Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Analysis of verb tenses errors of first year non English majors at Hai Phong University of Management and Technology" (Phân tích lỗi thì động từ của sinh viên năm thứ nhất không chuyên tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng) do sinh viên Đặng Thị Thanh Hoa thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thạc sĩ Bùi Thị Tuyết Mai, thuộc ngành Ngôn ngữ Anh, hoàn thành vào tháng 12 năm 2021.

Lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ vị trí của tiếng Anh với tư cách là ngôn ngữ quốc tế được đưa vào giảng dạy từ các cấp học phổ thông đến bậc đại học tại Việt Nam. Trong bốn kỹ năng ngôn ngữ cơ bản (nghe, nói, đọc, viết), kỹ năng viết (writing) thuộc nhóm kỹ năng sản sinh (productive skill) và là kỹ năng khó tiếp thu nhất đối với người học ngôn ngữ thứ hai. Người học không phải người bản xứ thường xuyên mắc lỗi do phải xử lý cấu trúc ngữ pháp một cách tự động và chịu ảnh hưởng từ cách tư duy bằng tiếng mẹ đẻ. Qua quan sát thực tế trong học kỳ I đối với sinh viên năm thứ nhất tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, tác giả nhận thấy sinh viên không chuyên gặp nhiều trở ngại trong việc sử dụng thì động từ, đặc biệt là sự nhầm lẫn khi sử dụng động từ ở dạng quá khứ (verb 2) làm vị ngữ diễn tả hành động đã qua.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là miêu tả các dạng lỗi và nguyên nhân gây lỗi của sinh viên khi sử dụng các thì động từ trong bài viết đoạn văn, từ đó đề xuất giải pháp sư phạm nhằm hạn chế các lỗi này. Nghiên cứu xác định ba nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Các danh mục lỗi của sinh viên khi viết các thì động từ là gì? (What are the error categories of the students in writing verb tenses?)
  2. Nguồn gốc chính dẫn đến lỗi thì động từ của sinh viên là gì? (What is the major source of the students' error in writing verb tenses?)
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm giải quyết các vấn đề này (Suggesting some solutions to these problems).

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các lỗi ngữ pháp liên quan đến thì động từ (verb tenses) và cách dùng từ xuất hiện trong bài viết của người học. Phạm vi không gian được giới hạn tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU), tập trung vào sinh viên năm thứ nhất hệ không chuyên tiếng Anh thuộc lớp Kế toán. Về phạm vi thời gian, đề tài được chính thức giao ngày 11 tháng 10 năm 2021, quá trình phát bài kiểm tra thu thập dữ liệu diễn ra từ ngày 01 tháng 10 năm 2021 đến ngày 31 tháng 11 năm 2021, và toàn bộ khóa luận được hoàn tất vào ngày 31 tháng 12 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên lý thuyết phân tích lỗi (Error Analysis - EA) và hệ thống ngữ pháp tiếng Anh về động từ và thì. Tác giả viện dẫn quan điểm của John Norris, S. P. Corder (trong H. Douglas Brown, 2000) và Heidi Dulay cùng các cộng sự để khẳng định việc mắc lỗi là một phần tự nhiên trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ, cung cấp bằng chứng cho thấy cách thức người học xử lý quy tắc ngữ pháp. Nghiên cứu phân định rõ ranh giới giữa hai khái niệm:

  • "Lỗi hệ thống" (Error): Theo Hubbard và các cộng sự, lỗi phát sinh từ sự thiếu hụt kiến thức về ngôn ngữ đích hoặc từ các giả thuyết sai lầm của người học. Lỗi mang tính hệ thống, phản ánh năng lực ngôn ngữ (competence) của người học và người học không thể tự nhận biết hay tự sửa chữa.
  • "Lỗi ngẫu nhiên/nhầm lẫn" (Mistake): Theo H. Douglas Brown, đây là lỗi thực thi (performance error), xảy ra do suy giảm trí nhớ tạm thời, nhầm lẫn, nói nhịu hoặc thiếu chú ý; người học hoàn toàn có khả năng tự sửa lỗi khi được lưu ý.

Về phân loại dạng lỗi bề mặt, tác giả sử dụng các tiêu chí từ Heidi Dulay và cộng sự, bao gồm: lược bỏ các hình vị ngữ pháp (omitting grammatical morphemes), đánh dấu lặp (double marking), quy tắc hóa quá mức (regularizing rules), sử dụng dạng thức đại diện (archiforms), hoán đổi hình thức ngẫu nhiên và sai trật tự từ (misordering). Về nguồn gốc gây lỗi, tác giả trích dẫn John Norris với ba nhân tố chính (sự cẩu thả/thiếu động lực, can thiệp của tiếng mẹ đẻ, thói quen dịch từng từ) kết hợp với mô hình bốn nguyên nhân của H. Douglas Brown: chuyển di liên ngôn ngữ (interlingual transfer), chuyển di nội ngôn ngữ (intralingual transfer), bối cảnh học tập (context of learning) và chiến lược giao tiếp (communication strategies).

Về mặt ngữ pháp, tác giả sử dụng định nghĩa của từ điển Webster's New World College Dictionary và công trình của Martin Parrot (2000) để phân tích động từ chỉ hành động, trạng thái, quá trình tinh thần và các lỗi sử dụng động từ thường gặp (động từ trạng thái, câu hỏi, thể phủ định của to be, động từ bất quy tắc, ngoại động từ/nội động từ). Khái niệm thì (tense) được xác định trên bình diện ngữ pháp gồm hai thì thực tế là quá khứ (past) và hiện tại (present), kết hợp cùng bốn thể (aspect: simple, progressive, perfect, perfect progressive) để tạo thành hệ thống các thì hoàn chỉnh; ý niệm tương lai được biểu đạt qua các cấu trúc ngữ pháp bổ trợ.

Phương pháp nghiên cứu thực tế là phân tích lỗi (Error Analysis) theo quy trình bốn bước do Rod Ellis và Gary Barkhuizen (2005) đề xuất: thu thập mẫu ngôn ngữ của người học, nhận diện lỗi, miêu tả lỗi và giải thích lỗi. Phương pháp xử lý dữ liệu kết hợp phân tích mô tả định tính (nhận diện vị trí lỗi bằng dấu hiệu caret ^ cho lỗi lược bỏ và đánh dấu lỗi kết hợp sai) và thống kê định lượng tần suất xuất hiện cùng tỷ lệ phần trăm theo công thức:

$$P = \frac{F}{N} \times 100%$$

Trong đó $P$ là tỷ lệ phần trăm, $F$ là tần suất xuất hiện lỗi, và $N$ là tổng số lỗi được ghi nhận.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu được thu thập qua nghiên cứu thực địa (field research). Tổng dân số sinh viên năm thứ nhất tại trường là 186 sinh viên. Tác giả tiến hành chọn mẫu khảo sát từ lớp Kế toán; trừ đi 3 sinh viên vắng mặt tại thời điểm khảo sát, mẫu nghiên cứu thực tế gồm 40 bài viết của 40 sinh viên. Công cụ thu thập dữ liệu là bài kiểm tra viết (writing test), trong đó giảng viên/người nghiên cứu đưa ra một ý chính (main idea) và sinh viên được yêu cầu phát triển thành một đoạn văn hoàn chỉnh.

Nội dung chính theo từng chương

Bố cục của khóa luận gồm ba phần chính được triển khai cụ thể:

Part I: Introduction

Phần mở đầu trình bày tính cấp thiết và lý do lựa chọn đề tài (Rationale), xác định mục tiêu nghiên cứu (Aims of the study) nhằm tìm ra nguyên nhân và đề xuất giải pháp, vạch rõ phạm vi nghiên cứu (Scope of the study) về lỗi thì động từ và cách chọn từ trong bài kiểm tra của sinh viên năm nhất không chuyên tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Phần này cũng phác thảo phương pháp nghiên cứu điền dã kết hợp tra cứu tài liệu thư viện (Methods of the Study) và cấu trúc phân chia các phần của toàn văn khóa luận (Design of the study).

Part II: The main part of the study - Chapter 1: Theoretical background

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý thuyết tổng quan về lý thuyết phân tích lỗi, động từ và thì của động từ, gồm các nội dung chính:

  • Error Analysis: Trình bày vai trò của phân tích lỗi trong việc đo lường năng lực người học theo quan điểm của John Norris, S. P. Corder và Heidi Dulay; nêu quy trình 4 bước nghiên cứu lỗi của Rod Ellis & Gary Barkhuizen.
  • The difference between errors and mistakes: Trích dẫn luận điểm của Hubbard et al. và H. Douglas Brown để làm rõ sự khác biệt giữa lỗi do hổng kiến thức hệ thống (không tự sửa được) và nhầm lẫn nhất thời (tự sửa được).
  • The types of error: Tổng hợp các kiểu lỗi phổ biến theo Heidi Dulay et al. (lược bỏ, đánh dấu kép, khái quát hóa quy tắc, dùng sai đại từ/dạng từ, sai trật tự từ).
  • The sources of error: Phân tích ba nhóm nguyên nhân của John Norris (Carelessness, First language interference, Translation) và bốn nguồn gốc của Brown (Interlingual transfer, Intralingual transfer, Context of Learning, Communication Strategies).
  • The definition of verbs & The common errors in the use of verbs: Định nghĩa động từ, tổng hợp các dạng thức biểu đạt hành động theo Martin Parrot và các lỗi sai điển hình liên quan đến động từ trạng thái (state verbs), câu hỏi, dạng phủ định với be, động từ bất quy tắc và phân loại động từ có/không có tân ngữ.
  • The definition of tenses & verb tenses: Trình bày định nghĩa thì, khung thời gian (Time Frames: Past, Present, Future), thể (Aspect: Simple, Progressive, Perfect, Perfect Progressive) và ma trận kết hợp tạo ra 12 dạng thì của động từ trong tiếng Anh kèm ví dụ minh họa.

Part II: The main part of the study - Chapter 2: Data collection and analysis

Chương 2 trình bày toàn bộ tiến trình thực nghiệm và kết quả khảo sát thực tế tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng:

  • Research methodology: Trình bày mục đích nghiên cứu, địa điểm và thời gian khảo sát (tháng 10 - tháng 11/2021), kỹ thuật chọn mẫu từ lớp Kế toán (40 sinh viên trên tổng dân số 186 sinh viên), kỹ thuật thu thập bài kiểm tra viết và kỹ thuật phân loại dữ liệu theo 3 nhóm lỗi thao tác: Lược bỏ (Omission), Kết hợp sai hoặc sai dạng (Wrong combination or form), và Dư thừa (Redundancy).
  • Data description: Ghi nhận tổng cộng 54 mục lỗi xuất hiện trong bài làm của 15 sinh viên (25 sinh viên còn lại không mắc lỗi về thì động từ). Tác giả cung cấp Bảng 1 tổng hợp số lỗi của từng sinh viên từ Student 1 đến Student 40 và Bảng 2 liệt kê chi tiết toàn bộ 54 câu văn chứa lỗi ngữ pháp.
  • Data analysis: Chi tiết hóa từng nhóm lỗi qua các bảng dữ liệu kèm câu sửa và lời giải thích:
    • Bảng 3 (Omission Errors): Thống kê các câu thiếu trợ động từ be, thiếu động từ nguyên mẫu có to hoặc thiếu vị ngữ chính.
    • Bảng 4 (Redundancy Errors): Thống kê các trường hợp thêm dư thừa động từ to be trước động từ chính hoặc dùng thừa trợ động từ khuyết thiếu.
    • Bảng 5 (Wrong Combination or Form): Thống kê các lỗi kết hợp sai giữa động từ khiếm khuyết với dạng quá khứ, chia sai động từ sau giới từ/to-infinitive, và sai hòa hợp chủ vị.
  • Data interpretation: Diễn giải ý nghĩa thống kê của phân bố lỗi và phân tích nguyên nhân tâm lý ngôn ngữ học của người học.

Part III: Conclusion and Suggestions

Phần kết luận tóm tắt lại các phát hiện cốt lõi về tỷ lệ lỗi, khẳng định lỗi lược bỏ là phổ biến nhất và phản ánh sự thiếu hụt kiến thức mẫu câu. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các khuyến nghị ứng dụng thực tế phân chia theo ba nhóm đối tượng: giảng viên tiếng Anh, cán bộ quản lý/hiệu trưởng nhà trường, và bản thân sinh viên người học.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã thu thập và xử lý 54 lỗi ngữ pháp liên quan đến thì động từ từ 40 bài viết của sinh viên lớp Kế toán. Tác giả đã phân loại và tính toán phân bố của ba nhóm lỗi chính, được tổng hợp trong bảng số liệu sau:

STT Phân loại lỗi (Types of Error) Tần suất xuất hiện ($F$) Tỷ lệ phần trăm trong mô tả ($P%$) Tỷ lệ phần trăm trong bảng tổng hợp ($P%$)
1 Lược bỏ (Omission) 22 41,7% 40,7%
2 Kết hợp sai hoặc sai dạng (Wrong Combination / Form) 18 32,4% 33,4%
3 Dư thừa (Redundancy) 14 25,9% 25,9%
Tổng Toàn bộ lỗi ghi nhận 54 100% 100%

(Ghi chú: Văn bản gốc xuất hiện sự chênh lệch nhỏ giữa số liệu diễn giải tại mục Data description và số liệu tổng kết tại bảng The Distribution of Error Types; bảng trên phản ánh đầy đủ cả hai số liệu tác giả trình bày).

Đặc điểm chi tiết của từng nhóm lỗi được tác giả trích xuất từ văn bản:

  • Lỗi lược bỏ (Omission - 22 lỗi): Đây là loại lỗi có tần suất cao nhất. Sinh viên có xu hướng bỏ qua động từ to be trong câu tiếp diễn hoặc câu bị động, hoặc bỏ sót động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Ví dụ: "But any one friend stay at home because his want to ^ bandung" (thiếu động từ nguyên mẫu to go), "Devi and Emel ^ very interested them holiday" (thiếu dạng của be trong cấu trúc bị động), "The many people ^ swimming in the beach" (thiếu trợ động từ be).
  • Lỗi kết hợp sai hoặc sai dạng (Wrong Combination or Form - 18 lỗi): Sinh viên kết hợp sai dạng thức động từ với các yếu tố ngữ pháp đi kèm, đặc biệt là vi phạm quy tắc động từ nguyên mẫu sau to, sau động từ khuyết thiếu hoặc sai hòa hợp số ít - số nhiều. Ví dụ: "Final they want to arrived to football competition" (dùng arrived thay vì động từ nguyên thể arrive sau want to), "I need two hours to went there" (dùng went sau to), "We were very happy because I could to meet my grandmother" (thêm to sau modal auxiliary could), "The Kediri city were not too far from Jakarta" (dùng were với chủ ngữ số ít).
  • Lỗi dư thừa (Redundancy - 14 lỗi): Sinh viên chèn thêm các dạng động từ không cần thiết vào câu, phổ biến nhất là thêm trợ động từ to be đi kèm với động từ thường ở thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn do nhầm lẫn cấu trúc câu. Ví dụ: "I am want to see football competition with friendly", "Two hours later, the game was end", "I am visited some place that is Tangkuban Parahu Mountain".

Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất gồm:

  1. Đối với giảng viên tiếng Anh: Cần sáng tạo và đổi mới phương pháp tổ chức hoạt động dạy học trên lớp; chủ động tiến hành nghiên cứu phân tích lỗi trong lớp học để nhận biết khó khăn cụ thể của sinh viên, từ đó hỗ trợ người học cải thiện năng lực.
  2. Đối với cán bộ quản lý / Ban giám hiệu (Headmasters): Cần khuyến khích giảng viên giảng dạy sáng tạo và đầu tư trang bị đầy đủ cơ sở vật chất hỗ trợ quá trình dạy và học tiếng Anh.
  3. Đối với sinh viên: Cần dành nhiều thời gian hơn để tự rèn luyện kỹ năng viết nhằm hiện thực hóa ý tưởng mạch lạc, chính xác trên văn bản.

Đóng góp của khóa luận do tác giả tự nêu là cung cấp các cứ liệu thực tế về lỗi sử dụng thì động từ của sinh viên năm nhất không chuyên tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, giúp giảng viên nhận diện vùng kiến thức mà sinh viên gặp nhiều trở ngại nhất. Từ các danh mục lỗi thu được, kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trực tiếp vào việc thiết kế giáo án và biên soạn tài liệu giảng dạy chuyên sâu về thì động từ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số điểm giới hạn phản ánh qua phạm vi và phương pháp nghiên cứu được trình bày trong văn bản:

  • Quy mô mẫu khảo sát còn hẹp: Dữ liệu thực nghiệm mới chỉ thực hiện trên 40 sinh viên thuộc một lớp Kế toán cụ thể của trường, chưa bao quát toàn bộ 186 sinh viên năm nhất không chuyên ngữ.
  • Dữ liệu lỗi tập trung ở một nhóm nhỏ: Trong số 40 bài viết thu thập, 54 lỗi được trích xuất hoàn toàn từ bài làm của 15 sinh viên (25 sinh viên còn lại ghi nhận 0 lỗi thì động từ).
  • Công cụ khảo sát giới hạn ở một bài viết đoạn văn ngắn dựa trên một ý niệm cho sẵn, chưa kiểm tra chéo qua các dạng bài viết học thuật phức tạp hơn hoặc kỹ năng nói.

Về hướng nghiên cứu tiếp theo, văn bản nêu định hướng để ngỏ tại phần kết luận (Part III), theo đó các nghiên cứu trong tương lai cần mở rộng quy mô khảo sát trên nhiều lớp học thuộc các chuyên ngành khác nhau và tiếp tục đưa ra các đề xuất chuyên sâu nhằm cải thiện chất lượng giảng dạy ngữ pháp tiếng Anh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh hoặc Sư phạm tiếng Anh đang chuẩn bị thực hiện khóa luận tốt nghiệp về Phân tích lỗi (Error Analysis), thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (SLA), hoặc phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT).
  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh không chuyên (General English) tại các trường đại học, cao đẳng cần tài liệu tham khảo thực tế về các dạng lỗi ngữ pháp điển hình của người học Việt Nam.

Nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong khóa luận:

  • Bảng tổng hợp chi tiết 54 câu văn chứa lỗi ngữ pháp thực tế kèm phân tích nguyên nhân và phương án sửa chữa chuẩn xác (Bảng 3, Bảng 4, Bảng 5 tại Chương 2).
  • Khung phân loại ba nhóm lỗi (lược bỏ, dư thừa, sai kết hợp) áp dụng trực tiếp cho phạm trù thì động từ trong kỹ năng viết.
  • Quy trình ứng dụng phương pháp phân tích lỗi của Rod Ellis & Gary Barkhuizen trong bối cảnh lớp học cụ thể tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu phân chia lỗi sử dụng thì động từ của sinh viên thành các nhóm nào và nhóm nào chiếm tỷ lệ cao nhất?

Tác giả phân loại 54 lỗi thành ba nhóm: Lỗi lược bỏ (Omission), Lỗi kết hợp sai hoặc sai dạng (Wrong Combination / Form), và Lỗi dư thừa (Redundancy). Trong đó, lỗi lược bỏ (Omission) chiếm tỷ lệ cao nhất với 22 lỗi (chiếm 40,7% theo bảng tổng hợp và 41,7% theo phần phân tích mô tả).

2. Mẫu nghiên cứu thực tế gồm bao nhiêu sinh viên và được thu thập tại đơn vị nào?

Nghiên cứu được tiến hành trên mẫu gồm 40 bài viết của 40 sinh viên lớp Kế toán thuộc năm thứ nhất hệ không chuyên tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (tổng dân số sinh viên năm nhất tại trường là 186 sinh viên; lớp Kế toán có 3 sinh viên vắng mặt trong buổi kiểm tra).

3. Tác giả phân biệt khái niệm "lỗi hệ thống" (error) và "lỗi ngẫu nhiên" (mistake) như thế nào?

Theo Hubbard et al. và Brown (2000) được trích dẫn trong văn bản, "error" bắt nguồn từ sự thiếu hụt kiến thức ngôn ngữ đích hoặc giả thuyết sai, mang tính hệ thống, phản ánh năng lực ngôn ngữ và người học không thể tự sửa. Ngược lại, "mistake" là lỗi thực thi do đãng trí, nói nhịu hoặc nhầm lẫn nhất thời, và người học có thể tự sửa chữa khi chú ý.

4. Dạng lỗi dư thừa (redundancy) thường biểu hiện như thế nào trong bài làm của sinh viên?

Lỗi dư thừa chiếm 25,9% (14 lỗi), chủ yếu biểu hiện qua việc sinh viên chèn thêm dạng động từ to be (như am, was) không cần thiết trước các động từ chính trong câu, ví dụ: "I am want to see...", "the game was end", hoặc dùng thừa động từ liên tiếp như "We went visited...".

5. Tác giả đề xuất những giải pháp sư phạm nào đối với giảng viên dạy tiếng Anh?

Tác giả đề xuất giảng viên tiếng Anh cần chủ động đổi mới, sáng tạo các hoạt động dạy học trên lớp, đồng thời nên thường xuyên thực hiện nghiên cứu phân tích lỗi ngữ pháp của sinh viên ngay trong lớp học để nắm bắt chính xác khó khăn của người học và điều chỉnh phương pháp hỗ trợ phù hợp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Thị Thanh Hoa đã thực hiện khảo sát thực nghiệm về các lỗi thì động từ trong kỹ năng viết của 40 sinh viên năm thứ nhất không chuyên tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Thông qua phương pháp phân tích lỗi, công trình đã xác định 54 lỗi cụ thể, chỉ ra lỗi lược bỏ (Omission) chiếm tỷ trọng lớn nhất (40,7% - 41,7%), tiếp theo là kết hợp sai dạng (32,4% - 33,4%) và lỗi dư thừa (25,9%). Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn giúp giảng viên nhận diện khó khăn ngữ pháp của sinh viên, từ đó định hướng đổi mới phương pháp giảng dạy và thiết kế tài liệu học tập phù hợp.