Khóa luận tốt nghiệp kế toán doanh thu chi phí và xác định kết quả hoạt động kinh doanh tại công ty tnhh global jet commerce

Khóa luận phân tích doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh tại công ty TNHH Global Jet Commerce, cung cấp cái nhìn sâu sắc về hoạt động tài chính.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

89
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG TY TNHH GLOBAL JET COMMERCE

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

1.1.1. Giới thiệu khái quát

1.2. Cơ cấu tổ chức quản lý tại công ty

1.3. Tổ chức công tác kế toán

1.4. Các chính sách kế toán áp dụng tại đơn vị

1.5. Thuận lợi, khó khăn và phương hướng phát triển trong tương lai của doanh nghiệp

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN DOANH THU, CHI PHÍ VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH

2.1. Vai trò và ý nghĩa của việc xác định kết quả kinh doanh

2.2. Kế toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

2.2.1. Khái niệm và đặc điểm

2.2.2. Chứng từ, sổ sách, quy trình luân chuyển chứng từ và ghi nhận vào sổ sách kế toán

2.3. Kế toán các khoản làm giảm trừ doanh thu

2.3.1. Kế toán chiết khấu thương mại

2.3.2. Kế toán giảm giá hàng bán

2.3.3. Kế toán hàng bán bị trả lại

2.4. Kế toán giá vốn hàng bán

2.5. Kế toán chi phí bán hàng

2.6. Kế toán chi phí quản lý doanh nghiệp

2.7. Kế toán doanh thu tài chính và chi phí tài chính

2.7.1. Kế toán doanh thu tài chính

2.7.2. Kế toán chi phí tài chính

2.8. Kế toán thu nhập khác và chi phí khác

2.9. Xác định kết quả hoạt động kinh doanh

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG KẾ TOÁN DOANH THU, CHI PHÍ VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TẠI CÔNG TY TNHH GLOBAL JET COMMERCE

3.1. Kế toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

3.1.1. Chứng từ, sổ sách, quy trình luân chuyển chứng từ và ghi nhận vào sổ sách kế toán

3.1.2. Quy trình luân chuyển chứng từ và ghi nhận vào sổ sách kế toán

3.2. Kế toán các khoản làm giảm trừ doanh thu

3.2.1. Đặc điểm kế toán hàng bán bị trả lại

3.2.2. Chứng từ, sổ sách, quy trình luân chuyển chứng từ và ghi nhận vào sổ sách kế toán

3.3. Kế toán giá vốn hàng bán

3.3.1. Chứng từ, sổ sách, quy trình luân chuyển chứng từ và ghi nhận vào sổ sách kế toán

3.3.2. Ví dụ minh họa

3.4. Kế toán chi phí bán hàng

3.4.1. Chứng từ, sổ sách, quy trình luân chuyển chứng từ và ghi nhận vào sổ sách kế toán

3.4.2. Ví dụ minh họa

3.5. Kế toán chi phí quản lý doanh nghiệp

3.5.1. Chứng từ, sổ sách

3.5.2. Quy trình luân chuyển chứng từ và ghi nhận vào sổ sách kế toán

3.5.3. Ví dụ minh họa

3.6. Kế toán doanh thu tài chính và chi phí tài chính

3.6.1. Kế toán doanh thu tài chính

3.6.2. Kế toán chi phí tài chính

3.6.3. Ví dụ minh họa

3.7. Kế toán thu nhập khác và chi phí khác

3.7.1. Kế toán thu nhập khác

3.7.2. Chứng từ, sổ sách, quy trình luân chuyển chứng từ và ghi nhận vào sổ sách kế toán

3.8. Kế toán chi phí khác

3.8.1. Chứng từ, sổ sách, quy trình luân chuyển chứng từ và ghi nhận vào số sách kế toán

3.8.2. Ví dụ minh họa

3.9. Kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp

3.9.1. Tài khoản sử dụng

3.9.2. Ví dụ minh họa

3.10. Trình bày thông tin trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh

4. CHƯƠNG 4: NHẬN XÉT VÀ KIẾN NGHỊ

4.1. Ưu điểm về tình hình tổ chức quản lý kinh doanh

4.2. Ưu điểm về tổ chức công tác kế toán tại công ty

4.3. Ưu điểm về tổ chức công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại công ty

4.4. Hạn chế về tình hình tổ chức quản lý sản xuất kinh doanh

4.5. Hạn chế về công tác kế toán tại công ty

4.6. Hạn chế về công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả sản xuất kinh doanh tại công ty

4.7. Một số kiến nghị để nâng cao hiệu quả trong tổ chức quản lý hoạt động sản xuất kinh doanh

4.8. Một số kiến nghị nhằm đóng góp vào công tác kế toán tại công ty

4.9. Một số kiến nghị nhằm đóng góp vào công tác kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại công ty

KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quy trình kế toán doanh thu và chi phí tại GJC

Việc phân tích kế toán doanh thu và chi phí tại Công ty TNHH Global Jet Commerce (GJC) đòi hỏi một cái nhìn tổng thể về cơ cấu tổ chức và các chính sách kế toán đặc thù. GJC là doanh nghiệp thương mại điện tử, hoạt động trên cả hai lĩnh vực B2B và B2C, chủ yếu thông qua các sàn như Tiki, Lazada, Shopee. Đặc điểm này tạo ra một khối lượng giao dịch khổng lồ với giá trị mỗi đơn hàng nhỏ, đòi hỏi một quy trình kế toán tại công ty thương mại điện tử phải chặt chẽ và có khả năng tự động hóa cao. Hệ thống kế toán của công ty được xây dựng theo mô hình tập trung, sử dụng phần mềm Fast để hạch toán và phần mềm nội bộ Ecount để quản lý đơn hàng, tuân thủ theo Thông tư 133/2016/TT-BTC. Các chính sách cốt lõi bao gồm việc áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên cho hàng tồn kho, tính giá xuất kho theo phương pháp nhập trước, xuất trước (FIFO), và ghi nhận doanh thu khi giao hàng thành công cho khách hàng. Công tác kế toán chi phí và doanh thu được phân chia rõ ràng cho các kế toán viên, từ kế toán bán hàng theo dõi công nợ các sàn, kế toán tổng hợp giám sát thu chi, đến kế toán thuế chịu trách nhiệm báo cáo. Sự phối hợp giữa các bộ phận này đảm bảo thông tin được đối chiếu và xử lý kịp thời, làm cơ sở cho việc lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chính xác vào cuối mỗi kỳ.

1.1. Đặc điểm mô hình kinh doanh và cơ cấu tổ chức kế toán

Công ty TNHH Global Jet Commerce hoạt động chính trong lĩnh vực bán lẻ hàng hóa thông qua các sàn thương mại điện tử, kết nối các thương hiệu, nhà phân phối với người tiêu dùng cuối cùng. Mô hình này đòi hỏi bộ máy kế toán phải linh hoạt và hiệu quả. Bộ máy kế toán tại GJC được tổ chức theo mô hình tập trung, bao gồm Kế toán trưởng, Kế toán tổng hợp, Kế toán thuế, và một đội ngũ Kế toán bán hàng chuyên trách theo dõi giao dịch trên từng sàn. Nhiệm vụ được phân công rõ ràng: Kế toán bán hàng nhập liệu và theo dõi đơn hàng, Kế toán tổng hợp quản lý công nợ phải thu, phải trả và dòng tiền, Kế toán thuế xử lý các báo cáo thuế GTGT, TNDN. Cơ cấu này giúp chuyên môn hóa công việc, đảm bảo việc ghi nhận doanh thuhạch toán chi phí giá vốn được thực hiện chính xác, ngay cả với số lượng giao dịch lớn.

1.2. Các chính sách kế toán áp dụng theo Chuẩn mực Kế toán

GJC áp dụng chế độ kế toán cho doanh nghiệp vừa và nhỏ theo Thông tư 133/2016/TT-BTC. Các chính sách kế toán quan trọng được tuân thủ nghiêm ngặt theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Cụ thể, hàng tồn kho được hạch toán theo phương pháp kê khai thường xuyên và xác định giá trị xuất kho theo phương pháp nhập trước, xuất trước (FIFO), phù hợp với các mặt hàng tiêu dùng có hạn sử dụng. Doanh thu được ghi nhận theo VAS 14, tại thời điểm chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích cho người mua, tức là khi đơn hàng được giao thành công. Các nghiệp vụ được ghi chép trên phần mềm kế toán Fast, đảm bảo tính hệ thống và khả năng truy xuất dữ liệu. Việc tuân thủ các chính sách này là nền tảng để phân tích báo cáo tài chính một cách đáng tin cậy và minh bạch.

II. Thách thức trong công tác kiểm soát chi phí doanh nghiệp GJC

Mặc dù có một hệ thống được tổ chức bài bản, thực trạng kế toán doanh thu và chi phí tại Global Jet Commerce vẫn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu của ngành thương mại điện tử. Thách thức lớn nhất đến từ việc quản lý và kiểm soát chi phí doanh nghiệp phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau với tính chất phức tạp. Công ty phải xử lý hàng loạt các loại phí từ các sàn thương mại điện tử như phí cố định, phí xử lý đơn hàng, phí quảng cáo, phí vận hành, mỗi sàn lại có một cơ cấu phí riêng. Việc đối soát các khoản phí này với sao kê từ sàn một cách thủ công tốn nhiều thời gian và dễ gây sai sót. Thêm vào đó, các chương trình khuyến mãi, giảm giá thay đổi liên tục khiến việc hạch toán chi phí giá vốn và các khoản giảm trừ doanh thu trở nên phức tạp. Một hạn chế khác được ghi nhận trong tài liệu nghiên cứu là phần mềm kế toán Fast đôi khi xảy ra lỗi khi kết xuất dữ liệu, dẫn đến số liệu không đầy đủ, đòi hỏi kế toán phải dành thêm thời gian kiểm tra chéo. Những thách thức này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ và độ chính xác của việc xác định lợi nhuận sau thuế, đòi hỏi phải có những giải pháp cải tiến liên tục.

2.1. Hạn chế từ phần mềm kế toán và rủi ro sai sót dữ liệu

Tài liệu phân tích chỉ ra rằng phần mềm kế toán Fast mà GJC đang sử dụng tồn tại một số hạn chế. Các lỗi như kết xuất dữ liệu không đầy đủ, không ghi nhận nghiệp vụ dù chứng từ đã tồn tại, hoặc báo cáo sai số đầu kỳ khi chọn khoảng thời gian ngắn là những vấn đề thường gặp. Những lỗi này không chỉ làm chậm tiến độ công việc mà còn tiềm ẩn nguy cơ sai lệch trong báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Kế toán viên phải dành thêm thời gian để kiểm tra, đối chiếu thủ công giữa phần mềm và chứng từ gốc, làm giảm hiệu quả của việc tự động hóa và tăng rủi ro sai sót do con người.

2.2. Khó khăn trong việc theo dõi và phân bổ cơ cấu chi phí

Một trong những khó khăn lớn nhất là việc theo dõi cơ cấu chi phí từ các sàn thương mại điện tử. Mỗi sàn (Tiki, Shopee, Lazada) có một hệ thống phí riêng biệt và phức tạp (phí thanh toán, phí cố định, phí FBL, phí marketing...). Việc bóc tách và phân bổ chính xác các chi phí này vào chi phí quản lý doanh nghiệp hay chi phí bán hàng đòi hỏi sự tỉ mỉ và tốn nhiều thời gian đối soát. Hơn nữa, các chương trình khuyến mãi thay đổi liên tục cũng làm cho việc hạch toán các khoản giảm trừ doanh thu trở nên phức tạp, dễ dẫn đến sai sót nếu không được cập nhật kịp thời, ảnh hưởng đến việc đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

III. Phương pháp phân tích thực trạng kế toán doanh thu tại GJC

Việc ghi nhận doanh thu tại Global Jet Commerce được thực hiện theo một quy trình đa bước, phản ánh đúng bản chất của mô hình kinh doanh trên các sàn thương mại điện tử. Khi khách hàng đặt hàng, dữ liệu sẽ được phòng bán hàng tải về, phân loại và tải lên hệ thống quản lý nội bộ Ecount. Dựa trên dữ liệu này, kế toán bán hàng tạo phiếu bán hàng và phối hợp với bộ phận kho để xuất hàng. Doanh thu chỉ được chính thức ghi nhận trên phần mềm kế toán Fast sau khoảng 15 ngày kể từ khi bán hàng thành công, nhằm đảm bảo các trường hợp trả hàng, hủy đơn được xử lý dứt điểm. Quy trình này tuy đảm bảo tính thận trọng nhưng cũng có thể gây ra độ trễ trong việc cập nhật số liệu. Việc hạch toán các khoản giảm trừ doanh thu, đặc biệt là hàng bán bị trả lại, được thực hiện song song. Khi nhận hàng trả về, kế toán sẽ xuất hóa đơn điều chỉnh giảm, đồng thời ghi giảm công nợ và ghi nhận lại hàng vào kho, điều chỉnh giảm giá vốn tương ứng. Thực trạng kế toán doanh thu cho thấy sự cần thiết của việc tự động hóa cao hơn để xử lý khối lượng giao dịch lớn và giảm thiểu sai sót thủ công.

3.1. Quy trình ghi nhận doanh thu từ đơn hàng trên các sàn TMĐT

Quy trình bắt đầu khi có đơn hàng trên các sàn như Lazada, Shopee. Phòng bán hàng tải dữ liệu hàng loạt, import vào hệ thống Ecount. Kế toán bán hàng kế thừa dữ liệu để tạo phiếu bán hàng, sau đó chuyển thông tin cho bộ phận kho. Kho soạn hàng, quét mã vạch để xác nhận xuất kho trên hệ thống. Kế toán bán hàng theo dõi sao kê từ các sàn để đối soát doanh thu sau khi đã trừ các loại phí. Cuối cùng, dữ liệu doanh thu được import hàng loạt vào phần mềm Fast để hạch toán chính thức. Nghiệp vụ được ghi nhận vào TK 511 (Doanh thu bán hàng) và TK 131 (Phải thu khách hàng – chi tiết theo từng sàn), đảm bảo việc kế toán công nợ phải thu được theo dõi chặt chẽ.

3.2. Cách hạch toán các khoản giảm trừ doanh thu và hàng bán trả lại

Khi khách hàng trả hàng, thông tin được cập nhật trên sàn TMĐT. Kế toán bán hàng ghi nhận thông tin này vào hệ thống nội bộ. Sau khi kho xác nhận đã nhận lại hàng, kế toán tiến hành xuất hóa đơn điều chỉnh giảm hoặc hủy hóa đơn (nếu chưa kê khai thuế). Nghiệp vụ được hạch toán vào TK 5213 (Hàng bán bị trả lại), đồng thời ghi giảm công nợ phải thu (Có TK 131). Song song đó, một bút toán đồng thời được thực hiện để ghi nhận hàng nhập lại kho (Nợ TK 156) và giảm giá vốn hàng bán (Có TK 632). Quy trình này đảm bảo nguyên tắc phù hợp giữa doanh thu và chi phí.

IV. Hướng dẫn hạch toán chi phí giá vốn và chi phí hoạt động

Tại Global Jet Commerce, công tác kế toán chi phí được thực hiện một cách chi tiết và bài bản. Hạch toán chi phí giá vốn là một nghiệp vụ quan trọng, được tính toán tự động trên phần mềm dựa trên phương pháp FIFO (Nhập trước, Xuất trước). Mỗi khi một đơn hàng được xác nhận xuất kho, phần mềm sẽ tự động ghi nhận giá vốn tương ứng vào tài khoản 632. Bên cạnh giá vốn, chi phí hoạt động được chia thành hai nhóm chính: chi phí bán hàng (TK 641) và chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642). Chi phí bán hàng bao gồm lương nhân viên bộ phận bán hàng, marketing, kho vận, các khoản phí trả cho sàn thương mại điện tử, chi phí vật liệu đóng gói. Chi phí quản lý doanh nghiệp bao gồm lương ban giám đốc, nhân viên hành chính, kế toán, chi phí thuê văn phòng, khấu hao tài sản và các chi phí hành chính khác. Các chi phí này được tập hợp dựa trên chứng từ gốc (bảng lương, hóa đơn dịch vụ, phiếu chi) và phân bổ vào các tài khoản chi tiết, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn rõ nét về cơ cấu chi phí và đưa ra quyết định tối ưu hóa chi phí hiệu quả.

4.1. Kế toán giá vốn hàng bán theo phương pháp nhập trước xuất trước

Công ty áp dụng phương pháp FIFO để tính giá vốn hàng bán, phù hợp với đặc thù hàng hóa tiêu dùng có hạn sử dụng. Khi kế toán kho xác nhận xuất hàng trên hệ thống, phần mềm Fast sẽ tự động tính toán và ghi nhận giá trị vốn của lô hàng xuất bán. Bút toán được hạch toán: Nợ TK 632 (Giá vốn hàng bán) / Có TK 156 (Hàng hóa). Phương pháp này giúp phản ánh giá trị hàng tồn kho cuối kỳ gần với giá thị trường nhất và đảm bảo chi phí phù hợp với doanh thu được ghi nhận trong kỳ.

4.2. Tập hợp chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp

Hàng tháng, kế toán tập hợp các chi phí phát sinh. Chi phí bán hàng (TK 641) bao gồm lương nhân viên bán hàng, chi phí marketing, phí vận chuyển và các loại phí phải trả cho sàn TMĐT. Chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642) gồm lương bộ phận quản lý, chi phí thuê văn phòng, điện, nước, và các chi phí hành chính khác. Các chi phí này được hạch toán dựa trên hóa đơn, bảng lương, bảng trích khấu hao và được phân bổ vào các tài khoản chi tiết cấp 2 (ví dụ: TK 6411 - Chi phí nhân viên, TK 6427 - Chi phí dịch vụ mua ngoài) để tiện cho việc theo dõi và phân tích báo cáo tài chính.

V. Bí quyết xác định kết quả kinh doanh từ báo cáo tài chính

Việc xác định kết quả kinh doanh là mục tiêu cuối cùng của công tác kế toán doanh thu và chi phí. Tại Global Jet Commerce, quy trình này được thực hiện vào cuối mỗi kỳ kế toán (tháng, quý, năm). Kế toán tổng hợp tiến hành các bút toán kết chuyển toàn bộ doanh thu và thu nhập (từ các tài khoản đầu 5, 7) sang bên Có của tài khoản 911 (Xác định kết quả kinh doanh). Đồng thời, toàn bộ chi phí (từ các tài khoản đầu 6, 8) được kết chuyển sang bên Nợ của tài khoản 911. Chênh lệch giữa tổng phát sinh Có và tổng phát sinh Nợ trên TK 911 sẽ là lợi nhuận kế toán trước thuế. Dựa trên con số này, kế toán thuế sẽ tính toán chi phí thuế TNDN phải nộp và hạch toán vào TK 821, sau đó cũng kết chuyển sang TK 911. Số dư cuối cùng trên TK 911 chính là lợi nhuận sau thuế, và được kết chuyển về TK 421 (Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối). Toàn bộ quá trình này là cơ sở để lập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, một công cụ quan trọng giúp ban lãnh đạo đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và hoạch định chiến lược.

5.1. Quy trình kết chuyển doanh thu và chi phí vào tài khoản 911

Vào cuối kỳ, kế toán thực hiện các bút toán kết chuyển. Doanh thu thuần (TK 511), doanh thu tài chính (TK 515), và thu nhập khác (TK 711) được kết chuyển vào bên Có TK 911. Ngược lại, giá vốn hàng bán (TK 632), chi phí bán hàng (TK 641), chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642), chi phí tài chính (TK 635), và chi phí khác (TK 811) được kết chuyển vào bên Nợ TK 911. Quy trình này giúp tổng hợp toàn bộ kết quả hoạt động trong kỳ vào một tài khoản duy nhất để xác định lãi hoặc lỗ.

5.2. Phân tích các chỉ tiêu trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh

Sau khi kết chuyển, các số liệu được trình bày trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Các chỉ tiêu quan trọng cần phân tích bao gồm: Lợi nhuận gộp (Doanh thu thuần - Giá vốn), phản ánh hiệu quả kinh doanh cốt lõi; Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh, cho thấy hiệu quả sau khi trừ đi chi phí vận hành; và Lợi nhuận sau thuế. Việc phân tích báo cáo tài chính thông qua các chỉ tiêu này giúp đánh giá sức khỏe tài chính và khả năng sinh lời của doanh nghiệp, từ đó đưa ra các quyết định điều hành phù hợp.

VI. Top giải pháp hoàn thiện công tác kế toán tại GJC 2024

Dựa trên thực trạng kế toán doanh thu và chi phí, tài liệu nghiên cứu đã đề xuất nhiều giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác kế toán tại Global Jet Commerce. Giải pháp trọng tâm là nâng cấp hoặc thay thế phần mềm kế toán hiện tại để khắc phục các lỗi dữ liệu và tăng cường khả năng tự động hóa, đặc biệt trong khâu đối soát chi phí với các sàn thương mại điện tử. Việc xây dựng các chính sách khuyến mãi dài hạn và ổn định hơn sẽ giúp giảm bớt sự phức tạp trong hạch toán và hạn chế sai sót. Đồng thời, công ty cần tăng cường sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận kế toán, bán hàng và mua hàng để hoạch định kế hoạch tiêu thụ và tồn kho hợp lý, qua đó tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Ngoài ra, việc bồi dưỡng, đào tạo kiến thức chuyên môn mới về kế toán thương mại điện tử và các chuẩn mực kế toán cho đội ngũ nhân viên cũng là một yếu tố then chốt để thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường và đảm bảo hệ thống kế toán hoạt động hiệu quả, chính xác.

6.1. Kiến nghị về tổ chức quản lý và tối ưu hóa chi phí

Để kiểm soát chi phí doanh nghiệp tốt hơn, GJC cần xây dựng chính sách mua hàng và dự trữ hàng tồn kho hợp lý hơn, tránh tình trạng tồn kho quá lớn hoặc thiếu hụt hàng bán chạy. Cần có các biện pháp quyết liệt hơn trong việc thu hồi công nợ từ các đối tác để cải thiện dòng tiền. Về mặt quản lý, việc rà soát và phân bổ lại nhân sự giữa các phòng ban để tránh tình trạng quá tải ở một số bộ phận chủ chốt sẽ giúp nâng cao hiệu suất công việc chung.

6.2. Đề xuất nâng cấp hệ thống và quy trình kế toán tự động

Giải pháp quan trọng nhất là đầu tư vào công nghệ. Công ty nên xem xét nâng cấp phần mềm Fast hoặc tích hợp một công cụ tự động có khả năng kết nối API với các sàn TMĐT. Điều này sẽ giúp tự động hóa việc đối soát doanh thu và các loại phí, giảm thiểu tối đa sai sót thủ công. Việc chuẩn hóa quy trình kế toán tại công ty thương mại điện tử thông qua các công cụ tự động sẽ giúp giải phóng thời gian cho kế toán viên, để họ tập trung hơn vào công việc phân tích số liệu và tham mưu cho ban lãnh đạo, thay vì chỉ nhập liệu và đối chiếu.

10/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp kế toán doanh thu chi phí và xác định kết quả hoạt động kinh doanh tại công ty tnhh global jet commerce

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu chung vé céng ty TNHH Global Jet Commerce. Chương 2: Cơ sở lý luận về kế toán doanh thu, chi phí và xác định kết quả hoạt động kinh doanh. Chương 3: Thực trạng về công tác kế toán doanh thu, chỉ phí và xác định kết quả kinh doanh tại công ty TNHH TNHH Global Jet Commerce. Chương 4: Nhận xét và kiến nghị.

SVTH: Trương Chỉ Thông 1 Báo cáo khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS Lê Đoàn Minh Đức CHUONG I: GIỚI THIỆU CHUNG VE CONG TY TNHH GLOBAL JET COMMERCE Đề có thể hiểu hon về Cong ty TNHH Global Jet Commerce, ching ta tim hiểu về quá trình hình thành và phát triển, cơ cấu tô chức của công ty và đặt biệt là bộ phận kể toán như sau: 1. Lịch sử hình thành và phát triển 1,1,1. Giới thiệu khái quát Công ty TNHH Global Jet Commerce là Công ty TNHH một thành viên được thành lập theo Luật Doanh nghiệp của Việt Nam theo Giây chứng nhận đăng kí đầu tư số 1051779397 do Sở kê hoạch va dau tu Thanh pho Ho Chi Minh cap chứng nhận lân đâu ngày 17 thang 12 năm 2018. s Tén cong ty: Cong ty TNHH Global Jet Commerce.

° Trụ sở chính: Tâng 33, Toa nha Lim Tower, So 9 -11 Tôn Đức Thăng, Quận I, Thành pho Hô Chí Minh. « Email: info@jetcommerce. ¢ Tai khoan ngan hang giao dich: 0251002777668 — Ngan hang TMCP Ngoai Thuong Viét Nam — chi nhanh Binh Tay. ® Newoi dai dién phap luat: Ba QIN, LEI.

* Von điều lệ: 13. Lịch sử hình thành và phát triển Là công ty con có vốn đầu nước ngoải từ công ty mẹ (Công ty mẹ trụ sở đặt tại Hồng Kông) Céng ty TNHH Global Jet Commerce dugc thành lập vào năm 2018, người đại diện theo phap luat la ba QIN, LEI. Số lượng lao động tính tới thời điểm 31/12/2020: 76 người. Tông tài sản của công ty tính đến thời điểm 31/12/2020 là 40.012 đông bao gồm tài sản ngắn hạn 39.461 đồng chiếm 96% vả tải sản dài hạn 1.551 đồng chiếm 4%, Hoạt động chính của công ty: Bản lẻ hàng hóa theo yêu cầu đặt hàng thông qua các sản thương mại điện tử.

; Loại hình kinh doanh chủ yêu: Công ty TNHH Global Jet Commerce la cong ty thong mại - dịch vụ, hoạt động kinh doanh chính là kinh doanh hàng hóa thông qua hình thức bán hàng trên các trang thương mại điện tử. Mạng lưới kinh doanh: Công ty kinh doanh trên thị trường toàn quốc hoạt động trên các sản thương mại điện tử như: Tiki, Lazada, Sendo, Shopee. ; Kho bãi: Công ty có kho chứa hàng hóa đặt tại Tp. HCM và Hà Nội.

Ngoài ra, còn vận chuyên hàng hóa từ kho công ty qua các sản thương mại điện tử theo hình thức kí gởi. Địa chỉ kho Hồ Chi Minh: L6 HI-19, dwong CN 13, KCN Tan Binh, P.Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh. Địa chỉ kho Hà Nội: Lô 14, KCN Quang Minh, thị tran Quang Minh, huyện Mê Linh, Tp.

Từ những ngày đầu hoạt động, công ty đã định hướng phương châm phát triển của mình là cung cấp các giải pháp toàn diện về dịch vụ B2C (giữa doanh nghiệp và khách hang), B2B SVTH: Trương Chỉ Thông 2 Báo cáo khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS Lê Đoàn Minh Đức (giữa doanh nghiệp và doanh nghiệp) cho các nhãn hàng và người bán, kết nối các cửa hàng bán lẻ, các thương hiệu, nhà phân phối thông qua giao dịch trên các sản thương mại điện tử như shopee, tiki, sendo,. cham cung cấp cho người tiêu dùng nhiều sự lựa chọn về giá cả và chất lượng tốt hơn, hậu cần hiệu quả. Nhờ vào phương châm đúng đắn và một tầm nhìn hiện đại đến nay công ty đã được nhiều đôi tác lớn tin tưởng và hợp tác như: các sàn thương mại điện tử như: Shopee, Sendo, Tiki, Vnshop, Ladaza, Chi nhanh céng ty TNHH Mesa, .2, Chức năng và nhiệm vụ 1. Chức năng Công ty Jet Commerce là công ty thương mại điện tử hoạt động ở cả 2 lĩnh vực B2B (giữa doanh nghiệp và doanh nghiệp) và B2C (giữa doanh nghiệp và khách hàng).

Céng ty Jet Commerce cung cap cac giải pháp toàn diện về dịch vụ B2C cho các nhãn hàng và người bán. Dịch vụ của công ty bao gôm: Vận hành gian hàng trên các sản thương mại điện tử, Tiệp thị kỹ thuật sô, Biên tập hình ảnh và video, Hệ thông chăm sóc khách hàng và kho vận. Nhiệm vụ Tuyên dụng, dao tạo và động viên các bộ, nhân viên phát huy sang kiến, cải tiến cách thức tiệp cận khách hàng, doanh nghiệp, đông thời thực hiện hóa quản lý kinh doanh có hiệu quả. Tuân thủ các chính sách, chế độ và quy định hiện hành của nhà nước.

Cơ cầu tổ chức quản lý tại công ty a. Sơ đồ tổ chức Tông Giám đốc (CEO) 4 ^ Phó giám đốc Phó giám đốc kinh đoanh tài chính ^ ^ 4 a > ^ > nh Phòng tài Phòng Phòng Phòng Phòng Phòng ân sự ee Thiêêt kêê| | chăm sóc bán || makeing || mua khách hàng | |_ hảng hàng v Bộ phận kho Bộ phận giao, nhận Sơ đồ 1.1: Sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý tại công ty (Nguồn: Công ty) b. Chức năng nhiệm vụ và mối quan hệ giữa các phòng ban % Tổng giám đốc (CEO): Do Hội đồng quan tri của công ty mẹ bố nhiệm, Là người đại điện pháp luật của Công ty, có thâm quyên cao nhất của công ty, phụ trách quản lý và điều hành mọi hoạt động của công ty. SVTH: Trương Chỉ Thông 3 Báo cáo khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS Lê Đoàn Minh Đức ; Và chịu trách nhiệm trước pháp luật Việt Nam, trước Hội đồng quản trị của Công ty mẹ ở Hong Kong.

¢ Phó giám đốc kinh doanh: Do Hội đồng quản trị của công ty mẹ và CEO bổ nhiệm vị trí, giúp CEO điều hành và quản lý một số hoạt động của công ty như: hoạt động kinh doanh, quản lý các phòng ban (mua hàng, bán hàng, Marketing, chăm sóc khách hàng, thiết kê, bộ phận giao & nhận). Và chịu trách nhiệm trước CEO về những công việc được phân công. $% Phó giám đốc phục trách mảng nhân sự - hành chính - tài chính kế toán: Do Hội đồng quản trị của Công ty me va CEO bé nhiệm vị trí, giúp CEO điều hành và quản lý một sô hoạt động công ty như: nhân sự, các vân đề về hành chính và công tác kê toán tài chính trong công ty. s* Phòng hành chính — nhân sự: Là bộ phận phụ trách về công việc: liên quan quản lý nhân sự, giải quyết, cập nhập mới nhất các chínhh sách và che độ cho người lao động, các công tác liên quan tới hành chính, tham mưu cho CEO và phó giảm độc về việc sắp xếp, bô trí nguôn nhân lực trong công ty một cách hợp lý.

$% Phòng tài chính — kế toán: Là bộ phận phụ trách toàn bộ về công tác quản lý kế toan-tai chính tại công ty, quản lí các nguôn thu chi theo qui định của Tông giảm độc. Đứng đầu là kê toán trưởng kiêm Phó giám độc phụ trách nhân sự - hành chính — tài chính kê toán. Thực hiện đúng chức năng quản lý các tài sản, các nguôn thu chi tại công ty phủ hợp với các quy định của nhà nước: - Lap các báo cáo, đánh gia tinh hình tài chính của công ty. - Tổ chức, bảo quản, lưu trữ hồ sơ, giấy tờ, số sách kế toán công ty.

-_ Gíam sát tình hình hoạt động tài chính của công ty. -_ Vận dụng các chế độ về tài chính của nhà nước đã ban hành vào thực tiễn hoạt động kinh doanh của công ty. - Tham mưu cho ban giảm doc các phương ân về hạch toán kê toàn, về tô chức bộ máy kê toán. Chủ động giải quyết công việc theo yêu cầu, nhiệm vụ của bộ phận.

Đề xuất các vấn đề thu chi liên quan đến hiệu quả hoạt động của công ty. “+ Phong mua hang: ._ Nhận nhiệm vụ nhận thông tin mua hàng từ các phòng ban trong công ty và lập phiếu “Yêu câu mua hàng” trên hệ thông. Chịu trách nhiệm liên hệ tìm kiếm các nhà cung cấp khác nhau dé so sanh va cap nhap gia các mặt hàng theo yêu cầu mua hàng, Sau khi được CEO duyệt sẽ tiễn hành việc thu mua. “+ Phong ban hàng: Tiếp nhận thông tin dat hàng từ khách hàng, nhà cung cấp đến các bộ phận có liên quan nhanh chóng và kịp thời nhằm đảm bảo cung cấp hàng hóa đúng, đầy đủ, kịp thời theo yêu cầu của khách hàng.

Theo dõi và báo cáo các hàng hóa cận hạn sử dụng, đề xuất phương án xử lý cho ban giám doc. “+ Phong Marketing: SVTH: Trwong Chi Thong 4 Báo cáo khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS Lê Đoàn Minh Đức Phụ trách về công việc sau: xây dựng và thực hiện các chương trình khuyến mãi sản phẩm, xây dựng hình ảnh công ty, mở rộng thị trường nhắm tăng doanh thu bản hàng của công ty. s* Phòng chăm sóc khách hàng: Chịu trách nhiệm giải thích thắc mắc, phản hỏi và giải quyết các khiếu nại của khách hàng. $% Phòng thiết kế: Chịu trách nhiệm về thiết kế hình ảnh sản phẩm trên các trang thương mại điện tử.

Bộ phận Kho: Chịu trách nhiệm bảo quản, sắp xếp, quản lý hàng hóa hợp lý. Chịu trách nhiệm về việc xuất, nhập hàng hóa. “+ Bo phan giao, nhận hàng: Chịu trách nhiệm nhận hàng từ nhà cung cấp theo chỉ đạo của phòng mua hàng và vận chuyên hàng đên bộ phận kho đề thực hiện thủ tục nhận hàng. Kiểm tra đối chiếu số lượng nhập xuất với kho, hạn chế sai sót trước khi vận chuyển hàng giao cho khách hàng.

Tổ chức công tác kế toán: 1. Tô chức bộ máy kê toán: a. Sơ đồ tô chức: Phòng kê toán bao gôm l2 người: - _ Kê toán trưởng, - _ Kê toán tông hợp: 2 người - - Kê toán thuê: 2 người. - - Kê toán bản hàng: 6 người - Thủ kho: l người.

Kế toán trưởng | v Vv 4 Kế toán thuế Kế toán tông Kế toán tông Kế toán bán Thủ kho hợp 2 hop | hang Sơ đồ 1.2: Sơ đồ tổ chức bộ máy kế toán tại công ty (Nguồn: Công ty) b. Chức năng nhiệm vụ của các phần hành kế toán: “+ Ke toán trưởng: Muc tiéu: SVTH: Trwong Chi Thong 5 Báo cáo khóa luận tốt nghiệp GVHD: TS Lê Đoàn Minh Đức Xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ tốt nhằm cung cấp đầy đủ và kịp thời những thông tin tài chính kịp thời, làm cơ sở cho CEO đưa ra những quyết định quản trị tối ưu nhất. Tối thiêu hóa các chi phi phat sinh trong công ty. Đảm bảo công tác kế toán trong công ty được thực hiện đúng chuân mực kề toán, đúng pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tuyệt vời! Dưới đây là tóm tắt chuyên sâu về tài liệu và các liên kết liên quan, được trình bày một cách tự nhiên và tối ưu cho SEO.


Tài liệu "Phân Tích Kế Toán Doanh Thu và Chi Phí tại Công Ty TNHH Global Jet Commerce" là một nghiên cứu điển hình, đi sâu vào thực trạng công tác kế toán tại một doanh nghiệp cụ thể. Bằng cách phân tích chi tiết quy trình ghi nhận, quản lý doanh thu và kiểm soát chi phí, tài liệu này mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Độc giả không chỉ nắm vững cơ sở lý luận mà còn học hỏi được cách áp dụng các nguyên tắc kế toán vào việc đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh, từ đó tìm ra các giải pháp để tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao năng lực tài chính cho doanh nghiệp.

Để mở rộng kiến thức và có cái nhìn đa chiều hơn về quản trị kế toán-tài chính, việc khám phá các nghiên cứu chuyên sâu khác là vô cùng cần thiết. Nếu bạn quan tâm đến việc hoàn thiện quy trình kế toán bán hàng, một khía cạnh cốt lõi của doanh thu, hãy tìm hiểu thêm trong tài liệu "Hoàn thiện kế toán bán hàng và xác định kết quả bán hàng tại công ty cổ phần công nghệ kiotviet". Nghiên cứu này sẽ cung cấp một góc nhìn thực tế về cách một công ty công nghệ tổ chức và cải tiến nghiệp vụ quan trọng này. Tương tự, để đi sâu vào "phần chìm của tảng băng" là chi phí, đặc biệt là chi phí sản xuất, bạn không nên bỏ lỡ bài phân tích "Luận văn hoàn thiện công tác hạch toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại chi nhánh công ty xuất nhập khẩu da giầy sài gòn", giúp bạn hiểu rõ cách thức tối ưu hóa hạch toán để tính giá thành chính xác. Xa hơn nữa, để nhận diện những rủi ro tiềm ẩn và nâng cao tính minh bạch, hãy khám phá các kỹ thuật phức tạp qua lăng kính của "Nghiên cứu việc vận dụng chính sách kế toán trong thao túng báo cáo tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam", một tài liệu quan trọng giúp bạn hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của kế toán trung thực.