Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam chuyển đổi mạnh mẽ sang cơ chế thị trường và hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp dịch vụ vận tải phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi sự linh hoạt trong việc nắm bắt thị hiếu khách hàng và tối ưu hóa nguồn lực. Đối với Công ty Cổ phần An Phát Khánh – đơn vị hoạt động chuyên sâu trong các lĩnh vực dịch vụ vận tải (hợp tác xã xe công nghệ đối tác của Grab, cung cấp phù hiệu xe hợp đồng, lắp đặt thiết bị định vị GPS), bảo hiểm xe cơ giới, kinh doanh xe ô tô đã qua sử dụng (An Phát Auto, salon xe, gara bảo dưỡng) và dịch vụ taxi (Gotaxi) – việc nâng cao hiệu quả kinh doanh là yếu tố sống còn để duy trì thị phần và tạo lợi nhuận bền vững. Mặc dù công ty đã gặt hái được những thành quả nhất định trong việc mở rộng quy mô từ năm 2015 đến năm 2019, kết quả kinh doanh giai đoạn gần đây bộc lộ sự thiếu ổn định, đặc biệt là sự sụt giảm lợi nhuận dưới tác động của biến động thị trường và đại dịch COVID-19.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh Công ty Cổ phần An Phát Khánh giai đoạn 2018-2020" do sinh viên Vũ Mạnh Cường (Khoa Quản trị kinh doanh, Học viện Chính sách và Phát triển, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thế Hùng) thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ khoa học sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần An Phát Khánh giai đoạn 2018-2020, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.
    • Mục tiêu cụ thể:
      • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh và hiệu quả hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp.
      • Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả kinh doanh, tình hình tài chính, cơ cấu tài sản - nguồn vốn của Công ty Cổ phần An Phát Khánh giai đoạn 2018-2020.
      • Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể giúp doanh nghiệp khắc phục tồn tại và nâng cao hiệu quả kinh doanh trong tương lai.
  2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình hoạt động kinh doanh và hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần An Phát Khánh.
    • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần An Phát Khánh (địa chỉ văn phòng tại Tòa nhà 5A/168 Trung Kính, Phường Yên Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội và chi nhánh Hợp tác xã An Phát Khánh EMT Đà Nẵng).
    • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu tài chính, nhân sự trong giai đoạn 3 năm (2018 – 2020).
    • Phạm vi nội dung: Khóa luận tập trung phân tích các chỉ tiêu quy mô tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chi phí, lợi nhuận, các tỷ số tài chính (khả năng thanh toán, vòng quay nợ phải thu), chỉ tiêu sinh lời (ROA, ROE, ROS), hiệu quả sử dụng tài sản cố định, vốn lưu động và hiệu quả sử dụng lao động.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên khung lý thuyết quản trị kinh doanh và phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp:

  • Khung pháp lý và khái niệm: Đề tài viện dẫn khái niệm kinh doanh theo Khoản 21 Điều 4 Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14: "Kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả công đoạn của quá trình từ đầu tư, sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận". Bản chất của hiệu quả kinh doanh được xác định là sự tương quan giữa kết quả đầu ra đạt được với chi phí nguồn lực đầu vào (lao động, vốn, tài sản) bỏ ra.
  • Tài liệu tham khảo chuyên môn: Tác giả sử dụng hệ thống lý luận từ các giáo trình chuẩn mực: Phân tích báo cáo tài chính (Nguyễn Năng Phúc, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân), Giáo trình Tài chính doanh nghiệp (Vũ Duy Hào & Trần Minh Tuấn, 2016, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân), Giáo trình Phân tích tài chính doanh nghiệp (Nguyễn Trọng Cơ & Nghiêm Thị Thà, 2015, NXB Tài chính), Giáo trình Quản trị kinh doanh (Nguyễn Thành Độ & Nguyễn Ngọc Huyền, 2012, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân).
  • Hệ thống chỉ tiêu định lượng áp dụng:
    • Chỉ tiêu sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\text{ROA} = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($\text{ROE} = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu}$), Tỷ suất sinh lời trên doanh thu ($\text{ROS} = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng doanh thu}$).
    • Chỉ tiêu tình hình tài chính: Vòng quay khoản phải thu ($\text{Doanh thu} / \text{Khoản phải thu}$), Kỳ thu tiền bình quân ($(\text{Khoản phải thu} / \text{Doanh thu}) \times 365$), Tỷ số nợ trên tài sản ($(\text{Nợ phải trả} / \text{Tổng tài sản}) \times 100%$), Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu ($(\text{Nợ phải trả} / \text{Vốn chủ sở hữu}) \times 100%$), Hệ số khả năng thanh toán tổng quát ($\text{Tổng tài sản} / \text{Nợ phải trả}$).
    • Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng tài sản và nguồn lực: Sức sản xuất của tài sản cố định ($\text{Doanh thu thuần} / \text{TSCĐ bình quân}$), Suất hao phí tài sản cố định ($\text{TSCĐ bình quân} / \text{Doanh thu thuần}$), Tỷ suất sinh lời của TSCĐ ($\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{TSCĐ bình quân}$); Số vòng quay vốn lưu động ($\text{Doanh thu thuần} / \text{VLĐ bình quân}$), Mức doanh lợi VLĐ ($\text{Lợi nhuận trước thuế} / \text{VLĐ bình quân}$), Mức đảm nhiệm VLĐ ($\text{VLĐ bình quân} / \text{Doanh thu thuần}$).
    • Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động: Năng suất lao động bình quân ($W = \text{Doanh thu} / \text{Số lao động}$), Lợi nhuận bình quân trên một lao động ($\Pi / L$), Doanh thu trên chi phí tiền lương ($I = \text{Doanh thu} / \text{Tổng quỹ lương}$), Lợi nhuận trên chi phí tiền lương ($R = \text{Lợi nhuận} / \text{Tổng quỹ lương}$).
    • Chỉ tiêu tương quan doanh thu - chi phí: Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($(\Pi / \text{Tổng chi phí}) \times 100%$), Tỷ suất doanh thu trên chi phí ($(\text{Doanh thu} / \text{Tổng chi phí}) \times 100%$).
  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu: Nghiên cứu thu thập dữ liệu thứ cấp từ các Báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) và sổ sách quản trị nội bộ của Công ty Cổ phần An Phát Khánh từ năm 2018 đến năm 2020. Dữ liệu được tổng hợp, xử lý và lập bảng phân tích trên phần mềm Microsoft Excel.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh biến động số tuyệt đối và số tương đối theo chuỗi thời gian, kết hợp phân tích tỷ số tài chính nhằm làm rõ thực trạng vận hành của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh tế về kinh doanh và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp:

  • Khái niệm và bản chất: Khẳng định kinh doanh là hoạt động trao đổi hàng hóa/dịch vụ nhằm tối đa hóa lợi nhuận dựa trên sự vận động của đồng vốn. Bản chất của hiệu quả kinh doanh là việc tăng năng suất lao động xã hội và tiết kiệm lao động xã hội, phản ánh trình độ khai thác và kết hợp các nguồn lực (vật lực, tài lực, nhân lực) để đạt kết quả đầu ra cao nhất với chi phí thấp nhất.
  • Ý nghĩa và tầm quan trọng: Phân tích hiệu quả kinh doanh là công cụ giúp nhà quản lý phát hiện các tiềm năng nội tại chưa khai thác, nhận diện nguyên nhân phát sinh hạn chế, kiểm soát chi phí, phòng ngừa rủi ro tài chính và làm cơ sở ra quyết định chiến lược.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Trình bày chi tiết công thức và ý nghĩa kinh tế của các nhóm chỉ tiêu: doanh thu, chi phí (chi phí bán hàng, chi phí quản lý), lợi nhuận ($\Pi = TR - TC$), các chỉ số sinh lời (ROA, ROE, ROS), các chỉ số cơ cấu vốn, nợ và thanh toán, nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng TSCĐ, VLĐ, lao động và chi phí.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Phân định rõ hai nhóm nhân tố:
    • Nhân tố bên trong: Nguồn nhân lực (trình độ ban giám đốc, năng lực cán bộ quản lý), tình hình tài chính doanh nghiệp, chính sách tiền lương và đãi ngộ, cơ sở vật chất kỹ thuật và công nghệ áp dụng.
    • Nhân tố bên ngoài: Môi trường vĩ mô (tăng trưởng kinh tế, lãi suất ngân hàng, chính sách kinh tế của Nhà nước, khung pháp lý, khoa học công nghệ, phong tục văn hóa tiêu dùng) và Môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh là các hợp tác xã vận tải và salon ô tô khác, quan hệ với đối tác và nhà cung ứng).

Chương 2: Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần An Phát Khánh

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động và hiệu quả tài chính của công ty qua 3 năm (2018-2020):

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Cổ phần An Phát Khánh (tên viết tắt: APKH JSC, mã số doanh nghiệp: 0108028385, cấp ngày 18/10/2017). Tiền thân khởi nguồn từ HTX Việt Go (thành lập cuối năm 2015 đón đầu làn sóng Uber), mở rộng thành lập chi nhánh HTX An Phát Khánh EMT Đà Nẵng (2016), phát triển mảng bảo hiểm xe cơ giới (2016), thành lập CTCP Dịch vụ An Phát Auto chuyên kinh doanh xe đã qua sử dụng (2017) và phát triển hãng Gotaxi (quản lý gần 20.000 xe Grab tại Hà Nội và Đà Nẵng).
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Doanh nghiệp vận hành theo mô hình gồm Hội đồng quản trị (Chủ tịch kiêm CEO Nguyễn Văn Xang, 2 Phó Chủ tịch Nguyễn Minh Chính và Nguyễn Huy Thịnh), Ban Giám đốc và 6 phòng ban chức năng: Phòng Quản lý phương tiện, Phòng Kinh doanh, Phòng Marketing, Phòng Kế toán, Phòng Tổ chức - Hành chính, Phòng Bảo hiểm.
    • Quy mô nhân sự biến động mạnh: năm 2017 có quy mô nhỏ, năm 2018 đạt 53 người (+39,62%), năm 2019 tăng vọt lên 121 người (+56,20%) do mở rộng mạng lưới bảo hiểm toàn quốc, nhưng đến năm 2020 giảm mạnh 48,70% xuống còn 62 người do ảnh hưởng của dịch bệnh khiến công ty phải tinh giản lực lượng cộng tác viên và nhân viên nghiệp vụ bảo hiểm. Về cơ cấu trình độ: trên đại học chiếm 6%, đại học chiếm 70%, dưới đại học chiếm 24%.
            CƠ CẤU TỔ CHỨC CÔNG TY CP AN PHÁT KHÁNH
  • Quy mô tài sản và nguồn vốn:
Chỉ tiêu (ĐVT: Tỷ đồng) Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 (+/-) So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (+/-) So sánh 2020/2019 (%)
Tiền và tương đương tiền 45,45 45,07 18,81 -0,38 -0,84% -26,26 -58,26%
Tài sản cố định 2,55 5,88 10,29 +3,33 +130,58% +4,41 +75,00%
Tài sản khác 0,54 0,64 0,20 +0,10 +18,52% -0,44 -68,75%
Tổng tài sản 51,38 52,57 55,19 +1,19 +2,32% +2,62 +4,98%
Nợ phải trả 4,86 10,25 12,06 +5,39 +110,91% +1,81 +17,66%
Vốn chủ sở hữu 46,68 42,31 43,12 -4,37 -9,36% +0,81 +1,91%
Tổng nguồn vốn 51,54 52,57 55,19 +1,03 +1,99% +2,62 +4,98%

Nhận xét: Tổng tài sản tăng trưởng đều qua các năm (từ 51,38 tỷ đồng năm 2018 lên 55,19 tỷ đồng năm 2020, tương ứng tăng 6,89% sau 3 năm). Đáng chú ý, tài sản cố định tăng trưởng vượt bậc (tăng 130,58% năm 2019 và tăng 75,00% năm 2020, từ 2,55 tỷ đồng lên 10,29 tỷ đồng) phản ánh định hướng đầu tư cơ sở vật chất, phát triển chi nhánh Đà Nẵng và gia tăng đội xe cho thuê. Nợ phải trả tăng mạnh từ 4,86 tỷ đồng năm 2018 lên 12,06 tỷ đồng năm 2020.

  • Kết quả kinh doanh (Doanh thu - Chi phí - Lợi nhuận):
Chỉ tiêu (ĐVT: Tỷ đồng) Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 (+/-) So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (+/-) So sánh 2020/2019 (%)
Doanh thu bán hàng & DV 28,40 31,13 20,95 +2,73 +9,61% -10,18 -32,70%
Doanh thu tài chính 2,10 2,50 2,85 +0,40 +19,05% +0,35 +14,00%
Tổng doanh thu 30,50 33,63 23,80 +3,13 +10,26% -9,83 -29,23%
Chi phí bán hàng 20,50 22,31 16,41 +1,81 +8,83% -5,90 -26,44%
Chi phí quản lý kinh doanh 5,10 4,80 4,20 -0,30 -5,88% -0,60 -12,50%
Tổng chi phí 25,60 27,11 20,61 +1,51 +5,90% -6,50 -23,98%
Lợi nhuận trước thuế 4,90 6,52 3,19 +1,62 +33,06% -3,33 -51,07%
Lợi nhuận sau thuế 3,92 5,22 2,55 +1,30 +33,16% -2,67 -51,15%
  • Khả năng sinh lời của doanh nghiệp:
Chỉ tiêu sinh lời Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 (+/-) So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (+/-) So sánh 2020/2019 (%)
ROA (%) 7,62% 9,92% 4,62% +2,30% +30,18% -5,30% -53,43%
ROE (%) 8,39% 12,33% 5,91% +3,94% +46,96% -6,42% -52,07%
ROS (%) 12,84% 15,51% 10,70% +2,67% +20,79% -4,81% -31,01%

Đánh giá hiệu quả:

  • Năm 2019 là năm đạt hiệu quả kinh doanh cao nhất: Doanh thu đạt 33,63 tỷ đồng (+10,26%), lợi nhuận sau thuế đạt 5,22 tỷ đồng (+33,16%). Tỷ suất sinh lời ROS đạt 15,51% (cứ 100 đồng doanh thu tạo 15,51 đồng LNST), ROE đạt 12,33% (tăng 46,96% nhờ tốc độ tăng lợi nhuận vượt trội so với sự sụt giảm nhẹ của vốn chủ sở hữu), ROA đạt 9,92%.
  • Năm 2020 chứng kiến sự suy giảm mạnh do tác động của đại dịch COVID-19 và thị trường xe công nghệ bão hòa: Tổng doanh thu giảm 29,23% xuống 23,80 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế giảm 51,15% xuống 2,55 tỷ đồng; kéo theo ROA giảm xuống 4,62%, ROE giảm xuống 5,91% và ROS giảm về 10,70%.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần An Phát Khánh

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả trình bày định hướng phát triển và đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp nâng cao chất lượng và trình độ lao động: Xây dựng kế hoạch đào tạo chuyên môn nghiệp vụ định kỳ cho đội ngũ nhân viên kinh doanh và bảo hiểm; hoàn thiện quy chế đánh giá hiệu quả công việc gắn liền với chế độ tiền lương, tiền thưởng để tạo động lực lao động và giữ chân nhân sự có trình độ.
  2. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn kinh doanh: Đẩy nhanh tốc độ luân chuyển vốn lưu động, tái cấu trúc các khoản nợ phải trả, tối ưu hóa việc quản lý các khoản phải thu khách hàng để hạn chế tình trạng bị chiếm dụng vốn và cân đối hợp lý cơ cấu nguồn vốn tài trợ tài sản cố định.
  3. Biện pháp sử dụng tiết kiệm chi phí: Thực hiện định mức và rà soát chặt chẽ các khoản mục trong chi phí bán hàng (đặc biệt là chi phí vận chuyển, tiếp thị) và chi phí quản lý doanh nghiệp; cắt giảm các khoản chi không cần thiết nhằm hạ giá thành dịch vụ.
  4. Đề xuất xây dựng chiến lược marketing: Nâng cao hoạt động nghiên cứu thị trường, theo dõi động thái đối thủ cạnh tranh từ các hợp tác xã vận tải khác và sàn thương mại điện tử mua bán xe; thiết lập hệ thống quảng bá thương hiệu bài bản cho Gotaxi và An Phát Auto; mở rộng quan hệ đối tác với các hãng bảo hiểm và hãng xe ô tô lớn.
  5. Nâng cao năng lực quản lý doanh nghiệp: Hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa các phòng ban chức năng; nâng cao trình độ quản trị điều hành của ban lãnh đạo; ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý phương tiện, theo dõi công nợ và điều hành kinh doanh.
  6. Một số kiến nghị: Đề xuất với cơ quan quản lý nhà nước về việc hoàn thiện khung chính sách pháp lý ổn định, hỗ trợ cho mô hình hợp tác xã xe công nghệ; đồng thời kiến nghị nội bộ công ty về việc tăng cường kiểm soát rủi ro tài chính.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã định lượng cụ thể bức tranh tài chính và hiệu quả vận hành của Công ty Cổ phần An Phát Khánh qua giai đoạn 2018-2020:

  • Quy mô tăng trưởng tài sản và tài trợ vốn: Tổng tài sản tăng từ 51,38 tỷ đồng (2018) lên 52,57 tỷ đồng (2019) và 55,19 tỷ đồng (2020). Giá trị tài sản cố định mở rộng nhanh từ 2,55 tỷ đồng lên 10,29 tỷ đồng (tăng hơn 4 lần). Ngược lại, lượng tiền và tương đương tiền giảm từ 45,45 tỷ đồng xuống còn 18,81 tỷ đồng vào năm 2020. Cơ cấu nguồn vốn chuyển dịch theo hướng tăng nợ phải trả (từ 4,86 tỷ đồng lên 12,06 tỷ đồng, tăng 148,15% sau 3 năm) và vốn chủ sở hữu giảm nhẹ từ 46,68 tỷ đồng về 43,12 tỷ đồng.
  • Biến động doanh thu, chi phí và lợi nhuận:
    • Năm 2019 đánh dấu bước tăng trưởng vượt bậc với tổng doanh thu đạt 33,63 tỷ đồng (+10,26%), chi phí được kiểm soát ở mức tăng 5,90% (27,11 tỷ đồng), mang lại lợi nhuận sau thuế 5,22 tỷ đồng (+33,16%).
    • Năm 2020 phản ánh tác động tiêu cực của dịch bệnh và thị trường bão hòa: tổng doanh thu sụt giảm 29,23% (còn 23,80 tỷ đồng), tổng chi phí cắt giảm 23,98% (còn 20,61 tỷ đồng), lợi nhuận sau thuế giảm 51,15% (còn 2,55 tỷ đồng).
  • Hiệu quả sinh lời: Chỉ số ROA đạt mức 7,62% (2018), tăng lên 9,92% (2019) và giảm về 4,62% (2020); chỉ số ROE đạt 8,39% (2018), tăng lên 12,33% (2019) và giảm xuống 5,91% (2020); chỉ số ROS duy trì ở mức 12,84% (2018), 15,51% (2019) và 10,70% (2020).

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

  • Cung cấp bức tranh thực tế có căn cứ dữ liệu về hiệu quả kinh doanh của một doanh nghiệp vận hành mô hình tích hợp đặc thù: kết hợp giữa Hợp tác xã dịch vụ xe công nghệ (quản lý gần 20.000 xe đối tác Grab), phân phối bảo hiểm xe cơ giới, bảo dưỡng sửa chữa và mua bán xe ô tô cũ.
  • Chỉ rõ các nút thắt trong công tác quản lý tài chính và nhân sự của doanh nghiệp: cơ cấu tài sản cố định tăng nhanh nhưng hiệu suất sinh lời chưa tương xứng trong năm 2020; biến động nhân sự quá lớn (tăng 56,20% rồi giảm 48,70%); tỷ lệ nợ phải trả gia tăng gây áp lực thanh toán; doanh thu phụ thuộc lớn vào mảng xe dịch vụ vốn chịu ảnh hưởng mạnh bởi chính sách nhà nước và bối cảnh dịch bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Khóa luận thực hiện phân tích dựa trên nguồn số liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo tài chính nội bộ trong phạm vi 3 năm (2018-2020) tại một doanh nghiệp cụ thể. Đề tài chưa tiến hành khảo sát định lượng sơ cấp đối với mạng lưới lái xe hợp tác xã hoặc khách hàng mua xe/bảo hiểm để đánh giá các yếu tố vô hình (mức độ hài lòng, chất lượng dịch vụ) do giới hạn thời gian và bối cảnh giãn cách xã hội năm 2020-2021.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Có thể mở rộng chuỗi dữ liệu phân tích sang giai đoạn phục hồi hậu đại dịch (sau năm 2021); kết hợp các mô hình kinh tế lượng phân tích hồi quy tác động của cơ cấu vốn đến hiệu quả tài chính; hoặc khảo sát trực tiếp các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định gắn bó của các chủ xe công nghệ đối với mô hình Hợp tác xã vận tải.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích cho các đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp, Tài chính doanh nghiệp: Tham khảo cách thức xây dựng khung phân tích hiệu quả kinh doanh toàn diện (kết hợp phân tích biến động tài sản - nguồn vốn, doanh thu - chi phí - lợi nhuận với hệ thống tỷ số sinh lời, quản lý vốn lưu động, tài sản cố định và lao động).
  • Người nghiên cứu về mô hình Hợp tác xã xe công nghệ và dịch vụ phụ trợ ô tô: Tham khảo mô hình vận hành liên kết thực tế giữa HTX vận tải (đối tác Grab), chuỗi salon xe đã qua sử dụng (An Phát Auto), gara sửa chữa và đại lý bảo hiểm xe cơ giới tại thị trường Hà Nội và Đà Nẵng.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần An Phát Khánh kinh doanh những sản phẩm, dịch vụ chủ lực nào?
Công ty hoạt động trong các lĩnh vực: Hỗ trợ thủ tục đăng ký chạy Grab (xin tem phù hiệu hợp đồng của Sở GTVT, cấp định vị GPS); Kinh doanh mua bán xe ô tô đã qua sử dụng (2 salon ô tô An Phát Auto); Dịch vụ gara sửa chữa xe tại 270A Nguyễn Xiển; Dịch vụ cho thuê xe; Hãng taxi Gotaxi (quản lý gần 20.000 xe dịch vụ Grab tại Hà Nội và Đà Nẵng); Phân phối bảo hiểm xe cơ giới (đối tác của Bảo hiểm Hàng Không, Bảo hiểm PVI, Bưu Điện PTI, Bảo Việt).

2. Tổng doanh thu và lợi nhuận sau thuế của công ty đạt đỉnh vào năm nào và biến động ra sao trong giai đoạn 2018-2020?
Kết quả kinh doanh đạt đỉnh vào năm 2019 với tổng doanh thu đạt 33,63 tỷ đồng (tăng 10,26% so với 30,50 tỷ đồng năm 2018) và lợi nhuận sau thuế đạt 5,22 tỷ đồng (tăng 33,16% so với 3,92 tỷ đồng năm 2018). Đến năm 2020, do ảnh hưởng của dịch bệnh và thị trường bão hòa, doanh thu giảm xuống 23,80 tỷ đồng (-29,23%) và lợi nhuận sau thuế giảm còn 2,55 tỷ đồng (-51,15%).

3. Vì sao quy mô nhân sự của công ty tăng mạnh trong năm 2019 nhưng lại giảm sâu vào năm 2020?
Nhân sự tăng từ 53 người (2018) lên 121 người (2019) do công ty đẩy mạnh chiến dịch mở rộng nghiệp vụ bảo hiểm xe cơ giới trên toàn quốc và mở rộng cơ sở tại Đà Nẵng, tuyển dụng số lượng lớn nhân viên nghiệp vụ và cộng tác viên. Năm 2020, dưới tác động của đại dịch COVID-19 làm ngưng trệ hoạt động vận tải, công ty buộc phải cắt giảm 48,70% nhân sự (xuống còn 62 người), chủ yếu cắt giảm ở đội ngũ cộng tác viên môi giới bảo hiểm và nhân viên nghiệp vụ.

4. Cơ cấu tài sản của công ty có sự chuyển dịch nổi bật nào trong giai đoạn 2018-2020?
Tài sản cố định tăng trưởng liên tục từ 2,55 tỷ đồng (2018) lên 5,88 tỷ đồng (2019, tăng 130,58%) và đạt 10,29 tỷ đồng (2020, tăng 75,00%) do công ty chuyển dòng vốn sang đầu tư hoàn thiện cơ sở vật chất tại Đà Nẵng và mở rộng đội xe. Đồng thời, khoản mục tiền và tương đương tiền giảm từ 45,45 tỷ đồng (2018) xuống 45,07 tỷ đồng (2019) và giảm mạnh còn 18,81 tỷ đồng vào năm 2020.

5. Các chỉ số sinh lời ROA, ROE, ROS của Công ty Cổ phần An Phát Khánh đạt mức bao nhiêu qua các năm?

  • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA): Năm 2018 đạt 7,62%, năm 2019 đạt 9,92%, năm 2020 đạt 4,62%.
  • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Năm 2018 đạt 8,39%, năm 2019 đạt 12,33%, năm 2020 đạt 5,91%.
  • Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS): Năm 2018 đạt 12,84%, năm 2019 đạt 15,51%, năm 2020 đạt 10,70%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Mạnh Cường đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá chi tiết thực trạng hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần An Phát Khánh giai đoạn 2018-2020. Thông qua hệ thống số liệu báo cáo tài chính, nghiên cứu đã chỉ rõ bức tranh tăng trưởng mạnh mẽ của doanh nghiệp trong năm 2019 cũng như những tổn thương tài chính, sụt giảm lợi nhuận trong năm 2020 do tác động của đại dịch COVID-19 và sự siết chặt chính sách đối với xe công nghệ. Các giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cao chất lượng lao động, quản trị vốn, tiết kiệm chi phí, mở rộng marketing và nâng cao năng lực quản lý, có tính thực tiễn cao đối với định hướng phát triển của công ty.