Phân tích tác động nhân tố đến Khả năng Thanh toán Ngành Hàng không Việt Nam - Luận văn ThS

Phân tích khả năng thanh toán ngành hàng không. Đánh giá chi tiết các chỉ số tài chính, rủi ro và triển vọng của các hãng hàng không. Xem ngay!

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT LUẬN VĂN THẠC sĩ

ABSTRACT

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIÊU

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của vấn đề nghiên cứu

1.7. Cấu trúc luận văn

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan nghiên cứu

2.1.1. Các nghiên cứu nước ngoài

2.1.2. Các nghiên cứu trong nước

2.1.3. Xác lập vấn đề nghiên cứu

2.2. Lý thuyết giải thích cấu trúc kỳ hạn nợ

2.3. Lý thuyết về rủi ro thanh khoản

2.4. Khả năng thanh toán và các nhân tố ảnh hưởng

2.4.1. Khả năng thanh toán và đo lường khả năng thanh toán

2.4.2. Các nhân tố tác động đến khả năng thanh toán

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.1.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu

3.2.1. Giả thuyết nghiên cứu

3.2.2. Mô hình nghiên cứu

3.3. Dữ liệu nghiên cứu

3.3.1. Thu thập dữ liệu nghiên cứu

3.3.2. Phân tích dữ liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Tổng quan về các công ty thuộc ngành Hàng không giao dịch trên sàn chứng khoán Việt Nam

4.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

4.1.2. Đặc điểm hoạt động kinh doanh và tổ chức bộ máy hoạt động quản lý

4.2. Kết quả nghiên cứu

4.2.1. Phân tích thống kê nghiên cứu mô tả

4.2.2. Phân tích tương quan

4.2.3. Kết quả hồi quy lựa chọn mô hình

4.3. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.3.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu của công ty

4.3.2. Về mức độ tác động của các nhân tố đến khả năng thanh toán

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Về kết quả nghiên cứu

5.2. Về những đóng góp của đề tài

5.3. Những hạn chế của đề tài

5.4. Về hướng nghiên cứu tương lai của đề tài

5.5. Một số khuyến nghị

5.5.1. Gia tăng quy mô doanh nghiệp để cải thiện khả năng thanh toán

5.5.2. Cải thiện và tối ưu hóa tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản

5.5.3. Tái cơ cấu doanh nghiệp

5.5.4. Gia tăng hiệu quả hoạt động

5.6. Kiến nghị với chính phủ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

LÝ LỊCH TRÍCH NGANG CỦA HỌC VIÊN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phân Tích Khả Năng Thanh Toán Ngành Hàng Không

Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan về khả năng thanh toán trong ngành hàng không, một lĩnh vực đặc biệt nhạy cảm với các biến động kinh tế vĩ mô và các cú sốc bên ngoài. Đánh giá khả năng thanh toán hàng không không chỉ đơn thuần là xem xét các chỉ số tài chính; nó còn là việc hiểu rõ cấu trúc vốn, dòng tiền và các yếu tố kinh doanh đặc thù của ngành. Ngành hàng không, với đặc thù chi phí cố định cao và biến động doanh thu lớn, luôn phải đối mặt với thách thức duy trì khả năng trả nợ và đáp ứng các nghĩa vụ tài chính. Rủi ro tài chính ngành hàng không luôn hiện hữu do sự phụ thuộc lớn vào giá nhiên liệu, tỷ giá hối đoái và tình hình kinh tế toàn cầu. Theo tài liệu nghiên cứu, giai đoạn 2019-2022 cho thấy sự ảnh hưởng rõ rệt của dịch Covid-19. Việc phân tích cẩn trọng báo cáo tài chính hàng không là rất quan trọng để nhà đầu tư đánh giá chính xác, quản lý rủi ro và nhà hoạch định chính sách có thể đưa ra các biện pháp hỗ trợ kịp thời.

1.1. Tầm Quan Trọng của Khả Năng Thanh Toán trong Hàng Không

Khả năng thanh toán là huyết mạch của mọi doanh nghiệp, và điều này đặc biệt đúng trong ngành hàng không. Các hãng hàng không phải đối mặt với chi phí cố định lớn, bao gồm chi phí thuê hoặc mua máy bay, chi phí nhiên liệu, chi phí nhân sự và chi phí bảo trì. Nếu một hãng hàng không không thể đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn và dài hạn, nó có thể phải đối mặt với nguy cơ phá sản. Ngoài ra, khả năng thanh toán còn ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn từ các nhà đầu tư và tổ chức tài chính. Một hãng hàng không có khả năng trả nợ ngành hàng không tốt sẽ dễ dàng hơn trong việc tiếp cận các nguồn vốn vay với lãi suất ưu đãi hơn.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Thanh Toán Hàng Không

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến khả năng thanh toán của một hãng hàng không. Các yếu tố bên ngoài bao gồm biến động giá nhiên liệu, tỷ giá hối đoái, tình hình kinh tế toàn cầu và các quy định của chính phủ. Các yếu tố bên trong bao gồm hiệu quả hoạt động, quản lý chi phí, cơ cấu vốn và chiến lược kinh doanh. Dịch Covid-19 là một ví dụ điển hình về một yếu tố bên ngoài có tác động tiêu cực đến khả năng thanh toán của ngành hàng không. Dịch bệnh đã làm giảm đáng kể nhu cầu đi lại bằng đường hàng không, khiến nhiều hãng hàng không phải đối mặt với tình trạng thua lỗ nghiêm trọng.

II. Thách Thức Rủi Ro Tài Chính Thanh Khoản Ngành Hàng Không

Ngành hàng không đối mặt với vô vàn thách thức liên quan đến rủi ro tài chính. Dòng tiền ngành hàng không thường xuyên biến động mạnh do tính mùa vụ và sự nhạy cảm với các sự kiện bất ngờ. Việc quản lý dòng tiền hiệu quả là yếu tố then chốt để duy trì khả năng thanh toán. Các hãng hàng không cần phải có kế hoạch dự phòng cho các tình huống xấu, chẳng hạn như tăng giá nhiên liệu hoặc giảm nhu cầu đi lại. Ngoài ra, việc quản lý nợ và đòn bẩy tài chính ngành hàng không cũng rất quan trọng để tránh tình trạng mất khả năng trả nợ. Tóm tắt luận văn Thạc sĩ của Phạm Thị Bạch Thùy chỉ ra sự quan trọng của việc kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời ngành hàng không để đảm bảo thanh toán.

2.1. Biến Động Dòng Tiền và Tính Mùa Vụ trong Ngành Hàng Không

Dòng tiền là yếu tố sống còn đối với bất kỳ doanh nghiệp nào, và ngành hàng không không phải là ngoại lệ. Các hãng hàng không phải đối mặt với sự biến động lớn trong dòng tiền do tính mùa vụ của nhu cầu đi lại bằng đường hàng không. Trong mùa cao điểm, các hãng hàng không có thể tạo ra doanh thu lớn, nhưng trong mùa thấp điểm, doanh thu có thể giảm đáng kể. Điều này đòi hỏi các hãng hàng không phải có khả năng quản lý dòng tiền một cách hiệu quả, đặc biệt là trong mùa thấp điểm.

2.2. Quản Lý Nợ và Đòn Bẩy Tài Chính Hiệu Quả

Việc quản lý nợ và đòn bẩy tài chính là một thách thức lớn đối với các hãng hàng không. Các hãng hàng không thường phải vay nợ để tài trợ cho việc mua hoặc thuê máy bay, đây là một khoản đầu tư lớn. Nếu một hãng hàng không vay quá nhiều nợ, nó có thể phải đối mặt với nguy cơ mất khả năng thanh toán. Do đó, các hãng hàng không cần phải quản lý nợ và đòn bẩy tài chính một cách thận trọng, đảm bảo rằng họ có đủ khả năng trả nợ.

2.3. Ảnh Hưởng Của Giá Nhiên Liệu và Tỷ Giá Hối Đoái

Giá nhiên liệutỷ giá hối đoái là hai yếu tố bên ngoài có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thanh toán của các hãng hàng không. Chi phí nhiên liệu thường chiếm một tỷ lệ lớn trong tổng chi phí hoạt động của một hãng hàng không. Nếu giá nhiên liệu tăng, các hãng hàng không có thể phải đối mặt với tình trạng thua lỗ. Tương tự, tỷ giá hối đoái cũng có thể ảnh hưởng đến chi phí của các hãng hàng không, đặc biệt là những hãng hàng không có nhiều hoạt động quốc tế.

III. Cách Phân Tích Chỉ Số Đánh Giá Khả Năng Thanh Toán Hàng Không

Phân tích khả năng thanh toán trong ngành hàng không đòi hỏi việc xem xét một loạt các chỉ số. Tỷ lệ thanh toán hiện hành hàng khôngtỷ lệ thanh toán nhanh hàng không cung cấp cái nhìn về khả năng trả nợ ngắn hạn. Phân tích các yếu tố cấu thành tỷ lệ thanh toán nhanh cũng quan trọng. Phân tích Dupont ngành hàng không giúp hiểu rõ các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời. Nợ trên vốn chủ sở hữu hàng không phản ánh mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính. Việc so sánh các chỉ số này với các đối thủ cạnh tranh và trung bình ngành là rất quan trọng.

3.1. Tỷ Lệ Thanh Toán Hiện Hành và Thanh Toán Nhanh

Hai chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng thanh toán ngắn hạn của một hãng hàng không là tỷ lệ thanh toán hiện hànhtỷ lệ thanh toán nhanh. Tỷ lệ thanh toán hiện hành đo lường khả năng của một hãng hàng không trong việc trả các khoản nợ ngắn hạn bằng tài sản ngắn hạn. Tỷ lệ thanh toán nhanh tương tự, nhưng nó loại trừ hàng tồn kho khỏi tài sản ngắn hạn, vì hàng tồn kho có thể không dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt.

3.2. Đánh Giá Dòng Tiền và Khả Năng Trả Lãi Vay

Ngoài các tỷ lệ thanh toán ngắn hạn, việc đánh giá dòng tiền và khả năng trả lãi vay cũng rất quan trọng. Các hãng hàng không cần phải có đủ dòng tiền để trang trải các chi phí hoạt động, trả nợ và đầu tư vào tương lai. Khả năng trả lãi vay cho thấy khả năng của một hãng hàng không trong việc trả lãi cho các khoản nợ của mình.

3.3. Phân Tích Dupont và Cơ Cấu Vốn

Phân tích Dupont là một công cụ hữu ích để hiểu rõ các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời của một hãng hàng không. Phân tích Dupont chia khả năng sinh lời thành ba thành phần: biên lợi nhuận, vòng quay tài sản và đòn bẩy tài chính. Cấu trúc vốn ngành hàng không (tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu) cho thấy mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính của một hãng hàng không. Một hãng hàng không có tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cao có thể phải đối mặt với nguy cơ mất khả năng thanh toán.

IV. Giải Pháp Quản Trị Rủi Ro Tài Chính Nâng Cao Thanh Toán

Để cải thiện khả năng thanh toán, các hãng hàng không cần tập trung vào quản trị rủi ro tài chính hàng không hiệu quả. Việc này bao gồm quản lý biến động giá nhiên liệu thông qua các công cụ phòng ngừa rủi ro, đa dạng hóa nguồn doanh thu, cắt giảm chi phí hoạt động và tối ưu hóa cấu trúc vốn. Dự báo tài chính ngành hàng không chính xác cũng đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch và đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt.

4.1. Quản Lý Rủi Ro Biến Động Giá Nhiên Liệu và Tỷ Giá

Như đã đề cập, biến động giá nhiên liệutỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thanh toán của các hãng hàng không. Để giảm thiểu rủi ro này, các hãng hàng không có thể sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro, chẳng hạn như hợp đồng tương lai và quyền chọn, để cố định giá nhiên liệu và tỷ giá hối đoái trong tương lai.

4.2. Đa Dạng Hóa Nguồn Doanh Thu và Cắt Giảm Chi Phí

Để cải thiện khả năng thanh toán, các hãng hàng không cần phải đa dạng hóa nguồn doanh thu và cắt giảm chi phí hoạt động. Điều này có thể bao gồm việc tăng cường doanh thu từ các dịch vụ phụ trợ, chẳng hạn như hành lý ký gửi và chỗ ngồi ưu tiên, cũng như cắt giảm chi phí nhiên liệu, chi phí nhân sự và chi phí bảo trì.

4.3. Tối Ưu Hóa Cấu Trúc Vốn và Dự Báo Tài Chính

Việc tối ưu hóa cấu trúc vốn cũng rất quan trọng để cải thiện khả năng thanh toán. Các hãng hàng không cần phải đảm bảo rằng họ có một cấu trúc vốn phù hợp với tình hình kinh doanh và khả năng trả nợ. Dự báo tài chính chính xác giúp các hãng hàng không lập kế hoạch và đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt.

V. Ứng Dụng Tác Động Covid 19 Kinh Nghiệm Các Hãng Hàng Không

Dịch Covid-19 ảnh hưởng đến khả năng thanh toán hàng không một cách sâu sắc. Nhiều hãng hàng không đã phải đối mặt với tình trạng thua lỗ nghiêm trọng và thậm chí phá sản. Tuy nhiên, một số hãng hàng không đã tìm ra cách để vượt qua khó khăn bằng cách cắt giảm chi phí, đàm phán lại các khoản nợ và huy động vốn từ các nhà đầu tư. Giá nhiên liệu ảnh hưởng đến khả năng thanh toán hàng không rất lớn và liên tục.

5.1. Phân Tích Tác Động của Đại Dịch Covid 19

Đại dịch Covid-19 đã gây ra một cuộc khủng hoảng chưa từng có trong ngành hàng không. Các biện pháp phong tỏa và hạn chế đi lại đã làm giảm đáng kể nhu cầu đi lại bằng đường hàng không, khiến nhiều hãng hàng không phải đối mặt với tình trạng thua lỗ nghiêm trọng.

5.2. Bài Học Kinh Nghiệm từ Các Hãng Hàng Không Thành Công

Một số hãng hàng không đã thành công trong việc vượt qua khó khăn do đại dịch Covid-19. Những hãng hàng không này thường có một số điểm chung, bao gồm khả năng cắt giảm chi phí nhanh chóng, đàm phán lại các khoản nợ và huy động vốn từ các nhà đầu tư.

5.3. Vai Trò của Chính Sách Hỗ Trợ từ Chính Phủ

Chính sách hỗ trợ từ chính phủ đóng một vai trò quan trọng trong việc giúp các hãng hàng không vượt qua khó khăn do đại dịch Covid-19. Nhiều chính phủ đã cung cấp các khoản vay và trợ cấp cho các hãng hàng không để giúp họ trang trải chi phí hoạt động và duy trì việc làm.

VI. Kết Luận Triển Vọng Tương Lai Khả Năng Thanh Toán Hàng Không

Triển vọng khả năng thanh toán trong ngành hàng không phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tốc độ phục hồi của nền kinh tế toàn cầu, biến động giá nhiên liệu và tỷ giá hối đoái, và khả năng của các hãng hàng không trong việc thích ứng với những thay đổi trong thị trường. Việc sử dụng các mô hình phân tích PESTLE ngành hàng khôngphân tích SWOT ngành hàng không giúp xác định các yếu tố vĩ mô và vi mô ảnh hưởng đến khả năng thanh toán, từ đó đưa ra dự báo và kế hoạch phù hợp. Sự đổi mới và sáng tạo là chìa khóa để các hãng hàng không thành công trong tương lai.

6.1. Các Yếu Tố Quyết Định Sự Phục Hồi của Ngành Hàng Không

Sự phục hồi của ngành hàng không phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tốc độ phục hồi của nền kinh tế toàn cầu, biến động giá nhiên liệu và tỷ giá hối đoái, và khả năng của các hãng hàng không trong việc thích ứng với những thay đổi trong thị trường.

6.2. Đổi Mới và Sáng Tạo để Nâng Cao Hiệu Quả

Đổi mới và sáng tạo là chìa khóa để các hãng hàng không thành công trong tương lai. Các hãng hàng không cần phải tìm ra cách để cắt giảm chi phí, tăng cường doanh thu và cung cấp cho khách hàng những trải nghiệm tốt hơn.

6.3. Quản Trị Rủi Ro và Xây Dựng Khả Năng Chống Chịu

Quản trị rủi ro và xây dựng khả năng chống chịu là rất quan trọng để các hãng hàng không có thể đối phó với những cú sốc trong tương lai. Các hãng hàng không cần phải có kế hoạch dự phòng cho các tình huống xấu, chẳng hạn như tăng giá nhiên liệu hoặc giảm nhu cầu đi lại.

20/09/2025
Phân tích tác động của các nhân tố đến khả năng thanh toán trong các công ty thuộc ngành hàng không giao dịch trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả trình bày sơ lược về lý do chọn đề tài và mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu cũng được chỉ rõ nhằm làm tiền đề cho các chương tiếp theo. Tiếp theo, chương 2 sẽ đi vào phần cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu. 6 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN NGHIÊN cứu VÀ cơ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Tổng quan nghiên cứu 2.1 Các nghiên cứu nước ngoài Trong một nghiên cứu, (Al-Homaidi etal., 2020) tác giả đã sử dụng mẫu là 2150 công ty được niêm yết trên sàn chứng khoán Boombay tại Ân Độ kết quả cho thấy các yếu tố bên trong quyết định KNTT là quy mô công ty mức độ an toàn vốn khả năng sinh lợi đòn bẩy và tuổi của công ty.

Yếu tố bên ngoài là hoạt động kinh tế (GDP), ty lệ lạm phát, ty giá hối đoái và lãi suất. Các kết quả liên quan đến các yếu tố quyết định bên trong cho thấy rằng quy mô công ty và ty lệ lợi nhuận trên tài sản có mối quan hệ tích cực với tính thanh toán; còn ty lệ an toàn vốn , ty lệ đòn bẩy, ty suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, tuổi của công ty có tác động tiêu cực đến thanh toán. Nghiên cứu cung cấp những ý tưởng hữu ích và bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố quyết định bên ngoài và bên trong của công ty được đề cập ỏ Ân Độ. Rất hữu ích cho các chủ ngân hàng và phân tích cơ quan quản lý nhà đầu tư và các bên liên quan khác.

Giá trị của nghiên cứu hiện tại cung cấp một cái nhìn thú vị về biến số bên trong và bên ngoài về tính thanh khoản của các công ty niêm yết ở Ân Độ. Nghiên cứu của (Caporale et al., 2017) đã phân tích rủi ro mất khả năng thanh toán của các công ty bảo hiểm ở Anh. Tác giả sử dụng dữ liệu từ 515 công ty trong 30 năm, nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố kinh tế vĩ mô bao gồm lãi suất, ty giá hối đoái và đầu tư trực tiếp nước ngoài là cần thiết để đánh giá rủi ro tín dụng của các công ty bảo hiểm. Trong khi các yếu tố như bảo lãnh phát hành, đòn bẩy, thanh khoản, tái bảo hiểm và cơ cấu tổ chức đều có tác động tích cực đến khả năng thanh toán của công ty bảo hiểm.

Nhưng quy mô và tốc độ tăng trưởng của công ty về mức thống kê thì không có ý nghĩa. Các nghiên cứu của (Al-Homaidi et al., 2020) và (Caporale et ai., 2017) đều phân tích yếu tố kinh tế vĩ mô và yếu tố đặc biệt liên quan đến KNTT của công ty. Các nghiên cứu đều thống nhất rằng đòn bẩy tác động tiêu cực đến khả KNTT của công ty, trong 7 khi kết quả của hai nghiên cứu có sự khác biệt về tác động của quy mô công ty đến KNTT. Nghiên cứu (Al-Homaidi et al., 2020) cho thấy tác động tiêu cực, nhưng theo (Caporale et al., 2017) tác động này ý nghĩa thống kê không có.

Trong khi nghiên cứu (Al-Homaidi et al., 2019) các yếu tố quyết định tính thanh khoản của 37 ngân hàng thương niêm yết sở chứng khoán Boombay ở Ân Độ, xét về yếu tố kinh tế vĩ mô kết quả chỉ cho rằng trong số các nhân tố đặc thù của ngân hàng thì quy mô doanh nghiệp, tỷ suất sinh lợi trên tài sản có tác động tích cực, trong khi tỷ lệ chất lượng tài sản, tỷ lệ lợi nhuận trên VCSH và tỷ lệ lãi suất ròng được cho là tác động tiêu cực đáng kể đến KNTT. Nghiên cứu cho rằng các chủ ngân hàng nên xem xét chất lượng tài sản giúp nâng cao hoạt động công ty. Ở cấp độ Liên minh Châu Âu, nghiên cứu (Carson & Hoyt, 2000) đã xác định các biến số quan trọng trong việc phát hiện sớm tình trạng suy sút tài chính công ty và nghiên cứu tầm quan trọng của các biến số này trong việc đánh giá rủi ro mất khả năng thanh toán trong công ty. Nghiên cứu sử dụng mẫu bao gồm 1900 công ty, giai đoạn 1984-2000, dùng mô hình hồi quy logistic.

Ket quả cho thấy vốn và thặng dư có tác động tiêu cực đến KNTT của DN. Ngoài ra, mức độ tập trung công việc của công ty ở các vùng địa lý cụ thể. Các khu vực bị tác động tiêu cực đến mất KNTT; bởi vì mang lại lợi thế cạnh tranh so với các công ty cùng ngành khác và tác động tích cực đối với nợ phải trả, tài sản ngắn hạn, đòn bẩy và ty lệ bất động sản trên tổng tài sản đối với khả năng mất khả năng thanh toán của các công ty. Kết quả nghiên cứu (Carson & Hoyt, 2000); (Al-Homaidi et al., 2020) cho thấy vốn có tác động tích cực đến KNTT của các công ty.

(Caporale et al., 2017) cho thấy đòn bẩy tài chính có tác động tiêu cực đến KNTT của các công ty niêm yết. Ngoài ra, nghiên cứu (Mackie-Mason, 1990) tranh luận rằng các công ty chuyên sâu về nghiên cứu và phát triển, chẳng hạn như công ty có tiềm năng tăng trưởng cao, nên tránh phát hành nợ công. Vì vậy, cần phải có quan hệ tiêu cực giữa tăng trưởng với tài trợ nợ. Điều này có nghĩa là các công ty tăng trưởng cao sẽ phải đối mặt với mức độ kiệt quệ tài chính thấp hơn khi họ sử dụng ít nợ vay hơn.

Giả sử rằng các 8 công ty đặc biệt quan tâm đến tương lai cũng như các vấn đề tài chính hiện tại, thì có khả năng cao là các công ty có cơ hội tăng trưởng kỳ vọng lớn sẽ duy trì khả năng nợ rủi ro thấp để tránh tài trợ cho đầu tư trong tương lai bằng chào bán cổ phần hoặc chuyển khoản đầu tư (Morri & Cristanziani, 2009). Nghiên cứu Alexander Bathory đề xuất mô hình đo lường rủi ro tài chính của DN vào năm 1984 sử dụng thang đo cho 5 nhóm chỉ tiêu tài chính là cơ cấu vốn, khả năng sinh lợi, tỷ trọng vốn đầu tư vào tài sản. Kết hợp 5 chỉ số tài chính để nhận diện rủi ro tài chính. Mô hình của Bathory gợi ý rằng giá trị của FRit tỷ lệ thuận tình hình tài chính của công ty và và rủi ro tài chính càng thấp khi giá trị FRit càng cao.

Nghiên cứu của (Gang & Liu, 2012); (Bhunia, 2012) cho thấy rủi ro tài chính có tương quan đáng kể với xỷ lệ KNTT hiện hành (CR), tỷ suất sinh lợi của doanh thu (ROS), vốn cố định (FAR), vốn tự có (NAR); tương quan giữa vòng quay tài sản cố định (FAT) với vòng quay tổng tài sản (TAT) thấp; và không có mối tương quan với cơ cấu nợ (CL/NCL), vòng quay hàng tồn kho (IT), vòng quay khoản phải thu (ART). (Kumar, 2015) sử dụng mô hình Alexander Bathory để đo lường rủi ro tài chính và thực hiện phân tích hồi quy để nghiên cứu quan hệ giữa rủi ro tài chính và các nhân tố tác động đến rủi ro tài chính. Kết quả nghiên cứu cho thấy: (i) Vòng quay tài sản cố định (FATR) có mối tương quan thuận lớn nhất với rủi ro tài chính; (ii) tỷ lệ KNTT nhanh (QR) có mối tương quan nghịch lớn nhất với rủi ro tài chính; (iii) rủi ro tài chính tương quan thuận với thu nhập trên mỗi cổ phiếu (DPS), tỷ suất lợi nhuận ròng (ROS), tỷ lệ KNTT hiện hành (CR), tỷ lệ đảm bảo tài chính (FCCRPT) và vòng quay tài sản cố định (FATR); (iv) rủi ro tài chính tương quan nghịch với lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phần (NOPS), lợi nhuận trên vốn dài hạn (ROLF), tỷ lệ KNTT nhanh (QR) và tỷ lệ KNTT lãi vay (IR); (v) rủi ro tài chính không tương quan với vòng quay hàng tồn kho (ITR) và vòng quay tổng tài sản (TATR).2 Các nghiên cứu trong nước Tại Việt Nam đã được kiểm chứng bởi nghiên cứu (Hậu, 2017) khi phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tài chính của 34 DN Bất động sản (BĐS) niêm yết tại Sở giao 9 dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2013 -2015. Nghiên cứu chỉ ra rằng rủi ro tài chính của các DN Bất động sản niêm yết trên TTCK Thành phố Hồ Chí Minh tưong quan đáng kể với các chỉ số thanh khoản, KNTT hành, KNTT nhanh, KNTT chung, vốn cố định; và không tương quan với cơ cấu nợ, tỷ suất sinh lợi trên doanh thu, tỷ suất sinh lợi của tài sản, vòng quay tổng tài sản, vòng quay các khoản phải thu, vòng quay tài sản cố định, vòng quay hàng tồn kho, khả năng tự tài trợ.

Tác giả (Dang, 2020) đã phân tích những nhân tố làm ảnh hưởng đến rủi ro tài chính trong DN niêm yết trên TTCK Việt Nam. Dữ liệu bảng của mẫu nghiên cứu bao gồm 524 DN phi tài chính niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong khoảng thời gian 11 năm, từ 2009 đến 2019. Bình phương tổng quát tối thiểu (GLS) được sử dụng để giải quyết các vấn đề kinh tế lượng và cải thiện độ chính xác của các hệ số hồi quy. Trong nghiên cứu này, rủi ro tài chính được đo lường bằng mô hình Alexander Bathory.

Cơ cấu nợ, khả năng thanh toán, khả năng sinh lợi, khả năng hoạt động, cơ cấu nguồn vốn là các biến độc lập trong nghiên cứu. Quy mô công ty, tuổi công ty, tốc độ tăng trưởng là các biến kiểm soát. Kết quả mô hình cho thấy để phòng ngừa và hạn chế rủi ro tài chính cho các DN có giao dịch trên thị trường chứng khoán Việt Nam cần chú ý đến các biến phản ánh Hệ số cơ cấu nợ phải trả, Hệ số thanh toán nhanh, Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản, Vòng quay tổng tài sản, Vòng quay các khoản phải thu, Tài sản thuần tỷ lệ và tỷ lệ tài sản cố định. Kết quả thực nghiệm cho thấy có sự khác biệt về mức độ tác động của các nhân tố này đến rủi ro tài chính tại DN nhà nước và DN ngoài nhà nước niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu của bài báo giúp ích cho các nhà quản lý DN đưa ra các quyết định tài chính đúng đắn nhằm nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tài chính trong DN. Nghiên cứu của (Nguyen et ai., 2019) về tác động của các nhân tố phản ánh khả năng thanh toán đến rủi ro phá sản của những công ty kinh doanh BĐS: bằng chứng từ TTCK Việt Nam. Trong bốn chỉ tiêu về khả năng thanh toán có hai chỉ tiêu có thể tác động đến rủi ro làm phá sản của công ty BĐS niêm yết trên sàn TTCK là dòng tiền hoạt động trên tổng nợ phải trả bình quân và vốn lưu động ròng trên tổng tài sản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ