PHÂN TÍCH CHIẾN LƯỢC MARKETING XANH CỦA TH TRUE MILK (2021 – 2024): MÔ HÌNH TIÊN PHONG VÀ BÀI HỌC CHO NGÀNH FMCG VIỆT NAM


Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu "Phân tích hoạt động Marketing xanh của thương hiệu TH True Milk thuộc Công ty Cổ phần Chuỗi Thực phẩm TH tại Việt Nam (giai đoạn 2021 đến 2024)" tập trung giải quyết câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Doanh nghiệp sữa hàng đầu Việt Nam đã tích hợp và thực thi mô hình phối thức Marketing xanh (Green Marketing Mix - 4P) như thế nào nhằm cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững?

Báo cáo ứng dụng phương pháp tiếp cận kết hợp đa chiều (mixed-method approach), trọng tâm là phân tích định tính dữ liệu thứ cấp chuyên sâu và phân tích định lượng so sánh tương quan thị phần, hiệu quả kinh doanh so với các đối thủ trực tiếp như FrieslandCampina và Nutifood.

Kết quả then chốt: Nghiên cứu chỉ ra rằng TH True Milk đã xây dựng thành công lợi thế cạnh tranh khác biệt nhờ chiến lược sản phẩm xanh (Green Product) khép kín "từ đồng cỏ xanh đến ly sữa sạch", tiên phong chuẩn hóa bao bì sinh thái (Tetra Pak, SIG Combibloc) và đạt chứng nhận Organic châu Âu/Mỹ. Bên cạnh đó, định vị giá xanh (Green Price) cao cấp (premium pricing) được thị trường chấp nhận nhờ sự đồng nhất giữa giá trị dinh dưỡng và cam kết bảo vệ môi trường. Các chiến dịch xúc tiến xanh (Green Promotion) và hệ thống phân phối xanh (Green Place) đã củng cố vị thế Top 2 thương hiệu sữa thành thị được chọn mua nhiều nhất (Kantar 2023) và dẫn đầu doanh thu ngành hàng sữa trên các sàn thương mại điện tử (TikTok Shop, Shopee).

Hàm ý ứng dụng: Đề tài cung cấp khung tham chiếu thực tiễn cho các doanh nghiệp ngành tiêu dùng nhanh (FMCG) trong việc chuyển đổi chuỗi giá trị sang mô hình kinh tế tuần hoàn và tiếp thị sinh thái tại các thị trường mới nổi.


Bối cảnh và tầm quan trọng

Thực trạng nhận thức và bối cảnh tiêu dùng xanh

Trong kỷ nguyên biến đổi khí hậu toàn cầu và đặc biệt là giai đoạn hậu đại dịch COVID-19, nhận thức của người tiêu dùng về sức khỏe và an toàn sinh thái đã có bước dịch chuyển mang tính bước ngoặt. Khảo sát của Viện Nghiên cứu Giá trị Doanh nghiệp thuộc Tập đoàn IBM (IBV) cho thấy người tiêu dùng toàn cầu nói chung và Việt Nam nói riêng ngày càng có xu hướng chủ động từ chối các thương hiệu gây tổn hại môi trường, đồng thời ưu tiên lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, bền vững.

Tại Việt Nam, ngành công nghiệp chế biến sữa là một trong những phân khúc FMCG phát triển năng động nhất với quy mô thị trường dự báo tăng trưởng kép (CAGR) 6,47% trong giai đoạn 2023 – 2028. Tuy nhiên, ngành này cũng đối mặt với thách thức lớn về phát thải khí nhà kính, tiêu thụ năng lượng và xử lý rác thải bao bì nhựa.

       XU HƯỚNG CHUYỂN ĐỔI BỀN VỮNG TRONG NGÀNH FMCG
+-------------------------------------------------------------+
| Áp lực môi trường & Biến đổi khí hậu toàn cầu               |
+-------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------+
| Thay đổi hành vi người tiêu dùng (Ưu tiên tiêu dùng xanh)   |
+-------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------+
| Đòi hỏi doanh nghiệp chuyển dịch: 4P Truyền thống ➔ 4P Xanh |
+-------------------------------------------------------------+

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Dù khái niệm Green Marketing đã được đặt nền móng lý thuyết từ những năm 1970 (Hennion & Kinnear, 1976; Polonsky, 1994; Kotler & Armstrong, 2018), phần lớn các nghiên cứu tại Việt Nam trước đây chỉ dừng lại ở việc khảo sát ý định mua sắm của người tiêu dùng hoặc phân tích trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) mang tính đơn lẻ. Còn thiếu vắng các công trình đánh giá toàn diện, mang tính hệ thống về việc triển khai đồng bộ phối thức 4P xanh (Sản phẩm xanh, Giá xanh, Phân phối xanh, Xúc tiến xanh) gắn liền với dữ liệu thực tế giai đoạn 2021 – 2024 của một thương hiệu đầu ngành.

Tính cấp thiết và tác động kỳ vọng

Việc lựa chọn TH True Milk làm đối tượng nghiên cứu mang tính thời sự cao. Ra đời năm 2009 với định vị "Thật sự thiên nhiên", TH True Milk là ngọn cờ đầu trong cuộc cách mạng sữa tươi sạch tại Việt Nam. Việc mổ xẻ các chiến lược xanh của thương hiệu trong giai đoạn 2021 – 2024 không chỉ giúp đo lường tính nhất quán trong cam kết bền vững của tập đoàn mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giá trị, tạo động lực thúc đẩy lộ trình hướng tới mục tiêu Net Zero của nền kinh tế Việt Nam.


Methodology và tiếp cận nghiên cứu

Báo cáo ứng dụng khung phương pháp luận nghiên cứu khoa học chặt chẽ, kết hợp hài hòa giữa các kỹ thuật thu thập, phân tích định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính khách quan, khoa học và giá trị học thuật.

                           KHUNG PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
+--------------------------------------------------------------------------------+
|                             THU THẬP DỮ LIỆU                                  |
|  - Báo cáo tài chính, báo cáo thường niên, Kantar Brand Footprint, VNDirect    |
|  - Khung lý thuyết 4P xanh: Peattie (1995), Boztepe (2016), Kotler (2018)      |
+--------------------------------------------------------------------------------+
+--------------------------------------------------------------------------------+
|                             KỸ THUẬT PHÂN TÍCH                                |
|  - Ma trận Marketing 4P Xanh (Product - Price - Place - Promotion)             |
|  - Benchmarking đối chuẩn: TH True Milk vs FrieslandCampina & Nutifood        |
|  - Phân tích hiệu quả kinh doanh và thị phần giai đoạn 2021 - 2024             |
+--------------------------------------------------------------------------------+
+--------------------------------------------------------------------------------+
|                       ĐÁNH GIÁ & ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP                            |
+--------------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả kết hợp phân tích đối sánh (Descriptive and Comparative Case Study Design). Khung nghiên cứu được xây dựng dựa trên mô hình hỗn hợp Marketing xanh tích hợp (Green Marketing Mix 4Ps):

  • Green Product (Sản phẩm xanh): Đánh giá thiết kế bao bì, chu trình canh tác hữu cơ, kiểm soát rác thải và quy chuẩn công nghệ sinh thái.
  • Green Price (Giá xanh): Phân tích tương quan giá trị sinh thái và mức giá cao cấp (Premium Price), khả năng sẵn sàng chi trả của người tiêu dùng.
  • Green Promotion (Truyền thông/Chiêu thị xanh): Đánh giá hiệu quả truyền thông tích hợp (ATL/BTL), các chương trình CSR và thông điệp minh bạch nguồn gốc.
  • Green Place (Phân phối xanh): Khảo sát hệ thống bán lẻ trực tiếp (TH true mart), chuỗi cung ứng lạnh, logistics hồi quy (reverse logistics) và sàn thương mại điện tử.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

  1. Dữ liệu thứ cấp (Secondary Data):
    • Báo cáo thị trường độc lập từ các đơn vị uy tín: Kantar Worldpanel (Vietnam Brand Footprint 2023), Báo cáo ngành sữa của Công ty Chứng khoán VNDirect (2022), khảo sát của IBM Institute for Business Value (IBV).
    • Báo cáo tài chính, báo cáo phát triển bền vững thường niên và tài liệu công bố chính thức từ Công ty Cổ phần Thực phẩm Sữa TH, FrieslandCampina Việt Nam và Nutifood từ 2017 đến 2024.
    • Hệ thống tài liệu học thuật quốc tế về tiếp thị bền vững (AMA, Peattie & Peattie, Polonsky, Ginsberg & Bloom, Boztepe).
  2. Kỹ thuật phân tích đối chuẩn (Benchmarking Analysis): So sánh trực tiếp các chỉ số kinh doanh, thị phần và chiến lược xanh của TH True Milk với FrieslandCampina (thương hiệu FDI lâu đời với nhãn hiệu Dutch Lady) và Nutifood (doanh nghiệp nội địa lớn mạnh về dinh dưỡng đặc trị).

Tính hợp lệ và độ tin cậy (Validity & Reliability)

Tính chuẩn xác của nghiên cứu được củng cố bằng phương pháp đối chiếu chéo nguồn tin (data triangulation). Các số liệu tài chính và thị phần đều được trích xuất từ báo cáo kiểm toán, các đơn vị nghiên cứu thị trường độc lập và tài liệu của các bộ ban ngành liên quan (Bộ Tài nguyên & Môi trường). Tác giả cam kết tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực liêm chính học thuật.


Các phát hiện chính

Nghiên cứu làm sáng tỏ bức tranh toàn diện về việc thực thi Marketing xanh tại TH True Milk giai đoạn 2021 – 2024 thông qua 4 trụ cột chiến lược và các dữ liệu định lượng cụ thể:

1. Sản phẩm xanh (Green Product): Tiên phong chuẩn hóa sinh thái khép kín

  • Bao bì sinh thái tuần hoàn: TH True Milk ứng dụng đồng thời hai dòng bao bì tiệt trùng 6 lớp từ Tetra Pak (Thụy Điển) và SIG Combibloc (Đức), được chứng nhận bảo vệ rừng quốc tế (FSC, PEFC). Việc này giúp giảm đáng kể lượng rác thải nhựa nguyên sinh và nâng cao khả năng tái chế 100%.
  • Công nghệ nông nghiệp 4.0 và chuẩn Organic: Ứng dụng quy trình khép kín "Từ đồng cỏ xanh đến ly sữa sạch". Trang trại TH tại Nghệ An áp dụng hệ thống xử lý nước tiên tiến từ Israel, thức ăn cho bò hoàn toàn hữu cơ (ngô, cao lương, cỏ tự nhiên) không biến đổi gen (Non-GMO), không phân bón hóa học trong tối thiểu 3 năm liên tiếp, đạt chuẩn Organic của Châu Âu (EC 834/2007) và Mỹ (USDA-NOP).
  • Xử lý chất thải và năng lượng xanh: 100% nhà máy và trang trại đầu tư hệ thống xử lý chất thải hiện đại, tái tạo năng lượng sinh học biogas và giảm thiểu phát thải khí nhà kính (GHG).
          CHUỖI GIÁ TRỊ XANH KHÉP KÍN CỦA TH TRUE MILK
+-------------------------------------------------------------------+
|  ĐỒNG CỎ HỮU CƠ (Non-GMO, Không thuốc BVTV, Công nghệ Israel)     |
+-------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------+
|  TRANG TRẠI CHĂN NUÔI 4.0 (Giống chọn lọc A2, Xử lý chất thải Biogas)|
+-------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------+
|  NHÀ MÁY CHẾ BIẾN XANH (Bao bì Tetra Pak / Combibloc 100% tái chế)|
+-------------------------------------------------------------------+
+-------------------------------------------------------------------+
|  PHÂN PHỐI & LOGISTICS THÔNG MINH (Chuỗi TH true mart, E-commerce)|
+-------------------------------------------------------------------+

2. Định giá xanh (Green Price): Khẳng định giá trị cao cấp (Premium Price)

Khác với chiến lược cạnh tranh bằng giá thấp, TH True Milk định vị dòng sản phẩm ở phân khúc trung và cao cấp. Nghiên cứu chỉ ra rằng:

  • Mức giá sữa hữu cơ (Organic) và sữa công thức A2 của TH True Milk cao hơn từ 15% – 30% so với các dòng sữa tiệt trùng thông thường trên thị trường.
  • Người tiêu dùng đô thị sẵn sàng chi trả mức giá cao cấp này nhờ nhận thức rõ rệt về mối liên hệ giữa chi phí sản xuất sạch công nghệ cao và lợi ích lâu dài cho sức khỏe cũng như môi trường.

3. Truyền thông xanh (Green Promotion): Minh bạch thông điệp và kích hoạt cộng đồng

  • Thông điệp cốt lõi: Định vị thương hiệu gắn liền với "Thật sự thiên nhiên" và chữ "True" (Sạch - Chuẩn), tạo cuộc cách mạng nhận thức trong ngành sữa.
  • Chiến dịch trách nhiệm xã hội (CSR) và BTL tiêu biểu:
    • Chương trình thu gom vỏ hộp sữa học đường và tại hệ thống bán lẻ để tái chế thành các vật dụng hữu ích.
    • Hưởng ứng "Ngày không sử dụng túi ni-lông tại Việt Nam", chuyển đổi hoàn toàn sang túi sinh học tự phân hủy tại chuỗi TH true mart.
    • Tài trợ và đồng hành cùng Quỹ Vì Tầm Vóc Việt (VSF), tổ chức cuộc thi "Sáng kiến vì môi trường", lan tỏa lối sống xanh đến thế hệ trẻ (Gen Z).

4. Phân phối xanh (Green Place): Tối ưu hóa chuỗi cung ứng và thương mại điện tử

  • Phát triển mạng lưới hàng trăm cửa hàng bán lẻ độc quyền TH true mart, đóng vai trò là "điểm chạm sinh thái" trực tiếp phục vụ trưng bày, phân phối và làm trạm thu gom bao bì tái chế (Reverse Logistics).
  • Tối ưu hóa hành trình logistics vận chuyển nhằm cắt giảm tiêu thụ nhiên liệu và lượng phát thải khí CO2.
  • Bứt phá trên kênh trực tuyến: Năm 2023, doanh thu thương mại điện tử tăng trưởng vượt bậc 45%, đứng Top 1 doanh thu ngành hàng sữa trên TikTok ShopTop 3 trong các chiến dịch Mega Sale tại Shopee.

5. So sánh đối thủ cạnh tranh trên bản đồ thị phần ngành sữa (2022)

Tiêu chí TH True Milk FrieslandCampina (Dutch Lady) Nutifood
Thị phần (2022) 7.2% 9.4% 6.x%
Trọng tâm định vị xanh "Thật sự thiên nhiên", chuỗi khép kín, chuẩn Organic quốc tế "Nuôi dưỡng bởi thiên nhiên", bao bì bã mía, giảm 10.4% CO2 "Giải pháp dinh dưỡng chuyên gia", bảo tồn dược liệu Núi Chúa
Bao bì thân thiện Hộp giấy 6 lớp Tetra Pak & SIG Combibloc Giấy nâu thô PEFC, nhựa sinh học bã mía Bao bì Tetra Pak, DomeMini SIG, sáng lập PRO Vietnam
Xử lý chất thải Công nghệ Israel, xử lý tuần hoàn khép kín Hướng tới 100% không rác thải chôn lấp Nước thải đạt chuẩn A, quan trắc tự động về Sở TN&MT
Kênh phân phối xanh Hệ thống chuỗi TH true mart, Top 1 TikTok Shop Mạng lưới GT/MT phủ rộng, vận chuyển xe điện Kênh y tế, bệnh viện, siêu thị, đại lý truyền thống

Đóng góp khoa học và giá trị thực tiễn

                   CÁC GIÁ TRỊ ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI
+--------------------------------------------------------------------+
|  ĐÓNG GÓP HỌC THUẬT (THEORETICAL)                                  |
|  - Hệ thống hóa khung lý thuyết 4P Marketing xanh tại thị trường mới |
|  - Làm sáng tỏ cơ chế chấp nhận "Giá xanh" (Green Price)           |
+--------------------------------------------------------------------+
+--------------------------------------------------------------------+
|  ĐÓNG GÓP THỰC TIỄN (PRACTICAL)                                    |
|  - Cung cấp mô hình tham chiếu chuyển đổi bền vững cho ngành FMCG  |
|  - Đề xuất giải pháp tối ưu Logistics hồi quy & Truyền thông số    |
+--------------------------------------------------------------------+

Đóng góp về mặt học thuật (Theoretical Contributions)

  • Hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết Marketing xanh ứng dụng đặc thù vào ngành công nghiệp chế biến sữa tại một quốc gia đang phát triển như Việt Nam.
  • Làm sáng tỏ cơ chế tác động của chiến lược định vị sản phẩm sạch đến quyết định chấp nhận mức giá cao cấp (Green Price Premium) của người tiêu dùng, bổ sung luận cứ cho các lý thuyết về hành vi tiêu dùng bền vững.

Giá trị thực tiễn cho doanh nghiệp (Practical Applications)

  • Cung cấp bức tranh đối chiếu thực tế giữa các mô hình Marketing xanh của doanh nghiệp nội địa (TH True Milk, Nutifood) và tập đoàn đa quốc gia (FrieslandCampina), chỉ ra các điểm nghẽn và cơ hội tối ưu hóa.
  • Đưa ra các nhóm giải pháp mang tính hành động cao cho doanh nghiệp sữa: cải tiến thiết kế bao bì thông minh, mở rộng mạng lưới thu gom rác thải hồi quy, ứng dụng truyền thông xanh dựa trên dữ liệu mạng xã hội và tối ưu hóa chuỗi cung ứng lạnh xanh.

Hàm ý chính sách (Policy Implications)

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm cho các nhà hoạch định chính sách thuộc Bộ Tài nguyên & Môi trường, Bộ Công Thương trong việc xây dựng tiêu chuẩn nhãn sinh thái (Eco-label), hoàn thiện khung pháp lý về Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.

Đối tượng quan tâm và giá trị mang lại

Nghiên cứu mang lại giá trị chuyên sâu cho 4 nhóm đối tượng chính:

                            ĐỐI TƯỢNG QUAN TÂM
+----------------------+  +----------------------+  +----------------------+
|  GIẢNG VIÊN &        |  |  GIÁM ĐỐC MARKETING &|  |  CƠ QUAN QUẢN LÝ &   |
|  NHÀ NGHIÊN CỨU      |  |  DOANH NGHIỆP FMCG   |  |  TỔ CHỨC MÔI TRƯỜNG  |
|  Tài liệu tham khảo  |  |  Case-study thực chiến|  |  Tham chiếu chính    |
|  giảng dạy & nghiên  |  |  về 4P xanh, định giá|  |  sách EPR, kinh tế   |
|  cứu tiếp thị xanh   |  |  và truyền thông     |  |  tuần hoàn           |
+----------------------+  +----------------------+  +----------------------+
                          +----------------------+
                          |  SINH VIÊN KHỐI NGÀNH|
                          |  KINH TẾ - MARKETING |
                          |  Phương pháp luận    |
                          |  và phân tích số liệu|
                          +----------------------+
  1. Nhà nghiên cứu học thuật và Giảng viên: Sử dụng đề tài làm tài liệu tham khảo cho các học phần Phương pháp luận nghiên cứu khoa học, Quản trị Marketing, Marketing bền vữngQuản trị chiến lược.
  2. Lãnh đạo doanh nghiệp và Chuyên gia Marketing (Marketers): Nắm bắt kinh nghiệm thực chiến trong việc cân đối chi phí đầu tư công nghệ xanh với bài toán lợi nhuận, cách thức xây dựng chiến dịch CSR thực chất để tránh bẫy "tẩy xanh" (greenwashing).
  3. Cơ quan hoạch định chính sách: Nắm bắt thực trạng triển khai của các doanh nghiệp đầu ngành để đưa ra các chính sách khuyến khích thuế, hỗ trợ tín dụng xanh và quy chuẩn đóng gói thân thiện môi trường.
  4. Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing: Nắm rõ phương pháp phân tích ca điển hình (case study), cách thu thập và đối chiếu số liệu từ báo cáo thị trường chuyên nghiệp.

Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?

TH True Milk đã chứng minh thành công rằng Marketing xanh không chỉ là một công cụ PR ngắn hạn, mà là một chiến lược kinh doanh dài hạn dựa trên chuỗi giá trị khép kín. Việc đầu tư bài bản vào công nghệ sản xuất sạch và bao bì tái sinh đã tạo ra lợi thế cạnh tranh cốt lõi, cho phép doanh nghiệp duy trì định giá cao cấp (Premium Price) mà vẫn đạt mức tăng trưởng thương mại điện tử vượt bậc (+45% năm 2023).

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì nổi bật?

Nghiên cứu kết hợp nhuần nhuyễn giữa hệ thống lý thuyết chuẩn mực quốc tế về Green Marketing Mix (4Ps) với kỹ thuật phân tích đối chuẩn (Benchmarking) trên dữ liệu thực tế giai đoạn 2021 – 2024. Báo cáo sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp chuẩn xác từ các tổ chức đo lường thị trường độc lập như Kantar Worldpanel và VNDirect.

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) cho các ngành khác không?

Hoàn toàn có thể. Khung phân tích 4P xanh và mô hình chuỗi cung ứng khép kín từ nghiên cứu này có thể áp dụng hiệu quả cho các ngành tiêu dùng nhanh khác như đồ uống, thực phẩm chế biến, bao bì đóng gói và hóa mỹ phẩm tại Việt Nam.

4. Những hướng đi tiếp theo (Next steps) của đề tài là gì?

Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng sơ cấp với cỡ mẫu lớn đối với người tiêu dùng trên cả 3 miền Bắc - Trung - Nam nhằm đo lường mức độ nhạy cảm về giá xanh, hoặc tính toán định lượng chi tiết chỉ số phát thải carbon giảm thiểu trên từng đơn vị sản phẩm sữa.

5. Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) có thể rút ra bài học thực tiễn nào?

Doanh nghiệp không nhất thiết phải đầu tư ngay trang trại quy mô nghìn tỷ như TH True Milk, nhưng có thể bắt đầu chuyển đổi xanh từ những bước khả thi: thay đổi chất liệu bao bì thân thiện môi trường, minh bạch thông tin nguồn gốc trên bao bì và thực hiện các chiến dịch truyền thông xanh gắn với trách nhiệm xã hội chân thực.


Kết luận

Nghiên cứu về hoạt động Marketing xanh của TH True Milk giai đoạn 2021 – 2024 đã khẳng định vị thế dẫn đầu của thương hiệu trong việc định hình xu hướng tiêu dùng bền vững tại Việt Nam. Bằng việc gắn kết chặt chẽ triết lý kinh doanh sinh thái vào toàn bộ chuỗi giá trị – từ canh tác, chế biến, bao bì đến phân phối và truyền thông – TH True Milk đã xây dựng thành công một mô hình mẫu mực về phát triển kinh tế gắn liền với trách nhiệm xã hội.

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt và người tiêu dùng ngày càng khắt khe, việc liên tục hoàn thiện chuỗi logistics hồi quy và số hóa truyền thông xanh sẽ là chìa khóa để thương hiệu giữ vững vị thế tiên phong. Đây chính là thời điểm vàng để các doanh nghiệp Việt Nam chủ động chuyển đổi mô hình tiếp thị xanh, cùng chung tay kiến tạo một tương lai kinh tế tuần hoàn và bền vững.