Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán đóng vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn quan trọng của nền kinh tế, thực hiện cơ chế chuyển dịch nguồn vốn trực tiếp từ các chủ thể có vốn nhàn rỗi sang các tổ chức phát hành có nhu cầu huy động vốn. Trong cấu trúc vận hành của thị trường tài chính, công ty chứng khoán giữ vị trí định chế trung gian trọng yếu. Trong các mảng nghiệp vụ kinh doanh của công ty chứng khoán, hoạt động môi giới đại diện cho quyền lợi giao dịch của nhà đầu tư, kết nối cung - cầu và thường đóng góp tỷ trọng lớn nhất vào cơ cấu doanh thu. Trải qua hơn hai thập kỷ hình thành và phát triển, thị trường chứng khoán Việt Nam ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng về số lượng thành viên tham gia, kéo theo áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các công ty chứng khoán về thị phần, năng lực công nghệ, sản phẩm tài chính và chất lượng phục vụ.
Công ty Cổ phần Chứng khoán Agribank (Agriseco) là một trong những công ty chứng khoán đầu tiên có mặt trên thị trường Việt Nam, sở hữu lợi thế kế thừa mạng lưới hoạt động sâu rộng và uy tín thương hiệu từ ngân hàng mẹ là Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank). Tuy nhiên, trước bối cảnh cạnh tranh khốc liệt từ các công ty chứng khoán tư nhân và công ty có vốn đầu tư nước ngoài với chiến lược phí giao dịch linh hoạt, chính sách hoa hồng cao và hệ sinh thái công nghệ số hiện đại, hoạt động môi giới của Agriseco đang đối mặt với nhiều rào cản về cơ chế, mô hình vận hành và thị phần. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Phạm Đức Hướng thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Phân tích hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Agribank - Trụ sở chính".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:
- Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về công ty chứng khoán và nghiệp vụ môi giới chứng khoán trong nền kinh tế thị trường.
- Phân tích, trình bày và đánh giá thực trạng kết quả hoạt động môi giới chứng khoán tại Trụ sở chính Công ty Cổ phần Chứng khoán Agribank trong giai đoạn 2019 – 2022.
- Đánh giá khách quan năng lực cạnh tranh, chỉ ra các mặt đạt được cùng những hạn chế, nguyên nhân tồn tại trong hoạt động môi giới tại công ty.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp nghiệp vụ và kiến nghị có tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động môi giới chứng khoán của Agriseco trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nghiệp vụ môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Agribank – Trụ sở chính.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Trụ sở chính của Công ty Cổ phần Chứng khoán Agribank (Tầng 5, Tòa nhà Artex, số 172 Ngọc Khánh, Ba Đình, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Số liệu phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động môi giới được thu thập và xử lý trong khoảng thời gian từ năm 2019 đến hết năm 2022.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và các nguyên lý tài chính kinh doanh chứng khoán:
- Khung pháp lý: Văn bản pháp luật cốt lõi được áp dụng là Luật Chứng khoán năm 2019. Tác giả trích dẫn định nghĩa tại Khoản 29 Điều 4 Luật Chứng khoán 2019: "Môi giới chứng khoán là việc làm trung gian thực hiện mua, bán chứng khoán cho khách hàng". Đồng thời, văn bản viện dẫn quy định tại Điều 86 Luật Chứng khoán về các nghiệp vụ kinh doanh chứng khoán của công ty chứng khoán (môi giới chứng khoán, tự doanh chứng khoán, bảo lãnh phát hành chứng khoán, tư vấn đầu tư chứng khoán, đăng ký, lưu ký, quản lý danh mục và cung cấp dịch vụ chứng khoán).
- Lý thuyết phân loại công ty chứng khoán: Tác giả hệ thống hóa công ty chứng khoán theo hai tiêu chí: (1) Theo tính chất sở hữu (Công ty cổ phần và Công ty trách nhiệm hữu hạn); (2) Theo nghiệp vụ kinh doanh (Công ty chứng khoán chuyên doanh, Công ty chứng khoán đa nghiệp vụ và Công ty kinh doanh chứng khoán đa năng hoàn toàn).
- Mô hình môi giới chứng khoán: Phân định rõ hai mô hình hoạt động chính: Môi giới toàn phần (Full-service broker - cung cấp gói dịch vụ khép kín bao gồm tư vấn đầu tư, quản lý danh mục, báo cáo phân tích, hỗ trợ tài chính với mức phí hoa hồng cao hơn) và Môi giới bán phần (Discount broker - tập trung thực hiện lệnh giao dịch trực tuyến với chi phí hoa hồng thấp, không bao gồm dịch vụ tư vấn chuyên sâu).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Khóa luận chia tiêu chí đánh giá hoạt động môi giới thành hai nhóm:
- Nhóm chỉ tiêu định tính: Mức độ chuyên nghiệp của nhân viên môi giới; mức độ hoàn thiện của quy trình nghiệp vụ; mức độ hài lòng của khách hàng; sự tin tưởng và mức độ trung thành của khách hàng.
- Nhóm chỉ tiêu định lượng: Doanh thu môi giới và tốc độ tăng trưởng doanh thu môi giới; chi phí hoạt động môi giới; lợi nhuận hoạt động môi giới ($Lợi\ nhuận = Doanh\ thu - Chi\ phí$); thị phần môi giới chứng khoán ($Thị\ phần = \frac{Tổng\ giá\ trị\ giao\ dịch\ tại\ công\ ty}{Tổng\ giá\ trị\ giao\ dịch\ toàn\ thị\ trường \times 2}$); giá trị giao dịch bình quân; quy mô mạng lưới khách hàng và số lượng tài khoản mở mới.
Phương pháp nghiên cứu:
Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích thống kê kinh tế:
- Phương pháp tổng hợp và phân tích lý thuyết: Khái quát hóa tài liệu học thuật, giáo trình chuyên ngành và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật chứng khoán.
- Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập, tổng hợp dữ liệu giao dịch, số lượng tài khoản, doanh thu và chi phí qua các năm.
- Phương pháp so sánh và đối chiếu: So sánh số liệu hoạt động môi giới của Agriseco qua các mốc thời gian 2019, 2020, 2021, 2022; đối chiếu số liệu thị phần của Agriseco với Top 10 công ty chứng khoán trên các sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM và nhóm công ty chứng khoán là công ty con trực thuộc 4 ngân hàng thương mại nhà nước (VCBS, BSI, CTS, AGR).
Nguồn dữ liệu:
Dữ liệu sử dụng trong khóa luận hoàn toàn là nguồn dữ liệu thứ cấp có kiểm chứng, bao gồm: Báo cáo thường niên và Báo cáo tài chính các năm của Agriseco; dữ liệu thống kê giao dịch chính thức được công bố bởi Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), hệ thống giao dịch UPCOM và Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động môi giới chứng khoán
Chương 1 tập trung làm rõ bản chất kinh tế của công ty chứng khoán và nghiệp vụ môi giới trong thị trường tài chính hiện đại:
- Vai trò của công ty chứng khoán: Được phân tích đa chiều đối với ba nhóm chủ thể: tổ chức phát hành (tạo cơ chế huy động vốn trung gian), nhà đầu tư (cung cấp kênh đầu tư, giảm thiểu chi phí và thời gian giao dịch, tư vấn quản lý tài sản) và thị trường chứng khoán (góp phần tạo lập giá cả thông qua cơ chế đấu giá, nâng cao tính thanh khoản cho các tài sản tài chính trên thị trường sơ cấp và thứ cấp).
- Chu trình hoạt động môi giới: Khái quát quy trình thực tế gồm 6 công đoạn liên hoàn: (1) Tìm kiếm và phát triển mạng lưới khách hàng tiềm năng; (2) Trực tiếp thực hiện môi giới và tư vấn mua bán cổ phiếu; (3) Thường xuyên chăm sóc, duy trì mối quan hệ với khách hàng; (4) Tổng hợp, phân tích, khai thác thông tin thị trường và doanh nghiệp; (5) Tiếp nhận và xử lý các phản hồi của khách hàng; (6) Trực tiếp lập báo cáo định kỳ kết quả hoạt động nghiệp vụ.
- Các nhân tố ảnh hưởng: Chương này phân tích hai nhóm nhân tố tác động đến kết quả môi giới:
- Nhân tố khách quan: Tình hình tăng trưởng kinh tế và ổn định chính trị; khuôn khổ chính sách pháp lý điều chỉnh hoạt động giao dịch; sự biến động cung - cầu của thị trường chứng khoán; cơ sở hạ tầng công nghệ (giao dịch, lưu ký, bù trừ); áp lực cạnh tranh từ các công ty chứng khoán khác và các kênh đầu tư thay thế (tiền gửi tín dụng, bảo hiểm, bất động sản).
- Nhân tố chủ quan: Chiến lược phát triển kinh doanh của ban lãnh đạo; mô hình cơ cấu tổ chức và năng lực kiểm soát nội bộ; cơ sở vật chất kỹ thuật và hệ thống công nghệ thông tin; danh mục sản phẩm dịch vụ hỗ trợ; trình độ nghiệp vụ, đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng giao tiếp của đội ngũ chuyên viên môi giới.
Chương 2: Phân tích hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Agribank
Chương 2 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh chi tiết lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, thực trạng quy trình nghiệp vụ và số liệu kết quả kinh doanh môi giới của Agriseco giai đoạn 2019 – 2022:
Tổng quan tổ chức và mạng lưới:
Agriseco được thành lập theo Quyết định số 269/QĐ-HĐQT ngày 20/12/2000 của Agribank, tiếp nhận vốn điều lệ ban đầu 60 tỷ đồng ngày 09/01/2001 và nhận giấy phép kinh doanh từ UBCKNN ngày 04/05/2001 (là công ty chứng khoán thứ 8 trên thị trường). Vốn điều lệ của công ty lần lượt tăng lên 100 tỷ đồng (2004), 150 tỷ đồng (2005), 700 tỷ đồng (2007) và đạt 2.120 tỷ đồng vào năm 2010. Mã cổ phiếu AGR chính thức niêm yết trên HOSE ngày 10/12/2009. Tại thời điểm ngày 29/12/2022, Agriseco có 215.262.000 cổ phiếu lưu hành; trong đó Agribank là cổ đông lớn duy nhất nắm giữ 158.023.000 cổ phiếu (tương ứng 74,92%), ban lãnh đạo và người liên quan nắm 0,01%, các cổ đông khác nắm 25,07%. Mạng lưới của công ty gồm Trụ sở chính tại Hà Nội, 3 Chi nhánh (Miền Bắc, Miền Trung, Miền Nam), Phòng Giao dịch Nguyễn Văn Trỗi (TP.HCM) và liên kết gần 200 điểm cung cấp dịch vụ trên toàn quốc.
| Tên công ty chứng khoán trực thuộc Big 4 ngân hàng |
Tỷ lệ sở hữu vốn nhà nước (%) |
| Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (VCBS) |
100% |
| Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BSI) |
52,1% |
| Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam (CTS) |
75,65% |
| Công ty Cổ phần Chứng khoán Agribank (AGR) |
74,92% |
Cơ cấu nhân sự và quy trình nghiệp vụ tại Trụ sở chính:
Phòng Môi giới và Dịch vụ tại Trụ sở chính có quy mô 18 cán bộ nhân viên, gồm 07 lao động trực tiếp và 08 lao động gián tiếp; cơ cấu lãnh đạo gồm 01 Phó phòng phụ trách chung, 01 Phó phòng kinh doanh và 01 Phó phòng hỗ trợ (hiện khuyết vị trí Trưởng phòng). Phòng phân thành 3 bộ phận: Bộ phận lưu ký và quản lý giao dịch; Bộ phận phát triển sản phẩm, báo cáo và dịch vụ tài chính; Bộ phận phát triển kinh doanh.
Quy trình giao dịch được chuẩn hóa qua các khâu: Mở tài khoản (tại sàn hoặc trực tuyến eKYC); Nhận lệnh giao dịch qua các kênh (tại quầy, điện thoại có ghi âm, hệ thống trực tuyến agr.vn, hoặc Contact Center tổng đài 1900.82xx); Kiểm soát đặt lệnh (đối chiếu phiếu lệnh, kiểm tra chữ ký mẫu, kiểm tra tính hợp lệ về số dư tiền/chứng khoán, biên độ dao động giá trần/sàn gồm $\pm 7%$ đối với sàn HOSE và $\pm 10%$ đối với sàn HNX); Thực hiện khớp lệnh và gửi xác nhận kết quả qua tin nhắn SMS, email định kỳ.
| Kênh và loại hình giao dịch |
Giá trị giao dịch trong ngày |
Mức phí quy định |
| Giao dịch tại quầy và Contact Center |
Dưới 100 triệu đồng |
0,30% |
|
Từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng |
0,25% |
|
Từ 500 triệu đến dưới 1 tỷ đồng |
0,20% |
|
Từ 1 tỷ đồng trở lên |
0,15% |
| Giao dịch trực tuyến (Online) |
Dưới 1 tỷ đồng |
0,20% |
|
Từ 1 tỷ đồng trở lên |
0,15% |
| Giao dịch trái phiếu |
Áp dụng chung mọi mức giá trị |
0,10% |
| Phí lưu ký chứng khoán |
Cổ phiếu, chứng chỉ quỹ, chứng quyền |
0,27 đồng/CP/tháng |
|
Trái phiếu |
0,18 đồng/TP/tháng |
Số lượng tài khoản và giá trị giao dịch:
Giai đoạn 2019 – 2022 ghi nhận sự tăng trưởng liên tục về số tài khoản quản lý tại Agriseco: năm 2019 đạt 44,7 nghìn tài khoản; năm 2020 đạt 45,9 nghìn tài khoản; năm 2021 tăng vọt lên 61,1 nghìn tài khoản (tăng 33,1% so với 2020) và đến năm 2022 đạt 84,0 nghìn tài khoản. Tác giả lưu ý, mặc dù tốc độ gia tăng đáng kể nhưng quy mô tài khoản của Agriseco còn rất khiêm tốn so với các công ty dẫn đầu thị trường trong năm 2021 như SSI (hơn 320 nghìn tài khoản cơ sở), VNDirect (hơn 300 nghìn tài khoản mở mới riêng năm 2021), MBS (161,5 nghìn tài khoản mở mới) hay BSC (145,7 nghìn tài khoản quản lý).
Giá trị giao dịch của Agriseco năm 2019 đạt 14.094,9 tỷ đồng. Về hiệu quả kinh doanh tổng thể, sau giai đoạn lỗ lũy kế hơn 400 tỷ đồng vào năm 2016 dẫn đến việc cổ phiếu bị đưa vào diện kiểm soát và cảnh báo năm 2017, công ty đã tái cơ cấu nhân sự mạnh mẽ. Ngày 06/08/2021, UBCKNN chính thức đưa Agriseco ra khỏi diện cảnh báo; năm 2021 công ty ghi nhận mức lợi nhuận kỷ lục đạt gần 432 tỷ đồng, gấp 3,57 lần so với năm 2020.
Thực trạng thị phần môi giới của Agriseco:
Thị phần môi giới tổng thể của Agriseco trên toàn thị trường có xu hướng giảm nhẹ và đi ngang ở mức thấp: 0,61% (năm 2019); 0,53% (năm 2020); 0,46% (năm 2021) và phục hồi nhẹ lên 0,47% (năm 2022). Khi so sánh với danh sách Top 10 thị phần môi giới cổ phiếu trên cả 3 sàn giao dịch, Agriseco đều không nằm trong nhóm dẫn đầu:
| Năm khảo sát |
Thị phần trên sàn HOSE |
Thị phần trên sàn HNX |
Thị phần trên sàn UPCOM |
Đơn vị dẫn đầu sàn HOSE |
Đơn vị dẫn đầu sàn HNX |
Đơn vị dẫn đầu sàn UPCOM |
| 2019 |
0,07% |
0,46% |
0,19% |
SSI (13,96%) |
SSI (9,70%) |
VNDS (9,66%) |
| 2020 |
0,10% |
0,54% |
0,14% |
SSI (12,33%) |
VPS (8,94%) |
VPS (10,28%) |
| 2021 |
0,28% |
1,22% |
0,12% |
VPS (17,12%) |
VPS (16,34%) |
VPS (21,95%) |
| 2022 |
0,16% |
1,69% |
0,16% |
VPS (17,38%) |
VPS (21,16%) |
VPS (23,22%) |
Đánh giá nguyên nhân hạn chế:
Tác giả chỉ rõ các rào cản nội tại khiến hoạt động môi giới Agriseco chưa bứt phá:
- Đội ngũ nhân sự môi giới tại Trụ sở chính quá mỏng (chỉ có 18 người, 7 lao động trực tiếp), chưa xây dựng mạng lưới cộng tác viên môi giới rộng khắp như các đối thủ cạnh tranh.
- Cơ chế tiền lương, quỹ thưởng và mức trích hoa hồng môi giới thiếu tính linh hoạt do chịu sự chi phối quản lý phần vốn nhà nước từ Agribank (74,92%), khó thu hút và giữ chân nhân sự môi giới xuất sắc.
- Danh mục sản phẩm chưa hoàn thiện: Agriseco chưa triển khai mảng giao dịch chứng khoán phái sinh – phân khúc thu hút dòng tiền giao dịch lớn của nhà đầu tư cá nhân trong những giai đoạn thị trường cơ sở ảm đạm (trong khi VPS chiếm lĩnh thị phần nhờ chính sách miễn phí giao dịch phái sinh).
- Hoạt động tiếp thị, truyền thông và marketing nhận diện thương hiệu chưa mạnh, chưa khai thác triệt để hệ thống khách hàng tiềm năng tại gần 200 điểm mạng lưới thuộc ngân hàng mẹ.
Chương 3: Giải pháp phát triển hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Agribank
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả trình bày hệ thống định hướng và giải pháp phát triển cho Agriseco:
Kết quả và đóng góp
Khóa luận hoàn thành mục tiêu nghiên cứu thông qua các kết quả cụ thể:
- Phản ánh trung thực thực trạng kinh doanh: Tổng hợp đầy đủ chuỗi số liệu 4 năm liên tục (2019 – 2022) về số lượng tài khoản (tăng từ 44,7 nghìn lên 84,0 nghìn tài khoản), thị phần chung (dao động 0,46% – 0,61%), giá trị giao dịch và thị phần phân rã theo 3 sàn (HOSE, HNX, UPCOM) của Agriseco.
- Phân tích tương quan cạnh tranh đặc thù: Đặt Agriseco vào bối cảnh so sánh đối chiếu đa chiều: vừa so sánh với các đơn vị dẫn đầu thị trường (chứng minh sự vươn lên áp đảo của VPS trên cả 3 sàn giao dịch từ năm 2021 với thị phần từ 17% đến trên 23%), vừa so sánh với khối 4 công ty chứng khoán thuộc Big 4 ngân hàng (VCBS, BSI, CTS, AGR) để chỉ ra nét tương đồng về điểm nghẽn thị phần do ảnh hưởng từ cơ chế quản lý vốn nhà nước.
- Đóng góp giải pháp mang tính thực tế cao: Tác giả không dừng lại ở các đề xuất chung chung mà đi thẳng vào những nút thắt căn bản của Agriseco: tình trạng thiếu vắng nhân sự chủ chốt (khuyết Trưởng phòng môi giới), sự thiếu hụt mạng lưới cộng tác viên, sự chậm trễ trong việc triển khai mảng phái sinh và sự cần thiết phải kiến nghị ngân hàng mẹ Agribank giảm tỷ lệ sở hữu (hiện nắm 74,92%) để tạo cơ chế tự chủ kinh doanh linh hoạt.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Khóa luận chỉ tập trung nghiên cứu chuyên sâu phạm vi hoạt động môi giới tại Trụ sở chính Agriseco, chưa bao quát toàn diện kết quả thực hiện tại hệ thống các chi nhánh (Miền Bắc, Miền Trung, Miền Nam) và gần 200 điểm hỗ trợ dịch vụ trên toàn quốc. Các dữ liệu chi tiết về chi phí hoạt động môi giới, biên lợi nhuận cụ thể của mảng môi giới và dư nợ cho vay ký quỹ (Margin) chưa được trình bày đầy đủ các bảng biểu chi tiết trong phần nội dung phân tích do hạn chế về nguồn số liệu công bố nội bộ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi đánh giá trên toàn bộ mạng lưới chi nhánh toàn quốc của Agriseco; nghiên cứu tác động của việc vận hành hệ thống công nghệ KRX và sản phẩm phái sinh đối với sự thay đổi thị phần của khối công ty chứng khoán có vốn nhà nước.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn:
- Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo bổ ích cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Đầu tư khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về nghiệp vụ công ty chứng khoán, phân tích thị phần và quy trình vận hành dịch vụ môi giới thực tế.
- Đối với các nhà quản lý và chuyên viên công ty chứng khoán: Cung cấp cái nhìn thực chứng về những rào cản đặc thù của một công ty chứng khoán có tỷ lệ vốn nhà nước chi phối (trên 70%); gợi mở các giải pháp cơ cấu lại quỹ lương, chính sách cộng tác viên và chiến lược phát triển sản phẩm để gia tăng sức cạnh tranh trong môi trường chuyển đổi số.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu cổ đông của Công ty Cổ phần Chứng khoán Agribank (Agriseco) có đặc điểm gì nổi bật tính đến ngày 29/12/2022?
Tính đến ngày 29/12/2022, Agriseco có tổng cộng 215.262.000 cổ phiếu lưu hành. Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) là cổ đông lớn duy nhất nắm giữ 158.023.000 cổ phiếu, chiếm tỷ lệ sở hữu chi phối 74,92%. Ban lãnh đạo và người liên quan chỉ nắm giữ 29.510 cổ phiếu (chiếm 0,01%), phần còn lại 56.530.729 cổ phiếu (chiếm 25,07%) do các cổ đông khác nắm giữ.
2. Nhân sự Phòng Môi giới và Dịch vụ tại Trụ sở chính Agriseco được cơ cấu như thế nào?
Phòng Môi giới và Dịch vụ tại Trụ sở chính Agriseco có 18 cán bộ nhân viên, gồm 07 lao động trực tiếp và 08 lao động gián tiếp. Về mặt quản lý, phòng chưa có Trưởng phòng mà bố trí 01 Phó phòng phụ trách chung, 01 Phó phòng kinh doanh và 01 Phó phòng hỗ trợ. Cơ cấu nghiệp vụ được phân tách thành 3 bộ phận: (1) Lưu ký và quản lý giao dịch; (2) Phát triển sản phẩm, báo cáo và dịch vụ tài chính; (3) Phát triển kinh doanh.
3. Số lượng tài khoản giao dịch của khách hàng tại Agriseco biến động ra sao trong giai đoạn 2019 – 2022?
Số lượng tài khoản khách hàng tại Agriseco ghi nhận mức tăng liên tục qua các năm: năm 2019 đạt 44,7 nghìn tài khoản; năm 2020 đạt 45,9 nghìn tài khoản; năm 2021 tăng vọt lên 61,1 nghìn tài khoản (tăng 33,1% so với năm 2020) và đến năm 2022 đạt 84,0 nghìn tài khoản.
4. Vị thế thị phần môi giới cổ phiếu của Agriseco trên sàn HNX có điểm gì đặc biệt so với sàn HOSE và UPCOM?
Trên sàn HNX, thị phần môi giới của Agriseco đạt mức tăng trưởng tốt nhất trong 3 sàn, đi từ 0,46% (năm 2019) lên 0,54% (năm 2020), đạt 1,22% (năm 2021) và chạm mức 1,69% (năm 2022). Trong khi đó, trên sàn HOSE thị phần năm 2022 chỉ đạt 0,16% (đỉnh điểm năm 2021 là 0,28%) và trên sàn UPCOM năm 2022 đạt 0,16%. Dù vậy, Agriseco vẫn chưa lọt vào Top 10 thị phần trên cả 3 sàn giao dịch.
5. Mức phí giao dịch chứng khoán tại Agriseco được quy định cụ thể như thế nào đối với nhà đầu tư giao dịch qua các kênh?
Đối với giao dịch tại quầy và Contact Center, mức phí tính theo giá trị giao dịch trong ngày: dưới 100 triệu đồng chịu phí 0,3%; từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng là 0,25%; từ 500 triệu đến dưới 1 tỷ đồng là 0,2%; từ 1 tỷ đồng trở lên là 0,15%. Đối với kênh giao dịch trực tuyến (Online), mức phí dưới 1 tỷ đồng là 0,2% và từ 1 tỷ đồng trở lên là 0,15%. Giao dịch trái phiếu áp dụng mức cố định 0,1% giá trị giao dịch.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phạm Đức Hướng đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về nghiệp vụ môi giới chứng khoán và phân tích thực trạng hoạt động môi giới tại Trụ sở chính Công ty Cổ phần Chứng khoán Agribank giai đoạn 2019 – 2022. Nghiên cứu đã làm rõ bức tranh tương quan thị phần, chỉ ra những hạn chế cố hữu về nhân sự, chính sách hoa hồng, danh mục sản phẩm và áp lực chi phối từ phần vốn sở hữu nhà nước. Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm cải cách cơ chế lương thưởng, hoàn thiện bộ máy quản trị, đẩy mạnh công nghệ số và kiến nghị Agribank giảm tỷ lệ sở hữu có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác nâng cao năng lực cạnh tranh của Agriseco trong giai đoạn mới.