Chương 1 đã giới thiệu tổng quan về Công Ty Cana Wines, bao gồm lịch sử hình thành và phát triển, logo, tầm nhìn, sứ mạng và những thành tựu đạt được. Chúng ta cũng đã tìm hiểu về cơ cấu tổ chức và nhiệm vụ của công ty, cũng như các dòng sản phẩm chính mà họ cung cấp. Từ các thông tin trên ta có được cái nhìn toàn diện về Công ty TNHH Cana Wines nhằm phục vụ cho việc nghiên cứu, phân tích đề tài "PHÂN TÍCH HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÔNG TY CANA WINES TRÊN WEBSITE THƯƠNG MẠI". 17 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG BÁN HÀNG TẠI CÔNG TY CANA WINES TRÊN WEBSITE THƯƠNG MẠI 2.1 Sơ lược lý thuy3t liên quan đ3n hoạt động thương mại điện tử 2.1 Khái niệm về Thương mại điện tử Thương mại điện tử (E-commerce) là hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ thông qua hệ thống Internet.
Theo định nghĩa của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO), thương mại điện tử bao gồm việc sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm được mua bán và thanh toán trên mạng Internet, nhưng được giao nhận một cách hữu hình, cả các sản phẩm giao nhận cũng như những thông tin số hoá thông qua mạng Internet.2 Đặc điểm của Thương mại điện tử Không giới hạn về khoảng cách địa lý: Các doanh nghiệp thương mại điện tử có thể tiếp cận khách hàng trên toàn thế giới, bất kể vị trí địa lý của họ. Điều này giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường và tăng doanh số bán hàng. Không giới hạn về thời gian: Các cửa hàng thương mại điện tử có thể hoạt động 24/7, 365 ngày trong năm. Điều này mang lại sự thuận tiện cho khách hàng, giúp họ có thể mua sắm bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu.
Tính tương tác cao: Thương mại điện tử cho phép người mua và người bán tương tác với nhau một cách dễ dàng và thuận tiện. Điều này giúp cải thiện trải nghiệm mua sắm của khách hàng và tăng cường mối quan hệ giữa doanh nghiệp và khách hàng. Tính cá nhân hóa cao: Thương mại điện tử cho phép doanh nghiệp thu thập dữ liệu về khách hàng và sử dụng dữ liệu này để cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm của khách hàng. Điều này giúp tăng sự hài lòng của khách hàng và thúc đẩy họ mua sắm nhiều hơn.
Tính minh bạch cao: Thương mại điện tử giúp doanh nghiệp cung cấp thông tin về sản phẩm và dịch vụ một cách minh bạch và đầy đủ. Điều này giúp khách hàng dễ 18 dàng đưa ra quyết định mua sắm. Tính bảo mật cao: Thương mại điện tử sử dụng các công nghệ bảo mật hiện đại để bảo vệ thông tin cá nhân và tài chính của khách hàng. Điều này giúp khách hàng yên tâm khi mua sắm trực tuyến.3 Loại hình thương mại điện tử B2C (Business-to-Consumer): Đây là loại hình thương mại điện tử phổ biến nhất, nơi các doanh nghiệp bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng.
Ví dụ: Amazon, Lazada. B2B (Business-to-Business): Trong loại hình này, các doanh nghiệp bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ cho các doanh nghiệp khác. C2C (Consumer-to-Consumer): Loại hình này cho phép người tiêu dùng bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng khác. Ví dụ: eBay, Chợ Tốt.
C2B (Consumer-to-Business): Trong loại hình này, người tiêu dùng cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ cho doanh nghiệp. G2C (Government-to-Consumer): Chính phủ cung cấp dịch vụ trực tuyến cho công dân. Ví dụ: Thanh toán thuế trực tuyến.4 Kênh bán hàng trong thương mại điện tử Sàn Thương Mại Điện Tử (TMĐT): Đây là nền tảng cho phép các nhà bán lẻ và người tiêu dùng giao dịch trực tuyến. Ví dụ về sàn TMĐT có thể kể đến như Amazon, eBay, Alibaba, Lazada, Shopee, Tiki, Sendo, vv Website: Nhiều doanh nghiệp sử dụng website riêng của mình để bán hàng trực tuyến.
Điều này cho phép họ kiểm soát hoàn toàn trải nghiệm của khách hàng và xây dựng thương hiệu của mình Mạng Xã Hội: Facebook, Instagram, Twitter, và các nền tảng mạng xã hội khác cũng được sử dụng rộng rãi để bán hàng trực tuyến. Các doanh nghiệp có thể tận dụng lượng người dùng lớn của các nền tảng này để tiếp cận với khách hàng tiềm 19 năng Ứng Dụng Di Động: Nhiều doanh nghiệp đã phát triển ứng dụng di động riêng để cung cấp trải nghiệm mua sắm trực tuyến tốt hơn cho khách hàng Thương mại di động (không dây), thương mại điện tử 3G: Đây là các kênh bán hàng sử dụng công nghệ di động và 3G Chính phủ điện tử, giáo dục điện tử, tài chính điện tử, ngân hàng điện tử, chứng khoán điện tử: Đây là các kênh bán hàng trong các lĩnh vực cụ thể 2.5 Mô hình triển khai hoạt động thương mại điện tử Cửa hàng trực tuyến độc lập: Doanh nghiệp tạo ra một trang web hoặc ứng dụng riêng để bán sản phẩm hoặc dịch vụ trực tuyến. Thị trường trực tuyến: Các bên thứ ba cung cấp nền tảng để kết nối người bán và người mua, ví dụ như Amazon hoặc eBay. Mô hình dựa trên đặt hàng: Doanh nghiệp không duy trì kho hàng, mà chuyển yêu cầu đặt hàng cho nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất.
Mô hình kết hợp: Kết hợp cả cửa hàng trực tuyến độc lập và tham gia vào các thị trường trực tuyến. Thương mại điện tử xã hội: Sử dụng mạng xã hội để quảng cáo sản phẩm và tạo liên kết đến trang web hoặc ứng dụng mua hàng.6 Khái niệm về website thương mại Website thương mại điện tử là: trang thông tin điện tử được thiết lập để phục vụ một phần hoặc toàn bộ quy trình của hoạt động mua bán hàng hóa hay cung ứng dịch vụ, từ trưng bày giới thiệu hàng hóa, dịch vụ đến giao kết hợp đồng, cung ứng dịch vụ, thanh toán và dịch vụ sau bán hàng. Các website thương mại điện tử có thể thực hiện nhiều hoạt động khác nhau, bao gồm: Tiếp thị và quảng cáo: Website thương mại điện tử có thể được sử dụng để tiếp thị 20 và quảng bá sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp có thể sử dụng các kênh marketing online như SEO, SEM, social media,.
để quảng bá website của mình. Bán hàng và thanh toán: Website thương mại điện tử là nơi diễn ra các hoạt động bán hàng và thanh toán. Khách hàng có thể tìm kiếm sản phẩm, dịch vụ, đặt hàng và thanh toán trực tuyến trên website. Hỗ trợ khách hàng: Website thương mại điện tử có thể cung cấp các dịch vụ hỗ trợ khách hàng như live chat, email, điện thoại,.
để giải đáp thắc mắc và hỗ trợ khách hàng trong quá trình mua sắm. Ngoài ra, các website thương mại điện tử còn có thể thực hiện các hoạt động khác như: Quản lý hàng tồn kho: Website thương mại điện tử có thể được sử dụng để quản lý hàng tồn kho của doanh nghiệp. Phân tích dữ liệu: Website thương mại điện tử có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu về khách hàng và doanh số bán hàng. Tự động hóa: Website thương mại điện tử có thể được sử dụng để tự động hóa các quy trình kinh doanh như xử lý đơn hàng, giao hàng,.