Khóa Luận Về Hoạt Động Marketing Mix Của Công Ty P&G Việt Nam

Khóa luận phân tích hoạt động marketing mix của công ty PG Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về chiến lược và hiệu quả tiếp thị.

Chuyên ngành

Kinh Tế Đối Ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2008

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

I. CHƯƠNG I: LÝ THUYẾT CHUNG VỀ MARKETING MIX

I.1. KHÁI NIỆM, NỘI DUNG, VAI TRÒ CỦA MARKETING MIX

I.1.1. Vai trò của Marketing mix trong hoạt động kinh doanh

I.2. CÁC THÀNH PHẦN CƠ BẢN CỦA MARKETING MIX

I.2.1. Định nghĩa sản phẩm

I.2.2. Danh mục sản phẩm

I.2.3. Nhãn hiệu sản phẩm (Brand)

I.2.3.1. Nhãn hiệu và vai trò của nhãn hiệu sản phẩm

I.2.3.2. Vị trí của nhãn hiệu

I.2.3.3. Xây dựng nhãn hiệu sản phẩm

I.2.4. Mối liên hệ giữa sản phẩm với các yếu tố trong Marketing mix

I.2.5. Khái niệm và vai trò của giá cả

I.2.6. Các mục tiêu của chính sách giá cả

I.2.7. Phương pháp định giá

I.2.8. Mối liên hệ giữa giá cả với các yếu tố trong Marketing mix

I.2.9. Khái niệm phân phối

I.2.10. Vai trò của hoạt động phân phối

I.2.11. Chiến lược phân phối

I.2.12. Phương thức phân phối

I.2.13. Kênh phân phối

I.2.14. Mối liên hệ của phân phối với các yếu tố trong Marketing mix

I.2.15. Xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh

I.2.16. Khái niệm xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh

I.2.17. Các chiến lược xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh

I.2.18. Các công cụ chủ yếu để thực hiện chính sách xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh

I.2.19. Kích thích tiêu thụ

I.2.20. Quan hệ công chúng

I.2.21. Marketing trực tiếp

II. CHƯƠNG II: HOẠT ĐỘNG MARKETING MIX CỦA CÔNG TY P&G VIỆT NAM

II.1. GIỚI THIỆU TẬP ĐOÀN ĐA QUỐC GIA P&G

II.1.1. Giới thiệu chung về tập đoàn

II.1.2. Lịch sử hình thành tập đoàn P&G

II.1.3. Mục đích, giá trị và phương châm hoạt động

II.1.4. Vị trí của tập đoàn trên thế giới

II.2. Công ty P&G Việt Nam

II.2.1. Lịch sử hình thành tại Việt Nam

II.2.2. Triết lý hoạt động

II.2.3. Cơ cấu tổ chức

II.3. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MARKETING MIX CỦA CÔNG TY P&G VIỆT NAM

II.3.1. Chiến lược sản phẩm

II.3.1.1. Đổi mới sản phẩm:

II.3.1.2. Chiến lược chất lượng:

II.3.1.3. Chiến lược mở rộng mặt hàng

II.3.1.4. Chiến lược mở rộng nhãn hiệu:

II.3.1.5. Chiến lược nhiều nhãn hiệu:

II.3.1.6. Cơ cấu sản phẩm của P&G Việt Nam

II.3.1.7. Nhãn hàng tiêu biểu

II.3.1.8. Nhóm sản phẩm dầu gội

II.3.1.9. Nhóm sản phẩm giặt tẩy

II.3.1.10. Nhóm sản phẩm xà bông

II.3.1.11. Nhóm sản phẩm chăm sóc da

II.3.2. Mục tiêu của chính sách giá

II.3.3. Phương pháp định giá

II.3.4. Định hướng về chiến lược giá

II.3.5. Chính sách phân phối

II.3.6. Mạng lưới phân phối

II.3.7. Cơ cấu tổ chức quản lý hệ thống phân phối

II.3.8. Hoạt động của các kênh phân phối

II.3.8.1. Kênh phân phối truyền thống

II.3.8.2. Kênh phân phối siêu thị

II.3.9. Xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh

II.3.10. Chiến lược xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh

II.3.11. Hoạt động xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh

II.3.12. Kích thích tiêu thụ

II.3.13. Hoạt động cộng đồng

II.4. ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG MARKETING MIX CỦA CÔNG TY P&G VIỆT NAM

II.4.1. Thành công của P&G Việt Nam và nhận diện cơ hội thị trường

II.4.1.1. Thành công của công ty P&G Việt Nam

II.4.1.2. Vị trí của P&G Việt Nam

II.4.1.3. Đánh giá điểm mạnh và thành công của P&G Việt Nam

II.4.1.4. Nhận diện cơ hội thị trường

II.4.2. Khó khăn tồn tại và hạn chế cần khắc phục

II.4.2.1. Những khó khăn tồn tại

II.4.2.2. Hạn chế cần khắc phục

III. CHƯƠNG III: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG MARKETING MIX CỦA CÔNG TY P&G VIỆT NAM

III.1. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA CÔNG TY P&G VIỆT NAM

III.1.1. Mục tiêu kinh doanh

III.1.2. Chiến lược kinh doanh

III.1.3. Hoạt động đào tạo nhân sự

III.2. TÌNH HÌNH CẠNH TRANH ĐỐI VỚI P&G VIỆT NAM

III.2.1. Áp lực cạnh tranh

III.2.2. Đối thủ cạnh tranh

III.2.3. Khách hàng

III.2.4. Nhà cung ứng

III.2.5. Đối thủ tiềm ẩn mới

III.2.6. Sản phẩm thay thế

III.2.7. Cạnh tranh theo các yếu tố trong Marketing mix

III.2.7.1. Cạnh tranh về sản phẩm

III.2.7.2. Cạnh tranh về giá:

III.2.7.3. Cạnh tranh trong phân phối

III.2.7.4. Cạnh tranh về xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh

III.3. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHIẾN LƯỢC MARKETING MIX CỦA CÔNG TY P&G VIỆT NAM

III.3.1. Giải pháp chung

III.3.1.1. Hoàn thiện cơ cấu phòng ban

III.3.1.2. Nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực

III.3.1.3. Nâng cao hiệu quả công tác nghiên cứu thị trường

III.3.2. Giải pháp cụ thể

III.3.2.1. Giải pháp về sản phẩm

III.3.2.1.1. Tăng cường tính cạnh tranh của sản phẩm

III.3.2.1.2. Sản phẩm phục vụ bộ phận ở nông thôn có thu nhập thấp

III.3.2.1.3. Sản phẩm mới dành cho nam giới và trẻ em

III.3.2.1.4. Sáng tạo sản phẩm kép

III.3.2.2. Giải pháp về giá cả

III.3.2.2.1. Ở mức giá cao cho người có thu nhập cao

III.3.2.2.2. Ở mức giá thấp cho người có thu nhập thấp

III.3.2.3. Giải pháp về phân phối

III.3.2.3.1. Quản lý chặt chẽ hơn với từng khu vực thị trường

III.3.2.3.2. Tổ chức đội ngũ DDR:

III.3.2.3.3. Phương thức giao hàng

III.3.2.3.4. Phát triển mạng lưới phân phối hiệu quả

III.3.2.4. Giải pháp về hoạt động xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh

III.3.2.4.1. Tăng cường hoạt động quảng cáo

III.3.2.4.2. Tăng cường thông tin đến khách hàng và người tiêu dùng

III.3.2.4.3. Tăng cường mối quan hệ với khách hàng

III.3.2.4.4. Đẩy mạnh kích thích tiêu thụ hướng vào người tiêu dùng:

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hoạt Động Marketing Mix Của P G Việt Nam

Hoạt động Marketing Mix của P&G Việt Nam đã đóng góp quan trọng vào sự thành công của công ty trong thị trường tiêu dùng. P&G, một tập đoàn đa quốc gia, đã áp dụng các chiến lược Marketing Mix hiệu quả để tạo ra lợi thế cạnh tranh. Các yếu tố như sản phẩm, giá cả, phân phối và xúc tiến đều được P&G tối ưu hóa để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng Việt Nam.

1.1. Khái Niệm Marketing Mix Và Vai Trò Của Nó

Marketing Mix là tập hợp các yếu tố mà doanh nghiệp sử dụng để tác động đến nhu cầu của thị trường. Vai trò của Marketing Mix trong hoạt động kinh doanh là rất quan trọng, giúp doanh nghiệp tạo ra một hệ thống Marketing hoàn chỉnh và đồng bộ.

1.2. Các Thành Phần Cơ Bản Của Marketing Mix

Marketing Mix bao gồm bốn thành phần chính: sản phẩm, giá cả, phân phối và xúc tiến. Mỗi thành phần này đều có vai trò riêng trong việc tạo ra giá trị cho khách hàng và doanh nghiệp.

II. Thách Thức Trong Hoạt Động Marketing Mix Của P G Việt Nam

Mặc dù P&G đã đạt được nhiều thành công, nhưng công ty cũng phải đối mặt với nhiều thách thức trong hoạt động Marketing Mix. Các yếu tố như cạnh tranh gay gắt, thay đổi nhu cầu của người tiêu dùng và áp lực từ các đối thủ cạnh tranh là những vấn đề cần được giải quyết.

2.1. Cạnh Tranh Trong Ngành Hàng Tiêu Dùng

Thị trường hàng tiêu dùng tại Việt Nam đang ngày càng trở nên cạnh tranh hơn với sự xuất hiện của nhiều thương hiệu mới. P&G cần phải liên tục cải tiến sản phẩm và chiến lược Marketing để duy trì vị thế của mình.

2.2. Thay Đổi Nhu Cầu Của Người Tiêu Dùng

Nhu cầu của người tiêu dùng Việt Nam đang thay đổi nhanh chóng, đòi hỏi P&G phải nắm bắt và điều chỉnh các chiến lược Marketing Mix để phù hợp với xu hướng mới.

III. Chiến Lược Sản Phẩm Của P G Việt Nam Bí Quyết Thành Công

Chiến lược sản phẩm của P&G Việt Nam tập trung vào việc phát triển và đổi mới sản phẩm để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng. Công ty đã đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra các sản phẩm chất lượng cao.

3.1. Đổi Mới Sản Phẩm Để Đáp Ứng Nhu Cầu

P&G liên tục đổi mới sản phẩm để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. Việc nghiên cứu thị trường và lắng nghe phản hồi từ khách hàng là rất quan trọng trong quá trình này.

3.2. Chiến Lược Mở Rộng Danh Mục Sản Phẩm

P&G đã mở rộng danh mục sản phẩm của mình để bao gồm nhiều loại hàng hóa khác nhau, từ sản phẩm chăm sóc cá nhân đến sản phẩm gia đình, nhằm phục vụ tốt nhất cho nhu cầu của người tiêu dùng.

IV. Chiến Lược Giá Cả Của P G Việt Nam Tối Ưu Hóa Lợi Nhuận

Chiến lược giá cả của P&G Việt Nam được thiết kế để tối ưu hóa lợi nhuận trong khi vẫn đảm bảo tính cạnh tranh. Công ty áp dụng nhiều phương pháp định giá khác nhau để phù hợp với từng sản phẩm và thị trường.

4.1. Phương Pháp Định Giá Cạnh Tranh

P&G sử dụng phương pháp định giá cạnh tranh để đảm bảo rằng giá cả của sản phẩm luôn ở mức hợp lý so với các đối thủ trong ngành.

4.2. Chính Sách Giá Linh Hoạt

Chính sách giá của P&G rất linh hoạt, cho phép công ty điều chỉnh giá cả theo nhu cầu thị trường và phản ứng với các biến động trong ngành.

V. Chiến Lược Phân Phối Của P G Việt Nam Mở Rộng Mạng Lưới

P&G Việt Nam đã xây dựng một mạng lưới phân phối rộng lớn và hiệu quả để đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng một cách nhanh chóng và thuận tiện. Công ty sử dụng nhiều kênh phân phối khác nhau để tối ưu hóa khả năng tiếp cận thị trường.

5.1. Kênh Phân Phối Truyền Thống

P&G sử dụng các kênh phân phối truyền thống như siêu thị và cửa hàng tạp hóa để tiếp cận người tiêu dùng một cách hiệu quả.

5.2. Phân Phối Trực Tuyến Xu Hướng Mới

Với sự phát triển của thương mại điện tử, P&G cũng đã đầu tư vào các kênh phân phối trực tuyến để đáp ứng nhu cầu mua sắm của người tiêu dùng hiện đại.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Hoạt Động Marketing Mix Của P G Việt Nam

Hoạt động Marketing Mix của P&G Việt Nam đã chứng minh được hiệu quả trong việc tạo ra giá trị cho người tiêu dùng và duy trì vị thế cạnh tranh. Tương lai của hoạt động này sẽ phụ thuộc vào khả năng thích ứng với những thay đổi trong thị trường và nhu cầu của người tiêu dùng.

6.1. Định Hướng Phát Triển Trong Tương Lai

P&G cần tiếp tục đổi mới và phát triển các chiến lược Marketing Mix để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng và duy trì vị thế dẫn đầu trên thị trường.

6.2. Cơ Hội Và Thách Thức Mới

Trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh, P&G sẽ phải đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức mới, đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo trong các chiến lược Marketing Mix.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/07/2025
Khóa luận hoạt động marketing mix của công ty pg việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: LÝ THUYẾT CHUNG VỀ MARKETING MIX I. KHÁI NIỆM, NỘI DUNG, VAI TRÒ CỦA MARKETING MIX 1. Khái niệm Marketing đã từng được hiểu là “tiếp thị”, “bán ra thị trường”, “phát triển thị trường”, “làm thị trường”… nhưng ngày nay marketing hiện đại không còn chỉ được hiểu một cách đơn giản như vậy mà người ta đều thống nhất rằng marketing như một khoa học nghiên cứu về thị trường nhằm mục đích chỉ ra cho doanh nghiệp đạt được hiệu quả cao nhất trong hoạt động sản xuất kinh doanh của mình. Hệ thống Marketing hiện đại được chia ra thành hai loại: Marketing từng phần (Partial Marketing) và Marketing hỗn hợp (Marketing mix) Marketing từng phần là loại marketing được áp dụng ở từng khâu cụ thể riêng lẻ, đặc biệt ở khâu bán hàng (phân phối, tiêu thụ sản phẩm).

Trong thời gian đầu ra đời và phát triển của Marketing, sản xuất hàng hoá còn ở trình độ thấp, do đó phần lớn doanh nghiệp chỉ chú ý áp dụng loại Marketing này để tiêu thụ những sản phẩm đã có sẵn. Ngược lại với Marketing từng phần là Marketing mix được định nghĩa như sau: Marketing mix là một tập hợp những yếu tố biến động kiểm soát được của Marketing mà công ty sử dụng để cố gắng gây được phản ứng mong muốn từ phía thị trường mục tiêu.1 Đây là loại Marketing được phối hợp hài hoà các yếu tố cơ bản sao cho phù hợp nhất với điều kiện thực tế của môi trường kinh doanh nhằm thu lại lợi nhuận tối ưu cho các doanh nghiệp. 1 Marketing căn bản, Philip Kotler, 2001. 3 Hoạt động Marketing Mix của công ty P&G Việt Nam 2.

Nội dung Marketing mix bao gồm tất cả những gì mà doanh nghiệp có thể vận dụng để tác động lên nhu cầu hàng hoá của mình. Có thể hợp nhất rất nhiều khả năng thành bốn nhóm cơ bản: hàng hoá, giá cả, phân phối, khuyến mại.2 Hình 1: Mô hình các thành phần kết hợp của Marketing Mix Marketing - mix P1-Product P4-Promotion Sản phẩm Xúc tiến bán hàng THỊ TRƯỜNG MỤC TIÊU P2-Price P3-Place Giá cả Phân phối Hàng hoá (Product) là tập hợp “sản phẩm và dịch vụ” mà doanh nghiệp sản xuất và cung ứng ra thị trường. Quản lý các yếu tố của sản phẩm bao gồm việc lập kế hoạch và phát triển đúng những sản phẩm dịch vụ của doanh nghiệp. Giá cả (Price) là tổng số tiền mà người tiêu dùng phải chi để có được hàng hoá.

Mỗi doanh nghiệp sẽ chào giá với nhiều hình thức khác nhau: bán lẻ, bán sỉ, giá ưu đãi, giảm giá, bán trả chậm… Trong Marketing mix, yếu tố giá cả biểu hiện việc doanh nghiệp cần xác định đúng cơ sở giá cho các sản phẩm. Phân phối (Place) là việc chọn lựa và quản lý các kênh thương mại để sản phẩm chiếm lĩnh được thị trường mục tiêu đúng thời điểm và phát triển hệ thống logistic và vận chuyển sản phẩm. 2 Marketing căn bản, Philip Kotler, NXB Thống kê, 2001. 4 Hoạt động Marketing Mix của công ty P&G Việt Nam Xúc tiến bán hàng (Promotion) là mọi hoạt động nhằm giới thiệu và thuyết phục thị trường dùng sản phẩm của doanh nghiệp.

Mọi quyết định về các bộ phận cấu thành Marketing Mix tuỳ thuộc rất nhiều vào việc xác định vị trí hàng hoá cụ thể của mỗi doanh nghiệp kinh doanh. Vai trò của Marketing mix trong hoạt động kinh doanh Marketing mix đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong hoạt động kinh doanh. Khác với Marketing từng phần, Marketing mix giúp các doanh nghiệp tạo ra một hệ thống Marketing hoàn chỉnh, thống nhất, đồng bộ giữa các khâu. Các yếu tố trong Marketing mix có mối quan hệ tương tác, liên hệ mật thiết với nhau, không tồn tại riêng rẽ độc lập với nhau mà phụ thuộc vào nhau.

Điều này phối hợp và liên kết chặt chẽ mọi bộ phận và hoạt động của doanh nghiệp kinh doanh đồng thời giúp cho doanh nghiệp có được một kế hoạch tổng thể thống nhất, thực hiện thành công các chiến lược để đạt mục tiêu kinh doanh đã đề ra. CÁC THÀNH PHẦN CƠ BẢN CỦA MARKETING MIX 1. Định nghĩa sản phẩm Sản phẩm là yếu tố đầu tiên cũng là yếu tố quan trọng nhất của Marketing mix. “Sản phẩm là mọi thứ có thể cung cấp cho thị trường nhằm thoả mãn nhu cầu hay ước muốn của thị trường.”3 Sản phẩm trong môi trường Marketing được hiểu là một giải pháp cho một vấn đề, bởi nó giải quyết vấn đề mà khách hàng cần giải quyết, và cũng có nghĩa là thông qua đó doanh nghiệp đạt được mục tiêu của mình.

Theo quan niệm cổ điển, sản phẩm là tổng hợp các đặc tính vật lý, hoá học, có thể quan sát, được tập hợp trong một hình thức đồng nhất là vật mang tính 3 Quản trị marketing, Philip Kotler, NXB Thống kê, 1999. 5 Hoạt động Marketing Mix của công ty P&G Việt Nam giá trị sử dụng. Trong nền sản xuất hàng hoá, sản phẩm là sự thống nhất của hai thuộc tính: giá trị sử dụng và giá trị Khi tạo ra sản phẩm các doanh nghiệp cần nhận thức đầy đủ về 3 mức độ của nó nhằm thoả mãn những mong đợi của người tiêu dùng (Hình 2) Mức 1: Sản phẩm cốt lõi là phần cơ bản của sản phẩm, gồm những lợi ích chủ yếu mà người mua nhận được. Mức 2: Sản phẩm cụ thể bao gồm 5 yếu tố: thuộc tính, kiểu dáng, chất lượng, nhãn hiệu, bao bì.

Mức 3: Sản phẩm bổ sung là những công việc, dịch vụ hoàn chỉnh thêm để đáp ứng những nhu cầu, mong đợi của người tiêu dùng: giao hàng, vận chuyển hàng tới tay người tiêu dùng, lắp đặt, bảo hành, thanh toán… Hình 2: Sơ đồ 3 mức độ của sản phẩm Lắp đặt Sản phẩm bổ sung Bao bì Nhãn Thuộc Sản phẩm cụ thể hiệu tính Dịch GiaoLợi ích cơ bản vụ hàngcủa sản phẩm sau khi bán Chất Kiểu Sản phẩm cốt lõi lượng dáng Bảo hành Sản phẩm là 1P trong số 4P hình thành marketing mix, tức là một công cụ mà marketing dùng để thực hiện chiến lược thị trường của mình. Cái cốt lõi 6 Hoạt động Marketing Mix của công ty P&G Việt Nam của một sản phẩm chính là ích lợi mà nó mạng lại. Vì vậy khi sáng tạo mặt hàng, người nghiên cứu phải trả lời được câu hỏi: thực chất khách hàng muốn gì ở sản phẩm chứ không phải chỉ là muốn sản phẩm gì. Phát hiện ra nhu cầu ẩn dấu sau mỗi sản phẩm từ đó bán lợi ích của sản phẩm dựa trên mỗi thuộc tính của sản phẩm, đó là nhân tố thành công trong chiến lược sản phẩm của mỗi doanh nghiệp.

Danh mục sản phẩm “Danh mục sản phẩm là một tập hợp tất cả những loại sản phẩm, mặt hàng mà một người bán cụ thể đưa ra để bán cho những người mua”4 Danh mục sản phẩm của một công ty có thể mô tả theo quan điểm:  Bề rộng danh mục sản phẩm là tổng số nhóm chủng loại, hàng hoá do công ty sản xuất.  Mức độ phong phú của danh mục sản phẩm là tổng số những mặt hàng thành phần của nó.  Bề sâu của danh mục sản phẩm là các phương án lựa chọn từng mặt hàng riêng trong mỗi dòng sản phẩm.  Mức độ hài hoà của danh mục sản phẩm là mức độ gần gũi của các sản phẩm thuộc các nhóm chủng loại khác nhau xét theo góc độ mục đích sử dụng cuối cùng, những yêu cầu về tổ chức sản xuất, các kênh phân phối, hay các chỉ tiêu khác.

Những thông số đặc trưng của danh mục sản phẩm này giúp công ty xác định chính sách sản phẩm. Công ty có thể mở rộng hoạt động kinh doanh của mình bằng các phương thức sau:  Bổ sung thêm những chủng loại hàng hoá mới.  Tăng thêm mức độ phong phú của những chủng loại hàng hoá đã có, đưa công ty tiến dần đến vị trí công ty có chủng loại hàng hoá đầy đủ. 4 Quản trị Marketing, Philip Kotler, NXB Thống kê, 1999.

7 Hoạt động Marketing Mix của công ty P&G Việt Nam  Phát triển bề sâu của danh mục hàng hoá để tăng cường khả năng đáp ứng nhu cầu đa dạng khác nhau của khách hàng.  Tăng hay giảm mức độ hài hoà giữa các mặt hàng tùy theo việc công ty muốn giành được uy tín vững chắc trong một lĩnh vực hay muốn hoạt động trong nhiều lĩnh vực. Nhãn hiệu sản phẩm (Brand) 1. Nhãn hiệu và vai trò của nhãn hiệu sản phẩm Theo hiệp hội Marketing Mỹ “Nhãn hiệu là tên, thuật ngữ, biểu tượng, kiểu dáng hoặc một sự kết hợp những yếu tố đó nhằm xác nhận hàng hoá hay dịch vụ của một người bán hay một nhóm người bán và phân biệt chúng với những thứ của đối thủ cạnh tranh” Đối với khách hàng, nhãn hiệu đại diện cho một sự cuốn hút, tổng thể giá trị hay những thuộc tính nhất định.

Nó lớn hơn một sản phẩm rất nhiều. Sản phẩm được tạo ra từ nhà máy, sản phẩm chỉ có thể trở thành nhãn hiệu khi nó là biểu tượng của các yếu tố hữu hình, vô hình và tâm lý. Một điểm quan trọng cần phải nhớ là nhãn hiệu không được tạo ra bởi những nhà sản xuất mà nó tồn tại trong nhãn quan của khách hàng. Thuật ngữ nhãn hiệu “Brand” xuất phát từ người Aixolen cổ đại với nghĩa đốt cháy “to burn” và hiện nay đã được phát triển đáng kể thông qua một số phương tiện5.

Thứ nhất hệ thống pháp lý đã công nhận giá trị nhãn hiệu và bảo hộ như là một tài sản cho cả người sản xuất lẫn người tiêu dùng. Thứ hai khái niệm nhãn hiệu hàng hoá đã được phát triển thành công ở các loại dịch vụ - có nghĩa là các công ty tài chính, các nhà bán lẻ hay các công ty cung cấp dịch vụ du lịch có thể được xem như những nhà cung cấp sản phẩm có thương hiệu và điều này giúp tạo nên sự khác biệt hoá với các đối thủ cạnh tranh. Thứ ba, đây chính là sự thay đổi quan trọng nhất, về phương diện phân biệt các sản phẩm càng ngày càng dựa vào các yếu tố vô hình và điều này tạo ra cho 5 thv.vn/News/Detail/?gID=7&tID=22&cID=1281 8 Hoạt động Marketing Mix của công ty P&G Việt Nam nhãn hiệu một giá trị rất lớn đối với các doanh nghiệp. Giá trị vô hình của nhãn hiệu sản phẩm đã tạo ra những lợi nhuận hữu hình dễ dàng định lượng trên giá trị từng sản phẩm cụ thể của doanh nghiệp.

Vị trí của nhãn hiệu Hiện nay nhãn hiệu chiếm lĩnh một vị trí quan trọng trong thương mại. Nhãn hiệu có thể được mua bán hoặc có thể cho thuê quyền sử dụng và có thể được bảo hộ trong nước hoặc quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ