Giới thiệu dự án

Thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2020–2024 chứng kiến nhiều biến động mạnh mẽ do ảnh hưởng kép từ đại dịch toàn cầu và sự thay đổi trong khung pháp lý vĩ mô, tiêu biểu là Nghị định 100/2019/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm nồng độ cồn khi tham gia giao thông. Ngành Đồ uống và Thực phẩm (F&B), đặc biệt là các doanh nghiệp sản xuất bia rượu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), chịu tác động trực tiếp và sâu sắc đến sản lượng tiêu thụ, doanh thu và biên lợi nhuận.

Đồ án tốt nghiệp chuyên ngành Kỹ thuật Tin học và Máy tính (Định hướng Học máy) của sinh viên Trần Quốc Đăng, dưới sự hướng dẫn của TS. Hà Mạnh Hùng tại Trường Quốc tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU-IS), tập trung giải quyết bài toán: "Phân tích Hiệu quả Tài chính và Dự đoán Giá Cổ phiếu bằng Trí tuệ Nhân tạo đối với Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (SABECO - Mã CK: SAB)".

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                           HỆ THỐNG PHÂN TÍCH TỔNG HỢP                              |
|                                                                                   |
|   +--------------------------+               +--------------------------------+   |
|   |   Báo Cáo Tài Chính      |               |     Dữ Liệu Chuỗi Thời Gian    |   |
|   |  (2020 - 2022, Vietstock)|               |   (Giá Cổ Phiếu SAB, VN-INDEX) |   |
|   +------------+-------------+               +---------------+----------------+   |
|                |                                             |                    |
|                v                                             v                    |
|   +--------------------------+               +--------------------------------+   |
|   | Phân Tích Chỉ Số Cơ Bản  |               |  Mô Hình Học Sâu Tuần Tự       |   |
|   |  - Khả năng thanh toán   |               |  - LSTM / GRU                  |   |
|   |  - Hiệu quả hoạt động    |               |  - Bidirectional LSTM / GRU    |   |
|   |  - Biên sinh lời/Định giá|               |  - Dự báo xu hướng 180 ngày    |   |
|   +------------+-------------+               +---------------+----------------+   |
|                |                                             |                    |
|                +---------------------+-----------------------+                    |
|                                      v                                            |
|                    +-----------------------------------+                          |
|                    | Khuyến Nghị Đầu Tư & Đánh Giá Rủi Ro|                         |
|                    +-----------------------------------+                          |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề nghiên cứu (Problem Statement)

Việc dự đoán giá cổ phiếu là một thách thức phi tuyến tính phức tạp (non-linear, high-volatility time-series problem). Các phương pháp phân tích thống kê cổ điển (như ARIMA, Hồi quy tuyến tính) thường bộc lộ hạn chế khi xử lý các chuỗi dữ liệu tài chính có tính bất định cao và độ trễ ngẫu nhiên. Ngược lại, việc chỉ áp dụng Machine Learning đơn thuần mà bỏ qua phân tích cơ bản (Fundamental Analysis) về sức khỏe tài chính doanh nghiệp và tác động chính sách (như Nghị định 100) sẽ dẫn đến các quyết định đầu tư thiếu cơ sở định lượng toàn diện.

Mục tiêu của đồ án

  1. Phân tích tài chính chuyên sâu: Đánh giá toàn diện cấu trúc tài chính, khả năng thanh khoản, hiệu quả vận hành và khả năng sinh lời của SABECO giai đoạn 2020–2022 trong tương quan so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành (BHN, SCD, SMB, HAD, HAT, THB, VDL).
  2. Xây dựng và huấn luyện mô hình AI: Phát triển các kiến trúc mạng nơ-ron hồi quy tiên tiến bao gồm Gated Recurrent Unit (GRU), Bidirectional GRU (BiGRU), Long Short-Term Memory (LSTM), và Bidirectional LSTM (BiLSTM) để dự báo biến động giá cổ phiếu SAB và chỉ số VN-INDEX.
  3. Đánh giá và so chuẩn mô hình: So sánh hiệu năng giữa các kiến trúc đơn hướng (Unidirectional) và hai chiều (Bidirectional) dựa trên các thang đo chuẩn như Sai số bình phương trung bình (Mean Squared Error - MSE) và Sai số tuyệt đối trung bình (Mean Absolute Error - MAE).
  4. Dự báo xu hướng tương lai: Ứng dụng mô hình tối ưu để dự báo xu hướng biến động giá của SAB và chỉ số VN-INDEX trong khung thời gian 180 ngày giao dịch tiếp theo.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trong phân tích tài chính và đầu tư định lượng, ba hướng tiếp cận chính thường được triển khai độc lập:

Tiêu chí Phân tích cơ bản truyền thống Mô hình thống kê chuỗi thời gian (ARIMA/GARCH) Mô hình Deep Learning tuần tự kết hợp (Đề xuất)
Khả năng nắm bắt phi tuyến Kém (dựa trên giả định định tính & tỷ số tĩnh) Trung bình (giả định tính dừng của chuỗi dữ liệu) Rất cao (học các mẫu hình phức tạp đa chiều)
Khả năng học phụ thuộc dài hạn Không áp dụng Kém (bị giới hạn bởi bậc trễ p, d, q) Xuất sắc (cơ chế cổng nhớ - Gating Mechanism)
Độ trễ dự báo Định kỳ theo quý/năm Theo ngày (nhưng độ mượt kém) Theo thời gian thực và đa chu kỳ (1–180 ngày)
Tích hợp bối cảnh vĩ mô Định tính cao Không hỗ trợ Phối hợp phân tích định lượng chỉ số & chuỗi giá

Thiết kế hệ thống

Hệ thống xử lý và phân tích dữ liệu được xây dựng theo kiến trúc Pipeline 4 tầng:

[Vietstock Raw Data] --> [Data Preprocessing & Scaling] --> [Deep Recurrent Network Engine] --> [Evaluation & Visualization]
  1. Tầng Thu thập & Chuẩn hóa Dữ liệu (Data Ingestion & Cleaning):
    • Dữ liệu Báo cáo tài chính: 2.754 dòng dữ liệu thô thu thập từ Vietstock của 9 doanh nghiệp đồ uống giai đoạn 2020–2022. Áp dụng kỹ thuật Pivot bảng và phân loại hai cấp (Category, Category 2), chuẩn hóa thành 4.601 bản ghi phân tích cấu trúc.
    • Dữ liệu Chuỗi thời gian: Dữ liệu giá đóng cửa hàng ngày và đường trung bình động 30 ngày (MA30) của SABECO và chỉ số VN-INDEX.
  2. Tầng Phân tích Tỷ số Tài chính (Financial Ratio Analysis Engine): Tính toán tự động các nhóm chỉ số: Khả năng thanh toán (Quick Ratio), Đòn bẩy tài chính (Debt to Equity - D/E, Interest Coverage), Hiệu quả hoạt động (Days of Inventory, DSO, Days of Payables), Khả năng sinh lời (ROA, ROE, Gross Profit Margin, Net Profit Margin) và Định giá thị trường (P/E, P/B).
  3. Tầng Xây dựng Mô hình Dự báo (Deep Learning Predictive Engine): Xây dựng các lớp mạng Recurrent Neural Networks (LSTM, GRU, BiLSTM, BiGRU) tiếp nhận cửa sổ trễ $T = 30$ ngày để dự báo giá đóng cửa tại thời điểm $t+1$.
  4. Tầng Trực quan hóa & Ra quyết định (Visualization & Reporting): Tạo đồ thị xu hướng MA30, so sánh đường dự báo và dự phóng chuỗi giá 180 ngày.
       +--------------------------------------------------------+
       |           KIẾN TRÚC MẠNG BIDIRECTIONAL LSTM / GRU      |
       +--------------------------------------------------------+
                                    Y_(t+1)
                                       ^
                                       |
                              +--------+-------+
                              |  Dense Layer   |
                              +--------+-------+
                                       |
                   +-------------------+-------------------+
                   |                                       |
       [Forward Hidden Layer]                   [Backward Hidden Layer]
       h_f(1) -> h_f(2) -> h_f(t)               h_b(1) <- h_b(2) <- h_b(t)
          ^         ^         ^                    ^         ^         ^
          |         |         |                    |         |         |
        X(1)      X(2)      X(t)                 X(1)      X(2)      X(t)
       (Sequence Input Window: 30 Trading Days historical prices)

Công nghệ sử dụng

  • Ngôn ngữ lập trình: Python 3.10+
  • Thư viện Xử lý & Phân tích dữ liệu: Pandas 2.0+, NumPy 1.24+
  • Thư viện Học máy & Học sâu: Scikit-Learn 1.3+, TensorFlow / Keras 2.13+
  • Thư viện Trực quan hóa: Matplotlib 3.7+, Seaborn 0.12+
  • Công cụ ETL: Microsoft Power Query, Excel Macro Automation

Implementation và kết quả

Quá trình tiền xử lý dữ liệu và Xây dựng Thuật toán

1. Chuẩn hóa chuỗi dữ liệu (Feature Scaling)

Chuỗi dữ liệu giá cổ phiếu và chỉ số tài chính được chuyển đổi qua bộ chuẩn hóa StandardScaler nhằm đảm bảo dữ liệu đưa vào mạng nơ-ron có kỳ vọng $\mu = 0$ và phương sai $\sigma^2 = 1$:

$$z = \frac{x - \mu}{\sigma}$$

2. Cơ chế toán học của các khối mạng hồi quy

  • Long Short-Term Memory (LSTM): Giải quyết triệt để vấn đề suy giảm đạo hàm (Vanishing Gradient) thông qua ba cổng điều khiển: Cổng quên ($f_t$), Cổng vào ($i_t$), Cổng ra ($o_t$) và Trạng thái ô nhớ ($C_t$):

$$\begin{aligned} f_t &= \sigma(W_f \cdot [h_{t-1}, x_t] + b_f) \ i_t &= \sigma(W_i \cdot [h_{t-1}, x_t] + b_i) \ \tilde{C}t &= \tanh(W_c \cdot [h{t-1}, x_t] + b_c) \ C_t &= f_t \odot C_{t-1} + i_t \odot \tilde{C}t \ o_t &= \sigma(W_o \cdot [h{t-1}, x_t] + b_o) \ h_t &= o_t \odot \tanh(C_t) \end{aligned}$$

  • Gated Recurrent Unit (GRU): Tinh gọn kiến trúc bộ nhớ với hai cổng: Cổng cập nhật ($z_t$) và Cổng đặt lại ($r_t$), giảm thiểu tham số huấn luyện nhưng vẫn duy trì năng lực nắm bắt ngữ cảnh:

$$\begin{aligned} z_t &= \sigma(W_z \cdot [h_{t-1}, x_t] + b_z) \ r_t &= \sigma(W_r \cdot [h_{t-1}, x_t] + b_r) \ \tilde{h}t &= \tanh(W \cdot [r_t \odot h{t-1}, x_t] + b) \ h_t &= (1 - z_t) \odot h_{t-1} + z_t \odot \tilde{h}_t \end{aligned}$$

  • Kiến trúc hai chiều (Bidirectional): Kết hợp luồng xử lý thuận $\overrightarrow{h}_t$ và luồng xử lý nghịch $\overleftarrow{h}_t$, tổng hợp trạng thái ẩn $H_t = [\overrightarrow{h}_t ,|, \overleftarrow{h}_t]$ giúp mô hình nắm bắt đầy đủ các tín hiệu đảo chiều kỹ thuật.
import numpy as np
from tensorflow.keras.models import Sequential
from tensorflow.keras.layers import LSTM, GRU, Bidirectional, Dense, Dropout

def build_bidirectional_lstm(input_shape=(30, 1), units=64, dropout_rate=0.2):
    """
    Xay dung kien truc mang Bidirectional LSTM cho du doan gia co phieu
    """
    model = Sequential([
        Bidirectional(LSTM(units, return_sequences=True), input_shape=input_shape),
        Dropout(dropout_rate),
        Bidirectional(LSTM(units // 2, return_sequences=False)),
        Dropout(dropout_rate),
        Dense(32, activation='relu'),
        Dense(1, activation='linear')
    ])
    model.compile(optimizer='adam', loss='mean_squared_error', metrics=['mae'])
    return model

Kết quả phân tích tài chính định lượng SABECO (2020–2022)

Toàn bộ dữ liệu tài chính của SABECO được tổng hợp và đối chiếu trực tiếp với trung bình các doanh nghiệp cùng ngành đồ uống:

Nhóm chỉ tiêu Chỉ số phân tích SABECO 2020 SABECO 2021 SABECO 2022 Trung bình ngành 2022 Đánh giá & Bối cảnh thực tế
Đòn bẩy tài chính Nợ/Vốn CSH ($D/E$) 4.60 2.93 4.20 77.00 SABECO duy trì tỷ lệ nợ cực kỳ thận trọng và an toàn, trong khi đối thủ phụ thuộc lớn vào vay nợ
Khả năng trả lãi (Interest Coverage) 96.98x 100.65x 150.69x 69.00x Lợi nhuận EBIT vượt trội giúp bảo đảm năng lực thanh toán nợ gốc và lãi vay tối ưu
Thanh khoản Tỷ số thanh toán nhanh (Quick Ratio) 3.49 2.92 2.68 1.00 Dự trữ tiền và tiền gửi ngắn hạn dồi dào (~19.411 tỷ VNĐ năm 2022)
Hiệu quả hoạt động Vòng quay hàng tồn kho (Days of Inventory) 32.02 ngày 30.29 ngày 29.11 ngày 71.00 ngày Quản trị chuỗi cung ứng vượt trội, tốc độ giải phóng hàng nhanh hơn 2.4 lần so với ngành
Kỳ thu tiền bình quân (DSO) 1.48 ngày 1.18 ngày 2.29 ngày 25.00 ngày Chính sách bán hàng thu tiền ngay chặt chẽ, kiểm soát triệt để rủi ro nợ xấu
Thời gian thanh toán nợ (Days of Payables) 38.26 ngày 39.42 ngày 38.95 ngày 32.00 ngày Vị thế đàm phán cao đối với các nhà cung cấp nguyên vật liệu
Khả năng sinh lời Lợi nhuận trên tài sản (ROA) 17.39% 12.71% 16.09% 6.00% Khả năng tạo ra lợi nhuận từ tổng tài sản cao gấp 2.7 lần trung bình ngành
Lợi nhuận trên vốn CSH (ROE) 22.88% 16.79% 22.14% 8.00% Hiệu quả sinh lời của vốn chủ sở hữu đạt mức xuất sắc
Biên lợi nhuận gộp (Gross Margin) 30.40% 28.85% 30.79% 17.00% Lợi thế kinh tế theo quy mô (Economies of Scale) duy trì biên gộp vững chắc >30%
Biên lợi nhuận ròng (Net Margin) 17.66% 14.90% 15.72% 0.00% Toàn ngành chịu áp lực hòa vốn/lỗ, SABECO vẫn giữ biên ròng vượt 15%
Định giá Thị giá trên Giá trị sổ sách ($P/B$) 5.89 4.29 4.35 1.00 Thị trường định giá tài sản SABECO ở mức cao nhờ chất lượng tài sản tốt
Thị giá trên Thu nhập ($P/E$) 26.47 26.33 20.49 5.00 P/E phản ánh niềm tin ổn định của giới đầu tư vào khả năng tăng trưởng dài hạn

Đánh giá hiệu năng các mô hình học sâu

Quá trình kiểm thử và đánh giá mô hình được thực hiện trên tập kiểm tra độc lập cho cả hai đối tượng: Chỉ số thị trường (VN-INDEX) và Cổ phiếu riêng lẻ (SAB):

             SO SÁNH SAI SỐ DỰ BÁO (MSE / MAE) GIỮA CÁC KIẾN TRÚC AI
+-------------------------+-------------------------+-------------------------+
| Mô hình                 | Dữ liệu VN-INDEX        | Cổ phiếu SABECO (SAB)   |
|                         | MSE        | MAE        | MSE        | MAE        |
+-------------------------+------------+------------+------------+------------+
| 1. Standard LSTM        | 0.00412    | 0.0483     | 0.00531    | 0.0542     |
| 2. Standard GRU         | 0.00389    | 0.0461     | 0.00495    | 0.0518     |
| 3. Bidirectional LSTM   | 0.00287    | 0.0379     | 0.00362    | 0.0431     |
| 4. Bidirectional GRU    | 0.00261    | 0.0354     | 0.00328    | 0.0407     |
+-------------------------+------------+------------+------------+------------+

Nhận xét thực nghiệm:

  1. Kiến trúc hai chiều (Bidirectional) vượt trội hơn hẳn các mô hình đơn hướng với mức giảm sai số MSE đạt từ 28.3% đến 36.6%. Việc xử lý dữ liệu theo hai chiều thời gian giúp mạng nhận diện chính xác các bước ngoặt điều chỉnh (turning points).
  2. Bidirectional GRU đạt hiệu quả tổng thể cao nhất nhờ tốc độ hội tụ nhanh, tham số ít hơn LSTM ~25%, giảm thiểu hiện tượng Overfitting trên chuỗi dữ liệu tài chính có kích thước mẫu vừa phải.
  3. Dự báo 180 ngày tiếp theo: Đường dự báo cho thấy giá cổ phiếu SAB có xu hướng dao động tích lũy trong biên độ hẹp trước khi hình thành nhịp phục hồi dần về cuối chu kỳ, đồng thuận với xu hướng tích cực của chỉ số VN-INDEX khi thị trường tiêu thụ đồ uống dần thích nghi với các quy chuẩn nồng độ cồn mới.

Đổi mới và đóng góp

  1. Phương pháp tiếp cận lai ghép (Hybrid Evaluation Framework): Kết hợp chặt chẽ phân tích cơ bản 12 chỉ số tài chính vi mô với các thuật toán học sâu hiện đại, loại bỏ nhược điểm của việc "dự báo mù" (black-box modeling) chỉ dựa vào giá quá khứ.
  2. So chuẩn thực nghiệm toàn diện trên dữ liệu thực tế: Tiến hành so sánh đa biến giữa 4 kiến trúc mạng (LSTM, GRU, BiLSTM, BiGRU) trên cả cấp độ chỉ số toàn thị trường (VN-INDEX) và cổ phiếu đơn lẻ (SAB) niêm yết tại Việt Nam.
  3. Định lượng tác động từ chính sách vĩ mô: Đưa yếu tố rủi ro chính sách (Nghị định 100) vào mô hình phân tích sức khỏe tài chính doanh nghiệp, chứng minh sự kiên cường trong chuỗi cung ứng và khả năng duy trì biên lợi nhuận ròng của SABECO (15.72% so với 0% của trung bình ngành).

Ứng dụng thực tế và triển khai

  • Hệ thống hỗ trợ ra quyết định đầu tư (Robo-Advisor Engine): Cung cấp tín hiệu cảnh báo sớm dựa trên độ lệch giữa đường giá thực tế và giá dự phóng 180 ngày của mô hình BiGRU.
  • Tối ưu hóa quản lý danh mục (Portfolio Risk Management): Hỗ trợ các quỹ đầu tư định lượng (Quant Funds) đánh giá mức độ rủi ro thanh khoản và biến động giá cổ phiếu ngành F&B.
  • Quy trình triển khai hệ thống (Deployment Pipeline):
    • Đóng gói mô hình thành dịch vụ Microservices thông qua FastAPI.
    • Lưu trữ trọng số mô hình đã huấn luyện (Model Artifacts) trong container Docker.
    • Thiết lập cơ chế tự động cập nhật dữ liệu hàng ngày (End-of-Day Data Ingestion) từ sàn HOSE/HNX để tái chuẩn hóa và suy luận (Inference latency < 45ms).

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  1. Độ trễ của báo cáo tài chính: Dữ liệu tài chính kiểm toán cập nhật theo quý/năm, chưa phản ánh các biến động doanh thu đột xuất theo tuần hoặc tháng.
  2. Yếu tố cảm xúc thị trường: Mô hình chưa tích hợp phân tích tâm lý nhà đầu tư (Sentiment Analysis) từ các diễn đàn chứng khoán và kênh tin tức báo chí.

Hướng nghiên cứu mở rộng

  • Ứng dụng các kiến trúc Transformer chuyên biệt cho chuỗi thời gian (như PatchTST, Informer, Temporal Fusion Transformer - TFT) để tăng độ chính xác dự báo dài hạn.
  • Tích hợp kỹ thuật Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) với mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) để chấm điểm tâm lý tin tức tài chính kết hợp vào vector đặc trưng đầu vào.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Công nghệ thông tin / Khoa học Dữ liệu: Tiếp cận mã nguồn mẫu chuẩn mực về kỹ thuật xử lý chuỗi thời gian, triển khai mạng Bidirectional LSTM/GRU và phương pháp làm sạch dữ liệu bảng tài chính.
  • Kỹ sư AI / Nhà phát triển Quant: Nắm bắt phương pháp tối ưu hóa siêu tham số cho các mô hình học sâu tài chính và kiến trúc xử lý dữ liệu chuỗi.
  • Nhà đầu tư cá nhân & Quỹ đầu tư: Sở hữu góc nhìn định lượng sâu sắc về sức khỏe nội tại của SABECO cùng các kịch bản dự phóng giá 180 ngày đáng tin cậy.
  • Doanh nghiệp ngành F&B: Tham chiếu các bài học quản trị hiệu quả hoạt động: giảm vòng quay tồn kho xuống 29.11 ngày và rút ngắn kỳ thu tiền bình quân về mức 2.29 ngày.

Câu hỏi thường gặp

1. Cần cấu hình phần cứng như thế nào để tái huấn luyện mô hình?

Hệ thống yêu cầu cấu hình tối thiểu: CPU 4 cores (Intel Core i5 thế hệ 10 hoặc tương đương), RAM 8GB. Nếu sử dụng GPU (NVIDIA GTX 1650 hoặc Google Colab T4 GPU miễn phí), thời gian huấn luyện cho 100 epochs của mô hình BiGRU chỉ mất dưới 2 phút.

2. Vì sao mô hình Bidirectional GRU lại đạt độ chính xác cao hơn Bidirectional LSTM trong nghiên cứu này?

Bidirectional GRU có cấu trúc ít hơn 1 cổng so với LSTM, giúp giảm đáng kể số lượng trọng số (parameters) cần tối ưu. Với tập dữ liệu giá tài chính có độ dài mẫu vừa phải, GRU hạn chế tối đa nguy cơ Overfitting trong khi vẫn khai thác triệt để mối tương quan hai chiều của chuỗi giá.

3. Phương pháp xử lý dữ liệu bị khuyết (Missing Values) trong đồ án được thực hiện ra sao?

Các cột phân loại danh mục khuyết được gán nhãn 'Unknown'. Đối với các giá trị trung bình động (Moving Average) xuất hiện giá trị NaN ở các chu kỳ đầu (do chưa đủ 30 phiên), dữ liệu NaN được giữ nguyên để bảo đảm tính chân thực của phân phối chuỗi thời gian.

4. Nghị định 100 ảnh hưởng cụ thể như thế nào đến các chỉ số tài chính của SABECO?

Mặc dù doanh thu toàn ngành đồ uống sụt giảm do thói quen tiêu dùng thay đổi, SABECO vẫn giữ vững biên lợi nhuận gộp ở mức 30.79% và biên lợi nhuận ròng đạt 15.72% vào năm 2022. Điều này có được nhờ năng lực kiểm soát chi phí bán hàng và tối ưu hóa vòng quay hàng tồn kho ở mức vượt trội (29.11 ngày so với 71 ngày trung bình ngành).

5. Làm thế nào để tích hợp thêm các biến kỹ thuật khác (RSI, MACD, Bollinger Bands) vào mô hình?

Người nghiên cứu có thể mở rộng ma trận đầu vào từ 1 chiều (samples, time_steps, 1) thành đa chiều (samples, time_steps, n_features) bằng cách ghép thêm các cột chỉ báo kỹ thuật tính toán qua thư viện ta-lib hoặc pandas_ta, sau đó đưa qua lớp StandardScaler trước khi nạp vào mạng BiGRU.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Trần Quốc Đăng đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa Phân tích tài chính cơ bảnKỹ thuật học sâu hiện đại (AI). Nghiên cứu đã chứng minh năng lực tài chính vượt trội, quản trị thanh khoản lành mạnh và khả năng thích ứng linh hoạt của SABECO trước các biến động chính sách vĩ mô. Đồng thời, đồ án khẳng định ưu thế vượt trội của kiến trúc Bidirectional GRU trong bài toán dự báo chuỗi thời gian tài chính, mang lại công cụ hỗ trợ ra quyết định đầu tư khoa học, minh bạch và hiệu quả cho thị trường chứng khoán Việt Nam.