Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình tiếp thu một ngôn ngữ quốc tế như tiếng Anh, kỹ năng nói (speaking skill) được xem là một trong những kỹ năng phức tạp nhất đối với người học, do đòi hỏi sự kết hợp đồng thời giữa cấu trúc ngữ pháp và vốn từ vựng phù hợp trong thời gian thực. Tại các lớp học truyền thống, sinh viên thường gặp khó khăn trong việc phát triển năng lực nói so với kỹ năng đọc, viết hoặc nghe do thiếu hụt các hoạt động giao tiếp tương tác. Kỹ thuật đóng vai (role-play technique) là một phương pháp giảng dạy lấy người học làm trung tâm, tạo điều kiện cho sinh viên thực hành ngôn ngữ thông qua việc hóa thân vào các nhân vật trong tình huống giả định hoặc thực tế.

Bối cảnh đại dịch COVID-19 bùng phát đã thúc đẩy việc chuyển dịch từ lớp học trực tiếp sang mô hình học tập trực tuyến (E-learning) nhằm duy trì tiến độ đào tạo. Dù kỹ thuật đóng vai đã phổ biến trong môi trường trực tiếp, việc áp dụng kỹ thuật này vào lớp học nói trực tuyến vẫn là một trải nghiệm tương đối mới mẻ đối với sinh viên chuyên ngữ. Đề tài khóa luận "An Analysis of Advantages and Disadvantages of Learning Speaking Online Through Role-Play Activities Among English-Majored Sophomores at FFL-IUH" của tác giả Hoàng Kiều Diễm (MSSV: 18087691, Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM - IUH, GVHD: ThS. Nguyễn Thị Thúy Loan) được thực hiện nhằm giải quyết bối cảnh thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Phân tích các lợi ích (advantages) của hoạt động đóng vai trong việc học kỹ năng nói trực tuyến theo nhận định của sinh viên năm hai chuyên ngành tiếng Anh tại Khoa Ngoại ngữ - IUH.
  2. Xác định các hạn chế và rào cản (disadvantages/limitations) mà sinh viên năm hai chuyên ngành tiếng Anh gặp phải khi thực hành đóng vai trong môi trường trực tuyến.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi cho sinh viên và giảng viên nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng hoạt động đóng vai trong các lớp học nói trực tuyến.

Câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Những lợi ích của hoạt động đóng vai trong học kỹ năng nói trực tuyến được sinh viên năm hai chuyên ngành tiếng Anh tại FFL-IUH ghi nhận là gì?
  • Câu hỏi 2: Sinh viên năm hai chuyên ngành tiếng Anh tại FFL-IUH đối mặt với những bất lợi và khó khăn nào khi học nói trực tuyến thông qua hoạt động đóng vai?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lợi ích và hạn chế của hoạt động đóng vai trong các lớp học kỹ năng nói tiếng Anh trực tuyến.
  • Khách thể khảo sát: Gần 200 sinh viên năm hai chuyên ngành tiếng Anh thuộc Khóa 2018–2022 tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (FFL-IUH) – những người đã và đang trực tiếp tham gia học phần Nói trực tuyến.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (Số 12 Nguyễn Văn Bảo, Phường 4, Quận Gò Vấp, TP.HCM) trong giai đoạn giãn cách xã hội do dịch COVID-19 (dữ liệu thu thập hoàn thành vào cuối năm 2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu chuyên ngành về giảng dạy ngôn ngữ và giáo dục trực tuyến:

  1. Bản chất của kỹ năng nói: Kỹ năng nói được định nghĩa là một kỹ năng tạo lập ngôn ngữ (productive skill) phục vụ mục đích giao tiếp hàng ngày (Zyoud, 2016; Anita Jati Laksana, 2016). Quá trình nói liên quan đến việc trao đổi ý nghĩa thông qua lời nói và ngôn ngữ cơ thể (Chaney & Burk, 1998; Rao, 2019). Các thành phần cấu thành năng lực nói bao gồm: ngữ pháp (grammar), từ vựng (vocabulary), phát âm (pronunciation), độ trôi chảy (fluency) và khả năng hiểu (comprehension) (Syakur, 1999; Wilcox, 2004; Wamnebo et al., 2018; Thornbury, 2016; Mulasari, 2015).
  2. Khái niệm học trực tuyến: Hình thức giáo dục diễn ra qua môi trường Internet, bao gồm các môi trường đồng bộ (synchronous) với các bài giảng video trực tiếp và không đồng bộ (asynchronous) thông qua các diễn đàn và tài liệu lưu trữ (Dana, 2015; Shivangi Dhawan, 2020).
  3. Kỹ thuật đóng vai (Role-play technique): Phương pháp đặt người học vào các tình huống giả định nhằm phát triển việc sử dụng ngôn ngữ linh hoạt (Ladousse, 1987; Feng Liu & Yun Ding, 2009; Alabsi, 2016). Kỹ thuật này được phân loại thành ba dạng chính:
    • Đóng vai theo kịch bản có sẵn (Fully scripted role-plays): Sinh viên chuẩn bị hoặc sử dụng kịch bản chi tiết có sẵn để luyện tập và biểu diễn (Chotirat, 2011).
    • Đóng vai theo kịch bản bán cấu trúc (Semi-scripted role-plays): Sinh viên dựa trên khung hội thoại mẫu hoặc gợi ý để tự điền từ ngữ và phát triển chi tiết (Livingstone; Krebt, 2017).
    • Đóng vai không kịch bản (Non-scripted role-plays): Sinh viên hoàn toàn tự chủ sáng tạo nội dung dựa trên tình huống mà không có kịch bản định sẵn.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

  • Phương pháp luận: Nghiên cứu áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng (quantitative research methodology) nhằm đo lường tỷ lệ phần trăm và mức độ đồng thuận của sinh viên đối với các tiêu chí khảo sát một cách hệ thống (Mohajan, 2020).
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến gồm 14 câu hỏi trắc nghiệm và thang đo đánh giá phân thành 4 phần chính:
    • Phần 1 (Câu 1 - 7): Khảo sát thông tin chung và thói quen thực hành đóng vai trực tuyến.
    • Phần 2 (Câu 8 - 9): Khảo sát mức độ đồng thuận về các lợi ích của hoạt động đóng vai trực tuyến.
    • Phần 3 (Câu 10 - 11): Đo lường tần suất và các rào cản, hạn chế cụ thể khi thực hành đóng vai trực tuyến.
    • Phần 4 (Câu 12 - 14): Nguyện vọng tiếp tục tham gia, thể loại đóng vai yêu thích và hình thức biểu diễn mong muốn.
  • Quy trình triển khai: Bảng hỏi được thiết kế qua nền tảng Google Forms và phân phối qua các kênh mạng xã hội nội bộ (Fanpage sinh viên IUH, IUH Confession, các nhóm sinh viên FFL). Dữ liệu được thu thập trong vòng 2 tuần với cỡ mẫu đạt chuẩn là $N = 200$ phản hồi hợp lệ từ sinh viên năm hai Khoa Ngoại ngữ. Dữ liệu sau đó được xử lý, lập bảng biểu và biểu đồ thống kê mô tả trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (CHAPTER I: INTRODUCTION)

Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh học tập trực tuyến mùa dịch tại IUH. Tác giả chỉ ra rằng kỹ năng nói là rào cản lớn đối với sinh viên chuyên ngữ, trong khi đóng vai là công cụ hữu hiệu để khắc phục tính thụ động. Chương 1 xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm và giới hạn phạm vi nghiên cứu tập trung vào sinh viên năm hai chuyên ngành tiếng Anh tại Khoa Ngoại ngữ - IUH.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW)

Chương 2 tổng hợp cơ sở lý luận về kỹ năng nói, các thành tố tạo nên năng lực nói, đặc trưng của giáo dục trực tuyến và bản chất của kỹ thuật đóng vai cùng ba hình thức thực hiện (fully scripted, semi-scripted, non-scripted). Tác giả lược khảo các nghiên cứu trước đây chỉ ra ưu điểm của đóng vai (nâng cao thái độ học tập, tăng động lực, cải thiện độ trôi chảy, phản xạ ngôn ngữ) và các hạn chế (vấn đề kết nối mạng, tâm lý ngại ngùng, tốn thời gian thảo luận nhóm). Đồng thời, chương này chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước chủ yếu tập trung vào lớp học truyền thống, còn việc đánh giá toàn diện cả ưu và nhược điểm của đóng vai trong môi trường trực tuyến vẫn chưa được khai thác sâu.

Chương 3: Thiết kế nghiên cứu (CHAPTER III: RESEARCH DESIGN)

Chương 3 mô tả chi tiết địa bàn nghiên cứu tại Khoa Ngoại ngữ - Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (cơ sở đào tạo đạt chuẩn AUN-QA năm 2018). Tác giả giải trình căn cứ chọn phương pháp nghiên cứu định lượng, cấu trúc 14 câu hỏi của bảng khảo sát, quy trình kiểm soát dữ liệu trống (missing data) và phương pháp phân tích dữ liệu thống kê mô tả thông qua phần mềm MS Excel.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (CHAPTER 4: FINDINGS AND DISCUSSION)

Chương 4 trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu thập từ 200 sinh viên năm hai và thảo luận sâu về hai nhóm kết quả:

1. Thông tin chung về hoạt động học nói trực tuyến

  • 97% sinh viên được khảo sát đã từng học nói trực tuyến, trong đó thời lượng phổ biến nhất là 2 tiết/tuần (chiếm 62%).
  • Các phần mềm học trực tuyến phổ biến nhất: Zoom Meeting (69,5% - 139 lượt chọn), MS Teams (57,5% - 115 lượt chọn), Google Meet (14,5% - 29 lượt chọn).
  • Tần suất thực hành đóng vai: Thỉnh thoảng (sometimes) chiếm 55%, thường xuyên (usually) chiếm 33,5%, hiếm khi (rarely) chiếm 9%.
  • Mức độ yêu thích kỹ thuật đóng vai trực tuyến: 88% sinh viên bày tỏ sự yêu thích, chỉ 12% không thích.
  • Các chủ đề được yêu thích nhất khi đóng vai: Xã hội học (Sociology - 48,5%), Khoa học dinh dưỡng (Nutritional Science - 43,5%), Tiếp thị (Marketing - 40%), Kinh tế (Economics - 36%), Khoa học hành vi (Behavioral Science - 33,5%), Tâm lý học (Psychology - 27,5%), Triết học (Philosophy - 14%).
| Chủ đề đóng vai yêu thích | Tỷ lệ lựa chọn (%) |
| :--- | :--- |
| Xã hội học (Sociology) | 48,5% |
| Khoa học dinh dưỡng (Nutritional Science) | 43,5% |
| Tiếp thị (Marketing) | 40,0% |
| Kinh tế (Economics) | 36,0% |
| Khoa học hành vi (Behavioral Science) | 33,5% |
| Tâm lý học (Psychology) | 27,5% |
| Triết học (Philosophy) | 14,0% (28 SV) |

2. Nhận định của sinh viên về lợi ích của hoạt động đóng vai trực tuyến

  • 94,5% sinh viên khẳng định hoạt động đóng vai giúp cải thiện năng lực nói tiếng Anh khi học trực tuyến.
  • Hơn 50% đồng ý rằng đóng vai giúp phát triển kỹ năng nói trong nhiều chủ đề đời sống đa dạng; 29 sinh viên hoàn toàn đồng ý về sự cải thiện vốn từ vựng và phản xạ nói.
  • 121 sinh viên đồng thuận rằng hoạt động này tạo bầu không khí học tập tích cực, tăng cường tinh thần cộng tác với bạn học.
  • 125 sinh viên đồng ý và 34 sinh viên hoàn toàn đồng ý rằng đóng vai nâng cao sự tự tin và động lực học tập.
  • Gần 50% sinh viên ghi nhận sự tiến bộ về kỹ năng công nghệ thông tin (ICT) thông qua việc chỉnh sửa video, ghi âm và chèn phông nền.
  • Hơn 50% cho biết giảm bớt cảm giác lo lắng, bối rối so với khi phải đứng biểu diễn trực tiếp trên sân khấu lớp học truyền thống.

3. Những hạn chế và khó khăn khi thực hành đóng vai trực tuyến

  • Về tần suất gặp trở ngại: 68% sinh viên thỉnh thoảng gặp khó khăn, 21% thường xuyên gặp sự cố, 8% hiếm khi gặp trục trặc.
  • Hạn chế về ngôn ngữ cơ thể: Là rào cản lớn nhất với hơn 75% sinh viên đồng thuận (121 đồng ý, 35 hoàn toàn đồng ý) do camera góc hẹp hạn chế cử chỉ tay, dáng điệu.
  • Trục trặc kỹ thuật: 121 sinh viên đồng ý và 35 sinh viên hoàn toàn đồng ý về tình trạng đường truyền Wi-Fi kém và thiếu thốn trang thiết bị micro/máy tính.
  • Khó khăn trong biểu đạt cảm xúc: 85 sinh viên đồng ý và 30 sinh viên hoàn toàn đồng ý rằng việc truyền tải cảm xúc qua màn hình khó khăn hơn so với lớp học trực tiếp.
  • Hạn chế về tư duy độc lập: Hơn 50% sinh viên thừa nhận việc quá phụ thuộc vào tài liệu Internet khiến họ giảm khả năng động não (brainstorming), có xu hướng sao chép kịch bản sẵn có.
  • Tập trung và đánh giá: 105 sinh viên bị phân tâm bởi tiếng ồn môi trường xung quanh; 97 sinh viên đồng ý và 33 sinh viên hoàn toàn đồng ý rằng rất khó quan sát và nhận xét màn trình diễn của bạn học khi tất cả cùng mở camera.
| Loại hình đóng vai | Mức độ yêu thích nhất (%) |
| :--- | :--- |
| Bán cấu trúc (Semi-scripted) | 41,0% |
| Có sẵn kịch bản (Fully-scripted) | 30,0% |
| Không kịch bản (Non-scripted) | 29,0% |

| Hình thức biểu diễn mong muốn | Tỷ lệ lựa chọn (%) |
| :--- | :--- |
| Trực tiếp trong giờ học trực tuyến (In-class) | 59,5% |
| Quay video/ghi âm nộp ngoài giờ (Outside class) | 40,5% |
  • 85% sinh viên khảo sát bày tỏ nguyện vọng tiếp tục tham gia hoạt động đóng vai trong các lớp học nói trực tuyến, chứng minh lợi ích tổng thể vượt trội hơn các rào cản kỹ thuật.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị (CHAPTER 5: CONCLUSION AND SUGGESTION)

Chương 5 tóm lược kết quả nghiên cứu, đối chiếu mức độ tương đồng với các nghiên cứu tiền nhiệm và đưa ra các khuyến nghị thực tiễn nhằm khắc phục điểm yếu của phương pháp đóng vai trực tuyến. Đồng thời, tác giả nêu rõ giới hạn của đề tài về quy mô mẫu và phương pháp nghiên cứu.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Khẳng định tính hiệu quả và sự đón nhận: 94,5% sinh viên công nhận đóng vai giúp nâng cao năng lực nói trực tuyến; 88% sinh viên yêu thích và 85% mong muốn tiếp tục áp dụng phương pháp này. Hình thức đóng vai bán cấu trúc (semi-scripted) được ưa chuộng nhất (41%) vì cân bằng được giữa tính định hướng và không gian sáng tạo.
  2. Nhận diện đầy đủ 8 nhóm rào cản thực tế: Khóa luận chỉ ra 8 khó khăn chính mà sinh viên gặp phải gồm: hạn chế cử chỉ/ngôn ngữ cơ thể, trở ngại trong việc nhận xét đánh giá bạn học, sự suy giảm khả năng động não do lệ thuộc mạng Internet, sự cố công nghệ/kết nối, khó khăn khi thảo luận nhóm, sự phân tâm từ môi trường, giảm sút động lực tương tác và khó khăn trong truyền tải cảm xúc.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với sinh viên:
    • Tận dụng tối đa các tín hiệu phi ngôn ngữ trong phạm vi khung hình webcam: duy trì giao tiếp bằng mắt (eye contact) trực diện vào ống kính máy ảnh, sử dụng nét mặt và cử chỉ tay rõ ràng.
    • Xây dựng thói quen ghi chú (note-taking) trong giờ học để duy trì sự tập trung và nắm bắt ý chính bài giảng.
    • Nâng cao kỹ năng xử lý sự cố công nghệ cơ bản (ICT skills) để chủ động kiểm tra micro, thiết bị hoặc chuyển đổi sang khung trò chuyện (chatbox) khi gặp lỗi âm thanh.
    • Chủ động tự động não ý tưởng (brainstorming) trước khi tra cứu tài liệu nhằm tránh sao chép thụ động, đồng thời luyện tập kỹ lưỡng với bạn diễn trước khi trình bày.
  • Đối với giảng viên:
    • Lựa chọn các chủ đề thực tế, hấp dẫn và quen thuộc với đời sống sinh viên (xã hội học, dinh dưỡng, tiếp thị, khoa học hành vi).
    • Phân bổ linh hoạt các dạng bài tập đóng vai phù hợp với trình độ người học; ưu tiên dạng bán cấu trúc cho các chủ đề giao tiếp thường nhật.

Đóng góp của đề tài

Nghiên cứu bổ sung nguồn dữ liệu thực nghiệm về việc triển khai kỹ thuật đóng vai trong môi trường E-learning tại một trường đại học công lập Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi số bắt buộc do dịch bệnh. Khóa luận cung cấp bức tranh cân bằng giữa cả mặt tích cực lẫn mặt hạn chế kỹ thuật, làm cơ sở thực chứng để giảng viên ngoại ngữ tối ưu hóa thiết kế hoạt động giảng dạy kỹ năng nói trực tuyến.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Về quy mô mẫu khảo sát: Khảo sát được thực hiện trên 200 sinh viên năm hai Khoa Ngoại ngữ - IUH, con số này chỉ chiếm khoảng 1/5 tổng số khoảng 1.000 sinh viên năm hai của khoa tại thời điểm nghiên cứu.
  • Về phương pháp nghiên cứu: Đề tài chỉ sử dụng thuần túy phương pháp định lượng thông qua bảng hỏi trắc nghiệm, chưa kết hợp phương pháp định tính (phỏng vấn sâu sinh viên hoặc dự giờ lớp học) để thu thập các giải pháp cá nhân hóa chuyên sâu từ trải nghiệm thực tế của người học.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát cho toàn bộ sinh viên các khóa khác nhau tại FFL-IUH và áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) để nâng cao tính đại diện và chiều sâu của các giải pháp đề xuất.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  1. Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Nắm vững cấu trúc trình bày một khóa luận cử nhân định lượng chuẩn mực, phương pháp phân loại và kỹ thuật thực hành các dạng đóng vai (scripted, semi-scripted, non-scripted), cũng như cách xử lý số liệu khảo sát bằng biểu đồ Excel.
  2. Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nói tiếng Anh (EFL/ESL): Tham khảo số liệu thị hiếu của sinh viên đối với các chủ đề thảo luận và nền tảng học tập trực tuyến (Zoom, MS Teams), từ đó có căn cứ điều chỉnh thời lượng, hình thức giao bài tập (trực tiếp trên lớp hoặc nộp video ghi âm) cho phù hợp với tâm lý người học.
  3. Các nhà nghiên cứu về Giáo dục trực tuyến (E-learning): Kế thừa khung lý thuyết về các thành tố kỹ năng nói và bảng hỏi khảo sát rào cản tâm lý, kỹ thuật trong môi trường lớp học ảo.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên mẫu khảo sát bao nhiêu sinh viên và thuộc đối tượng nào?

Khảo sát được thực hiện trên cỡ mẫu gồm đúng 200 sinh viên năm hai chuyên ngành tiếng Anh (Cohort 2018–2022) tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (FFL-IUH).

2. Dạng hoạt động đóng vai nào được sinh viên yêu thích nhất trong học trực tuyến?

Theo kết quả khảo sát tại Bảng 4.1, dạng đóng vai theo kịch bản bán cấu trúc (semi-scripted role-play) được sinh viên yêu thích nhất với tỷ lệ 41%, tiếp theo là đóng vai có sẵn kịch bản (fully-scripted) với 30% và đóng vai không kịch bản (non-scripted) với 29%.

3. Đâu là rào cản lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi đóng vai trong lớp học nói trực tuyến?

Rào cản lớn nhất được ghi nhận là sự hạn chế về ngôn ngữ cơ thể và cử chỉ (limitation of body language), với hơn 75% sinh viên đồng thuận (trong đó có 121 sinh viên đồng ý và 35 sinh viên hoàn toàn đồng ý).

4. Tỷ lệ sinh viên mong muốn tiếp tục học nói qua kỹ thuật đóng vai trực tuyến là bao nhiêu?

Có 85% sinh viên tham gia khảo sát bày tỏ mong muốn tiếp tục tham gia các hoạt động đóng vai trong các lớp học nói trực tuyến, trong khi 15% còn lại lựa chọn không tiếp tục.

5. Những nền tảng phần mềm nào được sinh viên sử dụng nhiều nhất để học nói trực tuyến?

Hai nền tảng phổ biến nhất là Zoom Meeting (chiếm 69,5% với 139 phiếu bình chọn) và Microsoft Teams (chiếm 57,5% với 115 phiếu bình chọn).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Kiều Diễm đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và cung cấp minh chứng định lượng rõ ràng về việc ứng dụng kỹ thuật đóng vai trong các lớp học nói tiếng Anh trực tuyến tại Khoa Ngoại ngữ - IUH. Kết quả cho thấy phương pháp đóng vai giúp cải thiện đáng kể năng lực giao tiếp, tăng phản xạ, tạo động lực và nâng cao kỹ năng công nghệ cho sinh viên. Dù còn tồn tại các rào cản về đường truyền kỹ thuật và giới hạn ngôn ngữ cơ thể qua màn hình, các khuyến nghị cụ thể dành cho giảng viên và người học trong khóa luận đóng vai trò là cơ sở hữu ích để tối ưu hóa chất lượng dạy và học ngoại ngữ trực tuyến.