Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình phát triển và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam, hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò huyết mạch cung ứng vốn cho toàn bộ nền kinh tế. Cùng với sự gia tăng về thu nhập, mức sống và trình độ dân trí, nhu cầu mua sắm, cải thiện điều kiện sinh hoạt và xây dựng nhà ở của các tầng lớp dân cư ngày càng mở rộng. Nhận thức được tiềm năng của thị trường bán lẻ, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang (Agribank Chi nhánh huyện Chợ Mới) đã chủ động triển khai và mở rộng loại hình tín dụng tiêu dùng dành cho khách hàng cá nhân và hộ gia đình.
Mặc dù chi nhánh đã có nhiều nỗ lực cải tiến quy trình nghiệp vụ, đơn giản hóa thủ tục hồ sơ vay vốn nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho khách hàng tiếp cận nguồn vốn ngân hàng, hoạt động cho vay tiêu dùng tại đây vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Đó là áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tổ chức tín dụng khác trên cùng địa bàn, những biến động kinh tế vĩ mô và tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và khả năng trả nợ của người vay. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Bùi Thị Mỹ Xuyên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Phân tích hoạt động cho vay tiêu dùng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Chợ Mới, tỉnh An Giang".
Hệ thống mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định rõ ràng:
- Mục tiêu chung: Phân tích hoạt động cho vay tiêu dùng và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ vay tiêu dùng tại Agribank Chi nhánh huyện Chợ Mới; trên cơ sở đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng nghiệp vụ cho vay tiêu dùng của đơn vị.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá tình hình hoạt động kinh doanh tổng thể tại Agribank Chi nhánh huyện Chợ Mới giai đoạn 2018–2020.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động cho vay tiêu dùng của khách hàng tại Agribank Chi nhánh huyện Chợ Mới giai đoạn 2018–2020 qua các tiêu chí thời hạn, mục đích, hình thức bảo đảm và chất lượng tín dụng.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả cho vay tiêu dùng, hạn chế tối đa rủi ro tín dụng và thúc đẩy hoạt động kinh doanh của chi nhánh.
Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Kết quả hoạt động kinh doanh tại Agribank Chi nhánh huyện Chợ Mới giai đoạn 2018–2020 diễn biến như thế nào?
- Tình hình cho vay tiêu dùng tại Agribank Chi nhánh huyện Chợ Mới giai đoạn 2018–2020 đạt được thực trạng và hiệu quả ra sao?
- Cần thực hiện những giải pháp nào để nâng cao chất lượng và mở rộng hoạt động cho vay tiêu dùng của Agribank Chi nhánh huyện Chợ Mới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh và thực trạng hoạt động cho vay tiêu dùng tại Agribank Chi nhánh huyện Chợ Mới.
- Phạm vi không gian: Agribank Chi nhánh huyện Chợ Mới, địa chỉ tại số 10 Lê Lợi, thị trấn Chợ Mới, huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 3 năm (2018–2020); thời gian thực hiện nghiên cứu từ ngày 09/08/2021 đến ngày 18/10/2021.
- Nội dung nghiên cứu: Tập trung vào kết quả hoạt động kinh doanh, công tác huy động vốn, doanh số cho vay tiêu dùng, doanh số thu nợ, dư nợ tiêu dùng, nợ quá hạn và các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả tín dụng tiêu dùng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và lý thuyết ngân hàng thương mại hiện hành:
- Khái niệm và chức năng của ngân hàng thương mại (NHTM): Dẫn chiếu theo Pháp lệnh Ngân hàng năm 1990 và Luật các Tổ chức tín dụng năm 2010. Khóa luận phân tích ba chức năng nền tảng của NHTM: chức năng trung gian tín dụng (cầu nối giữa chủ thể thừa vốn và thiếu vốn), chức năng trung gian thanh toán (thực hiện chi trả theo lệnh của khách hàng qua tài khoản) và chức năng tạo tiền (gia tăng phương tiện thanh toán cho nền kinh tế thông qua cơ chế mở rộng tín dụng và gửi tiền).
- Lý thuyết về tín dụng và phân loại tín dụng: Hệ thống hóa khái niệm tín dụng ngân hàng và các tiêu thức phân loại: theo thời hạn (ngắn hạn dưới 12 tháng, trung hạn từ trên 12 đến 60 tháng, dài hạn trên 60 tháng); theo đối tượng vốn (vốn lưu động, vốn cố định); theo mục đích sử dụng (sản xuất lưu thông hàng hóa, tiêu dùng); theo chủ thể (tín dụng thương mại, tín dụng ngân hàng, tín dụng nhà nước); theo tính chất bảo đảm (có bảo đảm bằng tài sản, không có bảo đảm bằng tài sản/tín chấp); và theo phạm vi lãnh thổ (nội địa, quốc tế).
- Lý thuyết cho vay tiêu dùng: Xác định bản chất cho vay tiêu dùng là quan hệ tín dụng tài trợ cho cá nhân, hộ gia đình đáp ứng nhu cầu sinh hoạt, mua sắm trước khi tích lũy đủ tiền, với nguồn trả nợ trích từ thu nhập cá nhân. Khóa luận nêu rõ các đặc điểm đặc thù: quy mô khoản vay nhỏ lẻ dẫn đến chi phí quản trị trên một đơn vị vốn vay cao; lãi suất thường cao hơn tín dụng thương mại; độ co giãn theo lãi suất thấp (khách hàng chú trọng số tiền gốc - lãi phải trả từng kỳ hơn là mức lãi suất); chịu chi phối mạnh bởi thu nhập, trình độ học vấn và chu kỳ kinh tế; thông tin tài chính cá nhân tiềm ẩn tính bất cân xứng và rủi ro cao.
- Phân loại cho vay tiêu dùng:
- Theo mục đích: Vay tiêu dùng cư trú (mua, xây dựng, sửa chữa nhà ở; giá trị lớn, thời gian dài, bảo đảm bằng chính tài sản hình thành từ vốn vay) và vay tiêu dùng phi cư trú (mua sắm phương tiện, trang thiết bị gia đình, học tập, du lịch; món vay nhỏ, thời hạn ngắn).
- Theo phương thức hoàn trả: Cho vay trả góp (trả gốc và lãi định kỳ thành các khoản tiền bằng nhau), cho vay thông thường (lãi tính trên dư nợ thực tế), và cho vay tuần hoàn (cấp hạn mức thấu chi, thẻ tín dụng).
- Theo nguồn gốc khoản nợ: Cho vay tiêu dùng trực tiếp và cho vay tiêu dùng gián tiếp (mua lại các khoản nợ bán chịu từ đơn vị bán lẻ).
- Phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro: Phân loại nợ thành 5 nhóm theo quy định:
- Nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn): Tỷ lệ trích lập dự phòng 0%.
- Nhóm 2 (Nợ cần chú ý - quá hạn dưới 90 ngày): Tỷ lệ trích lập dự phòng 5%.
- Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn - quá hạn từ 90 đến 180 ngày): Tỷ lệ trích lập dự phòng 20%.
- Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ - quá hạn từ 181 đến 360 ngày): Tỷ lệ trích lập dự phòng 50%.
- Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn - quá hạn trên 360 ngày): Tỷ lệ trích lập dự phòng 100%.
- Nhóm chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả tín dụng:
- Vòng quay vốn tín dụng (vòng): $\text{Vòng quay} = \frac{\text{Doanh số thu nợ}}{\text{Dư nợ bình quân}}$, với $\text{Dư nợ bình quân} = \frac{\text{Dư nợ đầu kỳ} + \text{Dư nợ cuối kỳ}}{2}$.
- Tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động (%): $\text{Tỷ lệ} = \frac{\text{Dư nợ}}{\text{Vốn huy động}} \times 100$.
- Hệ số thu nợ (%): $\text{Hệ số thu nợ} = \frac{\text{Doanh số thu nợ}}{\text{Doanh số cho vay}} \times 100$.
- Tỷ lệ nợ quá hạn (%): $\text{Tỷ lệ nợ quá hạn} = \frac{\text{Nợ quá hạn}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100$.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả áp dụng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động tín dụng, bảng cân đối kế toán và hồ sơ lưu trữ nội bộ tại Agribank Chi nhánh huyện Chợ Mới trong giai đoạn 2018–2020.
- Phương pháp phân tích số liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh bằng số tuyệt đối ($\Delta Q = Q_1 - Q_0$) để đánh giá quy mô biến động, và phương pháp so sánh bằng số tương đối ($%\Delta Q = \frac{Q_1 - Q_0}{Q_0} \times 100$) để xác định tốc độ tăng trưởng của từng chỉ tiêu tài chính qua các năm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thu nhập và nhu cầu sinh hoạt của cư dân huyện Chợ Mới ngày một nâng cao. Tác giả xác lập hệ thống mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian tại chi nhánh Chợ Mới và thời gian thu thập dữ liệu 2018–2020. Đồng thời, chương 1 tổng thuật 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu của các tác giả đi trước về hoạt động cho vay tiêu dùng tại các chi nhánh NHTM (Thi Ngọc Giàu 2014, Võ Thị Bích Trâm 2013, Phạm Thùy Dương 2014, Nguyễn Hữu Tánh 2016, Nguyễn Thị Tuyết Nhung 2013), qua đó xác định cơ sở tiếp nối và khoảng trống nghiên cứu gắn liền với đặc thù địa bàn huyện Chợ Mới.
Chương 2: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 chuẩn hóa toàn bộ khung lý thuyết về NHTM, bản chất kinh tế của quan hệ tín dụng, các hình thức cho vay tiêu dùng, các nhân tố ảnh hưởng (khung pháp lý, môi trường kinh tế - xã hội, nhân tố ngân hàng và nhân tố khách hàng), quy định phân loại nợ 5 nhóm và hệ thống công thức tính toán 4 chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tín dụng. Chương này cũng quy định chi tiết phương pháp thu thập số liệu thứ cấp và phương pháp phân tích so sánh số tuyệt đối, số tương đối làm công cụ xử lý dữ liệu cho các chương tiếp theo.
Chương 3: Giới thiệu khái quát về Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Chợ Mới
Chương 3 tóm lược lịch sử hình thành của hệ thống Agribank (thành lập ngày 26/03/1988) và Agribank Chi nhánh huyện Chợ Mới (thành lập theo Quyết định số 53/NH-TCCB ngày 14/07/1988, chính thức đi vào hoạt động ngày 15/08/1988 tại số 10 Lê Lợi, thị trấn Chợ Mới). Chi nhánh từng quản lý các Phòng Giao dịch Mỹ Luông và Hòa Bình trước khi thực hiện bàn giao, tái cơ cấu theo chỉ đạo của ngân hàng cấp trên.
Cơ cấu bộ máy quản lý của chi nhánh gồm: Giám đốc phụ trách chung; 01 Phó Giám đốc phụ trách Phòng Kế toán - Ngân quỹ; 01 Phó Giám đốc phụ trách Phòng Kế hoạch kinh doanh; cùng 03 phòng chức năng trực thuộc (Phòng Kế hoạch kinh doanh, Phòng Kế toán - Ngân quỹ, Phòng Tổng hợp).
Về kết quả kinh doanh và huy động vốn giai đoạn 2018–2020:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
So sánh 2019/2018 |
So sánh 2020/2019 |
| Thu nhập từ HĐTD (triệu đồng) |
- |
- |
- |
Tăng 7.879 (+9,26%) |
Tăng 4,43% |
| Thu nhập khác (triệu đồng) |
- |
- |
- |
Tăng 751 (+36,98%) |
Tăng 210 (+7,55%) |
| Chi phí HĐTD (triệu đồng) |
50.512 |
- |
- |
Tăng 2.342 (+4,64%) |
Giảm 3,11% |
| Lợi nhuận (triệu đồng) |
27.061* |
23.817 |
31.370 |
Giảm 3.244 (-0,29%*) |
Tăng 7.553 (+31,64%) |
| Tổng vốn huy động (triệu đồng) |
527.487* |
759.159 |
886.421 |
Tăng 231.672 (+43,92%) |
Tăng 127.262 (+16,76%) |
| - Tiền gửi không kỳ hạn (triệu đồng) |
41.293* |
49.609 |
- |
Tăng 8.316 (+20,14%) |
Tăng 32,88% |
| - Tiền gửi có kỳ hạn < 12 tháng (triệu đồng) |
198.520* |
298.436 |
- |
Tăng 99.916 (+50,33%) |
Tăng 26,33% |
| - Tiền gửi có kỳ hạn > 12 tháng (triệu đồng) |
287.674* |
- |
- |
Tăng 123.440 (+42,91%) |
Tăng 7,87% |
(Ghi chú: Các giá trị có dấu * được tính toán đối chiếu từ số chênh lệch tuyệt đối và tỷ lệ % trong văn bản).
Đánh giá tổng thể cho thấy lợi nhuận năm 2019 giảm nhẹ do tác động ban đầu của dịch bệnh Covid-19 và chi phí huy động tăng; tuy nhiên sang năm 2020 lợi nhuận phục hồi mạnh mẽ đạt 31.370 triệu đồng (+31,64%) nhờ chi nhánh tiết giảm chi phí và triển khai các gói tín dụng ưu đãi, cơ cấu nợ kịp thời. Về huy động vốn, tiền gửi có kỳ hạn chiếm tỷ trọng chi phối và tăng trưởng đều qua các năm. Chương 3 cũng chỉ ra các thuận lợi về mạng lưới, uy tín, sự ủng hộ của địa phương bên cạnh khó khăn về áp lực cạnh tranh lãi suất huy động và sự chuyển dịch dòng tiền sang vàng, bất động sản.
Chương 4: Thực trạng cho vay tiêu dùng tại Agribank Chi nhánh Chợ Mới giai đoạn 2018–2020
Chương 4 đi sâu phân tích các chỉ tiêu phản ánh quy mô và cơ cấu cho vay tiêu dùng tại chi nhánh:
| Tiêu thức phân loại Doanh số cho vay (DSCV) |
Năm 2018 (triệu đồng) |
Năm 2019 (triệu đồng) |
Năm 2020 (triệu đồng) |
Biến động 2019/2018 |
Biến động 2020/2019 |
| Theo thời hạn vay: |
|
|
|
|
|
| - Ngắn hạn |
19.730* |
34.927 |
28.417 |
Tăng 15.197 (+77,02%) |
Giảm 6.510 (-18,64%) |
| - Trung và dài hạn |
10.417* |
14.964* |
8.622* |
Tăng 4.547 (+43,65%) |
Giảm 6.342 (-42,38%) |
| Theo mục đích sử dụng: |
|
|
|
|
|
| - Xây - sửa nhà |
12.156* |
19.135 |
15.620 |
Tăng 6.979 (+57,41%) |
Giảm 3.515 (-18,37%) |
| - Mua ô tô và nhu cầu khác |
- |
- |
- |
Tăng trưởng |
Suy giảm |
| Theo hình thức bảo đảm: |
|
|
|
|
|
| - Thế chấp tài sản |
25.328* |
43.519 |
32.237* |
Tăng 18.191 (+71,82%) |
Giảm 11.282 (-35,11%) |
| - Tín chấp (không TSBĐ) |
- |
- |
- |
Tăng trưởng |
Tăng trưởng đều |
(Ghi chú: Các giá trị có dấu * được xác định từ các số liệu chênh lệch và phần trăm biến động nêu trong văn bản).
- Phân tích theo thời hạn: Doanh số cho vay ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng áp đảo nhằm giúp ngân hàng luân chuyển vốn nhanh và kiểm soát rủi ro. Năm 2019, DSCV ngắn hạn tăng mạnh 77,02%, nhưng sang năm 2020 giảm 18,64% do đời sống người dân bị xáo trộn bởi Covid-19, dẫn đến nhu cầu vay tiêu dùng sụt giảm. DSCV trung và dài hạn năm 2020 cũng giảm 42,38% do khách hàng e ngại gánh nặng trả nợ kéo dài trong bối cảnh bất ổn kinh tế.
- Phân tích theo mục đích: Vay xây dựng và sửa chữa nhà ở chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu mục đích vay tiêu dùng. Năm 2019 đạt 19.135 triệu đồng (+57,41%), tuy nhiên năm 2020 giảm xuống 15.620 triệu đồng (-18,37%) do nông sản hoa màu, chăn nuôi trên địa bàn mất giá, khiến nguồn thu nhập tích lũy của người dân sụt giảm. Nhu cầu vay mua ô tô và chi tiêu sinh hoạt khác cũng sụt giảm tương ứng trong năm 2020.
- Phân tích theo hình thức bảo đảm: Cho vay thế chấp bằng tài sản chiếm ưu thế tuyệt đối trong cơ cấu doanh số cho vay (đạt 43.519 triệu đồng năm 2019). Tuy nhiên đến năm 2020, doanh số cho vay thế chấp giảm 35,11%, nhường chỗ cho sự tăng trưởng của các sản phẩm cho vay tín chấp do ngân hàng chủ động đa dạng hóa gói sản phẩm để thu hút khách hàng.
- Chương này cũng phân tích doanh số thu nợ, dư nợ tiêu dùng, nợ quá hạn và tính toán 4 chỉ số hiệu quả tín dụng (vòng quay vốn tín dụng, hệ số thu nợ, tỷ lệ nợ quá hạn tiêu dùng trên tổng dư nợ tiêu dùng, tỷ lệ tổng dư nợ tiêu dùng trên tổng vốn huy động); từ đó tổng hợp những kết quả đạt được, những hạn chế tồn tại và nguyên nhân.
Chương 5: Giải pháp mở rộng và nâng cao chất lượng cho vay tiêu dùng tại Agribank Chi nhánh Chợ Mới
Căn cứ vào định hướng phát triển nông nghiệp nông thôn của Agribank và diễn biến thực tế tại Chợ Mới, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Đa dạng hóa danh mục cho vay tiêu dùng: Thiết kế thêm các sản phẩm vay trả góp, liên kết mua sắm hàng tiêu dùng, xây dựng hạn mức và thời hạn cho vay linh hoạt sát với dòng tiền thu nhập của khách hàng nông thôn và cán bộ công nhân viên.
- Đẩy mạnh Marketing cho vay tiêu dùng: Tăng cường tiếp thị, quảng bá các gói vay thông qua các tổ chức đoàn thể địa phương, hội nông dân; tư vấn trực tiếp và cải tiến kênh truyền thông dịch vụ ngân hàng.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo nghiệp vụ thẩm định tín dụng, bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp, đạo đức nghề nghiệp cho cán bộ tín dụng nhằm giảm thiểu sai sót trong khâu thẩm định thông tin tài chính cá nhân.
Đồng thời, khóa luận nêu các kiến nghị cụ thể đối với Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (cấp Hội sở), đối với ban lãnh đạo Agribank Chi nhánh huyện Chợ Mới và đối với Chính quyền địa phương để tạo hành lang hỗ trợ thu hồi nợ và xác nhận pháp lý tài sản bảo đảm.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh chi tiết bức tranh tài chính và tín dụng tiêu dùng tại Agribank Chi nhánh huyện Chợ Mới trong giai đoạn 3 năm 2018–2020 với các số liệu cụ thể:
- Vốn huy động tăng trưởng liên tục: đạt 759.159 triệu đồng năm 2019 (+43,92%) và 886.421 triệu đồng năm 2020 (+16,76%), trong đó tiền gửi có kỳ hạn dưới 12 tháng và trên 12 tháng đóng vai trò trụ cột.
- Lợi nhuận của chi nhánh duy trì xu hướng tích cực: sau khi sụt giảm nhẹ vào năm 2019 (đạt 23.817 triệu đồng), lợi nhuận năm 2020 đã phục hồi vượt bậc đạt 31.370 triệu đồng, tăng 31,64% nhờ kiểm soát tốt chi phí hoạt động tín dụng (-3,11%) và thực hiện các biện pháp cơ cấu nợ, miễn giảm lãi theo chỉ đạo của ngành.
- Làm rõ cấu trúc tín dụng tiêu dùng: Cho vay ngắn hạn và cho vay có bảo đảm bằng tài sản (thế chấp) luôn chiếm ưu thế vượt trội (DSCV ngắn hạn năm 2019 đạt 34.927 triệu đồng; DSCV thế chấp đạt 43.519 triệu đồng). Mục đích vay xây dựng và sửa chữa nhà ở là phân khúc chiếm tỷ trọng lớn nhất (19.135 triệu đồng năm 2019).
- Chỉ ra các điểm nghẽn nghiệp vụ: Sự sụt giảm doanh số cho vay trong năm 2020 dưới tác động của dịch Covid-19; tính đơn điệu trong danh mục sản phẩm tín dụng tiêu dùng; cùng các khó khăn trong khâu thẩm định nguồn thu nhập biến động của người vay tại địa bàn thuần nông.
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận đề xuất được hệ thống giải pháp gắn với 3 trụ cột (đa dạng hóa sản phẩm, đẩy mạnh marketing, nâng cao chất lượng nhân sự tín dụng) và các kiến nghị 3 cấp sát hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Phạm vi dữ liệu chỉ giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2018–2020) tại một chi nhánh ngân hàng cấp huyện (Agribank Chi nhánh huyện Chợ Mới), do đó chưa bao quát được toàn diện biến động dài hạn của thị trường tài chính tiêu dùng sau giai đoạn đại dịch Covid-19.
- Phương pháp phân tích chủ yếu dựa trên thống kê mô tả và so sánh số liệu thứ cấp nội bộ, chưa thực hiện khảo sát chọn mẫu định lượng (survey) về mức độ hài lòng hoặc hành vi của khách hàng vay tiêu dùng.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng thời gian nghiên cứu sang các năm tiếp theo để đánh giá chu kỳ phục hồi tín dụng tiêu dùng sau đại dịch.
- Ứng dụng các mô hình định lượng (hồi quy kinh tế lượng) để đo lường cụ thể mức độ tác động của các nhân tố như lãi suất, thu nhập, tài sản bảo đảm và chất lượng phục vụ đến quyết định vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tư liệu thực tế hữu ích đối với:
- Sinh viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế: Cung cấp mẫu hình hoàn chỉnh về cấu trúc khóa luận phân tích hoạt động tín dụng ngân hàng thương mại, phương pháp xử lý số liệu bảng biểu theo tiêu chí thời hạn, mục đích, hình thức bảo đảm và các chỉ tiêu an toàn tín dụng.
- Cán bộ tín dụng và nhà quản trị ngân hàng thương mại cấp huyện/chi nhánh: Tham khảo bức tranh dịch chuyển nguồn vốn, diễn biến cơ cấu tín dụng tiêu dùng và các giải pháp đa dạng hóa sản phẩm cho vay cá nhân tại khu vực nông nghiệp nông thôn.
- Người nghiên cứu các đề tài tương tự: Có thể tham khảo phương pháp luận phân tích hoạt động tín dụng bán lẻ, khung phân loại 5 nhóm nợ và hệ thống công thức đánh giá hiệu quả tín dụng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những tiêu chí phân loại nào để phân tích thực trạng doanh số cho vay tiêu dùng tại Agribank Chi nhánh Chợ Mới?
Khóa luận phân tích doanh số cho vay tiêu dùng qua 3 tiêu thức chính: (1) Theo thời hạn cho vay (ngắn hạn, trung và dài hạn); (2) Theo mục đích sử dụng vốn (xây - sửa nhà, mua ô tô, và nhu cầu đời sống khác); (3) Theo hình thức bảo đảm tiền vay (cho vay có bảo đảm bằng tài sản/thế chấp và cho vay không có bảo đảm bằng tài sản/tín chấp).
2. Diễn biến quy mô vốn huy động của Agribank Chi nhánh huyện Chợ Mới trong giai đoạn 2018–2020 ra sao?
Tổng nguồn vốn huy động của chi nhánh tăng trưởng liên tục qua các năm: năm 2019 đạt 759.159 triệu đồng (tăng 231.672 triệu đồng, tương ứng +43,92% so với năm 2018) và năm 2020 tiếp tục tăng lên 886.421 triệu đồng (tăng 127.262 triệu đồng, tương ứng +16,76% so với năm 2019). Trong cơ cấu huy động, tiền gửi có kỳ hạn chiếm tỷ trọng lớn nhất.
3. Tại sao doanh số cho vay ngắn hạn và doanh số cho vay thế chấp luôn chiếm tỷ trọng áp đảo tại chi nhánh?
Doanh số cho vay ngắn hạn chiếm tỷ trọng cao (đạt 34.927 triệu đồng năm 2019 và 28.417 triệu đồng năm 2020) do ngân hàng ưu tiên luân chuyển nhanh vòng quay vốn tín dụng và giảm thiểu rủi ro biến động kỳ hạn. Doanh số cho vay thế chấp chiếm tỷ trọng lớn (đạt 43.519 triệu đồng năm 2019) vì chi nhánh đặt trọng tâm vào việc quản trị rủi ro thông qua tài sản bảo đảm hợp pháp nhằm bảo toàn vốn vay.
4. Vì sao lợi nhuận năm 2020 của chi nhánh tăng trưởng mạnh 31,64% so với năm 2019 dù kinh tế chịu ảnh hưởng của Covid-19?
Lợi nhuận năm 2020 đạt 31.370 triệu đồng (tăng 7.553 triệu đồng, tức +31,64% so với năm 2019) nhờ ngân hàng đã chủ động cắt giảm các chi phí không cần thiết (chi phí hoạt động tín dụng năm 2020 giảm 3,11%), hạn chế vay vốn chi phí cao từ các TCTD khác, đồng thời áp dụng kịp thời các chính sách cơ cấu lại nợ, miễn giảm lãi và giải ngân các gói vay mới với lãi suất ưu đãi để kích thích khách hàng.
5. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chính nào để nâng cao hoạt động cho vay tiêu dùng tại đơn vị?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm: (1) Đa dạng hóa danh mục các sản phẩm cho vay tiêu dùng phù hợp với nhu cầu và chu kỳ thu nhập của người dân; (2) Đẩy mạnh hoạt động tiếp thị (Marketing), truyền thông các gói tín dụng đến tận các tổ chức đoàn thể cơ sở; (3) Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ tín dụng về chuyên môn thẩm định và đạo đức nghề nghiệp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Mỹ Xuyên đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tín dụng và hoạt động cho vay tiêu dùng của ngân hàng thương mại. Thông qua việc phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2018–2020 tại Agribank Chi nhánh huyện Chợ Mới, công trình đã phản ánh rõ nét thực trạng tăng trưởng nguồn vốn, cơ cấu doanh số cho vay tiêu dùng theo thời hạn, mục đích, hình thức bảo đảm cũng như những tác động của bối cảnh dịch bệnh Covid-19. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính ứng dụng thực tế, góp phần hỗ trợ chi nhánh mở rộng quy mô tín dụng tiêu dùng an toàn và hiệu quả trên địa bàn huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang.