Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức đi vào hoạt động từ năm 2000, đóng vai trò là một bộ phận tất yếu của thị trường vốn và là kênh dẫn vốn quan trọng cho nền kinh tế quốc dân. Trong cấu trúc vận hành của thị trường chứng khoán, công ty chứng khoán là định chế tài chính trung gian giữ vị trí nòng cốt, thực hiện các giao dịch theo nguyên tắc trung gian. Tuy nhiên, thị trường chứng khoán là môi trường kinh doanh có độ nhạy cảm cao, luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro biến động khó lường. Sau giai đoạn đầu phát triển, nhiều công ty chứng khoán tại Việt Nam đã bộc lộ những điểm yếu kém về năng lực tài chính và quản trị, trong khi công tác phòng ngừa rủi ro chưa được chú trọng đúng mức hoặc còn bị buông lỏng. Về phương diện quản lý nhà nước, hệ thống quy định pháp luật điều chỉnh hoạt động phòng ngừa rủi ro của công ty chứng khoán vẫn tồn tại những khoảng trống, thiếu tính đồng bộ và gây lúng túng trong quá trình áp dụng thực tiễn. Trước bối cảnh Thủ tướng Chính phủ phê duyệt đề án Tái cấu trúc thị trường chứng khoán (trong đó tái cấu trúc tổ chức kinh doanh chứng khoán là một trong bốn trụ cột), việc nghiên cứu và hoàn thiện khung pháp lý về phòng ngừa rủi ro cho công ty chứng khoán trở thành một đòi hỏi khách quan, mang tính cấp thiết.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Làm rõ các biện pháp phòng ngừa rủi ro dưới góc độ kinh tế và pháp lý; đánh giá thực trạng quy định của pháp luật Việt Nam điều chỉnh hoạt động phòng ngừa rủi ro trong công ty chứng khoán; đối chiếu với thực tiễn thi hành nhằm chỉ ra ưu điểm, hạn chế và đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp lý trong bối cảnh hội nhập kinh tế.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh chứng khoán, nhận diện và phân loại rủi ro, xác định nguyên tắc, quy trình phòng ngừa rủi ro và luận giải sự cần thiết của sự can thiệp pháp luật.
    2. Phân tích, đánh giá các nhóm quy định pháp lý thực định điều chỉnh việc phòng ngừa rủi ro của công ty chứng khoán (thiết lập hệ thống quản trị, an toàn tài chính, kiểm toán nội bộ, kiểm soát nội bộ, hạn chế xung đột lợi ích, đạo đức nghề nghiệp).
    3. Khảo sát thực tiễn áp dụng quy định, nhận diện các bất cập, vi phạm điển hình trên thị trường và đề xuất hệ thống kiến nghị hoàn thiện pháp luật.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật về phòng ngừa rủi ro trong hoạt động của công ty chứng khoán theo pháp luật chứng khoán hiện hành và các văn bản pháp luật liên quan; thực tiễn tuân thủ và áp dụng các quy định này tại các công ty chứng khoán.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về mặt lý luận và pháp lý: Khảo cứu Luật Chứng khoán năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2010), Luật Doanh nghiệp năm 2014, các nghị định (Nghị định 58/2012/NĐ-CP, Nghị định 60/2015/NĐ-CP), các thông tư của Bộ Tài chính (Thông tư 210/2012/TT-BTC, Thông tư 07/2016/TT-BTC) và quy chế hướng dẫn của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (Quyết định 105/2013/QĐ-UBCK).
    • Về mặt không gian và thời gian: Thực tiễn hoạt động và vi phạm tại các công ty chứng khoán trên thị trường chứng khoán Việt Nam tính đến thời điểm hoàn thành khóa luận (năm 2016).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận pháp lý chuyên ngành Luật Thương mại kết hợp với các lý thuyết quản trị doanh nghiệp và thông lệ quốc tế về quản trị rủi ro:

  • Khung pháp lý và khái niệm:
    • Khái niệm hoạt động kinh doanh của công ty chứng khoán được đối chiếu giữa Khoản 16 Điều 4 Luật Doanh nghiệp năm 2014, Khoản 19 Điều 6 Luật Chứng khoán năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2010) và Khoản 1 Điều 2 Thông tư 210/2012/TT-BTC.
    • Khái niệm rủi ro và quản trị rủi ro dựa trên Khoản 1 Điều 2 Quyết định 105/2013/QĐ-UBCK, chuẩn mực COSO ERM (2004) của Ủy ban các tổ chức bảo trợ của Ủy ban Treadway, tiêu chuẩn TCVN ISO 9000:2007 và ISO Guide 73.
    • Bộ chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp của Tổ chức Quốc tế các Ủy ban Chứng khoán (IOSCO, 1990) và Quyết định 20 ngày 22/01/2006 của Hiệp hội Kinh doanh chứng khoán Việt Nam.
    • Mô hình đánh giá an toàn định chế tài chính CAMEL (tập trung vào các tiêu chí Capital Adequacy - C, Asset Quality - A, Earnings - E, Liquidity - L).
  • Mô hình phân tích môi trường: Vận dụng mô hình PESTL (Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Kỹ thuật, Pháp luật) để nhận diện môi trường vĩ mô; mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter đối với môi trường ngành; và mô hình Chuỗi giá trị (Value Chain) trong phân tích nội bộ công ty cung ứng dịch vụ chứng khoán.
  • Phương pháp nghiên cứu: Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu pháp lý truyền thống gồm phương pháp phân tích quy phạm, phương pháp so sánh luật học (đối chiếu quy định pháp luật Việt Nam với pháp luật của Mỹ, Đức, Trung Quốc, Thái Lan, Indonesia, Hồng Kông), phương pháp tổng hợp, khái quát hóa và phương pháp kế thừa có chọn lọc kết quả từ các công trình khoa học đã công bố.
  • Nguồn dữ liệu: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật chứng khoán; các quyết định xử phạt vi phạm hành chính của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước; Báo cáo thường niên năm 2015 của Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn (SSI); số liệu khảo sát 77 công ty chứng khoán từ luận án tiến sĩ của Trần Thị Xuân Anh (2014); cùng các tài liệu ghi nhận thực tiễn của tác giả qua quá trình thực tập tại Công ty Chứng khoán KIS và Công ty Chứng khoán Trí Việt.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về rủi ro và phòng ngừa rủi ro trong hoạt động của công ty chứng khoán

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận toàn diện về chủ thể công ty chứng khoán, bản chất của rủi ro và cơ chế phòng ngừa rủi ro trong hoạt động kinh doanh chứng khoán.

Thứ nhất, về hoạt động kinh doanh của công ty chứng khoán: Tác giả chỉ rõ công ty chứng khoán là tổ chức kinh doanh loại hàng hóa đặc biệt mang tính trừu tượng, có tính thanh khoản và rủi ro cao. Hoạt động của công ty chứng khoán có 4 đặc điểm pháp lý cơ bản: (1) Đối tượng kinh doanh là chứng khoán và dịch vụ gắn liền; (2) Chủ thể bị giới hạn hình thức tổ chức pháp lý (chỉ được thành lập dưới dạng CTCP hoặc Công ty TNHH theo Điều 59 Luật Chứng khoán); (3) Là ngành nghề kinh doanh có điều kiện khắt khe về vốn, nhân sự và cơ sở vật chất; (4) Bản thân hoạt động chứa đựng mức độ rủi ro rất lớn. Bốn nghiệp vụ kinh doanh chính có sự phân định rõ ràng về mức vốn pháp định theo quy định tại Điều 71 Nghị định 58/2012/NĐ-CP:

Nghiệp vụ kinh doanh Vốn pháp định tối thiểu Đặc điểm và bản chất rủi ro pháp lý
Môi giới chứng khoán 25 tỷ đồng Làm trung gian thực hiện mua bán chứng khoán cho khách hàng hưởng phí. Mức độ rủi ro tương đối thấp, chủ yếu là rủi ro tác nghiệp (lỗi nhập lệnh, sai số lượng, nhầm lẫn thông tin tài khoản).
Tự doanh chứng khoán 100 tỷ đồng Mua hoặc bán chứng khoán cho chính mình bằng nguồn vốn của công ty. Lợi nhuận cao nhưng rủi ro tài chính lớn, tiềm ẩn nguy cơ thao túng thị trường và xung đột lợi ích với khách hàng.
Bảo lãnh phát hành chứng khoán 165 tỷ đồng Cam kết với tổ chức phát hành mua lại chứng khoán chưa phân phối hết (cam kết chắc chắn) hoặc hỗ trợ phân phối (cố gắng tối đa). Yêu cầu vốn cao nhất, chịu rủi ro về giá và rủi ro ứ đọng vốn khi đợt chào bán không thành công.
Tư vấn đầu tư chứng khoán 10 tỷ đồng Cung cấp kết quả phân tích, báo cáo và khuyến nghị cho nhà đầu tư. Yêu cầu vốn thấp nhất nhưng đòi hỏi cao về chất lượng nhân sự; sai sót phân tích ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín và tài sản khách hàng.

Thứ hai, về nhận diện và phân loại rủi ro: Dưới góc độ phòng ngừa, tác giả phân loại rủi ro dựa trên tiêu chí nguyên nhân phát sinh thành hai nhóm:

  • Nhóm rủi ro khách quan (ngoài tầm kiểm soát): Gồm rủi ro thị trường (biến động lãi suất, tỷ giá, giá dầu thô giảm đầu năm 2016, sự kiện Brexit tháng 6/2016) và rủi ro thanh toán (đối tác hoặc tổ chức phát hành trái phiếu mất khả năng thanh khoản, khách hàng vay ký quỹ không bổ sung tài sản bảo đảm khi giá chứng khoán giảm sâu).
  • Nhóm rủi ro chủ quan (trong tầm kiểm soát - trọng tâm phòng ngừa): Gồm rủi ro thanh khoản (mất cân đối kỳ hạn nguồn vốn, mất khả năng chi trả các nghĩa vụ tài chính đến hạn), rủi ro hoạt động (lỗi hệ thống kỹ thuật, gian lận hoặc sai sót của nhân viên tác nghiệp), và rủi ro pháp lý (không tuân thủ quy định pháp luật, hợp đồng thiếu sót hoặc bị tuyên vô hiệu).

Thứ ba, về nguyên tắc và quy trình phòng ngừa rủi ro: Khóa luận khẳng định phòng ngừa rủi ro là hành động can thiệp từ gốc rễ để loại bỏ nguyên nhân tiềm tàng chứ không đơn thuần là khắc phục hậu quả. Quy trình phòng ngừa được chuẩn hóa qua 4 giai đoạn: (1) Nhận dạng và phân loại rủi ro (dùng PESTL, 5 lực lượng cạnh tranh và Value Chain); (2) Đo lường rủi ro (dựa trên tần suất xuất hiện và mức độ nghiêm trọng); (3) Theo dõi rủi ro; (4) Báo cáo và xử lý rủi ro (đánh giá chi phí - lợi ích của các giải pháp).

Thứ tư, về sự cần thiết của pháp luật: Pháp luật phòng ngừa rủi ro là công cụ quản lý có tính bắt buộc chung, bảo đảm tính minh bạch, bảo vệ bản thân công ty chứng khoán, bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và phòng ngừa rủi ro mang tính hệ thống cho toàn bộ thị trường tài chính.


Chương 2: Những quy định pháp luật về phòng ngừa rủi ro trong hoạt động của công ty chứng khoán và hướng hoàn thiện

Chương 2 đi sâu phân tích thực trạng các quy định pháp luật thực định của Việt Nam, đối chiếu với các số liệu, vi phạm thực tế và đưa ra các định hướng sửa đổi, bổ sung cụ thể.

Thứ nhất, quy định về an toàn tài chính và các giới hạn nghiệp vụ:

  • Pháp luật quy định chặt chẽ về chỉ tiêu an toàn tài chính (tỷ lệ vốn khả dụng). Theo quy định, công ty chứng khoán phải duy trì tỷ lệ vốn khả dụng tối thiểu; khi tỷ lệ này giảm xuống dưới 180% phải báo cáo UBCKNN 2 lần/tháng, dưới 150% báo cáo 1 lần/tuần, và dưới 120% phải báo cáo hàng ngày do rơi vào diện cảnh báo/kiểm soát đặc biệt. Thông tư 07/2016/TT-BTC đã bổ sung quy định vốn chủ sở hữu không được thấp hơn vốn pháp định (nếu vi phạm, HĐQT/HĐTV phải có phương án xử lý trong thời hạn 30 ngày) và bắt buộc BCTC bán niên (ngày 30/6) phải được soát xét, BCTC năm (ngày 31/12) phải được kiểm toán độc lập.
  • Các hạn chế hoạt động tài chính bao gồm: Hạn chế vay nợ (tổng nợ/vốn chủ sở hữu không vượt quá 3 lần theo Điều 42 Thông tư 210); Hạn chế cho vay (nghiêm cấm cho vay tiền hoặc chứng khoán trừ giao dịch ký quỹ theo quy định, nghiêm cấm dùng tài sản công ty/khách hàng bảo đảm cho bên thứ ba theo Điều 43 Thông tư 210 sửa đổi bởi Thông tư 07/2016); Hạn chế đầu tư (tổng đầu tư trái phiếu doanh nghiệp không vượt quá 70% vốn chủ sở hữu; không đầu tư quá 15% tổng số cổ phiếu/chứng chỉ quỹ đang lưu hành của tổ chức chưa niêm yết; không đầu tư quá 15% vốn chủ sở hữu vào một tổ chức/dự án theo Điều 44).
  • Thực trạng và vi phạm thực tế: Năm 2014, thị trường ghi nhận 7 công ty chứng khoán vi phạm tỷ lệ an toàn tài chính, điển hình là CTCK Artex (ART) có tỷ lệ an toàn vốn khả dụng chỉ đạt 48% (rơi vào tình trạng cảnh cáo đặc biệt). Về vi phạm hạn chế cho vay, UBCKNN đã ban hành Quyết định 681/QĐ-XPVPHC ngày 07/7/2016 xử phạt CTCK Navibank do cho vay đối với thành viên HĐQT vào ngày 09/11/2015. Về vi phạm hạn chế đầu tư, Quyết định 667/QĐ-XPVPHC ngày 04/7/2016 của UBCKNN đã xử phạt CTCK IB do đầu tư vượt quá 20% vốn chủ sở hữu vào cổ phiếu chưa niêm yết.

Thứ hai, quy định về Kiểm toán nội bộ (KTNB) và Kiểm soát nội bộ (KSNB):

  • Kiểm toán nội bộ (Điều 36 Thông tư 210/2012/TT-BTC): Bộ phận KTNB trực thuộc HĐQT/HĐTV. Khóa luận chỉ ra bất cập lớn: pháp luật hiện hành chỉ bắt buộc thành lập KTNB đối với công ty chứng khoán là CTCP đại chúng hoặc công ty có nghiệp vụ môi giới. Điều này tạo ra khoảng trống pháp lý đối với các công ty chỉ thực hiện tự doanh hoặc bảo lãnh phát hành (những nghiệp vụ có rủi ro tài chính cao hơn môi giới). Hơn nữa, hoạt động KTNB tại các công ty hiện nay còn mang tính hình thức, chủ yếu làm kiểm toán tuân thủ và kiểm toán BCTC, chưa thực hiện đúng chức năng đánh giá quản trị rủi ro; thiếu chuẩn mực nghề nghiệp và chứng chỉ đào tạo chuyên sâu.
  • Kiểm soát nội bộ (Điều 37 Thông tư 210/2012/TT-BTC): Bộ phận KSNB trực thuộc Ban Giám đốc (Tổng Giám đốc), dẫn đến việc thiếu tính độc lập khách quan do chịu sự chi phối trực tiếp từ ban điều hành. Tiêu chuẩn tính độc lập chưa được lượng hóa rõ ràng, thiếu quy trình chuẩn và chế tài xử lý vi phạm đối với KSNB.

Thứ ba, quy định về hạn chế xung đột lợi ích:

  • Tác giả phân tích các biện pháp ngăn ngừa xung đột: Tách bạch hành chính (văn phòng, dữ liệu, nhân sự) giữa các khối nghiệp vụ theo nguyên tắc "Bức tường Trung Hoa" (Chinese Wall); quy định cấm kiêm nhiệm (nhân viên môi giới, tự doanh, tư vấn không được kiêm nhiệm bộ phận tự doanh, bảo lãnh phát hành, ủy thác theo Thông tư 07/2016).
  • Bất cập: Pháp luật thiếu tiêu chuẩn định lượng cụ thể để đánh giá sự tách bạch; chưa có quy định tách bạch về nguồn vốn giữa các nghiệp vụ. Về nghĩa vụ công bố thông tin xung đột lợi ích cho khách hàng, pháp luật chưa hướng dẫn nội dung, quy trình, hình thức và thời hạn công bố, đồng thời thiếu chế tài xử phạt hành chính đối với hành vi không công bố thông tin này.

Thứ tư, quy định về đạo đức nghề nghiệp:

  • Phân tích 5 chuẩn mực đạo đức cốt lõi: Cẩn trọng; Tin cậy, trung thực và công bằng; Chuyên nghiệp; Hoạt động phù hợp pháp luật; Bảo mật thông tin khách hàng.
  • Thực trạng sai phạm: Tình trạng nhân sự thiếu chứng chỉ hành nghề còn phổ biến (ước tính của UBCKNN năm 2012 có khoảng 50% người làm nghiệp vụ chứng khoán không có chứng chỉ hành nghề). Sai phạm nghiêm trọng về đạo đức từng xảy ra như vụ việc Trưởng phòng Môi giới Công ty Chứng khoán Viễn Đông bị khởi tố, bắt tạm giam năm 2011 về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Ngoài ra, qua quan sát thực tế tại CTCK KIS và CTCK Trí Việt, tác giả phản ánh hiện tượng các công ty tuyển dụng ồ ạt các nhóm cộng tác viên môi giới (10-12 người/nhóm) không yêu cầu kinh nghiệm, chưa có chứng chỉ hành nghề (đa số là sinh viên), hoạt động như môi giới độc lập, gây rủi ro rất lớn cho khách hàng và thị trường.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp được bức tranh toàn diện về khung pháp lý và thực tiễn vận hành công tác phòng ngừa rủi ro của các công ty chứng khoán tại Việt Nam:

1. Kết quả nghiên cứu thực chứng và dữ liệu:

  • Khái quát hệ thống hóa các chỉ tiêu an toàn tài chính và làm rõ chế độ báo cáo theo các ngưỡng vốn khả dụng (180%, 150%, 120%).
  • Thống kê các vụ việc vi phạm điển hình từ thực tiễn thanh tra của UBCKNN (7 công ty vi phạm tỷ lệ an toàn tài chính năm 2014, CTCK Artex có tỷ lệ vốn khả dụng 48%; các quyết định xử phạt vi phạm hành chính năm 2016 đối với CTCK Navibank và CTCK IB; vụ án hình sự tại CTCK Viễn Đông năm 2011; thực trạng 50% người hành nghề chưa có chứng chỉ năm 2012).

2. Hệ thống giải pháp, kiến nghị hoàn thiện pháp luật:

                                 HỆ THỐNG KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN
  [HOÀN THIỆN AN TOÀN TÀI CHÍNH]  [CỦNG CỐ HỆ THỐNG KTNB & KSNB] [KIỂM SOÁT XUNG ĐỘT LỢI ÍCH]   [CHUẨN HÓA ĐẠO ĐỨC NGHỀ NGHIỆP]
  - Bổ sung đánh giá theo mô hình  - Bắt buộc lập KTNB với TẤT CẢ - Ban hành hướng dẫn chi tiết   - Quản lý chặt chẽ đội ngũ
    CAMEL (Vốn, Tài sản, Lợi        công ty chứng khoán.           tiêu chuẩn tách bạch hành       cộng tác viên môi giới.
    nhuận, Thanh khoản).          - Xây dựng chuẩn mực và cấp     chính, dữ liệu và vốn.        - Bắt buộc kiểm tra định kỳ
  - Xây dựng tỷ lệ định lượng      chứng chỉ riêng cho KTNB/KSNB. - Quy định rõ nội dung, thời   chứng chỉ hành nghề của
    cho từng chỉ số tài chính.    - Thành lập Hiệp hội KTNB.      hạn công bố và chế tài phạt.    toàn bộ nhân viên nghiệp vụ.
  • Về an toàn tài chính: Đề xuất cơ quan quản lý nghiên cứu áp dụng bổ sung các chỉ tiêu đánh giá tài chính toàn diện theo hệ thống CAMEL quốc tế, tập trung vào 4 tiêu chuẩn: Mức độ an toàn vốn (Capital Adequacy), Chất lượng tài sản có (Asset Quality), Khả năng sinh lời (Earnings), và Tính thanh khoản (Liquidity).
  • Về kiểm toán nội bộ và kiểm soát nội bộ: Bổ sung quy định bắt buộc thành lập bộ phận KTNB đối với mọi công ty chứng khoán được cấp phép hoạt động, không phân biệt loại hình doanh nghiệp hay nghiệp vụ kinh doanh. Bộ Tài chính và UBCKNN cần phối hợp với các hội nghề nghiệp (như Hội Kiểm toán viên hành nghề/Hiệp hội Kế toán - Kiểm toán) xây dựng chương trình đào tạo, cấp chứng chỉ hành nghề riêng cho kiểm toán viên nội bộ và kiểm soát nội bộ; tiến tới thành lập Hiệp hội Kiểm toán nội bộ Việt Nam.
  • Về hạn chế xung đột lợi ích: Ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết quy chuẩn phân tách hành chính, dữ liệu và tài sản giữa các khối nghiệp vụ; quy định cụ thể quy trình, thời hạn, nội dung công bố thông tin xung đột lợi ích cho khách hàng; bổ sung chế tài xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi không công bố thông tin xung đột lợi ích.
  • Về quản trị nhân sự và đạo đức hành nghề: Siết chặt công tác thanh tra, kiểm tra điều kiện hành nghề; quản lý và kiểm soát chặt chẽ việc tuyển dụng cộng tác viên môi giới tự do tại các công ty chứng khoán nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư.

3. Đóng góp khoa học của đề tài: Khóa luận đã khắc phục được sự thiếu tính hệ thống của các nghiên cứu trước đây (vốn chỉ tiếp cận rủi ro thuần túy dưới góc độ kinh tế hoặc phân tích các quy định đơn lẻ). Tác giả đã tích hợp đồng bộ giữa lý luận quản trị rủi ro doanh nghiệp với việc phân tích có hệ thống các quy phạm pháp luật thực định Việt Nam, đối chiếu trực tiếp với các án lệ và số liệu vi phạm thực tế trên thị trường chứng khoán.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Khóa luận được tiếp cận dưới góc độ khoa học pháp lý chuyên ngành Luật Thương mại nên đối với các đề xuất về mô hình đánh giá an toàn tài chính (như CAMEL), tác giả chưa thể tính toán hay mô hình hóa các tỷ lệ định lượng cụ thể áp dụng riêng cho từng nhóm công ty chứng khoán (do đòi hỏi phương pháp định lượng tài chính chuyên sâu). Bên cạnh đó, phạm vi khảo sát thực tế bị giới hạn trong khung pháp lý và dữ liệu thị trường tính đến tháng 7/2016.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục nghiên cứu xây dựng khung định lượng chi tiết cho các chỉ số an toàn tài chính của công ty chứng khoán theo chuẩn CAMEL; mở rộng nghiên cứu cơ chế pháp lý kiểm soát các loại rủi ro mới như rủi ro an toàn thông tin, rủi ro hệ thống công nghệ trong giao dịch trực tuyến và giao dịch chứng khoán phái sinh tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại, Tài chính - Ngân hàng và Thị trường chứng khoán khi nghiên cứu về pháp luật định chế tài chính và quản trị rủi ro.

Đối với các nhà nghiên cứu và người làm công tác thực tiễn (luật sư, chuyên viên pháp chế, cán bộ kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ tại các công ty chứng khoán), khóa luận cung cấp hệ thống phân tích chi tiết về cơ sở lý luận, các điểm nghẽn pháp lý và các vụ việc xử phạt thực tế trong vận hành nghiệp vụ. Đồng thời, các kiến nghị trong khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các cơ quan hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước) trong việc sửa đổi, bổ sung các thông tư, nghị định hướng dẫn Luật Chứng khoán.


Câu hỏi thường gặp

1. Mức vốn pháp định tối thiểu cho từng nghiệp vụ kinh doanh của công ty chứng khoán theo quy định pháp luật trong khóa luận là bao nhiêu?
Theo quy định tại Điều 71 Nghị định 58/2012/NĐ-CP được trích dẫn trong khóa luận, vốn pháp định tối thiểu cho từng nghiệp vụ là: Môi giới chứng khoán là 25 tỷ đồng; Tự doanh chứng khoán là 100 tỷ đồng; Bảo lãnh phát hành chứng khoán là 165 tỷ đồng; và Tư vấn đầu tư chứng khoán là 10 tỷ đồng.

2. Tác giả phân loại rủi ro trong hoạt động của công ty chứng khoán như thế nào và nhóm rủi ro nào công ty có thể chủ động phòng ngừa?
Tác giả phân loại rủi ro theo nguyên nhân phát sinh thành hai nhóm: (1) Nhóm rủi ro do nguyên nhân khách quan (ngoài tầm kiểm soát, gồm rủi ro thị trường và rủi ro thanh toán); (2) Nhóm rủi ro do nguyên nhân chủ quan (trong tầm kiểm soát, gồm rủi ro thanh khoản, rủi ro hoạt động và rủi ro pháp lý). Tác giả khẳng định công ty chứng khoán có thể và phải tập trung chủ động phòng ngừa đối với nhóm rủi ro xảy ra do nguyên nhân chủ quan.

3. Bất cập lớn nhất trong quy định về Kiểm toán nội bộ (KTNB) tại công ty chứng khoán được khóa luận chỉ ra là gì?
Theo Điều 36 Thông tư 210/2012/TT-BTC, nghĩa vụ thiết lập bộ phận KTNB chỉ bắt buộc đối với công ty chứng khoán là công ty cổ phần đại chúng hoặc công ty thực hiện nghiệp vụ môi giới chứng khoán. Tác giả chỉ ra sự thiếu hụt khi pháp luật bỏ sót các công ty chỉ thực hiện nghiệp vụ tự doanh hoặc bảo lãnh phát hành (những nghiệp vụ có rủi ro tài chính cao hơn môi giới), làm các công ty này mất đi một công cụ phòng ngừa rủi ro trọng yếu.

4. Khóa luận đã dẫn chứng những trường hợp vi phạm thực tế điển hình nào về an toàn tài chính, hạn chế cho vay, hạn chế đầu tư và đạo đức nghề nghiệp?
Khóa luận nêu rõ các vụ việc: (1) Năm 2014 có 7 công ty vi phạm tỷ lệ vốn khả dụng, điển hình là CTCK Artex chỉ đạt 48%; (2) CTCK Navibank bị xử phạt theo Quyết định 681/QĐ-XPVPHC (2016) do vi phạm hạn chế cho vay (cho thành viên HĐQT vay tiền); (3) CTCK IB bị xử phạt theo Quyết định 667/QĐ-XPVPHC (2016) do đầu tư quá 20% vốn chủ sở hữu vào cổ phiếu chưa niêm yết; (4) Vụ án Trưởng phòng Môi giới CTCK Viễn Đông bị khởi tố, tạm giam năm 2011 về hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản; (5) Tình trạng 50% nhân sự nghiệp vụ không có chứng chỉ hành nghề theo ước tính năm 2012 của UBCKNN và thực trạng tuyển dụng ồ ạt cộng tác viên môi giới tại CTCK KIS và CTCK Trí Việt.

5. Tác giả đề xuất áp dụng mô hình đánh giá nào của quốc tế để đo lường toàn diện tình hình tài chính của công ty chứng khoán?
Tác giả đề xuất cơ quan quản lý nghiên cứu bổ sung các tiêu chí đánh giá tài chính theo quy chế CAMEL phổ biến trên thế giới, bao gồm 4 chỉ tiêu tài chính cốt lõi: Mức độ an toàn vốn (Capital Adequacy - C), Chất lượng tài sản có (Asset Quality - A), Khả năng sinh lời/lợi nhuận (Earnings - E), và Tính thanh khoản (Liquidity - L).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thị Tuyết Mai đã hệ thống hóa sâu sắc cơ sở lý luận về phòng ngừa rủi ro chủ quan và quy trình kiểm soát rủi ro 4 giai đoạn trong hoạt động của công ty chứng khoán. Bằng việc phân tích toàn diện khung pháp lý thực định gắn liền với các số liệu vi phạm thực tế tại thị trường Việt Nam giai đoạn 2011–2016, tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn về an toàn tài chính, tính độc lập của KSNB, sự thiếu hụt phạm vi áp dụng KTNB và thực trạng buông lỏng đạo đức nghề nghiệp. Những giải pháp hoàn thiện pháp luật được đề xuất—từ việc chuẩn hóa mô hình CAMEL, bắt buộc lập KTNB cho mọi công ty chứng khoán đến kiểm soát xung đột lợi ích—mang tính khoa học và thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho mục tiêu tái cấu trúc thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển an toàn, bền vững.