Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Hoạt động Marketing mix của Công ty P&G Việt Nam" được tác giả Trần Thị Khánh Linh (sinh viên lớp Nhật 2, Khóa 43F, Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội) thực hiện vào tháng 6 năm 2008 dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Thu Hương.

Bối cảnh thực tiễn được xác định trong giai đoạn nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là mốc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Sự kiện này mở ra cơ hội mở rộng thị trường nhưng đồng thời gia tăng áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) sở hữu công nghệ và năng lực quản trị toàn cầu. Trong bối cảnh đó, xây dựng và hoàn thiện phối thức tiếp thị (Marketing mix) được xem là yếu tố cốt lõi để duy trì và phát triển lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp sản xuất kinh doanh hàng tiêu dùng. Công ty P&G Việt Nam—thành viên của tập đoàn đa quốc gia Procter & Gamble (Hoa Kỳ)—được lựa chọn làm đối tượng nghiên cứu điển hình do sở hữu hệ thống tiếp thị phát triển bài bản và nắm giữ vị thế lớn trên thị trường hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).

Khóa luận xác lập mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing mix và các thành phần cấu thành trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng triển khai hoạt động Marketing mix của Công ty P&G Việt Nam từ khi thành lập (năm 1995) đến giai đoạn 2007–2008, nhận diện các điểm mạnh, thành công và những hạn chế tồn tại.
  3. Phân tích môi trường cạnh tranh ngành hàng tiêu dùng tại Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện chiến lược Marketing mix cho P&G Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động Marketing mix (4P: Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh) của Công ty Liên doanh TNHH Procter & Gamble Việt Nam. Phạm vi không gian tập trung tại thị trường nội địa Việt Nam. Phạm vi thời gian nghiên cứu bao quát từ năm 1995 (thời điểm P&G chính thức đầu tư vào Việt Nam) đến nửa đầu năm 2008.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết tiếp thị kinh điển, trọng tâm là mô hình Marketing mix 4P theo quan điểm của Philip Kotler (các ấn bản năm 1999, 2001) và Giáo trình Marketing lý thuyết của Trường Đại học Ngoại thương (2001). Cụ thể:

  • Lý thuyết về sản phẩm (Product): Khái niệm sản phẩm, cấu trúc ba cấp độ của sản phẩm (sản phẩm cốt lõi, sản phẩm cụ thể, sản phẩm bổ sung), các thông số danh mục sản phẩm (bề rộng, mức độ phong phú, bề sâu, mức độ hài hòa) và quy trình xây dựng thương hiệu (nhận thức, hình ảnh, lòng trung thành, giá trị nhãn hiệu).
  • Lý thuyết về giá cả (Price): Ba đặc trưng của giá (kinh tế, tâm lý xã hội, chất lượng giả định); các mục tiêu định giá (đảm bảo tồn tại, tăng trưởng doanh thu, tối đa hóa lợi nhuận, nâng cao hình ảnh chất lượng, cạnh tranh giá); năm phương pháp định giá căn bản (cộng lãi vào chi phí, theo lợi nhuận mục tiêu ROI, theo giá trị nhận thức, theo giá trị, theo mức giá hiện hành).
  • Lý thuyết về phân phối (Place): Ba chiến lược phân phối (phân phối tập trung/mạnh, phân phối chọn lọc, phân phối độc quyền); hai phương thức phân phối (trực tiếp, gián tiếp); cấu trúc các cấp kênh phân phối (kênh cấp 0, kênh cấp 1, kênh cấp 2).
  • Lý thuyết về xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh (Promotion): Chiến lược kéo (Pull strategy) và chiến lược đẩy (Push strategy); năm công cụ truyền thông tiếp thị chủ yếu (quảng cáo, kích thích tiêu thụ/khuyến mại, quan hệ công chúng - PR, bán hàng cá nhân, tiếp thị trực tiếp).
  • Mô hình phân tích cạnh tranh: Vận dụng lý thuyết áp lực cạnh tranh ngành (đối thủ cạnh tranh trực tiếp, khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế) để đánh giá vị thế thị trường.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng bao gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa các khái niệm, quy luật và mô hình quản trị tiếp thị.
  • Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case study): Đi sâu phân tích thực tế hoạt động sản xuất kinh doanh và tiếp thị của một doanh nghiệp cụ thể (P&G Việt Nam).
  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu: Tổng hợp các dữ liệu thứ cấp từ tài liệu lưu hành nội bộ của P&G Việt Nam, báo cáo thống kê, ấn phẩm chuyên ngành kinh tế và các website thông tin thị trường.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm các giáo trình học thuật chuẩn mực, báo cáo hoạt động và dữ liệu cơ cấu doanh số nội bộ của Công ty Liên doanh TNHH Procter & Gamble Việt Nam, cùng các nguồn tài liệu công khai trên cổng thông tin của tập đoàn và báo chí kinh tế thời kỳ 2001–2008.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Lý thuyết chung về Marketing mix

Chương I tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng về tiếp thị hiện đại, phân biệt giữa tiếp thị từng phần (Partial Marketing) và tiếp thị hỗn hợp (Marketing mix). Tác giả phân tích chi tiết bốn trụ cột của mô hình 4P và mối quan hệ ràng buộc lẫn nhau giữa chúng:

  • Chính sách sản phẩm: Xác định sản phẩm là điểm khởi đầu và định hướng cho toàn bộ chiến lược Marketing mix. Tác giả phân tích mô hình ba cấp độ sản phẩm, bốn chiều kích của danh mục mặt hàng và vai trò của tài sản nhãn hiệu đối với việc tạo lập lòng trung thành của người tiêu dùng và đòn bẩy thương mại với nhà phân phối.
  • Chính sách giá cả: Phân tích giá cả với tư cách là biến số duy nhất trong 4P trực tiếp tạo ra doanh thu và phản ánh nhanh chóng biến động thị trường. Tác giả luận giải các mục tiêu định giá từ sinh tồn đến tối đa hóa lợi nhuận, cùng các kỹ thuật định giá theo chi phí, theo đối thủ cạnh tranh và theo nhận thức khách hàng.
  • Chính sách phân phối: Trình bày vai trò cầu nối của hệ thống phân phối trong việc đáp ứng bốn yêu cầu: đúng hàng, đúng nơi, đúng thời điểm và tiết kiệm chi phí; đồng thời so sánh ưu nhược điểm của phân phối trực tiếp và phân phối qua trung gian (kênh 0, 1, 2).
  • Chính sách xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh: Phân loại chiến lược kéo - đẩy và làm rõ năm công cụ thực thi, trong đó dẫn chứng các nghiên cứu khoa học (như nghiên cứu phân biệt nhãn hiệu Coke - Pepsi của Đại học Baylor, Hoa Kỳ) để chứng minh tác động của quảng cáo đến nhận thức hành vi người tiêu dùng.

Chương II: Hoạt động Marketing mix của Công ty P&G Việt Nam

Chương II phản ánh bức tranh toàn diện về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và thực trạng triển khai Marketing mix của P&G tại Việt Nam:

  • Giới thiệu tập đoàn và công ty: Tập đoàn P&G được thành lập năm 1837 tại Cincinnati (Mỹ) bởi William Procter và James Gamble, hiện diện tại hơn 80 quốc gia với 138.000 nhân viên. Tại Việt Nam, công ty được thành lập tháng 7/1995 dưới hình thức liên doanh giữa Procter & Gamble Holding Singapore và Công ty Phương Đông (tiền thân là Hãng Xà bông Trương Văn Bền), đầu tư 82 triệu USD xây dựng ba nhà máy sản xuất tại tỉnh Bình Dương. Cơ cấu tổ chức gồm Ban điều hành đứng đầu bởi Tổng Giám đốc và các phòng ban chuyên môn: HR, F&A, CBD (Customer Business Development), Marketing, IT, Quan hệ đối ngoại và Sản xuất. Hàng năm công ty dành khoảng 800 triệu đồng cho công tác xã hội và từ thiện.
  • Thực trạng chiến lược sản phẩm: P&G Việt Nam áp dụng các nguyên tắc toàn cầu: đổi mới sản phẩm, chiến lược chất lượng, mở rộng mặt hàng, mở rộng nhãn hiệu và đa nhãn hiệu. Danh mục sản phẩm được chia thành bốn nhóm ngành hàng chính, trong đó nhóm dầu gội và bột giặt chiếm tỷ trọng áp đảo về doanh thu.
Nhóm ngành hàng Tên tiếng Anh Các sản phẩm tiêu biểu Tỷ trọng doanh thu nội bộ (%)
Sản phẩm dầu gội Hair Care Rejoice, Head & Shoulders, Pantene 45%
Sản phẩm xử lý vải Fabric Care Bột giặt Tide, Nước xả vải Downy 26%
Sản phẩm xà bông Health Care Safeguard, Camay 8%
Sản phẩm khác Other Products Olay, Pampers, Whisper, Oral-B, Gillette, Duracell 21%

Trong ngành hàng dầu gội, P&G phát triển 22 chủng loại biến thể (Variant) với các dung tích đa dạng (dạng gói từ 5ml–7,5ml; dạng chai từ 70ml–750ml):

  • Rejoice (9 loại): Trái cây mềm mượt, Trái cây trị gàu, Dài mượt, Siêu mượt, Trị gàu, Sức sống mới, Nhung huyền, Chống nắng, Gia đình.
  • Head & Shoulders (7 loại): Bạc hà mát lạnh, Chăm sóc da đầu, Bóng mượt, Trà xanh óng mượt tự nhiên, Hương chanh thanh khiết, Đen mượt, Đặc trị (nhập khẩu từ Thái Lan).
  • Pantene (6 loại): Giàu dưỡng chất giữ ẩm, Trị gàu, Bóng mượt, Da đầu khỏe mạnh, Ngăn ngừa rụng tóc, Trẻ trung.

Đối với sản phẩm giặt tẩy, bột giặt Tide ghi nhận dấu mốc năm 2002 khi cải tiến công thức và tung ra dòng "Tide Trắng sạch", kết hợp định giá cạnh tranh và mở rộng độ phủ tới hơn 80% cửa hiệu toàn quốc, giúp thị phần của Tide tăng hơn 10% trong vòng 8 tháng. Các dòng sản phẩm tiếp theo gồm "Tide Hoa cỏ mùa xuân" (tháng 5/2003) và "Tide Downy 8X siêu sạch".

  • Thực trạng giá, phân phối và xúc tiến:
    • Giá cả: Kết hợp định giá thâm nhập thị trường với định giá theo giá trị nhận thức của từng phân khúc nhãn hàng.
    • Phân phối: Vận hành song song kênh phân phối truyền thống (mạng lưới nhà phân phối, đại lý bán buôn, cửa hàng tạp hóa bán lẻ) và kênh phân phối hiện đại (hệ thống siêu thị).
    • Xúc tiến: Đẩy mạnh chiến lược kéo thông qua quảng cáo truyền hình mật độ cao, chương trình tặng hàng mẫu dùng thử, kích thích thương mại cho đại lý và các hoạt động quan hệ cộng đồng.
  • Đánh giá tổng quát: Tác giả chỉ ra điểm mạnh của P&G là uy tín thương hiệu quốc tế, chất lượng sản phẩm dẫn đầu, danh mục đa dạng. Hạn chế bao gồm việc chịu sức ép cạnh tranh quyết liệt từ Unilever (nhãn hiệu Omo, Sunsilk, Clear), mạng lưới phân phối ở khu vực nông thôn chưa phủ kín bằng đối thủ và chi phí tiếp thị lớn.

Chương III: Giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing mix của Công ty P&G Việt Nam

Trên cơ sở phân tích năm lực lượng cạnh tranh và đối đầu trực diện giữa P&G và Unilever trên thị trường Việt Nam, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp chia thành hai nhóm:

  1. Nhóm giải pháp chung:

    • Kiện toàn cơ cấu tổ chức và quy trình phối hợp giữa các phòng ban chuyên môn (đặc biệt là mối liên kết giữa phòng Marketing và phòng Phát triển Kinh doanh Khách hàng - CBD).
    • Nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực bán hàng và nhân sự quản trị nhãn hiệu.
    • Nâng cao hiệu quả công tác nghiên cứu thị trường nhằm nắm bắt kịp thời thị hiếu và sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng của khách hàng Việt Nam.
  2. Nhóm giải pháp Marketing mix cụ thể:

    • Về sản phẩm: Nâng cao tính cạnh tranh của các dòng sản phẩm hiện hữu; nghiên cứu phát triển các dòng sản phẩm bình dân dung tích nhỏ phục vụ thị trường nông thôn và người có thu nhập thấp; phát triển dòng sản phẩm chuyên biệt dành riêng cho nam giới và trẻ em; đẩy mạnh sáng tạo "sản phẩm kép" (tích hợp đa tính năng như giặt kết hợp xả vải, dầu gội kết hợp dưỡng chất chuyên sâu).
    • Về giá cả: Áp dụng chính sách định giá phân tầng linh hoạt; duy trì định vị giá cao cấp cho các dòng chăm sóc sắc đẹp cao cấp (Olay) và thiết lập mức giá phổ thông, cạnh tranh trực diện với đối thủ tại phân khúc hàng tiêu dùng đại trà.
    • Về phân phối: Tăng cường quản lý bán hàng theo từng khu vực địa lý; tổ chức và chuẩn hóa đội ngũ đại diện giao hàng trực tiếp (DDR - Direct Delivery Representative); tối ưu hóa phương thức và lộ trình giao hàng; mở rộng mạng lưới phân phối sâu rộng về các thị trường huyện, xã nông thôn.
    • Về xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh: Tối ưu hóa thông điệp và phương tiện quảng cáo; đẩy mạnh cung cấp thông tin sản phẩm và tư vấn trực tiếp cho khách hàng; củng cố quan hệ đối tác với hệ thống bán lẻ; đa dạng hóa các hình thức kích thích tiêu thụ hướng tới người tiêu dùng (chương trình khuyến mại, tặng quà đính kèm, dùng thử tại điểm bán).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh hoạt động tiếp thị của P&G Việt Nam thông qua các số liệu cụ thể:

  • Xác lập cơ cấu đóng góp doanh thu của các ngành hàng tại P&G Việt Nam: Dầu gội (45%), Bột giặt (26%), Khác (21%), Xà bông (8%).
  • Thống kê chi tiết danh mục 22 biến thể sản phẩm thuộc 3 nhãn hiệu dầu gội chủ lực (Rejoice, Head & Shoulders, Pantene) cùng dải quy cách bao bì hoàn chỉnh từ gói nhỏ 5ml đến chai lớn 750ml.
  • Phản ánh kết quả tăng trưởng của chiến dịch Tide Trắng sạch (năm 2002) với mức tăng trưởng thị phần trên 10% sau 8 tháng và đạt tỷ lệ bao phủ hơn 80% điểm bán lẻ trên toàn quốc.
  • Ghi nhận quy mô đầu tư ban đầu 82 triệu USD, 3 cơ sở sản xuất tại Bình Dương và ngân sách từ thiện xã hội duy trì 800 triệu đồng mỗi năm.

Về mặt đóng góp, khóa luận là công trình nghiên cứu hệ thống hóa mô hình tiếp thị hỗn hợp 4P của một tập đoàn đa quốc gia ngành FMCG tại Việt Nam trong thời kỳ đầu hội nhập WTO. Công trình cung cấp tài liệu phân tích thực chứng về cách thức P&G bản địa hóa các chiến lược toàn cầu (đa nhãn hiệu, cải tiến chất lượng, phân khúc hóa bao bì) để cạnh tranh với các đối thủ cùng ngành. Các đề xuất về tổ chức đội ngũ DDR, phát triển sản phẩm kép và phân tầng giá cả mang tính thực tiễn đối với hoạt động phân phối hàng tiêu dùng tại Việt Nam giai đoạn 2008.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do điều kiện nghiên cứu tại thời điểm thực hiện:

  • Số liệu và thông tin phân tích dừng lại ở mốc thời gian tháng 6 năm 2008, phản ánh thị trường hàng tiêu dùng trước giai đoạn bùng nổ của tiếp thị kỹ thuật số và thương mại điện tử.
  • Các phân tích thực trạng chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp nội bộ và quan sát định tính, chưa triển khai khảo sát thực nghiệm diện rộng với kích thước mẫu xác định ($n$) hoặc các mô hình định lượng đánh giá mức độ co giãn của cầu theo giá và tác động của quảng cáo đến quyết định mua sắm.
  • Số liệu tài chính, chi phí tiếp thị chi tiết và doanh thu tuyệt đối của từng nhãn hàng chưa được công bố đầy đủ do tính bảo mật của doanh nghiệp liên doanh.

Hướng nghiên cứu tiếp có thể mở rộng bao gồm:

  • Ứng dụng mô hình hồi quy định lượng để đo lường mức độ tác động của từng thành phần trong 4P đến mức độ trung thành thương hiệu của người tiêu dùng đối với các sản phẩm P&G.
  • Nghiên cứu sự chuyển dịch của chiến lược Marketing mix từ mô hình 4P truyền thống sang các mô hình hiện đại (7P, 4C, Omnichannel) trong bối cảnh phát triển của các kênh bán lẻ kỹ thuật số và sàn thương mại điện tử.
  • Nghiên cứu so sánh đối chuẩn (Benchmarking) toàn diện giữa chiến lược Marketing mix của P&G và Unilever trên toàn bộ các phân khúc ngành hàng tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh doanh quốc tế có thể sử dụng đề tài làm tài liệu tham khảo về cấu trúc bài nghiên cứu ứng dụng mô hình 4P vào phân tích một doanh nghiệp FDI cụ thể.
  • Người nghiên cứu về ngành FMCG: Cung cấp dữ liệu lịch sử về quá trình thâm nhập thị trường, cơ cấu sản phẩm và cuộc cạnh tranh giữa hai tập đoàn P&G và Unilever tại Việt Nam trong giai đoạn 1995–2008.
  • Chuyên viên tiếp thị và phát triển kinh doanh: Tham khảo phương pháp phân chia biến thể sản phẩm theo phân khúc khách hàng, kỹ thuật định vị đa nhãn hiệu trên cùng kệ hàng và cấu trúc tổ chức phòng phát triển kinh doanh khách hàng (CBD).

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu đóng góp doanh thu của các ngành hàng tại P&G Việt Nam được phân bổ như thế nào theo dữ liệu của khóa luận? Theo số liệu thống kê nội bộ được trình bày trong khóa luận, nhóm sản phẩm dầu gội (Hair Care) đóng góp tỷ trọng lớn nhất với 45% tổng doanh thu, tiếp theo là nhóm sản phẩm giặt tẩy/xử lý vải (Fabric Care) chiếm 26%, các sản phẩm khác (Olay, Pampers, Whisper, Oral-B, Gillette, Duracell) chiếm 21%, và nhóm sản phẩm xà bông (Health Care) chiếm 8%.

2. P&G Việt Nam định vị ba nhãn hiệu dầu gội chủ lực (Rejoice, Head & Shoulders, Pantene) theo những đặc tính nào? Ba nhãn hiệu được phân định cho các nhu cầu chuyên biệt: Rejoice định vị là dầu gội kèm xả giúp tóc mềm mượt; Head & Shoulders tập trung vào tính năng trị gàu và chăm sóc da đầu khỏe mạnh; Pantene định vị là dòng sản phẩm nuôi dưỡng tóc sâu, ngăn rụng tóc và giúp mái tóc dày mượt. Cả ba nhãn hiệu này tạo thành chuỗi 22 chủng loại sản phẩm khác nhau.

3. Chiến dịch cải tiến sản phẩm Tide Trắng sạch năm 2002 đã mang lại kết quả kinh doanh cụ thể nào? Đầu năm 2002, khi P&G đổi mới công thức sản xuất, bổ sung các quy cách đóng gói mới (165g, 400g, 800g, 1,5kg, 3kg), điều chỉnh giá ngang bằng đối thủ và tăng cường xúc tiến, thị phần của bột giặt Tide đã tăng hơn 10% trong vòng 8 tháng, đồng thời thiết lập độ bao phủ phân phối tại hơn 80% số lượng cửa hiệu bán lẻ trên toàn quốc.

4. P&G Việt Nam được thành lập khi nào và cơ cấu liên doanh ban đầu gồm những đơn vị nào? Công ty P&G Việt Nam được thành lập vào tháng 7 năm 1995 (trùng thời điểm bình thường hóa quan hệ Việt Nam - Hoa Kỳ) dưới hình thức liên doanh giữa Procter & Gamble Holding Singapore (thuộc tập đoàn P&G) và Công ty Phương Đông (doanh nghiệp trực thuộc Tổng Công ty Hóa chất Việt Nam Vinachem, có tiền thân từ Hãng Xà bông Trương Văn Bền thành lập từ thập niên 1930). Tổng vốn đầu tư ban đầu đạt 82 triệu USD vào ba nhà máy tại Bình Dương.

5. Tác giả đề xuất những giải pháp cụ thể nào nhằm hoàn thiện hệ thống phân phối của P&G Việt Nam? Tác giả đề xuất ba nhóm biện pháp chính: (1) Tăng cường quản lý chặt chẽ mạng lưới bán hàng theo từng khu vực thị trường địa lý; (2) Xây dựng và chuẩn hóa đội ngũ đại diện giao hàng trực tiếp (DDR - Direct Delivery Representative) để nâng cao hiệu quả bán hàng tới các điểm bán lẻ lẻ; (3) Tối ưu hóa phương thức, tuyến đường giao hàng và mở rộng mạng lưới phân phối sâu vào các vùng nông thôn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Khánh Linh đã khái quát hóa một cách có hệ thống cơ sở lý luận về Marketing mix 4P và làm rõ thực tiễn ứng dụng tại Công ty Liên doanh TNHH Procter & Gamble Việt Nam giai đoạn 1995–2008. Thông qua các dữ liệu thực tế về cơ cấu doanh thu, danh mục 22 biến thể dầu gội và diễn biến thị phần bột giặt Tide, công trình phản ánh rõ nét thành công cũng như áp lực cạnh tranh gay gắt của P&G trước các đối thủ đa quốc gia tại Việt Nam. Hệ thống giải pháp được đề xuất từ cấp độ quản trị tổ chức đến từng chính sách sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến đã cung cấp cơ sở tham khảo giá trị cho hoạt động tiếp thị ngành hàng tiêu dùng nhanh thời kỳ đầu gia nhập WTO.