Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, cộng đồng doanh nghiệp giữ vai trò nòng cốt trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Quá trình vận hành và mở rộng quy mô của doanh nghiệp chịu tác động trực tiếp từ môi trường kinh tế vĩ mô, biến động chính trị - xã hội và thị trường tiêu thụ. Từ cuối năm 2019, sự bùng phát của đại dịch Covid-19 đã gây ra nhiều xáo trộn đối với hoạt động sản xuất kinh doanh toàn cầu. Tuy nhiên, bối cảnh giãn cách và trạng thái bình thường mới cũng đồng thời tạo ra động lực thúc đẩy chi tiêu cho công nghệ thông tin (CNTT), làm việc từ xa, học tập trực tuyến và chuyển đổi số.
Công ty Cổ phần FPT là một trong những doanh nghiệp tiên phong trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ công nghệ, viễn thông và giáo dục tại Việt Nam. Để thích ứng với cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư và các biến động kinh tế, FPT đã liên tục điều chỉnh chiến lược sản xuất kinh doanh. Việc phân tích hoạt động kinh doanh giúp nhận diện rõ nét thực trạng tài chính, bóc tách nguyên nhân tác động đến doanh thu và lợi nhuận, từ đó giúp ban quản trị đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời nhằm tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Thương (chuyên ngành Kinh tế Đầu tư, Học viện Chính sách và Phát triển) tập trung vào các nội dung trọng tâm sau:
- Mục đích nghiên cứu: Phân tích, đánh giá thực trạng tình hình hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần FPT trong giai đoạn 2018–2020; chỉ ra các kết quả đạt được, những thiếu sót và hạn chế còn tồn tại; trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty trong các giai đoạn tiếp theo.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hoạt động kinh doanh và phương pháp phân tích tài chính trong doanh nghiệp.
- Thu thập số liệu, phân tích cơ cấu tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chi phí, lợi nhuận và các chỉ số tài chính của CTCP FPT từ năm 2018 đến năm 2020.
- Nhận định bối cảnh trong nước, quốc tế và đề xuất các giải pháp kinh tế - quản trị nhằm thúc đẩy hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty.
- Đối tượng nghiên cứu: Tình hình hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần FPT.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Công ty Cổ phần FPT, bao gồm các khối ngành kinh doanh cốt lõi (Công nghệ, Viễn thông, Giáo dục và Đầu tư).
- Thời gian: Giai đoạn 2018–2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các nguyên lý kinh tế học và quản trị tài chính doanh nghiệp:
- Khái niệm và vai trò: Phân tích hoạt động kinh doanh được định nghĩa là quá trình nghiên cứu, đánh giá toàn bộ quá trình và kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhằm làm rõ chất lượng hoạt động, phát hiện các tiềm năng chưa khai thác và đề xuất biện pháp cải tiến quản trị, phòng ngừa rủi ro. Nghiên cứu trích dẫn quan điểm của C. Mác về quy luật vận động và phân nhánh tất yếu của các ngành khoa học quản lý.
- Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Khóa luận phân chia thành hai nhóm nhân tố:
- Nhân tố bên trong: Bộ máy quản trị; lao động và tiền lương; tiềm lực tài chính; cơ sở vật chất, kỹ thuật và công nghệ sản xuất; môi trường văn hóa doanh nghiệp.
- Nhân tố bên ngoài: Môi trường quốc tế và khu vực; môi trường chính trị - pháp luật; môi trường kinh tế (lãi suất, lạm phát, tỷ giá, tăng trưởng GDP); môi trường văn hóa - xã hội.
- Khung phân tích tài chính: Sử dụng hệ thống báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) và bộ chỉ tiêu tài chính định lượng:
- Khả năng thanh toán: Hệ số khả năng thanh toán hiện hành, hệ số thanh toán nhanh, hệ số thanh toán tức thời, hệ số thanh toán lãi vay.
- Cơ cấu tài chính: Hệ số nợ (Nợ phải trả / Tổng nguồn vốn), hệ số vốn chủ sở hữu (Vốn chủ sở hữu / Tài sản cố định hoặc Tổng nguồn vốn).
- Hiệu quả hoạt động: Vòng quay hàng tồn kho, vòng quay các khoản phải thu, vòng quay tổng tài sản.
- Khả năng sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
- Văn bản pháp luật và chính sách liên quan: Áp dụng Quyết định số 868/QĐ-TTg ngày 16/07/2018 của Thủ tướng Chính phủ về việc điều chỉnh mức đóng góp vào Quỹ Dịch vụ viễn thông công ích (giảm từ 1,5% xuống 0,7%).
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Tổng hợp số liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo thường niên của CTCP FPT giai đoạn 2018–2020, cổng thông tin tài chính Vietstock, giáo trình và tài liệu chuyên ngành.
- Phương pháp so sánh: So sánh số tuyệt đối và số tương đối qua các năm (2018–2019, 2019–2020) để xác định xu hướng, biên độ và tốc độ tăng trưởng của từng chỉ tiêu kinh tế.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Chia nhỏ các khoản mục tài sản, nguồn vốn, dòng doanh thu theo khối ngành/thị trường và cơ cấu chi phí, sau đó tổng hợp lại nhằm đánh giá toàn diện bức tranh tài chính của tập đoàn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung về phân tích hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
Chương 1 tập trung hệ thống hóa các khái niệm, ý nghĩa và nhiệm vụ của công tác phân tích kinh doanh. Tác giả chỉ rõ phân tích hoạt động kinh doanh là công cụ quản lý giúp doanh nghiệp tự đánh giá thế mạnh, nhận diện điểm yếu, dự báo biến động thị trường và kiểm soát kỷ luật tài chính. Chương này đồng thời trình bày chi tiết công thức, ý nghĩa kinh tế của 4 nhóm chỉ số tài chính cơ bản (thanh toán, cơ cấu nguồn vốn, hiệu suất sử dụng tài sản, khả năng sinh lời) và phân tích các nguồn dữ liệu kế toán phục vụ cho quá trình đánh giá.
Chương 2: Phân tích hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần FPT
Chương này là nội dung trọng tâm của khóa luận, gồm phần khái quát doanh nghiệp và phần phân tích dữ liệu tài chính thực nghiệm giai đoạn 2018–2020:
- Tổng quan về CTCP FPT: Tiền thân là Công ty Công nghệ Chế biến Thực phẩm thành lập ngày 13/09/1988, đổi tên thành Công ty Phát triển và Đầu tư Công nghệ năm 1990, cổ phần hóa năm 2002 và niêm yết trên sàn HOSE vào ngày 13/12/2006. Trụ sở tại số 17 Duy Tân, Cầu Giấy, Hà Nội. Cơ cấu cổ đông ghi nhận: Cổ đông trong nước khác chiếm 49%, cổ đông nước ngoài chiếm 30%, cổ đông nội bộ chiếm 15%, và cổ đông Nhà nước (SCIC) nắm giữ 6%. Hội đồng quản trị do ông Trương Gia Bình làm Chủ tịch (sở hữu 7,07% vốn), ông Bùi Quang Ngọc làm Phó Chủ tịch (sở hữu 2,49%), cùng Tổng Giám đốc Nguyễn Văn Khoa điều hành. Ba khối kinh doanh chủ lực gồm: Công nghệ (tư vấn chuyển đổi số, FPT.AI, xuất khẩu phần mềm), Viễn thông (Internet tại 59/63 tỉnh thành, trung tâm dữ liệu, FPT Play), và Giáo dục (hệ thống đào tạo từ tiểu học đến sau đại học tại 6 tỉnh thành).
| Chỉ tiêu tài chính hợp nhất (Đơn vị: Tỷ đồng) |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
So sánh 2019/2018 (%) |
So sánh 2020/2019 (%) |
| Tổng tài sản |
29.757 |
33.394 |
41.734 |
+12,0% |
+25,0% |
| - Tài sản ngắn hạn |
18.406 |
18.979 |
25.612 |
+3,0% |
+35,0% |
| + Tiền và tương đương tiền |
3.925 |
3.453 |
4.686 |
-12,0% |
+36,0% |
| + Đầu tư tài chính ngắn hạn |
5.568 |
6.709 |
12.436 |
+20,0% |
+85,0% |
| + Phải thu ngắn hạn |
6.427 |
6.536 |
6.265 |
+2,0% |
-4,0% |
| + Hàng tồn kho |
1.341 |
1.284 |
1.290 |
-4,0% |
+0,46% |
| - Tài sản dài hạn |
11.351 |
14.415 |
16.122 |
+27,0% |
+12,0% |
| + Tài sản cố định |
6.514 |
7.492 |
8.318 |
+15,0% |
+11,0% |
| + Tài sản dở dang dài hạn |
1.175 |
1.650 |
2.373 |
+40,0% |
+44,0% |
| Tổng nguồn vốn |
29.757 |
33.394 |
41.734 |
+12,0% |
+25,0% |
| - Nợ phải trả |
14.982 |
16.595 |
23.129 |
+11,0% |
+39,0% |
| + Nợ ngắn hạn |
14.451 |
16.102 |
23.364 |
+11,0% |
+45,0% |
| + Nợ dài hạn |
531 |
493 |
764 |
-7,0% |
+55,0% |
| - Vốn chủ sở hữu |
14.775 |
16.799 |
18.606 |
+14,0% |
+11,0% |
- Phân tích cơ cấu tài sản và nguồn vốn:
- Tài sản: Tài sản ngắn hạn chiếm ưu thế (57% - 62% tổng tài sản). Đầu tư tài chính ngắn hạn tăng trưởng mạnh (+85% trong năm 2020) do đẩy mạnh tiền gửi và đầu tư công ty thành viên. Hàng tồn kho chỉ chiếm 3% - 5% tổng tài sản, phù hợp với đặc thù cung ứng dịch vụ phần mềm và viễn thông. Tài sản dở dang dài hạn tăng liên tục (+40% năm 2019 và +44% năm 2020), phản ánh việc xây dựng hạ tầng cơ bản và trung tâm dữ liệu.
- Nguồn vốn: Tỷ lệ nợ phải trả/tổng nguồn vốn duy trì quanh mức 50% - 55%. Nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng nợ, trong khi nợ dài hạn phục vụ đầu tư cơ bản dịch vụ viễn thông biến động từ 531 tỷ đồng (2018) giảm xuống 493 tỷ đồng (2019) rồi tăng lên 764 tỷ đồng (2020). Vốn chủ sở hữu tăng đều qua các năm nhờ tích lũy lợi nhuận và phát hành cổ phiếu cho người lao động.
| Kết quả kinh doanh hợp nhất (Đơn vị: Tỷ đồng) |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
So sánh 2019/2018 (%) |
So sánh 2020/2019 (%) |
| Doanh thu thuần |
23.214 |
27.717 |
29.830 |
+19,0% |
+8,0% |
| - Giá vốn hàng bán |
14.497 |
17.005 |
18.017 |
+17,0% |
+6,0% |
| - Lợi nhuận gộp |
8.723 |
10.712 |
11.814 |
+23,0% |
+10,0% |
| - Doanh thu hoạt động tài chính |
600 |
650 |
822 |
+8,0% |
+26,0% |
| - Chi phí tài chính |
361 |
592 |
548 |
+64,0% |
-7,0% |
| - Chi phí bán hàng |
2.048 |
2.346 |
2.714 |
+15,0% |
+16,0% |
| - Chi phí quản lý doanh nghiệp |
3.553 |
4.219 |
4.495 |
+19,0% |
+7,0% |
| Lợi nhuận trước thuế (LNTT) |
3.858 |
4.665 |
5.263 |
+21,0% |
+13,0% |
| Lợi nhuận sau thuế (LNST) |
3.234 |
3.912 |
4.424 |
+21,0% |
+13,0% |
| - LNST cổ đông công ty mẹ |
2.620 |
3.135 |
3.538 |
+20,0% |
+13,0% |
| - Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNĐ) |
3.903 |
4.220 |
4.120 |
+8,0% |
-2,0% |
- Phân tích doanh thu và lợi nhuận theo khối ngành:
- Khối Công nghệ: Giữ vai trò động lực tăng trưởng lớn nhất. Doanh thu tăng từ 13.402 tỷ đồng (2018) lên 15.783 tỷ đồng (2019, +18%) và đạt 16.805 tỷ đồng (2020, +6%). LNTT khối công nghệ đạt 1.973 tỷ đồng (2019, +30%) và 2.238 tỷ đồng (2020, +13%), được hỗ trợ từ thương vụ mua 90% cổ phần Intellinet (Mỹ) năm 2018 và phát triển hệ sinh thái "Made by FPT" đạt doanh thu 500 tỷ đồng năm 2020.
- Khối Viễn thông: Doanh thu đạt 8.831 tỷ đồng (2018), 10.398 tỷ đồng (2019, +18%) và 11.466 tỷ đồng (2020, +10%). LNTT tăng từ 1.458 tỷ đồng (2018) lên 1.808 tỷ đồng (2019, +24%) và 2.074 tỷ đồng (2020, +15%), nhờ dịch vụ truyền hình trả tiền có lãi và tác động tích cực từ việc giảm tỷ lệ đóng góp Quỹ Viễn thông công ích theo Quyết định 868/QĐ-TTg.
- Khối Giáo dục và Đầu tư: Doanh thu duy trì đà tăng (1.376 tỷ đồng năm 2018 lên 1.535 tỷ đồng năm 2019 và 1.559 tỷ đồng năm 2020). LNTT tăng trưởng mạnh trong năm 2019 đạt 884 tỷ đồng (+79%) nhờ lượng tuyển sinh tăng và lãi tiền gửi, đạt 952 tỷ đồng năm 2020.
- Doanh thu theo thị trường: Thị trường trong nước tăng từ 14.104 tỷ đồng (2018) lên 16.265 tỷ đồng (2019) và 17.830 tỷ đồng (2020). Doanh thu thị trường nước ngoài đạt 9.109 tỷ đồng (2018), 11.452 tỷ đồng (2019) và 12.000 tỷ đồng (2020) nhờ xuất khẩu phần mềm sang Mỹ, Nhật Bản, cùng việc vận hành 2 trung tâm nguồn lực tại Ấn Độ và Costa Rica.
Chương 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần FPT
Chương 3 tổng kết các phân tích về bối cảnh kinh tế toàn cầu và thị trường CNTT Việt Nam trong giai đoạn dịch bệnh. Tác giả đối chiếu các chỉ tiêu thực tế với định hướng chiến lược chuyển đổi số của FPT để đưa ra các nhóm giải pháp:
- Điều chỉnh chính sách tín dụng thương mại và quản lý các khoản phải thu nhằm giải phóng dòng tiền bị chiếm dụng.
- Tối ưu hóa danh mục dự án đầu tư dở dang, tạm hoãn các hạng mục chưa trực tiếp tạo ra dòng tiền trong bối cảnh dịch bệnh.
- Mở rộng vùng phủ hạ tầng viễn thông và trung tâm dữ liệu tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh; đẩy mạnh thương mại hóa các giải pháp AI và tự động hóa quy trình (RPA).
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã lượng hóa chi tiết sự phát triển của CTCP FPT trong giai đoạn 2018–2020 thông qua số liệu tài chính thực tế:
- Quy mô tổng tài sản mở rộng 40,25% sau 2 năm (từ 29.757 tỷ đồng lên 41.734 tỷ đồng); vốn chủ sở hữu tăng 25,93% (từ 14.775 tỷ đồng lên 18.606 tỷ đồng).
- Doanh thu thuần tăng trưởng 28,5% (đạt 29.830 tỷ đồng năm 2020), trong đó mảng xuất khẩu phần mềm và chuyển đổi số đóng vai trò trụ cột.
- Lợi nhuận trước thuế tăng từ 3.858 tỷ đồng lên 5.263 tỷ đồng (tăng 36,4%), lợi nhuận sau thuế đạt 4.424 tỷ đồng năm 2020.
- Khẳng định khả năng duy trì tăng trưởng của FPT trong bối cảnh Covid-19 nhờ nhanh chóng chuyển đổi mô hình bán hàng trực tuyến và đáp ứng nhu cầu số hóa của các tổ chức trong và ngoài nước.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Về quản trị tài chính và vốn: Thiết lập chính sách chiết khấu thanh toán linh hoạt đối với các khoản phải thu ngắn hạn và dài hạn để giảm thiểu tình trạng bị chiếm dụng vốn; rà soát các khoản chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp đang có xu hướng tăng nhanh.
- Về hoạt động đầu tư: Cắt giảm và giãn tiến độ các dự án xây dựng cơ bản chưa cấp thiết, giảm tải áp lực vốn bị đọng trong mục tài sản dở dang dài hạn (vốn đã tăng lên 2.373 tỷ đồng năm 2020).
- Về vận hành và thị trường: Đẩy mạnh thương mại hóa hệ sinh thái sản phẩm công nghệ "Made by FPT"; khai thác tối đa năng lực phục vụ 24/7 của hai trung tâm nguồn lực tại Costa Rica và Ấn Độ để phục vụ thị trường châu Mỹ và toàn cầu; tiếp tục mở rộng quy mô các cơ sở đào tạo giáo dục liên cấp tại các địa phương.
Đóng góp của đề tài
Đề tài cung cấp bức tranh thực nghiệm hoàn chỉnh về hiệu quả kinh doanh của tập đoàn công nghệ - viễn thông lớn nhất Việt Nam trong chu kỳ chuyển đổi số 2018–2020. Khóa luận kết hợp chặt chẽ giữa việc phân tích số liệu tài chính kế toán với bối cảnh kinh doanh thực tế, làm rõ tác động của cơ chế chính sách ngành viễn thông và chiến lược M&A quốc tế đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu dừng lại ở mốc thời gian năm 2020 và chủ yếu dựa trên các số liệu kế toán tài chính hợp nhất được công bố công khai. Chưa bóc tách sâu số liệu chi phí quản trị nội bộ chi tiết của từng công ty con độc lập do tính bảo mật thông tin doanh nghiệp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các năm tiếp theo để đánh giá chu kỳ hậu Covid-19; nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả đóng góp dài hạn của các thương vụ đầu tư công nghệ quốc tế (Intellinet, đối tác AI Mila) và bài toán quản trị rủi ro thanh khoản khi quy mô nợ ngắn hạn gia tăng.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên các ngành Kinh tế Đầu tư, Tài chính Doanh nghiệp, Quản trị Kinh doanh; các chuyên viên phân tích tài chính, nhà đầu tư chứng khoán theo dõi cổ phiếu FPT.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Quy trình phân tích biến động tài sản, nguồn vốn và cơ cấu doanh thu đa ngành (Công nghệ, Viễn thông, Giáo dục).
- Phương pháp liên hệ giữa biến động chính sách vĩ mô (như Quyết định 868/QĐ-TTg về Quỹ Viễn thông công ích) với sự thay đổi trong kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu tài sản của FPT giai đoạn 2018–2020 có sự biến động như thế nào?
Tổng tài sản của FPT tăng từ 29.757 tỷ đồng (2018) lên 33.394 tỷ đồng (2019) và 41.734 tỷ đồng (2020). Tài sản ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng lớn (57% - 62%), trong đó khoản đầu tư tài chính ngắn hạn tăng đột biến 85% trong năm 2020 (đạt 12.436 tỷ đồng). Hàng tồn kho chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ từ 3% đến 5% tổng tài sản.
2. Khối ngành nào đóng góp lớn nhất vào doanh thu và lợi nhuận của FPT trong giai đoạn nghiên cứu?
Khối Công nghệ là động lực tăng trưởng chính, đóng góp 13.402 tỷ đồng doanh thu năm 2018, 15.783 tỷ đồng năm 2019 và 16.805 tỷ đồng năm 2020. Về lợi nhuận trước thuế, khối Công nghệ mang lại 1.519 tỷ đồng (2018), 1.973 tỷ đồng (2019) và 2.238 tỷ đồng (2020).
3. Yếu tố chính sách nào đã hỗ trợ trực tiếp cho lợi nhuận trước thuế của khối Viễn thông FPT năm 2019?
Lợi nhuận trước thuế khối Viễn thông năm 2019 tăng trưởng 24% (đạt 1.808 tỷ đồng) một phần nhờ việc thực hiện Quyết định số 868/QĐ-TTg ngày 16/07/2018, theo đó mức đóng góp vào Quỹ Dịch vụ viễn thông công ích giảm từ 1,5% xuống còn 0,7%.
4. Cấu trúc nguồn vốn của FPT có đặc điểm gì nổi bật?
Cơ cấu nguồn vốn duy trì tỷ lệ nợ phải trả xấp xỉ 50% - 55% và vốn chủ sở hữu chiếm 45% - 50%. Nợ phải trả tăng từ 14.982 tỷ đồng (2018) lên 23.129 tỷ đồng (2020), chủ yếu là nợ ngắn hạn (chiếm 23.364 tỷ đồng năm 2020), trong khi nợ dài hạn chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ (từ 493 đến 764 tỷ đồng).
5. Doanh thu thị trường nước ngoài của FPT trong giai đoạn 2018–2020 tăng trưởng ra sao?
Doanh thu thị trường nước ngoài tăng liên tục: từ 9.109 tỷ đồng (2018) lên 11.452 tỷ đồng (2019, tăng 26%) và đạt 12.000 tỷ đồng (2020, tăng 10,6%), nhờ xuất khẩu phần mềm sang Mỹ, Nhật Bản và việc vận hành hai trung tâm nguồn lực tại Costa Rica và Ấn Độ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Thương đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh và cấu trúc tài chính của Công ty Cổ phần FPT giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu chứng minh sự thích ứng hiệu quả của FPT trước đại dịch Covid-19 thông qua việc đẩy mạnh mảng công nghệ, chuyển đổi số và tối ưu hóa hoạt động viễn thông, giáo dục. Các giải pháp đề xuất về quản trị chiết khấu thanh toán, kiểm soát nợ và rà soát chi phí đầu tư dở dang mang tính thực tiễn cao đối với định hướng phát triển bền vững của doanh nghiệp.