Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Xây dựng Kidshouse" do sinh viên Lê Thị Thảo Anh (lớp K53A – KDTM, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Võ Thị Mai Hà vào tháng 12 năm 2022.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả đặt vấn đề trong điều kiện nền kinh tế thị trường có sự cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng nâng cao chất lượng hàng hóa, tối ưu hóa chi phí sản xuất, xây dựng uy tín nhằm đạt được mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận. Đối với Công ty Cổ phần Xây dựng Kidshouse (thành lập từ năm 2008), mặc dù doanh nghiệp đã có những bước phát triển về cơ sở vật chất, kỹ thuật và trình độ đội ngũ cán bộ công nhân viên, nhưng thực tế những năm gần đây ghi nhận tỷ lệ dự án mà công ty thực hiện bị suy giảm đáng kể so với các giai đoạn trước. Do đó, việc thực hiện phân tích định kỳ và toàn diện hiệu quả hoạt động kinh doanh được xác định là cơ sở thực tiễn cấp thiết giúp ban quản trị nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra quyết định quản trị phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích tình hình hoạt động kinh doanh và đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Xây dựng Kidshouse.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp.
    • Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Xây dựng Kidshouse giai đoạn 2019–2021.
    • Đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Xây dựng Kidshouse.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Xây dựng Kidshouse, địa chỉ tại số 175–177 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá dựa trên kết quả hoạt động kinh doanh 3 năm (2019–2021) từ các báo cáo tài chính; dữ liệu sơ cấp được khảo sát, thu thập trong giai đoạn từ tháng 9 đến tháng 11 năm 2022.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc tiếp cận các quan điểm học thuật và quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam:

  • Các khái niệm và định nghĩa: Dẫn xuất định nghĩa hiệu quả kinh tế và hiệu quả kỹ thuật từ "Từ điển kinh tế học" của Nguyễn Văn Ngọc; khái niệm kinh doanh theo Điều 4 và nghĩa vụ doanh nghiệp theo Điều 8 của Luật Doanh nghiệp Việt Nam năm 2014; các quan điểm về hiệu quả kinh doanh của Nguyễn Thành Độ và Nguyễn Ngọc Huyền, Nguyễn Năng Phúc và cộng sự, cùng nghiên cứu của Đỗ Tiến Tới.
  • Bản chất và công thức tổng quát: Hiệu quả sản xuất kinh doanh ($H$) được đo lường thông qua tương quan giữa kết quả đầu ra ($K$) và yếu tố đầu vào ($C$) theo hai dạng công thức $H = K / C$ hoặc $H = C / K$.
  • Phân loại hiệu quả: Phân chia theo hiệu quả tổng hợp (hiệu quả kinh tế, hiệu quả kinh tế - xã hội), hiệu quả chi phí bộ phận và chi phí tổng hợp, hiệu quả tuyệt đối và hiệu quả tương đối, hiệu quả trước mắt và hiệu quả lâu dài.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
    • Khả năng sinh lời: Tỷ suất sinh lời của tổng tài sản ($ROA = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản bình quân}$), tỷ suất sinh lời của doanh thu ($ROS = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Doanh thu}$), tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu ($ROE = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu bình quân}$).
    • Hiệu quả sử dụng chi phí: Hiệu suất sử dụng chi phí ($\text{Doanh thu thuần} / \text{Tổng chi phí}$), tỷ suất lợi nhuận của chi phí ($\text{Lợi nhuận} / \text{Tổng chi phí}$).
    • Hiệu quả sử dụng vốn cố định: Hiệu suất sử dụng vốn cố định ($\text{Tổng doanh thu} / \text{Vốn cố định bình quân}$), mức đảm nhiệm vốn cố định ($\text{Vốn cố định bình quân} / \text{Tổng doanh thu}$), mức doanh lợi vốn cố định ($\text{Lợi nhuận trước thuế} / \text{Vốn cố định bình quân}$).
    • Hiệu quả sử dụng vốn lưu động: Số vòng quay vốn lưu động ($\text{Tổng doanh thu} / \text{Vốn lưu động bình quân}$), mức đảm nhiệm vốn lưu động ($\text{Vốn lưu động bình quân} / \text{Tổng doanh thu}$), mức doanh lợi vốn lưu động ($\text{Lợi nhuận trước thuế} / \text{Vốn lưu động bình quân}$), vòng quay khoản phải thu ($\text{Doanh thu thuần} / \text{Số dư bình quân các khoản phải thu}$), vòng quay hàng tồn kho ($\text{Giá vốn hàng bán} / \text{Hàng tồn kho bình quân}$).
    • Hiệu quả sử dụng lao động: Năng suất lao động ($\text{Tổng doanh thu thuần} / \text{Tổng số lao động}$), mức sinh lợi bình quân của lao động ($\text{Lợi nhuận trước thuế} / \text{Tổng số lao động}$), doanh thu trên chi phí tiền lương, lợi nhuận trên chi phí tiền lương.
    • Khả năng thanh toán: Khả năng thanh toán ngắn hạn ($\text{Tổng tài sản ngắn hạn} / \text{Nợ ngắn hạn}$), khả năng thanh toán nhanh ($(\text{Tổng tài sản ngắn hạn} - \text{Hàng tồn kho}) / \text{Nợ ngắn hạn}$).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Nhóm nhân tố khách quan (môi trường kinh tế, công nghệ, văn hóa xã hội, nhân khẩu học, chính trị - luật pháp, toàn cầu, môi trường cạnh tranh) và nhóm nhân tố chủ quan (vốn, bộ máy quản trị, tình hình tài chính, con người, cơ sở vật chất kỹ thuật, môi trường làm việc).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2021, kế hoạch phát triển nội bộ của Công ty Cổ phần Xây dựng Kidshouse; kết hợp tài liệu chuyên ngành, giáo trình, luận văn từ Đại học Kinh tế – Đại học Huế.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phương pháp quan sát thực tế trong thời gian thực tập trực tiếp tại công ty (tháng 9 đến tháng 11 năm 2022).
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để xử lý, tổng hợp số liệu; áp dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (so sánh số tuyệt đối và số tương đối giai đoạn 2020/2019 và 2021/2020), phương pháp phân tích - đánh giá và phương pháp tổng hợp.

Nội dung chính theo từng chương

Khóa luận được kết cấu thành 3 phần chính, trong đó Phần II chứa đựng toàn bộ nội dung nghiên cứu chuyên sâu chia làm 3 chương:

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung trình bày hệ thống lý luận chung về hiệu quả sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp. Tác giả làm rõ các khái niệm cốt lõi, bản chất kinh tế, vai trò của công tác phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh đối với việc ra quyết định quản trị. Đồng thời, chương 1 chi tiết hóa các đại lượng cấu thành kết quả kinh doanh (doanh thu bán hàng, doanh thu thuần, thu nhập khác, giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, lợi nhuận gộp, lợi nhuận thuần) và thiết lập toàn bộ công thức của các chỉ tiêu định lượng (sinh lời, chi phí, tài sản, nguồn vốn, lao động, thanh toán) làm căn cứ đánh giá thực trạng ở chương kế tiếp. Tác giả cũng phân tích chi tiết tác động đa chiều từ 7 nhóm nhân tố môi trường vĩ mô và 6 nhóm nhân tố nội vi đến hiệu quả doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Xây dựng Kidshouse

Chương 2 phản ánh chi tiết về đơn vị nghiên cứu và phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2019–2021:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Xây dựng Kidshouse (tên quốc tế: KIDSHOUSE CONSTRUCTION JOIN T STOCK COMPANY, viết tắt: KIDSHOUSE CONSTRUCTION JSC), MST: 0314966267, thành lập ngày 01/03/2008, bắt đầu hoạt động ngày 04/04/2008. Đại diện pháp luật là Giám đốc Ngô Quyết. Ngành nghề kinh doanh chính là lắp đặt hệ thống xây dựng khác (lắp đặt thiết bị vui chơi cho trẻ em), bên cạnh các hoạt động sản xuất đồ chơi, bán buôn thiết bị, xuất nhập khẩu, thiết kế và tổ chức sự kiện.
  • Cơ cấu bộ máy quản lý: Gồm Giám đốc, Phòng Kế toán tài chính, Phòng Tổ chức – hành chính, Phòng Kế hoạch – kỹ thuật, Phòng Xuất – nhập khẩu, cùng các đội sản xuất và đội công trình.
  • Tình hình lao động (2019–2021): Tổng số lao động tăng từ 41 người (2019) lên 45 người (2020) và đạt 48 người (2021). Lao động nam chiếm tỷ trọng chủ đạo (73,17% năm 2019; 75,00% năm 2021). Về trình độ, lao động phổ thông chiếm tỷ trọng cao nhất (46,34% năm 2019 và 41,67% năm 2021); lao động đại học/cao đẳng tăng từ 9 người (2019) lên 13 người (2021). Lao động trực tiếp chiếm tỷ lệ lớn (75,61% năm 2019; 75,00% năm 2021).
Chỉ tiêu cơ cấu lao động Năm 2019 (Người) Tỷ trọng 2019 (%) Năm 2020 (Người) Tỷ trọng 2020 (%) Năm 2021 (Người) Tỷ trọng 2021 (%) So sánh 2020/2019 (+/- %) So sánh 2021/2020 (+/- %)
Tổng số lao động 41 100,00 45 100,00 48 100,00 +9,76 +6,67
- Nam 30 73,17 33 73,33 36 75,00 +10,00 +9,10
- Nữ 11 26,83 12 26,67 12 25,00 +9,10 0,00
- ĐH và Cao đẳng 9 21,95 12 26,67 13 27,08 +33,33 +8,33
- Trung cấp 13 31,71 14 31,11 15 31,25 +7,69 +7,14
- Lao động phổ thông 19 46,34 19 42,22 20 41,67 0,00 +5,26
- Lao động trực tiếp 31 75,61 34 73,33 36 75,00 +9,68 +5,88
- Lao động gián tiếp 10 24,39 11 26,67 12 25,00 +10,00 +9,10
  • Tình hình tài sản: Tổng tài sản năm 2020 đạt 3.080,62 triệu đồng (tăng 702,355 triệu đồng, tương ứng 29,53% so với 2019). Đến năm 2021, tổng tài sản tăng thêm 402,098 triệu đồng (tăng 13,05% so với 2020). Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn, trong đó tiền và các khoản tương đương tiền có xu hướng giảm (năm 2020 giảm 105,688 triệu đồng, tương ứng 14,70%; năm 2021 giảm 116,795 triệu đồng, tương ứng 19,04%); các khoản phải thu ngắn hạn tăng (năm 2020 tăng 16,20%; năm 2021 tăng 26,08%); hàng tồn kho tăng (năm 2020 tăng 30,39%; năm 2021 tăng 26,08%). Tài sản dài hạn tăng trưởng mạnh do đầu tư tài sản cố định (năm 2020 tăng 281,948 triệu đồng, tương ứng 54,52%; năm 2021 tăng 164,73 triệu đồng, tương ứng 20,61%) để mở rộng nhà kho, máy móc thiết bị; tài sản dài hạn khác năm 2021 tăng 310,48% (tăng 87,598 triệu đồng) do chi phí thuê văn phòng và đào tạo cán bộ quản lý.
  • Tình hình nguồn vốn: Nợ phải trả năm 2020 tăng 406,382 triệu đồng (tăng 60,22% so với 2019) chủ yếu do vay dài hạn để mở rộng sản xuất; năm 2021 nợ phải trả tăng chậm lại ở mức 9,98% (tăng 107,916 triệu đồng). Vốn chủ sở hữu tăng liên tục: năm 2020 tăng 293,646 triệu đồng (tăng 17,04% do lợi nhuận sau thuế chưa phân phối tăng 17,46% và quỹ đầu tư phát triển tăng 42,81%); năm 2021 tăng 295,43 triệu đồng (tăng 14,91% nhờ vốn cổ phần tăng 217,879 triệu đồng, tức tăng 33,33% và quỹ đầu tư phát triển tăng 11,50%). Cổ phiếu quỹ duy trì cố định ở mức âm 456 nghìn đồng.
Chỉ tiêu nguồn vốn chính Biến động 2020/2019 (+/-) Tỷ lệ tăng/giảm 2020/2019 (%) Biến động 2021/2020 (+/-) Tỷ lệ tăng/giảm 2021/2020 (%)
Nợ phải trả +406.382 nghìn đồng +60,22% +107.916 nghìn đồng +9,98%
Vốn chủ sở hữu +293.646 nghìn đồng +17,04% +295.430 nghìn đồng +14,91%
- Vốn cổ phần - - +217.879 nghìn đồng +33,33%
- Quỹ đầu tư phát triển +210.260 nghìn đồng +42,81% +80.679 nghìn đồng +11,50%
- Lợi nhuận ST chưa phân phối +82.219 nghìn đồng +17,46% Giảm nhẹ -0,58%
Tổng cộng nguồn vốn +702.355 nghìn đồng +29,35% +402.098 nghìn đồng +13,05%
  • Tình hình doanh thu: Doanh thu thuần từ bán hàng và cung cấp dịch vụ năm 2020 tăng 596,281 triệu đồng (tăng 20,34% so với 2019); năm 2021 tăng 385,161 triệu đồng (tăng 10,92% so với 2020). Doanh thu hoạt động tài chính năm 2020 tăng 13,73% (tăng 5,793 triệu đồng), nhưng năm 2021 giảm 22,58% (giảm 10,830 triệu đồng) do sụt giảm lãi tiền gửi và chênh lệch tỷ giá. Thu nhập khác năm 2020 tăng đột biến 359,33% (tăng 142,387 triệu đồng) do thanh lý tài sản cố định cũ và bán phế liệu trong quá trình nâng cấp trang thiết bị, sau đó năm 2021 giảm mạnh 79,75% (giảm 145,146 triệu đồng).
Các khoản mục doanh thu Biến động 2020/2019 (+/-) Tỷ lệ 2020/2019 (%) Biến động 2021/2020 (+/-) Tỷ lệ 2021/2020 (%)
DTT bán hàng và CCDV +596.281 nghìn đồng +20,34% +385.161 nghìn đồng +10,92%
Doanh thu tài chính +5.793 nghìn đồng +13,73% -10.830 nghìn đồng -22,58%
Thu nhập khác +142.387 nghìn đồng +359,33% -145.146 nghìn đồng -79,75%
Tổng doanh thu - - - +6,10%
  • Nhận xét và đánh giá: Công ty đạt được sự tăng trưởng về quy mô tài sản, nguồn vốn và doanh thu thuần qua các năm, đồng thời chủ động gia tăng vốn chủ sở hữu và quỹ đầu tư phát triển. Tuy nhiên, đơn vị bộc lộ một số tồn tại: tiền mặt sụt giảm liên tục, các khoản phải thu và hàng tồn kho ứ đọng tăng cao, nợ dài hạn tăng mạnh trong năm 2020, trình độ lao động còn tập trung phần lớn ở nhóm phổ thông và công tác nhân sự chưa có quy chế khen thưởng, kỷ luật hay lộ trình thăng tiến rõ ràng.

Chương 3: Định hướng và một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Xây dựng Kidshouse

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả trình bày định hướng phát triển và đề xuất các nhóm giải pháp:

  1. Nhóm giải pháp tăng cường quản lý và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Kiểm soát các khoản phải thu, đẩy nhanh tốc độ thu hồi công nợ, quản lý hàng tồn kho để giải phóng vốn lưu động và cải thiện tỷ suất lợi nhuận.
  2. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực lao động: Xây dựng tiêu chuẩn đánh giá công việc, thiết lập chính sách khen thưởng - kỷ luật minh bạch, tạo động lực làm việc và tổ chức đào tạo nâng cao tay nghề cho đội ngũ thi công trực tiếp.
  3. Nhóm giải pháp kiểm soát chi phí và đầu tư lợi nhuận: Tối ưu hóa giá vốn, tiết giảm chi phí quản lý doanh nghiệp, lập kế hoạch chi tiêu ngân sách chặt chẽ.
  4. Nhóm giải pháp mở rộng thị trường tiêu thụ: Tiếp cận thêm các phân khúc khách hàng tiềm năng, khai thác thị trường dự án sân chơi trẻ em tại các khu vực lân cận.
  5. Giải pháp thành lập đội Marketing chuyên sâu: Xây dựng bộ phận chuyên trách để quảng bá hình ảnh thương hiệu, xúc tiến bán hàng và tìm kiếm hợp đồng mới.
  6. Các giải pháp bổ trợ khác nhằm hoàn thiện bộ máy quản lý và quy trình vận hành.

Kết quả và đóng góp

Về mặt kết quả định lượng:

  • Khóa luận đã phân tích chi tiết biến động tài chính 3 năm (2019–2021) của Công ty Cổ phần Xây dựng Kidshouse, ghi nhận sự mở rộng quy mô tổng tài sản từ mức năm 2019 lên 3.080,62 triệu đồng vào năm 2020 (+29,53%) và tiếp tục tăng thêm 402,098 triệu đồng vào năm 2021 (+13,05%).
  • Phản ánh sự chuyển dịch nguồn vốn với mức gia tăng vốn chủ sở hữu đạt 17,04% (năm 2020) và 14,91% (năm 2021), trong đó nguồn vốn cổ phần tăng thêm 217,879 triệu đồng năm 2021 (+33,33%).
  • Phản ánh tốc độ tăng trưởng doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ lần lượt đạt 20,34% (năm 2020) và 10,92% (năm 2021).
  • Phản ánh sự biến động của cơ cấu nhân sự từ 41 người (2019) lên 48 người (2021), đồng thời chỉ ra đặc thù tỷ trọng lao động nam (75%) và lao động trực tiếp (75%) chiếm đa số.

Về mặt giải pháp và đóng góp thực tiễn:

  • Khóa luận cung cấp một bức tranh toàn diện về thực trạng tài chính và hiệu quả vận hành của một doanh nghiệp ngoài quốc doanh hoạt động trong lĩnh vực thi công lắp đặt thiết bị vui chơi trẻ em tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp bám sát các hạn chế nội tại của doanh nghiệp, đặc biệt nhấn mạnh vào việc kiểm soát hàng tồn kho, thu hồi công nợ để cải thiện dòng tiền mặt đang bị sụt giảm, thành lập phòng ban Marketing chuyên biệt và chuẩn hóa chính sách đãi ngộ nhân sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có những giới hạn thực tế sau đây:

  • Phạm vi dữ liệu nghiên cứu chỉ tập trung trong giai đoạn 3 năm từ 2019 đến 2021 tại một doanh nghiệp duy nhất (Công ty Cổ phần Xây dựng Kidshouse), do đó tính đại diện cho toàn ngành xây dựng và lắp đặt thiết bị vui chơi còn hạn chế.
  • Dữ liệu khảo sát sơ cấp chỉ được tiến hành thu thập trong thời gian ngắn (từ tháng 9 đến tháng 11 năm 2022) tại trụ sở công ty.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng chuỗi chu kỳ dữ liệu tài chính sang các năm tiếp theo (từ 2022 trở đi), so sánh đối chuẩn hiệu quả kinh doanh của Kidshouse với các doanh nghiệp cùng ngành xây lắp thiết bị giáo dục - giải trí trẻ em trên thị trường.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Thương mại, Kế toán - Tài chính: Tham khảo cấu trúc trình bày một đề tài phân tích hiệu quả kinh doanh chuẩn mực, phương pháp lập bảng biểu so sánh chỉ tiêu tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chi phí và lao động.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về doanh nghiệp ngành xây lắp, dịch vụ thiết bị giải trí trẻ em: Tham khảo phương pháp tiếp cận các chỉ tiêu định lượng (ROA, ROE, ROS, vòng quay vốn lưu động, hiệu suất vốn cố định, khả năng thanh toán) kết hợp với phân tích các nhân tố quản trị nội bộ.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Phương pháp bóc tách và phân tích các khoản mục tài sản, nguồn vốn tại Chương 2 cùng hệ thống công thức đánh giá hiệu quả kinh doanh tổng hợp được chuẩn hóa tại Chương 1.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Xây dựng Kidshouse hoạt động chính trong lĩnh vực nào và thành lập từ khi nào?
Công ty được thành lập vào ngày 01/03/2008 (bắt đầu hoạt động ngày 04/04/2008), có trụ sở tại Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh, do ông Ngô Quyết làm người đại diện pháp luật. Ngành nghề kinh doanh chính là lắp đặt hệ thống xây dựng khác, cụ thể là lắp đặt thiết bị vui chơi cho trẻ em, bên cạnh hoạt động bán buôn, xuất nhập khẩu thiết bị và tổ chức sự kiện.

2. Tổng tài sản của Công ty Kidshouse biến động như thế nào trong giai đoạn 2019–2021?
Năm 2020, tổng tài sản công ty đạt 3.080,62 triệu đồng, tăng 702,355 triệu đồng (+29,53%) so với năm 2019. Sang năm 2021, tổng tài sản tiếp tục tăng 402,098 triệu đồng (+13,05%) so với năm 2020, phản ánh sự mở rộng quy mô hoạt động và đầu tư trang thiết bị của doanh nghiệp.

3. Cơ cấu lao động tại Công ty Kidshouse có những đặc điểm nổi bật gì?
Lực lượng lao động của công ty tăng từ 41 người (2019) lên 48 người (2021). Cơ cấu lao động mang tính đặc thù ngành xây lắp với tỷ lệ nam giới chiếm 75% và lao động trực tiếp chiếm 75% tổng số nhân sự (năm 2021). Về trình độ, lao động phổ thông chiếm tỷ trọng cao nhất (41,67% năm 2021), trong khi lao động có trình độ đại học/cao đẳng chiếm 27,08%.

4. Vì sao khoản mục thu nhập khác của công ty lại tăng đột biến trong năm 2020?
Năm 2020, thu nhập khác tăng 142,387 triệu đồng (+359,33%) so với năm 2019 do công ty thực hiện thanh lý tài sản cố định cũ và bán phế liệu để đầu tư máy móc, trang thiết bị mới phục vụ mở rộng quy mô sản xuất. Đến năm 2021, khoản mục này đã giảm mạnh 79,75% (giảm 145,146 triệu đồng).

5. Những hạn chế tài chính chính mà tác giả đã chỉ ra tại Công ty Kidshouse là gì?
Các hạn chế gồm: lượng tiền và tương đương tiền giảm liên tục qua các năm (năm 2020 giảm 14,70%, năm 2021 giảm 19,04%); các khoản phải thu ngắn hạn và hàng tồn kho tăng cao gây ứ đọng vốn; nợ phải trả năm 2020 tăng mạnh 60,22% do vay nợ dài hạn; và doanh thu hoạt động tài chính năm 2021 bị sụt giảm 22,58%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Thảo Anh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh và phản ánh chi tiết thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Xây dựng Kidshouse giai đoạn 2019–2021. Bằng các phương pháp thống kê và so sánh số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, nghiên cứu đã làm rõ sự tăng trưởng về quy mô tài sản, vốn chủ sở hữu, doanh thu thuần, đồng thời nhận diện các vấn đề về dòng tiền, công nợ và tồn kho của đơn vị. Các giải pháp đề xuất tập trung vào quản trị vốn, kiểm soát chi phí, đào tạo nhân sự và phát triển marketing, đáp ứng mục tiêu nghiên cứu đã đặt ra.