Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt, đạo đức kinh doanh và đạo đức nghề nghiệp kế toán trở thành một chuẩn mực thiết yếu nhằm đảm bảo tính minh bạch tài chính và duy trì niềm tin của xã hội đối với doanh nghiệp. Các vụ phá sản do gian lận báo cáo tài chính chấn động thế giới như trường hợp tập đoàn Enron năm 2001, cùng những rủi ro thao túng số liệu tài chính được Hiệp hội các nhà điều tra gian lận Hoa Kỳ cảnh báo trong bối cảnh đại dịch COVID-19, cho thấy vi phạm đạo đức kế toán gây ra những tổn thất to lớn cho nền kinh tế. Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu và quan sát thực tiễn chỉ ra rằng một bộ phận sinh viên khối ngành kinh tế khi tốt nghiệp còn lúng túng trong việc xử lý các tình huống tiến thoái lưỡng nan về đạo đức nghề nghiệp, thậm chí có hành vi vi phạm chuẩn mực.
Thực tế đào tạo tại các trường đại học cho thấy học phần đạo đức kinh doanh và đạo đức kế toán chưa được quan tâm đúng mức, thường chỉ được lồng ghép sơ lược hoặc đưa vào nhóm môn học tự chọn. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Cao Minh Ngọc tập trung tìm hiểu nhận thức của sinh viên Khoa Kinh tế - Quản trị Kinh doanh (KT-QTKD), Trường Đại học An Giang về tầm quan trọng của việc giáo dục hai lĩnh vực đạo đức này.
Tác giả xác định hệ thống câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Sinh viên nhận thức như thế nào về tầm quan trọng của việc giáo dục đạo đức kinh doanh và đạo đức kế toán?
- Có sự khác biệt trong nhận thức giữa các nhóm sinh viên hay không?
- Khoa KT-QTKD, Trường Đại học An Giang nên làm gì để giáo dục đạo đức kinh doanh và đạo đức kế toán cho sinh viên ngành Kế toán và các ngành khác?
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Đo lường mức độ nhận thức của sinh viên về tầm quan trọng của việc giáo dục đạo đức kinh doanh và đạo đức kế toán.
- Phân tích sự khác biệt trong nhận thức giữa các nhóm sinh viên theo năm học, chuyên ngành, giới tính và điểm tích lũy học tập.
- Đưa ra các đề xuất, kiến nghị từ góc độ sinh viên đối với hoạt động định hướng giáo dục đạo đức tại Khoa KT-QTKD, Trường Đại học An Giang.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức của sinh viên Khoa KT-QTKD về tầm quan trọng của giáo dục đạo đức kinh doanh và đạo đức kế toán.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được triển khai thực nghiệm đối với sinh viên chính quy thuộc 5 chuyên ngành tại Khoa KT-QTKD, Trường Đại học An Giang trong năm học 2021–2022 (dữ liệu khảo sát thu thập vào tháng 4 và hoàn thành khóa luận vào tháng 5 năm 2022).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực và các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Phần mở đầu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu dựa trên thực trạng vi phạm đạo đức trong kinh doanh và kế toán tại Việt Nam cũng như trên thế giới. Tác giả chỉ ra rằng trong khi các nghiên cứu trong nước của Châu Thị Lệ Duyên (2012), Mai Thị Quỳnh Như (2019), Nguyễn Thị Phượng và Trần Thị Diễm Thúy (2020) chủ yếu khảo sát nhận thức chung về đạo đức kinh doanh hoặc các yếu tố tác động, thì chưa có công trình nào đánh giá cụ thể nhận thức của sinh viên về tầm quan trọng của việc giáo dục tích hợp cả hai cấu phần đạo đức kinh doanh và đạo đức kế toán. Chương này xác định rõ 3 câu hỏi nghiên cứu, mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, đối tượng, phạm vi khảo sát năm 2022, phương pháp tiếp cận và cấu trúc tổng thể 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận từ các tài liệu học thuật quốc tế và trong nước. Nội dung chương phân tích nguồn gốc khái niệm đạo đức (từ gốc Hy Lạp "ethos"), định nghĩa đạo đức kinh doanh theo Lewis (1985), Drucker (1981), vai trò của đạo đức trong việc tạo lập sự trung thành của khách hàng và uy tín doanh nghiệp (Cao Duy Hạ 2009; Cao Minh Toàn và Nguyễn Minh Châu 2018). Về đạo đức kế toán, chương làm rõ vai trò cung cấp thông tin minh bạch và 5 nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp theo quy định của Bộ Tài chính (2015).
Chương 2 tổng hợp các nghiên cứu tiền nhiệm trong nước (Bảng 1 trong khóa luận) và nước ngoài (Bảng 2 trong khóa luận) như Adkins và Radtke (2004), Royaee và cộng sự (2013), Cole và Smith (1995), Stevens và cộng sự (1993). Đồng thời, tác giả chi tiết hóa thang đo 4 biến về nhận thức tầm quan trọng của đạo đức kinh doanh và 7 mục tiêu giáo dục đạo đức kế toán của Loeb (1991).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 mô tả chi tiết bối cảnh nghiên cứu tại Khoa KT-QTKD, Trường Đại học An Giang. Chương trình đào tạo của Khoa gồm 5 chuyên ngành: Kế toán (123 tín chỉ), Tài chính - Ngân hàng (123 tín chỉ), Quản trị Kinh doanh (132 tín chỉ), Marketing (130 tín chỉ) và Kinh tế Quốc tế (129 tín chỉ). Trong đó, học phần liên quan trực tiếp đến đạo đức kế toán là "Luật kế toán và đạo đức nghề nghiệp", còn liên quan đến đạo đức kinh doanh là "Đạo đức kinh doanh và văn hóa doanh nghiệp". Quy mô tổng thể sinh viên toàn khoa tại thời điểm nghiên cứu là 2.906 sinh viên.
Chương này trình bày mô hình khung phân tích, thiết lập 2 giả thuyết H1 và H2, xây dựng quy trình nghiên cứu chuẩn hóa từ tổng quan tài liệu, thiết kế khung phỏng vấn bán cấu trúc (Phụ lục 1), thu thập dữ liệu định tính ($N=10$), hoàn thiện bảng hỏi chính thức (Phụ lục 2) và tiến hành khảo sát định lượng ($N=358$). Kích thước mẫu đáp ứng quy tắc kinh nghiệm của Hair và cộng sự (2010) (tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát).
| Chuyên ngành |
Số sinh viên tổng thể |
Cỡ mẫu khảo sát thực tế ($N$) |
Tỷ lệ lấy mẫu trên tổng thể ngành |
| Kế toán |
681 |
106 |
15,6% |
| Quản trị Kinh doanh |
813 |
70 |
8,6% |
| Tài chính - Ngân hàng |
609 |
62 |
10,2% |
| Marketing |
426 |
60 |
14,1% |
| Kinh tế Quốc tế |
377 |
60 |
15,9% |
| Tổng cộng |
2.906 |
358 |
12,32% |
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 trình bày toàn bộ số liệu phân tích định tính và định lượng:
- Kết quả định tính: Phỏng vấn 10 sinh viên cho thấy 9/10 sinh viên hiểu rõ khái niệm đạo đức kinh doanh; 7/10 sinh viên hiểu cơ bản về đạo đức kế toán nhưng phần lớn chưa nắm vững các nguyên tắc chi tiết của Bộ Tài chính. Đa số sinh viên nhận thức việc giáo dục đạo đức là cần thiết để bảo vệ sự nghiệp và uy tín nhà trường, song bộc lộ sự lưỡng lự khi đối mặt với các tình huống giả định (ví dụ: làm theo chỉ đạo sai phạm của cấp trên về trốn thuế hoặc ghi nhận chi phí không hợp lý nếu sếp cam kết chịu trách nhiệm).
- Kết quả định lượng mô tả: Nhận thức về đạo đức kinh doanh đạt mức điểm trung bình từ 4,22 đến 4,34 (trên thang 5 điểm). Trong đó, biến "Giữ gìn đạo đức trong những quyết định của doanh nhân trong công việc" đạt điểm cao nhất (Mean = 4,34; 51,4% chọn mức hoàn toàn quan trọng). Đối với 7 mục tiêu giáo dục đạo đức kế toán, điểm trung bình dao động từ 4,07 đến 4,25; mục tiêu "Hình thành ý thức, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm đạo đức" đạt mức cao nhất (Mean = 4,25).
- Thực trạng đào tạo tại Khoa: Chỉ 39,7% sinh viên đã từng học một học phần về đạo đức; 60,3% chưa từng học. Trong số sinh viên đã học, có 68,3% nhận xét lớp học thiết kế tốt và hiệu quả, nhưng vẫn có hơn 30% đánh giá không hiệu quả hoặc không chắc chắn. Đáng chú ý, 82,1% sinh viên cho rằng Khoa cần mở học phần đạo đức cho tất cả sinh viên, và 82,7% sinh viên ủng hộ việc có học phần đạo đức kế toán chuyên biệt cho ngành Kế toán.
- Kết quả kiểm định sự khác biệt:
- Theo năm học: Khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) xuất hiện ở cả 4 biến đo lường đạo đức kinh doanh và 2 mục tiêu giáo dục kế toán. Kiểm định Tukey cho thấy sinh viên năm 2, năm 3 và năm 4 đánh giá tầm quan trọng của việc giữ gìn và đào tạo đạo đức cao hơn có ý nghĩa so với sinh viên năm nhất $\rightarrow$ Giả thuyết H1 được chấp nhận.
- Theo ngành học: Không có sự khác biệt về nhận thức đạo đức kinh doanh giữa 5 ngành. Sự khác biệt chỉ xuất hiện ở 2 mục tiêu kế toán ("Rút ra bài học từ tình huống", $p = 0,004$; "Giải quyết tình huống không rõ ràng", $p = 0,034$), trong đó sinh viên Kế toán và Marketing có điểm đánh giá cao hơn sinh viên Quản trị Kinh doanh $\rightarrow$ Giả thuyết H2 chỉ được ủng hộ một phần.
- Theo giới tính: Phân tích ANOVA cho thấy nữ giới đánh giá mục tiêu "Giúp sinh viên từng bước thay đổi trong hành vi đạo đức" cao hơn nam giới (Mean nữ = 4,24 so với Mean nam = 4,02; $p = 0,032$).
- Theo điểm tích lũy: Kiểm định ANOVA và Welch chỉ ra sinh viên có điểm tích lũy cao (từ 3,20 trở lên) nhận thức sâu sắc hơn về các mục tiêu đạo đức kế toán so với nhóm sinh viên có điểm tích lũy dưới 2,50.
| Nội dung biến quan sát / Thang đo |
Giá trị trung bình (Mean) |
| Thang đo Đạo đức kinh doanh (Adkins & Radtke, 2004) |
|
| Giữ gìn đạo đức trong những quyết định của doanh nhân trong công việc |
4,34 |
| Giữ gìn đạo đức trong mọi quyết định cá nhân của doanh nhân |
4,31 |
| Giữ gìn đạo đức trong cộng đồng kinh doanh |
4,31 |
| Giáo dục đạo đức trong các khóa học kinh doanh |
4,22 |
| Thang đo Mục tiêu giảng dạy đạo đức kế toán (Loeb, 1991) |
|
| Hình thành ý thức, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm đạo đức cho sinh viên |
4,25 |
| Phát triển khả năng giải quyết các xung đột đạo đức hoặc tình huống khó xử |
4,22 |
| Giúp sinh viên từng bước thay đổi trong hành vi đạo đức |
4,18 |
| Giúp sinh viên giải quyết các tình huống không rõ ràng trong nghề kế toán |
4,17 |
| Giúp sinh viên nhận ra các vấn đề đạo đức từ việc giảng dạy kế toán |
4,16 |
| Giúp sinh viên rút ra bài học đạo đức từ trong các tình huống kế toán |
4,14 |
| Giúp sinh viên hiểu rõ về lịch sử, các khía cạnh đạo đức kế toán |
4,07 |
Chương 5: Kết luận và đề xuất
Chương 5 tóm tắt các phát hiện cốt lõi, thảo luận ý nghĩa thực tiễn từ khoảng trống đào tạo (60,3% sinh viên chưa từng tiếp cận môn học đạo đức) và tổng hợp các kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức tại Khoa KT-QTKD, Trường Đại học An Giang. Chương này cũng phân tích thẳng thắn các mặt hạn chế của đề tài về mẫu khảo sát và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả định lượng cụ thể:
- Đại đa số sinh viên nhận thức rất rõ tầm quan trọng của việc duy trì đạo đức trong kinh tế: trên 80% sinh viên chấm điểm từ mức "Quan trọng" đến "Hoàn toàn quan trọng" ở các tiêu chí; chỉ có 0,9% sinh viên đánh giá ở mức ít hoặc không quan trọng.
- Nhu cầu đào tạo đạo đức trong sinh viên rất lớn: 83,0% sinh viên sẵn sàng đăng ký học nếu môn Đạo đức kinh doanh là học phần tự chọn, và 71,8% sẵn sàng đăng ký học phần Đạo đức kế toán.
- Tỷ lệ sinh viên từng gặp phải tình huống khó xử (tiến thoái lưỡng nan) về mặt đạo đức trong cuộc sống thực tế lên tới 69,3%.
- Kiểm định thống kê chứng minh sinh viên các năm cuối (năm 3, năm 4), sinh viên nữ và sinh viên có học lực khá - giỏi (điểm tích lũy $\ge 3,20$) có mức độ nhận thức về vai trò của giáo dục đạo đức cao hơn rõ rệt so với sinh viên năm nhất, sinh viên nam và sinh viên có điểm tích lũy dưới 2,50.
- Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Tổ chức học phần giáo dục đạo đức mang tính bắt buộc ngay từ năm thứ hai để sớm định hình tư duy nghề nghiệp cho sinh viên trước khi tiếp cận sâu các học phần nghiệp vụ chuyên ngành.
- Kết hợp song song hai hình thức đào tạo: giảng dạy các học phần độc lập về đạo đức nghề nghiệp và lồng ghép thảo luận các tình huống đạo đức thực tế vào các môn học chuyên môn (Kiểm toán, Kế toán tài chính, Kế toán quản trị, Thuế, Luật kinh tế).
- Khoa và Nhà trường cần tổ chức các buổi hội thảo chuyên đề, tọa đàm hướng nghiệp và lớp rèn luyện kỹ năng xử lý xung đột đạo đức với sự tham gia của các chuyên gia kế toán, kiểm toán và doanh nhân thực tế.
- Rà soát, đánh giá lại phương pháp giảng dạy và tài liệu bổ trợ, do hiện tại có hơn 30% sinh viên chưa hài lòng với tính hiệu quả của lớp học đạo đức và 43,6% không chắc chắn về việc giảng viên có cung cấp tài liệu hỗ trợ môn học hay không.
- Đóng góp học thuật và thực tiễn:
- Khóa luận là công trình đầu tiên khảo sát đồng thời cả hai mảng nhận thức về giáo dục đạo đức kinh doanh và đạo đức kế toán trên cùng một nhóm đối tượng sinh viên tại Trường Đại học An Giang.
- Cung cấp dữ liệu thực chứng khách quan, phản ánh chính xác khoảng trống giữa nhu cầu học tập đạo đức của người học (trên 82% yêu cầu) và thực trạng phân bổ chương trình đào tạo hiện hữu (60,3% sinh viên chưa được học).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, khiến tính đại diện cho toàn thể sinh viên Trường Đại học An Giang chưa tuyệt đối cao.
- Cấu trúc mẫu định tính: Mẫu phỏng vấn sâu ($N=10$) có sự phân bổ giới tính chưa thực sự cân đối (chủ yếu là sinh viên nữ), dẫn đến một số nhận định định tính về sự khác biệt giới tính có thể chưa toàn diện.
- Trở ngại từ đối tượng khảo sát: Một bộ phận sinh viên ngành Kế toán chưa từng trải qua học phần đạo đức nên gặp khó khăn trong việc hiểu sâu các chuẩn mực nghề nghiệp khi trả lời; một số đáp viên thiếu sự nhiệt tình khi hoàn thành bảng câu hỏi khảo sát.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng nghiên cứu đánh giá sâu hơn về tính hiệu quả của các phương pháp giảng dạy đạo đức cụ thể (nghiên cứu tình huống, đóng vai, thảo luận nhóm).
- Triển khai khảo sát theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng với cỡ mẫu lớn hơn, mở rộng phạm vi so sánh sang các trường đại học khác thuộc khu vực Đồng bằng sông Cửu Long hoặc trên phạm vi toàn quốc.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo hữu ích:
- Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Quản trị Kinh doanh: Tài liệu là nguồn tham khảo trực tiếp cho các đề tài nghiên cứu khoa học, khóa luận tốt nghiệp liên quan đến đạo đức nghề nghiệp, hành vi đạo đức và giáo dục đại học khối ngành kinh tế.
- Ban Chủ nhiệm Khoa, Giảng viên khối ngành Kinh tế: Nghiên cứu cung cấp số liệu thực chứng làm căn cứ khoa học cho công tác cải tiến khung chương trình đào tạo, xây dựng đề cương chi tiết môn học Đạo đức kinh doanh và Đạo đức nghề nghiệp kế toán.
- Các phần nội dung đáng tham khảo:
- Hệ thống thang đo chuẩn hóa: Bảng câu hỏi khảo sát (tại Chương 2 và Phụ lục) được kế thừa từ Loeb (1991), Adkins và Radtke (2004) có độ tin cậy học thuật cao, có thể tái sử dụng trực tiếp cho các nghiên cứu tương tự.
- Bảng tổng hợp tổng quan nghiên cứu: Các bảng tóm lược tài liệu nghiên cứu trong nước (Bảng 1) và nước ngoài (Bảng 2) được hệ thống hóa rõ ràng theo tác giả, phương pháp và phát hiện chính.
- Quy trình phân tích thống kê: Mô hình ứng dụng kết hợp kiểm định ANOVA, kiểm định Welch và các phép thử sâu Tukey, Tamhane's T2 trên phần mềm SPSS để xử lý hiện tượng phương sai không đồng nhất.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát là bao nhiêu và được phân bổ giữa các ngành như thế nào?
Nghiên cứu khảo sát định lượng chính thức trên $N = 358$ sinh viên thuộc 5 ngành tại Khoa KT-QTKD, Trường Đại học An Giang. Mẫu gồm: Kế toán (106 sinh viên; 15,6% tổng thể ngành), Quản trị Kinh doanh (70 sinh viên; 8,6%), Tài chính - Ngân hàng (62 sinh viên; 10,2%), Marketing (60 sinh viên; 14,1%) và Kinh tế Quốc tế (60 sinh viên; 15,9%). Mẫu định tính gồm 10 sinh viên.
2. Tỷ lệ sinh viên tại Khoa KT-QTKD đã từng học môn học về đạo đức là bao nhiêu?
Theo kết quả khảo sát thực trạng tại Bảng 11 của khóa luận, chỉ có 39,7% sinh viên được khảo sát trả lời đã từng học một học phần dạy về đạo đức ở Khoa; có tới 60,3% sinh viên xác nhận chưa từng học học phần nào về đạo đức.
3. Khác biệt trong nhận thức về đạo đức giữa sinh viên các năm học được ghi nhận ra sao?
Kiểm định ANOVA và Tukey chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) giữa các năm học. Sinh viên các năm về sau (đặc biệt là năm 3 và năm 4) đánh giá tầm quan trọng của việc giữ gìn và giáo dục đạo đức kinh doanh cũng như đạo đức kế toán cao hơn rõ rệt so với sinh viên năm nhất, ủng hộ giả thuyết nghiên cứu H1.
4. Kết quả kiểm định giả thuyết H2 về nhận thức của sinh viên ngành Kế toán so với các ngành khác như thế nào?
Giả thuyết H2 chỉ được chấp nhận một phần. Các ngành không có sự khác biệt về nhận thức tầm quan trọng của đạo đức kinh doanh. Đối với đạo đức kế toán, sinh viên Kế toán chỉ thể hiện nhận thức cao hơn có ý nghĩa thống kê so với sinh viên Quản trị Kinh doanh ở mục tiêu "Rút ra bài học đạo đức từ trong các tình huống kế toán" ($p = 0,004$), nhưng không cao hơn sinh viên các ngành còn lại (Marketing thậm chí cũng có nhận thức cao hơn Quản trị Kinh doanh).
5. Khóa luận căn cứ vào văn bản pháp lý và khung lý thuyết nào để đo lường các chuẩn mực đạo đức kế toán?
Khóa luận căn cứ trực tiếp vào quy định về Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp kế toán, kiểm toán do Bộ Tài chính Việt Nam ban hành năm 2015 (gồm 5 nguyên tắc đạo đức cơ bản) và khung 7 mục tiêu giáo dục kế toán của Loeb (1991) đã được Adkins và Radtke (2004) cũng như Royaee và cộng sự (2013) kiểm chứng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Cao Minh Ngọc đã phản ánh toàn diện nhận thức của sinh viên Khoa Kinh tế - Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học An Giang về vai trò thiết yếu của việc giáo dục đạo đức kinh doanh và đạo đức kế toán. Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý rõ rệt giữa nhu cầu học tập rất cao của sinh viên (hơn 82% mong muốn môn học được giảng dạy bắt buộc) và thực trạng triển khai chương trình đào tạo còn khiêm tốn (60,3% sinh viên chưa từng tiếp cận học phần đạo đức). Các kết quả kiểm định định lượng về sự khác biệt theo năm học, giới tính và học lực cung cấp căn cứ thực chứng vững chắc để nhà trường xây dựng học phần đạo đức chính thức từ năm thứ hai, kết hợp đào tạo lý thuyết độc lập với thảo luận tình huống thực hành nghiệp vụ.