Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam và thế giới chuyển mình mạnh mẽ, sự phát triển của các loại hình doanh nghiệp trong và ngoài nước đặt ra nhu cầu cấp thiết về nguồn nhân lực quản lý, điều hành có năng lực chuyên môn và tính năng động cao. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê được trích dẫn trong công trình, năm 2019 cả nước có khoảng 140.000 doanh nghiệp mới thành lập và tiếp tục tăng thêm 9.163 doanh nghiệp trong những tháng đầu năm 2020. Sự gia tăng này kéo theo nhu cầu tuyển dụng lớn đối với ngành Quản trị kinh doanh (QTKD). Tuy nhiên, theo đánh giá của các chuyên gia kinh tế, tình trạng thiếu hụt nhân lực trình độ cao trong nhóm ngành Quản trị kinh doanh chiếm khoảng 40% tổng nhu cầu lao động trên thị trường, đòi hỏi mức tăng trưởng đào tạo phải đạt khoảng 50% mới đáp ứng kịp thời.

Tại Thành phố Hồ Chí Minh – trung tâm kinh tế năng động bậc nhất cả nước – số liệu từ Trung tâm Dự báo Nhu cầu Nhân lực và Thông tin Thị trường lao động TP.HCM (giai đoạn 2020–2025) cho thấy mỗi năm thành phố cần khoảng 270.000 vị trí việc làm cho nguồn nhân lực liên quan đến ngành Quản trị kinh doanh; trong đó nhóm ngành kinh tế giữ vị trí thứ hai, chiếm tỷ lệ 33% (chỉ đứng sau nhóm ngành kỹ thuật – công nghệ). Tính đến năm 2020, địa bàn TP.HCM có 24 trường đại học và 19 trường cao đẳng tham gia đào tạo ngành học này. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các cơ sở đào tạo cùng bài toán định hướng nghề nghiệp của người học đã đặt ra vấn đề: Sinh viên dựa trên những căn cứ nào để đưa ra quyết định lựa chọn ngành Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM (HUFI).

Khóa luận được xây dựng nhằm giải quyết các mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn của các mô hình nghiên cứu trước đây liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành Quản trị kinh doanh.
  2. Phân tích thực trạng và kiểm định mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn học ngành Quản trị kinh doanh của sinh viên tại Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM.
  3. Đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp thực tiễn giúp nhà trường, khoa chuyên môn, sinh viên và phụ huynh nâng cao hiệu quả định hướng và thu hút tuyển sinh cho ngành học.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn học ngành Quản trị kinh doanh.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học tại Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát và phân tích thực nghiệm được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 04/2020 đến tháng 05/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận đa tầng, kết hợp các lý thuyết hành vi tiêu dùng, lý thuyết tâm lý học hướng nghiệp và các mô hình lựa chọn giáo dục đại học:

  • Mô hình hành vi người tiêu dùng (Philip Kotler; Solomon, 1998): Tiếp cận quyết định chọn ngành của sinh viên dưới góc độ khách hàng sử dụng dịch vụ giáo dục, trải qua 5 giai đoạn: Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin (bên trong và bên ngoài) $\rightarrow$ Đánh giá các lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định chọn $\rightarrow$ Hành vi sau khi chọn.
  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA của Fishbein & Ajzen, 1967, 1975): Giải thích ý định hành vi chịu sự chi phối bởi thái độ cá nhân đối với hành vi và chuẩn chủ quan (áp lực từ gia đình, bạn bè, xã hội).
  • Lý thuyết lựa chọn hợp lý (Rational Choice Theory): Xem xét hành động của cá nhân dựa trên việc cân nhắc giữa chi phí bỏ ra và lợi ích/lợi nhuận thu về nhằm tối ưu hóa nguồn lực.
  • Lý thuyết định hướng nghề nghiệp RIASEC (John Holland, 1959, 2008): Phân loại cá tính con người và môi trường làm việc thành 6 nhóm: Thực tế (Realistic), Nghiên cứu (Investigative), Nghệ thuật (Artistic), Xã hội (Social), Mạnh bạo/Quản lý (Enterprising), và Tổ chức/Quy củ (Conventional). Người chọn ngành Quản trị kinh doanh thường có xu hướng thuộc nhóm Mạnh bạo (E) hoặc Tổ chức (C).
  • Khái niệm và nghiên cứu chuyên ngành: Kế thừa quan điểm của Saemann & Crooker (1999), Gul (1986), Hunjra và cộng sự (2010), cùng quy định về ngành đào tạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo (1990).
STT Tác giả & Năm công bố Tên công trình / Mô hình Các nhân tố chính trong mô hình
1 D. Chapman (1981) A model of student college choice Đặc điểm cá nhân/gia đình; Các cá nhân có ảnh hưởng; Đặc điểm cố định của trường; Nỗ lực giao tiếp của trường.
2 Michael Borchert (2002) Career choice factors of high school students Môi trường; Nghề nghiệp; Đặc điểm cá nhân.
3 Cosser & Toit (2002) Factors Influencing School-leavers Decision to Enrol in Higher Education Đặc tính của trường (10 yếu tố: danh tiếng, học bổng, học phí, vị trí...); Những ảnh hưởng khác (người thân, gia đình, bạn bè, thầy cô).
4 Luca Petruzzellis & Salvatore Romanazzi (2010) Educational Value: How Students Choose University Sự khác biệt về chi phí (tiền tệ và phi tiền tệ); Thái độ của sinh viên; Đặc điểm nhân khẩu học.
5 Dana Clayton (2013) Factors and Influences Contributing to the College Selection Decision... Mức độ ảnh hưởng của người khác; Những yếu tố thuộc về danh tiếng của trường đại học.
6 Trần Văn Quí & Cao Hào Thi (2009) Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn trường ĐH của học sinh THPT Cơ hội việc làm trong tương lai; Nỗ lực giao tiếp của trường; Bản thân học sinh; Cá nhân có ảnh hưởng; Đặc điểm cố định của trường.
7 Nguyễn Minh Hà & CS (2011) Các yếu tố ảnh hưởng đến việc sinh viên chọn trường ĐH Mở TP.HCM Nỗ lực đưa thông tin của trường; Chất lượng dạy và học; Đặc điểm bản thân; Công việc tương lai; Khả năng đậu; Người thân trong gia đình; Người thân ngoài gia đình.
8 Nguyễn Thị Lan Hương (2012) Các yếu tố ảnh hưởng đến động cơ chọn ngành Quản trị doanh nghiệp... Đặc điểm cá nhân; Đào tạo liên thông; Kiến thức ngành; Đối tượng tham chiếu; Cơ hội nghề nghiệp.
9 Bùi Thị Kim Hoàng (2013) Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn ngành Tài chính - Ngân hàng... Đặc tính cá nhân; Cảm nhận tính thích thú; Cảm nhận lợi ích cá nhân; Cảm nhận tính chính xác; Cảm nhận tính ổn định; Cơ hội nghề nghiệp.

Từ các nghiên cứu trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:

  • $H_1$: Đặc điểm cá nhân tác động tích cực (+) đến Quyết định chọn ngành QTKD.
  • $H_2$: Đặc điểm của trường tác động tích cực (+) đến Quyết định chọn ngành QTKD.
  • $H_3$: Kiến thức ngành học tác động tích cực (+) đến Quyết định chọn ngành QTKD.
  • $H_4$: Yếu tố học phí tác động tích cực (+) đến Quyết định chọn ngành QTKD.
  • $H_5$: Cơ hội việc làm tác động tích cực (+) đến Quyết định chọn ngành QTKD.

Về phương pháp nghiên cứu, khóa luận phối hợp chặt chẽ giữa hai phương pháp:

  • Phương pháp định tính: Rà soát tài liệu lý luận, thảo luận nhóm và phỏng vấn chuyên gia, cựu sinh viên Khoa QTKD HUFI để điều chỉnh, bổ sung hệ thống thang đo nháp cho phù hợp thực tiễn.
  • Phương pháp định lượng:
    • Điều tra sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm trên mẫu ngẫu nhiên $N_1 = 30$ sinh viên để kiểm tra sơ bộ độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và loại bỏ các biến không phù hợp.
    • Điều tra chính thức: Khảo sát trực tiếp bằng bảng câu hỏi trên mẫu $N = 260$ sinh viên Khoa QTKD Trường ĐH Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM, làm sạch dữ liệu thu được $N_2 = 248$ phiếu hợp lệ.
    • Công cụ và kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn loại biến có tương quan biến - tổng $< 0,3$ và hệ số Alpha $< 0,6$), phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội (kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF và tự tương quan qua hệ số Durbin-Watson) và phân tích phương sai ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương 1 mở đầu bằng việc phân tích tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường lao động giai đoạn 2020–2025 cần lượng lớn nhân lực kinh tế nhưng yêu cầu khắt khe về chất lượng chuyên môn. Tác giả xác lập hệ thống mục tiêu nghiên cứu (mục tiêu chung và 3 mục tiêu cụ thể), xác định đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tác động đến quyết định chọn ngành QTKD tại HUFI, giới hạn phạm vi thời gian (tháng 4–5/2020) và không gian tại trường. Chương này cũng phân định rõ quy trình tiếp cận phương pháp định tính kết hợp định lượng, khẳng định giá trị đóng góp về mặt lý luận marketing giáo dục và thực tiễn tuyển sinh, đồng thời công bố bố cục tổng thể 5 chương của khóa luận.

Chương 2. Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu

Chương 2 trình bày toàn diện hệ thống khái niệm liên quan: hành vi người tiêu dùng trong giáo dục, khái niệm về ngành học, nghề nghiệp và hành vi ra quyết định. Tác giả hệ thống hóa các học thuyết nền tảng gồm: Mô hình 5 bước hành vi mua của Philip Kotler, Thuyết hành động hợp lý (TRA), Lý thuyết lựa chọn duy lý và Bảng mã 6 nhóm cá tính nghề nghiệp Holland (RIASEC). Chương này tổng hợp, so sánh 9 mô hình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước (Chapman, Borchert, Cosser & Toit, Petruzzellis, Clayton, Trần Văn Quí, Nguyễn Minh Hà, Nguyễn Thị Lan Hương, Bùi Thị Kim Hoàng). Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhóm nhân tố độc lập (Đặc điểm cá nhân, Đặc điểm của trường, Kiến thức ngành học, Yếu tố học phí, Cơ hội việc làm) và thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu từ $H_1$ đến $H_5$.

Chương 3. Thiết kế nghiên cứu

Chương 3 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu chuẩn hóa gồm 15 bước: từ xác định vấn đề, nghiên cứu tài liệu, thảo luận nhóm, thiết kế bảng hỏi sơ bộ, khảo sát thử nghiệm ($N_1 = 30$), phân tích Cronbach's Alpha và EFA sơ bộ, hiệu chỉnh và hoàn thiện bảng hỏi chính thức, tiến hành khảo sát định lượng chính thức ($N_2 = 248$), phân tích độ tin cậy thang đo, phân tích EFA, hồi quy tuyến tính, kiểm định mô hình đến đề xuất giải pháp. Chương này quy định rõ các tiêu chuẩn thống kê áp dụng trong phần mềm SPSS 20.0 (hệ số tin cậy Cronbach's Alpha $\ge 0,6$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$, chỉ số KMO từ 0,5 đến 1,0, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0,05$, phương sai trích $\ge 50%$, mức ý nghĩa quan sát Sig. trong hồi quy $< 0,05$).

Chương 4. Kết quả nghiên cứu

Chương 4 giới thiệu khái quát quá trình hình thành, phát triển và những thành tựu đào tạo của Khoa Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM. Tác giả trình bày kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo giới tính, phân bố sinh viên theo các năm học và các kênh truyền thông/phương tiện giúp sinh viên nhận biết ngành học. Tiếp đó, chương trình bày chi tiết kết quả phân tích thống kê thực nghiệm:

  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho 5 thang đo biến độc lập và 1 thang đo biến phụ thuộc.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc, xác định tính hội tụ và phân biệt của các nhóm biến.
  • Phân tích hệ số tương quan Pearson giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định chọn ngành, kiểm tra hệ số Durbin-Watson để đánh giá tự tương quan và hệ số VIF để kiểm soát hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Phân tích phương sai ANOVA để kiểm định sự khác biệt về quyết định chọn ngành theo các đặc điểm nhân khẩu học.

Chương 5. Kết luận và kiến nghị

Chương 5 đúc kết lại các phát hiện nghiên cứu chính từ mô hình hồi quy thực nghiệm tại HUFI. Dựa trên trọng số tác động của từng nhân tố, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp và hàm ý chính sách cho Khoa Quản trị kinh doanh và Ban Giám hiệu Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM nhằm nâng cao hiệu quả tuyển sinh và thu hút người học (nâng cao chất lượng đào tạo, đổi mới truyền thông, minh bạch thông tin học phí, mở rộng liên kết doanh nghiệp tạo cơ hội việc làm). Cuối cùng, chương thẳng thắn chỉ ra các giới hạn của đề tài về cỡ mẫu và phạm vi khảo sát, từ đó gợi ý các định hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm: Khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa được mối quan hệ giữa các nhân tố tác động đến quyết định chọn ngành Quản trị kinh doanh của sinh viên tại Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM. Quy trình phân tích định lượng trên 248 mẫu hợp lệ qua phần mềm SPSS 20.0 đã xác thực độ tin cậy của hệ thống thang đo (Cronbach's Alpha), cấu trúc nhân tố (EFA), ma trận tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến (VIF) hay tự tương quan (Durbin-Watson).
  • Hệ thống hàm ý và giải pháp đề xuất:
    • Về đặc điểm của trường và truyền thông: Đẩy mạnh các kênh truyền thông chính thống, nâng cao nhận diện thương hiệu của HUFI và Khoa QTKD; cải tiến phương thức tư vấn tuyển sinh trực tiếp tại các trường THPT.
    • Về kiến thức ngành học: Thường xuyên cập nhật khung chương trình đào tạo theo hướng ứng dụng, tăng cường thời lượng thực hành, trải nghiệm thực tế và tham quan doanh nghiệp (như hoạt động tham quan Couple Group được nêu trong văn bản).
    • Về cơ hội việc làm: Mở rộng mạng lưới hợp tác với các doanh nghiệp, tổ chức ngày hội việc làm, tạo điều kiện cho sinh viên tiếp cận môi trường làm việc chuyên nghiệp ngay trong quá trình học tập.
    • Về chính sách học phí: Duy trì sự ổn định và minh bạch trong chính sách học phí, phát triển các quỹ học bổng khuyến học nhằm hỗ trợ sinh viên giảm bớt gánh nặng tài chính.
  • Đóng góp của đề tài: Về mặt lý luận, khóa luận đã vận dụng thành công thuyết hành vi người tiêu dùng (Philip Kotler) và thuyết TRA vào lĩnh vực dịch vụ giáo dục đại học tại Việt Nam. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu và căn cứ khoa học trực tiếp cho công tác hoạch định chiến lược tuyển sinh của Khoa Quản trị kinh doanh - HUFI.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phạm vi không gian khảo sát chỉ tập trung tại Khoa Quản trị kinh doanh của Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM, chưa mở rộng so sánh với các trường đại học khác trên cùng địa bàn.
    • Quy mô mẫu nghiên cứu chính thức ($N_2 = 248$) còn ở mức trung bình, thời gian khảo sát tương đối ngắn (2 tháng, từ tháng 04/2020 đến tháng 05/2020).
    • Đối tượng khảo sát là sinh viên đang theo học (hồi tưởng lại quyết định), chưa tiếp cận trực tiếp nhóm đối tượng học sinh lớp 12 tại các trường THPT – những người đang trực tiếp đưa ra quyết định chọn ngành.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu và phạm vi khảo sát ra nhiều trường đại học đào tạo khối ngành kinh tế tại TP.HCM để tăng tính đại diện và khả năng tổng quát hóa.
    • Tiến hành khảo sát trực tiếp học sinh THPT năm cuối cấp để nắm bắt chính xác xu hướng và tâm lý ra quyết định tại thời điểm lựa chọn ngành.
    • Bổ sung thêm các nhân tố mới vào mô hình nghiên cứu như: tác động của mạng xã hội, chuyển đổi số trong giáo dục, cơ sở vật chất và nỗ lực chuyển giao công nghệ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng và mục đích cụ thể:

  • Bộ phận tuyển sinh và Ban chủ nhiệm Khoa QTKD: Sử dụng làm căn cứ thực chứng để thiết kế chiến lược truyền thông, tư vấn hướng nghiệp và cải tiến chương trình đào tạo phù hợp với kỳ vọng của người học.
  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản lý giáo dục, Marketing: Tham khảo cách tiếp cận nghiên cứu hành vi khách hàng trong giáo dục, đặc biệt là khung lý thuyết kết hợp giữa Kotler, TRA, Holland và các mô hình lựa chọn đại học.
  • Người làm nghiên cứu định lượng: Tham khảo bảng tổng hợp 9 mô hình nghiên cứu tiền nhiệm, quy trình 15 bước thiết kế nghiên cứu từ sơ bộ ($N_1=30$) đến chính thức ($N_2=248$), cùng phương pháp xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Pearson, Hồi quy, ANOVA).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Khóa luận tích hợp 4 nền tảng lý thuyết chính: Mô hình 5 giai đoạn hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler, Thuyết hành động hợp lý (TRA của Fishbein & Ajzen), Thuyết lựa chọn hợp lý (Rational Choice Theory) và Thuyết định hướng nghề nghiệp theo 6 nhóm cá tính của John Holland (RIASEC).

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố cụ thể nào?
Mô hình đề xuất gồm 5 biến độc lập: (1) Đặc điểm cá nhân, (2) Đặc điểm của trường, (3) Kiến thức ngành học, (4) Yếu tố học phí, (5) Cơ hội việc làm; cùng 1 biến phụ thuộc là Quyết định chọn ngành Quản trị kinh doanh.

3. Quy mô và phương pháp chọn mẫu khảo sát trong khóa luận được thực hiện như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng mẫu khảo sát gồm sinh viên Khoa QTKD Trường ĐH Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM, thực hiện qua hai giai đoạn: khảo sát sơ bộ với 30 sinh viên để hiệu chỉnh thang đo và khảo sát chính thức với 260 phiếu phát ra, thu về 248 phiếu hợp lệ đưa vào xử lý dữ liệu trên SPSS 20.0.

4. Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận được thu thập vào thời gian và địa điểm nào?
Dữ liệu khảo sát được thu thập trực tiếp tại Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM trong khoảng thời gian 2 tháng, từ tháng 04/2020 đến tháng 05/2020.

5. Khóa luận sử dụng những công cụ và kỹ thuật thống kê nào để kiểm định mô hình?
Tác giả sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (kiểm tra Durbin-Watson, VIF) và phân tích phương sai ANOVA.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM (khóa 2016–2020) là một công trình nghiên cứu ứng dụng nghiêm túc về hành vi lựa chọn ngành học của sinh viên. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa các học thuyết hành vi, hướng nghiệp với phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu 248 sinh viên, đề tài đã kiểm định thành công mô hình 5 nhân tố tác động đến quyết định chọn ngành QTKD. Kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp về mặt hệ thống hóa lý luận marketing giáo dục mà còn cung cấp các giải pháp thực tiễn có giá trị ứng dụng cao cho công tác tuyển sinh và phát triển chương trình đào tạo của nhà trường.