Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ghép gan là phẫu thuật thay thế gan bệnh lý bằng gan lành mạnh từ người hiến sống hoặc người hiến chết não. Đây là phương pháp điều trị duy nhất mang lại cơ hội sống và kéo dài thời gian sống thêm hiệu quả cho người bệnh mắc bệnh gan giai đoạn cuối. Sau khi ghép, bệnh nhân bắt buộc phải duy trì liệu pháp ức chế miễn dịch suốt đời để ngăn ngừa phản ứng thải ghép. Trong đó, tacrolimus (TAC, FK506) – một chất ức chế calcineurin (CNI) – giữ vai trò là thuốc ức chế miễn dịch nền tảng được lựa chọn đầu tay tại hầu hết các trung tâm ghép tạng trên thế giới và tại Việt Nam.

Mặc dù có hiệu quả phòng ngừa thải ghép vượt trội, tacrolimus là thuốc có phạm vi điều trị hẹp và đặc tính dược động học biến thiên rất lớn giữa các cá thể cũng như trong cùng một cá thể theo thời gian. Sự thay đổi nồng độ thuốc trong máu liên quan trực tiếp đến hiệu quả chống thải ghép và các biến cố bất lợi nguy hiểm phụ thuộc liều (như độc tính trên thận, rối loạn chuyển hóa đường huyết, nhiễm trùng, độc tính thần kinh). Do đó, việc giám sát nồng độ thuốc trong máu (Therapeutic Drug Monitoring - TDM) thông qua định lượng nồng độ đáy ($C_0$) là yêu cầu bắt buộc trong thực hành lâm sàng.

Tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức – một trong những trung tâm ghép tạng hàng đầu Việt Nam thực hiện ca ghép gan người lớn đầu tiên từ năm 2007 – trước thời điểm nghiên cứu này chưa có công trình nào tổng kết toàn diện thực trạng theo dõi nồng độ tacrolimus, tỷ lệ đạt đích điều trị, các tác dụng không mong muốn cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ thuốc trên nhóm bệnh nhân sau ghép gan. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ được thực hiện với 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Khảo sát đặc điểm sử dụng và giám sát nồng độ thuốc trong máu của tacrolimus trên bệnh nhân sau ghép gan tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức.
  2. Phân tích một số yếu tố ảnh hưởng tới nồng độ thuốc trong máu của tacrolimus trên bệnh nhân sau ghép gan tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức.

Đối tượng nghiên cứu gồm toàn bộ bệnh nhân được phẫu thuật ghép gan có sử dụng tacrolimus theo phác đồ dự phòng thải ghép tại Trung tâm Ghép tạng, Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức trong giai đoạn từ tháng 01/2017 đến tháng 08/2021, được theo dõi dọc từ thời điểm ghép đến tối đa 52 tháng (trung vị thời gian theo dõi đạt 23 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và tiêu chuẩn đánh giá

  • Đặc tính dược lý và dược động học của tacrolimus: Tacrolimus tạo phức hợp với protein FKBP nội bào, ức chế enzyme calcineurin-calmodulin, từ đó ngăn chặn quá trình khử phosphoryl của yếu tố hoạt hóa nhân tế bào T (NFAT), ức chế tổng hợp Interleukin-2 (IL-2) và giảm hoạt hóa tế bào lympho T. Thuốc liên kết mạnh với hồng cầu (95–98%) và protein huyết tương (99%), chuyển hóa chủ yếu qua hệ enzyme gan ruột Cytochrome P450 (chủ yếu là CYP3A4, CYP3A5) và thải trừ qua đường mật (>95%).
  • Chỉ số biến thiên nồng độ trong cùng cá thể (Intrapatient Variability - IPV): Được tính thông qua hệ số biến thiên $CV (%) = (\text{SD} / \text{Mean}) \times 100%$ đối với các kết quả định lượng $C_0$ của từng cá thể bệnh nhân ở các khoảng thời gian theo dõi.
  • Hệ số tương quan nội lớp (Intraclass Correlation - ICC): Biểu diễn tỷ lệ phương sai giữa các bệnh nhân so với tổng phương sai: $ICC = \sigma^2_u / (\sigma^2_u + \sigma^2_e)$.
  • Khuyến cáo đích nồng độ đáy ($C_0$): Áp dụng theo Đồng thuận Châu Âu 2019 đối với phác đồ phối hợp tacrolimus, corticosteroid và mycophenolate mofetil/everolimus:
    • Giai đoạn 4 tuần đầu sau ghép: $6 - 10\text{ ng/mL}$.
    • Giai đoạn sau 4 tuần: $5 - 8\text{ ng/mL}$.
  • Tiêu chuẩn độc tính thận RIFLE: Đánh giá biến cố suy giảm chức năng thận dựa trên nồng độ creatinin huyết thanh (SCr) và mức lọc cầu thận (GFR) ước tính theo công thức Cockcroft-Gault:
    • Mức R (Nguy cơ): SCr tăng $> 1,5$ lần hoặc GFR giảm $> 25%$.
    • Mức I (Tổn thương): SCr tăng $> 2$ lần hoặc GFR giảm $> 50%$.
    • Mức F (Suy): SCr tăng $> 3$ lần hoặc GFR giảm $> 75%$.
  • Tiêu chuẩn tăng đường huyết sau ghép: Xác định khi thỏa mãn 1 trong 4 điều kiện: đường huyết lúc đói $\ge 7,0\text{ mmol/L}$ cách nhau $> 30$ ngày; dùng thuốc hạ đường huyết đường uống liên tục $> 30$ ngày; điều trị insulin liên tục $> 30$ ngày; hoặc $\text{HbA1c} \ge 6,5%$.

Phương pháp nghiên cứu và xử lý số liệu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu thuần tập hồi cứu theo dõi dọc (longitudinal retrospective cohort study), không can thiệp.
  • Thu thập dữ liệu: Sử dụng bệnh án lưu trữ tại bệnh viện, trích xuất dữ liệu lâm sàng, cận lâm sàng, liều dùng tacrolimus, thuốc dùng kèm, các biến cố bất lợi và toàn bộ kết quả định lượng $C_0$ máu toàn phần bằng phương pháp xét nghiệm vi hạt phát quang hóa (ACMIA) trên máy Architect i1000SR (Abbott).
  • Phân tích thống kê: Dữ liệu được quản lý bằng Microsoft Excel 2016 và phân tích trên môi trường R 4.0. Đánh giá phân phối chuẩn bằng kiểm định Shapiro-Wilk. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới $C_0$ thực hiện bằng mô hình hồi quy tuyến tính hỗn hợp (Mixed Linear Regression Model) với hệ số chặn ngẫu nhiên (random intercept) theo từng bệnh nhân. Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF $> 5$ được loại trừ) và tối ưu hóa mô hình bằng phương pháp loại dần biến số (backward stepwise). Mức ý nghĩa thống kê được xác định khi $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1. Vài nét về ghép gan và vấn đề thải ghép

Chương này tổng quan cơ sở lý luận về lịch sử và thực trạng ghép gan trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả trình bày chi tiết cơ chế thải ghép cấp (qua trung gian tế bào T - TCMR và kháng thể - AMR) và thải ghép mạn, các nhóm thuốc ức chế miễn dịch chính (CNI gồm Ciclosporin và Tacrolimus, Corticosteroid, thuốc chống tăng sinh MMF/Azathioprin, thuốc ức chế mTOR Everolimus/Sirolimus, và các kháng thể đơn dòng/đa dòng). Chương 1 cũng trình bày phác đồ điều trị chống thải ghép đang áp dụng tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, đặc điểm dược động học hấp thu - phân bố - chuyển hóa - thải trừ của tacrolimus, các yếu tố ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc, vai trò của TDM, các khoảng nồng độ đích khuyến cáo quốc tế (AASLD 2012, COMMIT 2017, ILTS 2018, Châu Âu 2009/2019) và ý nghĩa lâm sàng của độ biến thiên trong cùng cá thể (IPV).

CHƯƠNG 2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày đầy đủ tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân (ghép gan có dùng TAC tại Bệnh viện Việt Đức từ 01/2017 đến 08/2021) và tiêu chuẩn loại trừ (ghép đa tạng, ghép lại trong vòng 3 ngày đầu, bất đồng nhóm máu ABO, HIV dương tính). Xác định rõ thiết kế nghiên cứu thuần tập theo dõi dọc hồi cứu, quy ước các mốc thời gian theo dõi (1 tuần đầu, 1 tháng đầu, 3 tháng đầu, 3–6 tháng, 6–12 tháng, trên 12 tháng), chia tách thành hai pha điều trị nội trú và ngoại trú. Định nghĩa chi tiết các tiêu chí nghiên cứu, công thức tính toán chỉ số IPV, ICC, GFR theo Cockcroft-Gault, phân loại mức độ tổn thương thận RIFLE, tiêu chuẩn chẩn đoán tăng đường huyết sau ghép và quy trình xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính hỗn hợp đa biến trên phần mềm R.

CHƯƠNG 3. Kết quả nghiên cứu

Trình bày các số liệu thực chứng thu thập được từ 57 hồ sơ bệnh án thỏa mãn tiêu chuẩn chọn mẫu:

  • Đặc điểm chung: Trung vị tuổi là 53 (từ 12 đến 74 tuổi), nam giới chiếm 86,0% (49/57). Nguồn tạng chủ yếu là ghép gan toàn bộ từ người hiến chết não (73,7%) và ghép gan bán phần từ người hiến sống (24,6%). Căn nguyên ghép hàng đầu là ung thư biểu mô tế bào gan (50,9%), tiếp theo là xơ gan do viêm gan virus B (26,3%) và xơ gan ứ mật (7,0%).
  • Đặc điểm sử dụng thuốc: 100% bệnh nhân dùng tacrolimus đường uống ngay trong 24 giờ đầu sau mổ. Trung vị liều dùng tuần đầu là $4,42\text{ mg/ngày}$ ($0,074\text{ mg/kg/ngày}$), tăng lên $7,08\text{ mg/ngày}$ ($0,121\text{ mg/kg/ngày}$) trong tháng đầu và duy trì quanh mức $4,00 - 5,00\text{ mg/ngày}$ ($0,066 - 0,075\text{ mg/kg/ngày}$) ở các giai đoạn sau.
  • Thực trạng TDM và nồng độ đáy $C_0$: Tổng cộng ghi nhận 2.303 mẫu định lượng nồng độ đáy. Tần suất định lượng ở tuần đầu là 6 lần/tuần/bệnh nhân, tháng đầu là 5 lần/tuần/bệnh nhân, sau đó giảm xuống 1 lần/tháng ở giai đoạn ngoại trú. Nồng độ đáy trung bình giảm dần từ $11,04 \pm 2,66\text{ ng/mL}$ (tuần đầu) xuống $5,06 \pm 1,73\text{ ng/mL}$ (trên 12 tháng). Tỷ lệ mẫu đạt đích Châu Âu 2019 trong năm đầu đạt khoảng 40%; trong 3 tháng đầu có trên 50% số mẫu vượt ngưỡng đích, trong khi sau 12 tháng có 67,5% số mẫu dưới ngưỡng khuyến cáo.
  • Biến thiên trong cùng cá thể (IPV): Trung vị IPV chung toàn bộ thời gian theo dõi là 26,87% (3,54% – 105,40%), đạt đỉnh cao nhất ở tuần đầu sau ghép (38,58%) và giảm dần khi chức năng gan ghép ổn định.
  • Biến cố bất lợi: Ghi nhận 14 ca tăng đường huyết (24,6%), 14 ca độc tính thận theo tiêu chuẩn RIFLE (24,6%), 6 ca rối loạn tiêu hóa (10,5%), 6 ca tử vong (10,5%), 5 ca rối loạn tim mạch (8,8%), 4 ca rối loạn thần kinh (7,0%), 4 ca nhiễm khuẩn (7,0%) và 3 ca nghi ngờ thải ghép cấp (5,3%).
  • Phân tích yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ đáy $C_0$:
    • Giai đoạn nội trú: Mô hình đa biến ghi nhận 5 yếu tố ảnh hưởng có ý nghĩa gồm liều dùng ($\beta = 1,894$; $p < 0,001$), urê huyết thanh ($\beta = 0,125$; $p = 0,001$), hematocrit ($\beta = 1,053$; $p = 0,009$), cân nặng ($\beta = 0,080$; $p = 0,017$) và mức lọc cầu thận GFR ($\beta = -0,314$; $p = 0,004$). Chỉ số $ICC = 16,7%$.
    • Giai đoạn ngoại trú: Mô hình đa biến ghi nhận 6 yếu tố ảnh hưởng độc lập gồm liều dùng ($\beta = 3,930$; $p < 0,001$), thời gian sau ghép ($\beta = -0,118$; $p < 0,001$), urê huyết thanh ($\beta = 0,453$; $p < 0,001$), phosphatase kiềm ALP ($\beta = -0,039$; $p < 0,05$), protein toàn phần ($\beta = -0,107$; $p < 0,05$) và GGT ($\beta = 0,031$; $p = 0,049$). Chỉ số $ICC = 21,9%$.

CHƯƠNG 4. Bàn luận

Tác giả phân tích, so sánh các phát hiện với y văn quốc tế:

  • Làm rõ cơ sở áp dụng phác đồ kết hợp 3 thuốc (TAC + Corticoid + MMF) và thuốc dẫn nhập Basiliximab (82,5% bệnh nhân dùng trong tuần đầu), chỉ ra việc phối hợp MMF giúp giảm liều TAC nhằm giảm độc tính trên thận.
  • Lý giải nguyên nhân bệnh nhân dùng đường uống ngay từ đầu thay vì đường tĩnh mạch (để tránh nồng độ đỉnh quá cao gây độc thận và thần kinh cấp).
  • Giải thích hiện tượng nồng độ đáy TAC giảm dần dù liều dùng tăng trong tháng đầu là do chức năng gan ghép phục hồi nhanh chóng, tăng tổng hợp albumin và protein huyết tương, từ đó tăng thể tích phân bố và độ thanh thải của thuốc.
  • Bàn luận sâu về mối liên quan giữa hệ số biến thiên IPV cao ($> 40%$) với nguy cơ độc tính thận, thải ghép và tỷ lệ tử vong.
  • Phân tích cơ chế tác động của các biến số sinh hóa và huyết học (urê, GFR, Hct, ALP, GGT, protein toàn phần) lên dược động học của tacrolimus trong hai pha nội trú và ngoại trú.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa chi tiết các thông số sử dụng thuốc, diễn biến nồng độ và các yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ đáy của tacrolimus trên 57 bệnh nhân ghép gan qua bảng tổng hợp số liệu:

Chỉ số / Đặc điểm theo dõi Giai đoạn theo dõi nội trú (Tháng đầu) Giai đoạn theo dõi ngoại trú (> 1 tháng đến > 12 tháng)
Tần suất định lượng $C_0$ 5 – 6 lần/tuần/bệnh nhân 1 – 3 lần/tháng/bệnh nhân
Nồng độ đáy trung bình ($C_0$) $10,92 - 11,04\text{ ng/mL}$ $5,06 - 8,93\text{ ng/mL}$
Trung vị liều 24 giờ $0,074 - 0,121\text{ mg/kg/ngày}$ $0,066 - 0,084\text{ mg/kg/ngày}$
Biến thiên trong cùng cá thể (IPV) $26,06% - 38,58%$ $23,03% - 31,10%$
Tỷ lệ biến thiên giữa các cá thể (ICC) $16,7%$ $21,9%$
Các yếu tố ảnh hưởng độc lập đến $C_0$ Liều dùng ($+$), Cân nặng ($+$), Urê ($+$), Hematocrit ($+$), GFR ($-$) Liều dùng ($+$), Thời gian sau ghép ($-$), Urê ($+$), ALP ($-$), Protein TP ($-$), GGT ($+$)

Đóng góp thực tiễn và khoa học

  • Cung cấp dữ liệu thực chứng đầu tiên: Khóa luận là công trình đầu tiên tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức khảo sát dọc dài hạn về thực trạng TDM tacrolimus trên người bệnh ghép gan, cung cấp bức tranh toàn cảnh về việc cá thể hóa liều dùng từ giai đoạn chu phẫu đến sau 1 năm.
  • Xác định các yếu tố lâm sàng chi phối nồng độ đáy: Thiết lập được mô hình hồi quy tuyến tính hỗn hợp chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về các yếu tố ảnh hưởng đến $C_0$ giữa hai giai đoạn nội trú và ngoại trú. Điều này giúp các bác sĩ và dược sĩ lâm sàng nhận diện các chỉ số cận lâm sàng cần theo dõi chặt chẽ (như nồng độ urê, hematocrit, chức năng gan, GFR) để chủ động điều chỉnh liều tacrolimus, phòng ngừa nguy cơ quá liều hoặc dưới liều điều trị.
  • Đánh giá nguy cơ từ biến thiên nồng độ thuốc: Chứng minh mức độ dao động IPV lớn trong giai đoạn đầu sau ghép và sự cần thiết phải duy trì giám sát nồng độ thuốc thường xuyên nhằm giảm thiểu tỷ lệ biến cố độc tính trên thận (24,6%) và đái tháo đường sau ghép (24,6%).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp hồi cứu tại một trung tâm đơn lẻ, một số hồ sơ bệnh án bị thiếu dữ liệu về kết quả định lượng nồng độ hoặc thông tin liều dùng chi tiết.
  • Cỡ mẫu nghiên cứu còn tương đối nhỏ ($N = 57$), do đó chưa đủ lực thống kê để phân tích sâu mối liên quan giữa nồng độ thuốc/IPV với từng phân độ độc tính thận RIFLE hoặc tỷ lệ sống còn dài hạn.
  • Chưa thực hiện được xét nghiệm đa hình di truyền (kiểu gen CYP3A5 và ABCB1) trên người bệnh và người hiến gan để đánh giá toàn diện ảnh hưởng của yếu tố gen đối với dược động học của tacrolimus.
  • Các biến cố nghi ngờ thải ghép trong mẫu nghiên cứu chủ yếu dựa vào chẩn đoán lâm sàng và biến động men gan, chưa có kết quả sinh thiết tế bào gan thường quy cho tất cả các trường hợp để xác định mô bệnh học.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn và kéo dài thời gian theo dõi sau ghép.
  • Tích hợp phân tích đa hình gen chuyển hóa (CYP3A4, CYP3A5*3) và protein vận chuyển P-glycoprotein để xây dựng mô hình dược động học quần thể (Population Pharmacokinetics - PopPK) kết hợp thuật toán Bayes hỗ trợ hiệu chỉnh liều chính xác cho từng cá thể.

Giá trị tham khảo

  • Đối với Dược sĩ lâm sàng: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình giám sát nồng độ tacrolimus trong máu toàn phần, cách tính toán và đánh giá biến thiên IPV, nhận diện các tương tác thuốc chuyển hóa qua CYP3A4/P-gp (thuốc kháng nấm azol, PPI, macrolid) và các thông số sinh hóa ảnh hưởng trực tiếp đến nồng độ đáy.
  • Đối với Bác sĩ ngoại ghép tạng và Hồi sức sau ghép: Cung cấp cơ sở dữ liệu lâm sàng về mối tương quan giữa liều dùng, nồng độ đáy $C_0$ với tỷ lệ biến cố bất lợi (tổn thương thận cấp, tăng đường huyết) để tối ưu hóa phác đồ ức chế miễn dịch duy trì.
  • Đối với học viên, sinh viên ngành Y - Dược: Là tài liệu tham khảo mẫu mực về phương pháp nghiên cứu thuần tập theo dõi dọc, ứng dụng mô hình hồi quy tuyến tính hỗn hợp đa biến trong nghiên cứu Dược động học lâm sàng và TDM.

Câu hỏi thường gặp

1. Phác đồ khởi đầu và đích nồng độ đáy của tacrolimus tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức được quy định như thế nào?

Theo quy trình của Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, tacrolimus được khởi đầu với liều $0,15\text{ mg/kg/ngày}$ chia 2 lần uống cách nhau 12 giờ (hoặc dùng dạng phóng thích kéo dài 1 lần/ngày). Đích nồng độ đáy ($C_0$) mục tiêu gồm: tháng đầu duy trì $8 - 10\text{ ng/mL}$; tháng thứ hai duy trì $6 - 8\text{ ng/mL}$; từ tháng thứ ba trở đi duy trì $4 - 6\text{ ng/mL}$.

2. Tần suất giám sát nồng độ đáy tacrolimus trong nghiên cứu có sự khác biệt ra sao giữa các giai đoạn?

Trong tuần đầu tiên sau mổ, tần suất định lượng đạt trung bình 6 lần/tuần/bệnh nhân; trong tháng đầu tiên duy trì khoảng 5 lần/tuần/bệnh nhân. Từ tháng thứ hai trở đi (khi bệnh nhân chuyển sang theo dõi ngoại trú), tần suất xét nghiệm giảm dần xuống khoảng 3 lần/tháng (trong 3 tháng đầu) và duy trì ổn định khoảng 1 lần/tháng trong các giai đoạn từ 3 đến trên 12 tháng.

3. Những yếu tố nào ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến nồng độ đáy của tacrolimus trong giai đoạn điều trị nội trú?

Phân tích hồi quy tuyến tính hỗn hợp đa biến giai đoạn nội trú chỉ ra 5 yếu tố ảnh hưởng độc lập có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$):

  • Liều dùng theo cân nặng ($\beta = 1,894$; khi liều tăng $0,1\text{ mg/kg/ngày}$ thì $C_0$ tăng $1,894\text{ ng/mL}$).
  • Nồng độ urê huyết thanh ($\beta = 0,125$; urê tăng $1\text{ mmol/L}$ thì $C_0$ tăng $0,125\text{ ng/mL}$).
  • Chỉ số Hematocrit ($\beta = 1,053$; Hct tăng $10%$ thì $C_0$ tăng $1,053\text{ ng/mL}$).
  • Cân nặng của bệnh nhân ($\beta = 0,080$; tăng $1\text{ kg}$ thì $C_0$ tăng $0,080\text{ ng/mL}$).
  • Mức lọc cầu thận GFR ($\beta = -0,314$; GFR tăng $10\text{ mL/phút}$ thì $C_0$ giảm $0,314\text{ ng/mL}$).

4. Tỷ lệ xuất hiện các tác dụng không mong muốn chủ yếu trên bệnh nhân sau ghép gan sử dụng tacrolimus là bao nhiêu?

Trong 57 bệnh nhân được theo dõi, hai biến cố bất lợi xuất hiện nhiều nhất là tăng đường huyết sau ghép (24,6% - 14 bệnh nhân) và độc tính trên thận theo phân loại RIFLE (24,6% - 14 bệnh nhân). Tiếp theo là rối loạn tiêu hóa (10,5%), tử vong (10,5%), rối loạn tim mạch (8,8%), rối loạn thần kinh (7,0%), nhiễm khuẩn (7,0%), nghi ngờ thải ghép (5,3%) và rối loạn trên da (3,5%).

5. Chỉ số biến thiên trong cùng cá thể (IPV) của tacrolimus phản ánh điều gì trên lâm sàng?

Chỉ số IPV đo lường mức độ dao động nồng độ thuốc quanh giá trị trung bình ở một mức liều ổn định. Trong nghiên cứu, trung vị IPV ở tuần đầu rất cao ($38,58%$), sau đó giảm dần về mức $23,03% - 26,06%$ ở các tháng tiếp theo. Đáng chú ý, các bệnh nhân gặp biến cố tử vong hoặc nghi ngờ thải ghép trong mẫu nghiên cứu đều có mức IPV vượt trên $40%$, cho thấy biến thiên nồng độ thuốc nội tại lớn là một yếu tố nguy cơ bất lợi đối với kết quả điều trị sau ghép gan.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ của tác giả Nguyễn Thị Quyên đã phân tích toàn diện thực trạng giám sát nồng độ thuốc trong máu của tacrolimus trên 57 bệnh nhân sau ghép gan tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức trong giai đoạn 2017–2021. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính biến thiên lớn của nồng độ đáy tacrolimus và xác định rõ các yếu tố sinh hóa, huyết học và liều dùng có ảnh hưởng độc lập đến nồng độ thuốc trong hai giai đoạn nội trú và ngoại trú. Công trình mang lại cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng hỗ trợ các bác sĩ và dược sĩ lâm sàng tối ưu hóa quy trình TDM, cá thể hóa liều dùng tacrolimus nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ tạng ghép và hạn chế tối đa các biến cố bất lợi cho người bệnh.