Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính, ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò là kênh trung gian dẫn vốn chủ đạo phục vụ quá trình sản xuất kinh doanh và tăng trưởng kinh tế. Hoạt động huy động vốn đóng vai trò là nghiệp vụ đầu vào, quyết định quy mô hoạt động tín dụng, khả năng thanh khoản và năng lực cạnh tranh của mỗi tổ chức tín dụng.

Xuất phát từ thực tiễn giai đoạn nghiên cứu, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã áp dụng các chính sách thắt chặt tiền tệ nhằm kiềm chế lạm phát, bao gồm việc tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc và áp dụng trần lãi suất huy động. Những quy định này khiến việc cạnh tranh nguồn tiền gửi bằng công cụ lãi suất đơn thuần gặp nhiều rào cản. Đồng thời, sự phục hồi của nền kinh tế thúc đẩy nhu cầu vay vốn của các doanh nghiệp và tầng lớp dân cư gia tăng, đặt các NHTM trước áp lực thiếu hụt vốn khả dụng và nguy cơ mất cân đối cơ cấu kỳ hạn giữa nguồn vốn huy động và sử dụng vốn. Trên cơ sở nhận diện tầm quan trọng của việc hoàn thiện công tác tạo lập nguồn vốn tại địa bàn địa phương, đề tài "Phân tích hoạt động huy động vốn tại ngân hàng BIDV chi nhánh Thừa Thiên Huế" được tác giả Nguyễn Vũ Vân Trân thực hiện nhằm đánh giá toàn diện bức tranh huy động vốn tại đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác lập rõ ràng thành mục tiêu chung và hệ thống mục tiêu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu thực trạng hoạt động huy động vốn của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Thừa Thiên Huế (BIDV Chi nhánh Thừa Thiên Huế), từ đó đề xuất các định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện công tác huy động vốn, nâng cao vị thế của chi nhánh trên thị trường.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng thương mại và nghiệp vụ huy động vốn của ngân hàng thương mại.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động huy động vốn tại BIDV Chi nhánh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2018 – 2020.
    3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả công tác huy động vốn tại chi nhánh trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động huy động vốn của BIDV Chi nhánh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ ngày 11/10/2021 đến ngày 05/12/2021; số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích quy mô, tốc độ tăng trưởng, cơ cấu nguồn vốn huy động, chi phí huy động vốn và mối quan hệ cân đối giữa huy động và sử dụng vốn tại chi nhánh; từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận tài chính – ngân hàng và hệ thống các văn bản pháp lý hiện hành điều chỉnh hoạt động ngân hàng tại Việt Nam:

  • Cơ sở pháp lý: Đề tài vận dụng các quy định của Luật Các tổ chức tín dụng (đặc biệt là quy định tại Chương III về các hình thức huy động vốn gồm nhận tiền gửi, phát hành giấy tờ có giá, vay vốn liên ngân hàng, vay Ngân hàng Nhà nước và các hình thức khác) cùng Điều 30 Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về nghiệp vụ tái cấp vốn.
  • Khung khái niệm và chức năng: Tác giả hệ thống hóa bản chất của NHTM thông qua 3 chức năng cốt lõi: chức năng trung gian tín dụng, chức năng trung gian thanh toán và chức năng tạo tiền; phân loại nghiệp vụ ngân hàng thành nghiệp vụ huy động vốn, nghiệp vụ sử dụng vốn và các nghiệp vụ trung gian khác.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hoạt động huy động vốn: Đề tài thiết lập khung chỉ tiêu định lượng phục vụ việc đo lường hiệu quả nguồn vốn:
Nhóm chỉ tiêu Tên chỉ tiêu cụ thể Công thức / Nội hàm xác định
Quy mô và tăng trưởng Tốc độ tăng trưởng vốn huy động (VHĐ) $\text{Tốc độ tăng trưởng VHĐ} = \frac{\text{Tổng VHĐ kỳ này} - \text{Tổng VHĐ kỳ trước}}{\text{Tổng VHĐ kỳ trước}} \times 100$
Cơ cấu nguồn vốn Tỷ trọng từng nguồn vốn huy động (NVHĐ) $\text{Tỷ trọng từng NVHĐ} = \frac{\text{Khối lượng từng NVHĐ}}{\text{Tổng NVHĐ}} \times 100$
Cơ cấu theo đối tượng Phân loại theo khách hàng cá nhân (dân cư) và tổ chức kinh tế
Cơ cấu theo kỳ hạn Phân loại theo tiền gửi không kỳ hạn, có kỳ hạn ngắn hạn, trung và dài hạn
Cơ cấu theo loại tiền Phân bổ giữa đồng Việt Nam (VND) và ngoại tệ
Chi phí huy động Chi phí trả lãi bình quân $\text{Chi phí trả lãi bình quân} = \frac{\text{Chi phí trả lãi}}{\text{Tổng NVHĐ}}$
Chi phí phi lãi bình quân $\text{Chi phí phi lãi bình quân} = \frac{\text{Chi phí phi lãi}}{\text{Tổng NVHĐ}}$
Cân đối vốn Tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động $\frac{\text{Tổng dư nợ}}{\text{Tổng huy động vốn}}$
Chênh lệch thu chi lãi Tỷ lệ giữa chênh lệch thu - chi lãi trên chi phí trả lãi

Về phương pháp thu thập và xử lý thông tin:

  • Nguồn dữ liệu: Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp được cung cấp bởi phòng Kế hoạch – Tổng hợp của BIDV Chi nhánh Thừa Thiên Huế trong giai đoạn 3 năm (2018, 2019, 2020), kết hợp số liệu từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và bảng cân đối kế toán nội bộ của đơn vị.
  • Phương pháp phân tích:
    • Phương pháp thống kê – mô tả: Phản ánh số lượng, đặc tính của nguồn vốn thông qua các bảng tổng hợp số liệu và biểu đồ biểu diễn biến động.
    • Phương pháp so sánh: So sánh số liệu tuyệt đối và số liệu tương đối giữa các năm liên tiếp (2018–2019, 2019–2020) nhằm xác định xu hướng, biên độ và tốc độ biến động của từng khoản mục.
    • Phương pháp phân tích – tổng hợp: Phân tích chuyên sâu mối liên hệ giữa cơ cấu nguồn vốn với chi phí vốn và mức độ an toàn thanh khoản, từ đó tổng hợp thành các nhận định về thực trạng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về ngân hàng thương mại và hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại

Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết hoàn chỉnh cho toàn bộ khóa luận. Tác giả trình bày các quan niệm về NHTM, phân loại ngân hàng dựa trên các tiêu chí: hình thức sở hữu (quốc doanh, cổ phần, sở hữu cá nhân, liên doanh, 100% vốn nước ngoài), chiến lược kinh doanh (bán buôn, bán lẻ, hỗn hợp) và tính chất hoạt động (chuyên doanh, kinh doanh tổng hợp).

Nội hàm của nghiệp vụ huy động vốn được phân tích chi tiết qua các hình thức nghiệp vụ:

  1. Nghiệp vụ tiền gửi: Phân định rõ tiền gửi thanh toán (không kỳ hạn), tiền gửi có kỳ hạn của tổ chức kinh tế và tiền gửi tiết kiệm dân cư (gồm tiết kiệm không kỳ hạn, có kỳ hạn và tiết kiệm định kỳ dài hạn).
  2. Nghiệp vụ phát hành giấy tờ có giá: Công cụ tạo lập nguồn vốn trung và dài hạn ổn định, giảm thiểu áp lực mất cân đối kỳ hạn.
  3. Nghiệp vụ đi vay: Bao gồm vay tái cấp vốn, tái chiết khấu từ Ngân hàng Nhà nước và vay mượn trên thị trường liên ngân hàng giữa các tổ chức tín dụng.
  4. Nguồn vốn khác: Huy động thông qua nghiệp vụ ủy thác đầu tư, đại lý thanh toán và các khoản công nợ phát sinh trong quá trình thanh toán không dùng tiền mặt.

Bên cạnh đó, chương này phân tích hệ thống các nhân tố tác động đến hoạt động huy động vốn, chia tách thành hai nhóm:

  • Các nhân tố kiểm soát được từ phía ngân hàng: Chiến lược kinh doanh; chính sách lãi suất cạnh tranh; chính sách phân loại và chăm sóc khách hàng; công tác cân đối kỳ hạn giữa huy động và sử dụng vốn; tính đa dạng của sản phẩm tiền gửi; chất lượng dịch vụ ngân quỹ và giao dịch; hoạt động marketing và quảng bá thương hiệu; mạng lưới phòng giao dịch và mức độ uy tín của tổ chức.
  • Các nhân tố không kiểm soát được từ môi trường vĩ mô: Áp lực cạnh tranh giữa các tổ chức tài chính; sự gia tăng danh mục sản phẩm thay thế; biến động chi phí vốn và mức độ nhạy cảm của khách hàng trước lãi suất; sự phát triển của công nghệ ngân hàng (ATM, POS, chuyển đổi số); khung khổ pháp lý và chính sách điều hành tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước; các biến số kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, tỷ giá, thất nghiệp) và đặc điểm văn hóa, tập quán sử dụng tiền mặt của dân cư địa phương.

Chương 2: Thực trạng hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Thừa Thiên Huế

Nội dung Chương 2 đi vào phân tích thực tiễn hoạt động của BIDV Chi nhánh Thừa Thiên Huế từ năm 2018 đến năm 2020. Tác giả mở đầu bằng việc giới thiệu lịch sử hình thành, cơ cấu bộ máy tổ chức, tình hình biến động lao động (Bảng 2.3) và khái quát kết quả kinh doanh của chi nhánh (Bảng 2.2).

Nội dung trọng tâm của chương tập trung vào việc xử lý và phân tích số liệu qua 13 bảng biểu thống kê và 6 đồ thị trực quan:

  • Biến động và thực hiện kế hoạch nguồn vốn: Phân tích tổng quy mô nguồn vốn (Bảng 2.1, Bảng 2.4, Biểu đồ 1, Biểu đồ 2) và đánh giá mức độ hoàn thành chỉ tiêu huy động vốn theo kế hoạch kinh doanh được giao hàng năm (Bảng 2.5).
  • Cơ cấu nguồn vốn theo loại tiền: Khảo sát tỷ trọng và tốc độ tăng trưởng giữa đồng nội tệ (VND) và ngoại tệ (Bảng 2.6, Biểu đồ 3), không bao gồm số dư trái phiếu phiếu/trái phiếu phân phối (TVTP).
  • Cơ cấu nguồn vốn theo kỳ hạn: Đo lường biến động của vốn ngắn hạn so với vốn trung và dài hạn (Bảng 2.7, Biểu đồ 4). Đánh giá tính ổn định của nguồn vốn nhằm đáp ứng nhu cầu thanh khoản.
  • Cơ cấu nguồn vốn theo đối tượng gửi tiền: Tách biệt nguồn tiền gửi từ dân cư và tiền gửi của các tổ chức kinh tế, doanh nghiệp trên địa bàn (Bảng 2.8, Biểu đồ 5).
  • Mối quan hệ giữa huy động vốn và sử dụng vốn: Kiểm tra tính cân đối thông qua các chỉ số: tình hình sử dụng vốn tổng thể (Bảng 2.9, Biểu đồ 6), tỷ lệ Tổng dư nợ / Tổng huy động vốn (Bảng 2.10) và mức độ tương thích về kỳ hạn giữa huy động và cho vay ngắn hạn, dài hạn (Bảng 2.11).
  • Hiệu quả chi phí và sinh lời của hoạt động huy động vốn: Đo lường tỷ lệ Chi phí huy động vốn / Tổng vốn huy động (Bảng 2.12) và tỷ lệ Chênh lệch thu chi lãi / Chi phí trả lãi (Bảng 2.13).

Trên cơ sở hệ thống dữ liệu, tác giả rút ra các đánh giá về kết quả đạt được, đồng thời nhận diện những tồn tại, hạn chế trong công tác huy động vốn tại chi nhánh cùng các nguyên nhân trực tiếp và gián tiếp dẫn đến hạn chế.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Thừa Thiên Huế

Chương 3 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp xuất phát từ mục tiêu phát triển chung của toàn hệ thống BIDV và phương hướng hoạt động của BIDV Chi nhánh Thừa Thiên Huế trong thời gian tiếp theo. Tác giả xây dựng 7 nhóm giải pháp can thiệp:

  1. Giải pháp về chính sách huy động vốn: Thiết kế các gói sản phẩm tiền gửi linh hoạt về kỳ hạn, phương thức trả lãi nhằm tối ưu hóa chi phí trả lãi bình quân.
  2. Chính sách khách hàng và chất lượng dịch vụ: Xây dựng quy trình chăm sóc khách hàng phân tầng, củng cố uy tín, tạo lập niềm tin đối với khách hàng truyền thống và nâng cao thái độ, chất lượng phục vụ của giao dịch viên.
  3. Tăng cường chiến lược marketing ngân hàng: Mở rộng quảng bá trên các phương tiện truyền thông, triển khai pano, áp phích và các chương trình truyền thông phù hợp với địa bàn Thừa Thiên Huế.
  4. Đổi mới và hiện đại hóa công nghệ ngân hàng: Nâng cấp hệ thống giao dịch tự động, mở rộng mạng lưới máy giao dịch, đẩy mạnh kênh ngân hàng số nhằm thu hút nguồn tiền gửi thanh toán chi phí thấp.
  5. Nâng cao trình độ cán bộ và đổi mới công tác quản lý: Đào tạo nghiệp vụ, bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp và tư vấn tài chính cho cán bộ công nhân viên (CBCNV); cải tiến cơ chế phân quyền và kiểm soát rủi ro nội bộ.
  6. Gắn liền tăng trưởng huy động vốn với sử dụng vốn hiệu quả: Đảm bảo nguồn vốn huy động được giải ngân an toàn vào các dự án tín dụng có hiệu quả, duy trì tỷ lệ Tổng dư nợ / Tổng huy động vốn ở ngưỡng an toàn, hạn chế ứ đọng vốn hoặc thiếu hụt thanh khoản cục bộ.
  7. Các giải pháp bổ trợ khác: Tăng cường liên kết dịch vụ bảo hiểm tiền gửi, nâng cấp hạ tầng chi nhánh và điểm giao dịch nhằm tạo thuận tiện tối đa cho khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu đặt ra thông qua những kết quả cụ thể:

  • Hệ thống hóa khung lý luận: Xây dựng bức tranh lý luận chi tiết về vai trò, các hình thức và bộ chỉ tiêu đo lường công tác huy động vốn áp dụng cho mô hình chi nhánh NHTM cấp tỉnh.
  • Phân tích thực trạng hoạt động giai đoạn 2018 – 2020: Khóa luận đã phản ánh biến động của nguồn vốn huy động tại BIDV Chi nhánh Thừa Thiên Huế qua hệ thống 13 bảng số liệu và 6 biểu đồ chuyên biệt; chỉ ra sự thay đổi trong cơ cấu nguồn tiền gửi (theo loại tiền VND - ngoại tệ, theo kỳ hạn ngắn hạn - dài hạn, theo đối tượng cá nhân - doanh nghiệp) và kết quả thực hiện kế hoạch kinh doanh hàng năm của đơn vị.
  • Đánh giá hiệu quả chi phí và an toàn vốn: Thông qua chỉ tiêu Chi phí huy động vốn / Tổng vốn huy động và tỷ lệ Tổng dư nợ / Tổng vốn huy động, nghiên cứu làm rõ mức độ tương thích giữa việc mở rộng quy mô vốn với khả năng tối ưu hóa chi phí trả lãi và cân đối đầu ra tín dụng của ngân hàng.
  • Đóng góp về giải pháp và kiến nghị: Tác giả không dừng lại ở các đề xuất nội bộ tại chi nhánh mà mở rộng hệ thống kiến nghị đồng bộ tới 3 cấp quản lý:
    • Đối với Nhà nước và Chính phủ: Hoàn thiện môi trường pháp lý kinh doanh ngân hàng, điều hành chính sách tiền tệ và lãi suất linh hoạt, ổn định kinh tế vĩ mô.
    • Đối với Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (Hội sở chính): Cải tiến cơ chế điều hòa vốn nội bộ, hỗ trợ phát triển nền tảng công nghệ và phân bổ kế hoạch kinh doanh sát với điều kiện thực tế địa phương.
    • Đối với BIDV Chi nhánh Thừa Thiên Huế: Thực hiện đồng bộ 7 nhóm giải pháp về sản phẩm, khách hàng, nhân sự, marketing và kiểm soát cân đối vốn đã được đề xuất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi và văn bản:

  • Hạn chế về dữ liệu và thời gian: Phạm vi số liệu thứ cấp chỉ dừng lại ở giai đoạn 2018 – 2020, chưa bao quát được các biến động kinh tế trong giai đoạn phục hồi sâu sau năm 2021. Thời gian khảo sát thực tế diễn ra tương đối ngắn (từ 11/10/2021 đến 05/12/2021).
  • Hạn chế về phạm vi đơn vị nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung khảo sát nội bộ tại một chi nhánh ngân hàng (BIDV Thừa Thiên Huế) mà chưa tiến hành so sánh đối chuẩn (benchmarking) trực tiếp với số liệu huy động vốn của các NHTM đối thủ cùng hoạt động trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế (như Vietcombank, VietinBank hay Agribank).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Kéo dài chuỗi thời gian phân tích sang giai đoạn 2021 – 2023 nhằm đánh giá biến động huy động vốn trước tác động của sự dịch chuyển môi trường lãi suất mới.
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc so sánh thị phần huy động vốn giữa các ngân hàng thương mại trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
    • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các sản phẩm ngân hàng số (Digital Banking) đối với việc gia tăng tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) tại chi nhánh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng nghiên cứu và thực hành chuyên môn:

  • Sinh viên khối ngành Kinh tế: Sinh viên các chuyên ngành Kế hoạch – Đầu tư, Tài chính – Ngân hàng và Quản trị Kinh doanh có thể tham khảo cấu trúc phân tích thực trạng huy động vốn, phương pháp lập bảng thống kê và quy trình vận dụng các công thức đo lường chi phí vốn, tốc độ tăng trưởng.
  • Người thực hiện đề tài tại các ngân hàng thương mại: Đề tài cung cấp khung phân loại chi tiết các nhân tố ảnh hưởng (kiểm soát được và không kiểm soát được) cùng bộ giải pháp hoàn thiện có tính ứng dụng cao cho cấp chi nhánh ngân hàng thương mại.
  • Nội dung giá trị nhất: Phần hệ thống hóa chỉ tiêu phân tích nguồn vốn (Chương 1) và mô hình phân tích cân đối giữa huy động và sử dụng vốn theo kỳ hạn, cơ cấu chi phí (Chương 2) là phần có giá trị tham khảo học thuật và phương pháp luận cao nhất.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những chỉ tiêu định lượng cụ thể nào để phân tích cơ cấu và chi phí huy động vốn?
Tác giả sử dụng các chỉ tiêu định lượng gồm: Tốc độ tăng trưởng vốn huy động qua các năm; Tỷ trọng nguồn vốn theo đối tượng (dân cư, tổ chức kinh tế), theo kỳ hạn (tiền gửi không kỳ hạn, ngắn hạn, trung và dài hạn) và theo loại tiền (VND, ngoại tệ); Chi phí trả lãi bình quân; Chi phí phi lãi bình quân; Tỷ lệ chi phí huy động vốn trên tổng vốn huy động và tỷ lệ chênh lệch thu chi lãi trên chi phí trả lãi.

2. Nguồn dữ liệu thứ cấp dùng trong nghiên cứu được thu thập từ đâu và trong giai đoạn nào?
Toàn bộ số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập từ phòng Kế hoạch – Tổng hợp của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Thừa Thiên Huế, phản ánh số liệu hoạt động trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2018 đến năm 2020.

3. Khóa luận căn cứ vào những văn bản quy phạm pháp luật nào để xây dựng cơ sở lý thuyết về huy động vốn?
Tác giả căn cứ vào Luật Các tổ chức tín dụng (đặc biệt là Chương III quy định về các hình thức huy động vốn của NHTM như nhận tiền gửi, phát hành giấy tờ có giá, vay vốn tổ chức tín dụng khác) và Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Điều 30 quy định về nghiệp vụ tái cấp vốn).

4. Mối quan hệ giữa huy động vốn và sử dụng vốn tại BIDV Chi nhánh Thừa Thiên Huế được phân tích qua những tiêu chí nào?
Mối quan hệ này được đánh giá qua tình hình sử dụng vốn tổng thể, chỉ số Tổng dư nợ / Tổng huy động vốn, và sự cân đối về kỳ hạn giữa huy động vốn ngắn hạn, dài hạn với việc cấp tín dụng ngắn hạn, dài hạn của chi nhánh (không tính số dư trái phiếu phân phối - TVTP).

5. Hệ thống giải pháp và kiến nghị trong khóa luận được phân bổ cho những cấp quản lý nào?
Giải pháp và kiến nghị được phân bổ đồng bộ ở 3 cấp: Kiến nghị đối với cơ quan quản lý vĩ mô (Nhà nước, Chính phủ); Kiến nghị đối với Hội sở chính Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV); và 7 nhóm giải pháp nghiệp vụ trực tiếp áp dụng tại Ngân hàng BIDV Chi nhánh Thừa Thiên Huế.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Vũ Vân Trân đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng hoạt động huy động vốn tại BIDV Chi nhánh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2018 – 2020. Dựa trên việc phân tích chi tiết dữ liệu thực tế về quy mô, cơ cấu, chi phí vốn và tính cân đối với hoạt động sử dụng vốn, đề tài đã chỉ ra những thành quả cũng như tồn tại cụ thể trong công tác tạo lập vốn của đơn vị. Hệ thống giải pháp và kiến nghị 3 cấp độ được đề xuất có tính liên kết chặt chẽ với kết quả phân tích, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác quản trị nguồn vốn tại các chi nhánh ngân hàng thương mại.