Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch giữ vai trò là một ngành kinh tế tổng hợp quan trọng, đóng góp trực tiếp vào quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế, gia tăng nguồn thu ngân sách, thu hút vốn đầu tư và tạo việc làm cho xã hội. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, du lịch được xác định là một trong ba ngành kinh tế mũi nhọn nhờ sở hữu nguồn tài nguyên phong phú với quần thể di tích Cố đô Huế, Nhã nhạc Cung đình Huế cùng hệ thống cảnh quan tự nhiên đa dạng. Sự tăng trưởng của lượng du khách trong nước và quốc tế đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống cơ sở lưu trú trên địa bàn. Tuy nhiên, sự xuất hiện ngày càng nhiều các cơ sở kinh doanh lưu trú cũng khiến áp lực cạnh tranh trong ngành gia tăng đáng kể, đòi hỏi các doanh nghiệp khách sạn phải đặt mục tiêu tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh lên hàng đầu nhằm duy trì vị thế và phát triển bền vững.

Khách sạn Gold Huế (thuộc Công ty TNHH Khánh Đạt) là một cơ sở kinh doanh dịch vụ lưu trú tại địa phương, từng thực hiện nâng cấp cơ sở vật chất và đang trong tiến trình nâng hạng tiêu chuẩn dịch vụ. Việc tiến hành phân tích toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016–2018 là cơ sở thực tiễn để nhận diện những điểm mạnh, tồn tại và nguyên nhân tác động đến kết quả tài chính, từ đó hoạch định các giải pháp nâng cao hiệu quả vận hành.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh của khách sạn Gold Huế, xác định các nguyên nhân ảnh hưởng và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của khách sạn.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về hiệu quả hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp.
    2. Phân tích và đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của khách sạn Gold Huế giai đoạn 2016–2018.
    3. Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại khách sạn Gold Huế trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề kinh tế và chỉ tiêu tài chính liên quan đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của khách sạn Gold Huế.
  • Phạm vi không gian: Khách sạn Gold Huế, địa chỉ tại số 28 đường Bà Triệu, phường Phú Hội, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2016 đến năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên việc tổng hợp các trường phái và quan điểm kinh tế học tiêu biểu về hiệu quả kinh doanh:

  • Quan điểm kết quả đầu ra: Dẫn chiếu quan điểm của Adam Smith (thông qua GS. Ngô Đình Giao, 1997), coi hiệu quả kinh doanh đồng nhất với kết quả thu được, biểu hiện qua doanh thu tiêu thụ hàng hóa.
  • Quan điểm số gia: Dẫn chiếu quan điểm của Gujarati Damodar (1998), xác định hiệu quả là mối quan hệ tỷ lệ giữa phần tăng thêm của kết quả và phần tăng thêm của chi phí bỏ ra.
  • Quan điểm tương quan chi phí - kết quả: Dẫn chiếu quan điểm của Paul A. Samuelson và W., nhấn mạnh hiệu quả là đại lượng so sánh giữa kết quả thu được và chi phí đã chi ra.
  • Quan điểm toàn diện: Tiếp cận định nghĩa của GS. Đỗ Hoàng Toàn (1994), xác định hiệu quả kinh doanh là phạm trù kinh tế phản ánh trình độ sử dụng các yếu tố sản xuất và trình độ tổ chức quản lý nhằm đáp ứng nhu cầu xã hội, thể hiện qua mối tương quan và tốc độ vận động giữa kết quả đạt được với chi phí bỏ ra.

Bên cạnh đó, đề tài vận dụng các quy định tại Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 14 (VAS 14) về "Doanh thu và thu nhập khác" để chuẩn hóa việc phân loại doanh thu bán hàng, doanh thu dịch vụ, doanh thu hoạt động tài chính và thu nhập khác; đồng thời hệ thống hóa khung phân loại chi phí (giá vốn hàng bán, chi phí quản lý kinh doanh, chi phí tài chính, chi phí khác) và lợi nhuận (lợi nhuận gộp, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh, tổng lợi nhuận trước thuế).

Hệ thống chỉ tiêu phân tích được thiết lập thành 5 nhóm:

  1. Hiệu quả sử dụng vốn: Vốn cố định (hiệu suất sử dụng, mức đảm nhiệm, mức doanh lợi VCĐ) và Vốn lưu động (số vòng quay, kỳ luân chuyển, mức đảm nhiệm, mức doanh lợi VLĐ).
  2. Hiệu quả sử dụng lao động: Năng suất lao động bình quân, lợi nhuận bình quân một lao động, doanh thu trên chi phí tiền lương, lợi nhuận trên chi phí tiền lương.
  3. Khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán nợ ngắn hạn và hệ số thanh toán nhanh.
  4. Khả năng sinh lời: Tỷ suất lợi nhuận ròng trên doanh thu (ROS), tỷ suất sinh lời của tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời của vốn chủ sở hữu (ROE).
  5. Hiệu quả sử dụng chi phí: Tỷ suất sinh lời của tổng chi phí, tỷ suất sinh lời của giá vốn hàng bán, tỷ suất sinh lời của chi phí quản lý kinh doanh.

Phương pháp nghiên cứu thực tế đã áp dụng:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tổng kết giai đoạn 2016–2018 của phòng Kế toán và phòng Hành chính Nhân sự khách sạn Gold Huế; kết hợp số liệu thống kê ngành từ Sở Du lịch Thừa Thiên Huế cùng các giáo trình, tài liệu chuyên ngành.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tập hợp, chuẩn hóa và xử lý tính toán số liệu trên phần mềm Microsoft Excel.
  • Phương pháp phân tích số liệu:
    • Thống kê mô tả: Phản ánh thực trạng nguồn lực, doanh thu, chi phí, lợi nhuận.
    • Phương pháp so sánh: Sử dụng so sánh tuyệt đối (chênh lệch số học) và so sánh tương đối (tỷ lệ phần trăm biến động) để đánh giá tốc độ tăng trưởng.
    • Phương pháp chỉ số và dãy số thời gian: Đánh giá xu hướng biến động của các chỉ tiêu qua chuỗi 3 năm liên tiếp.
    • Phương pháp thay thế liên hoàn: Xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố cấu thành đến chỉ tiêu phân tích tổng hợp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu quả hoạt động kinh doanh

Chương 1 tập trung làm rõ bản chất kinh tế của hiệu quả kinh doanh là phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực nhằm tối đa hóa lợi nhuận. Tác giả phân loại hiệu quả kinh doanh theo các tiêu thức: hiệu quả kinh doanh cá biệt và hiệu quả kinh tế - xã hội; hiệu quả chi phí bộ phận và hiệu quả chi phí tổng hợp; hiệu quả tuyệt đối và hiệu quả tương đối; hiệu quả trước mắt và hiệu quả lâu dài.

Chương này cũng phân tích hệ thống nhân tố tác động đến hiệu quả kinh doanh, chia thành:

  • Nhân tố bên ngoài: Môi trường vĩ mô (chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, kinh tế, tự nhiên - cơ sở hạ tầng, khoa học - kỹ thuật) và môi trường ngành (cạnh tranh nội bộ ngành, nguy cơ gia nhập mới, sản phẩm thay thế, quyền thương lượng của nhà cung ứng và khách hàng).
  • Nhân tố bên trong: Cơ cấu bộ máy quản trị, công tác tổ chức lao động - tiền lương, và tiềm lực tài chính doanh nghiệp.

Về cơ sở thực tiễn, chương tổng hợp số liệu du lịch Thừa Thiên Huế năm 2018: toàn tỉnh đón 4.673 lượt khách (tăng 14% so với năm 2017), trong đó khách quốc tế đạt 1.461 lượt (tăng 30%); khách lưu trú đạt 2.581 lượt (tăng 13,1%); doanh thu du lịch đạt 4.473 tỷ đồng (tăng 27,1%). Về cơ cấu thị trường khách quốc tế, khách Hàn Quốc chiếm tỷ trọng cao nhất với 29,3%, tiếp đến là Pháp (9%), Thái Lan (6,6%), Mỹ (5,9%), Đức (5,3%) và Úc (4,3%).

Chương 2: Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh của khách sạn Gold Huế giai đoạn 2016 – 2018

Chương 2 trình bày tổng quan về khách sạn Gold Huế: thành lập năm 2005, vận hành từ năm 2006 với quy mô ban đầu 6 tầng (36 phòng), đến năm 2010 tiến hành cải tạo và đi vào hoạt động lại từ tháng 10/2011 với quy mô 12 tầng (93 phòng ngủ), xếp hạng 3 sao và đang làm thủ tục nâng hạng 4 sao. Khách sạn cung cấp 4 hạng phòng: Superior (22 m², 42 USD/đêm), Deluxe city view (44 m², 52 USD/đêm), Junior Suite (32 m², 72 USD/đêm), và Gold Suite (40 m², 92 USD/đêm).

Cơ cấu tổ chức của khách sạn vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng, đứng đầu là Tổng Giám đốc, hỗ trợ bởi Phó Tổng Giám đốc, Ban kiểm toán cùng các phòng ban: Kế toán, Hành chính nhân sự, Kinh doanh, Lễ tân, Buồng phòng, Nhà hàng - Bar (gồm bộ phận bếp và bộ phận bàn), Spa, Bảo vệ - Bell và Bảo trì.

Tác giả đi sâu phân tích thực trạng nguồn lực và các chỉ tiêu tài chính qua 3 năm:

Nhóm chỉ tiêu Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Biến động 2017/2016 Biến động 2018/2017
1. Nguồn nhân lực (Người) 67 65 62 -2,99% -4,62%
- Lao động Nữ 45 (67,16%) 45 (69,23%) 42 (67,74%) 0,00% -6,67%
- Lao động trực tiếp 52 (77,61%) 50 (76,92%) 49 (79,03%) -3,85% -2,00%
- Trình độ Đại học 19 (28,36%) 19 (29,23%) 20 (32,26%) 0,00% +5,26%
- Trình độ Cao đẳng 22 (32,84%) 19 (29,23%) 17 (27,42%) -4,55% -10,53%
- Trình độ Trung cấp 14 (20,90%) 14 (21,54%) 15 (24,19%) 0,00% +7,14%
- Lao động phổ thông 12 (17,90%) 13 (20,00%) 10 (16,13%) -8,33% -23,08%
2. Tình hình tài sản (Đồng)
- Tài sản ngắn hạn - 9.142 10.072 +15,54% +8,85%
+ Tiền & tương đương tiền 1.396 3.205 - +129,54% +36,51%
+ Hàng tồn kho 401.903 186.662 206.121 -53,51% +10,65%
- Tài sản dài hạn - 79.072 - -3,88% -3,31%
- Tổng tài sản - 90.930 87.102 -2,04% -1,95%
3. Cơ cấu nguồn vốn (Đồng)
- Nợ phải trả (chiếm ~80%) - 71.214 70.576 -0,43% -0,95%
+ Nợ ngắn hạn - 26.912 - -0,23% -2,52%
+ Nợ dài hạn 44.843 44.302 44.302 -0,55% 0,00%
- Vốn chủ sở hữu - 17.716 16.526 -8,07% -6,04%
4. Kết quả kinh doanh (Đồng)
- Tổng doanh thu - 17.509 17.115 +18,17% +2,33%
+ Doanh thu thuần dịch vụ - - - +18,60% +2,23%
+ Doanh thu tài chính 5.670 8.718 - +61,87% +19,78%
- Tổng chi phí - 18.714 18.773 +38,94% -0,49%
+ Giá vốn hàng bán 11.129 12.460 12.888 +12,68% +4,11%
+ Chi phí tài chính 70.535 3.472.129 - +4822,43% +0,04%
+ Chi phí quản lý KD - - - +20,91% -19,58%
+ Chi phí khác 224.784 266.012 193.867 +18,73% -27,12%
- Lợi nhuận gộp - - - - -2,57%
- Tổng LN trước thuế - - - - -31,16%

Phân tích số liệu cho thấy:

  • Về nhân sự: Tổng số lao động giảm từ 67 người (2016) xuống 65 người (2017) và 62 người (2018) nhằm tinh gọn bộ máy và cắt giảm chi phí. Cơ cấu nhân sự có tỷ lệ nữ giới chiếm ưu thế (trên 67%) và lao động trực tiếp chiếm trên 75% tổng số lao động.
  • Về tài sản và nguồn vốn: Tổng tài sản giảm dần qua các năm do tài sản dài hạn giảm khấu hao và thanh lý trang thiết bị cũ. Trong cơ cấu tài sản ngắn hạn, tiền và tương đương tiền tăng mạnh, trong khi hàng tồn kho giảm sâu năm 2017 (-53,51%) do thanh lý tài sản khi tân trang. Nguồn vốn phụ thuộc lớn vào nợ phải trả (chiếm xấp xỉ 80%), vốn chủ sở hữu có xu hướng sụt giảm liên tục (-8,07% năm 2017 và -6,04% năm 2018).
  • Về kết quả kinh doanh: Doanh thu thuần có sự tăng trưởng trong giai đoạn 2016–2018 (năm 2017 tăng 18,17%, năm 2018 tăng 2,33%), trong đó doanh thu dịch vụ chiếm trên 99%. Tuy nhiên, chi phí tài chính năm 2017 tăng đột biến 4822,43% do phát sinh chi phí lãi vay phục vụ dự án vay vốn nâng cấp cơ sở vật chất lên 4 sao. Điều này cùng với biến động của giá vốn đã khiến lợi nhuận kế toán trước thuế năm 2018 giảm 31,16% so với năm 2017.

Chương 3: Định hướng và một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại khách sạn Gold Huế

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống các giải pháp được phân nhóm cụ thể:

  • Định hướng phát triển: Hoàn thiện hồ sơ và tiêu chuẩn dịch vụ để được cấp phép nâng hạng lên khách sạn 4 sao; khai thác triệt để công suất buồng phòng và các dịch vụ bổ sung.
  • Nhóm giải pháp về tăng doanh thu: Đẩy mạnh công tác tiếp thị, mở rộng liên kết với các công ty lữ hành; đa dạng hóa các gói dịch vụ bổ sung (ẩm thực, spa, hội nghị); áp dụng chính sách giá linh hoạt theo mùa vụ du lịch.
  • Nhóm giải pháp về giảm chi phí: Tối ưu hóa định mức tiêu hao nguyên vật liệu tại bộ phận nhà hàng - bar; kiểm soát chặt chẽ chi phí quản lý doanh nghiệp; cơ cấu lại các khoản vay để giảm bớt gánh nặng chi phí tài chính và lãi vay.
  • Nhóm giải pháp phát triển nguồn nhân lực: Bố trí, sắp xếp lại lao động theo hướng trẻ hóa các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với khách hàng (lễ tân, bàn, bar); tổ chức đào tạo nghiệp vụ chuyên môn, ngoại ngữ và kỹ năng giao tiếp cho nhân viên; cải thiện chính sách tiền lương và đãi ngộ để tạo động lực làm việc.
  • Một số giải pháp khác: Đầu tư nâng cấp hệ thống trang thiết bị công nghệ phục vụ quản lý; tăng cường công tác bảo trì, bảo dưỡng tài sản định kỳ để giảm thiểu chi phí sửa chữa đột xuất.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh bức tranh tài chính và hoạt động của khách sạn Gold Huế giai đoạn 2016–2018 thông qua hệ thống dữ liệu thực tế:

  • Kết quả tài chính và vận hành:

    • Doanh thu thuần duy trì được đà tăng trưởng dương qua các năm (tăng 18,60% năm 2017 và tăng 2,23% năm 2018), đóng góp chủ yếu từ dịch vụ buồng phòng và ăn uống.
    • Doanh thu hoạt động tài chính tăng trưởng liên tục (năm 2017 tăng 61,87%, năm 2018 tăng 19,78%) dù chỉ chiếm tỷ trọng dưới 0,1% tổng doanh thu.
    • Tình hình tài chính chịu áp lực lớn từ chi phí lãi vay trong năm 2017 (chi phí tài chính tăng 4822,43%, đạt 3.472.129 đồng), dẫn đến sự suy giảm của chỉ tiêu tổng lợi nhuận kế toán trước thuế năm 2018 (-31,16%).
    • Cơ cấu vốn cho thấy mức độ tự chủ tài chính còn thấp khi nợ phải trả chiếm tới gần 80% tổng nguồn vốn, vốn chủ sở hữu sụt giảm từ năm 2016 đến 2018.
    • Bộ máy nhân sự được tinh gọn từ 67 người (2016) xuống 62 người (2018), cơ cấu chất lượng lao động chuyển dịch tích cực với tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học tăng từ 28,36% lên 32,26%.
  • Đóng góp của nghiên cứu:

    • Tác giả đã hệ thống hóa các chỉ tiêu lý luận phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ khách sạn.
    • Đánh giá chi tiết các mặt hạn chế của khách sạn Gold Huế như: cơ sở vật chất và trang thiết bị có phần cũ kỹ sau thời gian dài sử dụng; cơ cấu độ tuổi nhân viên ở một số bộ phận dịch vụ trực tiếp còn cao; áp lực nợ vay lớn sau đầu tư.
    • Đề xuất được hệ thống giải pháp đồng bộ gắn liền với thực trạng nội tại của khách sạn và định hướng nâng chuẩn lên 4 sao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn thực tiễn được ghi nhận từ phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế:
    • Dữ liệu nghiên cứu chỉ dừng lại ở phạm vi số liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2018 do khách sạn cung cấp, chưa bao quát được các biến động thị trường trong các năm tiếp theo.
    • Đề tài tập trung chủ yếu vào phương pháp phân tích số liệu tài chính và báo cáo nội bộ, chưa thực hiện các cuộc khảo sát điều tra xã hội học trực tiếp (thu thập số liệu sơ cấp) đối với mức độ hài lòng của du khách lưu trú hoặc đánh giá định lượng của cán bộ nhân viên.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các giai đoạn sau khi khách sạn hoàn tất việc nâng hạng lên 4 sao để đánh giá hiệu quả của dự án đầu tư nâng cấp.
    • Kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua phát phiếu khảo sát thu thập ý kiến khách hàng về chất lượng dịch vụ buồng phòng, ẩm thực và dịch vụ bổ sung để có căn cứ cải thiện toàn diện hơn.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:

  • Sinh viên ngành Kinh tế, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Khách sạn - Du lịch và Hệ thống Thông tin Kinh tế: Tham khảo phương pháp xây dựng khung phân tích hoạt động kinh doanh cho một doanh nghiệp dịch vụ lưu trú quy mô vừa và nhỏ.
  • Người làm đề tài tốt nghiệp hoặc đề án phân tích tài chính: Có thể tham khảo cách thức tổ chức hệ thống bảng biểu so sánh, kỹ thuật phân tích biến động các khoản mục chi phí tài chính, chi phí quản lý và các chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn lưu động, vốn cố định.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng số liệu chi tiết tại Chương 2 (Bảng 2.2 đến Bảng 2.8) cùng quy trình phân tích mối quan hệ giữa áp lực đầu tư nâng cấp tài sản cố định với chi phí lãi vay và hiệu quả sinh lời của doanh nghiệp khách sạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn Gold Huế có quy mô và cơ cấu phòng nghỉ như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu?
Khách sạn Gold Huế có quy mô 12 tầng với 93 phòng ngủ, đạt chuẩn 3 sao và đang làm thủ tục nâng hạng 4 sao. Khách sạn kinh doanh 4 loại phòng với mức giá niêm yết: Superior (22 m², 42 USD/đêm), Deluxe city view (44 m², 52 USD/đêm), Junior Suite (32 m², 72 USD/đêm), và Gold Suite (40 m², 92 USD/đêm).

2. Cơ cấu lao động tại khách sạn Gold Huế giai đoạn 2016–2018 có đặc điểm gì nổi bật?
Tổng số lao động giảm dần từ 67 người (2016) xuống 65 người (2017) và còn 62 người (2018). Lao động nữ luôn chiếm tỷ trọng cao (từ 67,16% đến 69,23%) do đặc thù ngành khách sạn đòi hỏi sự cẩn thận, khéo léo. Lao động trực tiếp chiếm trên 75% tổng nhân sự. Trình độ chuyên môn có sự cải thiện với tỷ lệ nhân sự trình độ đại học tăng lên mức 32,26% vào năm 2018.

3. Vì sao chi phí tài chính của khách sạn Gold Huế năm 2017 lại tăng đột biến?
Năm 2017, chi phí tài chính tăng 4822,43% (đạt 3.472.129 đồng so với 70.535 đồng năm 2016) do khách sạn thực hiện tu sửa, mua sắm máy móc thiết bị nhằm nâng cấp lên tiêu chuẩn 4 sao. Khách sạn phải huy động thêm nguồn vốn vay nợ để tài trợ cho quá trình tân trang và duy trì dịch vụ, làm phát sinh chi phí lãi vay lớn.

4. Cơ cấu nguồn vốn của khách sạn Gold Huế thể hiện mức độ tự chủ tài chính ra sao?
Nguồn vốn của khách sạn phụ thuộc rất lớn vào nguồn vốn bên ngoài khi nợ phải trả chiếm xấp xỉ 80% tổng nguồn vốn qua các năm. Trong khi đó, vốn chủ sở hữu liên tục sụt giảm (giảm 8,07% năm 2017 và giảm 6,04% năm 2018), cho thấy mức độ độc lập về mặt tài chính của khách sạn ở mức thấp.

5. Kết quả lợi nhuận kế toán trước thuế của khách sạn năm 2018 biến động như thế nào?
Năm 2018, mặc dù tổng doanh thu vẫn có sự tăng trưởng nhẹ (tăng 2,33% so với 2017), nhưng do giá vốn hàng bán tiếp tục tăng cùng với áp lực từ các khoản chi phí phát sinh trước đó, tổng lợi nhuận kế toán trước thuế của khách sạn Gold Huế đã giảm 31,16% so với năm 2017.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Lan Anh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh của Khách sạn Gold Huế giai đoạn 2016–2018. Thông qua chuỗi số liệu tài chính nội bộ, nghiên cứu đã chỉ rõ mối liên hệ giữa việc đầu tư nâng cấp tài sản cố định, biến động chi phí tài chính và sự sụt giảm lợi nhuận của khách sạn. Các giải pháp được đề xuất tại Chương 3 bám sát bối cảnh thực tế của doanh nghiệp, cung cấp cơ sở tham khảo cho công tác quản trị chi phí và định hướng nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú tại địa phương.