Đề tài: Phân tích hoạt động kinh doanh XBP tại Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội

Phân tích hoạt động kinh doanh tại NXB ĐHQG Hà Nội, đi sâu vào thực trạng, đánh giá ưu nhược điểm và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh kinh doanh NXB ĐHQG Hà Nội Vị thế Sứ mệnh

Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội (NXB ĐHQG Hà Nội), hay VNU Press, được thành lập năm 1995 với sứ mệnh cốt lõi là phát triển nguồn học liệu chất lượng cao, phục vụ trực tiếp cho hoạt động đào tạo và nghiên cứu khoa học. Trải qua gần ba thập kỷ, NXB đã khẳng định vị thế là một trong những đơn vị xuất bản khoa học và tri thức hàng đầu Việt Nam. Các ấn phẩm chủ lực bao gồm hệ thống giáo trình đạt chuẩn, sách chuyên khảo, sách tham khảo chuyên sâu, phục vụ không chỉ cho sinh viên và giảng viên trong hệ thống ĐHQGHN mà còn cho toàn bộ hệ thống giáo dục đại học cả nước. Mô hình kinh doanh NXB ĐHQG Hà Nội tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm học thuật có giá trị cao, biên tập công phu và được kiểm định bởi hội đồng khoa học uy tín. Điều này tạo nên năng lực cạnh tranh của nhà xuất bản dựa trên chất lượng nội dung và thương hiệu học thuật. Tuy nhiên, mô hình này cũng đối mặt với thách thức từ thị trường sách giáo trình đại học ngày càng cạnh tranh và sự thay đổi trong thói quen đọc của độc giả. Phân tích hoạt động kinh doanh của NXB ĐHQG Hà Nội cho thấy một đơn vị có nền tảng vững chắc nhưng cần có những bước chuyển mình mạnh mẽ để thích ứng với bối cảnh mới, đặc biệt là trong kỷ nguyên số. Việc đánh giá khách quan thực trạng và tìm kiếm giải pháp đột phá là yêu cầu cấp thiết để duy trì và phát triển vị thế dẫn đầu.

1.1. Lịch sử hình thành và vai trò trong ngành xuất bản

Thành lập theo Quyết định số 3408/QĐ-VHTT ngày 16/11/1995, NXB ĐHQG Hà Nội ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu cấp thiết về tài liệu học tập và nghiên cứu chuẩn mực. Vai trò của NXB không chỉ dừng lại ở việc cung cấp sách giáo khoa, mà còn là nơi truyền bá các công trình khoa học đỉnh cao, các sản phẩm nghiên cứu chuyên sâu thuộc nhiều lĩnh vực. NXB hoạt động như một đơn vị sự nghiệp trực thuộc ĐHQGHN, chịu trách nhiệm xuất bản giáo trình, sách chuyên khảo và các tài liệu khác. Với đội ngũ biên tập viên chuyên môn cao và mạng lưới cộng tác viên là các giáo sư, nhà khoa học hàng đầu, các ấn phẩm của NXB luôn được đánh giá cao về hàm lượng tri thức và độ chính xác. Vị thế của NXB trong ngành xuất bản sách Việt Nam được củng cố vững chắc, nằm trong top 10 NXB hoạt động hiệu quả nhất. Đây là nền tảng quan trọng để NXB tiếp tục thực hiện sứ mệnh nâng cao dân trí và phục vụ sự nghiệp giáo dục quốc gia.

1.2. Phân tích cơ cấu tổ chức và nguồn nhân lực ngành xuất bản

Cơ cấu tổ chức của NXB ĐHQG Hà Nội được xây dựng theo mô hình chuyên môn hóa, bao gồm Ban Giám đốc và các phòng ban chức năng như Kế hoạch - Tài chính, Nhân sự, các phòng biên tập chuyên ngành. Theo số liệu phân tích giai đoạn 2013-2014 trong khóa luận của Nguyễn Thị Thu Huyền, NXB có sự gia tăng về số lượng lao động từ 26 người (năm 2013) lên 29 người (năm 2014). Sự thay đổi này tập trung vào việc tăng cường nhân viên bán hàng, cho thấy nỗ lực mở rộng hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn chỉ ra rằng hiệu quả hoạt động VNU Press về mặt sử dụng lao động chưa tối ưu. Cụ thể, năng suất lao động (NSLĐ) bình quân trên một lao động lại có xu hướng giảm. Vấn đề nguồn nhân lực ngành xuất bản không chỉ nằm ở số lượng mà còn ở chất lượng và cách thức quản trị. Việc đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ biên tập viên, kỹ thuật viên và nhân viên kinh doanh là yếu tố sống còn để NXB có thể cạnh tranh và phát triển bền vững trong bối cảnh mới.

II. Phân tích SWOT NXB ĐHQG Hà Nội Thách thức Cơ hội

Việc thực hiện một phân tích SWOT NXB ĐHQG Hà Nội là cần thiết để nhận diện rõ các yếu tố nội tại và ngoại cảnh ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. Về điểm mạnh (Strengths), NXB sở hữu thương hiệu uy tín gắn liền với ĐHQGHN, một đội ngũ chuyên gia và cộng tác viên chất lượng cao, cùng nguồn bản thảo học thuật dồi dào. Điểm yếu (Weaknesses) tồn tại ở khâu quản trị nhà xuất bản còn mang nặng tính hành chính, chưa thực sự linh hoạt với cơ chế thị trường. Dữ liệu từ năm 2014 cho thấy tình trạng hàng tồn kho tăng cao (tăng 139,42% so với 2013), trong khi doanh thu ngành xuất bản sách của đơn vị chỉ tăng 105,98%, cho thấy sự mất cân đối giữa sản xuất và tiêu thụ. Cơ hội (Opportunities) lớn nhất đến từ xu hướng xuất bản điện tử Việt Nam và nhu cầu ngày càng tăng về tri thức chuyên sâu. Thách thức (Threats) đến từ năng lực cạnh tranh của nhà xuất bản khác, đặc biệt là các công ty sách tư nhân năng động và sự thay đổi trong chính sách vĩ mô. Vấn đề vi phạm bản quyền trên không gian mạng cũng là một mối đe dọa lớn cần có giải pháp.

2.1. Đánh giá năng lực cạnh tranh trong thị trường biến động

Trong bối cảnh cả nước có 64 nhà xuất bản, năng lực cạnh tranh của nhà xuất bản ĐHQG Hà Nội đối mặt với áp lực lớn. Đối thủ không chỉ là các NXB truyền thống như NXB Giáo dục, NXB Trẻ mà còn là các công ty sách tư nhân. Các đơn vị này có lợi thế về sự linh hoạt trong chiến lược marketing cho nhà xuất bản, khả năng nắm bắt thị hiếu nhanh nhạy và tối ưu hóa chi phí hiệu quả. Lợi thế cạnh tranh của NXB ĐHQG Hà Nội nằm ở mảng sách học thuật và chuyên khảo, nơi đòi hỏi uy tín và chuyên môn sâu. Tuy nhiên, thị trường sách giáo trình đại học cũng đang bị phân mảnh, khi nhiều trường đại học tự chủ trong việc xây dựng và xuất bản học liệu riêng. Để duy trì vị thế, NXB cần tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm độc đáo, có giá trị cao mà các đối thủ khó sao chép, đồng thời cải tiến kênh phân phối sách để tiếp cận độc giả hiệu quả hơn.

2.2. Vấn đề tối ưu hóa chi phí xuất bản và quản lý tồn kho

Phân tích báo cáo kinh doanh giai đoạn 2013-2014 cho thấy một thách thức lớn trong việc tối ưu hóa chi phí xuất bản. Chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí bán hàng đều có xu hướng tăng. Đặc biệt, tốc độ tăng của hàng tồn kho (139,42%) cao hơn nhiều so với tốc độ tăng doanh thu (105,98%) là một dấu hiệu đáng báo động. Tình trạng này gây ứ đọng vốn, tăng chi phí lưu kho và làm giảm hiệu quả sử dụng vốn. Nguyên nhân có thể đến từ việc dự báo nhu cầu thị trường chưa chính xác hoặc chiến lược phát hành sách chưa đủ mạnh. Việc áp dụng các mô hình quản lý hiện đại như in theo yêu cầu (Print-on-Demand) hoặc phân tích dữ liệu lớn để dự báo xu hướng có thể là giải pháp hữu hiệu. Đồng thời, NXB cần rà soát lại toàn bộ quy trình từ biên tập, in ấn đến phát hành để cắt giảm những chi phí không cần thiết, nâng cao lợi nhuận trên từng đầu sách.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động VNU Press 2024

Để nâng cao hiệu quả hoạt động VNU Press, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược, tập trung vào việc hiện đại hóa quy trình và tối ưu hóa nguồn lực. Trước hết, cần xây dựng một chiến lược phát hành sách linh hoạt, kết hợp giữa các kênh truyền thống và hiện đại. Thay vì chỉ dựa vào hệ thống nhà sách, NXB cần đẩy mạnh bán hàng qua các sàn thương mại điện tử, website riêng và các nền tảng mạng xã hội. Việc này không chỉ giúp mở rộng thị trường mà còn thu thập được dữ liệu khách hàng quý giá. Thứ hai, quản trị nhà xuất bản cần được cải tiến theo hướng chuyên nghiệp hơn. Cần áp dụng các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) cho từng bộ phận, từ biên tập, marketing đến kinh doanh. Đặc biệt, cần có một cơ chế lương thưởng gắn liền với hiệu quả công việc để khuyến khích sự nỗ lực và sáng tạo của nhân viên. Theo phân tích từ khóa luận năm 2015, tốc độ tăng quỹ lương (4%) đã cao hơn tốc độ tăng NSLĐ (giảm 8.2%), cho thấy sự bất hợp lý cần được điều chỉnh. Cuối cùng, việc đa dạng hóa sản phẩm, không chỉ tập trung vào sách in mà còn phát triển các dịch vụ liên quan như biên tập, cấp phép xuất bản, tổ chức hội thảo khoa học sẽ tạo ra nguồn doanh thu mới, giảm sự phụ thuộc vào mảng kinh doanh truyền thống.

3.1. Tái cấu trúc kênh phân phối sách và chiến lược Marketing

Một trong những yếu tố then chốt để tăng doanh thu là cải tổ hệ thống kênh phân phối sách. NXB cần giảm sự phụ thuộc vào các nhà phân phối trung gian và xây dựng kênh bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng (D2C). Việc phát triển một website thương mại điện tử mạnh mẽ, tích hợp các công cụ thanh toán tiện lợi và chính sách vận chuyển hấp dẫn là ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, chiến lược marketing cho nhà xuất bản cần được đầu tư bài bản. Thay vì marketing thụ động, cần áp dụng digital marketing một cách chuyên sâu: SEO cho các đầu sách trên website, quảng cáo trên Google và mạng xã hội, email marketing để chăm sóc khách hàng cũ, và hợp tác với các KOCs/KOLs trong lĩnh vực học thuật để giới thiệu sách. Việc tổ chức các buổi ra mắt sách, tọa đàm trực tuyến cũng là cách hiệu quả để tạo tiếng vang và kết nối trực tiếp với độc giả.

3.2. Phương pháp quản trị nhà xuất bản hiện đại và hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả, phương pháp quản trị nhà xuất bản phải chuyển từ mô hình hành chính sang mô hình doanh nghiệp hiện đại. Điều này bao gồm việc áp dụng công nghệ vào quản lý, từ hệ thống ERP để quản lý nguồn lực, CRM để quản lý quan hệ khách hàng, đến các phần mềm quản lý dự án xuất bản. Việc ra quyết định cần dựa trên dữ liệu (data-driven) thay vì kinh nghiệm chủ quan. Ví dụ, quyết định số lượng in cho một đầu sách cần dựa trên phân tích dữ liệu bán hàng của các sách cùng thể loại, khảo sát nhu cầu thị trường và các đơn đặt hàng trước. Ngoài ra, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp cởi mở, khuyến khích đổi mới sáng tạo và trao quyền cho nhân viên sẽ giúp giải phóng tiềm năng của nguồn nhân lực ngành xuất bản, từ đó tạo ra những đột phá trong cả nội dung và kinh doanh.

IV. Chuyển đổi số trong ngành xuất bản Hướng đi tất yếu

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số trong ngành xuất bản không còn là lựa chọn mà là con đường bắt buộc để tồn tại và phát triển. Đối với NXB ĐHQG Hà Nội, chuyển đổi số mở ra cơ hội to lớn để tiếp cận một thị trường rộng lớn hơn và đa dạng hóa sản phẩm. Trọng tâm của quá trình này là phát triển mảng xuất bản điện tử, bao gồm sách điện tử (ebook), sách nói (audiobook) và các tạp chí khoa học trực tuyến. Việc nắm bắt xu hướng xuất bản điện tử Việt Nam sẽ giúp NXB đáp ứng nhu cầu của thế hệ độc giả mới, những người quen thuộc với việc đọc trên các thiết bị di động. Chuyển đổi số không chỉ dừng lại ở sản phẩm, mà còn phải được áp dụng trong toàn bộ chuỗi giá trị: từ khâu nhận bản thảo, biên tập, chế bản đến marketing và phân phối. Việc xây dựng một nền tảng số hóa toàn diện sẽ giúp tối ưu hóa chi phí xuất bản, rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường và nâng cao trải nghiệm của cả tác giả và độc giả. Đây là một khoản đầu tư chiến lược cho tương lai.

4.1. Nắm bắt xu hướng xuất bản điện tử Việt Nam và E book

Thị trường sách điện tử tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Nắm bắt xu hướng xuất bản điện tử Việt Nam là cơ hội để NXB ĐHQG Hà Nội mở rộng tệp độc giả và tạo ra nguồn doanh thu mới bền vững. NXB cần xây dựng một chiến lược phát triển E-book bài bản, bắt đầu từ việc số hóa các đầu sách best-seller và các giáo trình cốt lõi. Cần phát triển ứng dụng đọc sách riêng hoặc hợp tác với các nền tảng phân phối E-book lớn như Waka, Fonos. Mô hình kinh doanh có thể linh hoạt, từ bán lẻ từng cuốn, cho thuê theo tháng (subscription), đến cung cấp quyền truy cập cho các thư viện đại học. Việc này không chỉ giúp giảm chi phí in ấn và lưu kho mà còn giải quyết được vấn đề bản quyền sách hiệu quả hơn thông qua các công nghệ DRM (Digital Rights Management).

4.2. Giải quyết vấn đề bản quyền sách trong môi trường số

Vấn đề bản quyền sách là một thách thức lớn khi chuyển sang môi trường số. Nạn sao chép và phát tán trái phép các ấn phẩm điện tử có thể gây thiệt hại nghiêm trọng về doanh thu và uy tín của NXB. Để giải quyết vấn đề này, NXB ĐHQG Hà Nội cần áp dụng đồng bộ các giải pháp. Về mặt công nghệ, cần tích hợp các công nghệ chống sao chép (DRM) mạnh mẽ vào các sản phẩm E-book và nền tảng phân phối. Về mặt pháp lý, cần xây dựng quy trình pháp lý chặt chẽ để xử lý các trường hợp vi phạm, phối hợp với các cơ quan chức năng để gỡ bỏ các nội dung lậu. Về mặt truyền thông, cần đẩy mạnh việc tuyên truyền, nâng cao nhận thức của độc giả về tầm quan trọng của việc tôn trọng bản quyền và sử dụng các sản phẩm hợp pháp. Bảo vệ được bản quyền chính là bảo vệ tài sản trí tuệ của tác giả và nền tảng phát triển của nhà xuất bản.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ Ý NGHĨA CỦA VIỆC PHÂN TÍCH HOẠT ĐỘNG KINH DOANH XBP ĐỐI VỚI NXB ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI 1.Nhận thức chung về phân tích hoạt động kinh doanh XBP 1. Khái niệm và đối tượng của phân tích kinh doanh 1. Khái niệm Phân tích hiểu theo nghĩa chung nhất là sự chia nhỏ sự vật, hiện tượng trong mối quan hệ hữu cơ giữa các bộ phận cấu thành của sự vật, hiện tượng đó. Trong lĩnh vực tự nhiên, với việc chia nhỏ này được tiến hành với các vật thể bằng phương tiện cụ thể.Trong lĩnh vực kinh tế xã hội, các hiện tượng cần phân tích chỉ tồn tại bằng những khái niệm trừu tượng.

Do đó, việc phân tích phải được thực hiện bằng những phương pháp trừu tượng.Mác đã chỉ ra rằng: " Khi phân tích các hình thái kinh tế xã hội thì không thể sử dụng hoặc kính hiển vi, hoặc những phản ứng hoá học. Lực lượng của trừu tượng phải thay thế cái này hoặc cái kia". Phân tích kinh doanh là việc phân chia các hiện tượng, các quá trình và các kết quả kinh doanh thành nhiều bộ phận cấu thành.Trên cơ sở đó, bằng các phương pháp liên hệ, so sánh, đối chiếu và tổng hợp lại nhằm rút ra tính quy luật và xu hướng phát triển của các hiện tượng nghiên cứu. Như vậy, phân tích kinh doanh là đi sâu nghiên cứu nội dung, kết cấu và những mối quan hệ qua lại giữa những số liệu biểu hiện hoạt động sản xuất kinh doanh cuả doanh nghiệp bằng những phương pháp khoa học nhằm thấy được chất lượng hoạt động, nguồn năng lực sản xuất tiềm tàng, trên cơ sở đó đề ra những phương án mới và biện pháp khai thác có hiệu quả mọi nguồn lực của Sinh viên thực hiện: Nguyễn Thị Thu Huyền Page 8 Trường Đại học Văn hóa Hà Nội Giảng viên hướng dẫn: Th.S Nguyễn Phương Hoa doanh nghiệp.

Phân tích kinh doanh với tư cách là một hoạt động thực tiễn nó là một giai đoạn của quá trình quản lý, là cơ sở đề ra quyết định quản lý đúng đắn (Bởi vì quá trình quản lý bao gồm: thu thập thông tin – xử lý thông tin – phân tích thông tin – ra quyết định quản lý). Phân tích kinh doanh với tư cách là một môn khoa học, là hệ thống những kiến thức khoa học có đối tượng nghiên cứu, các phương pháp nghiên cứu riêng. Tóm lại, phân tích kinh doanh là quá trình nhận thức và cải tạo hoạt động kinh doanh một cách tự giác và có ý thức, phù hợp với điều kiện cụ thể và với yêu cầu của các quy luật kinh tế khách quan nhằm đem lại hiệu quả kinh doanh cao hơn. Đối tượng Phân tích kinh doanh gắn liền với mọi hoạt động sản xuất kinh doanh của con người.

Tuy nhiên, trong điều kiện sản xuất kinh doanh chưa phát triển, yêu cầu thông tin cho quản lý chưa nhiều, chưa phức tạp, công việc phân tích cũng được tiến hành chỉ là những phép tính cộng trừ giản đơn. Khi nền kinh tế càng phát triển, những đòi hỏi về quản lý nền kinh tế quốc dân không ngừng tăng lên.Để đáp ứng yêu cầu quản lý kinh doanh ngày càng cao và phức tạp, phân tích kinh doanh được hình thành và ngày càng hoàn thiện với hệ thống lý luận độc lập. Quá trình đó hoàn toàn phù hợp với yêu cầu khách quan của sự phát triển các bộ môn khoa học. F Ănghen đã chỉ rõ: "Nếu một hình thái vận động là do một hình thái vận động khác phát triển lên những phản ánh của nó, tức là những ngành khoa học khác cũng phải từ ngành này phát triển ra một ngành khác một cách tất yếu".

Là một môn khoa học kinh tế độc lập, phân tích kinh doanh có đối tượng nghiên riêng. Nói chung lĩnh vực nghiên cứu của phân tích kinh doanh không nằm ngoài các hoạt động sản xuất kinh doanh như là một hiện tượng kinh tế xã Sinh viên thực hiện: Nguyễn Thị Thu Huyền Page 9 Trường Đại học Văn hóa Hà Nội Giảng viên hướng dẫn: Th.S Nguyễn Phương Hoa hội đặc biệt. Để phân chia tổng hợp, và đánh giá các hiện tượng của hoạt động kinh doanh, đối tượng nghiên cứu của phân tích kinh doanh là những kết quả kinh doanh cụ thể được biểu hiện bằng các chỉ tiêu kinh tế, với sự tác động của các nhân tố kinh tế. Như vậy, đối tượng của phân tích kinh doanh là diện biến và kết quả của quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp dưới tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến diễn biến và kết quả của quá trình sản xuất kinh doanh đó.

Kết quả kinh doanh thuộc đối tượng phân tích có thể là kết quả riêng biệt của từng khâu, từng giai đoạn của quá trình sản xuất kinh doanh như: mua hàng, bán hàng…hoặc cũng có thể là kết quả tổng hợp của cả một quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp – đó là kết quả tài chính của doanh nghiệp. Vì vậy phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh phải thường xuyên kiểm tra, đánh giá mọi diễn biến và kết quả của quá trình sản xuất kinh doanh, như: đánh giá tình hình sử dụng lao động, vật tư, tài sản cố định, tình hình chi phí sản xuất, tiêu thụ, tài chính, tình hình chấp hành các chế độ chính sách của nhà nước…Chỉ có thông qua những công tác như vậy, lãnh đạo các doanh nghiệp mới đề ra các giải pháp nhằm khai thác khả năng tiềm tàng, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh, và để đáp ứng yêu cầu trong cơ chế hiện nay đó là sản xuất kinh doanh phải bỏ ra với chi phí thấp nhất nhưng mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất.2 Nội dung của hoạt động phân tích kinh doanh 1.1Phân tích các chỉ tiêu về kết quả kinh doanh Kết quả kinh doanh có thể là kết quả của từng khâu riêng biệt như kết quả mua hàng, kết quả sản xuất, kết quả bán hàng…Hay có thể là kết quả tổng hợp của quá trình kinh doanh: kết quả tài chính. Khi phân tích kết quả kinh doanh người ta hướng vào kết quả thực hiện các định hướng, mục tiêu kế hoạch, phương án đặt ra. Trong phân tích, kết quả kinh doanh được biểu hiện bằng các chỉ tiêu kinh tế.

Đó là sự xác định về nội dung và phạm vi của kết quả kinh doanh. Nội dung Sinh viên thực hiện: Nguyễn Thị Thu Huyền Page 10 Trường Đại học Văn hóa Hà Nội Giảng viên hướng dẫn: Th.S Nguyễn Phương Hoa chủ yếu của phân tích là các chỉ tiêu kết quả kinh doanh như: doanh thu bán hàng, giá trị sản xuất, giá thành, lợi nhuận…Tuy nhiên, các chỉ tiêu kết quả kinh doanh luôn luôn được phân tích trong mối quan hệ với các điều kiện (yếu tố) của quá trình kinh doanh như: lao động, vật tư, tiền vốn… Khi phân tích cần hiểu rõ ranh giới giữa chỉ tiêu số lượng và chỉ tiêu chất lượng. Chỉ tiêu số lượng phản ánh lên quy mô kết quả hay điều kiện kinh doanh như: doanh thu, lao động, vốn, diện tích…Ngược lại, chỉ tiêu chất lượng phản ánh lên hiệu suất kinh doanh hoặc hiệu suất sử dụng các yếu tố kinh doanh như: giá thành đơn vị, tỷ suất chi phí, doanh lợi, năng suất lao động… Tùy mục đích phân tích, cần sử dụng các loại chỉ tiêu khác nhau: chỉ tiêu tuyệt đối, chỉ tiêu tương đối, chỉ tiêu bình quân. Chỉ tiêu tuyệt đối dùng để đánh giá quy mô kết quả kinh doanh hay điều kiện kinh doanh.

Chỉ tiêu tương đối dùng trong phân tích các mối quan hệ giữa các bộ phận, các quan hệ kết cấu, quan hệ tỷ lệ và xu hướng phát triển…Chỉ tiêu bình quân là dạng đặc biệt của chỉ tiêu tuyệt đối, nhằm phản ánh trình độ phổ biến của hiện tượng nghiên cứu như: doanh thu bán hàng bình quân một nhân viên, thu nhập bình quân một lao động, chi phí sản xuất bình quân một sản phẩm… Chú ý: - Kết quả kinh doanh được biểu hiện bằng các chỉ tiêu kinh tế, bởi các chỉ tiêu kinh tế phản ánh nội dung và phạm vi của các kết quả kinh doanh. - Cần phân biệt chỉ tiêu với trị số của chỉ tiêu: Ví dụ, ta nói doanh thu bán hàng của nhà sách H năm 2014 đạt 15 tỷ đồng, thì: Nội dung kinh tế của kết quả kinh doanh là doanh thu bán hàng, phạm vi của kết quả kinh doanh là nhà sách H năm 2014. Doanh thu bán hàng là chỉ tiêu kinh tế, 15 tỷ đồng là trị số của chỉ tiêu doanh thu bán hàng. Như vậy, để phân tích kết quả kinh doanh, cần phải xây dựng hệ thống chỉ tiêu phân tích tương đối hoàn chỉnh với những phân hệ chỉ tiêu khác nhau, nhằm biểu hiện được tính đa dạng và phức tạp của nội dung phân tích.

Sinh viên thực hiện: Nguyễn Thị Thu Huyền Page 11 Trường Đại học Văn hóa Hà Nội Giảng viên hướng dẫn: Th.S Nguyễn Phương Hoa 1. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh và mối quan hệ của các nhân tố với chỉ tiêu phân tích. Phân tích hoạt động kinh doanh không chỉ dừng lại ở việc đánh giá kết quả kinh doanh thông qua các chỉ tiêu kinh tế mà còn đi sâu nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh biểu hiện trên các chỉ tiêu đó. Một cách chung nhất, nhân tố là những yếu tố bên trong của mỗi hiện tượng, quá trình…và mỗi biến động của nó tác động trực tiếp hay gián tiếp đến kết quả biểu hiện trên các chỉ tiêu.

Ví dụ: doanh thu bán hàng phụ thuộc vào lượng hàng bán ra, giá cả bán ra và cơ cấu mặt hàng có giá bán ra khác nhau. Đến lượt mình khối lượng hàng hóa bán ra, kết cấu hàng hóa bán ra lại chịu tác động bởi nhiều yếu tố khách quan, chủ quan khác nữa. Các nhân tố ảnh hưởng có thể phân thành nhiều loại khác nhau trên các góc độ khác nhau. Trước hết theo tính tất yếu của nhân tố, có thể phân thành 2 loại: nhân tố chủ quan và nhân tố khách quan.

Nhân tố chủ quan là loại nhân tố thường phát sinh và tác động như một yêu cầu tất yếu, không phụ thuộc vào chủ thể tiến hành hoạt động kinh doanh. Kết quả hoạt động của một doanh nghiệp có thể chịu tác động bởi các nhân tố khách quan như: sự phát triển của lực lượng sản xuất xã hội, luật pháp chế độ chính sách kinh tế xã hội của Nhà nước, môi trường vị trí kinh tế xã hội, tiến bộ khoa học kỹ thuật ứng dụng. Các nhân tố này làm cho giá cả hàng hóa, giá cả chi phí, giá cả dịch vụ thay đổi, thuế suất, lãi suất, thuế tiền lương tối thiểu hay trung bình…cũng thay đổi theo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ