chúng Đặc điểm: - Nó là sự thể hiện hàng hoá trên ý tưởng - Là căn cứ để người tiêu dùng lựa chọn lợi ích căn bản - Là sự hiện diện của doanh nghiệp trên thị trường Sản phẩm hàng hoá bổ xung: Là những yếu tố như lắp đặt, dịch vụ, bảo hành, hình thức tín dụng.

Đặc điểm: - Làm cho sản phẩm hoàn thiện hơn - Là công cụ cạnh tranh đắc lực của các doanh nghiệp 10 c) Các quyết định về nhãn hiệu, bao gói, dịch vụ Nhãn hiệu: Nhãn hiệu là thuật ngữ tên gọi hay hình vẽ hay sự kết hợp giữa chúng để xác nhận và phân biệt hàng hoá. - Tên nhãn hiệu ( Brand name ): là một bộ phận của nhãn hiệu mà ta có thể đọc được - Dấu hiệu của nhãn hiệu ( Brand mark ): là một bộ phận của nhãn hiệu mà ta chỉ có thể cảm nhận được chứ không đọc được - Dấu hiệu hàng hoá ( Trade mark ): là một bộ phận hay toàn bộ nhãn hiệu được đăng kí tại cơ quan quản lý có thẩm quyền và được bảo hộ về mặt pháp luật - Quyết định về đặt tên cho nhãn hiệu: + Dùng nhãn hiệu của nhà sản xuất + Dùng nhãn hiệu của nhà phân phối + Kết hợp nhãn của nhà sản xuất và nhà phân phối Bao gói sản phẩm: là lớp tiếp xúc trực tiếp với hàng hoá Bao gói có tác dụng bảo vệ chất lượng sản phẩm, thuận tiện cho quá trình vận chuyển, là công cụ Marketing rất quan trọng của doanh nghiệp, trên bao gói thường in những thông tin: tên hàng hoá, phẩm chất hàng hoá, ngày sản xuất, nơi sản xuất, thời hạn sử dụng, kỹ thuật an toàn khi sử dụng, in nhãn hiệu sản phẩm, thông tin theo luật định. Dịch vụ khách hàng: - Cung cấp loại dịch vụ nào cho khách hàng? - Chất lượng ra sao? - Có thu phí dịch vụ không? - Gía? - Hình thức cung cấp ( là doanh nghiệp tự cung cấp hay thuê trung gian? ) d) Quyết định về danh mục và chủng loại sản phẩm: Chủng loại hàng hoá: là một nhóm hàng hoá có mối quan hệ chặt chẽ với nhau do giống nhau về tính năng được bán chung cho một nhóm khách hàng hay thông qua nhiều tổ chức thương mại hay trong khuôn khổ một dãy giá. Các doanh nghiệp mở rộng chủng loại hàng hoá vì những mục tiêu: + Để tăng doanh số bán và lợi nhuận 11 + Tận dụng năng lực hiện có + Trở thành doanh nghiệp dẫn đầu về chủng loại hàng hoá trên thị trường hoặc là lập lỗ trống trong chủng loại hàng hoá Danh mục hàng hoá: là tập hợp tất cả các nhóm chủng loại hàng hoá mà doanh nghiệp chào bán - Bề rộng của danh mục hàng hoá là tổng số các nhóm chủng loại hàng hoá mà doanh nghiệp sản xuất.

- Bề sâu của danh mục hàng hoá là tổng số các mặt hàng thành phẩm cụ thể trong từng nhóm chủng loại riêng biệt. - Mức độ hài hoà của danh mục hàng hoá: phản ánh mức độ gần gũi của hàng hoá thuộc các nhóm chủng loại hàng hoá khác nhau. - Mức độ phong phú: là tổng số tất cả các mặt hàng thành phần của nó. e) Thiết kế và Marketing sản phẩm mới: * Khái niệm sản phẩm mới: Là sản phẩm mới về nguyên tắc hoặc cải biến từ sản phẩm hiện có.

Loại sản phẩm mới: + Mới hoàn toàn so với thế giới + Thêm dòng sản phẩm mới + Bổ xung vào dòng sản phẩm hiện có + Cải tiến sản phẩm từ sản phẩm hiện có + Định vị lại sản phẩm ( tạo ra tính năng mới và lựa chọn khách hàng mới cho sản phẩm ) + Giảm chi phí sản xuất * Thiết kế sản phẩm mới: - Hình thành ý tưởng: từ các nguồn + Đơn thư khiếu nại thông qua thăm dò của khách hàng + Xuất phát từ các nhà khoa học + Lấy nhân viên từ nhân viên bán hàng của công ty + Từ các viện nghiên cứu, các trường đại học, các chuyên gia quản lý, những người nghiên cứu Marketing + Lấy từ thành công hay thất bại của đối thủ cạnh tranh 12  Ý tưởng về sản phẩm mới thường chứa đựng các tư tưởng chiến lược trong kinh doanh như: tạo ra một sản phẩm ưu thế hơn, sản phẩm của đối thủ cạnh tranh, hay tạo ra một sản phẩm thoả mãn một nhu cầu nào đó của người tiêu dùng. - Lựa chọn ý tưởng: mục tiêu của bước này là loại những ý tưởng kém hấp dẫn và không phù hợp Để lựa chọn được thì ý tưởng thể hiện bằng văn bản với nội dung chính: + Mô tả hàng hoá + Mô tả thị trường mục tiêu + Dự kiến thời gian, chi phí sản xuất, giá cả dự kiến + Mức độ phù hợp với công ty về công nghệ, tài chính mục tiêu - Soạn thảo và thẩm định dự án: là sự thể hiện ý tưởng thành các phương án sản phẩm mới với các tham số, về công dụng, tính năng và đối tượng sử dụng khác nhau của chúng Thẩm định dự án: là đem phương án sản phẩm mới để thử nghiệm quan điểm, thái độ của khách hàng trên thị trường - Thiết lập chiến lược Marketing cho sản phẩm mới: gồm 4 nội dung chính + Mô tả được quy mô, cấu trúc và thái độ khách hàng ở thị trường mục tiêu + Đưa ra được các chỉ tiêu: doanh số bán hàng, lợi nhuận và thị phần trong những năm trước mắt + Trình bày quan điểm phân phối hàng hoá, dự đoán chi phí Marketing cho những năm đầu, nghiên cứu phân đoạn thị trường, chi phí nghiên cứu thiết kế sản phẩm mới, chi phí cho quảng cáo, xúc tiến đối với sản phẩm mới. + Đưa ra các chỉ tiêu trong tương lai về doanh số bán, lợi nhuận và thị phần, trình bày được quan điểm của mình về việc thay dổi các yếu tố trong Marketing - Sản xuất và thử nghiệm trong phòng thử nghiệm: Bộ phận nghiên cứu tạo ra một vài mô hình về sản phẩm rồi kiểm tra các thông số về kinh tế, kĩ thuật và tiến hành thử nghiệm. - Thử nghiệm trong điều kiện thực tế ( Thị trường ): Công ty sản xuất một loại nhỏ tung ra thị trường.

Đối tượng thử nghiệm của doanh nghiệp là các chuyên gia, các trung gian Marketing và khách hàng Mục đích để kiểm tra chương trình Marketing đã lập và thăm dò mức độ tiêu thụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ