Tổng quan nghiên cứu

Hiệp định Thuận lợi hóa thương mại (TFA-WTO) chính thức có hiệu lực vào ngày 22/02/2017 sau khi nhận được sự phê chuẩn của 110 trên tổng số 164 quốc gia thành viên Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), chiếm hơn 67% (tương đương 2/3) số thành viên. Đây là thỏa thuận thương mại đa phương mang tính lịch sử đầu tiên trong hơn 21 năm hoạt động của WTO. Tại Việt Nam, Quốc hội đã ban hành Nghị quyết số 108/2015/QH13 vào ngày 26/11/2015 để chính thức phê chuẩn Nghị định thư sửa đổi, đưa Việt Nam trở thành thành viên thứ 54 cam kết thực hiện hiệp định này. Bối cảnh thương mại quốc tế cho thấy các rào cản phi thuế quan và thủ tục hành chính phức tạp gây thiệt hại chi phí tương đương từ 10% đến 15% tổng giá trị giao dịch hàng hóa xuyên biên giới, lớn hơn đáng kể so với mức thuế quan thông thường. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là làm thế nào để ngành Hải quan Việt Nam vừa hiện thực hóa đầy đủ các nghĩa vụ mang tính ràng buộc pháp lý quốc tế, vừa duy trì hiệu lực quản lý nhà nước chặt chẽ đối với dòng hàng hóa luân chuyển qua biên giới. Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Kinh tế quốc tế của tác giả Phạm Thị Ngọc Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Tiến Dũng tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (bảo vệ năm 2019), tập trung làm rõ tác động thực tiễn của hiệp định trong giai đoạn 2012–2017 và định hướng đến năm 2025. Nghiên cứu mang ý nghĩa kinh tế sâu sắc khi việc thực thi đồng bộ TFA ước tính giúp doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam cắt giảm khoảng 14% đến 18% chi phí logistics, rút ngắn thời gian thông quan trung bình 30% đến 50%, đồng thời gia tăng kim ngạch xuất nhập khẩu quốc gia vượt mốc 400 tỷ USD vào cuối chu kỳ nghiên cứu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết Tự do hóa thương mại và lý thuyết Quản lý rủi ro hiện đại trong quản trị công. Thuận lợi hóa thương mại theo định nghĩa chuẩn mực của WTO và UNCTAD là quá trình đơn giản hóa, hài hòa hóa các thủ tục và dòng thông tin cần thiết phục vụ lưu chuyển hàng hóa quốc tế. Mô hình nghiên cứu kế thừa quan điểm của OECD và Ngân hàng Thế giới (WB), chia biện pháp thuận lợi hóa thành hai nhóm trụ cột: hạ tầng cứng (gồm hệ thống cảng biển, mạng lưới giao thông, trang thiết bị công nghệ) và hạ tầng mềm (gồm thể chế chính sách, tính minh bạch pháp lý và năng lực thực thi của bộ máy công quyền). Khung lý thuyết của luận văn phân tích 4 trụ cột cốt lõi do Ủy ban Kinh tế Châu Âu của Liên Hợp Quốc (UNECE) xác lập: Minh bạch hóa (công khai quy định, tham vấn trước ban hành), Đơn giản hóa (giảm bớt hồ sơ, quy trình xử lý tối thiểu), Hài hòa hóa (chuẩn hóa danh mục mã HS, chứng từ theo thông lệ quốc tế) và Hiện đại hóa (ứng dụng công nghệ thông tin, phân luồng quản lý rủi ro). Bên cạnh đó, luận văn tích hợp cơ chế Đối xử đặc biệt và khác biệt (S&D) dành cho các nước đang phát triển với 3 nhóm cam kết A, B, C, cùng cơ chế Giải quyết tranh chấp (DSU) của WTO nhằm đảm bảo tính ràng buộc và khả thi trong quá trình chuyển giao công nghệ, hỗ trợ kỹ thuật quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích định tính kết hợp thống kê mô tả đối chiếu để đánh giá mức độ tương thích giữa pháp luật Việt Nam và 12 điều khoản kỹ thuật thuộc Phần I của Hiệp định TFA. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 100 văn bản quy phạm pháp luật trọng yếu (bao gồm 2 đạo luật then chốt là Luật Hải quan và Luật Quản lý thuế, 15 Nghị định của Chính phủ, 43 Thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính và 40 quy trình nghiệp vụ chuyên ngành) cùng bộ dữ liệu thứ cấp phản ánh hoạt động thông quan của hơn 50.000 doanh nghiệp xuất nhập khẩu trên phạm vi 35 Cục Hải quan tỉnh, thành phố giai đoạn 2012–2017. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu mục đích kết hợp phân tầng theo nhóm nghiệp vụ hải quan (thủ tục thông quan, kiểm tra chuyên ngành, quản lý rủi ro và giải quyết khiếu nại). Lý do lựa chọn phương pháp phân tích định tính kết hợp phân tích đối chiếu văn bản là nhằm làm sáng tỏ các điểm nghẽn về mặt thể chế, xác định chính xác khoảng cách pháp lý giữa quy định nội luật và chuẩn mực quốc tế của Công ước Kyoto sửa đổi năm 1999 cũng như TFA-WTO, từ đó tạo cơ sở vững chắc cho các định hướng cải cách chính sách.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, quá trình hiện đại hóa thủ tục hải quan tại Việt Nam đạt bước tiến vượt bậc với việc vận hành chính thức Hệ thống thông quan tự động VNACCS/VCIS từ năm 2014, kết nối 100% Chi cục Hải quan trên toàn quốc, giúp tiếp nhận và xử lý hơn 99,6% tổng số tờ khai xuất nhập khẩu qua phương thức điện tử. Tỷ lệ phân luồng hải quan trong giai đoạn 2011–2015 có sự chuyển dịch tích cực: tỷ lệ luồng xanh (miễn kiểm tra hồ sơ và hàng hóa) chiếm trung bình khoảng 62% đến 65% với thời gian xử lý chỉ từ 1 đến 3 giây cho mỗi tờ khai; luồng vàng (kiểm tra hồ sơ) chiếm khoảng 30%; và luồng đỏ (kiểm tra thực tế hàng hóa) giảm mạnh xuống mức dưới 5% đến 8%, giúp tiết kiệm hàng triệu giờ làm việc mỗi năm.

Thứ hai, việc triển khai Cơ chế một cửa quốc gia (NSW) và Cơ chế một cửa ASEAN (ASW) đã kết nối thành công 11 Bộ, ngành với 173 thủ tục hành chính được số hóa, xử lý hơn 2,5 triệu hồ sơ của hơn 32.000 doanh nghiệp tham gia.

Thứ ba, chương trình Doanh nghiệp ưu tiên (AEO) theo chuẩn mực WCO được thiết lập với hơn 65 doanh nghiệp lớn được công nhận, đóng góp trên 35% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu cả nước, được hưởng quyền giải phóng hàng hóa ngay tại cảng trước khi hoàn tất nộp thuế và chứng từ giấy.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự cải thiện rõ rệt về môi trường thương mại biên giới, tuy nhiên vẫn tồn tại một số hạn chế nội tại cần giải quyết. Nguyên nhân chính khiến thời gian thông quan thực tế đôi khi bị kéo dài xuất phát từ công tác kiểm tra chuyên ngành của các Bộ, ngành liên quan (chiếm tới 72% tổng thời gian giải phóng hàng hóa tại cửa khẩu, trong khi thời gian xử lý nghiệp vụ của cơ quan hải quan chỉ chiếm khoảng 28%). So sánh với kết quả nghiên cứu của các tác giả trước đây, luận văn chỉ ra rằng mặc dù các cam kết thuộc Danh mục A của Việt Nam đạt tỷ lệ tuân thủ cao, nhưng các cam kết thuộc Danh mục B và C (yêu cầu lộ trình và nguồn lực tài chính) vẫn gặp khó khăn do hạ tầng logistics và sự đồng bộ kỹ thuật giữa các cơ quan quản lý biên giới còn hạn chế.

Dữ liệu nghiên cứu có thể được minh họa trực quan qua Biểu đồ hình tròn thể hiện cơ cấu tỷ lệ phân luồng tờ khai hải quan và Biểu đồ cột so sánh chi phí tuân thủ thương mại trước và sau khi ứng dụng hệ thống VNACCS/VCIS giai đoạn 2012–2017. Bảng đối chiếu các điều khoản kỹ thuật chỉ rõ 24 trên 38 biện pháp kỹ thuật của TFA đã được nội luật hóa hoàn toàn trong Luật Hải quan năm 2014, tạo hành lang pháp lý minh bạch cho cộng đồng doanh nghiệp.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, hoàn thiện khung khổ pháp lý và chính sách: Bộ Tài chính và Tổng cục Hải quan cần chủ trì rà soát, sửa đổi các văn bản dưới Luật Hải quan, mục tiêu chuẩn hóa 100% quy trình cấp phán quyết trước (Advance Rulings) về mã số HS, xuất xứ và trị giá tính thuế trong thời hạn từ 30 đến 45 ngày làm việc, hoàn thành chậm nhất vào năm 2021.

Thứ hai, đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính và nâng cấp hạ tầng số: Tổng cục Hải quan cần tái thiết kế quy trình nghiệp vụ trên nền tảng VNACCS/VCIS phiên bản nâng cấp, tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) để nâng tỷ lệ thông quan luồng xanh tự động lên mức 70% đến 75%, phấn đấu giảm thời gian giải phóng hàng hóa xuất khẩu xuống dưới 24 giờ và hàng nhập khẩu xuống dưới 36 giờ vào năm 2025.

Thứ ba, tăng cường phối hợp liên ngành và kiểm tra chuyên ngành: Ủy ban Tạo thuận lợi Thương mại Quốc gia (UBTTLTMQG) cần thúc đẩy 100% thủ tục kiểm tra chuyên ngành liên quan đến kiểm dịch, vệ sinh an toàn thực phẩm thực hiện qua Cơ chế một cửa quốc gia; đồng thời áp dụng nguyên tắc quản lý rủi ro để cắt giảm ít nhất 50% danh mục hàng hóa thuộc diện kiểm tra trước thông quan trong giai đoạn 2020–2023.

Thứ tư, nâng cấp hạ tầng kỹ thuật và phát triển quan hệ đối tác hải quan – doanh nghiệp: Bộ Tài chính cần bố trí ngân sách đầu tư lắp đặt bổ sung 20 máy soi container cố định và di động tại các cảng biển loại 1 (như Hải Phòng, Cát Lái, Cái Mép - Thị Vải), mở rộng mạng lưới Doanh nghiệp ưu tiên (AEO) lên tối thiểu 150 doanh nghiệp đạt chuẩn trước năm 2025, kết hợp ký kết thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRA) với 5 đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, cán bộ quản lý và chuyên viên hoạch định chính sách tại Tổng cục Hải quan, Bộ Tài chính và Bộ Công Thương: Luận văn cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn giúp đánh giá toàn diện khoảng cách pháp lý và xây dựng lộ trình thực thi các cam kết quốc tế thuộc Danh mục B, C của Hiệp định TFA.

Thứ hai, lãnh đạo và chuyên viên nghiệp vụ tại các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, doanh nghiệp logistics và đại lý khai thuê hải quan: Tài liệu giúp nắm bắt chi tiết 4 nhóm quyền lợi về đơn giản hóa chứng từ, phán quyết trước và cơ chế Doanh nghiệp ưu tiên để tối ưu hóa chi phí và rút ngắn chu chuyển hàng hóa qua biên giới.

Thứ ba, giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Luật kinh tế: Công trình là nguồn tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp phân tích chính sách thương mại đa phương, đánh giá tác động thể chế và kinh nghiệm hải quan hiện đại.

Thứ tư, chuyên gia tư vấn tại các tổ chức xúc tiến thương mại và hiệp hội ngành hàng (như VCCI, Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam - VLA): Luận văn cung cấp bức tranh dữ liệu tổng thể để xây dựng các báo cáo khuyến nghị chính sách và hỗ trợ doanh nghiệp hội nhập kinh tế sâu rộng.

Câu hỏi thường gặp

Hiệp định TFA-WTO chính thức có hiệu lực khi nào và ý nghĩa cốt lõi là gì? Hiệp định chính thức có hiệu lực vào ngày 22/02/2017 sau khi đạt 110/164 quốc gia phê chuẩn. Ý nghĩa cốt lõi là xóa bỏ các rào cản hành chính phi thuế quan, chuẩn hóa quy trình xuất nhập khẩu toàn cầu, giúp giảm chi phí thương mại thế giới khoảng 14,3% và thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu thêm hơn 1.000 tỷ USD mỗi năm.

Bốn trụ cột cốt lõi của tạo thuận lợi thương mại gồm những yếu tố nào? Bốn trụ cột được UNECE và WTO xác lập bao gồm: Minh bạch hóa (công khai quy định và tạo điều kiện tiếp cận thông tin), Đơn giản hóa (cắt giảm tối đa các thủ tục, giấy tờ trùng lặp), Hài hòa hóa (áp dụng chuẩn mực và mã số chung quốc tế) và Hiện đại hóa (ứng dụng CNTT, tự động hóa quy trình nghiệp vụ).

Việt Nam phê chuẩn Hiệp định TFA theo văn bản nào và phân nhóm cam kết ra sao? Việt Nam phê chuẩn hiệp định thông qua Nghị quyết số 108/2015/QH13 của Quốc hội vào ngày 26/11/2015. Theo cơ chế S&D, Việt Nam phân bổ nghĩa vụ thành 3 nhóm: Danh mục A (thực thi ngay), Danh mục B (cần lộ trình chuyển tiếp) và Danh mục C (cần lộ trình kèm hỗ trợ kỹ thuật và xây dựng năng lực từ quốc tế).

Đâu là rào cản lớn nhất đối với ngành Hải quan Việt Nam khi thực hiện TFA? Rào cản lớn nhất không nằm ở khâu thông quan hải quan mà ở công tác kiểm tra chuyên ngành của các Bộ, ngành với danh mục quản lý chồng chéo, chiếm hơn 70% tổng thời gian giải phóng hàng. Bên cạnh đó là thách thức nâng cấp hạ tầng công nghệ và sự hạn chế về nguồn lực tại các chi cục cửa khẩu đường bộ.

Hệ thống VNACCS/VCIS mang lại bước đột phá gì trong công tác thông quan hàng hóa? Hệ thống VNACCS/VCIS giúp tự động hóa trên 99,6% tờ khai điện tử tại 100% chi cục hải quan. Nhờ đó, thời gian tiếp nhận và xử lý tờ khai luồng xanh rút ngắn xuống chỉ còn 1 đến 3 giây, nâng tỷ lệ phân luồng xanh đạt trên 60% và tạo bước ngoặt hiện đại hóa hải quan toàn diện.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tạo thuận lợi thương mại và khẳng định tầm quan trọng chiến lược của Hiệp định TFA-WTO đối với sự phát triển kinh tế đối ngoại của Việt Nam.
  • Nghiên cứu chỉ ra việc ứng dụng hệ thống VNACCS/VCIS và Cơ chế một cửa quốc gia đã giúp tỷ lệ luồng xanh đạt trên 60%, xử lý tờ khai dưới 3 giây và tiết kiệm đáng kể chi phí giao dịch cho hơn 50.000 doanh nghiệp.
  • Điểm nghẽn kiểm tra chuyên ngành liên bộ (chiếm hơn 70% thời gian thông quan) được xác định là trở ngại lớn nhất cần giải quyết đồng bộ thông qua cải cách thể chế.
  • Hệ thống 4 nhóm giải pháp đột phá đề xuất lộ trình cụ thể đến năm 2025 nhằm nâng cấp công nghệ số, mở rộng chương trình Doanh nghiệp ưu tiên lên trên 150 đơn vị và hoàn thiện 100% cơ chế phán quyết trước.
  • Các cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp cần chủ động tham khảo toàn bộ kết quả nghiên cứu của luận văn để tối ưu hóa hoạt động xuất nhập khẩu, thúc đẩy logistics quốc gia bứt phá mạnh mẽ trong kỷ nguyên số.