Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân, được khẳng định qua các chủ trương của Đảng và Nhà nước như Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ IX xác định "phát triển du lịch thật sự trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn" và Nghị quyết số 45/CP của Thủ tướng Chính phủ nhấn mạnh du lịch là hướng chiến lược trong phát triển kinh tế - xã hội, góp phần mở cửa, tạo việc làm và thúc đẩy các ngành kinh tế liên quan. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, du lịch là ngành kinh tế trọng điểm nhờ sở hữu hệ thống di sản văn hóa vật thể, phi vật thể được UNESCO công nhận cùng các danh lam thắng cảnh, lăng tẩm và khu nghỉ dưỡng sinh thái.

Sự gia tăng lượng khách du lịch trong nước và quốc tế đến Huế kéo theo sự hình thành nhanh chóng của nhiều cơ sở lưu trú, tạo nên môi trường cạnh tranh gay gắt. Để duy trì vị thế và nâng cao năng lực cạnh tranh, các doanh nghiệp kinh doanh khách sạn cần đánh giá chính xác hoạt động nội bộ, tối ưu hóa việc quản lý nguồn lực lao động, cơ sở vật chất và nguồn vốn. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Tôn Nữ Phương Thảo (lớp K50 TKKD, Khoa Hệ thống Thông tin Kinh tế, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp với đề tài "Phân tích hiệu quả kinh doanh của khách sạn Imperial – Huế giai đoạn 2017-2019" dưới sự hướng dẫn của ThS. Phan Thị Kim Tuyến.

Mục tiêu nghiên cứu

Đề tài xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Tập trung phân tích thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của Khách sạn Imperial Huế trong giai đoạn 2017–2019, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh cho khách sạn trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản và cơ sở thực tiễn về hiệu quả hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp khách sạn.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng nguồn lực và hiệu quả hoạt động kinh doanh của Khách sạn Imperial Huế giai đoạn 2017–2019 thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính và phi tài chính.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện và nâng cao hiệu quả kinh doanh của khách sạn đến năm 2021.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ các vấn đề liên quan đến kết quả và hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Khách sạn Imperial Huế.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Khách sạn Imperial Huế (địa chỉ: Số 8 Hùng Vương, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích số liệu thực trạng hoạt động kinh doanh của khách sạn trong giai đoạn 3 năm (2017–2019); định hướng đề xuất giải pháp ứng dụng đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và hệ thống khái niệm

Khóa luận tiếp cận hiệu quả kinh doanh dựa trên việc tổng hợp các quan điểm kinh tế học điển hình:

  • Quan điểm của Adam Smith: Đồng nhất hiệu quả với kết quả đạt được trong hoạt động kinh tế và doanh thu tiêu thụ hàng hóa.
  • Quan điểm của Gujarati Damodar (1998): Xác định hiệu quả là mối quan hệ tỷ lệ giữa phần tăng thêm của kết quả so với phần tăng thêm của chi phí.
  • Quan điểm của Paul A. Samuelson và William D. Nordhaus: Đo lường hiệu quả bằng hiệu số tuyệt đối giữa kết quả thu được và chi phí bỏ ra.
  • Quan điểm của GS. Ngô Đình Giao (1997): Đánh giá hiệu quả kinh doanh thông qua mối quan hệ so sánh giữa tốc độ vận động của kết quả và tốc độ vận động của chi phí, phản ánh trình độ khai thác các nguồn lực sản xuất.

Về bản chất, hiệu quả kinh doanh phản ánh mặt chất lượng của các hoạt động sản xuất kinh doanh, thể hiện trình độ khai thác các nguồn lực (lao động, thiết bị máy móc, nguyên nhiên vật liệu, tiền vốn) nhằm đạt được mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận. Tác giả phân loại hiệu quả theo các tiêu chí: phạm vi tính toán (kinh tế, xã hội, an ninh quốc phòng, đầu tư, môi trường), nội dung tính toán (hiệu quả dạng thuận, hiệu quả dạng nghịch) và phạm vi tính (toàn phần, đầu tư tăng thêm).

Hệ thống các khái niệm tài chính nền tảng được áp dụng gồm:

  • Doanh thu: Xác định theo Chuẩn mực kế toán số 14 ("Doanh thu và thu nhập khác") và công thức kinh tế học $TR = P \times Q$.
  • Chi phí: Phân loại theo nội dung kinh tế (vật tư mua ngoài, tiền lương, khấu hao tài sản cố định, dịch vụ mua ngoài, chi phí khác) và theo quy mô sản xuất kinh doanh (chi phí cố định, chi phí biến đổi).
  • Lợi nhuận: Xác định bằng chênh lệch giữa doanh thu và chi phí; lợi nhuận sau thuế bằng lợi nhuận trước thuế trừ thuế thu nhập doanh nghiệp.

Hệ thống chỉ tiêu phân tích

Tác giả xây dựng bộ chỉ tiêu đánh giá toàn diện gồm 5 nhóm chính:

  1. Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn:
    • Vốn cố định: Hiệu suất sử dụng vốn cố định (Kết quả SXKD / Vốn cố định bình quân), Mức đảm nhiệm vốn cố định (Vốn cố định bình quân / Doanh thu), Mức doanh lợi vốn cố định (Lợi nhuận kinh doanh / Vốn cố định bình quân).
    • Vốn lưu động: Số vòng quay vốn lưu động (Doanh thu / Vốn lưu động bình quân), Độ dài bình quân một vòng quay ($D = N / \text{Số vòng quay}$), Mức đảm nhiệm vốn lưu động, Mức doanh lợi vốn lưu động.
  2. Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động: Năng suất lao động (Doanh thu / Số lao động bình quân), Lợi nhuận bình quân một lao động (Lợi nhuận / Tổng số lao động), Doanh thu trên chi phí tiền lương (Doanh thu / Tổng quỹ lương), Lợi nhuận trên chi phí tiền lương.
  3. Nhóm chỉ tiêu khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán ngắn hạn (Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn), Khả năng thanh toán nhanh ((Vốn lưu động - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn), Khả năng thanh toán tức thời (Tiền và tương đương tiền / Nợ ngắn hạn).
  4. Nhóm chỉ tiêu khả năng sinh lời: Tỷ lệ lãi ròng ($ROS = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Doanh thu thuần}$), Khả năng sinh lời cơ bản ($BEF = EBIT / \text{Tổng tài sản bình quân}$), Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản cố định, Tỷ suất sinh lời của tài sản ($ROA = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản bình quân}$), Tỷ suất sinh lời của vốn chủ sở hữu ($ROE = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{VCSH bình quân}$).
  5. Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng chi phí: Tỷ suất sinh lời của tổng chi phí (LNTT / Tổng chi phí $\times 100%$), Tỷ suất sinh lời của giá vốn hàng bán (Lợi nhuận gộp / Giá vốn hàng bán $\times 100%$), Tỷ suất sinh lời của chi phí quản lý kinh doanh (Lợi nhuận thuần / Chi phí quản lý $\times 100%$).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán, báo cáo tổng kết giai đoạn 2017–2019 do Phòng Kế toán và Phòng Nhân sự Khách sạn Imperial Huế cung cấp; số liệu thống kê du lịch của Sở Du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế; cùng các tài liệu, giáo trình chuyên ngành liên quan.
  • Phương pháp xử lý và phân tích:
    • Dữ liệu được tổng hợp, phân tổ thống kê và tính toán trên phần mềm Microsoft Excel.
    • Thống kê mô tả: Phản ánh quy mô, cơ cấu các yếu tố nguồn lực, tài sản, nguồn vốn và lao động.
    • Phương pháp so sánh: Sử dụng so sánh tuyệt đối ($\text{Chênh lệch} = \text{Kỳ phân tích} - \text{Kỳ gốc}$) và so sánh tương đối (tỷ lệ tăng trưởng %) để xác định xu hướng và mức độ biến động của các chỉ tiêu tài chính.
    • Phương pháp dãy số thời gian và phương pháp chỉ số: Đánh giá tốc độ phát triển và nhịp độ biến động của kết quả kinh doanh qua từng năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu quả hoạt động kinh doanh

Chương 1 thiết lập khung lý thuyết chuyên ngành về hiệu quả kinh doanh và môi trường ngành du lịch tại địa phương:

  • Phân tích các yếu tố tác động đến hiệu quả kinh doanh:
    • Yếu tố bên ngoài: Môi trường kinh tế (chu kỳ kinh tế, lạm phát, lãi suất, chính sách hỗ trợ), môi trường chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, áp lực cạnh tranh trong ngành và xu thế hội nhập kinh tế quốc tế.
    • Yếu tố bên trong: Trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự và năng lực quản lý; tiềm lực và cấu trúc tài chính doanh nghiệp; trình độ kỹ thuật công nghệ và trang thiết bị.
  • Tổng quan bối cảnh thực tiễn ngành du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2017–2019:
    • Năm 2017: Toàn tỉnh đón 3,8 triệu lượt khách (tăng 16,6%), trong đó khách quốc tế đạt 1,5 triệu lượt (tăng 42,5%); khách lưu trú đạt 1,88 triệu lượt; doanh thu du lịch đạt khoảng 3.520 tỷ đồng (tăng gần 10% so với năm 2016).
    • Năm 2018: Đón 4,25 triệu lượt khách (tăng 11,8%), trong đó khách quốc tế đạt 1,95 triệu lượt (tăng 29,9%); khách lưu trú đạt 2,1 triệu lượt (tăng 14%); doanh thu du lịch đạt khoảng 4.300 tỷ đồng (tăng gần 22%).
    • 8 tháng đầu năm 2019: Đón gần 3,4 triệu lượt khách, trong đó khách quốc tế đạt hơn 1,43 triệu lượt (tăng 8,7% so với cùng kỳ).

Chương 2: Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh của khách sạn Imperial giai đoạn 2017 – 2019

Chương 2 tập trung phân tích chi tiết cơ cấu tổ chức, các nguồn lực cơ bản và hiệu quả tài chính của khách sạn:

1. Tổng quan về đơn vị nghiên cứu

Khách sạn Imperial Huế (thuộc Công ty Cổ phần Du lịch Hoàng Gia) đi vào hoạt động từ tháng 6/2006, là khách sạn đạt tiêu chuẩn 5 sao đầu tiên tại Huế. Khách sạn tọa lạc tại số 8 Hùng Vương, cách cầu Trường Tiền và sông Hương khoảng 120m, cách ga Huế 1km và sân bay Phú Bài 15km. Quy mô gồm 16 tầng với 194–195 phòng lưu trú (168 phòng Deluxe, 20 phòng Junior Suite, 2–3 phòng Imperial Suite, 1 phòng Presidential Suite, 3 căn hộ dịch vụ và 2 văn phòng cho thuê). Hệ thống dịch vụ bổ trợ bao gồm: Nhà hàng Imperial (400 chỗ), Nhà hàng Yến tiệc (250 chỗ), Nhà hàng Nhật Bản Yoshihara, Phòng tiệc Cung đình, The King's Panorama Bar (tầng 16), VIP Starlight Lounge, Piano Bar & Café, Royal Spa (700m²), bể bơi, phòng thể dục và hệ thống phòng hội nghị quốc tế.

Cơ cấu quản lý tổ chức được thiết lập theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm: Ban Giám đốc (Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc, các Phó Tổng Giám đốc, Giám đốc điều hành) và các bộ phận nghiệp vụ: Phòng Nhân sự (HR), Phòng Tài chính Kế toán, Bộ phận Công nghệ thông tin (IT), Bộ phận Bảo trì, Bộ phận Ẩm thực (F&B), Bộ phận Buồng phòng, Bộ phận Kinh doanh (Sales), Bộ phận Tiền sảnh (FO), Bếp và Bộ phận An ninh.

2. Phân tích thực trạng nguồn lực của khách sạn

Tình hình lao động: Tổng số lao động có sự biến động nhẹ, từ 152 người năm 2017 tăng lên 154 người năm 2018 (+1,32%), sau đó giảm xuống 151 người năm 2019 (-1,95%).

Tiêu thức phân loại 2017 (Người) 2017 (%) 2018 (Người) 2018 (%) 2019 (Người) 2019 (%) So sánh 2018/2017 (+/-) So sánh 2019/2018 (+/-)
Tổng số lao động 152 100,00 154 100,00 151 100,00 +2 -3
1. Theo giới tính
- Nam 70 46,05 69 44,80 64 42,30 -1 -5
- Nữ 82 53,95 85 55,20 87 57,70 +3 +2
2. Theo tính chất lao động
- Lao động trực tiếp 124 81,58 127 82,47 123 81,46 +3 -4
- Lao động gián tiếp 28 18,42 27 17,53 28 18,54 -1 +1
3. Theo trình độ chuyên môn
- Cao học 1 0,66 1 0,65 2 1,32 0 +1
- Đại học 26 17,11 29 18,83 32 21,20 +3 +3
- Cao đẳng 21 13,81 25 16,23 21 13,90 +4 -4
- Trung cấp 52 34,21 45 29,22 46 30,46 -7 +1
- Sơ cấp 4 2,63 2 1,30 2 1,32 -2 0

Đặc điểm lao động: Lao động nữ chiếm tỷ trọng cao và tăng dần qua các năm (từ 53,95% năm 2017 lên 57,70% năm 2019). Lao động trực tiếp luôn chiếm ưu thế vượt trội (trên 81%) nhằm đáp ứng yêu cầu phục vụ dịch vụ khách sạn. Trình độ đại học có xu hướng tăng từ 26 người (17,11%) lên 32 người (21,20%), trình độ cao học tăng lên 2 người vào năm 2019.

Tình hình tài sản và nguồn vốn:

  • Tài sản: Tổng tài sản của khách sạn tăng trưởng liên tục qua các năm: năm 2017 đạt 509.350 nghìn đồng; năm 2018 đạt 537.586 nghìn đồng (tăng 5,43% so với 2017); năm 2019 đạt 588.350 nghìn đồng (tăng 9,56% so với 2018). Trong cơ cấu tài sản, tài sản dài hạn chiếm tỷ trọng áp đảo trên 98% (năm 2017 chiếm 99,13%; năm 2018 chiếm 98,42%; năm 2019 chiếm 98,51%), chủ yếu là giá trị tài sản cố định nhà cửa, vật kiến trúc và trang thiết bị khách sạn. Tài sản ngắn hạn chỉ chiếm từ 0,87% đến 1,58% tổng tài sản, trong đó các khoản phải thu ngắn hạn và tiền mặt biến động theo chu kỳ kinh doanh và chính sách tín dụng thương mại.
  • Nguồn vốn: Tổng nguồn vốn biến động tương ứng với tổng tài sản (năm 2018 tăng 3,45%; năm 2019 tăng 9,56%). Nợ phải trả chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu nguồn vốn (năm 2017 chiếm 80,76% với 419.359 nghìn đồng; năm 2018 chiếm 82,25% với 442.913 nghìn đồng, tăng 5,34%; năm 2019 chiếm 80,61% với 474.289 nghìn đồng, tăng 7,37%). Nợ dài hạn chiếm phần lớn nợ phải trả, trong khi nợ ngắn hạn duy trì ở mức thấp (từ 1,43% đến 1,94% tổng nguồn vốn). Vốn chủ sở hữu năm 2017 đạt 99.430 nghìn đồng (19,24%), năm 2018 giảm xuống 95.557 nghìn đồng (17,75%), và đến năm 2019 tăng lên 114.531 nghìn đồng (tăng 19,71% so với 2018), củng cố mức độ tự chủ tài chính của khách sạn.

3. Phân tích kết quả và hiệu quả hoạt động kinh doanh

Khóa luận thực hiện phân tích chuyên sâu các kết quả hoạt động theo doanh thu, chi phí, lợi nhuận, cùng các bảng tổng hợp chỉ tiêu hiệu quả sử dụng nguồn vốn (Bảng 2.7), hiệu quả sử dụng lao động (Bảng 2.8), khả năng thanh toán (Bảng 2.9), khả năng sinh lời (Bảng 2.10) và hiệu quả sử dụng chi phí (Bảng 2.11).

Chương 3: Một số giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh của khách sạn Imperial – Huế

Trên cơ sở kết quả phân tích thực trạng, tác giả trình bày định hướng phát triển và đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Giải pháp nâng cao năng lực phục vụ của nhân viên:
    • Xây dựng kế hoạch tuyển dụng và đào tạo bài bản về kỹ năng nghiệp vụ lễ tân, buồng phòng, bàn bar và kỹ năng giao tiếp ứng xử.
    • Bồi dưỡng trình độ ngoại ngữ chuyên ngành cho đội ngũ lao động trực tiếp; hoàn thiện chính sách đãi ngộ, đánh giá năng lực gắn với kết quả công việc để khuyến khích nhân viên.
  2. Các giải pháp về tăng doanh thu:
    • Tăng cường hoạt động tiếp thị, mở rộng liên kết với các công ty lữ hành trong và ngoài nước; khai thác thị trường khách du lịch cao cấp từ Tây Âu, Bắc Mỹ và Đông Á.
    • Nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú và ẩm thực (đặc biệt là phát triển các gói dịch vụ Cơm Cung đình, Nhà hàng Yoshihara và Panorama Bar); tổ chức các sự kiện, hội nghị hội thảo quốc tế.
  3. Một số giải pháp khác:
    • Kiểm soát chặt chẽ các khoản chi phí vận hành, chi phí dịch vụ mua ngoài và chi phí quản lý doanh nghiệp; quản lý thu hồi nợ phải thu để đảm bảo thanh khoản.
    • Duy trì, bảo dưỡng định kỳ hệ thống máy móc, trang thiết bị kỹ thuật nhằm giảm chi phí sửa chữa đột xuất.

Đồng thời, đề tài đưa ra các kiến nghị đối với chính quyền, các ban ngành tỉnh Thừa Thiên Huế (về xúc tiến quảng bá du lịch địa phương, đầu tư hạ tầng giao thông) và kiến nghị đối với Ban lãnh đạo Khách sạn Imperial trong việc hoàn thiện chiến lược kinh doanh.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh, phân loại chi phí, doanh thu, lợi nhuận và thiết lập hệ thống công thức phân tích tài chính phù hợp với loại hình doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ khách sạn.
  • Đánh giá cụ thể thực trạng nguồn lực của Khách sạn Imperial Huế giai đoạn 2017–2019:
    • Về lao động: Quy mô duy trì ở mức 151–154 người, tỷ lệ lao động trực tiếp đạt trên 81%, lao động nữ chiếm trên 53–57%, trình độ chuyên môn từ trung cấp trở lên chiếm đa số.
    • Về tài sản: Tổng tài sản tăng trưởng từ 509.350 nghìn đồng năm 2017 lên 588.350 nghìn đồng năm 2019; cơ cấu tài sản phản ánh đặc thù ngành khách sạn với tài sản dài hạn chiếm trên 98%.
    • Về nguồn vốn: Nợ phải trả chiếm hơn 80% tổng nguồn vốn, trong khi vốn chủ sở hữu có xu hướng phục hồi và tăng trưởng mạnh 19,71% trong năm 2019.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp bức tranh thực tế về biến động tài sản, nguồn vốn và cơ cấu tổ chức nhân sự tại khách sạn 5 sao quy mô lớn tại thành phố Huế trong chu kỳ phát triển 2017–2019.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với thực tiễn hoạt động của Khách sạn Imperial, hỗ trợ ban lãnh đạo trong công tác quản trị nhân lực, kiểm soát dòng tiền và thúc đẩy doanh thu dịch vụ lưu trú - ẩm thực.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu tập trung vào phân tích số liệu tài chính thứ cấp và thống kê nội bộ của một doanh nghiệp duy nhất (Khách sạn Imperial Huế) trong khoảng thời gian 3 năm (2017–2019).
    • Khóa luận chưa thực hiện khảo sát định lượng sơ cấp về mức độ hài lòng của du khách hoặc đánh giá của nhân viên bằng bảng hỏi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các năm tiếp theo để đánh giá sự thay đổi của hiệu quả kinh doanh dưới tác động của các biến động kinh tế vĩ mô.
    • Kết hợp phân tích so sánh đối chuẩn (benchmarking) giữa Khách sạn Imperial với các khách sạn 4–5 sao khác trên địa bàn miền Trung.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên thuộc các ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Khách sạn - Nhà hàng, Kinh tế học, Hệ thống Thông tin Kinh tế và Tài chính Doanh nghiệp khi thực hiện báo cáo thực tập, khóa luận tốt nghiệp về phân tích hoạt động kinh doanh.
  • Cán bộ quản lý khách sạn: Tham khảo khung phân tích cơ cấu tài sản, nguồn vốn, phân bổ lao động và các nhóm giải pháp tối ưu hóa vận hành tại khách sạn đạt chuẩn 5 sao.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn Imperial Huế có quy mô phòng và cơ sở vật chất như thế nào trong văn bản?

Khách sạn Imperial Huế đạt chuẩn 5 sao quốc tế, tọa lạc tại số 8 Hùng Vương, thành phố Huế. Khách sạn có quy mô 16 tầng với 194–195 phòng nghỉ (gồm 168 phòng Deluxe, 20 phòng Junior Suite, 2–3 phòng Imperial Suite, 1 phòng Presidential Suite, 3 căn hộ dịch vụ và 2 văn phòng cho thuê). Cơ sở dịch vụ gồm Nhà hàng Imperial (400 chỗ), Nhà hàng Yến tiệc (250 chỗ), Nhà hàng Nhật Bản Yoshihara, Phòng tiệc Cung đình, The King's Panorama Bar (tầng 16), VIP Starlight Lounge, Piano Bar & Café, Royal Spa rộng 700m², hồ bơi và phòng thể dục.

2. Cơ cấu lao động tại Khách sạn Imperial giai đoạn 2017–2019 có đặc điểm gì nổi bật?

Tổng số lao động biến động nhẹ từ 152 người (2017) lên 154 người (2018) và giảm về 151 người (2019). Lao động nữ chiếm đa số và tăng liên tục (53,95% năm 2017; 55,20% năm 2018; 57,70% năm 2019). Lao động trực tiếp phục vụ chiếm tỷ trọng cao vượt trội (luôn trên 81%). Trình độ chuyên môn đại học tăng từ 26 người (2017) lên 32 người (2019), trình độ cao học đạt 2 người vào năm 2019.

3. Tình hình tài sản và nguồn vốn của khách sạn biến động ra sao qua 3 năm?

Tổng tài sản/nguồn vốn tăng từ 509.350 nghìn đồng (2017) lên 537.586 nghìn đồng (2018, tăng 5,43%) và đạt 588.350 nghìn đồng (2019, tăng 9,56%). Về tài sản, tài sản dài hạn chiếm trên 98% tổng tài sản, trong khi tài sản ngắn hạn chỉ chiếm từ 0,87% đến 1,58%. Về nguồn vốn, nợ phải trả chiếm hơn 80% (chủ yếu là nợ dài hạn), vốn chủ sở hữu chiếm từ 17,75% đến 19,71% tổng nguồn vốn và đạt mức tăng trưởng 19,71% trong năm 2019.

4. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp cụ thể nào tại Chương 3?

Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp chính:

  1. Giải pháp nâng cao năng lực phục vụ của nhân viên (tuyển dụng, đào tạo kỹ năng, ngoại ngữ, hoàn thiện chính sách đãi ngộ).
  2. Giải pháp tăng doanh thu (mở rộng tiếp thị, liên kết công ty lữ hành, nâng cao chất lượng dịch vụ ẩm thực Cung đình và dịch vụ lưu trú).
  3. Các giải pháp quản lý chi phí, tối ưu hóa nguồn lực tài chính và bảo trì thường xuyên cơ sở vật chất trang thiết bị.

5. Nguồn dữ liệu và các phương pháp nghiên cứu chính được sử dụng trong đề tài là gì?

Tác giả sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp gồm báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán, báo cáo nhân sự giai đoạn 2017–2019 của Khách sạn Imperial Huế và số liệu ngành du lịch của Sở Du lịch Thừa Thiên Huế. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm: phân tổ thống kê và xử lý trên Excel, thống kê mô tả, phương pháp so sánh (tuyệt đối và tương đối), phương pháp dãy số thời gian và phương pháp chỉ số.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Tôn Nữ Phương Thảo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Khách sạn Imperial Huế giai đoạn 2017–2019. Bằng việc phân tích chi tiết dữ liệu tài chính, cơ cấu tài sản, nguồn vốn và lực lượng lao động, đề tài làm rõ đặc điểm vận hành của một khách sạn 5 sao trong môi trường du lịch di sản. Các nhóm giải pháp về phát triển nhân sự, đa dạng hóa dịch vụ tăng doanh thu và kiểm soát chi phí được đề xuất có tính thực tiễn, đóng góp thiết thực cho công tác quản trị và định hướng phát triển của khách sạn đến năm 2021.